Prabhasa Kshetra Mahatmya
Prabhasa Khanda366 Adhyayas8991 Shlokas

Prabhasa Kshetra Mahatmya

Prabhasa Kshetra Mahatmya

This section is centered on Prabhāsa-kṣetra, a coastal pilgrimage region in western India traditionally associated with Somnātha/Someśvara worship and a dense network of tīrthas. The text treats the landscape as a ritual field where travel (yātrā), bathing, and recitation function analogously to Vedic rites, while also embedding the site in a broader purāṇic memory-map through genealogies of teachers and narrators.

Adhyayas in Prabhasa Kshetra Mahatmya

366 chapters to explore.

Adhyaya 1

Adhyaya 1

प्रभासक्षेत्रमाहात्म्ये प्रस्तावना (Prologue: Invocation, Authority, and Eligibility)

Chương 1 thiết lập bối cảnh đối thoại và chuỗi thẩm quyền truyền thừa cho phần Prabhāsa trong Skanda Purāṇa. Vyāsa được nhắc đến như bậc thông đạt ý nghĩa Purāṇa và là vị thầy nền tảng; các hiền triết ở rừng Naimiṣa thỉnh Sūta (Romaharṣaṇa) thuật lại Prabhāsa-kṣetra māhātmya, đặc biệt hỏi về hai cuộc hành hương Vaiṣṇavī và Raudrī sau khi đã ghi nhận truyền thống hành hương Brahmī trước đó. Mở đầu là những câu kệ khải thỉnh tán dương Someśvara và lời đảnh lễ siêu hình hướng về thể tánh thuần thức (cinmātra), kèm mô-típ hộ trì đối chiếu amṛta (cam lộ) và viṣa (độc). Sūta tiếp đó ca ngợi Hari như hình thái Omkāra, vừa siêu việt vừa hiện hữu khắp nơi, và nêu phẩm chất lý tưởng của bài pháp thoại sắp kể: có cấu trúc, trang nhã, và có năng lực tịnh hóa. Chương cũng đặt ra chuẩn mực đạo đức: không truyền dạy cho nāstika (kẻ phủ nhận đức tin); chỉ nên tụng giảng cho người có tín tâm, an hòa và đủ tư cách (adhikārin), nhấn mạnh điều kiện của brāhmaṇa qua năng lực thực hành nghi lễ theo các giai đoạn đời sống và hạnh kiểm. Kết thúc là việc kể lại dòng truyền thừa từ Śiva trên Kailāsa xuống đến Sūta, xác lập phần này như một bản ghi mang tính lưu trữ và gìn giữ truyền thống.

30 verses

Adhyaya 2

Adhyaya 2

Purāṇa-lakṣaṇa, Purāṇa-anuक्रम, and Upapurāṇa Enumeration (पुराणलक्षण–पुराणानुक्रम–उपपुराणनिर्देश)

Chương 2 mở ra như một cuộc đối thoại mang tính kỹ thuật: các ṛṣi thỉnh hỏi tiêu chuẩn để thẩm định kathā (lời kể/diễn giảng) — dấu hiệu nhận biết, đức tính và lỗi lầm, cùng cách phân biệt trước tác có thẩm quyền. Sūta đáp lại bằng việc phác họa hệ thống văn học Purāṇa: sự xuất hiện nguyên sơ của Veda và Purāṇa, quan niệm rằng kho Purāṇa ban đầu vô cùng rộng lớn, và việc Vyāsa theo chu kỳ biên tập, phân chia thành mười tám Mahāpurāṇa. Tiếp đó, chương liệt kê các Purāṇa và Upapurāṇa quan trọng, thường kèm ước lượng số kệ và các chỉ dạy về dāna—chép kinh, hiến tặng bản chép, cùng nghi thức phụ trợ—nhằm gắn việc truyền lưu văn bản với công đức. Chương cũng nêu định nghĩa cổ điển “ngũ tướng” của Purāṇa (pañcalakṣaṇa: sarga, pratisarga, vaṃśa, manvantara, vaṃśānucarita) và giới thiệu cách phân loại theo khuynh hướng guṇa (sāttvika/rājasa/tāmasa) tương ứng với trọng tâm tôn thần. Kết lại, chương khẳng định Purāṇa là chỗ nương vững bền giúp làm sáng nghĩa Veda qua truyền thống itihāsa–purāṇa, đồng thời xác định phần Prābhāsika trong sự phân chia bảy phần nội tại của Skanda Purāṇa, chuẩn bị cho mạch “địa lý thánh” gắn với các thánh địa.

107 verses

Adhyaya 3

Adhyaya 3

तीर्थविस्तरप्रश्नः प्रभासरहस्यप्रकाशश्च (Inquiry into the Spread of Tīrthas and the Revelation of Prabhāsa’s Secret)

Chương 3 mở đầu khi các bậc hiền triết thỉnh cầu Sūta trình bày một cách hệ thống về các tīrtha (thánh địa hành hương), sau những chủ đề vũ trụ luận trước đó. Sūta nhớ lại cuộc đối thoại xưa trên núi Kailāsa, nơi Devī chứng kiến một đại hội thần linh huy hoàng và dâng lời tán thán Śiva bằng một bài stotra dài. Śiva đáp lại bằng cách khẳng định sự bất nhị triệt để giữa Śiva và Śakti, qua một chuỗi tuyên ngôn đồng nhất bao trùm vai trò nghi lễ, chức năng vũ trụ, đơn vị thời gian và các lực tự nhiên. Devī liền hỏi một giáo huấn thực tiễn cho chúng sinh bị khổ trong thời Kali Yuga: một tīrtha mà chỉ cần darśana (chiêm bái) đã đạt công đức của mọi tīrtha. Śiva liệt kê các thánh địa lớn khắp Ấn Độ, rồi tôn Prabhāsa lên làm kṣetra tối thượng nhưng được che giấu. Chương này cũng nêu lời cảnh tỉnh đạo đức: kẻ hành hương giả hình, bạo lực hay rơi vào chủ nghĩa hư vô sẽ không đạt kết quả đã hứa; năng lực của kṣetra được gìn giữ có chủ ý. Cuối cùng, bí mật về liṅga thiêng Someśvara được khai mở cùng vai trò vũ trụ sinh thành: ba śakti—icchā (ý chí), jñāna (tri kiến), kriyā (hành lực)—phát sinh để vận hành thế giới. Lời phala kết lại hứa ban sự thanh tịnh và cõi trời cho người nghe chăm chú với lòng kính tín.

149 verses

Adhyaya 4

Adhyaya 4

प्रभासक्षेत्रप्रमाण-त्रिविधविभाग-श्रीसोमेश्वरमाहात्म्य (Prabhāsa: Measurements, Threefold Division, and the Somēśvara Discourse)

Chương 4 mở ra như một cuộc đối thoại thần học có trật tự giữa Devī và Īśvara. Devī thỉnh hỏi vì sao Prabhāsa vượt trội giữa các tīrtha, và vì sao mọi công hạnh thực hiện tại đó trở thành phước đức “bất tận”. Īśvara đáp rằng Prabhāsa là kṣetra đặc biệt “được Ngài yêu quý”, nơi Ngài thường hằng hiện diện. Tiếp đó, Ngài thiết lập mô hình không gian ba tầng: kṣetra, pīṭha và garbhagṛha, với quả báo tăng dần theo mức độ thâm nhập. Ranh giới, các mốc theo bốn phương được nêu rõ; bên trong lại chia ba phần theo Rudra/Viṣṇu/Brahmā, kèm số lượng tīrtha và các loại yātrā (Raudrī, Vaiṣṇavī, Brāhmī) tương ứng với các dạng śakti: icchā (ý lực), kriyā (hành lực), jñāna (trí lực). Chương này nhấn mạnh lời hứa giải thoát: cư trú có kỷ luật và phụng thờ chí thành tại Prabhāsa được tôn xưng là vượt hơn nhiều thánh địa hành hương khác. Trọng tâm giáo nghĩa đặt vào Somēśvara và Kālabhairava/Kālāgnirudra—công năng hộ trì, lý lẽ thanh tịnh hóa—và tôn «Śatarudriya» như bản văn nghi lễ Śaiva tiêu biểu. Đồng thời, bản văn liệt kê các vị hộ vệ (Vināyaka, Daṇḍapāṇi, các gaṇa) và dạy phép tắc hành hương: kính lễ thần linh nơi ngưỡng cửa, cùng các cúng dường đặc biệt (như ghṛta-kambala) vào những đêm trọng yếu theo lịch.

129 verses

Adhyaya 5

Adhyaya 5

प्रभासक्षेत्रस्य अतिविशेषमहिमा — The Supreme Eminence of Prabhāsa-kṣetra

Chương 5 mở ra như một cuộc đối thoại thần học: sau lời dẫn của Sūta, Devī thỉnh cầu được nghe tường tận hơn về đại uy đức của Prabhāsa-kṣetra. Īśvara đáp lại bằng lời giảng về nguồn tích và công đức, khẳng định Prabhāsa là kṣetra thân ái của Ngài, là nơi đưa đến “para-gati” cho các yogin và người ly tham khi xả thân tại đó. Chương liệt kê các ṛṣi lỗi lạc như Mārkaṇḍeya, Durvāsas, Bharadvāja, Vasiṣṭha, Kaśyapa, Nārada, Viśvāmitra… những bậc không rời kṣetra, luôn liên tục thờ phụng liṅga. Lại kể những hội chúng đông đảo chuyên trì japa và lễ bái tại các địa danh: Agni-tīrtha, Rudreśvara, Kampardīśa, Ratneśvara, Arka-sthala, Siddheśvara, Mārkaṇḍeya, Sarasvatī/Brahma-kunda, dùng các con số để nhấn mạnh mật độ nghi lễ và sự linh thánh. Phần phalaśruti tuyên xưng: chỉ cần darśana Đấng Chúa “đội trăng” cũng đạt trọn quả báo mà Vedānta ca ngợi; tắm (snāna) và pūjā ban yajnaphala; nghi thức piṇḍa/śrāddha làm tăng mạnh sự siêu thăng của tổ tiên; thậm chí chạm nước một cách tình cờ cũng có hiệu lực. Chương còn nêu các lực hộ trì/cản trở (gaṇa Vibhrama và Sambhrama; các upasarga kiểu Vināyaka và “mười lỗi”), và dạy chiêm bái Daṇḍapāṇi như phương thuốc trừ chướng. Kết lại, mọi varṇa—dù còn dục hay vô dục—nếu chết tại Prabhāsa đều được đến cõi thiêng của Śiva, đồng thời khẳng định đức tính của Mahādeva là bất khả ngôn thuyết.

45 verses

Adhyaya 6

Adhyaya 6

सोमेश्वरलिङ्गस्य परमार्थवर्णनम् (Theological Description of the Someshvara Liṅga at Prabhāsa)

Chương 6 mở ra như một cuộc đối thoại thần học có cấu trúc. Devī xác nhận tính phi thường của những điều đã thuật trước và hỏi vì sao hiệu lực của Someshvara vượt hơn các liṅga được vũ trụ tán dương, đồng thời quyền năng đặc thù của thánh địa Prabhāsa-kṣetra là gì. Īśvara đáp rằng giáo huấn sắp nói là “rahasya” tối thượng, và đặt Prabhāsa-māhātmya lên hàng cao nhất trong các tīrtha, giới nguyện, tụng niệm, thiền định và yoga. Từ đó, lời giảng chuyển từ ca ngợi địa điểm sang mô tả siêu hình và phủ định luận về liṅga Someshvara: liṅga ấy thường trụ, bất hoại, bất biến; không sợ hãi, không cấu nhiễm, không nương tựa; vượt ngoài mọi phân biệt và diễn ngôn. Tuy vượt ngoài lời khen và ngôn thuyết, liṅga vẫn được trình bày như “ngọn đèn tri kiến” giúp hành giả chứng ngộ. Chương đan xen học thuyết âm thanh (praṇava/śabda-brahman), hình ảnh nội tại (hoa sen tim, dvādaśānta) và các định ngữ bất nhị (kevala, dvaita-varjita). Một điểm tựa Veda được thêm vào qua câu kệ về việc nhận biết “Mahān Puruṣa” vượt qua bóng tối; rồi thừa nhận rằng đại uy lực của Someshvara không thể diễn tả trọn vẹn dù nói suốt hàng nghìn năm. Phalaśruti kết thúc bao dung: bất kỳ varṇa nào đọc tụng hay đọc hiểu chương này đều được giải trừ tội lỗi và đạt điều mong cầu.

41 verses

Adhyaya 7

Adhyaya 7

सोमेश्वरनाम-प्रभाव-वर्णनम् | Someshvara: Names Across Kalpas, Boon of Soma, and the Sacred Topography of Prabhāsa

Chương 7 là cuộc đối thoại thần học giữa Devī và Śaṅkara. Sau khi nghe những lời tán dương trước đó, Devī hỏi về nguồn gốc, tính bền vững và sự biến đổi theo thời gian của danh xưng “Som(e)śvara/Somnātha”, đồng thời thỉnh vấn các tên gọi quá khứ và tương lai của liṅga. Īśvara đáp bằng cách đặt liṅga vào vũ trụ quan chu kỳ: qua mỗi thời đại của Brahmā, liṅga mang những danh hiệu khác nhau; Ngài liệt kê chuỗi tên gắn với các “Brahmā” kế tiếp, kết lại ở danh xưng hiện tại “Somnātha/Som(e)śvara” và danh xưng tương lai “Prāṇanātha”. Sự “quên nhớ” của Devī được giải thích do việc Ngài nhiều lần hóa thân qua các kalpa; Śiva kể các tên và hình tướng của Devī trong nhiều chu kỳ, liên hệ bản thể, thân hiện và sự lãng quên với prakṛti và chức năng vũ trụ. Rồi Ngài giải tỏa vẻ “cố định” của tên Somnātha bằng câu chuyện Soma/Candra tu khổ hạnh, thờ phụng liṅga (trong đoạn này được gọi bằng một danh hiệu uy mãnh), và nhận ân phúc để danh “Somnātha” luôn lừng danh suốt chu kỳ Brahmā cho mọi vị “nguyệt chủ” về sau. Sau đó văn mạch chuyển sang mô tả địa hình thánh địa: Śiva xác định kích thước Prabhāsa, vùng trung tâm linh thiêng, ranh giới theo bốn phương và vị trí liṅga gần biển. Kinh nêu công đức giải thoát cho chúng sinh chết trong vòng thánh địa, khuyên răn nghiêm cẩn—đặc biệt không phạm ác trong khu vực ấy—và giới thiệu sự hộ trì quản nhiếp của Vighnanāyaka để chế ngự kẻ phạm trọng tội. Kết chương là lời tán thán tăng cường: liṅga Som(e)śvara được xem là tối thượng khả kính, là điểm hội tụ của các tīrtha và liṅga, và là phương tiện đưa đến giải thoát nhờ lòng sùng kính, tưởng niệm và tụng niệm có kỷ luật.

105 verses

Adhyaya 8

Adhyaya 8

श्रीसोमेश्वरैश्वर्यवर्णनम् (Description of the Sovereign Powers of Śrī Someśvara)

Chương 8 mở ra dưới hình thức đối thoại Devī–Īśvara: Devī thỉnh cầu được nghe lại về uy lực thanh tịnh hóa của Śrī Someśvara và khuôn khổ thần học tam vị (Brahmā–Viṣṇu–Īśa). Īśvara đáp lời, thuật những hiện tượng kỳ diệu quanh Someśvara-liṅga: vô số ṛṣi khổ hạnh được nói là đã đi vào/hòa nhập trong liṅga, và các phúc lực được nhân cách hóa như siddhi, vṛddhi, tuṣṭi, ṛddhi, puṣṭi, kīrti, śānti, lakṣmī lần lượt phát sinh từ đó. Chương tiếp tục liệt kê các mantra-siddhi, thành tựu yoga, các “rasa” dược luyện, cùng những hệ tri thức chuyên biệt—như truyền thuyết Garuḍa, bhūta-tantra, các truyền thống khecarī/antarī—được xem là những dòng phát xuất gắn với thánh địa này. Rồi văn bản nêu tên các nhóm siddha (kể cả những nhân vật liên hệ Pāśupata) đã đắc thành tựu tại Someśvara ở Prabhāsa qua các yuga, đồng thời nhắc rằng chúng sinh thường không nhận ra giá trị nơi đây vì nghiệp bất thiện. Sau đó là bảng kê chi tiết các khổ nạn—lỗi do tinh tú, quấy nhiễu bởi linh thể, và bệnh tật—được hóa giải nhờ Someśvara-darśana. Someśvara còn được đồng nhất với các danh xưng như Paścimo Bhairava và Kālāgnirudra; chương kết bằng lời tán dương cô đọng: māhātmya của Someśvara là “sarva-pātaka-nāśana”, giáo nghĩa tẩy trừ mọi tội lỗi theo ngôn ngữ thần học về tīrtha.

29 verses

Adhyaya 9

Adhyaya 9

मुण्डमालारहस्यं तथा प्रभासक्षेत्रतत्त्वनिर्णयः (The Secret of the Skull-Garland and the Tattva-Doctrine of Prabhāsa)

Chương 9 mở ra như một cuộc đối thoại thần học có trật tự. Devī kính cẩn xưng tụng Śaṅkara tại Prabhāsa, gọi danh Somēśvara và gợi lên thị kiến về hình tướng lấy Kālāgni làm trung tâm. Rồi nàng nêu nghi vấn giáo lý: vì sao Đấng Tối Thượng vô thủy, vượt ngoài mọi tan hoại, lại mang vòng hoa sọ người. Īśvara đáp bằng lời giải thích vũ trụ luận: vô số chu kỳ tạo–hoại nối tiếp khiến các Brahmā và Viṣṇu lần lượt xuất hiện; vòng hoa sọ biểu thị quyền chủ tể của Ngài đối với những lần sáng tạo và tiêu diệt lặp lại. Chương tiếp tục mô tả tướng Prabhāsa của Śiva theo biểu tượng: an tịnh, rực sáng, vượt ngoài đầu–giữa–cuối; Viṣṇu ở bên trái, Brahmā ở bên phải; Veda ở trong Ngài; các thiên thể làm đôi mắt—nhờ đó nghi vấn của Devī được giải tỏa. Devī dâng một bài tán thán dài, rồi thỉnh cầu nói rõ hơn về đại uy lực của Prabhāsa và hỏi vì sao Viṣṇu rời Dvārakā để đạt “kết cuộc” tại Prabhāsa, kèm nhiều câu hỏi tu từ về chức năng vũ trụ và các hóa thân của Viṣṇu. Sūta dựng bối cảnh, và Īśvara bắt đầu phần “bí mật”: Prabhāsa vượt các tīrtha khác về công năng; nơi đây hiệp nhất Brahma-, Viṣṇu- và Raudra-tattva, nêu rõ các con số tattva 24/25/36 gắn với sự hiện diện của Brahmā, Viṣṇu và Śiva. Kết chương triển khai logic phước báo: chết tại Prabhāsa được nói là đưa đến cảnh giới cao, ngay cả với chúng sinh thuộc mọi giai tầng, mọi loài, kể cả kẻ mang trọng tội—nhấn mạnh thần học thanh tịnh hóa của thánh địa này.

62 verses

Adhyaya 10

Adhyaya 10

तत्त्वतीर्थ-निरूपणम् (Mapping of Tattva-Tīrthas and the Sanctity of Prabhāsa)

Chương này là lời chỉ dạy của Īśvara dành cho Devī, biến giáo lý siêu hình thành “bản đồ hành hương” của các tīrtha tại Prabhāsa. Mở đầu, bản văn liên hệ các “phần” hay miền của vũ trụ—đất, nước, tejas (lửa/quang minh), gió và hư không—với các vị thần chủ quản (Brahmā, Janārdana, Rudra, Īśvara, Sadāśiva), khẳng định rằng mọi tīrtha nằm trong mỗi miền đều dự phần sự hiện diện của vị thần ấy. Tiếp đó là các nhóm tīrtha (đặc biệt các bộ tám) tương ứng với nước, tejas, gió và hư không; đồng thời nêu rõ nguyên lý nước đặc biệt được Nārāyaṇa yêu quý, với tôn hiệu “Jalaśāyī” (Đấng nằm trên nước). Một địa điểm then chốt được giới thiệu là Bhallukā-tīrtha: vi tế, khó nhận biết nếu không nương vào śāstra, nhưng chỉ cần được darśana (chiêm bái) đã cho quả báo tương đương việc thờ phụng liṅga rộng lớn. Bản văn còn mở rộng sang khung thời gian và thiên văn: các nghi thức theo tháng, ngày mồng tám và mười bốn âm lịch, các kỳ nhật thực/nguyệt thực, và mùa Kārttikī—những lúc các liṅga ở Prabhāsa được tôn thờ đặc biệt. Nơi hợp lưu giữa sông Sarasvatī và biển được mô tả như điểm hội tụ của vô số tīrtha. Sau đó là chuỗi dài các danh xưng khác nhau của kṣetra qua các kalpa, rồi nói về sự phong phú của các tiểu-kṣetra với hình dạng và kích thước đa dạng. Chương kết lại bằng việc tái khẳng định Prabhāsa là thánh địa còn lưu trú sau thời tan hoại (pralaya), và việc lắng nghe/đọc tụng có năng lực thanh lọc đạo hạnh. Phalaśruti hứa ban cảnh giới cao quý sau khi qua đời cho người nghe câu chuyện thần linh mang sắc thái “rauddra” này.

58 verses

Adhyaya 11

Adhyaya 11

प्रभासक्षेत्रनिर्णयः — Cosmography of Bhārata and the Etiology of Prabhāsa

Chương 11 triển khai như một cuộc vấn đáp thần học. Devī, tuy hoan hỷ nhưng vẫn còn thắc mắc, xin được nghe tường tận hơn về Prabhāsa-kṣetra. Īśvara đáp trước hết bằng cách dựng khung vũ trụ–địa lý: Jambūdvīpa và Bhārata-varṣa được mô tả với kích thước, ranh giới; Bhārata được tôn xưng là karmabhūmi chủ yếu, nơi phước (puṇya) và tội (pāpa) vận hành và trổ quả một cách hiển lộ. Kế đó, trật tự tinh tú được chồng lên địa lý theo mô hình “kūrma” (rùa): các nhóm nakṣatra, vị trí rāśi và quyền chủ quản của các graha được gắn vào “thân thể” Bhārata, hình thành nguyên tắc chẩn đoán—khi graha/nakṣatra bị nhiễm hại thì vùng đất tương ứng cũng chịu tai ương, và các hành trì tại tīrtha được khuyến nghị để hóa giải. Trong bản đồ thiêng ấy, Saurāṣṭra được định vị, và Prabhāsa được nhận là phần đất gần biển đặc biệt, có một pīṭhikā trung tâm nơi Īśvara an trú trong hình thức liṅga, còn khả ái hơn cả Kailāsa và được gìn giữ như điều bí mật. Nhiều cách giải thích tên “Prabhāsa” được nêu: ánh rạng, sự đứng đầu giữa các nguồn sáng và các tīrtha, sự hiện diện của mặt trời, hay sự phục hồi huy hoàng. Devī lại hỏi về nguồn gốc trong kalpa hiện tại; Īśvara bắt đầu huyền tích nhân duyên: các cuộc hôn phối của Sūrya (Dyauḥ/Prabhā và Pṛthivī/Nikṣubhā), nỗi khổ của Saṃjñā trước tejas không thể chịu nổi của Sūrya, việc Chāyā thay thế, các sinh nở gồm Yama và Yamunā, sự thật được bày tỏ với Sūrya, và Viśvakarmā “cạo/giảm” bớt quang huy của Ngài. Kết lại bằng mô-típ định vị then chốt: một phần quang minh mặt trời mang bản chất ṛk-maya được nói là rơi xuống Prabhāsa, làm nền cho sự thánh thiện vượt trội và logic đặt tên của kṣetra này.

221 verses

Adhyaya 12

Adhyaya 12

Yameśvarotpatti-varṇanam (Origin Account of Yameśvara)

Chương này do Īśvara thuyết giảng, kết hợp lối giải thích từ nguyên với việc xác chứng thánh địa (tīrtha). Trước hết, Ngài diễn giải các thuật ngữ liên hệ đến vương quyền và hoàng hậu (rājā/rājñī) cùng ý niệm “bóng” (chāyā), dựa trên phép dẫn xuất theo căn tố (dhātu), để nêu rằng danh xưng và căn tính mang ý nghĩa thần học. Tiếp đó, câu chuyện đặt Manu hiện thời vào mạch phả hệ, đồng thời giới thiệu một nhân vật mang dấu hiệu biểu tượng Vaiṣṇava (śaṅkha-cakra-gadā-dhara). Cùng lúc, Yama được mô tả đang chịu khuyết tật “hīna-pāda”, tạo nên vấn đề cần được hóa giải bằng nghi lễ. Yama đến Prabhāsa-kṣetra, tu khổ hạnh (tapas) lâu dài, chuyên tâm thờ phụng một liṅga suốt thời gian vô cùng rộng lớn. Īśvara hoan hỷ ban nhiều ân phúc và thiết lập danh hiệu thờ phụng bền vững: nơi ấy được ghi nhớ là “Yameśvara”. Cuối chương kèm lời phalaśruti: vào ngày Yama-dvitīyā, ai chiêm bái Yameśvara thì được tránh khỏi việc thấy/kinh nghiệm Yama-loka, nêu rõ ý nghĩa cứu độ và lịch tiết trong hành hương Prabhāsa.

8 verses

Adhyaya 13

Adhyaya 13

Arka-sthala-prādurbhāva and Prabhāsa-kṣetra-tejas (Origin of Arkāsthala and the Radiant Sanctification of Prabhāsa)

Chương này là cuộc đối thoại giữa Devī và Īśvara. Devī hỏi về chuyện xưa: khi Mặt Trời đang vận hành ở Śākadvīpa thì bị một lưỡi sắc như dao cạo “gọt/cắt” (gắn với mô-típ cha vợ thần linh), và lượng tejas (quang lực) dồi dào rơi xuống Prabhāsa đã trở thành gì. Īśvara đáp bằng cách tuyên thuyết một “Sūrya-māhātmya” thù thắng, nghe thì tiêu trừ tội lỗi. Ngài kể rằng phần quang lực nguyên sơ của Mặt Trời rơi tại Prabhāsa, kết thành hình thái của một nơi chốn (sthālākāra), ban đầu óng vàng như jāmbūnada rồi nhờ uy lực của māhātmya mà dần thành dáng núi. Tại đó, Mặt Trời hiển lộ dưới dạng tượng/biểu tượng hình arka để lợi ích cho muôn loài. Bản văn nêu danh xưng theo từng yuga: Hiraṇyagarbha (Kṛta), Sūrya (Tretā), Savitā (Dvāpara), và Arkāsthala (Kali), đồng thời định thời điểm giáng hiện vào thời Manu thứ hai, Svārociṣa. Chương cũng “vẽ” thánh địa bằng sự lan tỏa của bụi tejas (reṇu) theo số yojana và các ranh giới được gọi tên (gồm sông và biển), phân biệt thêm một vùng quang minh vi tế rộng hơn. Īśvara xác nhận trú xứ của Ngài ở trung tâm tejas-maṇḍala, ví như con ngươi trong mắt; và giải thích vì nhà của Ngài được tejas của Mặt Trời chiếu rạng nên danh xưng “Prabhāsa” trở nên hiển hách. Phalaśruti dạy rằng chiêm bái Mặt Trời trong dạng arka thì được giải thoát khỏi tội lỗi và thăng lên Sūrya-loka; người hành hương ấy được ví như đã tắm ở mọi tīrtha và đã làm các đại tế lễ cùng đại bố thí. Chương còn đưa ra giới luật: ăn uống trên lá arka tại Arkāsthala bị lên án nặng nề, kéo theo hệ quả ô uế, nên phải tránh. Nghi thức hành hương gồm: khi lần đầu darśana Arkabhāskara, nên cúng dường một con trâu cho vị brāhmaṇa học rộng; có nhắc đến sắc đồng/áo đỏ và một góc lửa gần đó. Lại nói về liṅga Siddheśvara (nổi danh thời Kali, trước gọi Jaigīṣavyeśvara) ban thành tựu khi được thấy. Cuối cùng, bản văn kể một cửa mở dưới lòng đất gần đó, gắn với các rākṣasa bị quang lực Mặt Trời thiêu đốt; đến thời Kali nó còn như một “cánh cửa” do yoginī và các Mẫu thần canh giữ. Đêm Māgha kṛṣṇa caturdaśī có nghi lễ dâng bali, hoa và upahāra để cầu siddhi. Chương khép lại bằng lời xác quyết: ai kính nghe và thực hành giáo huấn này, khi mạng chung sẽ đi theo lộ trình cứu độ đến thế giới của Mặt Trời.

35 verses

Adhyaya 14

Adhyaya 14

जैगीषव्यतपः–सिद्धेश्वरलिङ्गमाहात्म्य (Jaigīṣavya’s Austerities and the Glory of the Siddheśvara Liṅga)

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại giữa Devī và Īśvara, thỉnh cầu Ngài giảng rộng về sự linh thiêng của Prabhāsa gắn với Thần Mặt Trời, địa vị khởi nguyên của Arka-sthala như “trang sức” của vùng đất, cùng những quy chuẩn thờ phụng đúng pháp: thần chú, nghi thức và thời điểm lễ hội. Īśvara đáp lại bằng cách kể một tiền lệ cổ xưa từ thời Kṛta-yuga. Bấy giờ hiền triết Jaigīṣavya, con của Śatakalāka, đến Prabhāsa và thực hành khổ hạnh theo từng bậc trong thời gian dài rộng: chỉ nương khí, chỉ dùng nước, ăn lá, rồi giữ các chu kỳ thệ nguyện theo trăng. Cuối cùng, ngài chuyên tâm tu hành nghiêm mật và sùng kính thờ phụng một liṅga. Śiva hiện thân, ban “tri-giác yoga” cắt đứt luân hồi, cùng các nền tảng đạo hạnh như không kiêu mạn, nhẫn nhục và tự chế; lại hứa ban quyền năng yogic và khả năng được chiêm kiến thần linh về sau. Chương còn mở rộng công năng của thánh địa qua các yuga: đến Kali-yuga, liṅga ấy nổi danh là Siddheśvara. Việc lễ bái và hành trì yoga trong hang của Jaigīṣavya được nói là cho kết quả chuyển hóa nhanh chóng, thanh tịnh hóa và đem lợi ích cho tổ tiên. Phần phalaśruti kết thúc khẳng định công đức phi thường của việc thờ phụng Siddha-liṅga, được nêu bằng những so sánh mang tầm vóc vũ trụ.

32 verses

Adhyaya 15

Adhyaya 15

पापनाशनोत्पत्तिवर्णनम् | Origin Account of the Pāpa-nāśana Liṅga

Chương này trình bày một bản lược khảo thần học–nghi lễ về liṅga mang tính chất “pāpa-hara/pāpa-nāśana” (trừ diệt tội lỗi). Trong lời phán của Đấng Tối Thượng (Īśvara), câu chuyện định vị liṅga trong vi địa hình thiêng của Prabhāsa-kṣetra: liṅga được nói là đã được an lập (pratiṣṭhita) gần Siddha-liṅga và gắn với Aruṇa—hình tượng rạng đông liên hệ với Sūrya. Một lời truyền khác quy việc an lập cho người đánh xe của Sūrya, nhấn mạnh mối liên hệ với mặt trời, nhưng vẫn giữ biểu tượng Śaiva (liṅga) làm trung tâm nghi lễ. Chương cũng nêu rõ thời điểm hành lễ: vào ngày Trayodaśī (mồng 13) của nửa tháng sáng (śukla pakṣa) trong tháng Caitra, phải thờ phụng đúng pháp (vidhivat) và với lòng sùng kính (bhaktyā). Quả báo công đức được ví như hoặc đồng nhất với “Puṇḍarīka”, như một thước đo phúc đức quen thuộc trong văn học tīrtha. Phần kết (colophon) xác nhận đây là chương thứ mười lăm của Prabhāsa-kṣetra-māhātmya thứ nhất thuộc Prabhāsa Khaṇḍa.

4 verses

Adhyaya 16

Adhyaya 16

पातालविवरमाहात्म्यं (Glory of the Pātāla Fissure near Arkasthala)

Īśvara dạy Devī về mādhyatmya (công đức, sự linh thiêng) của một pātāla-vivara—khe nứt dẫn xuống cõi dưới—ở gần Arkasthala tại Prabhāsa. Mở đầu là bối cảnh nguyên khởi: trong thời tối tăm, vô số rākṣasa hùng mạnh sinh ra, vốn đối nghịch với Sūrya. Chúng chế nhạo Divākara khi Ngài vừa mọc; Sūrya đáp lại bằng cơn phẫn nộ chính nghĩa. Ánh nhìn rực lửa của Ngài khiến rākṣasa rơi khỏi trời như những hành tinh suy tàn, ví như trái rụng hay đá bị phóng ra, nêu rõ đạo lý: adharma tất dẫn đến sụp đổ. Bị gió cuốn và va đập, chúng làm nứt đất, rơi xuống rasātala rồi trôi dạt đến Prabhāsa; chính sự rơi ấy gắn với việc khe pātāla hiện lộ. Arkasthala được tôn xưng là nơi ngự của thần lực, ban “mọi siddhi”, và khe nứt này là thắng tích lớn kề bên; nhiều cửa xuống khác đã bị thời gian che khuất, riêng nơi đây vẫn hiển hiện. Chốn này được nói là phần trung tâm của tejas Sūrya, mang sắc vàng, do Siddheśa hộ trì, đặc biệt linh nghiệm vào các kỳ lễ của Mặt Trời; lại có tri-saṅgama—hợp lưu Brāhmī, Hiraṇyā và biển—cho quả báo như koṭi-tīrtha. Cuối chương nêu pháp tu thờ phụng tại cổng Śrīmukha-dvāra: vào ngày caturdaśī, suốt một năm, lễ bái Mātṛgaṇa (bắt đầu với Sunandā), dâng phẩm theo nghi thức cổ (vật hiến/ẩm thực), cùng hoa, hương, đèn, và bố thí trai tăng cho brāhmaṇa, hứa ban siddhi. Nghe mādhyatmya này cũng được nói là giúp người thiện thoát khỏi tai ách và nghịch cảnh.

27 verses

Adhyaya 17

Adhyaya 17

Arkasthala-Sūryapūjāvidhi: Dantakāṣṭha, Snāna, Arghya, Mantra-nyāsa, and Phalaśruti (अर्कस्थल-सूर्यपूजाविधिः)

Chương 17 là một bản chỉ dạy mang tính nghi lễ và thần học, trong đó Īśvara truyền dạy Devī hệ thống thờ phụng (pūjāvidhi) Bhāskara/Sūrya tại Arkasthala thuộc Prabhāsa. Trước hết, kinh văn nêu nền tảng vũ trụ luận: Āditya được tôn xưng là bậc nguyên sơ trong hàng chư thiên, là đấng duy trì, sáng tạo và tiêu dung thế giới hữu động và vô động, nhờ đó đặt nghi lễ vào trật tự của vũ trụ. Tiếp theo là chương trình hành trì theo từng bậc: thanh tịnh sơ khởi (miệng, y phục, thân thể), các quy tắc dantakāṣṭha (loại gỗ được phép và quả báo tương ứng; điều cấm; tư thế; thần chú khi làm sạch răng; cách xử lý sau khi dùng). Rồi đến nghi thức tắm gội bằng đất/nước đã gia trì, mọi động tác được sắp theo thần chú; kèm tarpaṇa, sandhyā và dâng arghya lên Mặt Trời, với phalaśruti nhấn mạnh năng lực trừ tội và tăng trưởng công đức. Cho người không thể thực hiện đầy đủ các thủ tục khai nghi, kinh đưa ra lựa chọn “Veda-mārga”, liệt kê các thần chú Veda để thỉnh mời và thờ phụng. Chương cũng trình bày việc an trí theo mạn-đà-la với aṅga-nyāsa, sắp đặt và lễ bái các graha cùng dikpāla, và phần dhyāna mô tả tướng hảo của Āditya. Sau đó là mūrti-pūjā (thờ tượng) gồm các chất liệu abhiṣeka và chuỗi cúng dường (dây thiêng, y phục, hương, dầu thơm, đèn, ārātrika), nêu các loại hoa, hương, đèn được ưa chuộng và những thứ không nên dâng, kèm lời răn về lòng tham và việc xử lý phẩm vật không đúng pháp. Kết đoạn giải thích Rahu và nhật thực như sự che khuất chứ không phải “nuốt”, quy định tính kín đáo khi truyền trao, và công đức của việc nghe/đọc tụng đem lại lợi ích xã hội, kinh tế và sự hộ trì cho nhiều cộng đồng.

199 verses

Adhyaya 18

Adhyaya 18

चन्द्रोत्पत्तिवर्णनम् — Origin of the Moon and Śiva as Śaśibhūṣaṇa (Moon-adorned)

Chương 18 tiếp tục mạch kể theo khung truyện của Sūta. Sau khi được nghe giảng rộng về uy đức của Prabhāsa-kṣetra, Devī bày tỏ sự chuyển hóa về cứu cánh và tri kiến nhờ lời dạy của Śaṅkara: mọi hoang mang, nghi hoặc dứt sạch; tâm an trụ nơi Prabhāsa; và công phu khổ hạnh (tapas) được viên mãn. Rồi Devī nêu câu hỏi về nguyên nhân và thời điểm xuất hiện của mặt trăng (candra) đang ngự trên đỉnh đầu Śiva. Īśvara đáp bằng cách định vị câu chuyện trong Varāha Kalpa và các giai đoạn sơ khai của vũ trụ; Ngài liên hệ sự xuất hiện của trăng với cuộc khuấy Biển Sữa (kṣīroda-manthana), nơi mười bốn bảo vật hiện ra, trong đó mặt trăng là một bảo vật rực sáng. Śiva tuyên bố chính Ngài mang trăng làm trang sức, đồng thời nối biểu tượng ấy với sự kiện uống độc (viṣa-pāna), giải thích mặt trăng như dấu ấn trang nghiêm gợi nghĩa hướng đến giải thoát. Kết chương khẳng định Śiva vẫn hiện diện tại đó dưới dạng liṅga tự hiện (svayaṃbhū), ban mọi siddhi và trường tồn suốt một kalpa.

18 verses

Adhyaya 19

Adhyaya 19

कला-मान, सृष्टि-प्रलय-क्रम, तथा चन्द्र-लाञ्छन-कारण (Measures of Time, Creation–Dissolution Sequence, and the Cause of the Moon’s Mark)

Chương 19 mở ra như một cuộc đối thoại mang tính kỹ thuật: Devī hỏi vì sao trăng không luôn tròn, và Īśvara giảng về cấu trúc mười sáu phần (ṣoḍaśa kalā/tithi) của thời gian và các pha trăng, từ amā (trăng non/đêm không trăng) đến pūrṇimā (rằm). Qua đó, Ngài liên hệ nhịp điệu nghi lễ với trật tự vận hành của thiên giới. Tiếp theo, Īśvara trình bày hệ thống đo lường thời gian theo cấp bậc: từ truṭi, lava, nimeṣa, kāṣṭhā, kalā, muhūrta, ngày-đêm, nửa tháng, tháng, ayana, năm, yuga, manvantara đến kalpa, cho thấy thời gian của hành trì và thời gian vũ trụ là một mạch liên tục. Ngài đặt các thước đo ấy trong giáo lý về māyā/śakti như nguyên lý tác động khiến sinh khởi, duy trì và hoại diệt, và khẳng định tính tuần hoàn: mọi điều phát sinh đều trở về nguồn. Rồi Devī lại thắc mắc về dấu ấn (lāñchana) trên Soma (Nguyệt thần), dù Ngài sinh từ amṛta và được tôn kính. Īśvara nói đó là do lời nguyền của Dakṣa, đồng thời mở rộng bối cảnh đến sự tái diễn vô lượng của vũ trụ: vô số mặt trăng, vô số brahmāṇḍa và kalpa sinh rồi diệt; chỉ có Īśvara tối thượng là Đấng duy nhất điều hành sarga và saṃhāra. Phần cuối liệt kê các vị trí thời gian theo kalpa/manvantara, nhắc đến những lần hiển lộ trước, và phác họa chuỗi các avatāra của Viṣṇu—kể cả Kalki trong tương lai như lực chỉnh sửa—nhằm phục hồi dharma theo logic của thời gian vũ trụ.

95 verses

Adhyaya 20

Adhyaya 20

दैत्यावतारक्रमः—सोमोत्पत्तिः—ओषधिनिर्माणं च (Order of Asura Incarnations, Soma’s Emergence, and the Origin of Plants)

Chương này, Thượng Đế Īśvara thuyết với Devī về trật tự các quyền lực của asura/rākṣasa trải qua những thời kỳ vô lượng, nêu Hiraṇyakaśipu và Bali như những bậc quân vương tiêu biểu, và đặt sự hưng suy ấy trong chu kỳ tựa các yuga—khi tà lực thống trị rồi lại có sự phục hồi của dharma. Tiếp đó là phần vương hệ và phả hệ, liên hệ dòng Pulastya, kể sự ra đời của các nhân vật trọng yếu như Kubera và Rāvaṇa, kèm những dấu hiệu mô tả nhằm giải thích tên gọi và căn tính. Một chuyển hướng lớn mở ra câu chuyện Soma (Chandra) xuất hiện do tapas của Atri; việc vũ trụ xử lý sự “sa ngã” của Soma; Brahmā can thiệp, rồi tôn lập Soma vào ngôi vương và uy danh nghi lễ, đặt trong khung rājasūya và việc ban dakṣiṇā. Cuối cùng, bản văn đưa ra bảng kê nguyên nhân khởi sinh của oṣadhi (cỏ cây, ngũ cốc, các loại đậu), tôn Soma là đấng nuôi dưỡng thế gian bằng ánh trăng (jyotsnā) và là chủ tể thảo mộc, nối kết vũ trụ luận với đời sống nông nghiệp và nghi lễ.

78 verses

Adhyaya 21

Adhyaya 21

Dakṣa-śāpa, Soma-kṣaya, and Prabhāsa-liṅga Upadeśa (दक्षशाप–सोमक्षय–प्रभासलिङ्गोपदेशः)

Chương 21 là cuộc đối thoại thần học giữa Devī và Īśvara, kết hợp phả hệ, nhân quả đạo đức và chỉ dẫn về thánh địa. Devī thỉnh hỏi về dấu hiệu/tình trạng đặc biệt của Soma và nguyên nhân. Īśvara thuật lại dòng dõi của Dakṣa và việc gả các ái nữ cho Dharma, Kaśyapa, Soma cùng những vị khác; rồi mở rộng thành các bảng hệ: các phối ngẫu và con cháu của Dharma, các Vasu và hậu duệ, các Sādhya, mười hai Āditya, mười một Rudra, cùng một số phả hệ asura (như dòng Hiraṇyakaśipu). Câu chuyện chuyển sang việc Soma kết hôn với hai mươi bảy Nakṣatra, trong đó Rohiṇī được Soma sủng ái nhất. Các phu nhân khác bị bỏ bê bèn đến kêu với Dakṣa. Dakṣa răn Soma phải đối xử công bằng; Soma hứa nhưng lại quay về thiên vị Rohiṇī. Dakṣa liền giáng lời nguyền: bệnh yakṣmā (tiêu hao, gầy mòn) sẽ bám lấy Soma, khiến ánh quang và uy lực suy giảm dần (kṣaya). Soma đau khổ, lu mờ, tìm lời khuyên; Rohiṇī dạy hãy nương tựa nơi chính bậc đã ban lời nguyền và rốt ráo quy y Mahādeva. Soma cầu Dakṣa giải thoát, nhưng Dakṣa nói lời nguyền không thể hủy bằng cách thường, và chỉ đường cho Soma chí thành phụng sự Śaṅkara. Quan trọng hơn, Dakṣa chỉ rõ nơi chốn: về hướng Varuṇa, gần biển và vùng đầm lầy (anūpa), có một liṅga tự hiện, linh nghiệm vô song, mang những dấu hiệu sáng rực và hình tướng đặc thù; ai đến lễ bái với lòng sùng kính sẽ được tịnh hóa và phục hồi quang huy. Chương này vì thế nêu bài học về thiên vị và quả báo, đồng thời dẫn đến điểm tựa địa linh thiêng ở vùng Prabhāsa.

85 verses

Adhyaya 22

Adhyaya 22

कृतस्मरपर्वत-वर्णनम् तथा सोमशापानुग्रहः (Description of Mount Kṛtasmar(a) and Soma’s Curse–Boon Resolution)

Chương 22 kể hành trình của Soma (Thần Nguyệt) từ khổ não đến phục hồi trong địa vực nghi lễ Prabhāsa. Dù đã được Dakṣa cho phép, Soma vẫn sầu muộn, đến Prabhāsa và chiêm ngưỡng núi Kṛtasmar(a) lừng danh, được miêu tả rực rỡ với cây cỏ cát tường, chim muông, nhạc công thiên giới, cùng hội chúng khổ hạnh và các bậc tinh thông Veda. Tại bờ biển, Soma thực hành sùng kính: nhiều lần nhiễu quanh và chuyên tâm thờ phụng gần một liṅga gắn với “Sparśa” (sự chạm gặp). Ngài tu khổ hạnh lâu dài, chỉ dùng trái và rễ, rồi dâng một bài tán tụng có cấu trúc, ca ngợi Śiva siêu việt cùng vô số thánh danh, gồm cả chuỗi danh hiệu theo các thời kỳ vũ trụ. Śiva hoan hỷ ban ân: sự suy giảm và tăng trưởng của Soma sẽ luân phiên theo hai nửa tháng, vừa giữ hiệu lực lời nguyền của Dakṣa, vừa làm dịu tính nghiêm khắc. Một đoạn luận dài nhấn mạnh uy quyền Bà-la-môn như nền tảng cho trật tự vũ trụ và hiệu lực nghi lễ. Kết chương, bản văn dạy về một liṅga ẩn trong biển và việc đưa lên an vị, đồng thời giải thích địa danh “Prabhāsa” là nơi ánh quang (prabhā) được phục hồi cho Soma từng mất vẻ rạng ngời.

114 verses

Adhyaya 23

Adhyaya 23

Somēśa-liṅga Pratiṣṭhā at Prabhāsa: Soma’s Yajña Preparations and Brahmā’s Consecration

Chương 23 thuật lại một chuỗi sự kiện nghi lễ–lịch sử tại Prabhāsa-kṣetra. Soma (Candra), sau khi nhận được liṅga tối thượng từ Śambhu, với lòng sùng kính và niềm kinh ngạc, đã an trú tại Prabhāsa. Ngài giao cho Viśvakarman (Tvaṣṭṛ), vị thợ thủ công thần thánh, canh giữ và định vị liṅga đúng pháp, còn mình trở về Candraloka để huy động vật lực cho một đại yajña. Tể thần Hemagarbha điều phối mọi việc: triệu thỉnh các brāhmaṇa mang hỏa tế, chuẩn bị xe cộ và vô số lễ vật, đồng thời ban bố lời mời rộng khắp đến chư deva, dānava, yakṣa, gandharva, rākṣasa, các vua của bảy hải đảo và cả cư dân cõi hạ giới. Tại Prabhāsa, cơ sở nghi lễ được dựng lên nhanh chóng—nhiều maṇḍapa, yūpa và vô số kuṇḍa—rồi chuẩn bị đầy đủ vật phẩm theo chuẩn mực (củi samid, cỏ kuśa, hoa, bơ ghee, sữa; pháp khí bằng vàng), tạo nên cảnh tượng như một lễ hội thịnh mãn. Hemagarbha báo cáo sự sẵn sàng với Soma và Brahmā. Brahmā đến cùng các hiền thánh, lấy Bṛhaspati làm purohita, giải thích vai trò thường hằng của mình tại Prabhāsa (cùng các danh xưng khác nhau qua các kalpa), và chỉ dạy các brāhmaṇa trợ duyên cho lễ pratiṣṭhā, nhắc đến lỗi lầm trước đó và sự cần thiết phải phục hồi. Tiếp theo là phần “kỹ nghệ” phụng sự nghi lễ: dựng nhiều maṇḍapa, phân định các chức phận ṛtvij, làm dīkṣā cho Soma với Rohiṇī làm patnī, phân bổ japa-mantra theo các nhánh Veda, xây các kuṇḍa theo hình thể và phương hướng quy định, dựng dhvaja và trồng cây thiêng. Đỉnh điểm là khi Brahmā đi vào lòng đất, hiển lộ liṅga, đặt lên brahma-śilā, thực hiện mantra-nyāsa và hoàn tất việc an vị Somēśa. Nghi lễ phát sinh điềm lành—lửa không khói, trống trời vang dội, mưa hoa rơi—rồi là dakṣiṇā hậu hĩnh, sắc ban và cúng thí vương giả; Soma tiếp tục phụng thờ vị thần đã được an vị ấy ba thời mỗi ngày.

135 verses

Adhyaya 24

Adhyaya 24

सोमनाथलिङ्गप्रतिष्ठा, दर्शनफलप्रशंसा, पुष्पविधान, तथा सोमवारव्रतप्रस्तावना (Somnātha Liṅga स्थापना, merits of darśana, floral regulations, and the prelude to the Monday-vrata)

Chương này mở ra dưới hình thức đối thoại giữa Devī và Īśvara, đặt liṅga Somnātha vào niên đại thiêng (bối cảnh Tretā-yuga) và xác lập uy lực của thánh tượng nhờ khổ hạnh (tapas) cùng sự thờ phụng bền bỉ của Soma. Soma dâng lời tán tụng Śiva với nhiều danh xưng (tự tính là tri thức, là yoga, là tīrtha, là yajña); rồi Śiva ban ân cho Soma được ở gần vĩnh viễn trong liṅga, đồng thời chính thức đặt địa danh là “Prabhāsa” và thánh hiệu là “Somnātha”. Tiếp đó là phần dạy về phala (công đức): darśana Somnātha được xem ngang bằng, thậm chí vượt hơn, các khổ hạnh lớn, bố thí, hành hương và nghi lễ trọng đại—qua đó tôn vinh cuộc gặp gỡ đầy bhakti trong kṣetra. Chương cũng liệt kê có tính kỹ thuật các loại hoa, lá nên dùng và nên tránh khi cúng, kèm quy tắc về độ tươi, thời điểm ngày/đêm và các điều kiêng. Sau khi được chữa lành, Soma tiến hành xây dựng quần thể đền tháp (prāsāda) và thiết lập các công trình, cúng dường cho đô thị. Rồi các Bà-la-môn băn khoăn về sự “bất tịnh” khi xử lý nirmālya của Śiva; từ đó nảy ra một đoạn luận giải giáo lý (qua Nārada thuật lại đối thoại Gaurī–Śaṅkara) về lòng sùng mộ, khuynh hướng theo guṇa, và mối liên hệ tối hậu bất nhị giữa Śiva và Hari. Kết chương chuyển sang Somavāra-vrata (trai giới ngày Thứ Hai) như một pháp hành quyết định, mở đầu bằng truyền thuyết minh họa về một gia đình Gandharva dẫn đến “toa chữa” nhờ thờ phụng Somnātha.

181 verses

Adhyaya 25

Adhyaya 25

सोमवारव्रतविधानम् — The Ordinance of the Monday Vow (Somavāra-vrata)

Chương này là lời chỉ dạy nghi lễ–thần học đặt trong đối thoại. Đấng Īśvara giới thiệu một Gandharva muốn làm vui lòng Bhava (Śiva) và hỏi về Somavāra-vrata (lời nguyện/giới hạnh ngày Thứ Hai). Hiền giả Gośṛṅga ca ngợi đây là pháp nguyện lợi ích cho mọi người, rồi kể tiền lệ nguồn gốc: Soma bị lời nguyền của Dakṣa nên mắc bệnh, bèn trường kỳ thiền định phụng thờ Śiva; Śiva hoan hỷ, cho lập một liṅga tồn tại chừng nào mặt trời, mặt trăng và núi non còn đứng vững, và Soma được giải bệnh, phục hồi ánh quang. Sau đó là cẩm nang thực hành: chọn một ngày Thứ Hai thuộc nửa tháng sáng, tẩy tịnh, thiết lập bình kalaśa trang hoàng và không gian nghi lễ, thờ Someśvara cùng Umā và các hình tướng theo phương hướng. Dâng hoa trắng cùng các món ăn, trái cây được chỉ định, và trì tụng thần chú xưng tán Śiva đa diện, đa thủ, hợp nhất với Umā. Trình tự các lần giữ Thứ Hai được nêu rõ (lựa dantakāṣṭha để chải răng, phẩm vật cúng, kỷ luật ban đêm như nằm trên cỏ darbha và đôi khi thức canh), kết thúc bằng lễ udhyāpana ngày thứ chín: dựng maṇḍapa, lập kuṇḍa, vẽ maṇḍala hoa sen, đặt tám kalaśa theo tám phương, tạo tượng vàng, làm homa, cúng dường thầy (guru-dāna), thết đãi brāhmaṇa và bố thí (vải, bò). Phần phalāśruti hứa ban trừ bệnh, tăng thịnh vượng, lợi ích cho dòng tộc và đạt Śiva-loka; cuối cùng Gandharva thực hành tại Prabhāsa/Someśvara và nhận các ân phúc.

60 verses

Adhyaya 26

Adhyaya 26

गन्धर्वेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Gandharveśvara Māhātmya (Description of the Glory of Gandharveśvara)

Chương này trình bày một truyền thuyết nguồn gốc đền miếu địa phương theo giọng dạy đạo của truyền thống Śaiva. Đức Īśvara kể rằng một Gandharva tên Ghanavāhana, sau khi được ban ân phúc, trở nên “kṛtārtha” (toại nguyện) và quy hướng bằng lòng sùng kính, đã thiết lập một liṅga. Liṅga ấy được gọi là Gandharveśvara, được nêu rõ là “đấng ban quả phúc liên hệ đến Gandharva”. Vị trí của liṅga được xác định bằng các mốc thiêng: ở phía bắc Someśa và gần Daṇḍapāṇi. Chương cũng đưa ra chỉ dẫn thực hành gắn với địa lý nghi lễ: tại phần phương vị thuộc Varuṇa (varuṇa-bhāga), ở nơi được mô tả nằm giữa “pañcaka” của những cây cung, nếu hành giả lễ bái vào ngày trăng thứ năm (pañcamī) thì sẽ tránh khỏi khổ não và tai ương. Phần kết ghi rõ đây là một đoạn trong Skanda Mahāpurāṇa gồm 81.000 kệ, thuộc Prabhāsa Khaṇḍa thứ bảy và mục Prabhāsa-kṣetra-māhātmya, đặt chương này như một điểm nhỏ trong bản đồ hành hương rộng lớn.

2 verses

Adhyaya 27

Adhyaya 27

गन्धर्वसेनेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Gandharvasenīśvara: Account of the Shrine’s Greatness

Trong chương này, Īśvara thuyết với Devī về một liṅga do Gandharvasenā thiết lập gần Gaurī. Ngài gọi liṅga ấy là Vimaleśvara và tán dương như đấng có năng lực tiêu trừ mọi bệnh tật (sarva-roga-vināśana). Lời dạy còn nêu dấu chỉ định vị trong địa đồ linh thiêng: khoảng cách “ba tầm cung” (dhanuṣāṃ tritaye) và hướng phần phía đông (pūrvavibhāga), như một chỉ dẫn cho người hành hương. Nghi thức sùng kính được gợi mở qua việc lễ bái (pūjayitvā), với thời điểm hiệu lực là ngày tithi thứ ba (tṛtīyā tithi). Phalaśruti hứa rằng người nữ hành trì sẽ thoát khỏi bất hạnh (daurbhāgya) và đạt các sở nguyện, gồm sự nối dõi (con trai/cháu trai) cùng sự thiết lập danh dự–tôn giáo (pratiṣṭhā). Chương kết lại bằng việc xác nhận đây là truyện vrata, nghe thì diệt tội (pātaka-nāśana), và đặt trong khung thời gian Tretā-yuga, theo lối kết chương của Purāṇa để tăng uy tín truyền thừa.

5 verses

Adhyaya 28

Adhyaya 28

Somnātha-yātrāvidhi, Tīrthānugamana-nyāya, and Dāna–Upavāsa Regulations (सौमनाथयात्राविधिः)

Chương 28 mở đầu khi Devī thỉnh cầu Īśvara thuật lại thật chính xác nghi thức hành hương Somnātha: thời điểm thích hợp, phương pháp và kỷ luật tu trì. Īśvara đáp rằng yātrā có thể thực hiện vào nhiều mùa khi nội tâm phát khởi chí nguyện, nhấn mạnh “bhāva” (tâm ý, lòng thành) là nhân duyên chủ đạo. Kế đó là các hạnh chuẩn bị: kính lễ Rudra trong tâm, làm śrāddha tùy nghi, đi nhiễu pradakṣiṇā, giữ im lặng hoặc tiết chế lời nói, ăn uống điều độ, và từ bỏ sân, tham, si, tật đố cùng các lỗi lầm liên hệ. Chương này nêu luận điểm quan trọng: tīrthānugamana (đi theo các thánh địa, nhất là đi bộ) được tôn xưng là vượt trội một số mô thức tế tự trong thời Kali-yuga; Prabhāsa được ca ngợi là vô song giữa các tīrtha. Quả báo được phân định theo cách và sự thanh liêm của hành trình (đi bộ hay dùng xe), theo mức khổ hạnh (tiết chế dựa vào khất thực), và theo sự trong sạch đạo đức. Đồng thời, kinh văn cảnh báo các thực hành bị hoen ố như nhận tặng phẩm không đúng pháp (pratigraha) và biến học vấn Veda thành món hàng. Ngoài ra còn có quy định nhịn ăn theo varṇa/āśrama, răn dạy tránh hành hương giả hình, và lịch bố thí theo tithi (ngày âm lịch) trong Prabhāsa. Kết chương khẳng định: dù thiếu thần chú hay nghèo khó, người hành hương nếu mệnh chung tại Prabhāsa vẫn đạt cõi của Śiva; đồng thời trao một trình tự thần chú tắm tīrtha tổng quát, dẫn sang đề mục kế tiếp: khi đến nơi thì nên tắm ở tīrtha nào trước tiên.

128 verses

Adhyaya 29

Adhyaya 29

Agnitīrtha–Padmaka Tīrtha Vidhi and the Ocean’s Curse–Boon Narrative (अग्नितीर्थ–पद्मकतीर्थविधिः सागरशापवरकथा)

Chương này gồm hai mạch liên kết. (1) Bản đồ nghi lễ và phép hành trì: Đức Īśvara chỉ người hành hương đến Agnitīrtha trên bờ biển cát tường, rồi xác định Padmaka tīrtha ở phía nam Somnātha là thánh địa lừng danh, có năng lực diệt trừ tội lỗi. Văn bản nêu rõ quy trình tắm gội và vapanam (cắt/độ tóc liên hệ lễ nghi): quán niệm Śaṅkara trong tâm, đặt tóc tại đúng nơi quy định, tắm lại nhiều lần, và làm tarpaṇa với lòng tin. Kinh cũng phân biệt những hạn chế theo giới và theo thân phận gia chủ, cảnh báo việc chạm biển không đúng phép—không có thần chú, không đúng thời hội, không theo nghi thức. Đồng thời giới thiệu các dạng thần chú khi tiến gần biển và nghi thức dâng vòng vàng (kankaṇa) thả xuống biển. (2) Thần học nguyên do: Devī hỏi vì sao biển có thể mắc “doṣa” dù là nơi nương của các sông và gắn với Viṣṇu cùng Lakṣmī. Īśvara kể chuyện xưa: sau một đại tế lễ lâu dài tại Prabhāsa, các vị trời bị các Bà-la-môn đòi dakṣiṇā gây áp lực nên trốn xuống biển; biển lại nuôi các Bà-la-môn bằng thịt giấu kín, khiến biển bị nguyền thành “không nên chạm/không nên uống” trừ khi hội đủ điều kiện. Brahmā thương lượng lập khuôn phép hóa giải: vào các kỳ parva, tại chỗ hợp lưu sông, Setubandha và một số tīrtha, việc tiếp xúc biển trở nên thanh tịnh và đem công đức lớn; biển bù đắp bằng châu báu. Cuối chương nêu địa thế Vāḍavānala (ngọn “hỏa dưới biển” như chiếc bình vàng uống nước) và tôn Agnitīrtha là bí mật được hộ trì, linh nghiệm bậc cao—chỉ nghe danh cũng tẩy sạch tội nặng.

96 verses

Adhyaya 30

Adhyaya 30

सोमेश्वरपूजामाहात्म्यवर्णनम् | Someshvara Worship: Procedure and Merits

Chương này là lời giảng về nghi thức và thần học, đặt trong khung cảnh Devī thưa hỏi và Īśvara đáp về cách người hành hương bảo đảm chuyến đi không gặp chướng ngại sau khi tắm tại các Agni-tīrtha. Trình tự được nêu rõ: tắm theo vidhāna, dâng arghya lên đại dương (mahodadhi), rồi cúng bái bằng hương liệu, hoa, y phục và các loại dầu thơm; tùy khả năng thả một món trang sức vàng/vòng tay vàng xuống dòng nước thiêng, và làm tarpaṇa cho tổ tiên. Sau đó hành giả đến Kapardin (Śiva) dâng arghya với thần chú liên hệ đến gaṇa, đồng thời được chỉ dẫn về việc thọ trì thần chú, kể cả nhắc đến thần chú tám âm dành cho Śūdra. Tiếp theo là yết kiến Som(e)śvara, làm abhiṣeka và tụng đọc Śatarudriya cùng các bản tụng Rudra khác; tắm rưới bằng nhiều chất như sữa, sữa chua, bơ ghee, mật ong, nước mía, và xức các hương phẩm như kunkuma, long não, cỏ vetiver, xạ hương, đàn hương. Chương cũng dạy dâng hương, mặc y phục cúng, naivedya, làm ārātrika, tấu nhạc-múa, và chiêm bái/tụng niệm với tâm hướng về dharma. Việc bố thí cho các bậc hai lần sinh, ẩn tu, người nghèo, người mù và kẻ khốn cùng được đề cao; kèm theo kỷ luật upavāsa gắn với tithi ngày được chiêm ngưỡng Som(e)śvara. Công đức được tuyên thuyết là tẩy trừ tội lỗi qua mọi giai đoạn đời người, nâng đỡ dòng tộc, thoát nghèo và tai ương, và làm tăng trưởng bhakti, nhất là trong thời Kali-yuga khó giữ đạo đức.

21 verses

Adhyaya 31

Adhyaya 31

वडवानलोत्पत्तिवृत्तान्ते दधीचिमहर्षये सर्वदेवकृतस्वस्वशस्त्रसमर्पणवर्णनम् (Origin Account of the Vādavānala and the Devas’ Deposition of Weapons with Maharṣi Dadhīci)

Chương này là cuộc đối thoại giữa Devī và Īśvara nhằm làm rõ nguyên nhân của: (1) “sa-kāra-pañcaka” đã dạy trước đó, (2) sự hiện diện và sự hiển lộ của Sarasvatī trong thánh địa, và (3) nguồn gốc cùng thời điểm xuất hiện mô-típ vādavānala. Īśvara đáp rằng Sarasvatī hiển hiện tại Prabhāsa như năng lực tẩy tịnh, được xưng bằng năm danh: Hiraṇyā, Vajriṇī, Nyaṅku, Kapilā và Sarasvatī. Câu chuyện chuyển sang một tích nguyên nhân: sau khi cuộc xung đột giữa chư thiên và a-tu-la lắng dịu do một duyên cớ liên hệ Soma, Candra theo lệnh Brahmā hoàn trả Tārā. Chư thiên nhìn xuống trần gian và thấy một đạo tràng như cõi trời—ẩn viện của Đại Thánh Dadhīci, rực rỡ hoa theo mùa và hương thơm cỏ cây. Vì kính ngưỡng, họ đến gần với dáng vẻ tiết chế như người phàm, được tiếp đãi bằng nghi thức arghya/pādya và an tọa. Indra thỉnh cầu hiền thánh nhận giữ các vũ khí của chư thiên; Dadhīci ban đầu khuyên họ trở về thiên giới, nhưng Indra khẩn thiết rằng khi hữu sự phải có thể thỉnh lại. Dadhīci chấp thuận, hứa sẽ hoàn trả lúc chiến tranh; Indra tin vào chân ngôn của bậc hiền và ký thác binh khí rồi lui. Kệ phalaśruti kết rằng ai lắng nghe chuyện này với tâm chuyên chú và kỷ luật sẽ được thắng lợi nơi chiến trận, có con cái xứng đáng, cùng đạt dharma, artha và danh tiếng.

19 verses

Adhyaya 32

Adhyaya 32

दधीच्यस्थि-शस्त्रनिर्माणम्, पिप्पलादोत्पत्तिः, वाडवाग्नि-प्रसंगः (Dadhīci’s Bones and the Making of Divine Weapons; Birth of Pippalāda; The Vāḍava Fire Episode)

Chương 32 mở ra những chuỗi sự kiện đan xen giữa tiểu sử khổ hạnh, mưu lược của chư thiên và nhân quả nghiệp báo. Sau khi các thần rời đi, hiền thánh Bà-la-môn Dadhīci vẫn chuyên tu khổ hạnh, dời lên phương bắc và ở tại một āśrama bên bờ sông. Nữ thị giả Subhadrā trong lúc tắm vô tình gặp một khố vải bị bỏ lại có tinh dịch, rồi phát hiện mình mang thai; vì hổ thẹn, nàng sinh con trong lùm cây aśvattha và thốt lời nguyền có điều kiện đối với kẻ vô danh. Bấy giờ các Lokapāla và Indra đến gặp Dadhīci để xin lại những vũ khí đã ký thác. Dadhīci nói rằng uy lực của chúng đã được ngài hấp thụ, và đề nghị rèn vũ khí từ chính xương cốt của mình. Ngài tự nguyện xả thân vì sứ mệnh hộ trì của chư thiên. Các thần thỉnh năm bò thần Surabhī đến tẩy rửa di cốt; một cuộc tranh luận dẫn đến lời nguyền lên Sarasvatī, qua đó giải thích những quy ước về sự “bất tịnh” trong nghi lễ. Sau đó Viśvakarman chế tạo các vũ khí của Lokapāla (vajra, cakra, śūla, v.v.) từ xương Dadhīci. Về sau Subhadrā tìm lại đứa trẻ còn sống; cậu bé nói đó là tất yếu của nghiệp và được đặt tên Pippalāda (được nuôi bởi nhựa cây aśvattha). Khi biết cha mình bị giết để lấy xương làm vũ khí, cậu phát nguyện báo thù, tu tapas tạo ra một kṛtyā hủy diệt; từ đùi cậu hiện ra một hữu thể rực lửa gắn với “lửa Vāḍava”. Chư thiên cầu cứu, Viṣṇu can thiệp bằng cách điều tiết theo thủ tục “ăn từng kẻ một”, biến cơn thịnh nộ diệt thế thành trật tự vũ trụ có khuôn phép. Kết chương nêu công đức: ai lắng nghe chí thành sẽ thoát nỗi sợ tội lỗi, tăng trưởng tri kiến và hướng đến giải thoát.

126 verses

Adhyaya 33

Adhyaya 33

वाडवानल-नयनम् तथा पञ्चस्रोता-सरस्वती-प्रादुर्भावः (Transport of the Vāḍava Fire and the Manifestation of Five-Stream Sarasvatī)

Chương này mở ra bằng câu hỏi của Devī về chuỗi sự kiện trước đó; Īśvara thuật lại rằng chư thiên cần phải chế ngự và dời chuyển ngọn lửa Vāḍava hung mãnh, vì sự hiện diện của nó đe dọa trật tự vũ trụ. Viṣṇu sắp đặt phương kế, tôn Sarasvatī làm “yāna-bhūtā” (phương tiện chuyên chở) và cầu sự hợp lực của các nữ thần sông; nhưng Gaṅgā cùng các dòng khác đều thưa rằng không thể chịu nổi sức tàn phá của lửa. Sarasvatī, vì hiếu kính và giới hạn nghi lễ (không hành động khi chưa có lệnh của phụ thân), nhận sự cho phép của Brahmā; Ngài chỉ định lộ trình ngầm dưới đất và dạy rằng khi nàng mỏi mệt vì lửa, nàng sẽ hiển lộ trên mặt đất như prācī, mở ra các cửa ngõ tīrtha cho người hành hương. Bản văn tiếp tục mô tả hành trình của Sarasvatī: cuộc khởi hành cát tường, những mô-típ đồng hành, sự xuất hiện trong hình thái dòng sông từ vùng Hi Mã Lạp Sơn, và nhiều lần chuyển đổi giữa chảy ngầm và hiện lộ trên địa giới. Tại Prabhāsa, bốn ṛṣi (Harina, Vajra, Nyaṅku, Kapila) được nêu danh; vì lòng thương và để thành tựu công đức, Sarasvatī hóa thành pañca-srotas, mang năm danh xưng (Harīṇī, Vajriṇī, Nyaṅku, Kapilā, Sarasvatī), đồng thời thiết lập pháp môn tẩy tịnh: những trọng tội được quy chiếu vào từng dòng nước, và việc tắm/gạn uống đúng phép được nói là có thể trừ diệt các trạng thái pāpa nặng nề. Một đoạn khác kể việc núi Kṛtasmarā ngăn trở và toan ép hôn; Sarasvatī khéo xin núi giữ lửa, khiến núi bị thiêu hủy khi tiếp xúc, và từ đó giải thích rằng đá của núi trở nên mềm, có thể dùng dựng bàn thờ tại gia. Đến biển cả, lửa Vāḍava ban ân; theo lời khuyên của Viṣṇu, Sarasvatī xin cho lửa trở thành “miệng kim” (sūcī-mukha) để uống nước mà không nuốt hại chư thiên—khép lại vòng chuyện bằng trí tuệ thần linh và sự cai trị có đạo. Chương kết bằng phalaśruti, hứa khả năng thăng tiến tâm linh cho người nghe hoặc tụng đọc.

103 verses

Adhyaya 34

Adhyaya 34

वडवानल-निबन्धनम् (Containment of the Vaḍavānala) — Sarasvatī, the Ocean, and Prabhāsa’s Tīrtha-Order

Īśvara thuật lại cho Devī một sự tích thần học gắn với địa điểm Prabhāsa. Nữ thần Sarasvatī, sau khi được ban ân liên quan đến Vaḍavānala (ngọn “hỏa” dưới biển), theo chỉ dụ thiêng liêng đến Prabhāsa và triệu thỉnh Đại Dương. Đại Dương hiện ra với vẻ đẹp thần thánh cùng tùy tùng; Sarasvatī tôn xưng Ngài là chỗ nương tựa nguyên sơ của muôn loài và thỉnh cầu Ngài tiếp nhận ngọn lửa Vaḍava vì mục đích của chư thiên. Đại Dương suy xét rồi chấp thuận, tiếp nhận ngọn lửa; các loài thủy tộc hoảng sợ vì sức nóng bùng mạnh. Khi ấy Viṣṇu (Acyuta/Daitiyasūdana) đến, trấn an thủy tộc và truyền cho Varuṇa/Đại Dương thả Vaḍavānala xuống vực nước sâu, để nó ở đó “uống” biển trong sự chế ngự. Đại Dương lo sợ nước sẽ cạn, Viṣṇu liền khiến thủy giới trở nên vô tận, giữ vững quân bình vũ trụ. Câu chuyện tiếp tục định vị nghi lễ: Sarasvatī đi vào biển theo một lối có tên, dâng arghya, an lập Arghyeśvara; và được nói là đứng gần Somēśa ở hướng đông nam, mang dấu ấn liên hệ với Vaḍavānala. Chương kết bằng chỉ dẫn hành hương tại Agnitīrtha: tắm gội, lễ bái, bố thí y phục và thực phẩm cho các đôi lứa, thờ phụng Mahādeva; kèm ghi chú về các manvantara (Cākṣuṣa và Vaivasvata) và quả báo: nghe chuyện này trừ tội, tăng phúc và danh tiếng.

37 verses

Adhyaya 35

Adhyaya 35

Ādhyāya 35 — Oūrva, Vāḍavāgni, and Sarasvatī’s Tīrtha-Route to Prabhāsa (और्व-वाडवाग्नि-सरस्वतीतीर्थमार्गः)

Chương này mở ra như một cuộc đối thoại thần học: Devī hỏi về nguồn gốc của nhân vật Bhārgava tên Oūrva trong Manvantara hiện tại. Īśvara kể một tích về bạo lực và báo ứng: các brāhmaṇa bị kṣatriya sát hại vì của cải; chỉ một người phụ nữ giữ được thai nhi bằng cách giấu trong đùi (ūru), từ đó Oūrva xuất hiện. Oūrva phát sinh ngọn lửa dữ dội do khổ hạnh (tapas) sinh ra—Raudra Oūrva/Vāḍava—đe dọa thiêu rụi thế gian; chư thiên phải tìm đến Brahmā cầu nương tựa. Brahmā an ủi Oūrva và truyền rằng ngọn lửa ấy phải hướng về đại dương, không được nuốt chửng cõi đất. Sarasvatī được giao mang ngọn lửa đã được thánh hiến trong một bình vàng; hành trình của Ngài trở thành một lộ trình tīrtha chi tiết, băng qua vùng Hi-mã-lạp-sơn và miền tây, nhiều lần ẩn thân (antardhāna) rồi hiện ra tại các giếng và thánh địa mang danh, như Gandharva-kūpa, các nơi thờ Īśvara, các sangama (hợp lưu), rừng, bến bãi và nút nghi lễ. Cuối cùng nơi biển cả, Sarasvatī thả lửa Vāḍava vào dòng nước mặn; Agni ban ân phúc nhưng bị ràng buộc bởi mệnh lệnh qua chiếc nhẫn, không được làm khô đại dương. Chương kết bằng phalaśruti ca ngợi sự hiếm có và uy lực của Prācī Sarasvatī, công đức của Agni-tīrtha, và trình bày thứ tự lễ bái của “Raudrī yātrā” (Sarasvatī, Kapardin/Śiva, Kedāra, Bhīmeśvara, Bhairaveśvara, Caṇḍīśvara, Someśvara, Navagraha, Rudra-ekādaśa và Brahmā dạng hài nhi), được xem là cuộc hành hương diệt trừ tội lỗi.

120 verses

Adhyaya 36

Adhyaya 36

Prācī Sarasvatī Māhātmya and Prāyaścitta of Arjuna at Prabhāsa (प्राचीसरस्वतीमाहात्म्यं तथा पार्थस्य प्रायश्चित्तकथा)

Chương này được trình bày như một cuộc đối thoại: Devī thỉnh hỏi về sự hiếm có và năng lực tẩy uế vượt trội của Prācī Sarasvatī, nhất là tại Prabhāsa, đồng thời đối chiếu với Kurukṣetra và Puṣkara. Īśvara (Śiva) xác nhận uy lực đặc biệt của Prabhāsa và ca ngợi dòng sông như đấng trừ diệt lỗi lầm: có thể uống và tắm mà không bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi thời điểm, và ngay cả loài vật được dự phần cũng có thể được nâng lên. Rồi qua lời kể của Sūta, chương chuyển sang một gương tích: sau chiến tranh Bhārata, Arjuna (Kirīṭin, gắn với Nara-Nārāyaṇa) bị xã hội và lương tâm ruồng bỏ vì gánh nặng sát hại thân tộc. Kṛṣṇa không bảo chàng đến Gayā, Gaṅgā hay Puṣkara, mà chỉ dạy đến nơi của Prācī Sarasvatī. Arjuna thực hành trai giới ba đêm (trirātra-upavāsa) và tắm ba lần mỗi ngày, nhờ đó được giải trừ tội chướng tích tụ; Yudhiṣṭhira cùng mọi người lại tiếp nhận chàng. Chương cũng mở rộng thành những chỉ dẫn nghi lễ–đạo hạnh: chết gần bờ bắc được nói là không còn trở lại luân hồi; khổ hạnh được tán dương; và bố thí/cúng śrāddha tại tīrtha này cho quả báo tăng thượng, lợi ích cho người thí chủ và tổ tiên, thậm chí nâng đỡ nhiều đời. Kết lại, Sarasvatī được tôn xưng là bậc tối thắng trong các dòng sông, đem an ổn ở đời và phúc lành sau khi qua đời.

58 verses

Adhyaya 37

Adhyaya 37

कंकणमाहात्म्यवर्णनम् / Theological Account of the Bracelet Rite

Chương này là cuộc đối thoại giữa Nữ Thần và Thượng Đế (Īśvara) về lý do và hiệu lực của nghi lễ “kankana” — thả chiếc vòng tay xuống biển tại Prabhāsa, gắn với Someshvara. Nữ Thần hỏi rõ về thần chú, nghi thức (vidhi), thời điểm thực hành và tiền lệ trong truyện cổ. Īśvara đáp bằng một điển tích theo phong cách Purāṇa: vua Bṛhadratha và hoàng hậu hiền đức Indumatī tiếp đón hiền sĩ Kaṇva. Sau khi giảng luận về dharma, Kaṇva kể tiền kiếp của Indumatī: nàng từng là một phụ nữ Ābhīrī nghèo khó, có năm người chồng, cùng đến Someshvara; khi tắm biển, nàng bị sóng cuốn, đánh rơi chiếc vòng vàng, rồi qua đời và tái sinh vào hoàng tộc. Kaṇva khẳng định phúc báo hiện tại không do đại nguyện (vrata), khổ hạnh (tapas) hay bố thí (dāna) tạo nên, mà gắn với sự kiện chiếc vòng và quả báo đặc thù của thánh địa ấy. Từ đó, nghi lễ được truyền dạy và thực hành hằng năm sau khi tắm trong nước mặn tại Someshvara, được ca ngợi là diệt tội (pāpa-nāśana) và ban thành tựu mọi ước nguyện (sarva-kāma-prada), nêu bật sức mạnh của địa linh và công đức lớn từ một hành vi nhỏ nơi tirtha thiêng.

29 verses

Adhyaya 38

Adhyaya 38

Kaparddī-Vināyaka as Prabhāsa-kṣetra Protector and the Vighnamardana Stotra (कपर्द्दी-विनायकः प्रभासक्षेत्ररक्षकः तथा विघ्नमर्दनस्तोत्रम्)

Chương này là cuộc đối thoại giữa Devī và Īśvara, làm rõ vì sao trước khi đến chiêm bái Somēśvara tại Prabhāsa-kṣetra, người hành hương phải kính lễ Kaparddī (một dạng Vināyaka/Gaṇeśa) trước tiên. Īśvara xác nhận Somēśvara là liṅga của Sadāśiva được an vị ở vùng Prabhāsa, và Kaparddī giữ vị trí tối thượng như Vighneśvara—đấng điều hòa chướng ngại. Bài giảng còn nêu hệ thống hóa các hóa thân theo yuga: Heramba ở Kṛta, Vighnamardana ở Tretā, Lambodara ở Dvāpara, và Kaparddī ở Kali. Tiếp đó kể một biến cố: chư thiên lo lắng vì loài người chỉ nhờ darśana Somēśvara mà đạt cảnh giới thiên giới, dù không theo nghi lễ thông thường, khiến trật tự tế tự bị đảo lộn. Chư thiên cầu thỉnh Devī; từ “mala” phát sinh khi Devī nén thân, hiện ra một hình tướng mặt voi bốn tay—Vināyaka—được giao nhiệm vụ tạo chướng ngại cho kẻ đến Somēśvara trong mê lầm, để gìn giữ ý hướng thanh tịnh và sự sẵn sàng đạo đức. Devī phong ngài làm hộ vệ Prabhāsa-kṣetra và dạy rằng hãy ngăn người khởi hành bằng cách khơi dậy luyến ái gia đình/tài sản hoặc gây bệnh tật, để chỉ người kiên định mới tiếp tục. Chương cũng truyền dạy Vighnamardana-stotra dâng Kaparddī, mô tả việc thờ cúng với phẩm vật màu đỏ và trì giữ ngày caturthī. Kết thúc là các phala: quyền năng chế ngự chướng ngại, thành tựu trong thời hạn được nêu, và cuối cùng được darśana Somēśvara nhờ ân điển Kaparddī; danh xưng Kaparddī được giải thích gắn với hình dạng “kaparda” đặc thù của ngài.

59 verses

Adhyaya 39

Adhyaya 39

Kedāra (Vṛddhi/Kalpa) Liṅga Māhātmya and Śivarātri Jāgaraṇa: The Narrative of King Śaśabindu

Chương này là lời giải thích của Īśvara với Mahādevī về linhga Kedāra tại Prabhāsa: một linhga tự hiện (svayaṃbhū), được Śiva yêu quý, ở gần Bhīmeśvara. Ở thời đại trước, linhga từng mang danh Rudreśvara; vì sợ bị mleccha chạm đến nên đã ẩn/mất dạng, rồi về sau trên cõi đất được biết đến với tên Kedāra. Kinh dạy lộ trình tu tập: tắm ở biển mặn và tại Padmaka tīrtha/kuṇḍa, rồi lễ bái Rudreśa và Kedāra; đặc biệt nhấn mạnh ngày caturdaśī và việc thức trọn đêm (ekaprajāgara) trong đêm Śivarātri như một hạnh công đức tối thượng. Truyện tích dài được lồng vào: vua Śaśabindu đến Prabhāsa vào caturdaśī nửa tháng sáng, thấy các hiền giả hành japa và homa, lễ Somnātha rồi đến Kedāra thực hành jāgaraṇa. Khi các hiền giả như Cyavana, Yājñavalkya, Nārada, Jaimini… hỏi, vua kể tiền kiếp: từng là một Śūdra giữa nạn đói, hái sen ở Rāma-saras nhưng không bán được, rồi gặp lễ thức canh thức Śivarātri tại linhga Vṛddha/Rudreśvara do kỹ nữ Anaṅgavatī dẫn đầu. Nhờ nhịn ăn “vô tình” (vì không có thức ăn), tắm rửa, dâng sen và thức đêm, ông được phước báo làm vua đời sau và còn nhớ nguyên do. Kết chương nêu phala: lễ bái linhga này diệt trừ trọng tội và ban đủ các mục tiêu của đời người; Anaṅgavatī cũng được thăng hóa, trở thành một apsaras nhờ cùng pháp hành ấy.

58 verses

Adhyaya 40

Adhyaya 40

भीमेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् / Chapter 40: The Māhātmya (Sacred Account) of Bhīmeśvara

Chương 40 được trình bày như cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī, thuật lại nguồn gốc, danh xưng và công đức của một liṅga linh nghiệm gắn với Śvetaketu và về sau với Bhīmasena. Trước hết, Īśvara chỉ cho Devī một thánh địa rất hiệu lực do Śvetaketu lập, từng được Bhīma thờ phụng, nằm gần Kedāreśvara; người hành hương nên cúng bái theo nghi thức tuần tự, như tắm liṅga bằng sữa và các lễ nghi liên hệ, để được quả phúc của cuộc hành hương và cảnh giới tốt đẹp sau khi qua đời. Devī thỉnh hỏi duyên khởi: vì sao liṅga của Śvetaketu được gọi như thế và vì sao lại mang tên Bhīmeśvara. Īśvara kể rằng vào thời Tretā-yuga, vị vương hiền Śvetaketu đã tu khổ hạnh lâu năm trên bờ biển cát tường tại Prabhāsa, thực hành kỷ luật nghiêm mật qua các mùa; rồi Śiva hiện đến ban ân. Śvetaketu cầu xin lòng sùng kính bất thoái và thỉnh Śiva thường trụ tại nơi ấy; Śiva chấp thuận, từ đó liṅga được biết đến với danh hiệu Śvetaketvīśvara. Đến Kali-yuga, Bhīmasena cùng các huynh đệ trong chuyến du hành các tīrtha đã đến lễ bái liṅga ấy, khiến danh xưng được tôn xưng lại thành Bhīmeśa/Bhīmeśvara. Chương kết bằng lời khẳng định về sự thanh tịnh: chỉ cần được chiêm bái và một lần kính lễ trước liṅga cũng có thể tiêu trừ vô số tội lỗi, kể cả những nghiệp tội tích tụ qua nhiều đời.

17 verses

Adhyaya 41

Adhyaya 41

भैरवेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya of Bhairaveśvara

Chương này thuật lại lời của Īśvara về một liṅga đầy uy lực được thiết lập ở phương Đông, gắn với nữ thần Sarasvatī và ở gần biển. Khi tai họa “vaḍavānala” (lửa ngầm dưới biển) bùng phát gây hủy diệt, Nữ Thần đã đưa liṅga đến sát bờ biển, cử hành lễ bái đúng nghi thức, tiếp nhận vaḍavānala rồi ném xuống đại dương vì lợi ích an lành của chư thiên. Chư devas liền cử hành mừng lễ theo nghi quỹ: vang tiếng tù và và trống, mưa hoa rơi xuống, và tôn xưng Nữ Thần danh hiệu “Devamātā” (Mẹ của chư thiên), vì hành động ấy khó làm ngay cả đối với thần và a-tu-la. Īśvara giải thích lý do danh tiếng của thánh địa: do Nữ Thần đã an lập liṅga cát tường này, và vì Sarasvatī được ca ngợi là dòng sông tối thượng, có năng lực diệt tội, nên liṅga trở nên nổi danh với tên “Bhairava” (Bhairaveśvara). Kết chương nêu chỉ dẫn thực hành: thờ phụng Sarasvatī và Bhairaveśvara, nhất là vào ngày Mahānavamī với việc tắm gội đúng phép, sẽ trừ lỗi lầm của lời nói (vāg-doṣa). Lại nữa, tắm rưới liṅga bằng sữa và trì tụng thần chú Aghora sẽ đem lại trọn vẹn quả phúc của cuộc hành hương (yātrā-phala).

10 verses

Adhyaya 42

Adhyaya 42

चण्डीशमाहात्म्यवर्णनम् (Chandīśa Shrine-Glory and Ritual Protocols)

Chương này thuật lời dạy của Īśvara dành cho Devī về cách đến gần và thờ phụng thần Chandīśa tại Prabhāsa-kṣetra. Ngài chỉ rõ vị trí đền thờ bằng các dấu mốc phương hướng và liên hệ: gần Somēśa/Īśa-dig-bhāga, và không xa về phía nam nơi cư ngụ của Daṇḍapāṇi. Quyền uy linh thiêng của thánh địa được xác lập qua việc kể rằng Chandā và một gaṇa đã tu khổ hạnh lớn, từng an vị và phụng thờ, khiến liṅga Chandēśvara trở nên lừng danh. Tiếp đó là trình tự pūjā có quy củ: tắm rưới (abhiṣeka) bằng sữa, sữa chua và bơ ghee; xức mật ong, nước mía và nghệ tây; thoa hương liệu như long não, uśīra, tinh chất xạ hương và đàn hương; dâng hoa, hương và aguru; dâng y phục tùy khả năng; dâng naivedya (đặc biệt là paramānna) kèm đèn; và bố thí/dakṣiṇā cho các dvijāti. Chương còn nêu hiệu lực đặc thù theo nơi chốn: lễ vật dâng khi quay mặt về hướng nam trở thành phước đức vô tận dành cho Chandīśa; śrāddha cử hành ở phía nam Chandīśa đem lại sự mãn nguyện lâu bền cho tổ tiên; và pháp tu uttarāyaṇa với “ghṛta-kambala” (tấm choàng/bùn ghee) giúp tránh tái sinh khắc nghiệt. Kết luận khẳng định việc hành hương với lòng sùng kính đối với Śūlin là phương tiện sám hối, giải thoát chúng sinh khỏi tội lỗi do phạm nirmālya, do vô tình thọ thực, cùng các lỗi lầm khác phát sinh từ nghiệp.

12 verses

Adhyaya 43

Adhyaya 43

आदित्येश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Adityeśvara Māhātmya (Chapter on the Glory of Adityeśvara)

Chương này thuật lời chỉ dạy của Īśvara dành cho Devī về cuộc hành hương theo phương hướng, dẫn người cầu đạo đến một liṅga do Sūrya (Thần Mặt Trời) an lập, ở phía tây Somēśa, cách “bảy tầm cung”. Liṅga ấy mang danh Ādityeśvara, được tôn xưng là đấng diệt trừ mọi tội lỗi (sarva-pātaka-nāśana). Bản văn gợi lại ký ức thời Tretāyuga: đại dương (samudra) từng thờ phụng liṅga này bằng châu báu trong thời gian dài, làm nền cho uy quyền linh địa trong thời gian huyền thoại. Từ đó phát sinh danh hiệu phụ Ratneśvara, “Chúa tể của châu báu”. Nghi thức được dạy gồm tắm rửa bằng pañcāmṛta, cúng dường năm loại bảo thạch, rồi dâng lễ theo nghi thức rājopacāra đúng pháp (vidhi). Phần phala nói rằng sự thờ phụng ấy cho quả báo tương đương Meru-dāna và tổng phước của các tế lễ cùng bố thí; lại còn nâng đỡ cả dòng tổ tiên bên cha lẫn bên mẹ. Việc chiêm bái Ratneśvara tẩy sạch tội lỗi từ thời thơ ấu, tuổi trẻ, tuổi trưởng thành đến tuổi già. Cũng khuyên ca ngợi bố thí bò (dhenu-dāna) tại nơi này, hứa ban giải thoát cho mười đời trước và mười đời sau; ai tụng Śatarudrīya ở bên phải thần sau khi lễ liṅga đúng phép thì không còn tái sinh. Kết chương khẳng định: lắng nghe với tâm chuyên chú là con đường tháo gỡ mọi ràng buộc nghiệp lực.

11 verses

Adhyaya 44

Adhyaya 44

Someshvara-māhātmya-varṇanam (Glorification and Ritual Protocol of Someshvara)

Chương 44 là phần chỉ dạy mang tính giáo lý–nghi lễ do đấng Īśvara truyền dạy, nêu rõ lộ trình thờ phụng theo thứ tự. Sau khi kính lễ Ādityeśa, hành giả tiến đến Someshvara và cử hành nghi thức thờ phượng trang nghiêm, đặc biệt chú trọng năm chi phần của lòng sùng kính (pañcāṅga bhakti). Bản văn nhấn mạnh sự cung kính bằng thân hành: phủ phục đủ tám chi (sāṣṭāṅga praṇipāta), đi nhiễu quanh (pradakṣiṇā), và chiêm bái nhiều lần với tâm quán niệm (punar-punaḥ darśana). Một điểm giáo lý then chốt là liṅga của Someshvara dung hợp nguyên lý mặt trời và mặt trăng (sūrya–candra), khiến nghi lễ mang sắc thái agnīṣoma, như sự hoàn tất ý nghĩa tế tự bằng việc thờ phụng tại đền thánh. Từ Someshvara, hành trình tiếp tục đến Umādevī ở gần đó, rồi hướng đến một điểm thánh khác là Daityasūdana, cho thấy một vòng tuyến linh thiêng liên kết trong Prabhāsa-kṣetra. Cuối chương có lời kết xác nhận đây là adhyāya thứ 44 của phần Someshvara-māhātmya trong Prabhāsakṣetramāhātmya thuộc Prabhāsa Khaṇḍa.

5 verses

Adhyaya 45

Adhyaya 45

अङ्गारेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Aṅgāreśvara Māhātmya: The Glory of the Aṅgāreśvara Shrine)

Trong chương này, Īśvara (Śiva) thuật lại nguồn gốc và hiệu lực nghi lễ của thánh địa Aṅgāreśvara trong cảnh giới linh thiêng Prabhāsa. Câu chuyện gắn với biến cố vũ trụ khi Śiva bừng cơn phẫn nộ dữ dội lúc định thiêu hủy Tripura; từ ba con mắt của Ngài tuôn ra những giọt lệ, rơi xuống trần gian và hóa thành Bhūmisuta—“con của Đất”, tức Bhoma/Maṅgala (sao Hỏa). Từ thuở ấu thơ, Bhoma đến Prabhāsa và thực hành khổ hạnh (tapas) lâu dài hướng về Śaṅkara, khiến Śiva hoan hỷ và ban ân. Bhoma cầu xin địa vị hành tinh (grahatva); Śiva chuẩn thuận, đồng thời tuyên bố lời hứa hộ trì cho những ai chí thành lễ bái Ngài tại nơi ấy. Chương cũng nêu rõ lễ vật và pháp thức hỏa tế (homa): dâng hoa đỏ, cúng nhiều oblation trộn mật ong và bơ sữa (ghee) với số lượng một lakh (một trăm nghìn), cùng nghi thức pañcopacāra được cử hành cẩn trọng. Phần phalaśruti kết luận rằng nghe bản lược thuật māhātmya này sẽ tiêu trừ tội lỗi và ban sức khỏe; các lễ thí như san hô/vidruma gắn với những quả báo mong cầu, và Bhoma được tán dương rực rỡ trên cỗ xe trời giữa các graha.

12 verses

Adhyaya 46

Adhyaya 46

बुधेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Budheśvara Māhātmya (The Glory of Budheśvara Liṅga)

Īśvara dạy Devī hãy đi về phương bắc đến một liṅga đầy uy lực mang danh Budheśvara. Liṅga ấy được tán dương là chỉ cần được darśana (chiêm bái) cũng có thể tiêu trừ mọi tội lỗi. Câu chuyện xác lập thẩm quyền linh địa bằng việc quy nguồn sự kiến lập cho Budha (Sao Thủy). Budha đã thực hành khổ hạnh lâu dài và thờ phụng Sadāśiva suốt bốn thời kỳ như yuga (“bốn năm của những vạn năm”), cuối cùng được trực kiến Śiva. Hài lòng, Śiva ban cho Budha địa vị graha—đấng điều hành hành tinh. Bản văn liên hệ việc thờ phụng liṅga này, đặc biệt vào ngày Saumyāṣṭamī (ngày mồng tám gắn với Budha), với công đức ngang bằng lễ tế Rājasūya. Phalaśruti hứa ban sự che chở khỏi tai ương, vận rủi trong gia tộc, cảnh lìa xa điều mong cầu và nỗi sợ từ kẻ thù; và kết rằng ai lắng nghe māhātmya này với lòng tôn kính sẽ được dẫn đến “cảnh giới tối thượng” (parama pada).

8 verses

Adhyaya 47

Adhyaya 47

वृहस्पतीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Bṛhaspatīśvara (Guru-associated Liṅga)

Chương này được trình bày như lời chỉ dạy của Īśvara dành cho Mahādevī, hướng người hành hương đến một liṅga ở khu vực phía đông, gắn với Umā và nằm trong phạm vi phương Āgneya (đông nam). Liṅga ấy được xác nhận là một biểu tượng linh thiêng lớn do Devācārya an vị, liên hệ mật thiết với Guru—Bṛhaspati. Bản văn nêu một trình tự thờ phụng mẫu mực: kiên trì sùng kính liṅga trong thời gian dài sẽ thành tựu những ước nguyện vốn khó đạt, rồi được tôn kính giữa chư thiên và đạt īśvara-jñāna (tri kiến về quyền năng tối thượng). Tiếp đó là chỉ dẫn thực hành hành hương: chỉ cần darśana (chiêm bái) liṅga do Bṛhaspati tạo lập cũng đủ che chở khỏi tai ương, đặc biệt hóa giải các khổ nạn được quy về ảnh hưởng của Bṛhaspati. Thời điểm nghi lễ được nhấn mạnh—Śukla Caturdaśī rơi vào ngày thứ Năm—và việc thờ cúng có thể theo nghi thức đầy đủ với rājopacāra hoặc chỉ bằng tâm chí thành thanh tịnh. Nghi thức tắm rửa bằng pañcāmṛta với lượng lớn được nói là giải thoát khỏi ‘ba món nợ’ (ṛṇa-traya): nợ mẹ, nợ cha và nợ thầy (guru), đưa đến thanh lọc, tâm vô đối đãi (nirdvandva) và giải thoát. Phalaśruti kết lại rằng: lắng nghe với niềm tin khiến Guru hoan hỷ.

11 verses

Adhyaya 48

Adhyaya 48

Śukreśvara-māhātmya (Glory of the Liṅga Established by Śukra)

Chương 48 kể về một thánh tích địa phương trong Prabhāsa-kṣetra: Īśvara dạy Devī về một liṅga do Śukra (Bhārgava) thiết lập, ở gần mốc phía tây được nhắc đến là Vibhūtīśvara. Kinh văn nhấn mạnh năng lực pāpa-haraṇa—tẩy trừ tội cấu—chỉ nhờ darśana (chiêm bái) và sparśa (chạm lễ) đối với liṅga ấy. Câu chuyện gợi lại việc Śukra đạt được saṃjīvanī-vidyā nhờ ân lực của Rudra và khổ hạnh (tapas) nghiêm mật. Có đoạn Śaṃbhu nuốt Śukra vì mục đích thiêng liêng; ngay trong thân Thần, Śukra vẫn tiếp tục tu khổ hạnh cho đến khi Mahādeva hoan hỷ và thả ra—đó là lời giải nguyên do danh xưng và sự linh thánh của nơi thờ. Phần chỉ dạy nghi lễ tiếp theo: thờ liṅga với tâm kiên định, trì tụng Mṛtyuñjaya mantra đủ một lakh lần, làm pañcāmṛta-abhiṣeka, và cúng hoa hương. Quả báo được hứa ban gồm: che chở khỏi nỗi sợ liên quan đến cái chết, giải trừ tội lỗi, thành tựu sở nguyện, và các phúc lộc như siddhi (aiśvarya/maṇimā v.v.), tùy nơi lòng sùng kính bền vững.

12 verses

Adhyaya 49

Adhyaya 49

Śanaiścaraiśvara (Saurīśvara) Māhātmya and Daśaratha’s Śani-stotra | शनैश्चरैश्वरमाहात्म्यं तथा दशरथकृतशनीस्तोत्रम्

Chương này là cuộc đối thoại thần học Śaiva giữa Īśvara và Devī, trước hết xác định trong thánh địa Prabhāsa một linh-già lớn mang danh Śanaiścaraiśvara/Saurīśvara. Linh-già được tôn xưng là “mahāprabhā”, một trung tâm uy lực có khả năng dập tắt tội lỗi nặng và nỗi sợ hãi; đồng thời nêu rõ địa vị cao của thần Śani bắt nguồn từ lòng sùng kính đối với Śambhu. Văn bản tiếp đó quy định nghi thức thờ phụng ngày thứ Bảy: dâng lá śamī và các phẩm vật như tila, māṣa, guḍa, odana, cùng lời dạy bố thí một bò đực đen cho người thọ nhận xứng đáng. Trọng tâm truyện kể nói về vua Daśaratha khi nghe dự báo chiêm tinh: Śani tiến về Rohiṇī, điềm “śakaṭa-bheda” có thể gây hạn hán và đói kém. Được khuyên rằng thế cục khó hóa giải, nhà vua vẫn can đảm thực hiện một hành động phi thường: lên cõi tinh tú, đối diện Śani trong tư thế như vũ khí, và nhờ dũng lực cùng khổ hạnh mà thỉnh được ân phúc. Daśaratha cầu xin Śani đừng làm hại Rohiṇī, đừng phá điềm “śakaṭa”, và đừng gây nạn đói mười hai năm; Śani chấp thuận. Chương còn lưu giữ bài Śani-stotra của Daśaratha—lời tán dương dài, nhấn mạnh hình tướng đáng sợ và quyền năng ban hay đoạt vương quyền. Śani hứa có điều kiện: ai tụng bài ca này với lễ bái và chắp tay sẽ được che chở khỏi tai ách của Śani, thậm chí khỏi rối loạn do các hành tinh khác, tại những mốc chiêm tinh trọng yếu (sao sinh, lagna, daśā/antardaśā). Phần phalāśruti kết luận rằng tụng vào sáng thứ Bảy và tưởng niệm với lòng bhakti sẽ giải trừ khổ não do graha và thành tựu sở nguyện.

61 verses

Adhyaya 50

Adhyaya 50

राह्वीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Rāhvīśvara Māhātmya (The Glory of Rāhu-established Īśvara)

Chương này trình bày một cuộc đối thoại mang tính thần học tại thánh địa, nơi Īśvara (Mahādeva) nói với Devī về một liṅga cực linh nghiệm do Rāhu (Svabhānu/Saiṃhikeya) thiết lập. Đền thờ được định vị theo phương hướng (vayavya—tây bắc) và theo địa thế liên hệ: gần Maṅgalā, ở phía bắc Ajādevī, và kề cận bảy mốc “dhanus” (cung) làm dấu. Truyện tích kể rằng asura hùng mạnh Svabhānu đã hành tapas khổ hạnh suốt một nghìn năm để làm hài lòng Mahādeva. Nhờ sức mạnh của sự tinh tấn và chí thành, Mahādeva hiển lộ/được an vị thành liṅga như “ngọn đèn của thế gian” (jagaddīpa). Phalaśruti nêu rõ: ai có lòng tin, đến chiêm bái (darśana) và thờ phụng đúng pháp sẽ tiêu trừ cả trọng tội, kể cả tội loại brahmahatyā. Người ấy còn được quả báo cát tường nơi thân: thoát mù lòa, điếc, câm, bệnh tật và nghèo khổ; rồi đạt phú quý, dung sắc, thành tựu mục đích và hưởng lạc như chư thiên. Câu kết xác nhận chương thuộc Skanda Purāṇa, Prabhāsa Khaṇḍa, phần Prabhāsa Kṣetra Māhātmya.

9 verses

Adhyaya 51

Adhyaya 51

केत्वीश्वरमाहात्म्यवर्णन (Ketu-linga / Ketvīśvara Māhātmya Description)

Chương này trình bày lời dạy của Īśvara về địa thế và nghi lễ thờ Ketuliṅga (Ketvīśvara) trong thánh địa Prabhāsa. Trước hết, ngôi đền được định vị bằng địa lý tương quan—ở phía bắc Rāhvīśāna và phía nam Maṅgalā—kèm khoảng cách “một tầm bắn cung” để người hành hương dễ tìm đường. Tiếp đó, Ketu được mô tả như một graha hùng mãnh với những dấu hiệu tạo hình rõ nét; câu chuyện kể về khổ hạnh của ngài suốt một trăm năm trời của chư thiên, rồi được Śiva ban ân và trao quyền chủ quản đối với nhiều graha. Chương khuyến dạy sùng kính Ketuliṅga, nhất là khi Ketu “khởi” điềm dữ hoặc lúc chịu nặng các tai ách do graha, với lễ vật như hoa, hương liệu, trầm hương và các món naivedya đa dạng, thực hiện đúng pháp. Công đức được nêu rõ: nơi này làm lắng dịu khổ nạn tinh tú và diệt trừ tội lỗi. Sau cùng, Ketuliṅga được đặt trong hệ thống rộng hơn—chín graha-liṅga và tổng cộng mười bốn āyatana—khẳng định rằng thường xuyên darśana sẽ trừ nỗi sợ tai ách và nâng đỡ an lạc gia đình.

17 verses

Adhyaya 52

Adhyaya 52

सिद्धेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् / The Glorification of Siddheśvara

Īśvara chỉ dạy Devī về “năm Siddha-liṅga”, nói rằng chỉ cần được chiêm bái (darśana) thì cuộc hành hương của con người sẽ viên mãn, đạt yātrā-siddhi. Chương cũng xác định vị trí của Siddheśvara theo phương hướng: gần Somēśa, trong một khu vực được nêu rõ, và Siddheśvara nằm về phía đông so với một mốc địa danh được gọi tên. Việc đến gần với lòng cung kính (abhigamana) và thờ phụng (arcana) được tán dương là linh nghiệm, ban aṇimā cùng các siddhi khác; đồng thời người sùng kính được giải trừ tội lỗi và đạt đến Siddha-loka. Một lớp giáo lý quan trọng là liệt kê các “vighna” nội tâm—dục vọng, sân hận, sợ hãi, tham lam, chấp trước, đố kỵ, giả dối, lười biếng, buồn ngủ, mê muội và ngã mạn—là chướng ngại của siddhi. Thờ Siddheśvara được nói là tiêu trừ các chướng ấy cho người cư trú hay khách đến kṣetra, khuyến khích hành hương nghiêm trì và arcana bền bỉ. Kết chương khẳng định đây là bản văn nghe tụng có năng lực diệt tội (pāpa-nāśana) và đem lại các mục đích chân chính nhờ lòng bhakti.

8 verses

Adhyaya 53

Adhyaya 53

कपिलेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Kapileśvara Māhātmya—Account of the Glory of Kapileśvara)

Trong khung đối thoại giữa Śiva và Devī, chương này chỉ dẫn người hành hương đến Kapileśvara—một liṅga tối thắng nằm không xa về phía đông theo lộ trình. Liṅga ấy được tôn xưng là “mahāprabhāva”, và được nói rõ rằng chỉ cần chiêm bái (darśana) cũng có thể tiêu trừ tội lỗi, nghiệp bất thiện. Sự linh thiêng của thánh địa được giải thích từ nguồn gốc: bậc vương thánh Kapila đã tu khổ hạnh tại đây, rồi thiết lập (pratiṣṭhā) Mahādeva và chứng đắc siddhi tối thượng. Lời dạy còn khẳng định sự hiện diện gần gũi thường hằng của chư thiên tại liṅga này (deva-sānnidhya), làm nổi bật hiệu lực nghi lễ bền vững của ngôi đền. Về thời điểm hành trì: vào ngày mười bốn nửa tháng sáng (śukla-caturdaśī), người sùng tín giữ giới, nếu chiêm bái Soma/Someśa như Kapileśvara bảy lần vì lợi ích của mọi thế giới, sẽ được phước quả tương đương bố thí một con bò (go-dāna-phala). Sau cùng, ai dâng “tila-dhenu” (bò biểu tượng làm bằng mè) tại tīrtha này với tâm chuyên nhất, được hứa ban cư trú cõi trời trong số yuga nhiều như số hạt mè—một phalaśruti khuyến thiện đầy thiêng liêng.

6 verses

Adhyaya 54

Adhyaya 54

गन्धर्वेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Gandharveśvara (Ghanavāheśvara Liṅga)

Īśvara thuật lại cho Devī một tích truyện linh địa tại Prabhāsa-kṣetra, chỉ dẫn người hành hương đến “Gandharveśvara” thù thắng ở phía bắc nơi cư ngụ của Daṇḍapāṇi. Truyền thuyết xoay quanh vua Gandharva Ghanavāha và ái nữ Gandharvasenā. Vì kiêu mạn về dung sắc, nàng bị Śikhaṇḍin cùng đoàn gaṇa nguyền rủa; về sau, hiền sĩ Gośṛṅga ban ân giải, gắn với việc giữ giới nguyện ngày thứ Hai (somavāra-vrata) và lòng sùng kính Soma/Śiva. Sau khi thực hành khổ hạnh nghiêm mật trong kṣetra, Ghanavāha lập một liṅga, và người con gái cũng lập một liṅga tại đó. Bản văn gọi đối tượng thờ phụng là Ghanavāheśvara, và dạy rằng ai thanh tịnh, trì luật, phụng thờ cẩn trọng gần Daṇḍapāṇi sẽ đạt Gandharva-loka. Phần phalaśruti ca ngợi nơi này như năng lực “thứ ba” diệt tội, tăng phước; tắm tại Agni-tīrtha và lễ bái liṅga được Gandharva tôn kính là đại thiện. Việc chứng đạt niết-bàn được liên hệ đặc biệt với thời điểm uttarāyaṇa; nghe và tôn kính mātmyā này được nói là giải thoát khỏi đại kinh sợ.

10 verses

Adhyaya 55

Adhyaya 55

Vimaleśvara-māhātmya (विमलेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Vimaleśvara

Īśvara dạy Nữ Thần hãy đến Vimaleśvara, một thánh địa ở không xa, được xác định theo vị trí liên hệ với Gaurī và phương nairṛtya (tây nam). Ngôi đền được tôn xưng là nơi “pāpa-praṇāśana”, có năng lực tiêu trừ tội lỗi cho cả nữ lẫn nam, kể cả những người đang suy nhược thân thể. Phương cách hữu hiệu là thờ phụng với lòng sùng kính (bhakti-yukta arcana), nhờ đó khổ đau được dứt và hành giả đạt đến trạng thái “nirmala” thanh tịnh. Bản văn còn nêu nguồn gốc danh xưng, liên hệ địa điểm với Gandharva-senā và nhân vật Vimalā, nên liṅga này trên cõi thế được biết đến là Vimaleśvara. Cuối chương xác nhận đây là phần thứ tư trong chuỗi các māhātmya, nhấn mạnh công đức diệt trừ mọi tội lỗi của thánh tích này.

6 verses

Adhyaya 56

Adhyaya 56

धनदेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Dhanadeśvara Māhātmya (Glory of Dhanadeśvara)

Īśvara thuật lại về một siddha-liṅga nổi tiếng mang danh Dhanadeśvara, tọa lạc ở phương tây-nam của Brahmā (được chỉ rõ theo nội tọa độ là vị trí thứ mười sáu trong thước đo “cung”). Liṅga này ở gần một thánh địa khác là Rahuliṅga, và được cho là do Dhanada (Kubera) thiết lập sau khi hành khổ hạnh nghiêm mật, an vị và thờ phụng đúng nghi thức trong thời gian dài. Nhờ ân phúc của Śiva, Dhanada đạt địa vị cao quý, trở thành chúa tể Alakā. Nhớ lại các duyên nghiệp trước và nhận biết hiệu lực của đêm Śivarātri cùng thánh địa Prabhāsa, ông trở lại nơi ấy, cảm nhận uy lực phi thường của địa điểm và lại dùng khổ hạnh cùng lòng sùng kính để xác chứng sự hiển hiện của Śaṅkara. Chương kết bằng lời chỉ dạy thực hành: thờ phụng với pañcopacāra và các phẩm vật hương thơm được nói là đem lại phú quý bền lâu cho dòng tộc, ban sức bất khả chiến bại, khuất phục kiêu mạn của kẻ thù, và ngăn nghèo khó phát sinh cho những ai lắng nghe và tôn kính câu chuyện này một cách cẩn trọng.

10 verses

Adhyaya 57

Adhyaya 57

वरारोहामाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya of Varārohā (Umā as Icchā-Śakti) at Somēśvara

Chương này là lời chỉ dạy thần học của Īśvara dành cho Devī, mở rộng chủ đề các liṅga linh thiêng bằng khuôn khổ ba Śakti: icchā (ý chí), kriyā (hành động) và jñāna (tri kiến). Văn bản nêu trình tự nghi lễ: sau khi lễ bái các liṅga theo khả năng của mình, hành giả nên tiếp tục thờ phụng ba Śakti. Icchā-Śakti được định vị tại Prabhāsa-kṣetra với danh xưng Varārohā, gắn với vùng Somēśvara, và được giải thích qua một truyền thuyết về nguồn gốc lời nguyện. Truyện kể hai mươi sáu người vợ bị Soma bỏ rơi đã tu khổ hạnh nơi cánh đồng Prabhāsa cát tường. Gaurī/Parvatī hiện thân, ban ân phúc và thiết lập một pháp môn cứu giải nhằm giảm trừ điềm xấu cho phụ nữ. Pháp tu được gọi là Gaurī-vrata, thực hành vào ngày tṛtīyā (mồng ba) tháng Māgha, gồm darśana và lễ bái; đồng thời quy định mô thức “mười sáu” lễ vật/cúng dường như trái cây, đồ ăn, món chín, và việc tôn kính các đôi vợ chồng. Phần phalāśruti khẳng định: thờ Varārohā tại Somēśvara sẽ trừ bất tường, tăng phúc lộc, thành tựu sở nguyện, và diệt tội cùng nghèo khổ.

22 verses

Adhyaya 58

Adhyaya 58

अजापालेश्वरीमाहात्म्यवर्णनम् | Ajāpāleśvarī Māhātmya (Glorification of Ajāpāleśvarī)

Īśvara mô tả một hình thái thứ hai của Śakti, mang tính «kriyātmikā» (năng lực hành động linh diệu), an trú tại Prabhāsa và làm đẹp lòng chư thiên. Tại vùng giữa Somēśa và Vāyu có một pīṭha được các yoginī tôn kính, gần một khe nứt pātāla (địa phủ), nơi cất giấu các nidhī, linh dược và rasāyana dành cho người sùng tín. Nữ thần được xác nhận là Bhairavī. Câu chuyện chuyển sang thời Tretā-yuga: vua Ajāpāla mắc bệnh nặng, chí thành thờ Bhairavī suốt năm trăm năm. Được hoan hỷ, Devī ban ân trừ sạch mọi bệnh trong thân; các bệnh thoát ra thành hình những con dê. Vua được dạy phải che chở chúng, từ đó có danh hiệu Ajāpāla, và nữ thần được xưng Ajāpāleśvarī cho đến trọn bốn yuga. Chương tiếp nêu nghi quỹ và ngày lành: lễ bái vào aṣṭamī và caturdaśī đem lại phú quý tăng trưởng. Vào Ashvayuk-śukla-aṣṭamī, hành giả đi pradakṣiṇā ba vòng lấy Somēśvara làm trung tâm, rồi tắm gội và thờ riêng Devī; nhờ vậy được thoát sợ hãi và sầu khổ trong ba năm. Lại dạy phụ nữ hiếm muộn, đau ốm hay gặp bất hạnh nên giữ lễ navamī trước mặt nữ thần. Sau đó là phả hệ vương quyền và huyền thoại chính trị: Ajāpāla (liên hệ dòng Sūrya) trở thành minh vương hùng mạnh. Khi Rāvaṇa khuất phục chư thần, Ajāpāla sai «Jvara» (cơn sốt được nhân cách hóa) đến hành hạ Rāvaṇa, khiến hắn phải rút lui. Kết chương khẳng định Ajāpāleśvarī có năng lực dẹp bệnh, phá chướng, khuyên cúng dường hương, trầm, trang sức, y phục; và xem câu chuyện như pháp môn trừ khổ, tiêu tội.

51 verses

Adhyaya 59

Adhyaya 59

अजादेवीमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Ajā Devī (Chapter 59)

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại thần học giữa Śiva và Devī, nối giáo lý siêu hình với địa lý linh thiêng Prabhāsa và công đức nghi lễ. Īśvara giới thiệu “năng lực tri thức thứ ba” (jñāna-śakti), thấm nhuần Śiva, ngự tại Prabhāsa và có năng lực trừ nghèo khổ. Devī hỏi về học thuyết các “khuôn mặt” của Śiva: khuôn mặt thứ sáu gọi là gì và Ajā Devī phát sinh từ đó ra sao. Īśvara hé lộ truyền thuyết mật: thuở trước có bảy khuôn mặt; trong đó “Ajā” gắn với Brahmā và “Picu” gắn với Viṣṇu, nên trong thời kỳ hiện tại Śiva hiển lộ là pañcavaktra (năm mặt). Từ mặt Ajā, Ajā Devī hiện thân giữa trận chiến dữ dội với Andhāsura, tay cầm kiếm và khiên, cưỡi sư tử, được vô số thần lực hộ tống. Bọn quỷ tháo chạy bị truy đuổi về biển phương Nam và vào vùng Prabhāsa; sau khi bị diệt, Devī nhận biết sự thánh thiện của thánh địa và an trụ tại đó, định vị rõ gần Somēśa và trong tương quan với Saurīśa. Phần phalaśruti nêu công đức: được chiêm bái (darśana) ban phẩm chất cát tường suốt bảy đời; dâng nhạc múa giúp dòng tộc thoát điều rủi; cúng đèn bơ ghee với tim đỏ đem phúc lành lâu dài theo số sợi tim; tụng đọc hay lắng nghe—đặc biệt vào ngày trăng tṛtīyā (mồng ba)—khiến sở nguyện thành tựu. Kết lại, việc thờ các Śakti này được xem là bước chuẩn bị trước khi lễ bái Somēśa để người hành hương nhận trọn quả báo.

20 verses

Adhyaya 60

Adhyaya 60

मङ्गलामाहात्म्यवर्णनम् (Mangalā Devī Māhātmya: Account of the Glory of Mangalā)

Chương này được trình bày như một cuộc đối thoại thần học theo lối vấn–đáp giữa Devī và Īśvara. Trước hết, Īśvara nêu ba nữ thần hộ trì (dūtī) của thánh địa Prabhāsa, những vị trợ lực cho người hành hương cầu quả phúc của Prabhāsa-yātrā: Mangalā, Viśālākṣī và Catvara-devī. Devī thỉnh hỏi tường tận: các vị ấy trấn giữ nơi nào và cần được thờ phụng ra sao; Īśvara liền xác định căn tính của họ như các hình thái śakti: Mangalā là Brāhmī, Viśālākṣī là Vaiṣṇavī, còn Catvara-devī là một Raudrī-śakti. Riêng Mangalā được định vị: ở phía bắc Ajādevī và không xa về phía nam của Rāhvīśa. Danh xưng “Mangalā” được giải thích qua duyên khởi: tại Somēśvara, trong nghi lễ của Somadeva, chính Mangalā đã ban sự cát tường cho Brahmā và chư thiên, nên được tôn xưng là “Sarva-māṅgalya-dāyinī” — Đấng ban mọi điều lành. Chương cũng nêu khung “phala” thực hành: lễ bái vào ngày thứ ba (tṛtīyā) gắn với việc tiêu trừ điều bất tường và sầu khổ. Các việc tạo phúc được khuyến nghị gồm đãi ăn cho đôi vợ chồng (dampatī-bhojana), bố thí trái cây kèm y phục, và dùng bơ tinh luyện (ghṛta) với pṛṣad như một hành trì thanh tịnh. Kết lại, māhātmya của Mangalā được tóm lược là năng lực diệt trừ mọi tội lỗi (sarva-pātaka-nāśana).

12 verses

Adhyaya 61

Adhyaya 61

ललितोमाविशालाक्षी-माहात्म्यवर्णनम् (Lalitā-Umā and Viśālākṣī: Account of the Sacred Greatness)

Īśvara thuật lại một giáo huấn gắn với thánh địa ở phương đông, gần đền thờ Śrīdaittyasūdana, nơi có một Nữ thần được tôn là kṣetra-dūtī (sứ giả hộ trì thánh địa) mang tính chất Vaiṣṇavī. Chương này nhắc lại cuộc xung đột khi các daitya hùng mạnh, bị Viṣṇu dồn ép, kéo về phương nam và giao chiến lâu dài bằng nhiều loại thần khí. Thấy khó hàng phục họ, Viṣṇu thỉnh cầu Bhairavī-Śakti, được xưng là Mahāmāyā, nguồn năng lực rực sáng. Nữ thần lập tức hiển hiện; khi thấy Viṣṇu, đôi mắt của Ngài mở rộng kỳ diệu, nên được gọi là Viśālākṣī, và được an vị tại đó như đấng tiêu diệt các thế lực thù nghịch. Bài thuyết giảng tiếp nối việc thờ phụng đôi Umā (Umā-dvaya) liên hệ với Somēśvara và Daittyasūdana, đồng thời quy định trình tự hành hương: trước lễ Somēśvara, sau mới đến Śrīdaittyasūdana. Nghi lễ theo lịch được nêu rõ: cúng bái vào ngày trăng thứ ba của tháng Māgha, đem lại phúc báo nối dõi (thoát nạn hiếm muộn qua nhiều đời) cùng sức khỏe, an lạc và cát tường cho người hành trì hằng ngày. Kết lại bằng phala-śruti ngắn: nghe chuyện này trừ tội lỗi và làm tăng trưởng dharma.

13 verses

Adhyaya 62

Adhyaya 62

चत्वरादेवी-माहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Catvarā Devī (the Crossroads Goddess)

Chương 62 là lời chỉ dạy ngắn gọn về thần học và địa lý thiêng, trong đó Īśvara mô tả catvara (ngã tư/sân nút giao) thiêng thứ ba mà Ngài yêu quý, nằm về phía đông so với Lalitā và được xác định ở khoảng cách daśa-dhanvantara. Tại đây, Īśvara an vị một Nữ Thần hộ trì khu vực, được xưng là Kṣetra-dūtī, Mahāraudrī và Rudraśakti, nhằm kṣetra-rakṣā (bảo hộ miền thánh địa). Nữ Thần đầy uy lực này đi cùng vô số bhūta, lui tới các ngôi nhà hoang phế, vườn tược, cung điện, tháp lầu, đường sá và mọi ngã rẽ; ban đêm tuần hành nơi trung tâm kṣetra. Bản văn dạy rằng vào ngày Mahānavamī, bất luận nam hay nữ đều nên thờ phụng Nữ Thần với các phẩm vật đa dạng theo đúng nghi thức. Phalaśruti khẳng định māhātmya này diệt tội và đem lại thịnh vượng; khi Nữ Thần hoan hỷ, Ngài ban cho mục đích mong cầu. Cuối cùng nêu đạo hạnh hành hương: ai cầu quả báo yātrā nên dâng bữa ăn cho một đôi vợ chồng (dampatyoḥ-bhojana) ngay tại nơi ấy.

8 verses

Adhyaya 63

Adhyaya 63

भैरवेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Bhairaveśvara (Chapter 63)

Chương 63 thuật lại lời chỉ dạy của Īśvara đối với Devī, hướng bà đến thánh địa Bhairaveśvara, nằm không xa về phía nam của Yogēśvarī. Liṅga tại đây được ca ngợi là có năng lực trừ sạch mọi tội lỗi và ban “divyaiśvarya” — phú quý, uy lực thiêng liêng. Uy tín của nơi này được đặt nền trên một tích xưa: khi Devī khởi sự tiêu diệt các loài quỷ, bà triệu thỉnh Bhairava và bổ nhiệm ngài làm sứ giả (dūta). Do sự bổ nhiệm ấy, Devī được biết đến với danh hiệu Śivadūtī, rồi về sau là Yogēśvarī, tạo mối liên hệ giữa thánh danh của Nữ Thần và địa danh. Vì Bhairava được giao phận sự sứ giả tại chính nơi ấy, liṅga trở nên nổi tiếng với tên Bhairaveśvara. Kinh văn còn nói liṅga do Bhairava thiết lập và được cả chư thiên lẫn daitya cùng thờ phụng, cho thấy sự thừa nhận tính linh thánh vượt khắp các cõi. Phalaśruti dạy rằng người chí thành lễ bái trong tháng Kārttikā đúng pháp, hoặc liên tục suốt sáu tháng, sẽ đạt được quả báo như ý.

6 verses

Adhyaya 64

Adhyaya 64

लक्ष्मीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Lakṣmīśvara Māhātmya (Account of the Glory of Lakṣmīśvara)

Chương này ghi lại lời Đức Īśvara mô tả một thánh địa ở phương Đông của vùng Prabhāsa, cách năm dhanu. Nơi ấy mang danh Lakṣmīśvara, được tán dương là chốn có năng lực tiêu trừ dòng nghèo khổ và mọi điều bất hạnh (dāridrya-augha-vināśana). Bản duyên khởi được nêu rõ: sau khi các thế lực thù nghịch là daitya bị tiêu diệt, Nữ thần Lakṣmī được thỉnh về nơi này; chính Ngài thực hiện nghi thức an vị, từ đó danh hiệu “Lakṣmīśvara” được thiết lập. Chương cũng dạy pháp hành: vào ngày Śrīpañcamī, người có lòng kính tín nên phụng thờ Lakṣmīśvara đúng nghi quỹ (vidhānataḥ). Phần phalaśruti khẳng định ân huệ của Lakṣmī sẽ liên tục che chở, người thờ phụng không lìa xa Lakṣmī, kéo dài lâu xa “cho đến hết một manvantara”.

4 verses

Adhyaya 65

Adhyaya 65

वाडवेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Vāḍaveśvara Liṅga — Description of its Māhātmya

Chương này là một lời chỉ dạy ngắn gọn theo truyền thống Śaiva: Īśvara thuyết với Devī và hướng dẫn người hành hương đến Vāḍaveśvara-liṅga. Vị trí được xác định bằng địa hình thiêng trong Prabhāsa-kṣetra: ở phía bắc Lakṣmīśa và phía nam Viśālākṣī, như một “bản đồ nhỏ” để người đi lễ dễ tìm. Chương cũng nêu nguyên do khởi lập: khi Kāma (Kṛtasmarā) bị thiêu đốt, một ngọn núi bị san phẳng bởi ngọn lửa Vāḍavā; trong bối cảnh ấy, Vāḍava đã an lập liṅga này, khiến nơi đây trở thành chốn “đại linh lực”. Nghi thức được dạy rõ: hành giả thờ phụng đúng pháp, thực hiện mười lần tắm rưới/abhiṣeka cho Śaṅkara. Kèm theo là phép bố thí: dâng sữa chua (dadhi) cho một brāhmaṇa tinh thông Veda tại chính nơi ấy. Quả báo được hứa là đạt Agni-loka và nhận trọn vẹn phúc quả của cuộc hành hương, như một phalaśruti minh định.

5 verses

Adhyaya 66

Adhyaya 66

अर्घ्येश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Arghyeśvara Māhātmya—Account of the Glory of Arghyeśvara)

Īśvara thuật lại một cuộc hành trình trong Prabhāsa-kṣetra đến một liṅga đầy uy lực mang tên Arghyeśvara, ở phía bắc Viśālākṣī và không xa. Liṅga này được tôn xưng là linh nghiệm bậc nhất, được chư thiên và gandharva phụng thờ. Câu chuyện nhắc đến sự giáng lâm của Devī, được mô tả như mang theo vāḍavānala (ngọn lửa dưới biển). Khi đến Prabhāsa và trông thấy đại dương mênh mông (mahodadhi), nàng dâng arghya lên biển theo đúng nghi thức (vidhi). Rồi nàng an lập (pratiṣṭhāpya) một đại liṅga, cử hành lễ bái đầy đủ, sau đó bước xuống biển để tắm gội theo nghi lễ. Kinh văn giải thích danh xưng theo nghĩa đạo-lý: vì arghya được dâng trước rồi mới an lập Thượng Chủ, nên liṅga được gọi là Arghyeśa/Arghyeśvara, và được tuyên rõ là pāpa-praṇāśana—đấng diệt trừ tội lỗi. Lại dạy rằng ai tắm liṅga bằng pañcāmṛta và thờ phụng đúng phép sẽ đạt vidyā suốt bảy đời, trở thành bậc thầy thông đạt śāstra, có khả năng giải nghi. Cuối chương ghi rõ đây là adhyāya thứ 66 thuộc Prabhāsa Khaṇḍa.

7 verses

Adhyaya 67

Adhyaya 67

कामेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Kāmeśvara Liṅga Māhātmya (Description of the Glory of Kāmeśvara)

Chương này là lời chỉ dạy của Śiva dành cho Devī, xác định một mahāliṅga mang danh «Kāmeśvara» trong Prabhāsa-kṣetra. Īśvara dạy người hành hương hãy đến «Mahāliṅga Kāmeśvara», nơi xưa kia được Kāma thờ phụng; liṅga ấy ở phía tây của Daityasūdana và trong khoảng bảy tầm cung. Bài thuyết giảng nhắc lại việc Kāma bị thiêu bởi ngọn lửa từ con mắt thứ ba của Śiva. Sau đó Kāma bền bỉ thờ phụng Maheśvara suốt một nghìn năm, nhờ vậy đạt lại năng lực gắn với dục nguyện và sự sáng tạo (kāmanā-sarga), đồng thời vẫn ghi nhớ thân phận Ananga «vô thân». Liṅga này nổi danh trên thế gian, trừ sạch mọi tội lỗi và ban mọi quả như ý. Một pháp hành được nêu rõ: vào ngày Trayodaśī (mồng 13) của nửa tháng sáng trong tháng Mādhava (Vaiśākha), hãy thờ Kāmeśvara đúng nghi thức (vidhāna). Quả báo được diễn tả theo ngôn ngữ công đức của Purāṇa, gồm phú quý và sự hưng thịnh về ước nguyện/sức hấp dẫn đối với phụ nữ.

6 verses

Adhyaya 68

Adhyaya 68

गौरीतपोवनमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Gaurī’s Forest of Austerity

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī, ca ngợi “rừng khổ hạnh của Gaurī” tại Prabhāsa. Īśvara chỉ rõ thánh địa đầy linh lực ở phía đông Someśa và kể lại việc Devī trong tiền kiếp có nước da sẫm, được gọi kín là “Kālī”, đã lập luận theo tinh thần lời nguyện (vrata) rằng sẽ trở thành “Gaurī” nhờ tapas. Nàng đến Prabhāsa, an lập và thờ phụng một liṅga về sau nổi danh là Gaurīśvara, rồi thực hành khổ hạnh nghiêm mật: đứng một chân, chịu pañcāgni giữa mùa hè, phơi mình trong mưa, và mùa đông thì ngâm nghỉ trong nước; nhờ đó thân tướng trở nên trắng sáng, biểu thị sự chuyển hóa do lòng sùng kính có kỷ luật. Śiva ban chuỗi ân phúc, và Devī tuyên thuyết phalaśruti: ai được chiêm bái nàng tại đây sẽ được con cái cát tường và phúc lộc hôn nhân—dòng tộc; ai dâng cúng bằng âm nhạc và vũ điệu sẽ trừ tai ương; ai thờ liṅga trước rồi thờ Devī sau sẽ đạt thành tựu tối thượng. Chương cũng quy định các việc bố thí: cúng dường brāhmaṇa, dâng trái dừa cho người hiếm muộn, thắp đèn bơ sữa với tim đỏ để duy trì điềm lành; lại có một tīrtha gần đó, tắm gội thì tiêu trừ tội lỗi, làm śrāddha thì lợi ích cho tổ tiên, và giữ thức đêm kèm các nghi thức sùng kính. Kết lại, kinh xác nhận sự hiện diện thường hằng của thần linh nơi ấy qua các mùa, và tán dương việc tụng đọc—lắng nghe chương này, nhất là vào ngày trăng thứ ba và trước nhan Devī, như nguồn phúc lành bền lâu.

29 verses

Adhyaya 69

Adhyaya 69

गौरीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (The Glory of Gaurīśvara Liṅga)

Chương này là cuộc đối thoại thần học giữa Devī và Īśvara về việc xác định nơi tọa lạc và ý nghĩa công đức của liṅga Gaurīśvara. Devī hỏi liṅga nổi tiếng ấy ở đâu và việc thờ phụng sẽ đem lại quả báo (phala) gì. Īśvara đáp rằng đây là bản māhātmya có năng lực diệt tội (pāpanāśana), rồi mô tả một tapo-vana lừng danh gắn với Gaurī, được xác định như một khu vực linh thiêng hình vòng tròn/chu vi, đo bằng đơn vị dhanus. Trong cảnh giới ấy, Devī hiện lên đang tu khổ hạnh đứng một chân (ekapādā), và vị trí liṅga được chỉ rõ theo phương hướng—hơi về phía bắc và đặt theo hướng Īśāna (Đông Bắc)—kèm các mốc khoảng cách. Lời dạy tiếp theo nhấn mạnh hiệu lực nghi lễ: ai chí thành lễ bái liṅga, đặc biệt vào ngày Kṛṣṇāṣṭamī, sẽ được giải trừ tội lỗi. Chương cũng khuyên thực hành bố thí đúng pháp như một phần của nghi lễ: go-dāna (dâng tặng bò), dâng vàng cho vị brāhmaṇa xứng đáng, và nhất là anna-dāna (bố thí thực phẩm) để làm dịu các lỗi lầm. Kết lại là lời hứa chuộc tội mạnh mẽ: ngay cả kẻ phạm tội nặng cũng được thoát khỏi pāpa chỉ nhờ được chiêm bái (darśana) liṅga này.

8 verses

Adhyaya 70

Adhyaya 70

वरुणेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Varuṇeśvara Māhātmya—Account of the Glory of Varuṇeśvara)

Chương này là lời chỉ dẫn về thánh địa trong cuộc đối thoại thần linh. Đấng Īśvara dạy Nữ Thần hướng đến Varuṇeśvara-liṅga lừng danh, tọa lạc trong khu rừng khổ hạnh của Gaurī ở phương Đông-Nam (āgneya), kèm mốc khoảng cách “hai mươi dhanu”. Truyện giải thích nguồn gốc đền thờ qua một biến động vũ trụ: khi Kumbhaja (Agastya) từng “uống” cạn đại dương, Varuṇa—chúa tể thủy giới—bị nung đốt bởi giận dữ và nóng bức. Nhận ra Prābhāsika-kṣetra là nơi thích hợp cho khổ hạnh nghiêm mật, Varuṇa thực hành tapas khó nhọc, dựng một mahāliṅga đầy uy lực và thờ phụng với lòng sùng kính suốt một yuta năm. Śiva hoan hỷ, dùng chính nước Gaṅgā của Ngài làm đầy biển cả và ban các ân phúc; từ đó các biển luôn được sung mãn, và liṅga được gọi là Varuṇeśvara. Phần sau là phalaśruti và nghi thức: chỉ cần darśana Varuṇeśvara đã được quả báo của mọi tīrtha. Vào ngày trăng 8 và 14, tắm rưới liṅga bằng sữa chua được nói là đem lại sự xuất sắc theo Veda. Công năng cứu độ được mở rộng cho nhiều tầng lớp và cả những người mang các tình trạng thân thể khác nhau. Các hành trì như tắm gội, japa, bali, homa, pūjā, tụng stotra và múa thiêng tại đây đều được tuyên là akṣaya (bất hoại). Việc bố thí như hoa sen vàng, ngọc trai được khuyến nghị cho người cầu phúc của hành hương và mục tiêu cõi trời.

13 verses

Adhyaya 71

Adhyaya 71

उषेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Uṣeśvara Liṅga

Chương này xác định một liṅga trong cảnh địa Prabhāsa-kṣetra: ở phía nam Varuṇeśa, cách khoảng ba tầm cung. Liṅga ấy được nói là do Uṣā, hiền thê của thần Varuṇa, lập nên sau khi thực hành khổ hạnh vô cùng nghiêm khắc, vì nỗi khổ tâm liên hệ đến phu quân. Liṅga được an lập mang danh Uṣeśvara, được tán dương là ban cho mọi thành tựu tâm linh và được tôn kính bởi những ai cầu các siddhi. Phần phalāśruti khẳng định: ai chí thành lễ bái sẽ diệt trừ tội lỗi, và ngay cả người mang gánh nghiệp nặng cũng có thể hướng đến cảnh giới tối thượng. Đặc biệt đối với phụ nữ, việc thờ phụng đem lại phúc lành hôn nhân, tăng trưởng đoan phúc, và xóa tan khổ đau cùng bất hạnh.

6 verses

Adhyaya 72

Adhyaya 72

Jalavāsa Gaṇapati Māhātmya (The Glory of Gaṇeśa ‘Dwelling in Water’)

Chương này là lời chỉ dạy ngắn gọn về thần học–nghi lễ do Īśvara truyền dạy. Người sùng kính được khuyên đến cùng một thánh địa để chiêm bái (darśana) Vighneśa, được gọi là “Jalavāsa” — Gaṇeśa “ngự trong nước”. Sự chiêm bái ấy được tán dương là có năng lực phá trừ chướng ngại và đem lại thành tựu cho mọi công việc (sarva-kārya-prasiddhi). Bản văn nêu nguyên do: thần Varuṇa đã chí thành thờ phụng vị thần bằng các lễ vật sinh từ nước (jalajaiḥ), nhằm khiến việc tu khổ hạnh (tapas) được thông suốt, không bị ngăn trở. Về nghi thức, vào ngày trăng thứ tư (caturthī), hành giả nên làm tarpaṇa và cúng dường hương thơm, hoa, cùng bánh modaka. Kinh nhấn mạnh sự tương xứng: dâng cúng “tùy theo lòng sùng kính và khả năng” (yathā-bhakti-anusāreṇa) chính là nền tảng làm Gaṇādhipa hoan hỷ.

4 verses

Adhyaya 73

Adhyaya 73

कुमारेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Kumāreśvara Māhātmya (Account of the Glory of Kumāreśvara)

Chương này là cuộc đối thoại thần học giữa Śiva và Devī, đồng thời như một lộ trình nhỏ trong Prabhāsa-kṣetra. Īśvara chỉ Devī đến đền Kumāreśvara, nơi có liṅga cực linh nghiệm, có năng lực tiêu trừ các trọng tội (mahāpātaka-nāśana). Văn bản còn nêu phương hướng và vị trí bằng cách liên hệ với các hướng Varuṇa và Naiṛta cùng mốc Gaurī-tapovana, đặt ngôi đền vào một địa hình thiêng có thể lần theo. Phần nguồn gốc kể rằng liṅga được chính Ṣaṇmukha (Kumāra/Skanda) thiết lập sau khi tu khổ hạnh lớn, vì thế danh xưng và uy quyền của thánh tích được xác lập. Tiếp đó là phép so sánh công đức: chỉ một ngày thờ phụng Kumāreśvara đúng nghi (vidhi) được nói là đem lại trọn công đức mà nơi khác phải thờ phụng nhiều tháng mới có. Điều kiện đạo đức được nhấn mạnh: từ bỏ dục (kāma), sân (krodha), tham (lobha), ái nhiễm (rāga) và ganh ghét (matsara), và giữ phạm hạnh/tiết chế như người tu hành dù chỉ cho một lần lễ bái. Kết lại, chương khẳng định thờ phụng đúng pháp sẽ ban “quả của cuộc hành hương” (yātrā-phala) một cách viên mãn.

8 verses

Adhyaya 74

Adhyaya 74

Śākalyeśvara-liṅga Māhātmya (शाकल्येश्वरलिङ्गमाहात्म्य) — The Glory of Śākalyeśvara and Its Four Yuga-Names

Īśvara dạy Mahādevī hãy đến thánh địa tối thắng của liṅga Śākalyeśvara, ở đúng phương hướng và mốc khoảng cách đã nêu. Chương này tôn xưng liṅga là “sarvakāmadam”, ban thành tựu mọi sở nguyện, và đặt uy lực của nó trên dòng truyền thừa phụng thờ: vị vương tiên Śākalya tu khổ hạnh lớn, làm Mahādeva hoan hỷ, khiến Ngài hiển lộ/được an lập trong hình tướng liṅga. Phần phalaśruti nói rằng chỉ cần được darśana (chiêm bái) thần linh ấy thì tội lỗi tích tụ qua bảy đời liền tiêu tan, như bóng tối biến mất khi mặt trời mọc. Kinh văn cũng quy định thời điểm và nghi thức: đặc biệt tắm (abhiṣeka) Śiva bằng sữa vào ngày Aṣṭamī và Caturdaśī, cúng dường theo thứ lớp hương thơm, hoa…; ai cầu trọn quả của cuộc hành hương thì nên bố thí vàng. Chương còn liệt kê bốn danh xưng theo bốn yuga: thời Kṛta là Bhairaveśvara; thời Tretā là Sāvarṇikeśvara (gắn với Sāvarṇi Manu); thời Dvāpara là Gālavēśvara (gắn với hiền triết Gālava); và thời Kali là Śākalyeśvara (gắn với muni Śākalya đắc aṇimā cùng các siddhi khác). Phạm vi thánh địa được xác định bán kính mười tám dhanu; ngay cả sinh vật nhỏ trong vùng ấy cũng có phần giải thoát; thủy vực địa phương được tôn như Sarasvatī; và darśana được ví ngang công đức các đại tế lễ Veda. Lại dạy một pháp tu một tháng gần liṅga vào Soma-parvan: trì Aghora-japa và làm ghee-homa, hứa ban “uttamā siddhi” ngay cả cho kẻ tội chướng nặng. Liṅga cũng được gọi là “kāmika”, lấy Aghora làm diện mạo của thần, với sự hiện diện mạnh mẽ của Bhairava—giải thích vì sao xưa thịnh hành tên Bhairaveśvara và nay trong thời Kali gọi là Śākalyeśvara.

20 verses

Adhyaya 75

Adhyaya 75

कलकलेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Kalakaleśvara (Origin, Worship, and Merits)

Chương 75 là lời giảng mang tính thần học gắn với địa điểm, trong đó Īśvara dạy Devī về liṅga mang tên Śākalakaleśvara/Kalakaleśvara tại Prabhāsa-kṣetra, nêu vị trí tương đối và danh tiếng là nơi trừ diệt pāpa (tội lỗi). Chương còn trình bày “bốn danh xưng” theo các yuga: cùng một liṅga được nhớ đến với các tên Kāmeśvara (Kṛta), Pulahēśvara (Tretā), Siddhinātha (Dvāpara) và Nāradeśa (Kali), đồng thời giải thích Kalakaleśa/Kalakaleśvara bằng lối từ nguyên dựa trên âm thanh. Truyện đặt tên thứ nhất gắn với tiếng “kalakala” náo động phát sinh khi nữ thần Sarasvatī chảy đến biển, chư thiên hoan hỷ reo mừng. Truyện thứ hai mang sắc thái xã hội–đạo đức: Nārada tu khổ hạnh nghiêm mật và cử hành Pauṇḍarīka-yajña gần liṅga, triệu thỉnh nhiều ṛṣi; khi các brāhmaṇa địa phương đến nhận dakṣiṇā, ông ném của quý để khơi mào tranh chấp, dẫn đến ẩu đả, rồi bị những brāhmaṇa học rộng nhưng nghèo khó phê phán—từ đó danh xưng Kalakaleśvara (liên hệ tiếng ồn/cãi vã) được hình thành. Phần phalaśruti kết lại: tắm rửa liṅga và đi pradakṣiṇā ba vòng sẽ đạt Rudraloka; còn ai cúng dường hương liệu, hoa và bố thí vàng cho người xứng đáng sẽ đạt “cảnh giới tối thượng.”

24 verses

Adhyaya 76

Adhyaya 76

Lakuleśvara-nāma Liṅgadvaya Māhātmya (near Kalakaleśvara) — Glory of the Twin Liṅgas established by Lakulīśa

Chương 76 là một lời chỉ dạy ngắn gọn về thần học và nghi lễ, được đặt trong khuôn khổ lời thuyết giảng của Īśvara. Bản văn nêu rõ có một cặp liṅga cực kỳ công đức nằm gần Devadeva, trong vùng thánh địa liên hệ với Someshvara, và rằng chính Lakulīśa đã thiết lập (pratiṣṭhita) hai liṅga ấy. Quần thể thờ tự song đôi này mang danh “Lakuleśvara” và được tôn xưng là đối tượng darśana (chiêm bái) anuttama, tối thượng. Kinh văn gắn với đó một lời hứa thanh tịnh: chỉ cần được nhìn thấy cũng có thể giải trừ tội lỗi cho đến tận ranh giới của vòng sinh–tử. Một pháp hành cụ thể được quy định vào tháng Bhādrapada, ngày Śukla Caturdaśī: giữ chay (upavāsa) và thức canh đêm (prajāgara). Trình tự nghi lễ là: trước hết thờ phụng Lakulīśa trong hình tướng hữu thể (mūrtimant), rồi lần lượt thờ hai liṅga riêng biệt theo đúng nghi thức, kèm các bài tán tụng và chân ngôn theo thứ tự. Kết quả được tuyên thuyết là đạt đến “cõi tối thượng” nơi Maheśvara ngự, như lời phalaśruti khép lại con đường giải thoát của chương này.

6 verses

Adhyaya 77

Adhyaya 77

उत्तंकेश्वरमाहात्म्य वर्णनम् | The Māhātmya of Uttankeśvara (Description of Uttankeśvara’s Sanctity)

Īśvara thuyết với Mahādevī và chỉ dẫn cuộc hành hương hướng về Uttankeśvara, được ca ngợi là một thánh địa tối thắng. Ngôi đền nằm về phía nam so với điểm đã nhắc trước đó và không xa, cho thấy cách định hướng theo lộ trình trong Prabhāsa-kṣetra. Kinh văn quy việc an vị cho Uttanka, một bậc đại tâm, người đã tự tay thiết lập linh tượng bằng lòng sùng kính. Người hành hương, với tâm an định và chú niệm, nên chiêm bái (darśana) và chạm đến thánh tích (sparśana), rồi cúng dường đúng nghi thức với bhakti. Quả báo được hứa khả là sự giải thoát khỏi mọi cấu uế và lỗi lầm. Phần kết ghi rõ đây là chương 77 của Prabhāsa Khaṇḍa trong Skanda Mahāpurāṇa, nói về māhātmya của Uttankeśvara.

3 verses

Adhyaya 78

Adhyaya 78

वैश्वानरेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Glory of Vaiśvānareśvara)

Īśvara dạy Mahādevī hãy đến thần linh Vaiśvānareśvara ở phương đông nam (āgneya), được mô tả là nằm trong phạm vi đo đạc “trong năm tầm cung”. Thần này là bậc diệt trừ tội cấu (pāpa-ghna), có năng lực thanh tịnh hóa nhờ cả darśana (chiêm bái) lẫn sparśa (chạm đến). Tiếp theo là một truyền thuyết giáo huấn: một con vẹt (śuka) từng làm tổ trong cung điện và sống lâu cùng bạn đời. Cả đôi thường đi nhiễu (pradakṣiṇā) không phải do lòng sùng kính rõ rệt, mà vì quyến luyến nơi làm tổ; rồi chúng qua đời. Nhờ uy lực của thánh địa, chúng tái sinh thành người có ký ức tiền kiếp (jātismara) và nổi danh là Lopāmudrā và Agastya. Nhớ lại thân trước, Agastya đọc một bài kệ suy niệm: ai nhiễu quanh đúng pháp và chiêm ngưỡng Chúa của Lửa (Vahnīśa) sẽ đạt danh tiếng, như chính ngài đã từng. Chương kết bằng chỉ dẫn nghi lễ: tắm thần bằng bơ tinh khiết (ghṛta-snāna), thờ phụng đúng quy tắc, và với lòng tin hãy bố thí vàng cho một Bà-la-môn xứng đáng. Làm như vậy sẽ được trọn quả phúc của cuộc hành hương; người mộ đạo sẽ đến Vahni-loka và an hưởng niềm vui bền vững không hoại. Phần kết ghi đây là chương thứ 78 của Prabhāsa Khaṇḍa.

11 verses

Adhyaya 79

Adhyaya 79

लकुलीश्वरमाहात्म्य (The Māhātmya of Lakulīśvara)

Chương này do Īśvara thuyết giảng, hướng tâm người nghe về Lakulīśa/Lakulīśvara như một hiện diện tôn kính trong Prabhāsa-kṣetra. Bản văn xác định vị trí thần ở phương tây và khoảng cách được đo bằng “dhanusāṃ saptake”, đồng thời mô tả hình tướng an tịnh, ban phúc, đặc biệt là bậc pāpa-ghna—đấng trừ diệt tội lỗi cho mọi loài—gắn với chủ đề giáng hiện trong thánh địa rộng lớn. Tiếp đó, chương phác họa Lakulīśa như một ẩn sĩ và bậc đạo sư: tu khổ hạnh (tapas) mãnh liệt, truyền dīkṣā cho đệ tử, và giảng dạy nhiều hệ śāstra, gồm Nyāya và Vaiśeṣika, cho đến khi đạt parā siddhi (thành tựu tối thượng). Phần kết đưa ra chỉ dẫn thực hành: tín đồ nên thờ phụng đúng pháp; công đức tăng thù thắng vào tháng Kārttika và thời Uttarāyaṇa; và nên thực hành vidyā-dāna—bố thí/trao truyền học vấn—cho một brāhmaṇa xứng đáng. Phalaśruti nêu quả báo: được tái sinh nhiều lần trong các dòng họ brāhmaṇa phú túc, đầy trí tuệ và thịnh vượng.

7 verses

Adhyaya 80

Adhyaya 80

Gautameśvara-māhātmya (गौतमेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of the Gautameśvara Liṅga

Chương này là một bản mahātmya ngắn về thánh địa, được trình bày như lời dạy của Īśvara đối với Devī. Văn bản xác định một liṅga diệt tội mang danh Gautameśvara ở phương Đông, mô tả vị trí của nó liên hệ với một mốc ở phương Tây gắn với Daitya-sūdana, và nêu khoảng cách “trong vòng năm dhanu”. Thánh địa ấy được tán dương là nơi ban thành tựu mọi ước nguyện (sarva-kāma-da). Phần tích truyện cho biết việc thờ phụng liṅga này khởi từ vua Śalya, chúa xứ Madra, người đã tu khổ hạnh (tapas) mãnh liệt và chí thành cầu thỉnh Maheśvara. Từ đó, chương khái quát rằng các tín đồ khác nếu phụng thờ theo cùng tinh thần và phép tắc cũng sẽ đạt siddhi tối thượng. Về nghi lễ theo lịch: vào ngày 14 nửa tháng sáng của tháng Caitra, hành giả nên làm lễ tắm liṅga (snāpana) bằng sữa, rồi cúng bái bằng nước thơm và hoa thượng hảo với lòng sùng kính đúng pháp. Công đức được nói là tương đương lễ Aśvamedha; và chỉ cần chiêm bái liṅga này, các tội do lời nói, ý nghĩ hay hành động đều được tiêu trừ.

7 verses

Adhyaya 81

Adhyaya 81

श्रीदैत्यसूदनमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Śrī Daityasūdana)

Chương này là cuộc đối thoại thần học giữa Īśvara và Devī, nêu rõ sự linh thiêng đặc thù của Prabhāsa-kṣetra—một thánh địa Vaiṣṇava có hình “yava-ākāra” (tựa hạt lúa mạch) với ranh giới bốn phương được xác định minh bạch. Thánh địa ấy được tôn xưng là bền vững và cực kỳ linh nghiệm: mọi hành vi thực hiện tại đây—mất thân trong kṣetra, bố thí, cúng dường, trì tụng chân ngôn, khổ hạnh, thí thực cho các Bà-la-môn—đều đem lại công đức bất hoại, kéo dài đến bảy kiếp (kalpa). Bài giảng tiếp tục chỉ bày các khuôn mẫu tu tập: trai giới (upavāsa) với lòng sùng kính, tắm tại Cakrātīrtha, bố thí vàng vào ngày Kārttika-dvādaśī, dâng đèn, tắm rưới (abhiṣeka) bằng pañcāmṛta, thức canh đêm Ekādaśī (jāgara) cùng các nghệ thuật bhakti, và giữ hạnh cāturmāsya. Sau đó là truyền thuyết giải nghĩa danh hiệu: chư thiên ca ngợi Viṣṇu vì các công hạnh hóa thân trước kia; Ngài hứa diệt trừ dānavas, truy đuổi chúng đến Prabhāsa và dùng đĩa thần (cakra) tiêu diệt, từ đó thành danh “Daityasūdana” (Đấng hàng phục Daitya). Chương kết bằng lời phalāśruti: ai được chiêm bái hay phụng thờ Thần tại kṣetra này sẽ tiêu trừ tội lỗi và đạt những quả báo cát tường trong đời sống.

53 verses

Adhyaya 82

Adhyaya 82

चक्रतीर्थोत्पत्तिवृत्तान्तमाहात्म्यवर्णनम् (Origin and Glory of Cakratīrtha)

Chương này mở ra như một cuộc vấn đáp: Devī thỉnh hỏi Īśvara về ý nghĩa, nơi chốn và công năng của “Cakratīrtha”. Īśvara kể lại tích xưa trong cuộc chiến giữa chư thiên và a-tu-la: Hari (Viṣṇu) sau khi diệt trừ ma quỷ đã rửa bánh xe Sudarśana nhuốm máu tại một địa điểm; chính hành vi ấy trở thành sự kiện thanh tịnh hóa, lập nên thánh địa (tīrtha). Bài giảng tiếp đó nêu rõ sự phong phú nội tại của tīrtha: vô số tīrtha phụ trú ngụ nơi đây, và năng lực nghi lễ tăng thượng vào ngày Ekādaśī cũng như lúc nhật thực, nguyệt thực. Tắm tại đây được nói là gom trọn phước báo của việc tắm ở mọi tīrtha; bố thí tại đây có quả báo “không thể đo lường”. Khu vực được xác định là một Viṣṇu-kṣetra với phạm vi đo đạc rõ ràng. Chương còn liệt kê các danh xưng theo từng kalpa: Koṭitīrtha, Śrīnidhāna, Śatadhāra, Cakratīrtha. Nhấn mạnh rằng khổ hạnh, học Veda, giữ nghi thức hỏa tế (agnihotra), làm śrāddha, và các giới nguyện sám hối kiểu prāyaścitta thực hành tại đây đều tăng bội công đức so với nơi khác. Kết lại bằng phalāśruti rộng lớn: tīrtha này diệt tội, mãn nguyện, lợi ích cả những cảnh sinh thấp kém, và hứa ban cảnh giới cao cho người mệnh chung tại đây.

18 verses

Adhyaya 83

Adhyaya 83

योगेश्वरीमाहात्म्यवर्णनम् (Yogeśvarī Māhātmya—Account of Yogeśvarī’s Glory)

Īśvara thuật lại cho Mahādevī về nguồn gốc và ý nghĩa nghi lễ của Nữ thần Yogeśvarī ngự ở phía đông thánh địa Prabhāsa. A-tu-la Mahiṣa, nhờ khả năng biến hóa và uy lực, trở thành mối đe dọa cho ba cõi. Brahmā tạo ra một thiếu nữ vô song, chuyên tu khổ hạnh nghiêm mật; Nārada gặp nàng, say đắm vẻ đẹp nhưng bị từ chối vì nàng giữ lời nguyện trinh nữ, nên đến gặp Mahiṣa và kể về nàng. Mahiṣa tìm cách ép vị nữ tu kết hôn; nàng bật cười, và từ hơi thở của nàng hiện ra những hình nữ cầm vũ khí, tiêu diệt đạo quân a-tu-la. Mahiṣa xông vào giao chiến; trong trận quyết chiến, Nữ thần chế ngự và giết hắn, kể cả chém đầu. Chư thiên ca tụng nàng bằng thánh tụng, nhận nàng là quyền năng phổ quát—vidyā/avidyā, chiến thắng và sự hộ trì—rồi thỉnh cầu nàng an trú vĩnh viễn tại kṣetra này để ban ân phúc cho người thờ phụng. Chương tiếp đó quy định lễ hội vào tháng Āśvina (nửa tháng sáng): nhịn ăn và chiêm bái ngày Navamī để tiêu trừ tội lỗi; tụng đọc buổi sớm để được vô úy; và nghi lễ thờ kiếm đã được hiến thánh (khaḍga) vào ban đêm với thần chú, dựng rạp, hỏa tế, rước procession, thức canh, phẩm vật cúng, bali dâng các thần phương hướng và các linh thể, cùng nghi thức xe vua đi vòng quanh Yogeśvarī. Kết thúc là lời bảo chứng hộ vệ cho người hành trì—đặc biệt các Brāhmaṇa cư trú tại đây—xem lễ hội như nghi lễ cộng đồng cát tường, trừ chướng ngại.

61 verses

Adhyaya 84

Adhyaya 84

आदिनारायणमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification and Narrative Account of Ādinārāyaṇa)

Īśvara dạy Devī hãy tiến về phương Đông đến nơi có Ādinārāyaṇa Hari, được tôn xưng là đấng diệt trừ tội lỗi khắp vũ trụ, an tọa trên “pādukā-āsana” (tòa ngự biểu tượng bằng đôi hài/guốc thánh). Rồi chương kể một sự tích thời Kṛta-yuga: ác ma hùng mạnh Meghavāhana nhờ ân huệ mà gần như bất khả chiến bại—chỉ có thể chết trong chiến trận bởi chính pādukā của Viṣṇu—nên đã hành hạ thế gian suốt thời gian dài, tàn phá các đạo tràng (āśrama) của các ṛṣi. Các ṛṣi phải lưu lạc liền đến nương tựa Keśava (Viṣṇu có cờ hiệu Garuḍa) và dâng lên một bài tán tụng dài, ca ngợi Viṣṇu là căn nguyên vũ trụ, là năng lực cứu độ, và khẳng định danh hiệu cùng sự tưởng niệm Ngài có công năng thanh tịnh hóa. Viṣṇu hiện thân, hỏi điều họ cần, và được thỉnh cầu trừ diệt ác ma để khôi phục sự vô úy cho muôn loài. Viṣṇu triệu Meghavāhana đến, dùng pādukā cát tường đánh thẳng vào tim khiến hắn tử vong, rồi an trụ tại chính nơi ấy trên tòa pādukā. Kinh văn nêu công đức của sự hành trì: thờ phụng hình tướng này vào ngày Ekādaśī đem phước đức cao như lễ Aśvamedha; còn chiêm bái (darśana) với lòng sùng kính được ví như những đại thí, như bố thí bò số lượng lớn. Đến thời Kali-yuga, có lời trấn an rằng ai an lập Ādinārāyaṇa trong tâm thì khổ não giảm, lợi ích tâm linh tăng; tắm gội và lễ bái vào Ekādaśī (đặc biệt khi trùng Chủ nhật) được nói là giải thoát khỏi “bhava-bandhana” (trói buộc của luân hồi). Phần phalaśruti kết lại rằng nghe chương này có thể trừ tội và diệt nghèo khó.

31 verses

Adhyaya 85

Adhyaya 85

सांनिहित्य-माहात्म्य-वर्णन (Glorification of the Sānnidhya Tīrtha)

Chương này là cuộc đối thoại giữa Devī và Īśvara, trình bày nguồn gốc, vị trí và hiệu lực nghi lễ của thánh thủy Sānnidhya (được tả như một dòng đại lưu mang hình thái con sông). Devī hỏi vì sao Mahānadī đáng tôn kính gắn với Kurukṣetra lại hiện diện tại đây, và việc tắm cùng các nghi thức liên hệ đem lại kết quả gì. Īśvara đáp rằng tīrtha này cát tường, diệt tội ngay cả chỉ do nhìn thấy hay chạm đến, và xác định nó ở phía tây, cách Ādinārāyaṇa một khoảng đo đã nêu. Câu chuyện nối sang một sự kiện mang tính lịch sử–thần học: vì sợ Jarāsandha, Viṣṇu dời người Yādava đến Prabhāsa và cầu xin đại dương cho chỗ cư trú. Vào thời điểm nhật thực trong kỳ parva (mặt trời bị Rāhu nắm giữ), Viṣṇu trấn an Yādava, nhập định, khiến một dòng “vāridhārā” cát tường phá đất tuôn ra để làm nước tắm lễ. Yādava tắm trong lúc nhật thực và được nói là đạt trọn công đức như hành hương Kurukṣetra. Chương cũng quy định các cách tăng trưởng phước báo: tắm tại đây đúng lúc nhật thực cho quả báo trọn vẹn của lễ Agniṣṭoma; cúng dường một bà-la-môn bữa ăn đủ sáu vị làm công đức tăng bội; làm homa và trì tụng thần chú, mỗi lần hiến cúng/niệm tụng đều cho kết quả “gấp một crore”. Khuyến khích bố thí vàng và thờ phụng Ādideva Janārdana; cuối cùng phalaśruti khẳng định người có lòng tin nghe chuyện này sẽ được tiêu trừ tội lỗi.

20 verses

Adhyaya 86

Adhyaya 86

पाण्डवेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Pāṇḍaveśvara Māhātmya (Account of the Glory of Pāṇḍaveśvara)

Chương này xác định một liṅga nổi tiếng mang danh Pāṇḍaveśvara ở khu vực phía nam của thánh địa, và quy công việc an vị cho năm anh em Pāṇḍava theo thứ tự. Câu chuyện đặt sự kiện vào thời kỳ họ sống ẩn mình, nương náu nơi rừng núi; nhân dịp hành hương, họ đến Prabhāsa Kṣetra. Vào ngày Somaparvan, tại bờ nước, trước sự hiện diện của các vị chủ lễ, họ cử hành nghi thức hiến thánh và an lập liṅga. Hiền thánh Mārkaṇḍeya cùng các brāhmaṇa ṛtvij lỗi lạc được thỉnh làm người cử hành; lễ abhiṣeka được thực hiện với tụng đọc Veda, kèm theo bố thí theo nghi điển, gồm cả dâng tặng bò. Các bậc hiền triết hoan hỷ trước liṅga được thiết lập đúng pháp, rồi tuyên thuyết phalaśruti: ai phụng thờ liṅga do Pāṇḍava an vị sẽ được tôn kính ngay cả giữa chư thiên và các loài phi nhân; thờ phụng với lòng tín thành đem công đức tương đương Aśvamedha. Chương còn nêu rõ công đức gắn với việc tắm tại Sannihitā Kuṇḍa và lễ bái Pāṇḍaveśvara, đặc biệt suốt tháng Māgha, đưa đến sự đồng nhất tôn giáo cao cả với Puruṣottama. Chỉ cần được darśana cũng được nói là làm tiêu trừ tội lỗi gấp bội; và liṅga được mô tả mang hình thái Vaiṣṇava, cho thấy sự dung hợp tông phái ngay trong bối cảnh một thánh tích Śaiva.

10 verses

Adhyaya 87

Adhyaya 87

Bhūteśvara Māhātmya and the Sequential Worship of the Eleven Rudras (एकादशरुद्र-यात्रा)

Chương 87 trình bày một khung nghi lễ mang tính kỹ thuật cho hành trình hành hương tại Prabhāsa, nhằm lễ bái mười một vị Rudra theo thứ tự đã định. Đức Īśvara dạy rằng người hành hương đã hoàn tất yātrā với lòng śraddhā nên tiếp tục thờ phụng mười một Rudra vào những thời khắc linh thiêng như saṅkrānti, các chuyển điểm ayana, nhật/nguyệt thực và các tithi cát tường. Bài thuyết giảng nêu hai hệ danh xưng tương ứng: một hệ cổ (như Ajāikapāda, Ahirbudhnya… ) và một hệ danh xưng thời Kali-yuga (Bhūteśa, Nīlarudra, Kapālī, Vṛṣavāhana, Tryambaka, Ghora, Mahākāla, Bhairava, Mṛtyuñjaya, Kāmeśa, Yogeśa). Devī thỉnh cầu giải thích rộng hơn về trình tự mười một liṅga, thần chú, thời điểm và những phân biệt tùy theo địa điểm. Īśvara bèn đưa ra một sơ đồ diễn giải: mười Rudra tương ứng với mười vāyu (prāṇa, apāna, samāna, udāna, vyāna, nāga, kūrma, kṛkala, devadatta, dhanañjaya), còn vị thứ mười một là ātman—nhờ đó nghi lễ đa dạng bên ngoài được nối với mô hình sinh lý–siêu hình nội tại. Lộ trình thực hành bắt đầu tại Somanātha, xác định trạm đầu là Bhūteśvara (Somēśvara là ādi-deva). Kinh dạy dâng cúng theo nghi thức vương giả (rājopacāra), tắm rửa liṅga bằng pañcāmṛta, lễ bái với công thức Sadyōjāta, rồi nhiễu quanh và phủ phục đảnh lễ. Một đoạn giải thích danh–nghĩa nêu “Bhūteśvara” là bậc chủ tể của bhūta-jāla theo khung 25-tattva; tri kiến về các tattva ấy gắn với giải thoát, và việc thờ Bhūteśarudra được ca ngợi là đưa đến sự giải thoát bất hoại.

25 verses

Adhyaya 88

Adhyaya 88

नीलरुद्रमाहात्म्यवर्णनम् | Nīlarudra Māhātmya (Glory of Nīlarudra)

Chương 88 thuật lại lời chỉ dạy của Īśvara dành cho Mahādevī về nơi chốn hành hương: đền thờ Nīlarudra, được tôn xưng như “Nīlarudra thứ hai”. Vị trí được nêu rõ: ở phía bắc Bhūteśa, theo một mốc khoảng cách truyền thống “một phần mười sáu” liên hệ với thước đo dhanuṣ (cung/bow). Trọng tâm nghi thức là trình tự thờ phụng: tắm rửa thanh tịnh cho mahāliṅga, cúng bái bằng thần chú với Īśa-mantra, dâng hoa kumuda và utpala, rồi đi nhiễu (pradakṣiṇā) và đảnh lễ (namaskāra). Phần quả báo khẳng định công đức ngang với lễ Rājasūya; và để được trọn quả của cuộc yātrā, người hành hương cần thực hiện bố thí một con bò đực (vṛṣa). Kết đoạn giải thích danh xưng “Nīlarudra” từ tích xưa: thần từng diệt một daitya đen sẫm như màu kohl, tên Āntaka; do đó được ghi nhớ là “Nīlarudra”, lại gắn với tiếng than khóc của phụ nữ (rodana). Chương kết luận rằng māhātmya này có năng lực tiêu trừ tội lỗi và nên được lắng nghe, thọ nhận với lòng śraddhā bởi những ai khát cầu darśana.

7 verses

Adhyaya 89

Adhyaya 89

कपालीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Kapālīśvara (Kāpālika Rudra Shrine)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời thuyết giảng thần học của Īśvara đối với Devī, xác nhận Kapālīśvara là “Rudra thứ ba” trong chuỗi các Rudra tại Prabhāsa-kṣetra. Śiva kể lại tích chặt đứt chiếc đầu thứ năm của Brahmā; từ đó chiếc sọ (kapāla) dính chặt vào tay Ngài, trở thành nguyên do cho danh xưng và hạnh tướng Kāpālika. Śiva nói rằng Ngài đã mang kapāla đến Prabhāsa và lưu trú rất lâu ở trung tâm kṣetra, liên tục phụng thờ liṅga qua những thời kỳ dài rộng, nhờ vậy thánh hóa cả địa điểm lẫn liṅga bằng chính sự tu trì của thần linh. Chương cũng nêu “tọa độ” hành hương: đền nằm về phía tây của Budheśvara và được định vị theo mốc “bảy tầm cung” (dhanuṣāṃ saptake). Về hộ trì, Śiva đặt các vị hộ vệ cầm đinh ba cùng vô số gaṇa để bảo vệ thánh địa khỏi những khuynh hướng gây hại. Phần nghi quỹ khuyên thờ phụng với lòng tin chuyên nhất, bố thí vàng cho một brāhmaṇa tinh thông Veda, và thực hành pháp môn thần chú gắn với Tatpuruṣa. Công đức được tuyên thuyết theo phala: chỉ cần chiêm bái liṅga thì tội lỗi tích tụ từ lúc sinh ra được tiêu trừ, lại nhấn mạnh hiệu lực của việc chạm và nhìn. Kết lại, đây là lời tóm lược māhātmya diệt tội của Kapālī—Rudra thứ ba tại Prabhāsa.

11 verses

Adhyaya 90

Adhyaya 90

वृषभेश्वर-माहात्म्यवर्णनम् (Narration of the Māhātmya of Vṛṣabheśvara Liṅga)

Chương này thuật lời Đức Īśvara chỉ dạy Devī về một thánh địa Rudra tối thắng, gọi là Vṛṣabheśvara kalpa-liṅga, cát tường và được chư thiên tôn kính. Ngài nêu rõ uy quyền của thánh liṅga qua chuỗi các kiếp (kalpa), trong đó cùng một liṅga mang những danh xưng khác nhau tùy người phụng thờ và kết quả: ở kiếp trước là Brahmeśvara vì Phạm Thiên (Brahmā) thờ phụng lâu dài và từ đó muôn loài được tạo lập; kiếp kế là Raivateśvara do vua Raivata nhờ oai lực liṅga mà chiến thắng và hưng thịnh; kiếp thứ ba là Vṛṣabheśvara vì Dharma trong hình bò (vật cưỡi của Śiva) chí thành lễ bái và được hứa ban sự gần gũi/hợp nhất; đến kiếp Varāha, liṅga gắn với vua Ikṣvāku, người trì giới lễ bái ba thời, đạt vương quyền và dòng dõi, nên có danh hiệu Ikṣvākvīśvara. Chương cũng xác định phạm vi kṣetra theo các hướng bằng đơn vị dhanu, và khẳng định mọi hành trì tại đây—tắm gội, trì chú (japa), hiến cúng (bali), hỏa tế (homa), pūjā và tụng tán (stotra)—đều trở thành công đức bất hoại. Phần phalaśruti nhấn mạnh: thức canh gần liṅga với hạnh brahmacarya và các nghệ thuật sùng kính, bố thí trai phạn cho brāhmaṇa, và lễ bái vào các ngày trăng nhất định (đặc biệt đêm Māgha kṛṣṇa-caturdaśī; cũng như aṣṭamī/caturdaśī) sẽ sinh đại phước, tương đương “bát thánh địa” gồm Bhairava, Kedāra, Puṣkara, Drutijaṅgama, Vārāṇasī, Kurukṣetra, Mahākāla và Naimiṣa. Ngoài ra còn dạy nghi lễ tổ tiên như piṇḍa-dāna vào ngày sóc (amāvasyā), và nghi thức tắm liṅga bằng sữa chua (dadhi), sữa (kṣīra), bơ tinh (ghṛta), pañcagavya, nước kuśa và hương liệu; nhờ đó tẩy trừ trọng tội và đạt phẩm vị theo Veda. Kết lại, kinh xác nhận rằng chỉ cần lắng nghe māhātmya này cũng đem lợi ích cho cả người học rộng lẫn người ít học.

38 verses

Adhyaya 91

Adhyaya 91

त्र्यंबकेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Trimbakeśvara: Account of the Shrine’s Glory

Īśvara dạy Devī hãy đến Tr̥yambakeśvara bất hoại, được tôn xưng là vị Rudra thứ năm và là hình thái thần linh nguyên sơ. Chương này đặt ngôi thánh địa trong địa lý linh thiêng rõ ràng: gần Sāmbapura; có nhắc Śikhāṇḍīśvara gắn với một yuga trước; và bên cạnh là Kapālikā-sthāna, nơi Kapāleśvara dưới dạng liṅga trừ diệt lỗi lầm nhờ darśana (chiêm bái) và sparśana (chạm lễ). Tr̥yambakeśvara được xác định ở hướng đông bắc, cách một khoảng đo định, và được ca ngợi là đấng lợi ích cho muôn loài, ban thành tựu như ý. Một hiền giả tên Guru thực hành tapas khắc nghiệt, trì tụng Tr̥yambaka mantra theo quy thức thiêng liêng, và thờ Śaṅkara ba lần mỗi ngày. Nhờ ân sủng của Śiva, vị ấy đạt quyền năng thần thánh và thiết lập danh xưng cho thánh địa. Phần phala nêu rõ: tội lỗi tiêu trừ nhờ đến gần, lễ bái và japa; khuyết lỗi được giải thoát nhờ lòng sùng kính cùng Vāmadeva mantra; đặc biệt linh nghiệm vào đêm Caitra-śukla-caturdaśī khi thức canh, dâng pūjā, tán thán và tụng niệm. Kết lại, người cầu đủ quả báo của cuộc hành hương được dạy nên bố thí một con bò, và toàn bộ māhātmya được khẳng định là sinh phước (puṇya) và diệt tội (pāpa).

15 verses

Adhyaya 92

Adhyaya 92

अघोरेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Aghoreśvara Liṅga Māhātmya (Glorification of Aghoreśvara)

Chương này ghi lời Īśvara tóm lược ý nghĩa thần học–nghi lễ của Aghoreśvara, được gọi là “liṅga thứ sáu”, với Bhairava làm “mặt” (vaktra) của ngài. Thánh địa được xác định gần Tryambakeśvara và được tôn xưng là nơi tích phúc, có năng lực tẩy trừ ô nhiễm của thời Kali. Bản văn nêu một lộ trình tu kính theo bậc: tắm gội và thờ phụng với bhakti, đem lại quả báo tương đương những đại thí tối thượng như Meru-dāna. Các lễ vật dâng tại đây theo phong thái Dakṣiṇāmūrti được nói là trở thành akṣaya—phước đức không cạn. Một lĩnh vực nghi lễ–đạo đức riêng được thêm vào qua việc thờ cúng tổ tiên: làm śrāddha ở phía nam Aghoreśvara khiến tiền nhân được thỏa mãn lâu dài, và được đề cao hơn cả các nghi thức mẫu mực tại Gayā, thậm chí vượt Aśvamedha. Chương cũng tán dương yātrā-dāna (dù chỉ chút vàng) và dạy thực hành Brahmakūrcha vào Somāṣṭamī gần Aghoreśvara để sám hối lớn (prāyaścitta). Kết lại, việc nghe māhātmya này được xem là diệt tội và thành tựu sở nguyện.

10 verses

Adhyaya 93

Adhyaya 93

महाकालेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Narration of the Māhātmya of Mahākāleśvara)

Īśvara chỉ dạy Devī cách tiến đến liṅga Mahākāleśvara, nằm hơi về phía bắc của Aghoreśa và hướng theo phương vāyavya (tây bắc), được tôn xưng là thánh địa diệt trừ tội lỗi. Chương này kể lịch sử danh xưng theo các yuga: ở Kṛtayuga được nhớ đến là Citrāṅgadeśvara, còn trong Kali thì được ca ngợi là Mahākāleśvara. Rudra được mô tả là kāla-rūpa (hình thể của Thời gian) và là nguyên lý vũ trụ có sức “nuốt” cả mặt trời, kết hợp vũ trụ luận với thần học của ngôi đền. Các quy định nghi lễ gồm: lễ bái lúc rạng đông với thần chú sáu âm; vào ngày Kṛṣṇāṣṭamī phải giữ hạnh đặc biệt, dâng guggulu trộn với bơ ghee trong nghi thức ban đêm đúng pháp. Bhairava được nói là ban sự tha thứ rộng lớn cho các lỗi lầm. Việc bố thí được nhấn mạnh qua dhenu-dāna (tặng bò), có công nâng đỡ dòng tộc tổ tiên; cùng với việc tụng Śatarudrīya ở phía nam của thần để thăng ích cả dòng nội và dòng ngoại. Lại có pháp dâng “chăn bơ ghee” (ghṛta-kambala) vào kỳ chí hướng bắc, hứa giảm nhẹ quả báo tái sinh khắc nghiệt. Phalaśruti kết lại bằng phúc lợi: thịnh vượng, tránh điều bất tường, và lòng sùng kính tăng trưởng qua nhiều đời, đồng thời gắn danh tiếng thánh địa với sự thờ phụng xưa của Citrāṅgada.

15 verses

Adhyaya 94

Adhyaya 94

भैरवेश्वरमाहात्म्य (Bhairaveśvara—Glory of the Shrine)

Chương 94 phác họa ngắn gọn nhưng đầy đủ về thần học và nghi lễ của Bhairaveśvara tại Prabhāsa-kṣetra. Īśvara dạy Devī hãy đến ngôi thánh địa Bhairaveśvara tối thắng, được mô tả bằng các dấu mốc vị trí rất cụ thể: gần mô-típ “góc lửa/agnikoṇa” theo phương hướng và có nêu khoảng cách đo đếm. Liṅga được tôn xưng là đấng ban mãn nguyện phổ quát, trừ nghèo khó và tai ương. Bài kể nêu lịch sử danh xưng: thuở trước từng gọi là Caṇḍeśvara, gắn với một gaṇa tên Caṇḍa đã thờ phụng lâu dài, khiến danh hiệu ấy lưu truyền. Chương nhấn mạnh darśana và sự chạm tay với tâm an định—chỉ cần thấy và chạm liṅga đúng pháp cũng đủ tẩy tội và giải thoát khỏi vòng sinh-tử. Một vrata theo lịch được chỉ định: vào Kṛṣṇa Caturdaśī tháng Bhādrapada, ai trai giới và thức canh đêm (prajāgara) sẽ đạt đến cảnh giới tối thượng của Maheśvara. Lời dạy còn khẳng định các lỗi do lời nói, do tâm ý, và các hành vi sai trái đều bị tiêu trừ nhờ chiêm bái liṅga. Đạo đức hành hương được hoàn tất bằng chỉ dẫn bố thí—mè (vừng), vàng và y phục—cho bậc học giả, nhằm gột sạch cấu uế và thành tựu quả báo của chuyến đi. Cuối cùng, Bhairava được hiểu theo vũ trụ luận: khi đại kiếp hoại diệt, Rudra mang hình Bhairava để “thu nhiếp” thế gian; vì thế danh xưng của thánh địa dựa trên chức năng vũ trụ ấy. Phalaśruti kết rằng chỉ cần nghe māhātmya này cũng có thể thoát khỏi trọng tội.

10 verses

Adhyaya 95

Adhyaya 95

मृत्युञ्जयमाहात्म्यवर्णनम् / The Glory of Mṛtyuñjayeśvara (Mṛtyuñjaya Liṅga)

Chương 95 trình bày lời chỉ dạy của Īśvara về một liṅga đặc biệt trong Prabhāsa-kṣetra mang danh Mṛtyuñjayeśvara (Mṛtyuñjaya Liṅga). Trước hết, Ngài xác định vị trí đền thờ bằng các dấu hướng và khoảng cách tính theo dhanu, đồng thời tán dương nơi ấy là pāpa-ghna—chỉ cần được thấy và chạm cũng có thể tiêu trừ tội lỗi. Tiếp theo là tích nguyên nhân: trong một yuga xưa, địa điểm này gọi là Nandīśvara. Một gaṇa tên Nandin đã tu khổ hạnh nghiêm mật, dựng một mahā-liṅga và thường xuyên phụng thờ. Nhờ trì tụng liên tục—được nêu rõ là Mahāmṛtyuñjaya mantra—Thần Śiva hoan hỷ, ban cho địa vị trong hàng tùy tùng (gaṇeśatva), sự gần gũi thiêng liêng (sāmīpya) và lời hứa giải thoát. Chương cũng quy định trình tự lễ bái liṅga: tắm rưới (abhiṣeka) bằng sữa, sữa chua, bơ ghee, mật ong và nước mía; bôi kuṅkuma; dâng hương thơm (long não, uśīra, tinh chất xạ hương), đàn hương và hoa; đốt dhūpa và aguru; dâng y phục tùy khả năng; dâng naivedya kèm đèn, rồi kết thúc bằng lễ phủ phục. Cuối cùng là chỉ dạy bố thí: tặng vàng cho một brāhmaṇa thông Veda; và phalaśruti khẳng định người hành trì đúng pháp sẽ được “quả của sự sinh ra”, tiêu trừ mọi tội chướng và toại nguyện.

15 verses

Adhyaya 96

Adhyaya 96

कामेश्वर–रतीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Kameśvara and Ratīśvara: Etiology and Merits of Worship

Chương này là cuộc đối thoại thần học theo lối vấn–đáp giữa Devī và Īśvara. Trước hết, Īśvara xác định Ratīśvara ở phía bắc của Kāmeśvara bằng các mốc phương hướng và khoảng cách, rồi nêu công đức: chỉ cần chiêm bái (darśana) và thờ phụng cũng có thể tiêu trừ ác nghiệp của bảy đời và ngăn sự đổ vỡ trong gia đạo. Devī hỏi về nguồn gốc thánh địa và vì sao có danh xưng “Ratīśvara”. Īśvara kể truyền tích: sau khi Kāma (Manasija) bị Tripurāri (Śiva) thiêu đốt, Ratī đã tu khổ hạnh lâu dài tại nơi ấy, đứng trên đầu ngón tay cái suốt thời gian mênh mông, cho đến khi một liṅga Māheśvara trồi lên từ lòng đất. Một tiếng nói vô hình dạy Ratī thờ liṅga và hứa cho nàng đoàn tụ với Kāma. Ratī phụng thờ chí thành; Kāma được phục hồi, và liṅga ấy được biết đến như Kāmeśvara. Ratī cũng tuyên thuyết công đức phổ quát: người đời sau thờ phụng sẽ được thành tựu điều mong cầu và đạt cát tường nhờ ân lực của liṅga. Cuối chương ghi phép thời lịch: lễ bái vào ngày mười ba nửa tháng sáng của tháng Caitra được nói là đem lại cát tường và viên mãn dục nguyện, theo lối phalāśruti trung tính.

17 verses

Adhyaya 97

Adhyaya 97

योगेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Yogeśvara Liṅga)

Īśvara dạy Mahādevī về một liṅga cực kỳ linh nghiệm tên là Yogeśvara, tọa lạc trong Prabhāsa-kṣetra ở phương vị đã nêu rõ (phần thuộc Vāyu, gần Kāmeśa, trong phạm vi “bảy cây cung”). Liṅga này được tán dương là mahāprabhāva; chỉ cần được darśana (chiêm bái) cũng có thể diệt trừ tội lỗi. Thuở trước nó từng mang danh Gaṇeśvara; nguồn gốc được kể rằng vô số gaṇa hùng lực, biết Prabhāsa là thánh địa của Māheśvara, đã đến và tu khổ hạnh nghiêm mật theo kỷ luật yoga suốt một nghìn năm của chư thiên. Vṛṣadhvaja (Śiva) hoan hỷ trước ṣaḍaṅga-yoga của họ, bèn ban tên Yogeśvara và xác lập rằng liṅga này ban cho quả vị của yoga. Ai thờ phụng Yogeśa đúng nghi thức và với lòng bhakti sẽ đạt yoga-siddhi và an lạc cõi trời; công đức ấy còn được tuyên dương là vượt hơn cả những đại thí xa hoa, ví như dâng núi Meru bằng vàng và cả địa cầu. Lại dạy thêm một nghi thức để viên mãn kết quả: bố thí bò đực (vṛṣabha-dāna). Bài giảng mở rộng đến “mười một Rudra” cư trú tại Prabhāsa, những vị luôn đáng được thờ kính bởi người cầu quả báo của thánh địa. Nghe chuyện Rudra-ekādaśa sẽ được trọn công đức của kṣetra, còn không biết đến các Rudra ấy thì bị quở trách. Sau cùng, dạy rằng sau khi lễ bái Someśvara, nên tụng Śatarudrīya; nhờ vậy thu nhận công đức của tất cả Rudra. Giáo huấn này được gọi là “bí mật” (rahasya), có năng lực tiêu tội và tăng trưởng phước đức.

13 verses

Adhyaya 98

Adhyaya 98

पृथ्वीश्वर-माहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Pṛthvīśvara and the Origin of Candreśvara)

Chương này là cuộc đối thoại: Devī thỉnh hỏi vì sao một liṅga được gọi là Pṛthvīśvara và về sau lại mang danh Candreśvara. Īśvara đáp bằng một “kathā diệt tội” trải qua thời gian vũ trụ, nói rằng liṅga ấy đã nổi danh từ các yuga, manvantara xưa và tọa lạc tại vùng Prabhāsa với những mốc phương hướng, khoảng cách rõ ràng. Khi Địa Mẫu bị đè nặng bởi bọn daitya, bà hóa thành bò, lang thang rồi đến Prabhāsa-kṣetra. Tại đây bà phát nguyện dựng liṅga, tu khổ hạnh nghiêm mật suốt một trăm năm. Rudra hoan hỷ, ban lời bảo chứng rằng Viṣṇu sẽ trừ diệt daitya, và tuyên bố liṅga sẽ được tôn xưng là Dharitrī/Pṛthvīśvara. Phalaśruti dạy rằng lễ bái vào ngày Bhādrapada kṛṣṇa tṛtīyā đem công đức lớn như đại tế tự; vùng phụ cận là “điền giải thoát”, thậm chí ai chết vô tình trong phạm vi ấy cũng đạt “cảnh giới tối thượng”. Sang mạch chuyện thứ hai ở Varāha-kalpa: do lời nguyền của Dakṣa, Mặt Trăng mắc bệnh, rơi xuống đất, đến Prabhāsa gần biển và thờ phụng Pṛthvīśvara suốt một nghìn năm. Nhờ đó trăng phục hồi quang huy và được thanh tịnh; liṅga từ ấy được gọi là Candreśvara. Kết lại, nghe māhātmya này sẽ trừ cấu uế và nâng đỡ sức khỏe.

31 verses

Adhyaya 99

Adhyaya 99

Cakradhara–Daṇḍapāṇi Māhātmya (Establishment of Cakradhara near Somēśa and the Pacification of Kṛtyā)

Īśvara thuật lại cho Devī truyền thuyết địa phương giải thích vì sao tại Prabhāsa, Cakradhara (Viṣṇu cầm đĩa cakra) và Daṇḍapāṇi (vị hộ vệ thuộc phe Śaiva) cùng an vị. Câu chuyện mở đầu với vua Pauṇḍraka Vāsudeva mê lầm, bắt chước phù hiệu của Viṣṇu và thách Kṛṣṇa phải bỏ cakra cùng các biểu tượng khác. Viṣṇu đáp lại bằng sự đảo ngược sắc bén: Ngài sẽ “ném bỏ” cakra tại Kāśī—tức dùng chính cakra để đánh bại kẻ giả mạo—hầu phơi bày sự ngụy xưng. Viṣṇu giết Pauṇḍraka và Kāśirāja. Con trai Kāśirāja cầu đảo Śaṅkara và được ban một kṛtyā hủy diệt tiến về Dvārakā. Viṣṇu phóng Sudarśana để hóa giải; kṛtyā chạy về Kāśī xin Śaṅkara che chở. Sự can dự của Śaṅkara khiến các thần khí đối đầu ngày càng nguy hiểm, cho đến khi Viṣṇu đến Prabhāsa gần Somēśa/Kālabhairava; Daṇḍapāṇi khuyên nên tiết chế vì nếu tiếp tục thả cakra sẽ gây tai hại rộng lớn. Viṣṇu thuận theo lời răn và lưu trú tại đó với danh Cakradhara, đứng cạnh Daṇḍapāṇi. Chương kết bằng nghi thức thờ phụng và phalaśruti: ai kính lễ Daṇḍapāṇi trước rồi kính lễ Hari sau sẽ được giải thoát khỏi “áo giáp tội lỗi” và đạt cảnh giới cát tường. Các ngày trăng đặc biệt và việc trai giới cũng được nêu rõ để trừ chướng ngại và tích công đức hướng đến giải thoát.

43 verses

Adhyaya 100

Adhyaya 100

सांबाय दुर्वाससा शापप्रदानवर्णनम् — Durvāsas’ Curse upon Sāmba and the Origin-Frame of Sāmbāditya

Chương này là cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī, mở đầu mạch “Sāmbāditya-māhātmya” trong khung hành hương Prabhāsa. Īśvara chỉ Devī về các phương bắc và tây-bắc, giới thiệu Sāmbāditya như một hiển hiện của Sūrya do Sāmba thiết lập. Ngài nêu ba thánh địa thờ Thái Dương quan trọng trong vùng/đảo ấy, gồm Mitravana và Muṇḍīra, và xem Prabhāsakṣetra là điểm thứ ba. Từ địa lý, câu chuyện chuyển sang nhân quả đạo đức. Devī hỏi Sāmba là ai và vì sao có thành mang tên ông. Īśvara đáp rằng Sāmba là người con đầy uy lực của Vāsudeva (ở đây liên hệ với hệ phân loại Āditya), sinh từ Jāmbavatī; do một lời nguyền của cha mà mắc bệnh cùi (kuṣṭha). Nguyên do được kể rõ: hiền thánh Durvāsas đến Dvāravatī; Sāmba kiêu ngạo vì tuổi trẻ và dung mạo, đã dùng cử chỉ và thái độ bất kính để chế nhạo dáng vẻ khổ hạnh của bậc ẩn tu. Durvāsas nổi giận và tuyên lời nguyền rằng chẳng bao lâu Sāmba sẽ bị bệnh cùi quấn lấy. Chương này nêu bài học về lòng khiêm cung trước các bậc tu khổ hạnh, đồng thời dọn đường cho việc Sāmba nương tựa vào thờ phụng Thái Dương và việc thiết lập sự hiện diện của Sūrya tại thành của Sāmba vì lợi ích chung.

18 verses

Adhyaya 101

Adhyaya 101

सांबादित्यमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Sāmba-Āditya (Sun Worship at Prabhāsa)

Chương này dựng nên một tình tiết thần học–đạo đức, nối liền hành vi, hậu quả nghiệp báo và con đường sám hối bằng lòng sùng kính. Nārada đến Dvāravatī, quan sát sinh hoạt nơi triều đình Yādava; sự bất kính của Sāmba trở thành mồi lửa cho câu chuyện. Nārada gợi vấn đề về sự bất định của tâm ý khi bị rượu men và hoàn cảnh xã hội chi phối, khiến Kṛṣṇa suy tư và để sự việc diễn tiến như một phép thử. Trong một cuộc du ngoạn, Nārada gọi Sāmba đến trước Kṛṣṇa và các phụ nữ trong nội cung; vì kích động và mất tự chế (lại thêm say men), trật tự bị đảo lộn. Kṛṣṇa ban lời nguyền như một lời cảnh tỉnh về tâm ý bị phân tán, sự mong manh trước cám dỗ xã hội và cái giá nghiệp báo của sự lơ là; một số phụ nữ được nói là rơi khỏi cảnh giới đã hứa và về sau bị bọn cướp bắt đi, còn các hoàng hậu chính được che chở nhờ sự vững chãi. Sāmba cũng bị nguyền mắc bệnh phong, từ đó câu chuyện chuyển sang việc chuộc lỗi. Sāmba thực hành khổ hạnh nghiêm mật tại Prabhāsa, lập tượng và thờ phụng Sūrya (Thần Mặt Trời) bằng bài tán tụng đã định, rồi được ban ân chữa lành cùng những ràng buộc về hạnh kiểm. Chương tiếp theo nêu các mục giáo lý–nghi lễ: mười hai danh hiệu của Sūrya, mười hai Āditya ứng với các tháng, và trình tự vrata (đặc biệt từ ngày mồng năm đến mồng bảy nửa tháng sáng của Māgha) với lễ vật như hoa karavīra và đàn hương đỏ, nghi thức thờ cúng, bố thí trai tăng cho brāhmaṇa và các quả báo lành. Phần phalāśruti kết luận rằng nghe câu chuyện này sẽ tiêu trừ tội lỗi và đem lại sức khỏe.

75 verses

Adhyaya 102

Adhyaya 102

कंटकशोधिनीदेवीमाहात्म्य (Glory of the Goddess Kaṇṭakaśodhinī)

Chương này đưa ra lời chỉ dẫn ngắn gọn theo hướng hành hương (tīrtha) về Devī mang danh Kaṇṭakaśodhinī, “Đấng Nhổ Gai/Trừ Chướng Ngại”. Người sùng kính được dạy hãy đến đền thờ của Ngài ở phương bắc, cách “hai dhanus” (đơn vị đo theo chiều dài cây cung). Devī được tán dương bằng các danh hiệu hộ trì và chiến thắng: Mahīṣaghnī (Đấng diệt quỷ hình trâu), thân tướng vĩ đại, được Brahmā và các devarṣi phụng thờ, cho thấy địa vị tối thượng trong truyền thống Purāṇa. Bản văn nêu lý do thần thoại: qua các thời đại, Ngài thanh tẩy và nhổ bỏ “những chiếc gai” là các thế lực ma quỷ devakantaka—kẻ gây khổ cho chư thiên. Nghi lễ được ấn định vào ngày Navamī của nửa tháng sáng trong tháng Āśvayuja, với lễ vật hiến dâng (paśu) và hoa, cùng đèn tốt và hương thơm. Phalaśruti hứa rằng người lễ bái sẽ không gặp kẻ thù suốt một năm; hơn nữa, khi được chiêm bái với lòng thành, Devī sẽ che chở như con ruột, dù đến viếng đặc biệt hay thường xuyên. Kết đoạn khẳng định đây là một māhātmya ngắn mà diệt tội; chỉ cần lắng nghe cũng đem lại sự hộ trì tối thượng.

6 verses

Adhyaya 103

Adhyaya 103

कपालेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Kapāleśvara (Origin and Merit of the Shrine)

Chương 103 kể truyền thuyết giải thích nguồn gốc danh xưng và sự linh thiêng của Kapāleśvara tại Prabhāsa-kṣetra. Đức Īśvara thuật với Devī rằng nên đến Kapāleśvara tối thắng ở phương bắc, nơi chư thiên đều tôn kính. Câu chuyện chuyển sang lễ tế của Dakṣa: các bà-la-môn thấy một ẩn sĩ bụi bặm, tay cầm sọ (kapāla), liền cho là ô uế, không xứng bước vào đàn tế và xua đuổi. Vị ấy—ngầm là Śaṅkara—cười lớn, ném chiếc sọ vào pháp đàn rồi biến mất. Chiếc sọ dù bị quăng đi vẫn hiện trở lại nhiều lần, khiến các hiền giả kinh ngạc và hiểu rằng chỉ Mahādeva mới có thể làm vậy. Họ bèn tụng tán, cúng tế bằng hỏa đàn, đặc biệt trì tụng Śatarudrīya, để cầu thỉnh Śiva. Śiva hiện thân, cho chọn ân phúc; các bà-la-môn xin Ngài thường trụ tại đó dưới dạng liṅga mang danh “Kapāleśvara”, vì vô số sọ cứ tái hiện nơi ấy. Ngài chấp thuận, lễ tế tiếp tục, và kinh văn nói rằng chỉ cần darśana Kapāleśvara thì công đức ngang Aśvamedha, tiêu trừ mọi tội lỗi, kể cả từ các đời trước. Lại nêu việc đổi tên theo manvantara (về sau gọi Tattveśvara) và nhấn mạnh việc Śiva hóa thân cải trang như cơ duyên làm thánh hóa địa điểm này.

28 verses

Adhyaya 104

Adhyaya 104

कोटीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Kotīśvara Liṅga: Account of its Sacred Greatness

Īśvara dạy Devī về trình tự hành hương theo phương hướng: người cầu đạo nên đến Kotīśvara linh thiêng bậc nhất; về phía bắc của nơi ấy còn được gọi là Koṭīśa. Sự thánh thiện của địa điểm được đặt nền trên một tích xưa gần Kapāleśvara. Các ẩn sĩ Pāśupata—mình bôi tro, tóc bện rối, thắt dây cỏ muñja, tự chế và thắng giận, là các brāhmaṇa yogin thờ Śiva—đã tu khổ hạnh sâu dày, đi khắp kṣetra theo cả bốn hướng. Họ đông đến “một koṭi” (một crore), chuyên tâm trì tụng thần chú, rồi đúng pháp lập một liṅga gần Kapāleśa và phụng thờ với lòng sùng kính. Mahādeva hoan hỷ ban giải thoát; vì một koṭi hiền thánh đạt siddhi tại đó, liṅga được thế gian tôn xưng là Kotīśvara. Kinh còn nêu các quả phúc tương đương: thờ lạy Kotīśvara với bhakti được công đức như trì tụng một koṭi lần; bố thí vàng cho brāhmaṇa thông Veda tại đây được quả như một koṭi lễ homa, và cuộc hành hương này được xác nhận là viên mãn, hữu hiệu.

10 verses

Adhyaya 105

Adhyaya 105

ब्रह्ममाहात्म्यवर्णनम् (Brahmā-Māhātmya: Theological Discourse on Brahmā’s Sanctity at Prabhāsa)

Īśvara giới thiệu một “nơi chốn bí mật, thù thắng” trong Prabhāsa-kṣetra, được tôn xưng là có năng lực thanh tịnh phổ quát. Ngài liệt kê các hiện diện thần linh cao quý trong vùng thánh địa và khẳng định rằng chỉ cần được darśana (chiêm bái) cũng có thể giải trừ những ô uế nặng nề, phát sinh từ nghiệp và từ sinh hữu. Devī thắc mắc vì sao Brahmā ở đây được gọi là “dáng trẻ thơ” (bāla-rūpī) trong khi nơi khác lại mô tả Ngài như bậc lão niên; đồng thời hỏi rõ vị trí, thời điểm, quy tắc thờ phụng và thứ tự hành hương. Īśvara giải thích rằng địa vị tối thượng của Brahmā nằm về hướng Īśānya (Đông Bắc) so với Somnātha và các mốc liên hệ; Brahmā đến khi tám tuổi, thực hành tapas khắc nghiệt và tham dự việc thiết lập/an vị liṅga Somnātha với nghi lễ rộng lớn. Chương tiếp tục triển khai hệ thống đo thời gian vũ trụ từ truṭi đến muhūrta, cấu trúc tháng-năm, các lượng yuga và manvantara, tên các Manu và Indra, cùng danh mục các kalpa tạo thành “tháng” của Brahmā; xác định kalpa hiện tại là Varāha. Kết luận dung hợp thần học Tam vị (Brahmā–Viṣṇu–Rudra) theo tinh thần advaita: quyền năng tuy phân công khác nhau nhưng rốt ráo là một; vì vậy người cầu quả báo đúng đắn của yātrā nên kính lễ Brahmā trước và tránh đối kháng tông phái.

74 verses

Adhyaya 106

Adhyaya 106

ब्राह्मणप्रशंसा-वर्णनम् (Praise of Brahmins and Conduct in Prabhāsa-kṣetra)

Chương này được trình bày theo lối vấn–đáp thần học: Devī hỏi cách thờ phụng Brahman bất nhị, đấng hiển lộ tại Prabhāsa dưới hình hài hài nhi Pitāmaha (Brahmā), cùng các thần chú và quy tắc nghi lễ cần tuân. Nàng cũng hỏi về những hạng Bà-la-môn cư trú trong kṣetra và việc cư trú ấy đem lại kṣetra-phala ra sao. Īśvara đáp bằng cách đặt việc thờ phụng trong logic nghi lễ gắn với đạo đức xã hội: Bà-la-môn được tuyên xưng là sự hiện thân trực tiếp của thần linh trên mặt đất; tôn kính họ được xem là tương đương, thậm chí có lời dạy cho là cao hơn việc tôn kính các hình tượng. Bài giảng cảnh báo không được thử thách, sỉ nhục hay làm hại Bà-la-môn—kể cả người nghèo, bệnh tật hoặc tàn tật—và nêu những hậu quả nặng nề cho hành vi bạo lực hay làm nhục. Việc dâng cúng thức ăn và nước uống được nhấn mạnh như phương thức kính lễ trọng yếu. Sau đó, chương đưa ra phân loại các lối sống/vṛtti của Bà-la-môn cư trú trong kṣetra (nhiều nhóm được gọi tên), kèm dấu hiệu hành trì ngắn gọn như giới nguyện, khổ hạnh và cách mưu sinh. Kết lại, kinh xác quyết rằng những Bà-la-môn có kỷ luật, gắn bó với Veda tại Prabhāsa là những người thờ phụng xứng đáng đối với Pitāmaha hình hài hài nhi; còn kẻ phạm trọng tội thì không nên đến gần sự thờ phụng ấy.

73 verses

Adhyaya 107

Adhyaya 107

बालरूपी-ब्रह्मपूजाविधानम्, रथयात्रा-विधिः, नामशत-स्तोत्र-माहात्म्यम् (Bālarūpī Brahmā Worship Procedure, Chariot-Festival Protocol, and the Merit of the Hundred Names)

Chương này là cẩm nang nghi lễ và giáo lý, được trình bày như lời chỉ dạy của Īśvara. Trước hết, bản văn phân loại bhakti thành ba cách: bằng tâm (mānasī), bằng lời (vācikī) và bằng thân (kāyikī); lại phân biệt khuynh hướng thế tục (laukikī), Vệ-đà (vaidikī) và nội quán/tâm linh (ādhyātmikī). Tiếp theo là nghi thức thờ phụng Brahmā trong hình hài đồng tử (Bālarūpī) tại Prabhāsa: tắm ở tīrtha; tắm rưới (abhiṣeka) bằng pañcagavya và pañcāmṛta kèm trích tụng mantra; trình tự nyāsa đặt thần chú lên các phần thân thể; thánh hóa phẩm vật; dâng hoa, hương, đèn và naivedya; đồng thời tôn kính các bộ phận của truyền thống Vệ-đà và những đức hạnh trừu tượng như các đối tượng đáng lễ bái. Chương cũng giới thiệu ratha-yātrā vào tháng Kārttika (đặc biệt quanh ngày Pūrṇimā), nêu vai trò cộng đồng, các điều cẩn trọng nghi lễ và kết quả tốt lành cho người tham dự lẫn người chiêm bái. Một danh mục dài các danh hiệu/hiển hiện của Brahmā gắn với địa danh được lồng vào như “bản đồ thần học”, rồi phần phalāśruti khẳng định việc tụng stotra và hành trì đúng pháp sẽ trừ lỗi lầm, tăng đại phước; các “yoga” lịch hiếm như Padmaka-yoga tại Prabhāsa được đặc biệt tôn xưng. Kết thúc, bản văn khuyến nghị bố thí (kể cả hiến đất và các vật phẩm quy định) và thực hành tụng đọc cho các brāhmaṇa cư trú trong những kỳ lễ hội lớn.

119 verses

Adhyaya 108

Adhyaya 108

प्रत्यूषेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya of Pratyūṣeśvara

Īśvara dạy Devī hãy đến một liṅga tối thắng của các Vasu, ở khu vực hướng Somnātha/Īśāna, cách một quãng đã định. Liṅga ấy có bốn mặt, được chư thiên yêu kính, mang danh Pratyūṣeśvara; chỉ cần chiêm bái (darśana) cũng có thể diệt trừ đại tội, phá tan nghiệp tội tích tụ qua bảy đời. Devī hỏi Pratyūṣa là ai và liṅga được thiết lập thế nào. Īśvara kể dòng phả hệ: Dakṣa, con của Brahmā, gả các con gái (trong đó có Viśvā) cho Dharma; Viśvā sinh tám người con trai là tám Vasu: Āpa, Dhruva, Soma, Dhara, Anala, Anila, Pratyūṣa và Prabhāsa. Pratyūṣa mong có con trai, đến Prabhāsa, nhận ra đây là thánh địa viên mãn sở nguyện, bèn an lập Mahādeva và tu khổ hạnh suốt một trăm năm của chư thiên, nhất tâm thiền định. Mahādeva hoan hỷ ban cho ông người con tên Devala, được tán dương là bậc yogin tối thượng; vì thế liṅga được xưng là Pratyūṣeśvara. Chương còn nêu các bảo chứng nghi lễ: người hiếm muộn lễ bái nơi đây sẽ được dòng dõi bền lâu; thờ phụng lúc rạng đông (pratyūṣa) với lòng sùng tín kiên cố có thể tiêu trừ cả tội nặng, kể cả tội hệ Brahmahatyā. Ai cầu đủ quả báo hành hương nên bố thí bò đực (vṛṣa-dāna) và thức canh đêm Māgha kṛṣṇa caturdaśī (jāgaraṇa), được nói là cho quả như mọi bố thí và mọi tế lễ.

17 verses

Adhyaya 109

Adhyaya 109

अनिलेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Anileśvara Māhātmya—Description of the Glory of Anileśvara)

Īśvara dạy Mahādevī hãy tiến đến thánh địa tối thắng Anileśvara. Nơi ấy ở phương bắc, được đo rõ là cách ba “dhanus”, thể hiện lối định vị tỉ mỉ của bản đồ các tīrtha. Liṅga tại đây được tán dương là “đại linh nghiệm” (mahāprabhāva) và được khẳng định rằng chỉ cần chiêm bái (darśana) cũng có thể diệt trừ tội lỗi. Câu chuyện nối Anila với các Vasu, nói Anila là vị Vasu thứ năm. Anila đã thờ phụng Mahādeva, khiến Śiva hiển lộ rõ ràng (pratyakṣīkṛta), rồi với lòng tín thành đúng pháp (śraddhā) mà thiết lập liṅga. Nhờ uy lực của Īśa, con trai Anila là Manojava trở nên cường tráng và nhanh như gió, chuyển động khó ai lần theo—một minh chứng cho ân phúc thần linh. Kinh văn còn nói người chiêm ngưỡng hình tượng/thánh địa ấy sẽ được che chở: thoát khỏi khổ não, không tật nguyền, không nghèo thiếu. Nghi thức cúng dường tối giản cũng được nêu: chỉ cần dâng một đóa hoa đặt trên liṅga thì được hạnh phúc, phúc lộc và dung sắc. Cuối chương, phần phalāśruti khẳng định: ai nghe và hoan hỷ tán thán māhātmya diệt tội này sẽ thành tựu các mục đích của mình.

8 verses

Adhyaya 110

Adhyaya 110

प्रभासेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Prabhāseśvara (Installation, Austerity, and Pilgrimage Observance)

Īśvara dạy Devī đi về phía tây từ Gaurī-tapovana đến thánh địa Prabhāseśvara tối thắng. Ngài xác định nơi ấy trong phạm vi “bảy tầm cung” và cho biết đại liṅga tại đó do Vasu thứ tám, Prabhāsa, thiết lập. Chương kể động cơ của Prabhāsa—khát nguyện có con—rồi việc ngài an vị mahāliṅga và tu khổ hạnh lâu dài gọi là “Āgneyī” suốt một trăm năm của chư thiên. Nhờ vậy Rudra hoan hỷ và ban ân phúc đúng điều cầu. Một đoạn phả hệ nêu Bhuvanā (em gái Bṛhaspati) là phối ngẫu của Prabhāsa; dòng dõi liên hệ đến Viśvakarmā, bậc nghệ nhân–đấng kiến tạo vũ trụ, và Takṣaka, nổi danh quyền lực phi thường. Cuối cùng là nghi quỹ cho người hành hương: vào tháng Māgha, ngày trăng 14, hãy tắm tại nơi biển hội tụ, trì tụng Śatarudrīya, giữ giới tiết chế (nằm đất, nhịn ăn), tắm liṅga bằng pañcāmṛta, thờ phụng đúng pháp, và có thể bố thí một con bò đực. Quả báo được hứa là tịnh hóa tội lỗi và đạt thịnh vượng viên mãn.

14 verses

Adhyaya 111

Adhyaya 111

रामेश्वरक्षेत्रमाहात्म्यवर्णन — Rāmeśvara Kṣetra Māhātmya (at Puṣkara)

Īśvara thuật lại cho Devī một māhātmya địa phương xoay quanh một kuṇḍa gần Puṣkara mang tên “Aṣṭapuṣkara”, nơi khó đạt tới đối với kẻ thiếu kỷ luật nhưng được ca ngợi là có năng lực tẩy trừ tội lỗi. Tại đó có liṅga mang danh Rāmeśvara, được nói là do chính Rāma thiết lập; chỉ cần chí thành lễ bái cũng là sự sám hối, giải trừ cả trọng tội như brahmahatyā. Devī thỉnh cầu kể rộng: Rāma cùng Sītā và Lakṣmaṇa đã đến nơi ấy ra sao và liṅga được an lập thế nào. Īśvara nhắc bối cảnh đời Rāma—giáng sinh để diệt Rāvaṇa, rồi vì lời nguyền của một hiền sĩ mà phải lưu đày vào rừng—và trong hành trình đã ghé Prabhāsa. Sau khi nghỉ, Rāma mộng thấy Daśaratha, bèn hỏi các brāhmaṇa; họ giải rằng đó là lời nhắn của tổ tiên và khuyên làm śrāddha tại tīrtha Puṣkara. Rāma mời các brāhmaṇa xứng đáng, sai Lakṣmaṇa đi hái quả, còn Sītā chuẩn bị lễ vật. Trong nghi lễ, Sītā vì khiêm cung mà lánh đi sau một thị kiến: nàng thấy các tổ tiên bên ngoại của mình “hiện diện” giữa các brāhmaṇa. Rāma thoáng giận vì nàng vắng mặt, nhưng nàng bày tỏ nguyên do; câu chuyện được nối kết với việc dựng liṅga Rāmeśvara gần Puṣkara. Phần phalaśruti kết rằng: thờ phụng với lòng bhakti đưa đến cảnh giới tối thượng; làm śrāddha vào dvādaśī, và những thời điểm đặc biệt liên hệ caturthī/ṣaṣṭhī, cho quả báo vô lượng; sự mãn nguyện của tổ tiên kéo dài mười hai năm; bố thí ngựa được ví ngang công đức Aśvamedha.

44 verses

Adhyaya 112

Adhyaya 112

लक्ष्मणेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Lakṣmaṇeśvara Māhātmya—Account of the Glory of Lakṣmaṇeśvara)

Chương này thuật lời chỉ dạy theo lộ trình của Īśvara dành cho Devī, hướng nàng đến thánh địa tối thắng Lakṣmaṇeśvara, ở phía đông Rāmeśa, cách đúng ba mươi “dhanus”. Liṅga tại đây được xác nhận do Lakṣmaṇa an lập trong chuyến hành hương, có năng lực trừ diệt đại tội và được chư thiên tôn thờ. Bản văn quy định các phương thức sùng kính: lễ bái với vũ điệu, ca hát, nhạc khí; thực hành homa và japa, người hành trì an trú trong định, rốt ráo đạt “paramā gati” (cảnh giới tối thượng). Đồng thời nêu nghi thức bố thí: sau khi kính dâng hương thơm, hoa… theo thứ lớp lên Thần linh, hãy cúng thực phẩm, nước và vàng cho vị dvija xứng đáng. Đặc biệt nhấn mạnh ngày kṛṣṇa-caturdaśī (mồng mười bốn nửa tháng tối) của tháng Māgha: tắm gội, bố thí và trì tụng được tuyên là “akṣaya”, phước quả bất hoại. Cuối chương ghi rõ vị trí của chương trong Prabhāsa Khaṇḍa thuộc khung Prabhāsakṣetramāhātmya.

6 verses

Adhyaya 113

Adhyaya 113

जानकीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Jānakīśvara Māhātmya: Account of the Glory of Jānakīśvara)

Trong chương này, Đấng Īśvara (Śiva) dạy Devī và hướng sự chú ý đến một liṅga tối thắng mang danh Jānakīśvara, tọa lạc ở phương tây-nam (naiṛta) gần Rāmeśa/Rāmeśāna. Nơi ấy được tôn xưng là pāpa-hara—chốn tiêu trừ tội lỗi cho mọi loài—và là liṅga từng được Jānakī (Sītā) đặc biệt phụng thờ. Chương thuật lại nguồn gốc danh xưng: ban đầu liṅga gọi là Vasiṣṭheśa; đến thời Tretā-yuga nổi danh là Jānakīśa; về sau, do sáu vạn hiền giả Vālakhilya chứng đắc siddhi tại đây, liṅga lại mang hiệu Siddheśvara. Trong Kali-yuga, liṅga được mô tả như “yuga-liṅga” (liṅga song đôi) đầy uy lực; chỉ cần chiêm bái cũng giải thoát người sùng tín khỏi khổ đau do bất hạnh gây nên. Văn bản quy định nghi thức bhakti-pūjā cho cả nữ lẫn nam: tắm rửa, tưới nước cúng dường liṅga; và phép tu cao hơn là sau khi tắm tại Puṣkara-tīrtha, giữ giới hạnh và tiết chế ẩm thực liên tục một tháng để phụng thờ—công đức mỗi ngày vượt hơn lễ Aśvamedha. Cũng nêu mốc thời gian đặc biệt: người nữ lễ bái vào ngày trăng thứ ba của tháng Māgha sẽ trừ sầu khổ và tai ương, lan đến cả dòng tộc. Phần phalaśruti kết rằng nghe māhātmya này diệt tội và ban điều cát tường.

10 verses

Adhyaya 114

Adhyaya 114

वामनस्वामिमाहात्म्यवर्णनम् | Vāmana-Svāmin Māhātmya (Glorification of Vāmana Svāmin)

Īśvara dạy Devī hãy đến thánh địa của Viṣṇu mang danh Vāmana Svāmin, nơi được tôn xưng là “tiêu trừ tội lỗi” (pāpa-praṇāśana) và “diệt sạch mọi trọng tội” (sarva-pātaka-nāśana). Tīrtha này được đặt gần góc tây-nam của Puṣkara, như một điểm hội tụ linh thiêng liên hệ đến Prajāpati. Chương kể lại tích Viṣṇu trói buộc Bali qua “ba bước chân”: bước thứ nhất đặt bàn chân phải tại chính địa điểm này, bước thứ hai trên đỉnh Meru, và bước thứ ba vươn lên bầu trời. Khi vượt qua ranh giới vũ trụ, nước tuôn trào, được nhận biết là sông Gaṅgā với danh hiệu Viṣṇupadī—dòng nước phát sinh từ dấu chân của Viṣṇu. Puṣkara cũng được giải thích theo từ nguyên qua ý nghĩa “trời” và “nước”, làm nổi bật tính thánh khiết của vùng đất. Công đức nghi lễ được nêu rõ: tắm gội và chiêm bái dấu chân của Hari đưa hành giả đến cảnh giới tối thượng của Hari; dâng piṇḍa khiến tổ tiên được thỏa mãn lâu dài; và bố thí giày dép cho một brāhmaṇa có kỷ luật được ca ngợi là phước báo được vinh dự “được chuyên chở” trong thế giới của Viṣṇu. Một bài gāthā gán cho Vasiṣṭha được viện dẫn để củng cố lý lẽ thanh tịnh hóa của tīrtha này.

12 verses

Adhyaya 115

Adhyaya 115

Puṣkareśvaramāhātmya-varṇana (Glorification of Puṣkareśvara)

Īśvara chỉ dạy Mahādevī về trình tự hành hương trong Prabhāsa-kṣetra: trước hết đến Puṣkareśvara tôn quý, rồi tiếp tục đến Jānakīśvara ở phía nam của nơi ấy. Bài thuyết giảng xác nhận Puṣkareśvara-liṅga có uy lực lớn, được chứng thực bởi những cuộc thờ phụng mẫu mực: Brahmaputra (con của Brahmā) và hiền thánh Sanatkumāra đã cúng bái đúng nghi thức, dùng hoa puṣkara bằng vàng, nhờ đó giải thích danh xưng và danh tiếng của thánh địa. Chương này nêu giáo lý về hiệu lực nghi lễ: thờ phụng với lòng bhakti, dâng cúng gandha (hương thơm) và puṣpa (hoa), thực hiện tuần tự và đúng phép, được xem như đã hoàn tất Puṣkarī-yātrā. Quả báo được tuyên nói: nơi đây nổi tiếng là sarva-pātaka-nāśana, “đấng/địa điểm diệt trừ mọi tội lỗi”, khiến cuộc hành hương trở thành sự thanh lọc đạo đức và một lộ trình sùng kính có kỷ luật.

5 verses

Adhyaya 116

Adhyaya 116

शंखोदककुण्डेश्वरीगौरीमाहात्म्य (Glory of Śaṅkhodaka Kuṇḍa and Kuṇḍeśvarī/Gaurī)

Īśvara thuyết với Devī và chỉ bày một thánh địa của Nữ Thần mang danh Kuṇḍeśvarī, đấng ban saubhāgya (phúc duyên, cát tường), trừ tội lỗi và xóa nghèo khổ. Đoạn văn xác định vị trí đền thờ bằng phương hướng và mốc khoảng cách rõ ràng, rồi giới thiệu thủy vực gần đó là Śaṅkhodaka Kuṇḍa, được tôn xưng là nơi tiêu diệt mọi pāpaka (tội nghiệp). Truyền thuyết nguồn gốc kể rằng Viṣṇu từng sát diệt một hữu thể tên Śaṅkha; Ngài mang thân thể lớn như vỏ ốc tù và đến Prabhāsa, tẩy rửa và thiết lập một tīrtha linh nghiệm. Tiếng tù và vang lên khiến Nữ Thần hiện đến hỏi nguyên do; từ cuộc gặp ấy phát sinh các danh xưng Kuṇḍeśvarī (Nữ Thần gắn với kuṇḍa) và Śaṅkhodaka (nước liên hệ với conch). Về thời tiết lễ nghi, bản văn dạy rằng ai—nam hay nữ—thành kính thờ phụng vào ngày tṛtīyā (mồng ba) của tháng Māgha sẽ đạt đến gaurīpada, tức cảnh giới/nơi ở của Gaurī. Chương cũng nêu đạo hạnh hành hương qua bố thí: đãi ăn một đôi vợ chồng (dampatī), tặng một y phục (kañcuka), và cúng thực cho những phụ nữ được xem là hiện thân của Gaurī (gourīṇī), như phương tiện để cầu trọn quả báo của cuộc hành hương.

11 verses

Adhyaya 117

Adhyaya 117

भूतनाथेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Bhūtanātheśvara)

Chương này là bản tán dương thánh địa Śaiva, được đặt trong lời dạy của Īśvara đối với Mahādevī. Trước hết, bản văn chỉ dẫn cách nhận biết nơi chốn: hãy đến Bhūtanātheśvara–Hara ở gần phần Īśa-bhāga của Kuṇḍeśvarī, cách nhau một khoảng được đo là “hai mươi tầm cung”, như một chỉ dấu nghi lễ–địa lý cho người hành hương. Tiếp theo, liṅga được xác lập là vô thủy vô chung (anādi-nidhana) với danh xưng Kalpa-liṅga, và tên gọi thay đổi theo các yuga: thời Tretā được nhớ là Vīrabhadreśvarī, còn thời Kali được biết là Bhūteśvara/Bhūtanātheśvara. Một tích nguyên nhân ngắn kể rằng vào bước ngoặt của Dvāpara, vô số bhūta nhờ uy lực của liṅga mà đạt thành tựu tối thượng; vì thế ngôi thánh tích mang tên ấy trên cõi đất. Chương cũng quy định pháp hành trọng tâm trong đêm Kṛṣṇa-caturdaśī: sau khi lễ bái Śaṅkara, hành giả quay mặt về phương Nam và thờ phụng Aghora, giữ tự chế, vô úy và chuyên chú thiền định; nhờ đó sẽ đạt bất cứ siddhi nào “có thể có” trong phạm vi thế gian. Sau cùng, khuyến khích bố thí mè (tilā) và vàng, cùng dâng piṇḍa cho pitṛ để giải thoát khỏi trạng thái preta. Phalaśruti kết rằng ai đọc hay nghe với lòng tin sẽ tiêu trừ tích tụ tội lỗi và trợ duyên thanh tịnh.

9 verses

Adhyaya 118

Adhyaya 118

गोप्यादित्यमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Gopyāditya (Sun consecrated by the Gopīs)

Īśvara dạy Devī hãy đến một thánh địa thờ Thần Mặt Trời được tán dương bậc nhất mang tên Gopyāditya trong vùng Prabhāsa, nơi được chỉ rõ bằng phương hướng và khoảng cách. Thánh địa ấy được ca ngợi là chốn có năng lực diệt trừ tội lỗi (pāpa-nāśana) và ban điều cát tường. Ngài kể nguồn gốc đền miếu: Kṛṣṇa đến Prabhāsa cùng dòng Yādava; các gopī và các con trai của Kṛṣṇa cũng hiện diện. Trong thời gian lưu trú dài ngày, cộng đồng dựng lên vô số Śiva-liṅga, mỗi liṅga mang một danh xưng riêng, khiến toàn vùng trở thành cánh đồng linh thiêng dày đặc đền tháp, cờ phướn, kiến trúc như cung điện và các dấu hiệu biểu trưng. Bản văn nêu danh mười sáu gopī “chủ yếu”, giải thích họ là các śakti/kala tương ứng với những pha của mặt trăng; Kṛṣṇa được trình bày như Janārdana/Paramātman, còn các gopī là các quyền năng của Ngài. Cùng với các ṛṣi như Nārada và cư dân địa phương, các gopī cử hành nghi thức pratiṣṭhā đúng pháp để an vị tượng Thần Mặt Trời; sau đó là các cuộc bố thí, và thần được tôn xưng là Gopyāditya, ban phúc lành và trừ tội. Phần sau đưa ra chỉ dẫn thực hành: lòng sùng kính Gopyāditya được nói là cho quả báo ngang với khổ hạnh và các tế lễ giàu cúng dường; khuyến nghị lễ bái buổi sáng ngày Māgha-saptamī, đem lợi ích nâng đỡ tổ tiên. Cuối cùng là các quy định về hạnh kiểm và thanh tịnh—đặc biệt kiêng chạm dầu và kiêng y phục xanh/đỏ—kèm phép sám hối, như những hàng rào đạo-ritual bảo hộ người tu tập.

39 verses

Adhyaya 119

Adhyaya 119

बलातिबलदैत्यघ्नीमाहात्म्यवर्णनम् (Māhātmya of the Goddess who Slays Bala and Atibala)

Chương này mở ra như một cuộc đối thoại thần học có trật tự: Devī hỏi vì sao một nữ thần địa phương được tôn xưng là “Bālātibala-daityaghnī” (Đấng diệt Bala và Atibala) và xin nghe trọn sự tích. Īśvara kể một huyền thoại mang tính tẩy tịnh: dòng asura hùng mạnh—Bala và Atibala, con của Raktāsura—đánh bại chư thiên, lập ách thống trị hà khắc với các tướng lĩnh được nêu danh và đại quân đông đảo. Chư thiên cùng các devarṣi đến nương tựa nơi Đại Nữ Thần, dâng một bài stotra dài liệt kê thánh hiệu của Ngài theo các truyền thống Śākta–Śaiva–Vaiṣṇava, tôn Ngài là năng lực vũ trụ và chốn quy y. Nữ Thần hiển lộ hình tướng chiến binh uy nghi—cưỡi sư tử, nhiều tay, cầm binh khí—giao chiến dữ dội và tiêu diệt đạo quân asura “một cách dễ dàng”, khôi phục trật tự. Chiến thắng ấy được gắn với Prabhāsa-kṣetra: Ambikā ngự tại đây, nổi danh là Đấng diệt Bala và Atibala, đi cùng đoàn tùy tùng sáu mươi bốn yoginī. Theo lời thỉnh cầu của Devī, Īśvara nêu danh các yoginī và kết bằng chỉ dẫn thực hành: tán dương Caṇḍikā với lòng sùng kính, giữ trai giới và thờ phụng đúng pháp vào những ngày trăng nhất định (đặc biệt caturdaśī, aṣṭamī, navamī), tổ chức lễ hội cầu phúc lộc và hộ trì—như kỷ cương đạo đức và kỷ luật tín tâm. Chương khẳng định māhātmya này là pháp diệt tội và “thành tựu mọi mục đích” cho người một lòng với Nữ Thần ở Prabhāsa.

71 verses

Adhyaya 120

Adhyaya 120

गोपीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Gopīśvara Māhātmya (Account of the Glory of Gopīśvara)

Chương này là một bài thuyết giảng thần học theo truyền thống Śaiva, trong đó Īśvara dạy Mahādevī và chỉ dẫn người hành hương tiến đến thánh địa Gopīśvara, được tôn xưng là “vô song”, nằm về phương bắc, với dấu chỉ vị trí cách chừng “ba tầm cung”. Ngôi đền được mô tả là nơi tiêu trừ tội lỗi và uế nhiễm (pāpa-śamana), và có truyền thuyết thiết lập rằng chính các gopī đã làm lễ an vị (pratiṣṭhita), qua đó xác lập uy quyền linh thiêng của thần tại địa phương. Tiếp theo, chương nêu một chương trình nghi lễ ngắn gọn: thờ phụng Mahādeva/Maheśvara để cầu con (putra-hetu), khẳng định rằng Ngài ban mọi sở nguyện cho con người và đặc biệt là đấng ban phúc nối dõi (santati-prada). Một quy định lịch lễ được thêm vào: nếu cúng bái vào ngày mồng ba trăng sáng tháng Caitra (Caitra-śukla-tṛtīyā) với hương thơm, hoa và phẩm vật dâng cúng, thì sẽ đạt được quả báo như ý. Kết lại, chương xác nhận đây là bản trình bày cô đọng về māhātmya thanh tịnh hóa của Gopīśvara tại Prabhāsa-kṣetra.

5 verses

Adhyaya 121

Adhyaya 121

जामदग्न्येश्वरमाहात्म्य (Glory of Jāmadagnyēśvara Liṅga)

Chương này kể truyền thuyết thánh địa Śaiva về nguồn gốc và công đức của liṅga Jāmadagnyēśvara tại Prabhāsakṣetra. Đấng Īśvara chỉ bày trình tự hành hương dẫn đến Rāmeśvara—được nói là do Rāma Jāmadagnya (Paraśurāma) thiết lập—và xác định một liṅga uy lực, diệt trừ tội lỗi, nằm gần Gopīśvara với mốc khoảng cách rõ ràng. Câu chuyện gợi lại khủng hoảng đạo đức nặng nề của Paraśurāma: vì lệnh cha mà phạm tội sát mẫu, rồi ăn năn thống hối và làm nguôi lòng Jamadagni, cuối cùng được ban ân phúc cho Reṇukā sống lại. Dẫu đã nhận ân phúc, Paraśurāma vẫn tu khổ hạnh phi thường tại Prabhāsa, an lập Mahādeva (Śaṅkara), được Mahēśvara hoan hỷ và ban những điều sở nguyện; Mahēśvara cũng thường trụ tại nơi ấy. Chương còn tóm lược cuộc chinh phạt về sau của Paraśurāma đối với hàng kṣatriya, các nghi lễ (nhắc đến Kurukṣetra và pañcanada), việc hoàn tất nghĩa vụ tổ tiên, rồi hiến tặng địa cầu cho các brāhmaṇa. Phalaśruti dạy rằng thờ phụng liṅga này khiến cả người tội lỗi cũng được giải thoát mọi lỗi lầm và đạt về cõi của Umāpati; lại nữa, thức canh đêm ngày caturdaśī của nửa tháng tối đem quả báo ví như aśvamedha và niềm hoan lạc thiên giới.

14 verses

Adhyaya 122

Adhyaya 122

चित्राङ्गदेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Citrāṅgadeśvara

Chương này là một bài chỉ dạy ngắn gọn, trong đó Īśvara (Śiva) nói với Devī và hướng nàng đến một liṅga tại Prabhāsa-kṣetra mang danh Citrāṅgadeśvara. Kinh văn nêu rõ “dữ liệu hành hương”: liṅga ở góc tây nam, cách chừng hai mươi “cung” (đơn vị đo), phù hợp với mạch dẫn đường của phần Prabhāsa. Nguồn gốc ngôi thánh địa được quy về Citrāṅgada, chúa tể gandharva. Nhận biết sự thanh tịnh của nơi này, ông đã tu khổ hạnh mãnh liệt, chí thành cầu thỉnh Maheśvara và an trí liṅga. Từ đó, kinh chuyển sang hiệu lực nghi lễ: ai thờ phụng với “bhāva” (tâm ý sùng kính) sẽ được đến cõi gandharva và kết bạn, đồng hành cùng các gandharva. Kinh còn dạy thời điểm: vào ngày śukla-trayodaśī (bạch nguyệt, ngày 13), nên tắm gội Śiva đúng pháp và lần lượt cúng dường bằng các loại hoa, hương liệu và trầm hương. Quả báo được hứa khả là sự viên mãn mọi sở nguyện, gắn liền với nghi thức đúng đắn và nội tâm chân thành.

5 verses

Adhyaya 123

Adhyaya 123

रावणेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Rāvaṇeśvara (Foundation Narrative of the Rāvaṇeśvara Liṅga)

Đức Īśvara thuật lại cho Devī một giáo lý gắn với thánh địa Prabhāsa, nhằm giải thích nguồn gốc và khuôn khổ công đức của Rāvaṇeśvara. Rāvaṇa, nuôi chí chinh phục tam giới, du hành bằng Puṣpaka vimāna; nhưng phi thuyền bỗng đứng yên giữa hư không, cho thấy sức ràng buộc của kṣetra. Hắn sai Prahasta đi dò xét; Prahasta thấy Somēśvara (Śiva) được chư thiên ca ngợi, có các đoàn tu sĩ khổ hạnh (tựa các hiền giả Vālakhilya) hầu cận, và tâu rằng vimāna không thể vượt qua vì sự hiện diện vô song của Śiva. Rāvaṇa bèn hạ xuống, dốc lòng sùng kính mà cúng dường; dân địa phương hoảng sợ bỏ chạy khiến quanh thần điện như trống vắng. Một tiếng nói vô hình ban lời răn đạo đức: chớ ngăn trở mùa yātrā của thần, vì các người hành hương dvijāti từ xa đến không được bị nguy hại. Tiếng ấy còn dạy rằng chỉ cần được darśana Somēśvara cũng có thể “rửa sạch” lỗi lầm tích tụ từ thời thơ ấu, tuổi trẻ đến lúc già. Sau đó Rāvaṇa lập một liṅga mang danh Rāvaṇeśvara, giữ upavāsa và thức canh đêm với âm nhạc, rồi được ban ân: Śiva sẽ thường trụ tại đó, quyền thế thế gian tăng trưởng, và người thờ liṅga này sẽ khó bị khuất phục, đạt được siddhi. Rāvaṇa rời đi tiếp tục tham vọng, còn chương này chủ yếu nhằm tôn thánh ngôi đền và xác lập logic “phala” của nghi lễ nơi ấy.

26 verses

Adhyaya 124

Adhyaya 124

सौभाग्येश्वरीमाहात्म्यवर्णनम् (Glory of Saubhāgyeśvarī / The Saubhāgya-Granting Gaurī Shrine)

Trong bối cảnh đối thoại giữa Śiva và Devī, chương này hướng người nghe đến một thánh địa ở phương Tây, nơi Gaurī được tôn xưng là Saubhāgyeśvarī—Đấng ban saubhāgya, tức phúc lành hôn nhân, sự cát tường và an ổn. Địa điểm được định vị bằng các dấu chỉ phương hướng và bối cảnh, có liên hệ với Rāvaṇa qua danh xưng “Rāvaṇeśa”, cùng chi tiết “bộ năm cây cung” như một địa danh nhận diện. Chương tiếp theo nêu gương tích nguyên: nữ thần Arundhatī đã tu khổ hạnh (tapas) mãnh liệt tại đây, vì khát nguyện saubhāgya và một lòng thờ phụng Gaurī, nhờ oai lực của Ngài mà đạt thành tựu tối thượng. Cũng ghi rõ ngày mồng ba (tṛtīyā) của nửa tháng sáng trong tháng Māgha là thời điểm đặc biệt linh thiêng. Phalaśruti khẳng định: ai chí thành lễ bái vị thần này sẽ được saubhāgya, và lời bảo chứng ấy còn theo đến cả những đời sau.

5 verses

Adhyaya 125

Adhyaya 125

पौलोमीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Paulomīśvara Māhātmya (Glorification of the Paulomīśvara Liṅga)

Chương này được trình bày như lời chỉ dẫn của Īśvara về địa thế và nghi lễ, hướng người nghe đến một liṅga tôn quý gọi là “Mahāliṅga”, được chư thiên yêu kính, tọa lạc tại một phương vị và khoảng cách được xác định. Liṅga ấy được ca ngợi là kāma-prada (ban thành tựu điều mong cầu) và sarva-pātaka-nāśana (diệt trừ các trọng tội), mang danh Paulomīśvara, tương truyền do Paulomī thiết lập. Phần thần thoại kể rằng trong cuộc giao tranh với Tāraka, chư thiên thất trận, Indra sầu khổ và khiếp sợ. Indrāṇī vì cầu thắng lợi cho Indra đã chí thành phụng sự Śambhu; Mahādeva đáp lại bằng lời tiên tri: một người con hùng lực, sáu mặt (Ṣaṇmukha), sẽ xuất hiện và diệt Tāraka. Kinh văn cũng hứa nguyện rõ ràng: ai thờ phụng liṅga này sẽ trở thành gaṇa của Śiva và được gần gũi Ngài. Cuối cùng, Indra an trú tại đó và thoát khỏi sầu lo, sợ hãi, khẳng định thánh địa như nơi nương tựa nghi lễ và ruộng phước.

10 verses

Adhyaya 126

Adhyaya 126

Śāṇḍilyeśvara-māhātmya (Glory of Śāṇḍilyeśvara)

Īśvara dạy Devī hãy đến liṅga tôn quý Śāṇḍilyeśvara, chỉ rõ vị trí liên hệ với khu vực phía tây của Brahmā cùng các mốc khoảng cách. Liṅga này được tán dương là linh nghiệm bậc nhất; chỉ cần darśana (chiêm bái, được thấy) cũng là pāpa-nāśana, diệt trừ cấu uế và tội lỗi. Chương cũng giới thiệu Brahmarṣi Śāṇḍilya—người đánh xe của Brahmā, bậc khổ hạnh rực sáng, an trụ trong tri kiến và tự chế. Ngài đến Prabhāsa, tu tapas mãnh liệt, dựng một đại liṅga ở phía bắc Somēśa và tự thân phụng thờ suốt một trăm năm của chư thiên; nhờ đó đạt sở nguyện và viên mãn. Do ân phúc của Nandīśvara, Śāṇḍilya được ban aṇimā cùng các thành tựu yoga khác. Kinh văn kết luận: ai được thấy Śāṇḍilyeśvara thì lập tức thanh tịnh; mọi tội đã tạo từ thời thơ ấu, tuổi trẻ hay tuổi già—dù cố ý hay vô ý—đều bị tiêu trừ bởi darśana ấy.

8 verses

Adhyaya 127

Adhyaya 127

Kṣemakareśvara-liṅga Māhātmya (क्षेमंकरॆश्वरलिङ्गमाहात्म्य) — Glory of Kṣemeśvara/Kṣemakareśvara

Chương này là lời chỉ dạy ngắn gọn mang tính thần học–địa lý, trong đó Īśvara nói với Devī về một liṅga tối thắng tên Kṣemeśvara (cũng thuộc māhātmya của Kṣemakareśvara). Thánh tích được định vị theo tương quan: ở góc phía bắc so với Kapāleśa, trong phạm vi có thể chiêm bái và hành lễ gắn với nơi Kapāleśa, cách “mười lăm cung” (đơn vị đo cổ). Liṅga được tôn xưng là mahāprabhāva, có đại linh lực, và là sarva-pātaka-nāśana—đấng diệt trừ mọi tội lỗi. Tiếp theo là truyền thuyết khởi nguyên: một vị vua hùng mạnh tên Kṣemamūrti đã tu khổ hạnh lâu dài tại đó, rồi với lòng sùng kính và ý chí chuyên nhất đã thiết lập liṅga. Chỉ cần darśana (chiêm bái) liṅga thì “kṣema” (an ổn, phúc lành bền vững) sẽ đến, mọi việc được thành tựu, mục tiêu mong cầu được thịnh đạt qua nhiều đời, và saubhāgya (phúc duyên, may mắn) tăng trưởng. Kinh văn còn so sánh rằng chỉ nhìn thấy liṅga đã tương đương công đức dâng cúng một trăm con bò, và khuyến cáo người cầu quả báo của thánh địa hãy luôn nương tựa nơi liṅga ấy.

8 verses

Adhyaya 128

Adhyaya 128

सागरादित्यमाहात्म्यवर्णनम् | Sāgarāditya Māhātmya (Glory of Sāgara’s Solar Shrine)

Īśvara dạy Devī về một thánh địa tôn quý thờ Thái Dương mang danh Sāgarāditya tại Prabhāsa-kṣetra, kèm chỉ dẫn phương hướng so với các điểm linh thiêng lân cận (phía tây Bhairaveśa; gần Kāmeśa về hướng nam/agneya). Uy tín của đền được đặt trên tiền lệ vương giả: vua Sagara, nổi danh trong ký ức Purāṇa, từng thờ phụng Sūrya tại đây; sự mênh mông của biển và tên gọi của nó được nhắc để làm nền cho ý nghĩa huyền sử của nơi này. Chương chuyển sang chỉ dạy thực hành: nghi thức tháng Māgha (nửa tháng sáng) dạy tự chế, giữ giới; nhịn ăn vào ngày mồng sáu; ngủ gần thần tượng; sáng ngày mồng bảy thức dậy lễ bái với lòng sùng kính; và bố thí cúng dưỡng Bà-la-môn bằng tâm chân thật, không gian dối trong việc cho. Giáo lý tôn Sūrya là nền tảng của tam giới và nguyên lý tối thượng, đồng thời hướng dẫn quán tưởng Mặt Trời theo các sắc-tướng ứng với từng mùa. Cuối cùng truyền dạy một stava gồm 21 danh xưng bí mật/thanh tịnh như lựa chọn thay cho việc tụng đủ một nghìn danh hiệu; tụng lúc bình minh và hoàng hôn đem lại tiêu trừ tội lỗi, thịnh vượng và đạt đến cõi của Thái Dương. Nghe māhātmya này cũng làm vơi khổ não và diệt trừ các trọng tội.

25 verses

Adhyaya 129

Adhyaya 129

उग्रसेनेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya of Ugraseneśvara (formerly Akṣamāleśvara)

Chương 129 trình bày một luận thuyết thiêng về một liṅga tại Prabhāsa: Śiva chỉ rõ vị trí ở góc phương gần biển và mặt trời, kèm khoảng cách, và xác nhận đây là “yuga-liṅga” có năng lực tiêu trừ tội lỗi. Liṅga ấy xưa gọi Akṣamāleśvara, về sau nổi danh với tên Ugraseneśvara. Devī thỉnh hỏi nguyên do danh xưng cũ, từ đó Śiva kể lại một câu chuyện về đạo lý trong thời biến nạn. Khi nạn đói xảy ra, các ṛṣi đói khát tìm đến nhà một người antyaja (Caṇḍāla) có tích trữ lương thực, dù có những cấm kỵ về thanh tịnh đối với việc nhận và dùng thức ăn từ tầng lớp thấp. Người antyaja viện dẫn quy phạm và hậu quả nghiêm trọng, còn các ṛṣi nêu các tiền lệ “đạo trong lúc nguy” (Ajīgarta, Bharadvāja, Viśvāmitra, Vāmadeva) để biện minh cho việc tiếp nhận nhằm bảo toàn mạng sống. Sau đó có thỏa thuận: Vasiṣṭha chấp nhận cưới con gái người ấy là Akṣamālā; nhờ hạnh kiểm và sự gắn bó với các bậc hiền thánh, nàng được nhận biết như Arundhatī. Tại Prabhāsa, Akṣamālā phát hiện một liṅga trong lùm cây; bằng sự hồi tưởng và thờ phụng bền bỉ, nàng góp phần làm hiển lộ danh tiếng của liṅga như đấng trừ diệt lỗi lầm. Vào thời chuyển tiếp Dvāpara–Kali, Ugrasena (con của Andhāsura) thờ liṅga ấy suốt mười bốn năm và được ban một con trai là Kaṃsa; từ đó thánh tích được gọi phổ biến là Ugraseneśvara. Chương kết bằng các phala: chỉ cần chiêm bái hay chạm đến cũng làm nhẹ các trọng tội; lễ bái vào ngày Ṛṣi-pañcamī tháng Bhādrapada đem lại giải thoát khỏi nỗi sợ cảnh giới địa ngục; và các bố thí như bò, thực phẩm, nước được tán dương để thanh tịnh và an lành sau khi qua đời.

54 verses

Adhyaya 130

Adhyaya 130

पाशुपतेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Pāśupateśvara (and Anādīśa) at Prabhāsa

Chương này trình bày một cuộc đối thoại thần học có cấu trúc về mạng lưới thánh địa mang khuynh hướng Pāśupata tại Prabhāsa và liṅga được gọi là Santoṣeśvara/Anādīśa/Pāśupateśvara. Īśvara chỉ rõ vị trí ngôi đền so với các mốc linh thiêng khác ở Prabhāsa, ca ngợi nơi ấy là chốn tiêu trừ tội lỗi và mãn nguyện sở cầu chỉ nhờ darśana, đồng thời là siddhi-sthāna và “phương dược” cho người mắc bệnh đạo đức–tâm linh. Một danh sách các bậc hiền thánh đã viên mãn được gắn với liṅga này; khu rừng gần đó tên Śrīmukha được mô tả như nơi cư ngụ của Lakṣmī, thích hợp cho hành giả yoga. Devī thỉnh hỏi về yoga và giới nguyện Pāśupata, các danh xưng của thần, nghi thức tôn kính, cùng câu chuyện các yogin đạt cảnh giới thiên giới ngay với thân xác. Mạch truyện chuyển sang sứ mệnh của Nandikeśvara đi triệu thỉnh các ẩn sĩ về Kailāsa và sự tích “cuống sen” (padma-nāla): nhờ năng lực yoga, các yogin nhập vào cuống sen trong dạng vi tế và du hành bên trong, biểu thị siddhi và sự “tự tại hành” (svacchanda-gati). Phản ứng của Devī dẫn đến mô-típ lời nguyền, rồi được xoa dịu và giải thích nguồn gốc: cuống sen rơi xuống hóa thành liṅga Mahānāla, về thời Kali-yuga lại liên hệ với Dhruveśvara, còn thánh địa chính được xác nhận là Anādīśa/Pāśupateśvara. Kết chương nêu phala: thờ phụng—đặc biệt lòng sùng kính liên tục trong tháng Māgha—đem quả báo tương đương các tế lễ và bố thí; nơi đây được tôn xưng là điểm hội tụ của siddhi và mokṣa, kèm các ghi chú nghi lễ–đạo hạnh về việc dùng bhasma (tro thánh) và những dấu hiệu nhận diện của người theo Pāśupata.

83 verses

Adhyaya 131

Adhyaya 131

ध्रुवेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Dhruveśvara Māhātmya (The Glory and Origin Account of Dhruveśvara)

Chương này mở ra như một cuộc đối thoại thần học: Śrī Devī hỏi vì sao liṅga mang danh “Nāleśvara” lại cũng được hiểu là “Dhruveśvara”. Īśvara bèn thuật lại māhātmya—nguồn gốc và vinh quang của thánh tượng: Dhruva, con vua Uttānapāda, đến thánh địa Prabhāsa-kṣetra, tu khổ hạnh nghiêm mật, an lập Mahādeva và thờ phụng bằng lòng sùng kính bền bỉ suốt một ngàn năm của chư thiên. Īśvara truyền lại bài stotra của Dhruva, được kết cấu bằng công thức quy y lặp đi lặp lại: “taṃ śaṃkaraṃ śaraṇadaṃ śaraṇaṃ vrajāmi”, ca ngợi quyền chủ tể vũ trụ và những kỳ công huyền thoại của Śiva. Phần phalaśruti dạy rằng ai tụng niệm thánh ca với tâm kỷ luật và thanh tịnh sẽ đạt đến Śiva-loka. Śiva hoan hỷ ban thiên nhãn và hứa cho nhiều ân phúc, kể cả các địa vị lớn trong vũ trụ; nhưng Dhruva không cầu danh vị, chỉ xin lòng bhakti thuần khiết và sự hiện diện thường trụ của Śiva trong liṅga đã được an lập. Īśvara xác nhận sự ban cho ấy, gắn “vị trí bất động” của Dhruva với nơi an trụ tối thượng, và quy định việc thờ liṅga vào các ngày nguyệt kỳ đặc biệt (amāvāsyā tháng Śrāvaṇa hoặc paurṇamāsī tháng Āśvayuja), hứa công đức ngang Aśvamedha cùng nhiều quả báo tốt lành đời này và đời sau cho người thờ phụng và người lắng nghe.

23 verses

Adhyaya 132

Adhyaya 132

सिद्धलक्ष्मीमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Siddhalakṣmī (Prabhāsa)

Trong chương này, Īśvara thuyết với Devī và hướng sự chú ý đến một Vaiṣṇavī-śakti tối thắng, ngự tại vùng gần Prabhāsa, thuộc phương Somēśa/Īśa. Thần chủ của pīṭha ấy mang danh Siddhalakṣmī; Prabhāsa được tôn xưng là “pīṭha đầu tiên” trong trật tự vũ trụ, nơi các yoginī—cả trên mặt đất lẫn giữa hư không—tự do du hành cùng Bhairava, biểu hiện năng lực huyền nhiệm của pīṭha. Bản văn liệt kê các pīṭha trọng yếu như Jālaṃdhara, Kāmarūpa, Śrīmad-Rudra-Nṛsiṃha, Ratnavīrya và Kāśmīra, và cho biết tri kiến về các pīṭha này gắn liền với năng lực thông đạt chân ngôn (mantravit). Tiếp đó, chương nêu một pīṭha “nâng đỡ/căn bản” tại Saurāṣṭra tên Mahodaya, nơi tri thức tương tự Kāmarūpa được nói là vẫn đang vận hành. Tại pīṭha ấy, Nữ Thần còn được tán dương là Mahālakṣmī—đấng dập tắt tội lỗi và ban thành tựu cát tường. Phần nghi quỹ dạy rằng lễ bái vào ngày Śrīpañcamī với hương thơm và hoa sẽ trừ nỗi sợ về alakṣmī (điềm xấu, bất hạnh). Pháp tu chân ngôn được chỉ định gần sự hiện diện của Mahālakṣmī, hướng về phương Bắc: trước hết thọ dīkṣā, tắm gội thanh tịnh, rồi thực hành lakṣa-japa; sau đó cúng hỏa phần mười (daśāṃśa-homa) bằng tri-madhu và śrīphala. Phalaśruti khẳng định Lakṣmī sẽ hiển lộ và ban siddhi như nguyện ở đời này và đời sau; các thời điểm tṛtīyā, aṣṭamī và caturdaśī cũng được nêu là đặc biệt linh nghiệm.

13 verses

Adhyaya 133

Adhyaya 133

महाकालीमाहात्म्यवर्णनम् | Mahākālī Māhātmya (Glorification of Mahākālī)

Chương này đặt trong bối cảnh Śiva (Īśvara) chỉ dạy Devī về một hiển lộ đầy uy lực của Nữ Thần mang danh Mahākālī, ngự tại một đại pīṭha có “cửa mở xuống pātāla” (pātāla-vivara). Mahākālī được tán dương là Đấng làm dịu khổ đau và tiêu trừ thù hận. Bản văn nêu chương trình nghi lễ–đạo hạnh: nên thờ phụng Mahākālī vào đêm Kṛṣṇāṣṭamī, theo phép định, với hương liệu, hoa, trầm, lễ vật và cả bali. Có một pháp hành (vrata) nhấn mạnh vai trò nữ giới, thực hiện với tâm chuyên nhất; lại dạy việc thờ phụng có kỷ luật suốt một năm trong nửa tháng sáng, và theo lệ cúng dường trái cây cho brāhmaṇa. Các kiêng kỵ ẩm thực cũng được ghi rõ: khi giữ Gaurī-vrata, ban đêm phải tránh một số loại đậu/ngũ cốc nhất định. Phần phalaśruti khẳng định phúc quả: gia đạo hưng thịnh, của cải và lương thực không suy giảm, và tai ương được giải trừ qua nhiều đời. Kết chương, nơi ấy được nêu là pīṭha ban thành tựu thần chú (mantra-siddhi), khuyên canh thức đêm mồng chín nửa tháng sáng của Āśvina, trì tụng japa trong tâm an tĩnh để đạt điều sở nguyện.

11 verses

Adhyaya 134

Adhyaya 134

पुष्करावर्तकानदीमाहात्म्यवर्णनम् (Māhātmya of the Puṣkarāvartakā River)

Īśvara dạy Devī về một dòng sông tên Puṣkarāvartakā, ở phía bắc Brahmakuṇḍa và không xa, được xác lập như một điểm nghi lễ trọng yếu trong Prabhāsa-kṣetra. Một truyền tích lồng vào nhắc lại bối cảnh tế lễ xưa của Soma, khi Brahmā đến Prabhāsa liên hệ việc thiết lập Somnātha và những cam kết trước đó. Nảy sinh mối bận tâm về thời điểm hành lễ cho đúng: Brahmā được hiểu là đang đi về Puṣkara để cử hành sandhyā, còn các bậc am tường thời vận (daiva-cintaka/daivajña) nhấn mạnh rằng khoảnh khắc hiện tại là cát tường, không nên bỏ lỡ. Brahmā chuyên chú quán niệm, khiến nhiều “hiện thân Puṣkara” xuất hiện nơi bờ sông; ba vòng uốn/xoáy nước (āvarta) hình thành—bậc thượng, bậc trung và bậc hạ—tạo nên một địa thế linh thiêng ba tầng. Brahmā đặt tên dòng sông là Puṣkarāvartakā và tuyên bố danh tiếng của nó sẽ lan khắp thế gian nhờ ân phúc của Ngài. Chương này cũng nêu quả báo nghi lễ: tắm tại đây và thành kính dâng pitṛ-tarpaṇa cho tổ tiên sẽ được công đức ngang “Tam Puṣkara”; lại chỉ định thời điểm—tháng Śrāvaṇa, nửa tháng sáng, ngày trăng thứ ba—hứa ban sự thỏa mãn lâu dài cho các bậc tiền nhân (được diễn tả bằng thời lượng vô cùng rộng lớn).

14 verses

Adhyaya 135

Adhyaya 135

दुःखान्तकारिणी–लागौरीमाहात्म्य (Duhkhāntakāriṇī / Lāgaurī Māhātmya) — Śītalā as the Ender of Afflictions

Chương này phác họa chân dung thần học–nghi lễ của một Nữ Thần hộ trì: thời Dvāpara-yuga được biết là Śītalā, sang Kali-yuga được nhận diện lại là Kaliduḥkhāntakāriṇī, “Đấng chấm dứt khổ đau của thời Kali”. Īśvara nói về sự hiện diện của Ngài tại Prabhāsa và nêu một pháp tu sùng kính mang tính thực hành nhằm làm dịu bệnh tật trẻ nhỏ và các chứng phát ban, mụn nước bùng phát (visphoṭa), đồng thời trấn an những rối loạn đi kèm. Kinh văn quy định trình tự thực hành: đến chiêm bái Nữ Thần trong không gian đền miếu; chuẩn bị lễ vật có định lượng gồm đậu lăng masūra giã nhỏ để cầu an, đặt trước Śītalā vì phúc lợi của trẻ em; rồi làm các nghi phụ như śrāddha và thí thực, cúng dường, đãi ăn các brāhmaṇa. Các phẩm hương được nêu rõ—long não, hoa, xạ hương, đàn hương—cùng món naivedya là ghṛta-pāyasa (cháo/sữa gạo nấu với bơ ghee). Kết thúc, đôi vợ chồng được dạy mặc/đeo các vật đã dâng cúng (paridhāpana) như một phần của sự trì giới. Đặc biệt, vào ngày śukla-navamī (mồng chín nửa tháng sáng), dâng vòng hoa bilva thiêng sẽ đem lại “mọi thành tựu” (sarva-siddhi), như quả báo nghi lễ tối hậu của chương này.

8 verses

Adhyaya 136

Adhyaya 136

लोमशेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Lomaśeśvara)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời dạy của Īśvara đối với Devī, chỉ dẫn nàng (và cũng là người hành hương) hãy tiến đến thánh địa tối thắng Lomaśeśvara. Nơi ấy ở phía đông địa điểm mang tên Duḥkhāntakāriṇī và thuộc một cụm vùng được mô tả là “tầm bắn bảy cây cung”. Truyện kể rằng hiền giả Lomaśa đã thực hành khổ hạnh vô cùng khó nhọc và thiết lập một đại liṅga trong lòng hang động. Tiếp theo là mô-típ về tuổi thọ mang tính vũ trụ: số lượng các Indra được ví như số lông tóc trên thân thể; khi các Indra lần lượt diệt mất thì lông tóc cũng rụng theo. Nhờ ân điển của Īśvara, Lomaśa đạt thọ mạng phi thường, sống vượt qua nhiều đời Brahmā. Kết chương nêu lời hứa thực hành: ai thành tâm bhakti thờ phụng liṅga mà Lomaśa đã tôn kính sẽ được trường thọ, không bệnh tật, thân tâm an ổn và sống trong an lạc hạnh phúc.

7 verses

Adhyaya 137

Adhyaya 137

कंकालभैरवक्षेत्रपालमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Kaṅkāla Bhairava as Kṣetrapāla

Chương này, được trình bày trong giọng điệu được Thượng Đế (Īśvara) chuẩn chứng, xác định vị hộ thần tối thắng của thánh địa: Kaṅkāla Bhairava, được Bhairava bổ nhiệm làm kṣetrapāla để bảo vệ kṣetra và chế ngự, ngăn chặn những ý đồ gây hại của các hữu tình có tâm tính lệch lạc. Tiếp đó, chương nêu rõ các thời điểm lịch nghi lễ để phụng thờ: tháng Śrāvaṇa vào ngày mồng 5 nửa tháng sáng, và tháng Āśvina vào ngày mồng 8 nửa tháng sáng; kèm theo trình tự cúng dường căn bản—dâng bali và hoa với lòng sùng tín. Quả báo được hứa khả mang tính thiết thực và hộ trì: người cư trú trong kṣetra sẽ được tiêu trừ chướng ngại (nirvighna) và được che chở như chăm sóc chính đứa con của mình. Qua đó, nghi thức địa phương (thời điểm + lễ vật + tín tâm) được đặt vào hệ thống địa lý thiêng, nơi các kṣetrapāla giữ vai trò bảo hộ không gian hành hương.

4 verses

Adhyaya 138

Adhyaya 138

Tṛṇabindvīśvara Māhātmya (तृणबिन्द्वीश्वरमाहात्म्य) — Glory of the Shrine of Tṛṇabindvīśvara

Chương này, được thuyết trong giọng mặc khải của phái Śaiva (Īśvara phán), xác định thánh địa Tṛṇabindvīśvara ở khu vực phía tây của Prabhāsa kṣetra, và nói rằng nơi ấy nằm trong phạm vi “năm dhanus”. Vì thế, đây là một tiểu-māhātmya vừa định vị đền thờ vừa nêu rõ uy lực linh thiêng của địa điểm. Tiếp theo, tính thánh được giải thích bằng hạnh tu khổ hạnh của hiền thánh Tṛṇabindu. Ngài hành tapas nghiêm mật suốt nhiều năm, với kỷ luật mỗi tháng: chỉ uống “một giọt nước” lấy từ đầu cỏ kuśa, biểu thị sự tiết chế, nhẫn nại và lòng sùng kính mãnh liệt. Nhờ bền bỉ phụng thờ và làm vừa lòng Īśvara, ngài đạt “siddhi tối thượng” ngay trong “cánh đồng Prābhāsika cát tường”, qua đó xác chứng năng lực tâm linh của Tṛṇabindvīśvara và nêu gương đạo hạnh khổ tu cho người hành hương.

4 verses

Adhyaya 139

Adhyaya 139

चित्रादित्यमाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya of Citrāditya (and the Stotra of the 68 Names of Sūrya)

Thần Īśvara dạy rằng nên đến thánh địa Citrāditya, ở gần Brahmakuṇḍa, nơi có uy lực tiêu trừ nghèo khổ. Truyện tích kể về Mitra, một kāyastha sống theo dharma, luôn lo lợi ích cho muôn loài, có hai con: Citra (con trai) và Citrā (con gái). Sau khi Mitra qua đời và người vợ tự thiêu theo nghi lễ, hai đứa trẻ được các hiền sĩ che chở, rồi về sau đến vùng Prabhāsa để tu khổ hạnh. Citra lập tượng và thờ phụng Bhāskara (Sūrya) bằng lễ vật cùng bài tán tụng truyền thống, liệt kê 68 danh xưng bí mật/thuộc nghi lễ, nối Sūrya với nhiều thánh tích khắp Ấn Độ. Kinh văn khẳng định công năng của việc tụng hoặc nghe các danh xưng ấy: trừ tội, thành tựu sở nguyện (vương quyền, tài sản, con cái, an lạc), chữa bệnh và giải thoát khỏi ràng buộc. Sūrya hoan hỷ ban cho Citra sự chín chắn trong hành động và tri kiến; sau đó Dharmarāja bổ nhiệm chàng làm Citragupta, vị thư ký vũ trụ ghi chép mọi nghiệp hạnh. Chương kết bằng nghi thức thờ phụng (đặc biệt vào ngày trăng thứ bảy) và các vật bố thí như ngựa, kiếm kèm vỏ, cùng vàng dâng brāhmaṇa để đạt công đức của cuộc hành hương.

44 verses

Adhyaya 140

Adhyaya 140

चित्रपथानदीमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of the Citrāpathā River

Chương này tán dương māhātmya (đại linh lực) của sông Citrāpathā trong Prabhāsa Kṣetra và nêu rõ hiệu lực nghi lễ của nơi ấy. Lời dạy bảo Devī hãy đến con sông gần Brahmakūṇḍa, ở vị trí liên hệ với Citrāditya. Một truyền thuyết được kể: người tên Citra bị các Yamadūta bắt đi theo lệnh của Yama. Người chị/em gái nghe tin đau đớn, hóa thành dòng sông Citrā, chảy ra biển để tìm người thân; về sau các bậc dvija (nhị sinh) đặt tên con sông là Citrāpathā. Kinh văn tuyên bố quả báo: ai tắm (snāna) trong sông và chiêm bái (darśana) Citrāditya sẽ đạt địa vị tối thượng gắn với thần Mặt Trời Divākara. Trong thời Kali-yuga, sông được nói là ẩn khuất, hiếm khi hiện ra, nhất là mùa mưa; nhưng hễ thấy được thì chỉ riêng việc được thấy đã là chứng nghiệm, không lệ thuộc lịch kỳ. Nơi này còn nối với pitṛ-loka: tổ tiên ở cõi trời hoan hỷ khi con sông được nhìn thấy và mong đợi lễ śrāddha của con cháu, đem lại sự thỏa mãn lâu bền. Kết lại, chương khuyên thực hành snāna và śrāddha tại đây để diệt tội (pāpa) và làm vui lòng tổ tiên (pitṛ-prīti), khẳng định Citrāpathā là yếu tố sinh công đức trong địa lý thiêng của Prabhāsa.

15 verses

Adhyaya 141

Adhyaya 141

कपर्दिचिन्तामणिमाहात्म्यवर्णनम् (Kapardī–Chintāmaṇi Māhātmya: Description of the Sacred Efficacy)

Chương 141 trình bày lời chỉ dạy ngắn gọn về thần học và nghi lễ, được quy cho đấng Īśvara. Trước hết, người hành hương được định hướng theo địa thế: hãy đến nơi Kapardī an vị, rồi đi đến địa điểm gần đó về phía bắc, nơi có vị thần được gọi là “Chintitārthaprada” — đấng ban cho điều người ta suy niệm và cầu mong — được ví như viên ngọc như ý Chintāmaṇi thứ hai. Tiếp theo là quy định về thời điểm và trình tự hành trì: vào ngày trăng thứ tư (caturthī), đặc biệt khi trùng với ngày Aṅgāraka (thứ Ba), người sùng tín nên tắm gội/đảnh lễ bằng nước cho thần (snāna), cử hành pūjā đầy đủ và dâng các phẩm vật naivedya cát tường. Kết lời, việc làm ấy được xem là làm hài lòng Vighnarāja (Gaṇeśa, Chúa tể chướng ngại), và hứa ban sự thành tựu “mọi ước nguyện” cho ai giữ đúng phép tu tập này.

3 verses

Adhyaya 142

Adhyaya 142

चित्रेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Citreśvara Māhātmya—Account of the Glory of Citreśvara)

Trong chương này, Īśvara thuyết với Devī và chỉ dạy về một liṅga tối thắng mang danh Citreśvara, được nói là nằm theo một mốc địa phương, cách “bảy tầm cung” và ở phía āgneya (Đông Nam). Ngài tán dương liṅga ấy là mahāprabhāva (đại uy lực) và minh định là sarva-pātaka-nāśana—đấng diệt trừ mọi tội lỗi. Việc pūjā (thờ phụng) Citreśvara được nêu như một pháp hộ trì: người sùng kính sẽ không còn sợ hãi naraka (địa ngục). Tội lỗi được ví như thứ có thể được Citra (Citreśvara) “lau sạch, tẩy trừ” (mārjayati), hàm ý cơ chế đạo-ritual: lòng quy hướng bền bỉ đưa đến sự thanh tịnh. Kết lại, Īśvara khuyến thỉnh hãy hết lòng thờ phụng Citreśa; phalaśruti tuyên rằng ngay cả kẻ mang nặng tội cũng không phải thấy địa ngục.

4 verses

Adhyaya 143

Adhyaya 143

विचित्रेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Vicitreśvara

Īśvara chỉ dạy Mahādevī về cuộc hành hương đến Vicitreśvara, một liṅga tối thắng. Vị trí được nêu rõ theo vi địa lý thiêng: ở khu phía đông của vùng ấy, hơi nghiêng vào phương đông nam (āgneya), cách chừng mười “tầm cung”. Chương cũng kể nguồn gốc: đại liṅga này do Vicitra—được gọi là “thư lại/ người chép” (lekhaka) của Yama—thiết lập sau khi thực hành khổ hạnh nghiêm mật (suduścara tapas). Kết quả công đức được khẳng định ngắn gọn: chỉ cần chiêm bái (darśana) liṅga kèm thờ phụng thì trừ sạch mọi tội lỗi; và nếu cúng bái đúng nghi thức (vidhāna) thì người sùng kính không bị khổ não chi phối.

4 verses

Adhyaya 144

Adhyaya 144

पुष्करकुण्डमाहात्म्य (Puṣkara-kuṇḍa Māhātmya) — The Glory of Puṣkara Pond

Īśvara dạy Mahādevī tiếp tục đến “Đại Puṣkara thứ ba”, và chỉ rõ ở phương đông, gần hướng Īśāna, có một ao nhỏ được ghi nhớ với tên Puṣkara. Uy lực của thánh địa (tīrtha) này được đặt trên tiền lệ nguyên mẫu: vào giờ ngọ, Brahmā từng thờ phụng tại đây; và Sandhyā—được tôn xưng là “mẹ của ba cõi”—gắn với sự thiết lập, an trụ (pratiṣṭhā). Nghi lễ trọng tâm được truyền dạy: ai tắm tại đó với tâm điềm tĩnh vào ngày rằm (pūrṇamāsī) thì được xem như đã hoàn tất đúng pháp việc tắm tại nơi “Ādi-Puṣkara”. Kèm theo đó là một hành vi đạo đức bắt buộc: bố thí vàng (hiraṇya-dāna) để trừ sạch mọi lỗi lầm. Phần phalaśruti kết lại, nêu đây là một māhātmya ngắn gọn: chỉ cần nghe cũng có công năng tiêu trừ tội chướng và ban thành tựu điều mong cầu, khiến chương này vừa là chỉ dẫn nghi lễ vừa là phương tiện tạo phước qua văn bản thánh.

6 verses

Adhyaya 145

Adhyaya 145

गजकुंभोदरमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Gajakumbhodara: Vighneśa at the Kuṇḍa)

Chương 145 là một đoạn trình bày ngắn gọn nhưng mang tính thần học–nghi lễ, xoay quanh Vighneśa (Gaṇeśa) tại Prabhāsa-kṣetra. Īśvara nêu rõ một hình tượng thờ phụng tại địa phương mang danh Gajakumbhodara, được mô tả với đặc tướng voi, và được tán dương là Đấng trừ chướng ngại, diệt trừ điều phi pháp. Chương cũng quy định một pháp hành cụ thể: người hành hương nên tắm tại kuṇḍa liên hệ vào ngày trăng thứ tư (caturthī), với tâm ý nghiêm cẩn (prayatātmā), rồi thành kính lễ bái bằng bhakti. Cơ chế giáo lý được nhấn mạnh là mối tương quan đạo đức: sự đúng pháp và đúng thời khiến thần linh hoan hỷ (tuṣyati), từ đó chướng duyên được tháo gỡ và phúc lành chín muồi. Phần kết (colophon) đặt đoạn này trong tổng tập Skanda Purāṇa và xác nhận nhan đề là phần “mô tả māhātmya của Gajakumbhodara”.

3 verses

Adhyaya 146

Adhyaya 146

यमेश्वर-प्रतिष्ठा तथा पापविमोचन-उपदेशः (Yameśvara Installation and Guidance on Release from Demerit)

Chương này kể rằng Pháp vương Diêm-ma (Yama), do một lời nguyền liên quan đến Chāyā, bị rơi mất một bàn chân và chịu khổ não. Ngài đến Prabhāsa-kṣetra để hành khổ hạnh (tapas) và thiết lập một liṅga của Śiva (Śūlin), gọi là Yameśvara. Śiva hiện thân trực tiếp, bảo Diêm-ma hãy xin một ân huệ. Diêm-ma cầu xin được phục hồi bàn chân đã mất, và lại thỉnh cầu rằng mọi chúng sinh chiêm bái liṅga ấy với lòng sùng tín sẽ được pāpa-vimocana, tức giải thoát khỏi nghiệp tội. Śiva chấp thuận, rồi rời đi; Diêm-ma được phục hồi và trở về thiên giới. Sau đó, chương đưa ra chỉ dẫn hành hương: vào thời điểm hội tụ của Bhātr̥-dvitīyā, nên tắm trong nước ao và đến darśana Yameśvara gần ngôi đền. Các lễ vật được dạy gồm: mè trong bình (tila-pātra), đèn (dīpa), bò (gāḥ) và vàng (kāñcana) dâng lên Diêm-ma, hứa ban sự giải trừ mọi tội lỗi (sarva-pātaka). Trọng tâm giáo lý nhấn mạnh: sự phán xét được làm dịu bởi sùng tín, khổ hạnh và nghi lễ đúng pháp, giúp tiêu trừ sợ hãi mà không phủ nhận luật nhân quả đạo đức.

11 verses

Adhyaya 147

Adhyaya 147

ब्रह्मकुण्डमाहात्म्य (Brahmakuṇḍa Māhātmya) — The Glory of Brahmakuṇḍa at Prabhāsa

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī. Īśvara chỉ dạy Devī hướng về Brahmakuṇḍa tại Prabhāsa, một thánh địa (tīrtha) vô song do Brahmā tạo lập. Nguồn gốc được đặt vào thời Somnātha được Soma/Śaśāṅka thiết lập; chư thiên tụ hội để cử hành lễ an vị. Khi được thỉnh cầu ban một dấu hiệu tự sinh cho sự thiết lập thần linh, Brahmā nhập định, dùng tapas quy tụ mọi tīrtha—trên trời, dưới đất và cõi âm—về một chỗ, nên gọi là “Brahmakuṇḍa”. Bài thuyết giảng nêu các công năng nghi lễ và quả báo: tắm tại đây và làm pitṛ-tarpaṇa đem công đức như Agniṣṭoma và được tự tại du hành cõi trời; bố thí cho các brāhmaṇa uyên bác giúp tiêu trừ tội lỗi. Sarasvatī được nói là tắm ở đây vào ngày pūrṇimā và pratipad, làm nổi bật tính linh thiêng theo lịch. Nước của kuṇḍa được mô tả như siddha-rasāyana—linh dược viên mãn—hiện nhiều sắc màu và hương thơm, vừa là kỳ diệu (kautuka) vừa là hiệu lực tùy thuộc vào sự hoan hỷ của Mahādeva. Chương cũng chỉ rõ các trình tự thực hành—chuẩn bị bình chứa, gia nhiệt, ngâm rót nhiều lần—và các hạnh nguyện dài hạn: nhiều năm tắm gội kèm mantra-japa, thờ Hiraṇyeśa, Kṣetrapāla (hộ thần) và Bhairaveśvara để đạt sức khỏe, trường thọ, biện tài và học vấn. Phần kết tuyên thuyết phala rộng lớn: diệt trừ nhiều loại tội, tăng công đức nhờ pradakṣiṇā, thành tựu nhờ pūjā; người nghe với lòng tín thành được giải thoát khỏi tội lỗi và thăng lên Brahmaloka.

79 verses

Adhyaya 148

Adhyaya 148

Kūpa–Kuṇḍala-janma-kathā and Śivarātri-phala (The Well of Kundala and the Fruit of Śivarātri)

Chương này là cuộc đối thoại thần học giữa Śiva và Devī. Trước hết, kinh nêu rõ một giếng thiêng (kūpa) ở phía bắc Brahmakunda, gần Brahmatīrtha, có năng lực tẩy uế mạnh mẽ: ai tắm tại đó sẽ được giải trừ tội lỗi do trộm cắp. Văn bản cũng tôn xưng đêm Śivarātri như khung thời gian đặc biệt để thực hành các nghi lễ như piṇḍadāna, nhằm cầu lợi ích cho những người bị giết hại dữ dội và cả những kẻ mang dấu vết tội lỗi về đạo đức. Khi Devī hỏi vì sao nơi ấy trở nên lừng danh, Īśvara kể một truyền thuyết nguồn gốc: vua Sudarśana nhớ lại tiền kiếp gắn với việc thức canh Śivarātri tại Prabhāsa. Trong câu chuyện xưa, người kể tự nhận là một kẻ trộm, định làm điều bất thiện trong đêm cộng đồng thức vigil, nhưng bị lính canh hoàng gia giết chết; thi hài bị chôn ở phía bắc Brahmatīrtha. Nhờ sự “vô tình” liên hệ với sự thức tỉnh của Śivarātri và uy lực của thánh địa, kẻ trộm ấy nhận quả chuyển hóa, cuối cùng tái sinh thành vua Sudarśana chính trực. Câu chuyện tiếp tục gắn với một dấu hiệu hữu hình (tìm thấy vàng) khiến dân chúng xác chứng, đồng thời dẫn đến sự phát sinh/đặt tên sông Citrāpathā. Kinh dạy rằng vào tháng Śrāvaṇa, tắm ở giếng ấy, làm śrāddha đúng pháp và thờ Citrāditya sẽ đưa đến danh dự trong cõi của Śiva. Phần kết là phalaśruti: ai tụng đọc hay lắng nghe chương này sẽ được thanh tịnh và được tôn kính tại Rudra-loka.

53 verses

Adhyaya 149

Adhyaya 149

Bhairaveśvara at Brahmakuṇḍa (भैरवेश्वर-ब्रह्मकुण्ड-माहात्म्यम्)

Īśvara thuyết với Devī và chỉ dẫn người hành hương—kẻ cầu đạo—đến Bhairaveśvara, một hóa thân tôn quý ngự ở phương Īśāna (Đông Bắc) của Brahmakuṇḍa. Thần được tán dương là bậc diệt trừ tội lỗi và hộ trì thánh địa (tīrtha), mang tướng bốn mặt (caturvaktra), biểu thị sự che chở và uy quyền nghi lễ trong cảnh giới linh thiêng. Chương này nêu nghi thức hành hương căn bản: tắm gội trong đại kuṇḍa, rồi chí thành lễ bái theo năm pháp cúng dường (fivefold upacāra), với lòng sùng tín và sự nhiếp phục các căn. Tiếp đó là phalaśruti mạnh mẽ: người thờ phụng được nói là có thể “độ thoát” (tārayet) cho dòng tộc quá khứ và tương lai, và được bảo chứng rằng không tổn thất hay hủy hoại nào giáng xuống người mộ đạo. Quả báo được diễn tả bằng hình ảnh thiên giới—vimāna rực sáng, vận hành không ngừng trong quang minh như mặt trời, hưởng lạc theo phong thái chư thiên—và kết lại rằng chỉ cần được chiêm bái liṅga bốn mặt ấy cũng giải trừ mọi tội lỗi.

6 verses

Adhyaya 150

Adhyaya 150

ब्रह्मकुण्डसमीपस्थ-ब्रह्मेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Glory of Brahmeśvara near Brahma-kuṇḍa)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời chỉ dạy của Đấng Īśvara, nói về thánh địa Śaiva mang danh Brahmeśvara, tọa lạc về phía nam của Brahma-kuṇḍa đã được thiết lập trước đó. Kinh văn khẳng định nơi đây vang danh khắp tam giới và được các gaṇa của Śiva hộ trì, qua đó xác lập uy lực của thánh tích trong mạng lưới hành hương Prabhāsa. Tiếp theo là trình tự nghi lễ được quy định chặt chẽ: người hành hương nên đến Brahmeśvara, tắm gội tại chỗ—đặc biệt vào ngày caturdaśī và càng đặc biệt hơn vào ngày amāvāsyā—rồi cử hành śrāddha đúng pháp, sau đó mới lễ bái Brahmeśvara. Phần bố thí dạy rằng nên dâng vàng cho các brāhmaṇa như một việc làm khiến Śaṅkara hoan hỷ. Lời kết về phước quả liên hệ các thực hành ấy với “quả của sự sinh ra” (janma-phala), danh tiếng rộng lớn, và niềm hân hoan do ân phúc của Brahmā, kết hợp nghi lễ, đạo đức bố thí và quả báo trong một mạch giáo huấn.

5 verses

Adhyaya 151

Adhyaya 151

Sāvitrīśvara-bhairava-māhātmya (सावित्रीश्वरभैरवमाहात्म्य)

Chương 151 là một tīrtha-māhātmya tập trung vào vùng lân cận Brahma-kuṇḍa trong Prabhāsa-kṣetra. Īśvara kể về vị Bhairava thứ ba ở phía nam khu vực ấy, gần Brahma-kuṇḍa, nơi nữ thần Sāvitrī gắn liền với một sự thiết lập theo truyền thống Śaiva. Câu chuyện mô tả Sāvitrī thực hành khổ hạnh và sùng kính nghiêm mật—tiết chế và kỷ luật—để làm hài lòng Śaṅkara. Được Śiva hoan hỷ, Ngài ban ân như một chỉ dẫn nghi lễ và quả báo: ai tắm trong kuṇḍa và thờ phụng “liṅga của Ta” vào ngày trăng tròn (pūrṇimā), dâng hương thơm và hoa theo đúng thứ tự, sẽ đạt các điều cát tường như ý. Phalaśruti nhấn mạnh tính cứu độ: ngay cả người mang trọng tội cũng được giải trừ lỗi lầm và được viên mãn mục đích dưới sự che chở của Vṛṣabhadhvaja (Śiva). Kết thúc chương, Śiva ẩn mất; Sāvitrī sau khi an lập sự hiện diện Śaiva thì về Brahma-loka; và người nghe với trí phân biệt cũng được giải thoát khỏi các lỗi lầm.

9 verses

Adhyaya 152

Adhyaya 152

नारदेश्वरभैरवप्रादुर्भावः (Naradeśvara Bhairava: Origin and Merit)

Īśvara giảng về chuỗi các sự hiển hiện của Bhairava và xác định một thánh địa Bhairava thứ tư ở phía tây của Brahmeśa, với khoảng cách được đo đạc chính xác theo “tầm cung”. Tại đó có liṅga mang danh Naradeśvara, do hiền giả Nārada thiết lập, có năng lực trừ sạch mọi tội lỗi và ban thành tựu điều mong cầu. Truyền thuyết kể rằng thuở trước ở Brahmaloka, Nārada gặp một cây vīṇā rực sáng gắn với nữ thần Sarasvatī. Vì tò mò, ngài gảy đàn không đúng phép; các âm thanh phát ra—được hiểu như bảy svara—được thuật lại như “bảy Bà-la-môn sa ngã”. Brahmā kết luận đó là lỗi do biểu diễn trong vô minh, tạo trọng tội tương đương làm hại bảy Bà-la-môn, và truyền ngài lập tức hành hương đến Prabhāsa để cầu Bhairava tẩy tịnh. Nārada đến Brahmakuṇḍa, phụng thờ Bhairava suốt một trăm năm của chư thiên, nhờ đó được thanh tịnh và đạt tinh thông ca nhạc. Chương kết tôn xưng Naradeśvara Bhairava là liṅga lừng danh thế gian, có thể diệt trừ đại lỗi; ai gảy vīṇā hay vận dụng âm điệu trong vô minh nên đến đây để được gột rửa. Lại dạy một pháp hành: vào tháng Māgha, tiết chế ẩm thực và lễ bái ba lần mỗi ngày, người sùng kính sẽ đạt cảnh giới thiên giới cát tường, an lạc.

15 verses

Adhyaya 153

Adhyaya 153

Hiraṇyeśvara-māhātmya (हिरण्येश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Hiraṇyeśvara near Brahmakuṇḍa

Īśvara thuật lại cho Devī về vị trí và năng lực cứu độ của Hiraṇyeśvara—một liṅga tối thắng nằm về phía tây bắc Brahmakuṇḍa, gần Kṛtasmarā, Agnitīrtha, Yameśvara và vùng biển phương bắc. Nơi đây thuộc quần thể thánh địa quanh Brahmakuṇḍa, cũng nhắc đến “năm Bhairava” nổi tiếng hiện diện lân cận. Brahmā đã khổ hạnh mãnh liệt ở phía đông liṅga và khởi sự một yajña thù thắng. Chư Deva và các ṛṣi đến xin phần cúng theo lệ, nhưng nghi lễ gặp khủng hoảng vì dakṣiṇā (lễ vật thù lao) không đủ, khiến yajña không thể hoàn tất. Brahmā cầu thỉnh Mahādeva; theo sự thúc giục thiêng liêng, Sarasvatī được thỉnh mời vì lợi ích của chư thần và hóa thành “kāñcana-vāhinī” (dòng nước mang vàng). Dòng nước chảy về phía tây sinh ra vô số hoa sen vàng, phủ đầy khu vực cho đến Agnitīrtha. Brahmā phân phát hoa sen vàng làm dakṣiṇā cho các tư tế, hoàn thành yajña; số hoa còn lại được đặt dưới lòng đất và liṅga được an vị phía trên, nên có danh xưng Hiraṇyeśvara, được thờ bằng những hoa sen vàng thần diệu. Văn bản còn mô tả hiện tượng tīrtha: nước Brahmakuṇḍa hiện nhiều sắc màu, và do hoa sen vàng chìm dưới nước nên có lúc ánh lên như vàng. Phalaśruti kết lại rằng: chiêm bái hay thờ phụng Hiraṇyeśvara tiêu trừ lỗi lầm và xua tan nghèo khó; lễ bái vào ngày Māgha caturdaśī tương đương tôn kính toàn thể vũ trụ; nghe hoặc tụng đọc với lòng sùng tín đưa đến devaloka và giải thoát khỏi tội nghiệp.

30 verses

Adhyaya 154

Adhyaya 154

गायत्रीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Glory of Gayatrīśvara Liṅga)

Īśvara dạy Devī và chỉ cho người hành hương một liṅga có năng lực giải trừ tội lỗi (pāpa-vimocana) ở phương Vāyavya, gần Hiraṇyeśvara. Liṅga ấy được nói là cách “ba tầm cung”, và có công năng diệt tội cho mọi loài nhờ cả darśana (chiêm bái) lẫn sparśana (chạm lễ). Chương này gọi đó là “ādi-liṅga”, được an lập nhờ truyền thống và thần lực của Gāyatrī mantra. Một hành giả—đặc biệt là vị brāhmaṇa đã trở nên thanh tịnh (śuci)—đến nơi ấy và trì tụng Gāyatrī-japa thì được giải khỏi lỗi duṣpratigraha (thọ nhận lễ vật không đúng pháp). Vào ngày rằm tháng Jyeṣṭha, ai cúng ăn cho một đôi vợ chồng và tặng y phục tùy khả năng sẽ thoát khỏi cảnh bất hạnh (daurbhāgya); còn lễ bái vào ngày Paurṇamāsī với hương, hoa và phẩm vật cúng dường sẽ tạo “brāhmaṇya” trong bảy đời. Kết lại, lời dạy được nêu như tinh túy của tinh túy (sārāt sāratara), hiển lộ nhờ ân phúc của Brahma-kuṇḍa.

7 verses

Adhyaya 155

Adhyaya 155

Ratneśvara-māhātmya (रतनॆश्वरमाहात्म्य) — Sudarśana Kṣetra and the Merit of Ratnakuṇḍa Worship

Chương này được trình bày như một cuộc đối thoại thần học, trong đó Īśvara dạy Devī và người hành hương hướng về Ratneśvara, được tôn xưng là thánh địa vô song. Tại đây, Viṣṇu—đấng hùng lực và tối thượng—đã tu khổ hạnh (tapas) và an lập một liṅga ban cho mọi sở nguyện. Trục nghi lễ được nêu rõ: tắm gội tại Ratnakuṇḍa và thường xuyên thờ phụng thần linh với lễ vật đầy đủ cùng lòng sùng kính thì sẽ đạt quả báo mong cầu. Kinh cũng khẳng định uy danh huyền thoại của nơi này: Kṛṣṇa, rực sáng vô lượng, đã thực hành khổ hạnh nghiêm mật tại đây và đắc được Sudarśana-cakra, vũ khí diệt trừ mọi daitya. Īśvara tuyên bố thánh địa này muôn đời thân ái với Ngài và Ngài thường trụ tại đó ngay cả khi thế giới tan hoại. Kṣetra được gọi là “Sudarśana”, chu vi được định là ba mươi sáu dhanvantara. Hơn nữa, ngay cả người bị xem là “thấp kém” nếu chết trong phạm vi ấy cũng đạt cảnh giới tối thượng; và nghi thức dāna—dâng Garuḍa bằng vàng cùng y phục màu vàng cho Viṣṇu—được nói là đem lại công đức như hành hương.

8 verses

Adhyaya 156

Adhyaya 156

गरुडेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Garudeśvara Māhātmya—Account of the Glory of Garudeśvara)

Chương này là lời chỉ dẫn ngắn gọn về một thánh địa (tīrtha) trong mạch tán dương Ratneśvara, do Īśvara dạy Devī. Ngài xác định một linh điện đặc biệt: liṅga gắn với Vainateya (Garuda), được gọi là “Vainateya-pratiṣṭhita”, nằm về phía bắc Ratneśvara, cách một khoảng đo bằng đơn vị dhanus. Theo lối kể Purāṇa, Garuda nhận ra nơi ấy mang tính Vaiṣṇava nên đã an lập một liṅga có năng lực tiêu trừ tội lỗi. Īśvara truyền dạy nghi thức: vào ngày trăng thứ năm (pañcamī), hãy thờ phụng đúng pháp (vidhānataḥ). Ai tắm liṅga bằng pañcāmṛta và cúng bái theo nghi lễ sẽ được hộ trì khỏi độc rắn trong bảy đời, đồng thời đạt “mọi công đức” và hưởng lạc cõi trời.

5 verses

Adhyaya 157

Adhyaya 157

सत्यभामेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Satyabhāmeśvara Māhātmya (Account of the Glory of Satyabhāmeśvara)

Īśvara thuyết với Mahādevī và chỉ dạy cuộc hành hương đến thánh địa cát tường Satyabhāmeśvara. Ngài xác định vị trí: ở phía nam Ratneśvara, cách một “độ dài cây cung”, và tôn xưng nơi ấy là chốn có năng lực dập tắt mọi tội lỗi (sarva-pāpa-praśamana). Thánh địa này gắn với truyền thống Vaiṣṇava; việc tắm gội tại đó được nói là có công năng diệt trừ tội chướng (pātaka-nāśana). Nơi ấy do Satyabhāmā—chính phi của Kṛṣṇa, đầy đủ sắc đẹp và phẩm hạnh cao quý (rūpa–audārya)—thiết lập, nên càng thêm linh thiêng. Kinh còn dạy thời điểm hành trì: vào ngày trăng thứ ba của tháng Māgha, nam nữ đều có thể chí thành lễ bái bằng bhakti, sẽ được giải thoát khỏi tội lỗi. Phần phalaśruti hứa rằng người gặp vận rủi, sầu khổ, ưu não và chướng ngại sẽ được giải trừ, và trở thành “người đồng hành với Satyabhāmā” (satyabhāmānvitā), tức hòa hợp tâm linh với công đức của thánh địa.

6 verses

Adhyaya 158

Adhyaya 158

अनंगेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Māhātmya of Anangeśvara: Narrative of the Shrine’s Glory)

Chương 158 ghi lại lời chỉ dẫn theo lộ trình của Īśvara, dẫn người nghe đến Anangeśvara, được nói là nằm phía trước Ratneśvara trong khoảng cách “một tầm bắn cung”. Liṅga tại đây được khẳng định do Kāmadeva (cũng được gọi là con của Viṣṇu) thiết lập; thánh địa mang sắc thái gắn với truyền thống Vaiṣṇava và đặc biệt linh nghiệm trong thời Kali-yuga để tẩy trừ các uế nhiễm đạo đức. Phần phala (quả báo/công đức) được nêu rõ: chỉ cần chiêm bái và thờ phụng Anangeśvara thì người hành hương được vẻ hấp dẫn, duyên dáng và sức cuốn hút như Kāmadeva; phúc lành ấy còn lan đến dòng tộc, giúp giảm điều rủi ro hay tiếng “kém cát tường”. Chương cũng quy định một thời điểm hành trì: làm lễ thờ phụng đặc biệt bằng vrata vào ngày Ananga-trayodaśī, được xem là nhân duyên khiến “đời sinh ra được viên mãn” (janma-sāphalya). Đạo lý hành hương được hoàn tất bằng việc khuyến dạy śayyā-dāna (cúng dường giường/đệm) cho một brāhmaṇa có đức hạnh; công đức càng tăng nếu người thọ nhận là một Viṣṇu-bhakta. Như vậy, việc đến thánh tích được gắn liền với bố thí có quy củ và sự chọn lựa người nhận xứng đáng.

7 verses

Adhyaya 159

Adhyaya 159

रत्नकुण्ड-माहात्म्य (Ratnakuṇḍa Māhātmya) / The Glory of Ratna-Kuṇḍa near Ratneśvara

Īśvara dạy Mahādevī về một thánh thủy địa tối thắng tên Ratnakuṇḍa, nằm về phía nam Ratneśvara, cách theo thước đo cổ truyền “bảy cây cung”. Kuṇḍa này được tán dương là nơi tẩy trừ các trọng tội và do chính Viṣṇu thiết lập. Kṛṣṇa lại quy tụ vô số tīrtha ở cả cõi người lẫn cõi trời rồi “gửi” vào đây; có đoàn tùy tùng thần thánh (gaṇa) hộ vệ, khiến kẻ thiếu kỷ luật trong thời Kali khó bề tiếp cận. Kinh văn nêu nghi thức: tắm gội đúng pháp tại đây đem lại quả báo tế tự được tăng thượng, như công đức Aśvamedha được nhân lên. Ngày Ekādaśī được xem là thời điểm trọng yếu để dâng piṇḍa cho tổ tiên, hứa ban sự thỏa mãn vô tận. Lại dạy hành giả thức canh đêm (jāgaraṇa) với lòng tin kiên cố để thành tựu điều mong cầu. Về bố thí, khuyên cúng dường y phục màu vàng và một bò sữa, hồi hướng lên Viṣṇu để viên mãn công đức hành hương. Cuối cùng, bản văn nói về danh xưng theo các yuga: Kṛta gọi Hemakuṇḍa, Tretā gọi Raupya, Dvāpara gọi Cakrakuṇḍa, và Kali gọi Ratnakuṇḍa; lại có dòng Gaṅgā ngầm dưới đất, nên tắm ở đây tương đương tắm tại mọi tīrtha.

11 verses

Adhyaya 160

Adhyaya 160

रैवंतकराजभट्टारकमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Raivanta Rājabhaṭṭāraka

Chương này thuật lời chỉ dạy của Īśvara dành cho Devī về trình tự hành hương và thờ phụng tại Prabhāsa-kṣetra, lấy Raivanta Rājabhaṭṭāraka làm trung tâm. Ngài được mô tả là con của Sūrya, cưỡi ngựa, có đại lực, an vị trong thánh địa, gần Sāvitrī và hướng về phương tây-nam (Nairṛta). Bài giảng nêu rõ công năng của darśana và pūjā: chỉ cần được chiêm bái cũng giải thoát khỏi mọi tai ách. Thời điểm nghi lễ được ấn định chính xác: thờ phụng vào Chủ nhật trùng với ngày saptamī (mồng bảy theo lịch trăng), và còn hứa rằng nghèo khó sẽ không phát sinh ngay cả trong dòng dõi của người thờ. Kết lại, Īśvara khuyên hãy tận lực phụng thờ để cư trú trong kṣetra không gặp chướng ngại, đồng thời đạt các mục tiêu thế tục như tăng trưởng đàn ngựa; qua đó cho thấy lòng sùng kính vừa đưa đến lợi ích giải thoát, vừa có giá trị nghi lễ-xã hội.

5 verses

Adhyaya 161

Adhyaya 161

अनन्तेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Ananteśvara Māhātmya (Glorification of Ananteśvara)

Chương này trình bày sự chỉ dẫn phương hướng của Īśvara trong Prabhāsa-kṣetra, xác định Ananteśvara ở phía nam một thánh sở được nêu và cách đó một quãng ngắn, đo bằng số “tầm cung”. Liṅga được gọi là “Ananteśvara”, được nói là do Ananta thiết lập và gắn với Nāga-vương, qua đó đặt yếu tố hộ trì của loài nāga vào sự linh thiêng của địa điểm. Bản văn quy định phép thờ phụng chuyên chú: vào ngày pañcamī của nửa tháng sáng (śukla-pakṣa) trong tháng Phālguna, hành giả tiết chế ăn uống và các căn nên cúng bái theo nghi thức pañcopacāra. Phần phalaśruti tiếp theo hứa ban sự che chở khỏi rắn cắn và khiến độc không lan tiến trong một thời hạn được nêu, như một khích lệ đạo đức–tôn giáo cho việc giữ giới và hành trì. Chương cũng dạy thực hành “Ananta-vrata”, gồm dâng mật ong và cơm sữa ngọt (madhu-pāyasa), đồng thời thết đãi một brāhmaṇa bằng pāyasa trộn mật ong, nhấn mạnh bố thí và hiếu khách như sự nối dài thiết yếu của việc thờ tự tại thánh địa.

7 verses

Adhyaya 162

Adhyaya 162

Aṣṭakuleśvara-māhātmya (अष्टकुलेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Aṣṭakuleśvara Liṅga

Chương này là lời chỉ dạy của Śiva dành cho Devī, xác định vị trí của liṅga Aṣṭakuleśvara trong mạng lưới thánh địa Prabhāsa. Văn bản nêu rõ phương hướng: ngôi thánh tích nằm về phía nam so với điểm được dẫn chiếu và ở phía đông của đền Lakṣmaṇeśa. Aṣṭakuleśvara được tôn xưng là nơi dập tắt mọi tội lỗi (sarva-pāpa-praśamana) và tiêu trừ những khổ nạn nghiêm trọng, kể cả hiểm họa “đại độc” (mahā-viṣa). Việc các siddha và gandharva phụng thờ càng xác chứng uy linh của thánh địa, nơi ban cho điều mong cầu (vāñchitārtha-prada). Chương cũng dạy nghi thức: hãy lễ bái vào ngày Kṛṣṇāṣṭamī theo đúng pháp (vidhānataḥ). Phalaśruti hứa rằng người hành trì sẽ thoát khỏi trọng tội và được tôn vinh tại Nāga-loka sau khi qua đời.

4 verses

Adhyaya 163

Adhyaya 163

नासत्येश्वराश्विनेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Nāsatyeśvara and Aśvineśvara)

Chương này được đặt trong khuôn lời dạy của Īśvara (Īśvara phán), chỉ dẫn người cầu đạo hướng về một thánh địa ở phía đông của điểm được nêu. Tại đó có một liṅga mang danh Nāsatyeśvara, được tán dương là bậc đại năng trừ diệt kalmaṣa—những ô uế về đạo đức và nghi lễ—đem lại sự thanh tịnh cho người hành hương. Phần kết (colophon) xác định chương thuộc Skanda Purāṇa bản 81.000 kệ, trong phân bộ thứ bảy Prabhāsa Khaṇḍa, tiểu mục đầu Prabhāsakṣetramāhātmya, và nêu chủ đề là sự thuật lại māhātmya của Nāsatyeśvara và Aśvineśvara. Toàn chương vì thế như một “mục chỉ dẫn địa linh”: liên kết hướng đi hành hương, danh xưng đền thờ và lời hứa thanh tẩy trong một mệnh lệnh nghi lễ-thần học ngắn gọn.

2 verses

Adhyaya 164

Adhyaya 164

अश्विनेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Aśvineśvara)

Īśvara dạy Devī hãy đi về phương Đông đến thánh địa Aśvineśvara, nằm trong phạm vi được nói là “trong năm tầm cung”. Ngài tôn xưng nơi ấy là chốn có thể làm lắng dịu những khối tội lỗi lớn và ban cho người lễ bái mọi điều mong cầu. Bản văn nhấn mạnh sắc thái trị liệu: chỉ cần được chiêm bái liṅga (darśana) cũng có thể dập tắt mọi bệnh tật, như một phương thuốc lớn cho người đang đau ốm. Đồng thời, việc chiêm bái vào ngày mồng Hai (dvitīyā) của tháng Māgha được nói là khó gặp, nên càng thêm quý hiếm và cát tường. Kết lại, chương nêu rõ tại đây có “hai liṅga” (liṅga-dvaya) do “con của Mặt Trời” (Sūrya-putra) thiết lập. Người hành hương có tâm tự chế, kỷ luật (saṃyata-ātmā) được khuyên nên thực hiện darśana đúng vào ngày ấy, kết hợp lòng sùng kính, thời điểm và sự điều phục bản thân trong một chỉ dẫn hành hương duy nhất.

6 verses

Adhyaya 165

Adhyaya 165

Savitrī’s Departure to Prabhāsa and the Ritual-Political Crisis of Brahmā’s Yajña (सावित्री-गायत्री-विवादः प्रभासप्रवेशश्च)

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī, giải thích vì sao Savitrī gắn với thánh địa Prabhāsa và cách sự gấp gáp của nghi lễ có thể tạo nên căng thẳng đạo đức–thần học. Śiva kể rằng Brahmā quyết lập một đại yajña tại Puṣkara, và để thọ dīkṣā cùng cử hành homa thì bắt buộc phải có người phối ngẫu nghi lễ (patnī). Vì bận bổn phận gia thất nên Savitrī đến trễ; Indra bèn đưa một thiếu nữ chăn mục thích hợp đến thay, nàng trở thành Gāyatrī, và yajña vẫn tiến hành. Khi Savitrī cùng các nữ thần khác tới nơi, nàng đối chất Brahmā trước hội chúng và ban liên tiếp các śāpa (lời nguyền): với Brahmā (việc thờ phụng bị hạn chế, chỉ đặc biệt được tôn thờ hằng năm vào Kārtikī), với Indra (tương lai chịu nhục và bị trói buộc), với Viṣṇu (trong hóa thân làm người sẽ chịu khổ vì xa lìa phối ngẫu), với Rudra (xung đột trong sự kiện Daruvana), cùng Agni và nhiều chuyên gia nghi lễ—như một lời phê phán hành động do dục vọng và sự tiện lợi thủ tục. Viṣṇu dâng lời tán tụng trang trọng lên Savitrī; nàng ban các ân phúc để hóa giải, cho phép yajña hoàn tất, còn Gāyatrī bảo chứng về japa, prāṇāyāma, dāna và khả năng giảm trừ lỗi nghi lễ, nhất là trong bối cảnh Prabhāsa và Puṣkara. Cuối chương xác lập Savitrī ngự tại Prabhāsa gần Someshvara và truyền dạy thực hành địa phương: thờ phụng trong nửa tháng, tắm tại giếng Pāṇḍu-kūpa và chiêm bái năm liṅga do các Pāṇḍava an lập, rồi tụng các Brahma-sūkta gần nơi của Savitrī vào ngày trăng tròn tháng Jyeṣṭha. Công đức được nêu là giải trừ tội lỗi và đạt đến cảnh giới tối thượng.

172 verses

Adhyaya 166

Adhyaya 166

सावित्रीव्रतविधि–पूजनप्रकार–उद्यापनादिकथनम् (Sāvitrī-vrata: procedure, worship method, and concluding observances)

Chương này là cuộc đối thoại giữa Devī và Īśvara: trước hết kể truyền thống Sāvitrī tại Prabhāsa, rồi chuyển thành bản chỉ dẫn nghi lễ (vrata) có tính kỹ thuật. Devī thỉnh hỏi itihāsa và quả báo của lời nguyện; Īśvara thuật rằng vua Aśvapati trong chuyến hành hương Prabhāsa đã thực hành Sāvitrī-vrata tại Sāvitrī-sthala, được ân phúc của thần linh, sinh con gái và đặt tên là Sāvitrī. Tiếp đó tóm lược tích Sāvitrī–Satyavān: nàng chọn Satyavān dù Nārada cảnh báo chàng sắp chết; nàng theo chồng vào rừng, đối diện Yama và xin được các ân huệ—khôi phục thị lực và vương quốc cho Dyumatsena, ban con cháu cho cha nàng và cho chính nàng, và trả lại mạng sống cho phu quân. Nửa sau mang tính quy định: nêu việc hành trì trong tháng Jyeṣṭha, bắt đầu từ ngày 13 với chay giới/niyama ba đêm; cách tắm gội, công đức đặc biệt từ giếng Pāṇḍukūpa và tắm nước pha hạt cải vào ngày rằm. Dạy tạo tượng Sāvitrī (vàng/đất/ gỗ) phủ vải đỏ, thờ cúng bằng thần chú (xưng tụng Sāvitrī là bậc cầm vīṇā và kinh sách, cầu “avaidhavya” để giữ phúc lành hôn phối), thức đêm tụng đọc và âm nhạc, cùng nghi thức “hôn lễ” thờ Sāvitrī với Brahmā. Chương cũng quy định thứ tự thết đãi các đôi vợ chồng/Bà-la-môn, kiêng vị chua và chất kiềm, trọng các món ngọt, việc bố thí và tiễn đưa cung kính, kèm một phần śrāddha trong gia đình một cách kín đáo. Kết lại, nghi thức udhyāpana được tôn xưng là thanh tịnh, sinh công đức, hộ trì cát tường cho phụ nữ đã kết duyên, và hứa ban an lạc thế gian cho người hành hương thực hành hoặc chỉ nghe qua phép này.

135 verses

Adhyaya 167

Adhyaya 167

भूतमातृकामाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Bhūtamātṛkā: Origin, Residence, and Worship Protocols)

Adhyāya 167 là cuộc đối thoại thần học giữa Īśvara và Devī. Devī thấy trong dân chúng có những hành vi náo loạn, như xuất thần nơi công cộng do tôn xưng “Bhūtamātā”, nên hỏi: điều ấy có căn cứ kinh điển không, người ở Prabhāsa phải thờ phụng ra sao, vì sao nữ thần đến đó, và lễ hội chính nên cử hành khi nào. Īśvara đáp bằng truyện nguyên khởi: trong một thời đoạn huyền thoại, từ sự tiết xuất nơi thân Devī hiện ra một nữ hình đáng sợ, mang vòng sọ và dấu hiệu chiến trận, cùng các bạn lữ kiểu brahma-rākṣasī và đoàn tùy tùng vô số. Ngài đặt ra giới hạn và chức phận (đặc biệt sự hiển hành về đêm), rồi chỉ định Prabhāsa ở Saurāṣṭra làm nơi cư trú lâu dài, kèm các dấu hiệu thiên văn và địa điểm. Chương tiếp đó chuyển sang phần đạo đức ứng dụng: liệt kê những tình trạng gia đình–xã hội khiến bhūta/pīśāca lui tới, như bỏ bê lễ thờ liṅga, japa, homa, sự thanh tịnh, bổn phận hằng ngày, và bất hòa triền miên; đồng thời nêu những gia cư được hộ trì khi danh hiệu thần linh và trật tự nghi lễ được duy trì. Về lịch lễ, dạy thờ phụng từ ngày pratipadā tháng Vaiśākha đến ngày caturdaśī, với đại lễ gắn theo thời điểm amāvasyā/caturdaśī (như văn bản nêu), gồm dâng hoa, hương, sindūra, dây đeo cổ, tưới nước cho thần dưới gốc cây (mô-típ siddha-vata), nghi thức bố thí–cúng thực, và các trình diễn đường phố vừa hài hước vừa giáo huấn (preraṇī–prekṣaṇī). Phalaśruti hứa ban sự che chở cho trẻ nhỏ, an ổn gia đạo, thoát khỏi các thực thể gây hại, và nhiều điềm lành cho người kính thờ Bhūtamātā với lòng sùng mộ có kỷ luật.

123 verses

Adhyaya 168

Adhyaya 168

Śālakaṭaṅkaṭā Devī Māhātmya (शालकटंकटा देवी माहात्म्यम्) — Glory of the Goddess Śālakaṭaṅkaṭā

Chương này là một māhātmya riêng của một thánh địa, được trình bày như lời phán của Īśvara, hướng người có lòng sùng tín đến Nữ thần Śālakaṭaṅkaṭā tại vùng linh địa Prābhāsika. Bản văn mã hóa “vi địa lý” hành hương khi xác định Nữ thần ở phía nam Sāvitrī và phía đông Raivatā, nhờ đó gắn việc thờ phụng của Ngài vào mạng lưới thánh tích đã được định vị. Nữ thần được tôn xưng là Đấng trừ diệt đại tội, phá tan mọi khổ đau; được các gandharva kính lễ; và hiện thân với dung mạo uy nghi đáng sợ, răng nanh lóe sáng (sphurad-daṃṣṭrā). Việc an vị thánh tượng được liên hệ với Poulastya, và Ngài được ca ngợi là bậc sát phục những kẻ thù ghê gớm, gồm cả mô-típ “mahiṣaghnī” — Đấng diệt quỷ trâu. Kinh văn nêu quy định thời tiết: lễ bái vào ngày trăng thứ mười bốn (caturdaśī) của tháng Māgha sẽ đem lại phú quý, trí tuệ và sự nối dõi gia tộc. Sau cùng là nghi thức thiên về bố thí: làm Nữ thần hoan hỷ bằng paśu-pradāna cùng các lễ vật bali, pūjā, upahāra thì được thoát khỏi kẻ thù; đó là logic phalaśruti chủ đạo của chương.

6 verses

Adhyaya 169

Adhyaya 169

Vaivasvateśvara-māhātmya (Glorification of Vaivasvateśvara)

Chương này là cuộc đối thoại giữa Īśvara và Devī, thuật lại một lộ trình nghi lễ trong Prabhāsa kṣetra. Īśvara chỉ dạy Devī đến liṅga mang danh Vaivasvateśvara, nằm ở khu vực phía nam thuộc phương vị của Devī, với khoảng cách được nêu theo đơn vị dhanu. Liṅga ấy được nói là do Vaivasvata Manu thiết lập (pratiṣṭhā) và có năng lực ban mọi sở nguyện (sarva-kāma-da). Gần đền có một devakhāta—nguồn nước linh thiêng do thần lực khai mở—làm nơi tắm gội thanh tịnh trước khi hành lễ. Trình tự thờ phụng được quy định nghiêm cẩn: tắm rửa, rồi pūjā theo đúng vidhi với năm lễ phẩm (pañcopacāra), trong lòng sùng kính và chế ngự các căn (jite-indriya). Sau cùng là tụng một stotra theo aghora-vidhi, và lời hứa đạt được siddhi. Chương kết bằng phần ghi nhận thuộc Prabhāsa Khaṇḍa và Prabhāsakṣetramāhātmya.

4 verses

Adhyaya 170

Adhyaya 170

Mātṛgaṇa–Balādevī Māhātmya (Glorification of the Mother-Hosts and Balādevī)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời chỉ dạy của Īśvara dành cho Mahādevī, khuyên người hành trì sáng suốt (sudhī) hãy đến nơi cư ngụ của các Mātṛgaṇa (chúng Mẫu thần) và đảnh lễ Balādevī ở gần đó. Giáo huấn trọng tâm mang tính lịch thời và nghi thức: nên thờ phụng Balādevī vào tháng Śrāvaṇa, đúng kỳ observance Śrāvaṇī, với các phẩm vật như pāyasa (cơm sữa ngọt), mật ong (madhu) và hoa thiêng (puṣpa). Phần phalaśruti kết lại ngắn gọn rằng, ai cúng bái thành tựu thì cả năm sẽ trôi qua trong an ổn, tiện nghi và hạnh phúc (sukha).

4 verses

Adhyaya 171

Adhyaya 171

दशरथेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Daśaratheśvara Māhātmya—Account of the Glory of Daśaratheśvara)

Đức Īśvara (Śiva) dạy cùng Devī, chỉ đến thánh địa của Nữ thần ở gần đó mang tên Ekallavīrikā, rồi kể một truyện tích giải nguyên (etiology) diễn ra tại Prabhāsa-kṣetra. Qua lời Ngài, nơi chốn linh thiêng ấy được nêu như một tirtha thanh tịnh, gắn với công đức và sự hiển dương của pháp tu. Vua Daśaratha thuộc Sūrya-vaṃśa đến Prabhāsa và thực hành tapas khắc khổ. Ngài lập một liṅga và phụng thờ Śaṅkara để làm đẹp lòng Thần, rồi cầu xin một người con trai đầy uy lực. Thần ban cho một người con tên Rāma, danh tiếng vang khắp ba cõi; chư thiên, các thần, daitya/asura và các hiền thánh—kể cả Vālmīki—đều ca tụng công đức và vinh quang của Ngài. Chương kết bằng chỉ dẫn nghi lễ và phalaśruti: nhờ oai lực của liṅga ấy, nhà vua đạt đại danh vọng. Cũng vậy, ai phụng thờ liṅga này trong tháng Kārttika, đặc biệt vào kỳ Kārttikā, đúng pháp, với lễ dâng đèn và cúng phẩm, sẽ được yaśas—tiếng thơm và danh dự—rạng rỡ. Bài thuyết giảng kết nối chặt chẽ địa điểm (Prabhāsa), pháp vật (liṅga), thời điểm (Kārttika) và quả báo (danh tiếng).

7 verses

Adhyaya 172

Adhyaya 172

भरतेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (The Glory of Bharateśvara Liṅga)

Īśvara dạy Devī hãy tiến đến liṅga mang danh Bharateśvara, ở hơi chếch về phía bắc. Chương này kể nguyên do: vua Bharata, con của Agnīdhra, đã tu khổ hạnh nghiêm mật tại thánh địa này và thiết lập (pratiṣṭhā) Mahādeva để cầu con nối dõi. Śaṅkara hoan hỷ ban cho tám người con trai và một người con gái rạng danh. Bharata chia vương quốc thành chín phần giao cho các con; các dvīpa tương ứng được đặt tên như Indradvīpa, Kaśeru, Tāmravarṇa, Gabhastimān, Nāgadvīpa, Saumya, Gāndharva, Cāruṇa; phần thứ chín gắn với người con gái, gọi là Kumāryā. Kinh văn nói tám dvīpa đã bị biển cả nhấn chìm, chỉ dvīpa mang tên Kumāryā còn tồn tại; đồng thời nêu kích thước theo yojana từ nam đến bắc và bề ngang, nối kết việc phân chia huyền thoại với mô tả không gian. Địa vị nghi lễ của Bharata được khẳng định qua nhiều lễ Aśvamedha và danh tiếng nơi vùng Gaṅgā–Yamunā; nhờ ân điển của Īśvara, nhà vua hân hoan ở thiên giới. Phalaśruti tuyên rằng thờ phụng liṅga do Bharata thiết lập đem lại quả báo của mọi tế lễ và bố thí; và ai chiêm bái vào tháng Kārttika, đúng Kṛttikā-yoga, thì ngay cả trong mộng cũng không thấy địa ngục khốc liệt.

16 verses

Adhyaya 173

Adhyaya 173

कुशकादिलिङ्गचतुष्टयमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of the Four Liṅgas beginning with Kuśakeśvara

Trong cuộc luận thuyết thần học Śaiva, Īśvara chỉ dạy Devī về một lộ trình hành hương ngắn gọn đến bốn liṅga cùng nằm trong một địa điểm, ở phía tây của Sāvitrī. Kinh văn nêu rõ dấu mốc phương hướng: hai liṅga ở phía đông và hai liṅga ở phía tây, quay mặt theo hướng tương ứng. Tên bốn liṅga theo thứ tự là: Kuśakeśvara (thứ nhất), Gargeśvara (thứ hai), Puṣkareśvara (thứ ba) và Maitreyēśvara (thứ tư). Chương này thiết lập khuôn khổ phala: người sùng tín chiêm bái các liṅga ấy với bhakti và sự tự chế sẽ được giải trừ tội lỗi và đạt đến cảnh giới tôn quý của Śiva. Sau đó, kinh văn bổ sung phần hoàn tất nghi lễ–đạo đức: vào ngày thứ mười bốn của nửa tháng sáng (đặc biệt trong tháng Vaiśākha), hành giả nên gắng sức tắm gội, thí thực cho các brāhmaṇa và bố thí tùy khả năng (vàng và y phục). Khi các bổn phận này được thực hiện đầy đủ, cuộc yātrā được tuyên bố là “viên mãn”, kết hợp darśana với việc giữ ngày theo lịch và dharma xã hội.

7 verses

Adhyaya 174

Adhyaya 174

कुन्तीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Kuntīśvara Liṅga: The Glory of the Shrine

Īśvara chỉ dạy Devī về một liṅga đặc biệt mang danh Kuntīśvara tại thánh địa Prabhāsa kṣetra. Liṅga ấy được nói là ở khu vực phía đông và được an vị trong một “khāta”, tức chỗ đào lõm hay hạ thấp. Uy lực của ngôi thánh tích được đặt nền trên ký ức khai lập: Kuntī đã tự tay thiết lập (pratiṣṭhita) liṅga này, và các Pāṇḍava được nhắc lại như từng đến Prabhāsa trong chuyến hành hương, có Kuntī đồng hành. Bài thuyết giảng chuyển sang phalaśruti (lời nói về công đức): Kuntīśvara được tán dương là xua tan nỗi sợ mọi tội lỗi, đặc biệt nhấn mạnh việc thờ phụng trong tháng Kārttika. Người sùng tín làm pūjā vào thời ấy sẽ viên mãn sở nguyện và được tôn vinh nơi cõi Rudra. Sau cùng, kinh văn khẳng định rộng khắp rằng các tội do lời nói, do tâm ý và do hành vi đều bị tiêu trừ chỉ nhờ được darśana (chiêm bái) liṅga này, nêu rõ “chiêm bái” và “thờ phụng” là hai phương tiện cứu độ bổ trợ nhau trong đạo đức hành hương.

6 verses

Adhyaya 175

Adhyaya 175

अर्कस्थलमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Arkasthala / the Sun-site)

Chương này là lời chỉ dạy ngắn gọn của Īśvara dành cho Mahādevī, hướng về một thánh địa công đức mang tên Arkasthala (nghĩa là “nơi của Mặt Trời”), nằm về phương Āgneya (Đông Nam) so với mốc đã nêu trước. Nơi ấy được tán dương là “sarva-pātaka-nāśana” — diệt trừ mọi tội lỗi; chỉ cần darśana (đến chiêm bái/được thấy) thì người hành hương liền thoát sầu não, và nghèo khổ không phát sinh trong bảy đời. Kinh văn còn nêu lợi ích về sức khỏe: bệnh phong/nhóm bệnh ngoài da (kuṣṭha) bị tiêu trừ mạnh mẽ; công đức của darśana được ví ngang với những đại thí, như quả báo của việc bố thí một trăm con bò tại Kurukṣetra. Một nghi thức ngắn được quy định: tắm tại tīrtha “tri-saṅgama” vào bảy ngày Chủ nhật, cúng thực cho các Bà-la-môn, và bố thí một con trâu cái (mahiṣī). Phần phalaśruti kết thúc bằng phần thưởng thiên giới: được cư trú và được tôn kính trên trời suốt một nghìn năm của chư thiên, qua đó kết nối thánh địa, nghi lễ và hạnh bố thí thành một pháp môn hành hương trọn vẹn.

6 verses

Adhyaya 176

Adhyaya 176

सिद्धेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Siddheśvara Māhātmya—Description of the Glory of Siddheśvara)

Trong adhyāya này, Īśvara ngỏ lời với Mahādevī và chỉ đến một liṅga mang danh Siddheśvara, nằm không xa Arkasthala về phía Āgneya (Đông Nam). Ngài giải thích nguồn gốc danh xưng: có đến mười tám nghìn vị ṛṣi thuộc hạng ūrdhva-retas (giữ hạnh thanh tịnh, tiết dục) đã chứng đắc siddhi nhờ liên hệ với liṅga ấy, nên nơi đây được gọi là Siddheśvara. Phần kết nêu phép tắc tu trì mang tính đạo đức–nghi lễ: người sùng tín nên tắm gội thanh tịnh, thờ phụng với bhakti, giữ upavāsa (ăn chay/nhịn ăn), chế ngự các căn, cử hành pūjā đúng pháp và dâng dakṣiṇā cho các brāhmaṇa. Phalaśruti khẳng định: mọi sở nguyện đều viên mãn (sarva-kāma-samṛddhi) và đạt đến cảnh giới tối thượng (parama pada).

3 verses

Adhyaya 177

Adhyaya 177

Lakulīśa-māhātmya (लकुलीशमाहात्म्य) — Glory of Lakulīśa in the Eastern Quarter of Prabhāsa

Chương này là một lời ghi chú thần học Śaiva ngắn gọn do Īśvara thuyết cho Devī. Tại đây, Lakulīśa được mô tả là bậc “hữu thân” (mūrtimān), an trụ ở phương Đông của thánh địa Prabhāsa, được thiết lập trên nền đất cao (sthala-upari) nhờ công phu khổ hạnh nghiêm khắc (ghora tapas) từ thuở trước. Địa điểm ấy được nêu rõ là hướng đến việc dập tắt và tẩy trừ tội lỗi (pāpa-śamana). Tiếp theo là điều kiện theo lịch: việc thờ phụng trong tháng Kārttikī, đặc biệt khi có sự hội tụ Kṛttikā-yoga (kṛttikā-yoga), sẽ đem lại sự thừa nhận phi thường. Kết quả được tuyên bố mang tính xã hội và vũ trụ: người thờ phụng trở nên xứng đáng được tôn kính giữa mọi loài, kể cả chư thiên và a-tu-la. Chương kết thúc bằng lời kết (colophon) xác nhận vị trí văn bản trong Skanda Purāṇa, thuộc Prabhāsa Khaṇḍa và phần Prabhāsakṣetramāhātmya.

4 verses

Adhyaya 178

Adhyaya 178

Bhārgaveśvara Māhātmya (Glorification of Bhārgaveśvara)

Trong adhyāya này, Īśvara thuyết với Devī, chỉ dẫn lộ trình hành hương trong Prabhāsa-kṣetra. Người mộ đạo được dạy hãy tiến về phương Nam, đến nơi có đền thờ mang danh Bhārgaveśvara. Bhārgaveśvara được tôn xưng là thánh địa diệt trừ mọi tội lỗi (sarva-pāpa-praṇāśana). Bài dạy nêu rõ pháp thờ cúng cốt yếu: kính lễ thần linh bằng hoa trời và phẩm vật cúng dường (divya-puṣpa-upahāraka). Nhờ đó, người thờ phụng trở thành kṛta-kṛtya—kẻ đã viên thành mục đích đạo hạnh—và được phú túc, thịnh đạt với mọi sở nguyện thành tựu (sarva-kāmaiḥ samṛddhimān).

3 verses

Adhyaya 179

Adhyaya 179

माण्डव्येश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Māṇḍavyeśvara Māhātmya (Glorification of Māṇḍavyeśvara)

Chương này là lời chỉ dạy thần học ngắn gọn do Īśvara truyền cho Mahādevī. Văn bản xác định vị trí của liṅga thiêng “Māṇḍavyeśvara”, bậc có năng lực tiêu trừ tội lỗi và cả những trọng tội (mahāpātaka). Đền thờ được đặt tương quan với Siddheśa: về phía đông nam/góc phía nam, cách “ba tầm cung” (dhanuṣ-tritaya), như một chỉ dấu đường đi cho người hành hương. Tiếp đó là pháp hành theo thời hạn: vào tháng Māgha, ngày mười bốn âm lịch (caturdaśī), người sùng kính nên cúng dường (pūjā) và thức canh đêm (jāgaraṇa). Phần phalāśruti hứa rằng ai thực hành với lòng tin và kỷ luật sẽ không còn trở lại cõi sinh tử. Cuối chương ghi rõ lớp văn bản và vị trí trong Prabhāsa Khaṇḍa, thuộc mục Prabhāsakṣetramāhātmya.

3 verses

Adhyaya 180

Adhyaya 180

Puṣpadanteśvara Māhātmya (पुष्पदन्तेश्वर-माहात्म्यम्) — The Glory of Puṣpadanteśvara

Trong adhyāya này (Īśvara uvāca), Thượng Đế chỉ dạy người hành hương hãy đến chiêm bái một thánh địa cát tường mang danh Puṣpadanteśvara. Chương xác định Puṣpadanteśvara chính là Gaṇeśa gắn liền với Śaṅkara, qua đó nêu rõ uy lực của ngôi đền nhờ sự gần gũi với truyền thống Śaiva. Tại nơi ấy đã từng có sự tu khổ hạnh (tapas) nghiêm mật, và kết quả là việc an vị (pratiṣṭhā) một liṅga được thiết lập tại thánh địa. Lời phalaśruti tuyên bố minh bạch: chỉ cần được darśana—được thấy và chiêm ngưỡng sự an vị thiêng liêng này—cũng đủ giải thoát khỏi trói buộc của sinh tử luân hồi và vướng mắc thế gian (janma-saṃsāra-bandhana). Đồng thời, người hành hương còn được toại nguyện các mục tiêu trong đời này và nhận phúc lành ở đời sau.

4 verses

Adhyaya 181

Adhyaya 181

Kṣetrapāleśvara-māhātmya (The Glory of Kṣetrapāleśvara)

Īśvara chỉ dạy Mahādevī về một thánh địa tối thắng mang danh Kṣetrapāleśvara, ở phía đông không xa và gần Siddheśvara. Đoạn kinh như một chỉ dẫn hành hương thực tiễn: người mộ đạo nên đến nơi ấy, thực hiện darśana vào ngày trăng sáng Śukla-pañcamī. Sau đó, cần tiến hành lễ bái theo đúng thứ tự, dâng hương thơm và hoa với tâm cung kính. Trục nghi lễ–đạo đức của chương kết lại ở lòng bố thí: tùy khả năng mà thết đãi các brāhmaṇa bằng nhiều món ăn, kết hợp sự sùng kính cá nhân (pūjā) với dharma cộng đồng (dāna/annadāna). Phần kết ghi rõ đây là adhyāya thứ 181 của Prabhāsakṣetramāhātmya thuộc Prabhāsa Khaṇḍa thứ bảy trong Skanda Mahāpurāṇa, cho thấy chương nằm trong hệ thống mô tả địa lý linh thiêng được đánh số cẩn mật.

4 verses

Adhyaya 182

Adhyaya 182

वसुनन्दा-मातृगण-श्रीमुख-विवर-माहात्म्य (Vasunandā Mothers and the Śrīmukha Cleft: Sacred Significance)

Adhyāya 182 thuộc Prabhāsa Khaṇḍa nêu chỉ dẫn địa hình linh thiêng rất cụ thể trong Prabhāsa-kṣetra. Lời dạy hướng người hành hương đến chiêm bái một nhóm các Mẫu Thần (mātṛgaṇa), đứng đầu mang danh “Vasunandā”, ở gần Arka-sthala (nơi gắn với arka), phía nam và không xa. Kinh văn ấn định nghi lễ theo lịch: vào ngày Navamī (mùng chín) của nửa tháng sáng (śukla-pakṣa) trong tháng Āśvayuja, người sùng tín có kỷ luật phải phụng thờ các Mẫu theo đúng nghi thức (vidhi), với tâm ý an định và chuyên chú. Quả báo được nêu là “samṛddhi” (phồn thịnh, hưng vượng), điều khó đạt đối với kẻ thiếu tự chế. Sau đó, chương chuyển sang một vi địa điểm gần kề: một khe/hốc linh thiêng (vivara) gắn với “Śrīmukha”, được mô tả là ưa thích nơi khe mở ấy. Người cầu “siddhi” cũng nên lễ bái tại đây vào chính ngày đó. Kết lại, chương xác nhận đây là phần māhātmya về các Mẫu Vasunandā và Śrīmukha Vivara trong Prabhāsakṣetramāhātmya.

6 verses

Adhyaya 183

Adhyaya 183

त्रिसंगममाहात्म्यवर्णनम् | The Glory of Trisaṅgama (Threefold Confluence)

Chương 183 thuật lại lời dạy của Īśvara với Devī về một thánh địa (tīrtha) tối thắng tên Miśra-tīrtha, nổi danh là Trisaṅgama—nơi hợp lưu của sông Sarasvatī, sông Hiraṇyā và đại dương. Nơi này được tôn xưng là cực kỳ hiếm có, đến chư thiên cũng khó gặp, và đứng đầu các tīrtha, đặc biệt vào những dịp lễ liên quan đến mặt trời (sūrya-parvan), công đức được nói là vượt cả Kurukṣetra. Kinh văn nêu giáo lý “tăng trưởng công đức”: tắm gội, bố thí và trì tụng (japa) tại đây cho quả báo “gấp bội đến hàng koṭi”. Đồng thời, chương cũng đặt trọng tâm vào một liṅga gắn với Maṅkīśvara, nói rằng trong khoảng đường đến mốc ấy có vô số tīrtha hiện diện. Tính bao dung đạo đức được nhấn mạnh khi khẳng định ngay cả những kẻ bị xem là thấp kém trong xã hội cũng có thể đạt quả báo cõi trời nhờ năng lực chuyển hóa của thánh địa. Về hạnh nguyện hành hương, người cầu “quả yātrā” đúng pháp được khuyên đem cho áo quần đã dùng, vàng và một con bò cho brāhmaṇa; và làm lễ cúng tổ tiên vào ngày mười bốn của nửa tháng tối. Kết chương, Trisaṅgama được ca ngợi là nơi diệt trừ đại tội, đặc biệt linh nghiệm trong tháng Vaiśākha, và khuyến nghị nghi thức phóng thả bò đực (vṛṣotsarga) để trừ tội và làm đẹp lòng tổ tiên.

11 verses

Adhyaya 184

Adhyaya 184

मंकीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Mankīśvara Māhātmya (Account of the Glory of Mankīśvara)

Īśvara dạy Devī hãy hướng tâm đến thánh địa hiển danh mang tên Mankīśvara, nằm gần Trisaṅgama, được ca ngợi là nơi trừ diệt tội lỗi và thanh tịnh hóa người hành hương. Chương kể truyền thuyết nguồn gốc danh xưng: hiền giả Mankī, bậc tối thượng trong hàng khổ hạnh, nhận biết Prabhāsa là đại thánh địa được Śaṅkara yêu quý. Ngài thực hành tapas nghiêm mật, sống bằng rễ cây, củ và trái. Sau thời gian dài, ngài thiết lập (pratiṣṭhāpya) Mahādeva dưới hình tướng liṅga. Mahādeva hoan hỷ ban ân; hiền giả cầu xin Śiva an trú tại đó lâu dài dưới dạng liṅga mang dấu ấn tên mình. Śiva chấp thuận, ẩn mình, và từ đó liṅga được gọi là Mankīśvara. Chương cũng nêu thời điểm và nghi thức tối giản: lễ bái vào ngày 13 hoặc 14 âm lịch trong tháng Māgha, với năm upacāra, sẽ thành tựu điều mong cầu. Người muốn trọn vẹn quả báo của cuộc yātrā được dạy nên thực hành go-dāna tại thánh địa ấy.

8 verses

Adhyaya 185

Adhyaya 185

Devamātā Sarasvatī in Gaurī-Form at the Nairṛta Quarter (Worship, Feeding, and Golden Sandal Dāna)

Chương này thuật lại lời chỉ dạy của Īśvara đối với Mahādevī về một sự hiển lộ tại chỗ của Devamātā Sarasvatī ở Prabhāsa kṣetra. Nữ thần được tôn xưng là “Devamātā” (Mẹ của chư Thiên), được thế gian ca ngợi dưới danh hiệu Sarasvatī, an vị ở phương nairṛta (tây nam) và mang hình tướng Gaurī (Gaurī-rūpa). Bà ngồi trong tư thế pādukāsana, và hình dung còn gắn với biểu tượng “vaḍavā”. Bản văn giải thích rằng chư Thiên được che chở như con thơ được mẹ bảo hộ khỏi nỗi sợ hãi của vaḍavānala, nên bậc học giả xác nhận danh xưng Devamātā. Về thời pháp, vào ngày tṛtīyā (mồng ba) của tháng Māgha, người nam giữ giới luật hoặc người nữ tiết hạnh, biết tự chế mà lễ bái nữ thần thì sẽ đạt được điều mong cầu. Công đức hiếu khách/thiết trai cũng được nêu rõ: cúng dường bữa ăn cho một đôi vợ chồng bằng pāyasa (cơm sữa ngọt) cùng đường và các vật phẩm khác sẽ cho quả báo tương đương một nghi lễ “nuôi dưỡng Gaurī” quy mô lớn. Kết lại là lời dạy về dāna: tại nơi ấy, nên bố thí đôi dép vàng (suvarṇa-pādukā) cho một vị brāhmaṇa có hạnh kiểm thanh tịnh.

6 verses

Adhyaya 186

Adhyaya 186

Nāgasthāna-māhātmya (Glory of the Nāga Station at Tri-saṅgama)

Īśvara dạy Devī hãy đến Nāgasthāna thù thắng ở phía tây Maṅkīśa, gắn với nơi hợp lưu ba dòng (tri-saṅgama), được ca ngợi là thánh địa có năng lực tiêu trừ tội lỗi. Chương này lồng vào truyền tích về Balabhadra: khi nghe tin Kṛṣṇa viên tịch, ngài đến Prabhāsa, nhận ra uy lực phi thường của kṣetra và cảnh diệt vong của dòng Yādava, rồi phát tâm ly tham, hướng về xuất ly. Balabhadra rời bỏ thân xác trong hình tướng Śeṣa-nāga, đến tirtha tri-saṅgama tối thượng, thấy một cửa mở lớn xuống pātāla như một “cánh cửa”, và mau chóng đi vào cõi nơi Ananta ngự. Vì ngài nhập vào nơi ấy trong dạng nāga nên địa điểm được gọi là Nāgasthāna; còn nơi xả thân được tôn xưng là Śeṣasthāna (ở phía đông Nāgarāditya). Lời chỉ dạy nêu rõ: tắm gội tại tri-saṅgama, thờ phụng Nāgasthāna, giữ trai giới và tiết chế ăn uống vào ngày pañcamī (mồng năm âm lịch), làm śrāddha và cúng dakṣiṇā cho Bà-la-môn tùy khả năng. Quả báo được hứa là thoát khổ và đạt Rudra-loka; thêm nữa, nếu đãi Bà-la-môn cơm ngọt trộn mật ong cùng các món khác dâng kính Śeṣa-nāga thì công đức được nói là như nuôi “hàng crores” người, nhấn mạnh bố thí (dāna) là pháp hạnh trọng yếu.

12 verses

Adhyaya 187

Adhyaya 187

प्रभासपञ्चकमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of the Five Prabhāsas

Chương này là cuộc đối thoại thần học giữa Śiva và Devī. Trước hết, Īśvara nêu “Prabhāsa-pañcaka”, vòng hành hương gồm năm tīrtha liên hệ: Prabhāsa (chính), Vṛddha-Prabhāsa, Jala-Prabhāsa và Kṛta-smara-Prabhāsa (gắn với bãi hỏa táng/cảnh giới Bhairava), lập thành lộ trình mà người có tín tâm viếng đủ được nói là đạt trạng thái “không trở lại”, vượt khỏi già và chết. Kế đó là chương trình nghi lễ: tắm biển tại Prabhāsa, nhất là ngày amāvāsyā và các ngày kề (caturdaśī/pañcadaśī), giữ giới qua đêm, cúng dưỡng brāhmaṇa tùy khả năng, và bố thí—đặc biệt bò và vàng—như những chuẩn mực đạo hạnh để thành tựu công đức hành hương. Devī nêu nghi vấn: vì sao nói có năm Prabhāsa khi người đời thường chỉ biết một? Từ đó mở ra huyền thoại nguyên nhân: Śiva du hành trong hình tướng thần linh vào rừng Dāruka; các hiền sĩ phẫn nộ vì sự xáo trộn trong gia thất nên nguyền rủa khiến liṅga của Ngài rơi xuống. Sự rơi ấy làm vũ trụ chấn động—động đất, biển dâng, núi nứt. Chư thiên hỏi Brahmā, rồi Viṣṇu, cuối cùng đến Śiva; Ngài dạy hãy thờ phụng chính liṅga đã rơi, chớ chống lại lời nguyền. Chư thiên rước liṅga về an vị tại Prabhāsa, phụng thờ và tuyên bố năng lực cứu độ. Sau đó, bản văn nói con người lên trời giảm sút do Indra che lấp/ngăn trở, và kết lại bằng lời tán dương “mahodaya” của Prabhāsa như nơi tẩy trừ mọi tội và ban mãn sở nguyện.

47 verses

Adhyaya 188

Adhyaya 188

Rudreśvaramāhātmya (Glorification of Rudreśvara)

Chương này nêu một chỉ dẫn hành hương ngắn gọn trong Prabhāsa-kṣetra. Đấng Īśvara dạy Devī hãy đến một trạm nhất định, nơi trên mặt đất có một liṅga tự hiện (svayaṃbhū) mang danh Rudreśvara. Thánh tích được định vị so với Ādi-Prabhāsa, cách đúng ba “tầm cung”, cho thấy sự chuẩn xác về địa lý nghi lễ. Bản văn tiếp đó giải thích nguồn gốc linh thiêng: Rudra nhập thiền định (dhyāna) và “đặt/ban” tejas (quang lực) của chính Ngài tại nơi ấy, khiến sức thiêng của địa điểm phát sinh từ sự hiện diện thần linh chứ không do tay người dựng lập. Kết chương theo lối phalaśruti khẳng định: chiêm bái (darśana) và phụng thờ (pūjā) Rudreśvara sẽ diệt trừ mọi tội lỗi và giúp người sùng tín đạt được các điều mong cầu.

4 verses

Adhyaya 189

Adhyaya 189

कर्ममोटीमाहात्म्यवर्णनम् — Karmamoṭī Māhātmya (Glorification of Karmamoṭī)

Chương 189 thuộc Prabhāsa Khaṇḍa trình bày ngắn gọn về một thánh địa đặc thù trong Prabhāsa-kṣetra. Īśvara chỉ rõ một quần thể đền miếu ở phía tây, “không xa”, nơi Caṇḍikā và Karmamoṭī cùng hiện diện với hội chúng yoginī vô lượng (koṭi-saṃyutā). Thánh địa ấy được tôn xưng là “pīṭha-traya” (ba pīṭha), nguyên sơ từ thuở đầu và được kính ngưỡng khắp ba cõi, nên tuy định vị rõ ràng tại địa phương, uy lực linh thiêng lại mang tính vượt ngoài địa giới. Chương cũng quy định nghi lễ theo lịch: vào ngày Navamī (mồng chín theo lịch trăng), hành giả nên cúng bái trọn vẹn (saṃpūjya) Devī-pīṭha và sự hiện diện của các yoginī. Phần phalaśruti nêu rõ: người thực hành sẽ đạt mọi sở nguyện và trở nên được các thiên nữ nơi cõi trời yêu mến—một cách nói về công đức hướng svarga và quả lành do đúng thời, đúng chỗ mà thành tựu.

3 verses

Adhyaya 190

Adhyaya 190

मोक्षस्वामिमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Mokṣasvāmin (Liberation-Granting Hari)

Īśvara dạy Devī về một hình tướng của Hari ban giải thoát (Mokṣasvāmin) hiện diện tại vùng Prabhāsa, ở phương tây-nam (nairṛta), không xa khu thánh địa chính. Chương này nêu rõ phép tu trì có kỷ luật: vào ngày Ekādaśī, người sùng tín biết tiết chế ẩm thực (jitāhāra) nên thành tâm lễ bái, đặc biệt nhấn mạnh tháng Māgha. Quả báo được hứa khả được diễn tả như tương đương công đức của tế lễ Agniṣṭoma. Lời dạy còn mở rộng đến các pháp khổ hạnh tại chính nơi ấy: nhịn ăn (anaśana) và các lời nguyện như Cāndrāyaṇa được nói là cho phước đức vượt trội hơn các tīrtha khác đến bội phần (koṭi-guṇa), ban thành tựu điều mong cầu. Cuối chương có lời kết ghi rõ vị trí của đoạn này trong Skanda Purāṇa, thuộc Prabhāsa Khaṇḍa và Prabhāsakṣetramāhātmya.

4 verses

Adhyaya 191

Adhyaya 191

अजीगर्तेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Ajeegarteśvara Māhātmya (Glorification of Ajeegarteśvara)

Chương này là lời chỉ dẫn ngắn gọn trong lộ trình hành hương Prabhāsa. Īśvara (Śiva) dạy Devī hãy tiến đến Ajeegarteśvara, một hình thái của Hara, tọa lạc gần Candravāpī—nguồn nước thiêng—và ở gần một mốc thánh địa khác. Nghi thức được nêu rất tối giản: đến đền thờ, tắm gội (snāna) trong thủy vực liên hệ, rồi lễ bái liṅga. Phần phalaśruti khẳng định rằng thờ phụng liṅga sau khi tắm sẽ giải trừ những trọng tội đáng sợ (ghora-pātaka) và cuối cùng đạt đến śivapada—cảnh giới cao quý của Śiva. Chương vì thế kết nối địa điểm, hành động và lời hứa cứu độ thành một quy thức sùng kính chuẩn mực.

3 verses

Adhyaya 192

Adhyaya 192

Viśvakarmeśvara-māhātmya (विश्वकर्मेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Viśvakarmeśvara

Trong adhyāya này, bối cảnh là một cuộc luận giảng thần học khi Īśvara thuyết với Devī và chỉ dạy nàng (cũng như người hành hương đọc kinh) hướng đến một liṅga do Viśvakarman hiến lập. Ngôi thánh địa ấy ở phía bắc Mokṣasvāmin và được tôn xưng là “mahāprabhāva” — đầy uy lực lớn lao. Văn bản nêu rõ phương vị và khoảng cách: liṅga được nói là nằm trong phạm vi “năm dhanuṣ”, làm nổi bật tính chất chỉ dẫn hành trình của phần này. Rồi kinh khẳng định công đức trọng nơi darśana: người nào chiêm bái liṅga đúng pháp sẽ đạt quả báo như đã hành hương, và các lỗi lầm do lời nói (vācika) cùng do tâm ý (mānasa) đều bị tiêu trừ nhờ cái thấy ấy. Cuối chương có lời kết xác nhận vị trí của đoạn này trong Skanda Mahāpurāṇa gồm 81.000 kệ, thuộc Prabhāsa Khaṇḍa, trong phần Prabhāsakṣetramāhātmya thứ nhất, và nêu tên chương là Viśvakarmeśvara-māhātmya.

4 verses

Adhyaya 193

Adhyaya 193

Yameśvara-māhātmya-varṇanam (Glorification of Yameśvara)

Chương này được đặt trong khuôn khổ một lời thuyết giảng thần học trực tiếp của Īśvara đối với Mahādevī. Ngài chỉ dạy người hành hương trong Prabhāsa-kṣetra hãy tiến đến Yameśvara, được tôn xưng là “anuttama” (vô song, tối thượng). Bản văn còn xác định vị trí đền thờ như một chỉ dẫn nghi lễ và phương hướng: Yameśvara ở không xa, thuộc phương nairṛta (tây nam) của Prabhāsa-kṣetra. Công năng được nêu ngắn gọn mà dứt khoát: chỉ cần darśana (chiêm bái, được thấy thánh nhan) là có thể pāpa-śamana (tiêu trừ, làm lắng dịu tội lỗi) và ban “sarva-kāma-phala-prada” (quả báo thành tựu mọi điều mong cầu). Phần kết ghi rõ đây thuộc Skanda Mahāpurāṇa, bộ 81.000 kệ, trong khanda thứ bảy (Prabhāsa Khaṇḍa), phần Prabhāsa-kṣetra-māhātmya thứ nhất, và chương mang tên tán dương (māhātmya) của Yameśvara.

3 verses

Adhyaya 194

Adhyaya 194

अमरेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Amareśvara Māhātmya—Description of the Glory of Amareśvara)

Chương này thuật lại lời dạy của Īśvara dành cho Mahādevī về một liṅga được mô tả là “do chư thiên an lập”. Việc hiểu biết prabhāva (oai lực, công năng) của thánh địa ấy được gắn trực tiếp với năng lực diệt trừ mọi tội lỗi và thanh tịnh hóa người hành hương. Bản văn nêu rõ chương trình thực hành: tu khổ hạnh mãnh liệt (ugra tapas) hướng về liṅga, và người được chiêm bái (darśana) liṅga ấy sẽ trở thành kṛtakṛtya—người đã viên mãn bổn phận tôn giáo. Đồng thời, chương khuyến khích đạo đức bố thí: dâng tặng bò (go-dāna) cho một Bà-la-môn thông đạt Veda, khẳng định rằng sự cúng dường đúng đối tượng sẽ làm cho phước quả của cuộc hành hương thêm mạnh mẽ và tăng trưởng.

4 verses

Adhyaya 195

Adhyaya 195

वृद्धप्रभासमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Vṛddha Prabhāsa (Origin and Merit)

Chương này được trình bày như một cuộc đối thoại giải thích theo truyền thống Śaiva. Īśvara dạy rằng người hành hương giữ giới luật nên đến Vṛddha Prabhāsa, ở phía nam Ādi Prabhāsa. Nơi ấy có một liṅga nổi tiếng gọi là “caturmukha” (bốn mặt), chỉ cần được chiêm bái bằng mắt cũng có năng lực tiêu trừ tội lỗi. Śrī Devī thỉnh hỏi nguồn gốc danh xưng và công đức của việc thấy, tán thán và thờ phụng thánh địa này. Īśvara kể lại chuyện thời cổ, trong một manvantara xưa và bối cảnh Tretā-yuga: các ṛṣi từ phương bắc đến để được darśana tại Prabhāsa, nhưng liṅga của Śiva bị che giấu (gắn với vajra của Indra). Không chịu trở về khi chưa được darśana, họ thực hành tapas lâu dài qua các mùa, giữ kỷ luật nghiêm mật như brahmacarya và khổ hạnh chịu nóng lạnh, cho đến khi tuổi già phủ lên thân. Thấy chí nguyện kiên cố của họ—chỉ cầu darśana—Śaṅkara khởi lòng từ bi, hiển lộ liṅga của Ngài, được nói là xuất hiện khi mặt đất tách ra. Các ṛṣi được darśana rồi thăng lên cõi trời; Indra lại toan che giấu, nhưng nơi ấy được gọi là Vṛddha Prabhāsa vì các ṛṣi đã đạt darśana trong “vṛddha-bhāva” (tuổi cao). Phần phalaśruti kết luận rằng chiêm bái thánh địa với lòng sùng kính đem công đức ngang với các đại tế lễ Rājasūya và Aśvamedha. Ai cầu trọn quả của cuộc hành hương được khuyên bố thí một con bò đực (ukṣā) cho một brāhmaṇa.

21 verses

Adhyaya 196

Adhyaya 196

जलप्रभासमाहात्म्यवर्णनम् | Jala-Prabhāsa: The Māhātmya of the Water-Prabhāsa Tīrtha

Īśvara chỉ dạy Devī đến một Prabhāsa-tīrtha được thiết lập trong nước, nằm về phía nam của Vṛddha-Prabhāsa, và nêu rõ đây là māhātmya “uttama” (tối thượng). Trọng tâm câu chuyện là Jāmadagnya Rāma (Paraśurāma): sau cuộc tàn sát hàng loạt các kṣatriya, Ngài bị dày vò bởi nỗi đau nội tâm và sự ghê sợ tội lỗi (ghṛṇā), nên nhiều năm khổ hạnh, chí thành thờ phụng Mahādeva để cầu giải thoát. Śiva hiện thân ban ân; Rāma xin được chiêm bái chính liṅga của Śiva, được mô tả là thường bị Indra che phủ bằng vajra vì sợ hãi. Śiva không cho liṅga-darśana theo hình thức ấy, nhưng chỉ bày phương cách cứu độ: nhờ sự chạm xúc (sparśana) và đến gần một liṅga sẽ xuất hiện từ trong dòng nước thiêng, mọi khổ não và tội chướng của Rāma sẽ được tiêu trừ. Quả nhiên, một đại liṅga trồi lên từ nước, và nơi ấy được gọi là Jala-Prabhāsa. Phần kết mang tính phalaśruti: chỉ cần chạm vào tīrtha này cũng đạt đến Śiva-loka; và bố thí trai phạn cho dù chỉ một brāhmaṇa có hạnh kiểm thanh tịnh tại đây cũng được xem như cúng dường chính Śiva (cùng Umā). Toàn bộ câu chuyện được tán dương là pāpa-upaśamanī (dập tắt tội lỗi) và sarvakāma-phalapradā (ban mọi sở nguyện).

17 verses

Adhyaya 197

Adhyaya 197

जमदग्नीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Jamadagniśvara: Account of the Sacred Merit

Trong adhyāya này, Īśvara chỉ dạy Devī về cuộc hành hương đến Śiva Jamadagniśvara, ngự gần Vṛddha-Prabhāsa. Thánh địa ấy được tôn xưng là nơi “dập tắt mọi tội lỗi” (sarva-pāpa-upaśamana), do hiền triết Jamadagni thiết lập; và chỉ cần được chiêm bái (darśana) thần linh cũng đủ giúp giải thoát khỏi “ba món nợ” (ṛṇa-traya) theo ngôn ngữ đạo đức của Purāṇa. Kế đó, chương giới thiệu một thủy xứ đặc biệt mang tên Nidhāna-vāpī, dạy rằng tắm gội (snāna) và cúng kính (pūjā) tại đây sẽ đem lại phú quý (dhana) và thành tựu các sở nguyện. Một lời giải nguyên cho biết ao mang danh và tiếng thơm vì xưa kia các Pāṇḍava từng tìm lại được kho báu (nidhāna) tại đó, khiến nơi này được ca ngợi là “được ba cõi tôn kính”. Phần phalāśruti kết thúc nhấn mạnh điềm lành xã hội: tắm tại đây có thể chuyển rủi thành may và ban cho điều mong cầu, củng cố ý nghĩa hành trình—mỗi địa điểm linh thiêng đều có hiệu lực nghi lễ riêng.

6 verses

Adhyaya 198

Adhyaya 198

Pañcama-prabhāsa-kṣetra-māhātmya: Mahāprabhāsa, Tejas-udbhava, and the Spārśa-liṅga Tradition

Trong cuộc đối thoại, khi Īśvara thuyết với Mahādevī, chương này hướng về thánh địa tối thắng mang tên Mahāprabhāsa, nằm ở phía nam Jalaprabhāsa, được ca ngợi là nơi “ngăn đường Yama”, hàm ý che chở và dẫn đến giải thoát. Bản truyện kể nguồn gốc rằng vào thời Tretā-yuga có Spārśa-liṅga—“liṅga do chạm”—rực sáng thần linh, ban sự giải thoát chỉ nhờ tiếp xúc. Về sau, Indra vì sợ hãi đến nơi, dùng vật cản như vajra để che phủ/kiềm giữ liṅga; nhưng uṣmā/tejas bùng phát dữ dội, lan rộng thành một hình liṅga khổng lồ đầu lửa, khiến ba cõi chấn động bởi khói và lửa. Chư thiên cùng các ṛṣi thông Veda tán dương Śiva (Śaśiśekhara) và khẩn cầu Ngài chế ngự ánh lửa tự thiêu ấy để tạo hóa không sụp vào đại hoại. Tejas liền phân thành năm dòng, phá đất hiện ra năm dạng Prabhāsa. Một cổng/then cửa bằng đá được lập tại lối thoát; khi khe nứt được bịt kín, khói lắng xuống, các thế giới trở lại ổn định, còn quang lực thì lưu trú tại chỗ. Theo sự thúc giục của Śiva, chư thiên an trí một liṅga ở đó; tejas “an nghỉ”, và nơi ấy được tôn xưng là Mahāprabhāsa. Kết chương nêu quả báo: thành tâm cúng dường bằng nhiều loài hoa đạt cảnh giới tối thượng bất hoại; chỉ cần chiêm bái cũng trừ tội và thành tựu sở nguyện; và bố thí—vàng cho brāhmaṇa trì giới, cùng hiến tặng bò đúng pháp cho người “hai lần sinh”—đem “quả của đời sinh” và công đức sánh với tế lễ Rājasūya và Aśvamedha.

19 verses

Adhyaya 199

Adhyaya 199

दक्षयज्ञविध्वंसनम् (Destruction/Disruption of Dakṣa’s Sacrifice) and the Etiology of Kṛtasmaradeva

Chương này là cuộc đối thoại thần học giữa Śiva và Devī, đặt trong khung hướng dẫn hành hương (tīrtha). Īśvara chỉ Devī đến một đền thờ ở phương nam, bên bờ sông Sarasvatī êm đẹp, nơi có vị thần tự hiện (svayaṃbhūta) mang danh hiệu Kṛtasmaradeva, được tôn xưng là đấng tẩy trừ tội lỗi. Sau khi Kāma bị thiêu cháy, Rati than khóc; Śiva an ủi và hứa về sự phục hồi trong tương lai nhờ ân điển thiêng liêng. Devī hỏi vì sao Kāma bị đốt và việc tái sinh diễn ra thế nào; Śiva bèn thuật lại bối cảnh rộng hơn liên quan đến tế lễ của Dakṣa: việc gả các con gái, chư thiên và hiền thánh tụ hội trong đại yajña, nhưng Śiva bị loại trừ vì dấu ấn khổ hạnh (sọ bát, tro), khiến Satī phẫn nộ và tự giải thoát thân mình bằng khổ hạnh yoga. Śiva sai các gaṇa dữ dội do Vīrabhadra dẫn đầu đến phá nghi lễ; giao chiến nổ ra với chư thiên. Sudarśana của Viṣṇu bị nuốt chửng, còn Vīrabhadra sống sót nhờ ân huệ của Rudra. Śiva tiến đến với cây đinh ba; chư thiên rút lui, các brāhmaṇa cố làm homa hộ trì bằng thần chú Rudra, nhưng yajña vẫn bị đánh sập. Yajña chạy trốn trong hình dạng con nai và còn hiện như một vì sao trên trời—một dấu ấn vũ trụ được lưu truyền trong câu chuyện.

60 verses

Adhyaya 200

Adhyaya 200

कामकुण्डमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Kāma Kuṇḍa

Trong cuộc đối thoại thần học giữa Śiva và Devī, chương này kể về hậu quả sau khi bối cảnh tế lễ bị gián đoạn và giới thiệu ác ma Tāraka như một thế lực gây đảo loạn: hắn đánh bại chư thiên và trục xuất họ khỏi Svarga. Chư thiên cầu đến Brahmā; Brahmā chỉ dạy rằng chỉ năng lực của Śaṅkara mới có thể giải nguy, và cuộc phối ngẫu tương lai của Śiva với nữ thần sinh từ dãy Himālaya sẽ sinh ra tác nhân diệt Tāraka. Để thúc đẩy sự kết hợp ấy, Kāmadeva được phái đi cùng Vasantā; nhưng khi đến gần Śiva, Kāma bị thiêu rụi bởi ngọn lửa phát ra từ con mắt thứ ba của Ngài. Śiva an trú tại thánh địa Prābhāsika-kṣetra, khiến nơi ấy trở thành ký ức linh thiêng của biến cố. Rati than khóc; một tiếng nói vô hình an ủi rằng Kāma sẽ trở lại trong dạng vô thân (Ananga), gìn giữ sự tiếp nối của vũ trụ. Chư thiên bạch hỏi về sự rối loạn của tạo hóa khi thiếu Kāma; Śiva xác quyết rằng Kāma vẫn vận hành dù không có thân xác, và một liṅga hiện lên trên mặt đất như dấu ấn của sự kiện. Bản văn liên hệ điều này với danh xưng Kṛtasmarā và với sự ra đời về sau của Skanda, vị sẽ sát diệt Tāraka. Kết chương nêu một kuṇḍa ở phía nam Kṛtasmarā, gọi là Kāma Kuṇḍa: tắm tại đó và bố thí đúng pháp (mía, vàng, bò, vải) cho các brāhmaṇa thông Veda sẽ đem lại phúc lợi, đặc biệt là giải trừ các điềm xấu và cảnh ngộ bất tường.

34 verses

Adhyaya 201

Adhyaya 201

कालभैरवस्मशानमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Kālabhairava’s Great Cremation-Ground)

Chương này trình bày một luận thuyết thần học Śaiva, trong đó Īśvara (Śiva) chỉ rõ một địa điểm đặc thù tại Prabhāsa: một bãi hỏa táng gắn với Kālabhairava và hồ thiêng Brahma-kuṇḍa ở gần đó. Trọng tâm của chương là lời khẳng định mang tính cứu độ, gắn chặt với địa điểm. Śiva tuyên dạy rằng chúng sinh nào chết hoặc được hỏa táng tại nơi ấy—dù trong hoàn cảnh bất lợi hay chết “trái thời” (kāla-viparyaya)—đều được nói là đạt giải thoát; lời hứa này còn mở rộng đến cả những kẻ bị xếp vào hạng trọng tội trong hệ thống đạo đức của bản văn. Ngài liên kết hiệu lực của thánh địa với sự hiện diện của Maṅkīśvara và trạng thái “kṛtasmaratā” (an trú trong sự tưởng niệm), mô tả bãi hỏa táng như một vùng “apunarbhava-dāyaka”, ban cho sự không còn tái sinh. Chương cũng nhắc đến mốc thời gian/thiên văn “viṣuva” như một dấu thời quan trọng cho giá trị nghi lễ của nơi này. Kết lại, Śiva bày tỏ sự gắn bó bền lâu với kṣetra yêu dấu ấy, trong lối tu từ của đoạn văn còn nói nơi này đáng quý với Ngài hơn cả Avimukta.

6 verses

Adhyaya 202

Adhyaya 202

रामेश्वरमाहात्म्य — Rāmeśvara at Prabhāsa and the Pratiloma Sarasvatī Purification

Thần Īśvara giảng cho Devī về vị trí và ý nghĩa của Rāmeśvara tại Prabhāsa, gần sông Sarasvatī. Câu chuyện kể Balabhadra (Rāma/Halāyudha) không đứng về phe nào trong cuộc xung đột Pāṇḍava–Kaurava, trở về Dvārakā; do say men, ngài lạc vào khu lâm viên vui chơi. Tại đó, ngài gặp các Bà-la-môn uyên bác đang nghe một sūta tụng đọc; trong cơn giận, ngài đánh chết sūta, rồi nhận ra đó là ô uế tương tự tội brahma-hatyā, đau xót vì hệ quả đạo đức và thân thể. Chương này trình bày lý lẽ prāyaścitta: phân biệt lỗi cố ý và vô ý, các bậc thang sám hối, và vai trò của vrata (giới nguyện). Một tiếng nói vô hình chỉ dạy Rāma đến Prabhāsa, nơi Pratilomā Sarasvatī với năm dòng được tán dương là có thể diệt năm trọng tội; các tīrtha khác bị xem là không sánh bằng. Rāma thực hành nghi thức hành hương, bố thí, tắm tại nơi sông–biển giao hội, rồi lập và thờ một liṅga vĩ đại, nhờ đó được thanh tịnh. Kết thúc nêu phala: thờ phụng liṅga Rāmeśvara trừ diệt tội lỗi; nếu giữ lễ vào ngày trăng thứ tám với pháp brahma-kūrcha thì công đức như Aśvamedha. Người cầu đủ quả yātrā được khuyên tắm gội, lễ bái và hiến tặng bò.

74 verses

Adhyaya 203

Adhyaya 203

मंकीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Mankīśvara Māhātmya (Glory of the Mankīśvara Liṅga)

Īśvara thuật lại cho Devī cuộc hành hương đến thánh địa Mankīśvara, ở phía bắc Rāmeśa và gần nơi Devamātṛ, kèm các chỉ dẫn phương hướng từ Arka-sthala và Kṛta-smara. Liṅga này được nói là do một bà-la-môn tên Maṅki dựng lên từ thuở xưa; tuy thân hình còng (kubja) nhưng ông một lòng sùng kính Śiva, bền bỉ khổ hạnh và chăm lo nghi lễ. Dẫu thờ phụng nhiều năm, Maṅki vẫn đau đáu vì chưa cảm thấy được ân sủng trọn vẹn; ông tăng cường japa và dhyāna cho đến tuổi già. Cuối cùng Śiva hiện thân, chỉ ra trở ngại thực tế: Maṅki khó với tới cành cây để hái nhiều hoa như các ẩn sĩ khác; nhưng chỉ một bông hoa dâng bằng bhakti cũng đem lại công đức đầy đủ như một tế lễ. Lời dạy mở rộng thành mô hình nghi lễ–thần học: Brahmā đứng bên phải liṅga, Viṣṇu bên trái, và Śiva ở trung tâm—vì thế thờ liṅga là thờ trọn Tam Thần. Các lễ vật ưa thích được liệt kê: bilva, śamī, karavīra, mālatī, unmattaka, campaka, aśoka, kahlāra và nhiều loài hoa thơm khác. Maṅki cầu xin rằng ai tắm gội và dù chỉ dâng nước lên liṅga này cũng được quả báo của mọi hình thức thờ phụng; đồng thời xin cho cây cối cõi trời và cõi người hiện diện quanh đó. Śiva ban ân, tuyên bố nơi ấy sẽ gọi là Nāga-sthāna vì có đủ các nāga, rồi biến mất. Maṅki xả thân và đạt về cõi Śiva. Chương kết bằng phalaśruti: ai nghe chuyện này với lòng tin sẽ tiêu trừ tội lỗi.

27 verses

Adhyaya 204

Adhyaya 204

Sarasvatī-māhātmya and the Ritual Order of Dāna–Śrāddha at Prabhāsa (सरस्वतीमाहात्म्यं दानश्राद्धविधिक्रमश्च)

Chương 204 được trình bày theo lối vấn–đáp mang tính thần học. Devī thỉnh cầu Śiva (Īśvara) thuật lại rộng rãi về “Sarasvatī-māhātmya”, đồng thời hỏi các điểm nghi lễ khi hành hương tại Prabhāsa: công đức vào bằng “cửa miệng” (mukha-dvāra), quả báo của việc tắm và bố thí, kết quả khi dìm mình ở nơi khác, và nghi thức śrāddha đúng pháp—giới lệ, thần chú, người chủ lễ thích hợp, món ăn nên dâng, cùng các loại bố thí được khuyến nghị. Īśvara hứa sẽ giảng giải có hệ thống về trật tự dāna và śrāddha, rồi nâng cao sự linh thiêng của sông Sarasvatī bằng nhiều tầng tán dương. Nước Sarasvatī được tuyên xưng là tối thắng về công đức, hiếm có ngay cả đối với chư thiên khi hòa vào biển; dòng sông được mô tả như nguồn đem lại an lạc thế gian và giải trừ sầu khổ. Chương cũng nhấn mạnh sự hiếm quý của thời tiết hành trì (đặc biệt tháng Vaiśākha và các pháp liên hệ soma), và khẳng định việc được tiếp cận Sarasvatī vượt hơn nhiều khổ hạnh hay pháp sám hối khác. Những lời nói về phala được nêu mạnh mẽ: ai lưu trú trong nước Sarasvatī sẽ được ở lâu dài nơi Viṣṇu-loka; còn kẻ không thể nhận thấy Sarasvatī tại Prabhāsa thì bị ví như người khiếm khuyết về phần tâm linh. Sarasvatī cũng được ca ngợi về mỹ lệ và trí tuệ, ví như tri thức bao la và sự phân biệt thanh tịnh. Nơi hợp lưu (sangama) của Sarasvatī với các sông danh tiếng khác và biển được tôn là đỉnh cao của tīrtha; tắm gội và bố thí tại đó cho quả báo sánh với công đức tế lễ lớn, và người được nước Sarasvatī tẩy gội được xem là hữu phúc, đáng được tôn kính.

23 verses

Adhyaya 205

Adhyaya 205

श्राद्धविधि-काल- पात्र- ब्राह्मणपरीक्षा (Śrāddha: timing, requisites, and examination of eligible Brāhmaṇas)

Chương 205 là cuộc đối thoại thần học–nghi lễ, trong đó Devī thỉnh hỏi Īśvara về phương pháp cử hành śrāddha (lễ cúng tổ tiên) đầy công đức, đặc biệt là thời điểm đúng trong ngày và việc thực hiện tại thánh địa Prabhāsa/Sarasvatī. Īśvara phân định các muhūrta của ngày, tôn xưng kutapa-kāla quanh giờ ngọ là tối linh nghiệm, đồng thời cảnh báo không nên làm vào buổi chiều tối. Chương nêu các vật dụng hộ trì và tẩy tịnh cần thiết—đáng chú ý là cỏ kuśa/darbha và mè đen (tila)—cùng khái niệm thời khắc svadhā-bhavana. Ba “đấng tẩy tịnh” được ca ngợi cho śrāddha (dauhitra, kutapa, tila) được đặt song song với các đức hạnh như thanh tịnh, không sân hận và không vội vàng. Tiếp đó, của cải được phân loại theo mức thanh tịnh (śukla/śambala/kṛṣṇa), và khẳng định rằng lễ vật từ tài sản bất chính sẽ khiến sự thỏa mãn hướng về các loài bất tường chứ không đến với tổ tiên. Phần lớn chương trình bày khuôn khổ tuyển chọn người thọ nhận: đề cao các Brāhmaṇa học rộng, giữ giới, rồi liệt kê dài các hạng apāṅkteya (không đủ tư cách) do hành vi, nghề nghiệp và tình trạng đạo đức. Kết chương nhấn mạnh rằng chọn sai người thọ nhận sẽ làm suy giảm quả báo của nghi lễ.

88 verses

Adhyaya 206

Adhyaya 206

Śrāddha-vidhi-varṇana (श्राद्धविधिवर्णन) — Procedural Discourse on Śrāddha

Chương này trình bày lời thuyết giảng mang tính kỹ thuật của Īśvara về nghi lễ śrāddha, đặc biệt theo khuôn thức pārvaṇa. Nội dung đi sâu vào nghi thức thỉnh mời, tiêu chuẩn người đủ tư cách, cách an tọa, các điều kiện thanh tịnh, phân loại thời điểm theo hệ muhūrta, cùng việc chọn dụng cụ, chất đốt, hoa, thực phẩm và cỏ nghi lễ. Bài giảng kèm những cảnh báo đạo đức: sự đồng thực không đúng phép và sai sót thủ tục có thể khiến tổ tiên không thọ nhận. Chương cũng nêu kỷ luật giữ im lặng trong một số hành vi (japa, lúc ăn, việc pitr̥-kārya…), quy tắc phương hướng phân biệt nghi lễ dành cho chư thiên và cho pitr̥, cùng các biện pháp thực hành để khắc phục một số khiếm khuyết. Ngoài ra, chương liệt kê vật liệu cát tường và bất tường (gỗ làm samidh, hoa và món ăn nên dùng/né tránh), nói về những vùng bị loại trừ khi cử hành śrāddha, và làm rõ vấn đề lịch pháp như malamāsa/adhimāsa và cách tính tháng. Phần kết đưa ra các bộ mantra (kể cả lời tán “saptārcis”) và tuyên bố phala: tụng đọc và hành trì đúng pháp đem lại sự thanh lọc, tính hợp lệ xã hội–nghi lễ, cùng lợi ích như thịnh vượng, trí nhớ và sức khỏe, nhất là khi thực hiện tại Prabhāsa nơi hợp lưu Sarasvatī–đại dương.

125 verses

Adhyaya 207

Adhyaya 207

पात्रापात्रविचारवर्णनम् | Discernment of Worthy and Unworthy Recipients (Pātra–Apātra Vicāra)

Chương này là lời giáo huấn mang tính quy phạm do Īśvara thuyết giảng trong bối cảnh thánh địa Prabhāsa. Mở đầu, bản văn sắp xếp các loại bố thí liên hệ đến nghi lễ śrāddha và nêu rõ quả báo, nhấn mạnh rằng cúng dường cho pitṛs (tổ tiên) và việc thí thực chỉ một dvija gần nơi linh thiêng của sông Sarasvatī được xem là công đức đặc biệt lớn. Tiếp đó, chương chuyển sang phân loại đạo đức–pháp lý về pātra–apātra (người xứng đáng/không xứng đáng thọ nhận): cảnh báo việc sao lãng nghi lễ, lên án trộm đất và những nguồn lợi bất chính, đồng thời phê phán sâu sắc “veda-vikraya” (thương mại hóa việc dạy Veda), liệt kê các hình thức và hậu quả nghiệp báo. Song song, bản văn xác lập ranh giới thanh tịnh trong xã hội–nghi lễ: quy tắc tịnh uế, nghề nghiệp không phù hợp, và hiểm họa khi ăn dùng hay nhận của cải từ các nguồn bị chê trách. Cuối chương trình bày học thuyết dāna một cách có hệ thống: so sánh giá trị các loại bố thí, nhấn mạnh phải chọn người thọ nhận đủ tư cách (śrotriya, guṇavān, śīlavān), và khẳng định bố thí sai đối tượng có thể làm tiêu mất công đức. Chương kết lại bằng thang bậc các đức hạnh—chân thật, bất hại, phụng sự, tiết độ—cùng quả phúc của những cúng dường cụ thể như thức ăn, đèn, hương liệu, y phục và giường chiếu, kết hợp thực hành nghi lễ với giáo huấn đạo đức.

85 verses

Adhyaya 208

Adhyaya 208

दानपात्रब्राह्मणमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Proper Giving, Worthy Recipients, and Brāhmaṇa Eligibility)

Chương này là một cuộc luận thuyết có hệ thống: Devī thỉnh hỏi Īśvara về phép phân loại bố thí (dāna)—nên cho vật gì, cho ai, và tùy thời, xứ, cùng điều kiện của người thọ nhận. Īśvara đối chiếu những “sinh ra vô ích” và “bố thí vô ích” với “sinh ra tốt lành”, rồi nêu bộ mười sáu đại thí (mahādāna), kể các vật thí trọng yếu như bò, vàng, đất đai, y phục, ngũ cốc, và nhà cửa kèm đồ dùng. Tiếp đó, kinh nhấn mạnh đạo đức của tâm ý và nguồn gốc tài vật: bố thí do kiêu mạn, sợ hãi, sân giận hay phô trương thì quả báo đến chậm hoặc suy giảm; còn bố thí với tâm thanh tịnh và của cải có được bằng chánh pháp thì lợi ích đến đúng thời. Phần lớn chương xác định tiêu chuẩn “pātra” (người thọ nhận xứng đáng): học vấn, kỷ luật yoga, tâm điềm tĩnh, hiểu biết Purāṇa, lòng từ bi, chân thật, thanh sạch và tự chế. Các quy phạm về hiến tặng bò được trình bày chi li: chọn bò có phẩm chất tốt, cấm dâng bò tật lỗi hoặc có được bất chính, và cảnh báo hậu quả của việc cho sai pháp. Chương cũng nêu những lưu ý lịch thời quanh việc trai giới, pāraṇa (phá trai), và thời điểm śrāddha, đồng thời chỉ phương cách śrāddha linh hoạt khi thiếu tài vật hay thiếu người thọ nhận đủ chuẩn. Cuối cùng, kinh dạy phải kính trọng người tụng/giảng, không truyền cho kẻ thù nghịch hay bất kính, xem việc lắng nghe đúng pháp và hộ trì như một phần hiệu lực của nghi lễ.

53 verses

Adhyaya 209

Adhyaya 209

मार्कण्डेयेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Māhātmya of Mārkaṇḍeyeśvara (Foundation and Merit Narrative)

Chương này là lời thuyết giảng hai phần của Īśvara với Devī. Trước hết, Devī được chỉ dẫn đến thánh địa tối thắng Mārkaṇḍeyeśvara ở phía bắc, gần khu vực phía đông của Sāvitrī. Sự linh thiêng của kṣetra được quy về hiền thánh Mārkaṇḍeya: nhờ ân điển của Padmayoni (Phạm Thiên Brahmā), ngài đạt trạng thái “không già không chết” theo nghĩa Purāṇa. Nhận biết sự thù thắng của nơi ấy, ngài lập một Śiva-liṅga và nhập thiền định lâu dài trong tư thế padmāsana. Trải qua những chu kỳ thời gian mênh mông, ngôi đền Śaiva bị gió bụi vùi lấp; khi tỉnh dậy, hiền thánh đào mở, khai thông lại một cửa lớn để việc lễ bái được tiếp tục. Lời kết công đức nêu rõ: ai vào đó chí thành thờ phụng Vṛṣabhadhvaja (Śiva) sẽ đạt đến cảnh giới tối thượng, nơi Maheśvara ngự. Phần sau chuyển sang câu hỏi của Devī: vì sao Mārkaṇḍeya được gọi là “bất tử” khi cái chết là phổ quát. Īśvara kể về một kalpa xưa: hiền thánh Mṛkaṇḍu, con của Bhṛgu, sinh một đứa con hiền thiện nhưng định mệnh chỉ sống sáu tháng. Người cha làm lễ upanayana và dạy con mỗi ngày kính lễ đúng pháp. Trên đường hành hương, gặp Saptarṣi, các ngài chúc “trường thọ” rồi lo lời chúc thành hư khi thấy thọ mạng đứa trẻ quá ngắn; vì vậy đưa vị brahmacārin đến trước Brahmā. Brahmā xác nhận số phận đặc biệt: đứa trẻ sẽ trở thành Mārkaṇḍeya, thọ mạng ngang Brahmā và là bạn đồng hành ở đầu và cuối kalpa. Chương kết bằng niềm nhẹ nhõm và lòng tri ân sùng kính của người cha, nhấn mạnh kỷ luật kính lễ, sự chuẩn nhận của thần linh và khả năng tiếp cận nghi lễ của kṣetra dù từng bị che lấp.

45 verses

Adhyaya 210

Adhyaya 210

Pulastyēśvaramāhātmya (The Glory of Pulastyēśvara) | पुलस्त्येश्वरमाहात्म्यम्

Chương này là một chỉ dẫn hành hương (tīrtha) ngắn gọn, được đặt trong lời thuyết giảng thần học của Īśvara đối với Mahādevī. Ngài dạy người hành hương tiến đến Pulastyēśvara—một thánh địa “tối thượng” (uttama) trong bản đồ linh địa Prabhāsa—với mô tả vị trí theo phương hướng và một mốc khoảng cách/đơn vị đo. Văn bản nêu rõ trình tự phụng thờ: trước hết chiêm bái (darśana), rồi cúng dường, lễ bái “vidhānataḥ”, tức đúng nghi thức. Kết thúc là lời phalaśruti minh định: người thờ phụng sẽ được giải thoát khỏi tội lỗi tích tụ qua bảy đời, được khẳng quyết rằng “không có nghi ngờ nào” (nātra saṃśayaḥ).

3 verses

Adhyaya 211

Adhyaya 211

पुलहेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Pulahēśvara Māhātmya (Glorification of Pulahēśvara)

Chương này là lời chỉ dạy thần học của Īśvara dành cho Devī, xác định nơi thờ tự mang danh Pulahēśvara trong cảnh địa Prabhāsa. Thánh địa được nêu rõ theo phương hướng naiṛta (tây nam) và theo một mốc khoảng cách đo bằng thước “dhanuṣ”. Īśvara dạy rằng việc thờ phụng Pulahēśvara phải đặt trên nền tảng bhakti (lòng sùng kính), và nhấn mạnh hiranya-dāna—bố thí vàng hay của cải—là điều kiện giúp người hành hương thành tựu yātrā-phala, tức “quả phúc” của cuộc yātrā. Vì vậy, chương này kết hợp ba điểm: định vị một nút tīrtha, một nghi thức tối giản là pūjā bằng tâm kính, và lời răn về dāna như cơ chế hoàn tất công đức hành hương. Phần kết (colophon) ghi rõ vị trí của đoạn văn trong đại tập Skanda Purāṇa, thuộc Prabhāsa Khaṇḍa, và gọi đây là adhyāya thứ 211 của Prabhāsakṣetramāhātmya, ca ngợi Pulahēśvara.

3 verses

Adhyaya 212

Adhyaya 212

Kratvīśvaramāhātmya (क्रत्वीश्वरमाहात्म्यम्) — The Glory of Kratvīśvara

Chương này ghi lại lời dạy của Īśvara đối với Devī về một thánh địa mang tên Kratvīśvara trong Prabhāsa Khaṇḍa. Ngôi đền nằm về hướng nairṛta (tây nam) tính từ Pulahīśvara, cách nhau tám dhanuṣa, như một chỉ dẫn địa hình rõ ràng cho người hành hương. Īśvara tán dương Kratvīśvara là nơi ban “mahākratu-phala”, công đức tương đương các đại tế lễ Veda, khiến uy lực của nghi lễ hiến tế được tiếp cận qua tīrtha bằng darśana (chiêm bái). Ai được thấy thần linh này sẽ nhận quả báo như nghi lễ Pauṇḍarīka, được che chở khỏi cảnh nghèo khó suốt bảy đời, và còn được bảo chứng rằng nơi ấy không phát sinh khổ não.

3 verses

Adhyaya 213

Adhyaya 213

Kaśyapeśvara Māhātmya (काश्यपेश्वरमाहात्म्य) — Glory of the Kaśyapeśvara Shrine

Chương này là một māhātmya (tán dương thánh địa) theo truyền thống Śaiva, trình bày dưới dạng đối thoại khi Īśvara thuyết với Devī. Ngài xác định vị trí thánh tích Kaśyapeśvara bằng chỉ dẫn phương hướng kỹ thuật: ở về phía đông (pūrvadigbhāga), cách một khoảng đo là “mười sáu tầm cung” (dhanuḥ-ṣoḍaśa-kāntara), như một chỉ dẫn cho người hành hương. Tiếp đó, bản văn nêu hiệu lực của darśana (chiêm bái): người phàm chỉ cần được thấy thánh địa thì đạt phú quý và con cháu; ngay cả kẻ mang “mọi tội lỗi” cũng được giải thoát khỏi chúng, được khẳng định như phalaśruti dứt khoát “không nghi ngờ”. Cuối chương có lời kết (colophon) xác nhận vị trí của đoạn này trong Skanda Purāṇa, thuộc Prabhāsa Khaṇḍa và Prabhāsakṣetramāhātmya.

3 verses

Adhyaya 214

Adhyaya 214

कौशिकेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Narrative of the Glory of Kauśikeśvara

Chương này được đặt trong khuôn khổ một cuộc thuyết giảng thần học do Īśvara dẫn dắt, xác định thánh địa Kauśikeśvara ở hướng īśāna (Đông Bắc) so với Kaśyapeśvara, cách khoảng tám “dhanus” (đơn vị đo theo “cung”). Nơi đây được tôn xưng có năng lực tẩy tịnh, đặc biệt là “tiêu trừ đại tội” (mahāpātaka-nāśana). Một truyền thuyết ngắn giải thích danh xưng: Kauśika, sau khi lỡ phạm tội giết các con của Vasiṣṭha—một hành vi vượt phạm đạo lý—đã lập một liṅga tại chỗ ấy; nhờ nghi thức an vị và sự thờ phụng, ông được giải thoát khỏi tội lỗi. Phần phalaśruti kết lại rằng ai được darśana (chiêm bái) và pūjā (cúng thờ) liṅga này sẽ đạt điều mong cầu (vāñchita-phala).

4 verses

Adhyaya 215

Adhyaya 215

कुमारेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya of Kumāreśvara

Īśvara chỉ dạy Devī đến thánh địa Kumāreśvara, nằm về phía nam của Mārkaṇḍeśvara không xa, được nhận biết là một liṅga do Svāmī (một tín đồ) thiết lập trong cảnh quan linh thiêng. Chương này đặt nơi ấy như một điểm sám hối: khổ hạnh nghiêm mật gắn với Kārttikeya được nêu là phương tiện diệt trừ tội lỗi phát sinh từ dục vọng vượt giới, đặc biệt là lỗi lầm liên quan đến vợ/chồng của người khác. Một tấm gương kể rằng vị tín đồ dựng liṅga, nhờ sự từ bỏ mà thoát khỏi ô uế, phục hồi trạng thái “kaumāra” — sự thanh tịnh trẻ trung. Tấm gương thứ hai nói về Sumāli: sau hành vi nặng nề là sát hại tổ tiên, ông đến thờ phụng tại đây và được giải thoát khỏi tội bạo nghịch đối với cha ông/tổ tông. Bản văn còn ghi nhận một giếng thiêng trước thần điện: tắm tại đó và lễ bái liṅga do Svāmī lập sẽ được giải trừ lỗi lầm và đạt đến đại thần thành Svāmīpura. Cuối cùng là quy tắc bố thí: dâng tặng vật “tāmracūḍa” bằng vàng śātakaumbha (vàng tinh khiết cao) cho người dvijāti, nhân danh Svāmī, sẽ thu được công đức như hành hương.

8 verses

Adhyaya 216

Adhyaya 216

Gautameśvara-māhātmya (गौतमेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Gautameśvara Liṅga

Chương này là bản tường thuật ngắn gọn về một thánh địa Śaiva do Īśvara thuyết cho Devī. Văn bản xác định một liṅga tối thắng mang danh Gautameśvara ở phía bắc Mārkaṇḍeśvara, cách mười lăm “dhanus” (đơn vị đo truyền thống). Thánh tích được đặt trong khung cảnh sám hối và chuộc tội: hiền giả Gautama, vì lỡ sát hại vị thầy (guru) nên mang tội lỗi và sầu khổ, đã lập (pratiṣṭhā) liṅga tại đây và nhờ đó được giải thoát khỏi gánh nặng đạo đức ấy. Chương cũng nêu pháp hành tạo phước cho người hành hương: tắm sông đúng nghi thức, thờ phụng liṅga với sự chuẩn xác của lễ nghi, và bố thí một con bò kapilā (bò màu nâu vàng). Kết quả được tuyên thuyết là thoát khỏi năm trọng tội (pañca-pātaka), cho thấy nơi này như điểm giao thoa giữa ăn năn, hành trì đúng pháp và sự thanh tịnh thiêng liêng.

4 verses

Adhyaya 217

Adhyaya 217

Devarājeśvara-māhātmya (Glorification of Devarājeśvara)

Chương này là lời tán dương ngắn gọn về thánh địa, do Īśvara thuyết cho Devī. Devarājeśvara được xác định vị trí: ở phía tây, không xa Gautameśvara, cách mười sáu dhanu (đơn vị đo cổ gắn với cây cung). Kinh văn nêu chuỗi nhân–quả: khi lập dựng liṅga (sthāpanā) thì người thực hiện được giải thoát khỏi pāpa (tội lỗi). Lời dạy chuyển sang quy phạm cho người tu về sau: bất cứ ai thờ phụng liṅga ấy với tâm an định, chuyên chú (samāhita-manas) cũng sẽ được giải trừ các tội phát sinh từ thân phận làm người (mānava-sambhūta pātakāni). Phần kết ghi rõ đây thuộc Skanda Mahāpurāṇa, bộ 81.000 kệ, quyển thứ bảy (Prabhāsa Khaṇḍa), mục đầu (Prabhāsakṣetramāhātmya), và chương này là chương 217.

3 verses

Adhyaya 218

Adhyaya 218

Mānaveśvara Māhātmya (The Glory of Mānaveśvara) | मानवेश्वरमाहात्म्य

Chương này được trình bày như một lời chỉ dạy thần học ngắn gọn, được quy cho chính Īśvara. Nội dung giới thiệu một liṅga đặc biệt tại Prabhāsa-kṣetra, mang danh “Mānava-liṅga”, do Manu thiết lập. Mạch truyện mang tính sám hối: Manu, nặng gánh tội lỗi do đã giết chính con trai mình, nhận ra nơi ấy là pāpa-hara—chốn tiêu trừ tội nghiệp. Ngài làm lễ thánh hiến và an vị Īśvara tại đó, nhờ vậy được mô tả là thoát khỏi gánh nặng đạo đức ấy. Từ đó, lời dạy khái quát công đức: bất cứ người phàm nào thành tâm thờ phụng Mānava-liṅga đều được giải trừ các tội lỗi. Cuối chương có lời kết ghi rõ đây thuộc Skanda Mahāpurāṇa, trong Prabhāsa Khaṇḍa, phần Prabhāsakṣetramāhātmya, và được nêu là adhyāya thứ 218 về Mānaveśvara-māhātmya.

4 verses

Adhyaya 219

Adhyaya 219

मार्कण्डेयेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Mārkaṇḍeyeśvara and associated liṅgas near Mārkaṇḍeya’s āśrama)

Chương này là một bài giáo huấn theo truyền thống Śaiva, trong đó Īśvara dạy Devī về một cụm thánh địa ở hướng đông nam gần ẩn thất của hiền thánh Mārkaṇḍeya. Trước hết, Ngài nêu ngôi đền nổi tiếng Guhāliṅga, còn gọi Nīlakaṇṭha, được nói là xưa kia chính Viṣṇu từng thờ phụng, và được tán dương là “đấng tiêu trừ mọi dư báo tội lỗi”. Tiếp đó, bản văn gắn việc thờ phụng bằng bhakti với những quả báo cụ thể: phú quý, con cái, gia súc và sự mãn nguyện. Cảnh quan thánh địa được mở rộng qua các ẩn thất và hang động của các đạo sĩ, nhiều nơi được mô tả gắn với liṅga. Một mệnh đề quan trọng được nêu ra: việc an lập liṅga gần Mārkaṇḍeya có thể nâng đỡ và thăng hoa cả những dòng tộc rộng lớn, như một phương tiện tôn giáo lan tỏa trong xã hội. Khung thần học mang tính phổ quát: “mọi thế giới đều là hình thể của Śiva; mọi sự đều an lập trong Śiva”, và người học rộng cầu thịnh vượng nên thờ Śiva. Qua các điển tích về chư thiên, vua chúa và con người, chương này bình thường hóa việc thờ liṅga và dựng liṅga, xem đó là phương thuốc cho cả trọng tội nhờ “hào quang của Śiva”. Những ghi chú nguồn gốc ngắn—như Indra sau khi diệt Vṛtra, Thần Mặt Trời tại các nơi hợp lưu, Ahalyā được phục hồi—làm chứng cho hiệu lực ấy, rồi kết lại bằng việc nhắc lại tinh yếu của Prabhāsa-kṣetra liên hệ với ẩn thất Mārkaṇḍeya.

22 verses

Adhyaya 220

Adhyaya 220

वृषध्वजेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Vṛṣadhvajeśvara Māhātmya (Glorification of Vṛṣadhvajeśvara)

Chương này là một bài thuyết giảng thần học Śaiva, do Īśvara chỉ dạy cho Nữ Thần. Ngài hướng người hành hương đến thần linh mang danh Vṛṣadhvajeśvara, “được tôn kính trong ba cõi” (triloka-pūjita), tọa lạc về phía nam trong bản đồ thánh địa Prabhāsa. Từ đó, kinh văn chuyển sang mô tả siêu hình: Śiva là akṣara và avyakta (bất hoại, vô hiển), không có nguyên lý nào cao hơn; có thể chứng ngộ qua yoga; và là Đấng bao trùm vũ trụ, với tay chân, mắt, đầu và miệng hiện hữu khắp nơi—hình ảnh của tính toàn tại. Một danh sách các minh quân (Pṛthu, Marutta, Bharata, Śaśabindu, Gaya, Śibi, Rāma, Ambarīṣa, Māndhātṛ, Dilīpa, Bhagiratha, Suhotra, Rantideva, Yayāti, Sagara) được nêu để làm tiền lệ: họ nương tựa Prabhāsa, cúng tế và thờ phụng Vṛṣadhvajeśvara, nhờ đó đạt thiên giới. Chương cũng nhấn mạnh sự cấp bách đạo đức–khổ hạnh bằng những mô-típ luân hồi lặp lại (sinh, tử, khổ não, già yếu), và khẳng định việc thờ phụng Śiva (Śiva-arcana) là “tinh yếu” giữa thế gian mong manh. Lòng bhakti kiên cố được ca ngợi như sức mạnh đem lại thịnh vượng: người sùng kính đạt sự sung túc ví như cintāmaṇi, kalpadruma, thậm chí Kubera như kẻ hầu. Tinh thần tối giản nghi lễ cũng được tôn vinh: chỉ với năm đóa hoa mà được phước quả như mười lễ aśvamedha. Cuối cùng, kinh dạy một bố thí đặc biệt—dâng một con bò đực gần Vṛṣadhvaja—để diệt trừ tội lỗi và cho người cầu trọn vẹn công đức của cuộc hành hương.

14 verses

Adhyaya 221

Adhyaya 221

ऋणमोचनमाहात्म्यवर्णनम् (R̥ṇamocana Māhātmya—Theological Account of Debt-Release at Prabhāsa)

Chương này được đặt trong lời thuyết giảng của Īśvara về một thánh địa tại Prabhāsa, nơi tôn thờ liṅga/thần danh «R̥ṇamocana» (Đấng “giải trừ nợ”). Bản văn khẳng định rằng chỉ cần được darśana (chiêm bái) R̥ṇamocana thì món “nợ” phát sinh từ dòng mẹ và dòng cha (nợ tổ tiên) liền được tiêu trừ. Tiếp đó kể về một hội chúng Pitṛ (các Tổ linh) đã tu khổ hạnh lâu dài tại Prabhāsa và dựng một liṅga với lòng sùng kính. Mahādeva hoan hỷ hiện thân, cho phép họ cầu xin ân phúc. Các Pitṛ thỉnh cầu một “vṛtti” bền vững—một phương tiện công đức hữu hiệu—cho các loài thuộc hàng chư thiên, ṛṣi và loài người: ai đến với niềm tin sẽ được giải nợ tổ tiên và tẩy sạch ô uế; ngay cả những tổ tiên chết bất thường (rắn, lửa, độc) hoặc nghi lễ hậu sự chưa trọn—thiếu sapīṇḍīkaraṇa, lễ ekoddiṣṭa/ṣoḍaśa, vṛṣotsarga, hay thanh tịnh śauca—cũng được thăng tiến khi được tế lễ tại đây. Maheśvara đáp rằng người có pitṛ-bhakti, tắm trong nước thiêng và làm pitṛ-tarpaṇa sẽ được giải thoát tức thời; dù tội nặng, Ngài vẫn là varapradā (Đấng ban ân). Trọng tâm nghi lễ nêu rõ: snāna và thờ phụng liṅga do Pitṛ thiết lập sẽ đưa đến giải trừ nợ tổ tiên; vì nhờ darśana mà thoát khỏi ṛṇa nên gọi là R̥ṇamocana. Lại dạy rằng tắm sau khi đặt vàng lên đầu có công đức ngang việc bố thí một trăm con bò. Kết chương khuyên làm śrāddha tại đó với trọn tâm lực và thờ pitṛ-liṅga, vốn được chư thiên yêu kính.

18 verses

Adhyaya 222

Adhyaya 222

रुक्मवतीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Rukmavatīśvara Māhātmya (Account of the Glory of Rukmavatīśvara)

Chương này là một lời dạy ngắn gọn về thần học–nghi lễ, được trình bày như lời phán của Thượng Đế (“Īśvara phán”). Ngài nêu rõ một liṅga do Rukmavatī thiết lập và tán thán uy lực của liṅga ấy: làm lắng dịu mọi bất an, tiêu trừ tội lỗi và ban cho người hành trì những kết quả như ý. Tiếp đó, bản văn chỉ ra trình tự hành hương và thực hành cụ thể: trước hết tắm gội tại đại thánh thủy (mahātīrtha) liên hệ, rồi cẩn trọng làm lễ tắm rửa/abhiṣeka (samplāvana) cho liṅga với tâm cung kính. Sau nghi lễ, người hành hương nên bố thí tài vật cho các brāhmaṇa, như đối tượng thọ nhận theo quy phạm của kinh. Qua đó, chương kết nối địa điểm linh thiêng (tīrtha), thánh tượng (liṅga), hành động nghi lễ (snāna và abhiṣeka) và trật tự đạo đức–xã hội của việc dāna thành một logic cứu độ: nhờ lòng sùng kính có kỷ luật và sự rộng lượng đúng pháp, người ta được thanh tịnh khỏi lỗi lầm và đạt thành các mục tiêu đời–đạo.

3 verses

Adhyaya 223

Adhyaya 223

Puruṣottama-tīrtha and Pretatīrtha (Gātrotsarga) Māhātmya — पुरुषोत्तमतीर्थ-प्रेततीर्थ(गात्रोत्सर्ग)माहात्म्य

Īśvara dạy Devī cách đến gần liṅga được tôn kính khắp ba cõi và tìrtha kề bên, về sau gọi là Gātrotsarga (thời Kṛta-yuga gọi là Pretatīrtha). Ngài mô tả địa thế nội tại của thánh địa, gần Ṛṇamocana và Pāpamocana, và khẳng định rằng chết tại đó hoặc tắm/nhúng mình theo nghi lễ sẽ giúp tiêu trừ tội lỗi. Chương tiếp nối bằng dấu ấn Vaiṣṇava: Puruṣottama được nói là ngự tại đây; việc thờ Nārāyaṇa, Balabhadra và Rukmiṇī gắn với sự giải thoát khỏi “ba thứ tội”. Nghi thức śrāddha và dâng piṇḍa được ca ngợi là giải cứu tổ tiên khỏi thân phận preta và ban sự thỏa mãn lâu dài. Trong truyền thuyết lồng khung, hiền giả Gautama gặp năm preta ghê rợn bị ngăn không cho vào vùng thánh. Họ giải thích tên mình như những “nhãn đạo đức” do nghiệp xấu đời trước (từ chối lời cầu xin, phản bội, tố giác gây hại, bố thí cẩu thả). Họ kể các nguồn thức ăn ô uế của preta và liệt kê hành vi dẫn đến sinh làm preta: nói dối, trộm cắp, bạo hành với bò hay Brāhmaṇa, phỉ báng, làm ô nhiễm nước, bỏ bê nghi lễ; đồng thời nêu các pháp tránh preta: hành hương, thờ thần, kính Brāhmaṇa, nghe kinh điển, phụng sự bậc học giả. Gautama làm śrāddha riêng cho từng preta để họ được giải thoát; riêng preta thứ năm, Paryuṣita, cần thêm một śrāddha vào dịp chí Bắc. Người được giải thoát ban phúc: nơi ấy nổi danh Pretatīrtha, và con cháu ai làm śrāddha tại đây sẽ không rơi vào kiếp preta. Phalaśruti kết rằng nghe và viếng thăm đem công đức rộng lớn như các đại tế lễ.

88 verses

Adhyaya 224

Adhyaya 224

इन्द्रेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Indreśvara Māhātmya: The Glory of Indra’s Liṅga)

Chương này thuật lại lời của Īśvara dạy Devī, hướng về một liṅga do Indra lập ở phía nam Puruṣottama, được tôn xưng là “Pāpamocana” (Đấng trừ tội). Câu chuyện nhắc việc Indra giết Vṛtra rồi mang lấy sự ô uế nặng nề tựa tội brahmahatyā; dấu hiệu hiện rõ qua thân sắc biến đổi và mùi hôi, làm suy giảm sinh lực và hào quang. Các hiền thánh và chư thiên, gồm cả Nārada, khuyên Indra đến Prabhāsa—thánh địa tiêu trừ tội lỗi. Tại đó, Indra an lập và phụng thờ liṅga của Đấng cầm tam xoa bằng hương, hương liệu và dầu xoa; nhờ công năng sám hối, mùi hôi và sắc thân biến mất, hình tướng trở nên tốt đẹp. Indra tuyên bố lợi ích lâu dài: ai chí thành lễ bái liṅga này sẽ diệt trừ cả trọng tội như brahmahatyā. Cuối chương nêu chỉ dẫn đạo-ritual: bố thí bò (go-dāna) cho bà-la-môn thông Veda và làm śrāddha tại nơi ấy để trợ duyên giải trừ khổ lụy liên hệ đến brahmahatyā.

11 verses

Adhyaya 225

Adhyaya 225

Narakeśvara-darśana and the Catalogue of Narakas (Ethical-Theological Discourse)

Īśvara giới thiệu một thánh địa ở phương bắc gắn với Narakeśvara, được tôn xưng là liṅga có năng lực diệt trừ tội lỗi, rồi kể một chuyện nêu gương tại Mathurā. Một bà-la-môn tên Devaśarman (thuộc dòng Agastya), vì nghèo khổ, bị vướng vào sai sót hành chính khi sứ giả của Yama được phái đi bắt nhầm một Devaśarman khác. Yama sửa lại lỗi ấy và tuyên bày vai trò của mình như Dharma-rāja: cái chết không đến trước thời hạn đã định, dù có thương tích, và không hữu tình nào chết “trái mùa”. Bà-la-môn bèn thỉnh cầu giải thích mang tính “kỹ thuật” về các địa ngục (naraka) có thể thấy: số lượng và các nhân nghiệp dẫn đến đó. Yama liệt kê một hệ thống naraka (nói là hai mươi mốt) và gắn từng cảnh giới với các lỗi đạo đức như phản bội tín nhiệm, làm chứng gian, lời nói thô bạo và lừa dối, tà dâm, trộm cắp, hại người giữ giới nguyện, bạo hành đối với bò, thù nghịch với chư thiên và bà-la-môn, chiếm dụng tài sản đền miếu/tài sản của bà-la-môn, cùng nhiều vi phạm xã hội–tôn giáo khác. Lời dạy kết thúc bằng con đường phòng ngừa để giải thoát: Yama nói rằng ai đến Prabhāsa và chí thành chiêm bái Narakeśvara thì sẽ không phải thấy naraka. Liṅga ấy được nói là do chính Yama thiết lập nhờ Śiva-bhakti và cần được giữ gìn như giáo huấn mật yếu. Chương cũng nêu chỉ dẫn nghi lễ và phalaśruti: thờ phụng trọn đời đưa đến “thành tựu tối thượng”; làm śrāddha vào ngày Kṛṣṇa Caturdaśī tháng Āśvayuja được công đức như Aśvamedha; bố thí da nai đen cho bà-la-môn thông Veda được vinh dự cõi trời tương xứng số hạt mè (tila).

47 verses

Adhyaya 226

Adhyaya 226

मेघेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Meghēśvara Māhātmya (Glorification of Meghēśvara)

Chương này thuật lại lời chỉ dạy của Īśvara về một thánh địa mang tên Meghēśvara, nằm ở phần trước của kṣetra, về hướng nairṛta (tây nam). Nơi ấy được tôn xưng là chốn “giải trừ tội lỗi” (pāpa-mocana) và “tiêu diệt mọi trọng tội” (sarva-pātaka-nāśana). Tiếp đó, bản văn đề cập một khủng hoảng thiết thực của cộng đồng—nỗi sợ hạn hán, mưa không đến (anāvṛṣṭi-bhaya)—và truyền dạy nghi thức an hòa (śānti) cần cử hành tại đây. Các bà-la-môn uyên bác phải chủ trì lễ śānti, và đất được làm phép bằng nước (udaka) theo nghi thức vāruṇī gắn với thần Varuṇa, hàm ý một pháp sự cầu mưa và lập lại trật tự. Chương còn khẳng định: nơi nào liṅga “được thiết lập cùng mây” được thờ phụng đều đặn, nơi ấy không khởi lên nỗi sợ hạn hán. Vì vậy, Meghēśvara được trình bày như một bảo chứng thiêng liêng cho sự ổn định sinh thái và xã hội, nhờ lòng sùng kính có kỷ luật.

4 verses

Adhyaya 227

Adhyaya 227

बलभद्रेश्वरमाहात्म्य (Glory of Balabhadreśvara Liṅga)

Trong chương này, Īśvara chỉ dạy Devī hãy tiến đến liṅga do Balabhadra thiết lập. Liṅga ấy được tôn xưng là bậc trừ diệt đại tội (mahāpāpa-hara), là “mahāliṅga” ban quả vị thành tựu lớn (mahāsiddhi-phala), và việc an vị được quy về Balabhadra theo đúng nghi thức (vidhinā) nhằm thanh tịnh tội lỗi (pāpa-śuddhi). Chương cũng nêu phép tắc sùng kính: thờ phụng theo thứ tự các phẩm vật như hương thơm và hoa (gandha-puṣpādi). Khi hành trì đúng vào điều kiện lịch pháp—Revati-yoga lần thứ ba—người mộ đạo được nói sẽ đạt “yogeśa-pada”, một địa vị yogic cao thượng. Phần kết ghi đây là chương thứ 227 của phần thứ nhất (Prabhāsakṣetramāhātmya) thuộc Prabhāsa Khaṇḍa trong Skanda Mahāpurāṇa.

4 verses

Adhyaya 228

Adhyaya 228

भैरवेश-मातृस्थान-विधानम् | Rite of Bhairaveśa at the Supreme Mothers’ Shrine

Chương 228 là lời chỉ dạy của Īśvara dành cho Mahādevī, nêu rõ một “mātṛ-sthāna” (thánh địa của các Mẫu) tối thắng mang tên Bhairaveśa, được tán dương là “sarva-bhaya-vināśana” — đấng trừ diệt mọi sợ hãi. Thánh địa này được trình bày như nơi nương tựa linh thiêng cho người có lòng kính tín. Kinh văn tiếp đó ấn định bối cảnh nghi lễ theo lịch: vào ngày caturdaśī (mười bốn) của nửa tháng tối (kṛṣṇa-pakṣa), người hành trì có kỷ luật, tự chế (yatātmavān) phải cúng bái bằng gandha (hương liệu), puṣpa (hoa) và các lễ vật bali thượng hảo (tathā uttamaiḥ). Cuối chương là lời bảo chứng: các Yoginī và các Mẫu sẽ che chở người sùng kính “như con” ngay trên cõi đời. Chủ đề vì thế kết hợp nghi thức đặc thù của thánh địa, mục tiêu tôn giáo là diệt trừ sợ hãi, và lý tưởng đạo đức về tự chế như điều kiện để việc thờ phụng được linh nghiệm.

3 verses

Adhyaya 229

Adhyaya 229

गंगामाहात्म्यवर्णनम् (Gaṅgā-māhātmya: Discourse on the Glory of the Gaṅgā at Prabhāsa)

Chương 229 thuật lại lời chỉ dạy của Īśvara đối với Mahādevī, hướng sự chú tâm đến dòng Gaṅgā “đi qua ba cõi” (tripathagāminī) ở phương Īśānya (Đông Bắc). Gaṅgā ấy được tôn xưng là svayaṃbhū (tự hiển lộ), đồng thời là dòng thánh thủy mà Viṣṇu đã đưa lên từ lòng đất, với mục đích cứu độ dòng Yādava và làm lắng dịu, tiêu trừ tội lỗi của muôn loài. Tiếp theo là trình tự nghi lễ–đạo hạnh: tắm gội (snāna) tại nơi ấy, dù do phước đức tích tụ mà được duyên đến, và cử hành śrāddha đúng pháp (vidhāna), sẽ đưa đến trạng thái không còn hối tiếc về những việc đã làm hay chưa làm. Kinh văn còn nêu lời so sánh công đức: phước báu của việc bố thí toàn thể vũ trụ (brahmāṇḍa) được nói là tương đương với việc tắm trong nước Jāhnavī vào mùa Kārttikī. Cuối cùng, bản văn nhắc rằng trong thời Kali-yuga, cơ hội được chiêm bái (darśana) như vậy ngày càng hiếm, vì thế giá trị của snāna–dāna tại Prabhāsa trong dòng Gaṅgā/Jāhnavī lại càng được tôn trọng và đề cao.

6 verses

Adhyaya 230

Adhyaya 230

गणपतिमाहात्म्यवर्णनम् | Gaṇapati-Māhātmya (Account of Gaṇeśa’s Glory in Prabhāsa)

Īśvara chỉ dạy Devī về một vị Gaṇapati được chư thiên yêu kính và do chính Īśvara bổ nhiệm an vị tại thánh địa Prabhāsa. Bản văn xác định thần ở phía nam sông Gaṅgā và mô tả Ngài luôn tích cực hộ trì kṣetra, gìn giữ sự an ổn cho vùng đất thiêng. Kinh nêu rõ nghi lễ theo lịch: nên thờ phụng vào ngày kṛṣṇa-caturdaśī (ngày 14 của nửa tháng tối) trong tháng Māgha. Trình tự cúng dường được tóm lược bằng thuật ngữ nghi lễ: dâng modaka thiêng làm naivedya, cùng hoa, hương và các upacāra khác theo đúng thứ tự. Kết quả được tuyên bố mang tính hộ trì và thiết thực: người lễ bái sẽ không gặp chướng ngại (vighna), với lời bảo chứng gắn liền điều kiện là còn ở trong/cư trú tại kṣetra. Cuối chương có lời kết ghi đây là adhyāya thứ 230 của Prabhāsa Khaṇḍa, phần thứ nhất Prabhāsakṣetramāhātmya, mang nhan đề “Gaṇapati-māhātmya-varṇana”.

4 verses

Adhyaya 231

Adhyaya 231

जांबवतीतीर्थमाहात्म्यम् / The Māhātmya of the Jāmbavatī Tīrtha

Īśvara thưa với Devī, chỉ bày một địa điểm gắn với sông Jāmbavatī, được đồng nhất với Jāmbavatī—người phối ngẫu được Purāṇa ghi nhớ như ái thê của Viṣṇu. Trong cuộc đối thoại, Jāmbavatī hỏi Arjuna về thời cuộc; Arjuna, lòng nặng ưu sầu, thuật lại những kết cục thảm khốc giáng xuống các nhân vật Yādava lỗi lạc, gồm Baladeva và Sātyaki, cùng toàn thể cộng đồng Yādava, như một đứt gãy về đạo lý và lịch sử. Nghe tin phu quân qua đời, Jāmbavatī tự thiêu bên bờ sông Gaṅgā, thu nhặt tro hỏa táng; rồi bằng sự biến hóa huyền thoại, nàng hóa thành một dòng sông chảy ra biển, khiến thủy mạch ấy trở thành một tīrtha linh thiêng. Bản văn nêu phước báo nghi lễ–đạo đức: phụ nữ tắm tại đây với lòng sùng tín—kể cả phụ nữ trong dòng tộc—được nói là không chịu cảnh góa bụa; và mọi hành giả, nam hay nữ, tắm với nỗ lực trọn vẹn sẽ đạt cứu cánh tối thượng (paramā gati).

9 verses

Adhyaya 232

Adhyaya 232

Pāṇḍava-kūpa-pratiṣṭhā and Vaiṣṇava-sānnidhya at Prabhāsa (पाण्डवकूप-प्रसङ्गः)

Chương 232 là lời luận thuyết thần học do Īśvara thuật lại nhằm xác chứng uy lực linh thiêng của thánh địa Prabhāsa. Trong thời kỳ lưu lạc nơi rừng, các Pāṇḍava đến Prabhāsa và tạm trú gần āśrama với tâm an định. Một khó khăn nghi lễ phát sinh: việc tiếp đãi đông đảo brāhmaṇa bị cản trở vì nguồn nước ở xa. Theo lời thúc giục của Draupadī, các Pāṇḍava đào một giếng (kūpa) gần āśrama để thuận tiện cho việc phụng sự và nghi lễ. Sau đó, Kṛṣṇa từ Dvārakā đến cùng các Yādava, có Pradyumna và Sāmba. Một cuộc đối đáp trang trọng diễn ra: Kṛṣṇa hỏi Yudhiṣṭhira muốn xin ân huệ gì. Yudhiṣṭhira cầu xin Kṛṣṇa thường hằng hiện diện (nitya-sānnidhya) tại giếng ấy, và tuyên thuyết con đường cứu độ bằng bhakti: ai tắm tại đó với lòng sùng kính sẽ nhờ ân điển của Kṛṣṇa mà đạt đến cảnh giới Vaiṣṇava. Īśvara xác nhận lời ban phước, rồi Kṛṣṇa rời đi. Chương kết bằng phalaśruti mang tính chỉ dạy: làm śrāddha tại nơi ấy được công đức như Aśvamedha; tarpaṇa và snāna cho quả báo tương xứng; đặc biệt vào ngày rằm tháng Jyeṣṭha, kết hợp thờ phụng Savitrī, sẽ đạt “trạng thái tối thượng”. Người cầu đủ quả của cuộc hành hương được khuyến khích thực hành go-dāna (bố thí bò).

20 verses

Adhyaya 233

Adhyaya 233

पाण्डवेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Pandaveśvara Māhātmya—Account of the Glory of Pāṇḍaveśvara)

Chương này là lời giáo huấn thần học ngắn gọn, trong đó Īśvara (Đấng Tối Thượng) thuyết với Devī về cụm năm liṅga đã được thiết lập tại Prabhāsa-kṣetra. Bản văn khẳng định rằng năm liṅga ấy đã được các Pāṇḍava, những bậc đại tâm, làm lễ an vị (pratiṣṭhita), nhờ đó thánh địa được gắn với ký ức dòng dõi sử thi và củng cố uy quyền của việc thờ phụng tại đây. Tiếp theo, lời dạy nêu rõ quả báo (phalaśruti): ai lễ bái năm liṅga ấy với lòng sùng kính (bhakti) sẽ được giải thoát khỏi các tội lỗi (pātaka). Trọng tâm của chương là năng lực cứu độ của việc liṅga-pūjā thấm nhuần bhakti tại một địa điểm đã được chứng thực, còn mối liên hệ với Pāṇḍava đóng vai trò như lịch sử thiêng liêng để xác lập tính chính thống.

3 verses

Adhyaya 234

Adhyaya 234

दशाश्वमेधिकतीर्थमाहात्म्य (Māhātmya of the Daśāśvamedhika Tīrtha)

Chương này là lời tán dương công đức của thánh địa (tīrtha) Daśāśvamedhika, do Īśvara thuật lại cho Devī. Mở đầu, Ngài chỉ dẫn người hành hương đến một nơi “nổi danh khắp ba cõi”, có năng lực tiêu trừ các trọng tội. Vua Bharata được kể là đã cử hành mười lễ tế ngựa (aśvamedha) tại đây, nhận ra vùng đất ấy vô song. Chư thiên hoan hỷ vì phần dưỡng nuôi từ tế lễ và ban ân; Bharata cầu xin rằng bất cứ ai chí thành tắm gội tại đó đều được phước quả cát tường tương đương mười aśvamedha. Chư thiên xác nhận danh xưng và tiếng thơm của tīrtha trên trần thế; Īśvara nói từ đó nơi này được biết rộng rãi là Daśāśvamedhika, hữu hiệu trong việc diệt trừ tội lỗi. Thánh địa được đặt giữa các mốc Āindra và Vāruṇa, thuộc Śiva-kṣetra và là một trạm trong quần tụ các tīrtha lớn. Phalaśruti còn nói về hậu vận: chết tại đây được an lạc ở cõi Śiva; ngay cả chúng sinh sinh vào loài phi nhân cũng có thể đạt cảnh giới cao hơn. Nghi thức dâng tila-udaka cho tổ tiên làm thỏa mãn pitṛs cho đến khi vũ trụ tan hoại. Chương cũng nhắc các tế lễ xưa của Brahmā, việc Indra đạt địa vị devarāja nhờ thờ phụng tại đây, và trăm tế lễ của Kartavīrya; kết lại bằng lời hứa apunarbhava (không tái sinh) cho người chết tại đây, cùng sự thăng thiên nhờ vṛṣotsarga tương ứng với số lông của con bò được phóng thí.

16 verses

Adhyaya 235

Adhyaya 235

Śatamedhādi Liṅgatraya Māhātmya (Glory of the Three Liṅgas: Śatamedha, Sahasramedha, Koṭimedha)

Trong chương này, Īśvara dạy Devī hãy chiêm bái “bộ ba liṅga vô song” tại Prabhāsa-kṣetra, mỗi liṅga mang danh hiệu gắn với tế lễ và được an trí theo phương hướng. Liṅga phương Nam tên Śatamedha, ban quả báo như trăm cuộc tế tự, liên hệ việc Kārtavīrya từng cử hành một trăm yajña; việc thiết lập liṅga này được nói là tiêu trừ mọi gánh nặng tội lỗi. Liṅga ở giữa nổi danh Koṭimedha, gắn với Brahmā đã thực hiện vô số (koṭi) tế lễ thù thắng và tôn lập Mahādeva là “Śaṅkara, đấng lợi ích cho các thế giới”. Liṅga phương Bắc là Sahasrakratu (Sahasramedha), liên hệ Śakra/Indra đã làm một nghìn nghi lễ và an trí đại liṅga như thần tính nguyên sơ của chư thiên. Chương cũng nói đến việc thờ phụng bằng hương (gandha) và hoa (puṣpa), cùng nghi thức abhiṣeka bằng pañcāmṛta và nước, khẳng định người sùng tín sẽ nhận quả tương ứng với danh xưng từng liṅga. Ai cầu đủ công đức hành hương được khuyên làm go-dāna (bố thí bò), và kết rằng “mười triệu tīrtha” hội tụ nơi đây, còn quần thể tam liṅga ở trung tâm là nơi diệt tội phổ quát.

9 verses

Adhyaya 236

Adhyaya 236

दुर्वासादित्यमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Durvāsā-Āditya (Sūrya) at Prabhāsa

Chương 236 thuật lại việc thiết lập và công năng được ca ngợi của thánh địa Durvāsā-Āditya (Sūrya) trong Prabhāsa-kṣetra. Mở đầu là lời chỉ dạy hành hương đến đền Durvāsā-Āditya, nơi hiền thánh Durvāsas đã tu khổ hạnh suốt một nghìn năm với sự tiết chế nghiêm mật và phụng thờ Sūrya. Sūrya hiện thân ban ân, Durvāsas cầu xin Ngài ngự thường hằng tại đó cho đến khi trái đất còn tồn tại, khiến nơi này vang danh và luôn gần gũi với tượng thờ đã được an vị; Sūrya hoan hỷ chấp thuận. Tiếp đó, Sūrya triệu thỉnh Yamunā (dưới dạng dòng sông) và Dharma-rāja Yama cùng tham dự vào trật tự thiêng của kṣetra, giao phó vai trò bảo hộ và điều nhiếp, đặc biệt che chở người sùng kính và các brāhmaṇa tại gia. Bản văn định vị địa hình linh thiêng: Yamunā xuất hiện theo lối ngầm dưới đất, nhắc đến một kuṇḍa và mối liên hệ với “Dundubhi”/Kṣetrapāla, cùng các quả báo của việc tắm gội và dâng lễ cho tổ tiên. Phần sau quy định các nghi lễ theo lịch: thờ Durvāsā-arka vào ngày saptamī nửa tháng sáng của tháng Māgha; tắm trong tháng Mādhava và làm Sūrya-pūjā; tụng một nghìn danh hiệu của Sūrya gần đền. Phalaśruti nêu công đức tăng bội, tiêu trừ trọng lỗi, thành tựu sở nguyện, được hộ trì, lợi ích sức khỏe và thịnh vượng. Kết thúc là quy định về phạm vi linh địa (nửa gavyūti) và việc loại trừ những người không có Sūrya-bhakti.

34 verses

Adhyaya 237

Adhyaya 237

यादवस्थलोत्पत्तौ वज्रेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Origin of Yādava-sthala and the Māhātmya of Vajreśvara

Chương này là cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī, biến phần “hậu sử” của sử thi thành bản đồ linh địa tại Prabhāsa. Īśvara chỉ Devī đến Yādava-sthala, nơi đại quân Yādava bị diệt vong, và Devī thỉnh hỏi nguyên nhân vì sao các Vṛṣṇi, Andhaka và Bhoja bị hủy diệt ngay trước mắt Vāsudeva. Īśvara kể chuỗi lời nguyền: các hiền triết như Viśvāmitra, Kaṇva, Nārada bị Sāmba giả trang trêu chọc; họ phẫn nộ tuyên rằng Sāmba sẽ “sinh ra” một muśala bằng sắt để diệt tộc, dù lời nói có nhắc đến Rāma và Janārdana như được miễn ngay lúc ấy, vẫn báo hiệu mệnh lệnh không tránh khỏi của Kāla (Thời). Muśala ra đời, bị nghiền thành bột và ném xuống biển, nhưng tại Dvārakā điềm dữ dồn dập: đảo lộn luân thường, âm thanh quái lạ, thú vật dị thường, nghi lễ thất bại, ác mộng đáng sợ—như một khuôn khổ cảnh tỉnh đạo đức. Kṛṣṇa bèn truyền đi hành hương đến Prabhāsa. Yādava kéo đến, trong men say thù hằn nội bộ bùng lên; bạo lực nổ ra (đặc biệt giữa Sātyaki và Kṛtavarman), rồi dẫn đến cuộc tàn sát lẫn nhau bằng những cây sậy hóa thành chùy như vajra—được hiểu là sức vận hành của brahma-daṇḍa (roi phạt của lời nguyền hiền triết) và Kāla. Nơi ấy trở thành bãi hỏa táng, xương cốt chất đống nên được gọi là “Yādava-sthala”. Phần kết giới thiệu Vajra, người thừa tự còn sống, đến Prabhāsa lập liṅga Vajreśvara và nhờ khổ hạnh dưới sự chỉ dạy của Nārada mà đắc siddhi. Văn bản khép lại bằng nghi thức và phước báo: tắm (như trong nước Jāmbavatī), thờ Vajreśvara, cúng dưỡng Bà-la-môn và dâng lễ hình ṣaṭkoṇa, công đức lớn ví như bố thí ngàn con bò.

103 verses

Adhyaya 238

Adhyaya 238

Hiraṇyā-nadī-māhātmya (हिरण्यानदीमाहात्म्य) — The Glory of the Hiraṇyā River

Chương này trình bày lời chỉ dạy của Īśvara về sông Hiraṇyā, được tán dương là dòng nước thiêng thanh tẩy, diệt trừ tội lỗi (pāpanāśinī), sinh công đức (puṇyā), ban thành tựu mọi ước nguyện (sarvakāmapradā) và dứt nghèo khổ (dāridryāntakāriṇī). Bài nêu một nghi thức hành hương gọn: đến bờ sông, tắm theo đúng pháp (vidhānena snāna), cử hành các lễ piṇḍodaka cho tổ tiên, rồi thực hành bố thí và hiếu khách có điều độ. Làm đúng sẽ đạt các cõi bất hoại (akṣayān lokān) và giúp tổ tiên được nâng khỏi tội lỗi. Chương còn nhấn mạnh mô-típ “công đức tương đương”: chỉ cần cúng dường, thết đãi một vị brāhmaṇa xứng đáng cũng được ví như nuôi dưỡng vô số người hai lần sinh (dvija), đề cao tâm ý, phẩm hạnh người thọ nhận và bối cảnh nghi lễ. Sau cùng, khuyến dạy dâng “xe vàng” (hemaratha-dāna) cho brāhmaṇa tinh thông Veda, hồi hướng về Śiva; quả báo được ví như công đức của những cuộc hành hương rộng lớn.

5 verses

Adhyaya 239

Adhyaya 239

नागरादित्यमाहात्म्यम् | The Māhātmya of Nāgarāditya (Nagarabhāskara)

Thần Īśvara thuật lại cho Devī về sự linh thiêng của tượng Thái Dương mang danh Nāgarāditya/Nāgarabhāskara, tọa lạc gần nguồn nước thánh Hiranyā. Trước hết là tích khởi nguyên: Satrājit, vị vua dòng Yādava, thực hành đại nguyện và khổ hạnh để cầu thỉnh Bhāskara (Thần Mặt Trời), rồi được ban viên ngọc Syamantaka mỗi ngày sinh ra vàng. Khi được hỏi chọn ân phúc, Satrājit xin cho Thần Mặt Trời thường trú tại đạo tràng địa phương; một pho tượng rực sáng được an vị, và các Bà-la-môn cùng dân thành được giao trách nhiệm hộ trì, từ đó ngôi thánh điện mang tên Nāgarāditya. Phần phalaśruti nêu rằng chỉ cần chiêm bái (darśana) Nāgarārka cũng tương đương những đại thí ở Prayāga. Thần được tôn xưng là đấng trừ nghèo khổ, sầu não và bệnh tật, là “lương y chân thật” cho mọi chứng khổ. Nghi thức gồm tắm bằng nước Hiranyā, lễ bái tượng, và giữ trai giới ngày Saptamī nửa tháng sáng gắn với saṅkramaṇa (thời điểm chuyển cung của Mặt Trời), khi mọi công đức nghi lễ đều được “nhân bội” hiệu lực. Kết chương là bài tán tụng 21 danh hiệu Thái Dương (như Vikartana, Vivasvān, Mārtaṇḍa, Bhāskara, Ravi), được gọi là “stavarāja”, giúp tăng trưởng sức khỏe; tụng lúc bình minh và hoàng hôn sẽ thành tựu sở nguyện và rốt ráo đạt đến cõi của Bhāskara.

33 verses

Adhyaya 240

Adhyaya 240

बलभद्र-सुभद्रा-कृष्ण-माहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Balabhadra, Subhadrā, and Kṛṣṇa)

Chương này được thuyết bằng giọng “Īśvara uvāca”, hướng tâm người nghe về bộ ba Balabhadra, Subhadrā và Kṛṣṇa—những đấng linh nghiệm, ban phúc. Kṛṣṇa được tôn xưng rõ ràng là “đấng diệt trừ mọi tội lỗi” (sarva-pātaka-nāśana), khiến việc quy y và lễ bái trở nên đầy công đức. Bài thuyết gắn ý nghĩa của các Ngài vào khung thời gian theo kalpa: trong một chu kỳ vũ trụ trước, Hari đã xả bỏ thân tại chính nơi này; và trong kalpa hiện tại cũng ghi nhớ một sự “xả thân” (gātrotsarga) tương tự. Vì vậy, ai hành hương và cúng lễ Balabhadra, Subhadrā, Kṛṣṇa ngay trong sự hiện diện (saṃnidhi) của Nāgarāditya thì được tuyên là người hướng về cõi trời (svarga-gāmin).

4 verses

Adhyaya 241

Adhyaya 241

शेषमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Śeṣa at Mitra-vana)

Chương 241 ghi lời Īśvara mô tả một thánh địa trong Prabhāsa-kṣetra gắn với Balabhadra, được đồng nhất với Śeṣa ở hình tướng rắn. Nơi ấy thuộc Mitra-vana (rộng hai gavyūti) và liên hệ với một tīrtha tại điểm hợp lưu ba dòng (tri-saṅgama), có thể đến qua con đường huyền thoại “pātāla-path”. Linh miếu mang hình liṅga (liṅgākāra), rực sáng “mahāprabha”, và nổi danh là “Śeṣa” cùng với Revatī. Tiếp theo là truyền thuyết địa phương: một vị siddha tên Jarā, vốn là thợ dệt (kaulika) và trong lối kể chuyện được gọi là “kẻ sát hại Viṣṇu”, đã đạt sự tan hòa (laya) tại đây; từ đó địa điểm được biết rộng rãi với danh xưng Śeṣa. Chương cũng dạy nghi lễ thờ phụng vào ngày 13 nửa tháng sáng của Caitra (Caitra-śukla-trayodaśī), hứa ban phúc cho gia đạo—con cháu, gia súc—và một năm an lành. Lại nói đến sự che chở cho trẻ nhỏ khỏi các chứng bệnh phát ban, mụn nước như masūrikā và visphoṭaka. Cuối cùng, kinh văn nêu rằng thánh địa này được mọi tầng lớp ưa chuộng; Śeṣa mau hoan hỷ trước các lễ vật như thú hiến, hoa và nhiều loại bali, và với giáo nghĩa rằng Ngài tiêu trừ tội lỗi đã tích tụ.

9 verses

Adhyaya 242

Adhyaya 242

कुमारीमाहात्म्यवर्णनम् (Kumārī Māhātmya—The Glory of the Maiden Goddess)

Īśvara thuật lại cho Mahādevī một sự tích hộ trì diễn ra gần Devī Kumārikā (Nữ Thần Trinh Nữ), ở phương Đông, như một dấu chỉ địa lý trong thánh địa Prabhāsa. Vào thuở kiếp Rathantara, đại a-tu-la Ruru nổi lên gieo kinh hoàng cho các cõi, quấy nhiễu chư thiên và gandharva, sát hại các ẩn sĩ và người hành trì dharma, khiến đất thế gian mang dấu suy tàn: việc tụng học (svādhyāya), tiếng hô vaṣaṭ và niềm vui tế tự yajña đều đổ vỡ. Chư thiên cùng các đại ṛṣi bàn kế diệt trừ; từ sự phát tán nơi thân họ (mồ hôi hợp lại) hiện ra một thiếu nữ thần thánh mắt như hoa sen. Nàng hỏi mục đích của mình và được giao sứ mệnh dẹp nạn. Nàng cười, từ tiếng cười ấy sinh ra các thị nữ cầm pāśa và aṅkuśa; họ xông trận làm tan tác quân Ruru. Ruru bày ảo thuật tối tăm (tāmasī), nhưng Devī không hề mê loạn; nàng dùng śakti đâm xuyên hắn. Ruru chạy về phía biển, Devī đuổi theo, đi vào không gian đại dương và chém đầu hắn bằng gươm, hiện thân là Cārma-Muṇḍa-dharā (mang da và thủ cấp bị chặt). Trở lại Prabhāsa với đoàn tùy tùng rực sáng, đa hình, nàng được chư thiên kinh ngạc ca tụng là Cāmuṇḍā, Kālarātri, Mahāmāyā, Mahākālī/Kālikā cùng nhiều danh hiệu uy mãnh hộ thế. Devī ban ân; chư thiên cầu xin nàng an trụ tại kṣetra này, để bài stotra của nàng ban phúc cho người trì tụng, và để ai nghe nguồn gốc của nàng với lòng bhakti được thanh tịnh và đạt “parā gati” (cảnh giới tối thượng). Phép hành trì cũng được nêu: lễ bái trong nửa tháng sáng, đặc biệt ngày Navamī tháng Āśvina, là cát tường. Kết thúc chương, Devī ngự tại đó, còn chư thiên trở về thiên giới, kẻ thù đã bị khuất phục.

34 verses

Adhyaya 243

Adhyaya 243

मंत्रावलिक्षेत्रपालमाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya of the Mantrāvalī Kṣetrapāla

Trong chương này, Īśvara chỉ dạy Devī cách đến gần vị kṣetrapāla (thần hộ địa) đầy uy lực ở phương Īśāna (Đông Bắc), được mô tả như được trang nghiêm bằng một chuỗi/garland thần chú (mantramālā). Vị hộ thần ấy đứng canh giữ gần bờ vàng (hiraṇya-taṭa), bảo vệ một tiểu khu được gọi là hīraka-kṣetra, “cánh đồng như kim cương, như châu báu”. Kinh văn nêu rõ nghi lễ theo lịch: vào ngày trayodaśī (ngày 13 âm lịch) của nửa tháng tối (kṛṣṇa-pakṣa), người hành hương nên kính lễ kṣetrapāla bằng hương thơm, hoa, phẩm vật cúng dường và bali (lễ hiến cúng/đồ bố thí nghi thức). Phần phalaśruti kết lại rằng nếu thờ phụng đúng pháp, vị thần trở thành đấng ban mọi điều mong cầu (sarva-kāma-prada), khiến sự sùng kính kṣetrapāla vừa mang ý nghĩa hộ trì vừa viên mãn nguyện cầu trong khuôn phép đạo hạnh của tīrtha.

5 verses

Adhyaya 244

Adhyaya 244

Vicitreśvaramāhātmya (विचित्रेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Vicitreśvara

Īśvara dạy Devī hãy đến thánh địa tối thắng mang danh Vicitreśvara, ngự tại bờ Hiraṇyā-tīra, nơi được tán dương là có năng lực diệt trừ đại tội (mahāpātaka-nāśana). Trong khuôn khổ đạo lý hành hương của Prabhāsa-kṣetra, thánh địa này được nêu như chỗ nương tựa thanh tịnh cho người cầu giải thoát. Chương kể nguồn gốc đền thờ: do Vicitra, một thư lại gắn với Yama, đã thực hành khổ hạnh nghiêm mật. Nhờ sức tapas ấy, một liṅga dữ dội, uy nghi (mahāraudra) được thiết lập tại nơi này. Phalaśruti tuyên bố rõ: ai được chiêm bái (darśana) liṅga ấy thì sẽ không còn phải thấy cảnh giới của Yama. Vì vậy, darśana được đặt như hành vi vừa hộ thân trừ họa, vừa mở đường cứu cánh trong truyền thống hành hương Prabhāsa.

4 verses

Adhyaya 245

Adhyaya 245

ब्रह्मेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Brahmeśvara Māhātmya (Account of the Glory of Brahmeśvara)

Chương này được trình bày như một lời chỉ dạy thiêng liêng: Īśvara nói với Devī và hướng dẫn nàng (cũng như những người hành hương) tiến đến một thánh địa trong cùng vùng linh thiêng. Nơi ấy ở bên bờ sông Sarasvatī, được mô tả theo dấu mốc phương hướng: gần/ở phía trên và về phía tây của một địa danh gắn với Pārṇāditya. Tại đó có một liṅga nổi bật do Brahmā lập từ thời cổ, được gọi là Brahmeśvara. Thần lực của liṅga được tôn xưng rõ ràng: có khả năng diệt trừ mọi tội lỗi (sarva-pātaka-nāśana). Vào ngày tithi thứ hai (dvitīyā), người tu hành nên tắm gội tại đây, giữ chay/nhịn ăn (upavāsa), chế ngự các căn (jitendriya) và thờ phụng Đấng Chúa của chư thiên với danh xưng “Brahmeśvara”. Lời dạy còn nhấn mạnh bổn phận đối với tổ tiên: nên dâng tarpaṇa và cử hành śrāddha cho tiền nhân, nhằm đạt đến cảnh giới/địa vị bền vững vĩnh hằng (śāśvataṃ padam).

4 verses

Adhyaya 246

Adhyaya 246

Piṅgā-nadī-māhātmya (Glorification of the Piṅgā River)

Īśvara dạy Devī hãy đến Piṅgalī, tức sông Piṅgā có năng lực diệt trừ tội lỗi, nằm về phía tây của Ṛṣi-tīrtha và chảy ra đại dương. Ngài trình bày công đức theo bậc nghi lễ: chỉ cần được thấy (sandarśana) đã tương đương một đại lễ cúng tổ tiên; tắm (snāna) thì công đức tăng gấp đôi; làm tarpaṇa tăng gấp bốn; còn cử hành śrāddha thì quả báo là vô lượng. Nguồn gốc danh xưng được kể qua một chuyện xưa: các hiền triết đến cầu kiến Somēśvara, vốn bị mô tả là mang dáng vẻ phương nam, nước da sẫm và kém đẹp. Họ tắm tại một āśrama thù thắng gần sông và kinh ngạc thấy thân tướng trở nên mỹ lệ, “kāma-sadṛśa” (tựa như chuẩn mực hấp dẫn). Vì đạt được “piṅgatva” (sắc vàng nâu/ánh kim), họ tuyên bố từ nay con sông sẽ mang tên Piṅgā. Bài kinh còn nêu lời dạy về đạo đức xã hội: ai tắm nơi đây với lòng sùng kính tối thượng thì trong dòng tộc sẽ không sinh ra con cháu xấu xí. Kết lại, các hiền triết phân bố dọc bờ sông, lập nên nhiều tīrtha; đời sống khổ hạnh giản dị, chỉ mang yajñopavīta, nhấn mạnh rằng sự linh thiêng được thiết lập bởi hiện diện có kỷ luật và việc đặt danh theo nghi lễ.

10 verses

Adhyaya 247

Adhyaya 247

पिंगलादित्य–पिंगादेवी–शुक्रेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Māhātmya of Piṅgalāditya, Piṅgā Devī, and Śukreśvara)

Chương này được trình bày như một cuộc đối thoại thần học từ Īśvara đến Devī, liệt kê các điểm cần chiêm bái (darśana) trong Prabhāsa-kṣetra và gắn liền việc hành trì nghi lễ với những quả báo được nêu rõ. Trước hết, kinh văn chỉ dạy người hành hương đến chiêm ngưỡng sự hiện diện của Sūrya (Thần Mặt Trời) có năng lực diệt trừ tội lỗi, xác lập việc darśana Mặt Trời như một hành vi thanh tịnh hóa. Tiếp đó, Piṅgalā Devī được xác nhận là một hiển lộ mang hình tướng của Pārvatī, đưa việc thờ phụng Nữ Thần vào cùng một vòng hành hương linh thiêng. Chương còn quy định một pháp nhịn ăn đặc biệt vào ngày tṛtīyā (ngày thứ ba theo lịch trăng), nói rằng người thực hành sẽ đạt điều mong cầu và các phúc lành thường được ước nguyện như tài lộc và con cái. Sau cùng, Śukreśvara (một liṅga/đền thờ) được giới thiệu; darśana tại đây được ca ngợi là giải thoát khỏi mọi lỗi lầm và tội chướng (sarva-pātaka), nhấn mạnh rằng chiêm bái, trai giới và lòng sùng kính là phương tiện đạo-ritual giúp chuyển hóa nghiệp và củng cố đức hạnh trong kṣetra.

4 verses

Adhyaya 248

Adhyaya 248

Brahmeśvara-māhātmya (ब्रह्मेश्वरमाहात्म्य) — Origin and Merit of the Brahmeśvara Liṅga

Īśvara dạy Mahādevī hãy đến một thánh địa đã được nhắc trước, nơi Brahmā từng thờ phụng, nằm bên bờ sông Sarasvatī và ở phía tây Parnāditya. Rồi Ngài kể tích nguyên nhân: trước khi Brahmā tạo lập quần sinh bốn loại, một người nữ phi thường, khó thể xếp vào bất cứ hạng nào, hiện ra với vẻ đẹp được mô tả theo mỹ học Purāṇa. Brahmā bị dục vọng lấn át, cầu xin được giao hợp với nàng; lập tức quả báo hiện tiền: chiếc đầu thứ năm của Brahmā rơi xuống và trở nên như đầu lừa, và hành vi ấy được nêu như lỗi đạo đức tức thời. Nhận ra sự nghiêm trọng của dục tâm khởi lên đối với “con gái” mình (một xung động trái luân thường trong mạch truyện), Brahmā đến Prabhāsa để cầu tịnh hóa, vì kinh nói rằng không thể đạt thanh tịnh thân tâm nếu không tắm gội tại tīrtha. Sau khi tắm trong Sarasvatī, Brahmā thiết lập một liṅga của Śiva (Devadeva Śūlin) và được giải trừ cấu uế, rồi trở về cõi mình. Phần phalaśruti kết rằng: ai tắm sông Sarasvatī và chiêm bái liṅga ấy sẽ thoát mọi tội lỗi, được tôn vinh tại Brahmaloka; hơn nữa, chiêm bái vào ngày 14 nửa tháng sáng của tháng Caitra sẽ đạt địa vị tối thượng gắn với Maheśvara.

13 verses

Adhyaya 249

Adhyaya 249

संगमेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Sangameśvara Māhātmya (Glory of the Lord of the Confluence)

Īśvara dạy Devī hãy đến vị thần mang danh Saṅgameśvara, cũng được gọi là “Golaka”, bậc có năng lực tiêu trừ tội lỗi. Câu chuyện xác định thánh địa tại nơi hợp lưu (saṅgama) của Sarasvatī và Piṅgā, đồng thời giới thiệu hiền triết Uddālaka—một khổ hạnh giả thành tựu, tu tập ngay tại chốn hợp lưu ấy. Trong lúc Uddālaka thực hành khổ hạnh mãnh liệt, một liṅga hiện ra trước mặt, như sự chứng minh nhiệm mầu cho lòng sùng kính. Một tiếng nói vô hình (aśarīriṇī vāk) tuyên bố Thần linh sẽ thường trụ tại nơi này và đặt tên đền thờ là “Saṅgameśvara”, vì liṅga đã xuất hiện ngay tại chỗ hợp lưu. Chương cũng nêu phala: ai tắm tại hợp lưu danh tiếng ấy và chiêm bái Saṅgameśvara sẽ đạt cảnh giới tối thượng. Uddālaka thờ phụng liṅga không gián đoạn và khi mãn đời, ngài đến trú xứ của Maheśvara, khép lại câu chuyện như một mẫu mực về lòng bhakti nơi tīrtha dẫn đến giải thoát.

9 verses

Adhyaya 250

Adhyaya 250

Gaṅgeśvara Māhātmya (गंगेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Gaṅgeśvara Liṅga

Īśvara dạy Devī hãy chú tâm đến liṅga danh tiếng mang tên Gaṅgeśvara, được tôn xưng khắp ba cõi và tọa lạc về phía tây của Saṅgameśvara. Truyện nhắc lại một thời khắc huyền sử: Viṣṇu (được gọi bằng các danh xưng như Prabhaviṣṇu/Prabhavaviṣṇu) thỉnh sông Hằng đến để làm lễ quán đảnh (abhiṣeka) vào lúc then chốt. Sau đó, Gaṅgā chiêm ngưỡng kṣetra vô cùng linh thiêng, nơi các ṛṣi thường lui tới, dày đặc liṅga và các āśrama của bậc khổ hạnh. Với lòng sùng kính Śiva (Śiva-bhakti), Gaṅgā đã an lập liṅga tại đây. Chương này nêu rõ công đức: chỉ cần darśana (được chiêm bái) thánh tích cũng cho quả báo như tắm sông Hằng, và con người đạt phước đức tương đương một nghìn lễ Aśvamedha.

6 verses

Adhyaya 251

Adhyaya 251

Śaṅkarāditya-māhātmya (The Glory of Śaṅkarāditya)

Trong cuộc đối thoại ngắn giữa Īśvara và Devī, chương này chỉ dạy người hành hương hãy lễ bái thánh tích mang danh «Śaṅkarāditya», được mô tả ở phía đông của Gaṅgeśvara và do Śaṅkara thiết lập. Thời điểm cát tường cho nghi lễ là ngày mồng sáu (ṣaṣṭhī) của nửa tháng sáng (śukla pakṣa). Nghi thức được nêu rõ: dâng arghya trong bình/đĩa bằng đồng đỏ (tāmra-pātra), chuẩn bị với đàn hương đỏ (rakta-candana) và hoa đỏ (rakta-puṣpa), thực hiện với tâm chuyên nhất (samāhita). Phước báo được hứa khả gồm cả siêu việt lẫn đạo đức xã hội: người lễ bái đạt đến cảnh giới tối thượng gắn với Divākara (Thần Mặt Trời), thành tựu cao thượng (parā siddhi) và tránh rơi vào nghèo khổ (daridratā). Kết chương khuyến tấn hãy dốc lòng nơi kṣetra ấy để thờ phụng Śaṅkarāditya, Đấng ban quả cho mọi điều ước (sarva-kāma-phala-prada).

5 verses

Adhyaya 252

Adhyaya 252

शङ्करनाथमाहात्म्यवर्णनम् (Śaṅkaranātha Māhātmya—Account of the Glory of Śaṅkaranātha)

Īśvara thuyết với Devī và chỉ dẫn lộ trình hành hương đến một liṅga nổi tiếng mang danh Śaṅkaranātha, được ca ngợi khắp ba cõi và được xem là đấng trừ diệt tội lỗi. Chương này quy việc an vị liṅga ấy cho Bhānu (Thần Mặt Trời): sau khi tu khổ hạnh lớn lao, Ngài đã thiết lập thánh tích và dựng nơi thờ phụng. Tiếp đó là những chỉ dạy ngắn gọn về đạo hạnh và nghi lễ: thờ Mahādeva với việc trai giới, bố thí cúng dường Bà-la-môn, làm śrāddha với sự chế ngự các căn, và tùy khả năng mà dâng vàng cùng y phục. Phần kết nêu rõ phala: người thực hành đúng pháp sẽ đạt đến cảnh giới tối thượng, như một kết quả quyết định trong mạch lý thần học của chương.

4 verses

Adhyaya 253

Adhyaya 253

गुफेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Gufeśvara Shrine-Māhātmya (Description of the Glory of Gufeśvara)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời chỉ dạy thiêng liêng: Īśvara (Đấng Tự Tại) nói với Mahādevī, hướng dẫn lộ trình hành hương đến một thánh địa tối thắng mang tên Gufeśvara. Nơi ấy nằm ở phần phía bắc của Hiranyā, được tán dương là “vô song” và là “đấng diệt trừ mọi tội lỗi”. Trọng tâm thần học nhấn mạnh sức chuyển hóa của darśana (chiêm bái): chỉ cần được thấy thần linh tại Gufeśvara cũng có thể tiêu trừ cả nghiệp xấu cực nặng, được diễn đạt bằng lời phalaśruti cường điệu rằng xua tan “hàng crores (vô số) tội sát hại”. Vì vậy, chương này như một nút ngắn gọn trong bản đồ thánh địa Prabhāsa-kṣetra: nêu danh thánh tích, định vị trong địa lý linh thiêng, và khẳng định giá trị giải thoát qua năng lực thanh tịnh hóa, đúng với truyền thống tīrtha-māhātmya.

2 verses

Adhyaya 254

Adhyaya 254

घण्टेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Ghanteśvara Shrine-Māhātmya (Description of the Glory of Ghanteśvara)

Chương này là một đoạn māhātmya ngắn, được trình bày như lời chỉ dạy của Īśvara. Tại thánh địa Prabhāsa có sự hiện diện linh thiêng mang danh «Ghanteśvara», được tôn xưng là “đấng diệt trừ mọi tội lỗi” (sarva-pātaka-nāśana) và đáng được cả chư thiên lẫn dānavas kính lễ. Đền thờ ấy từng được các ṛṣi và siddha phụng thờ, và được ca ngợi là ban cho quả báo đúng như điều mong cầu (vāñchitārtha-phala-prada). Kinh văn nêu rõ một quy định lịch: người phàm nếu chí thành lễ bái Ghanteśvara vào ngày aṣṭamī (mùng/tám âm lịch) trùng với thứ Hai (Soma-vāra) thì sẽ đạt được điều ước và được nói là thoát khỏi tội lỗi. Cuối chương có lời kết xác định đoạn này thuộc Skanda Purāṇa, Prabhāsa Khaṇḍa, phần Prabhāsakṣetramāhātmya, và ghi đây là chương thứ 254.

3 verses

Adhyaya 255

Adhyaya 255

ऋषितीर्थमाहात्म्य (The Māhātmya of Ṛṣi-tīrtha / Rishi Tirtha)

Īśvara mô tả một tirtha lừng danh gần Prabhāsa, đặc biệt là vùng phía tây gắn với vô số bậc hiền thánh. Truyện kể liệt kê các ṛṣi như Aṅgiras, Gautama, Agastya, Viśvāmitra, Vasiṣṭha cùng Arundhatī, Bhṛgu, Kaśyapa, Nārada, Parvata… những vị thực hành khổ hạnh phi thường, chế ngự căn và chuyên chú thiền định để cầu đạt cõi Brahma vĩnh cửu. Khi hạn hán và nạn đói khốc liệt xảy ra, vua Uparicara đem lương thực và châu báu bố thí, cho rằng nhận tặng phẩm là sinh kế không đáng chê của brāhmaṇa. Nhưng các ṛṣi từ chối, nêu nguy cơ đạo đức của của cải từ vương quyền và sự suy đọa tâm linh do tham dục; nhiều vị luận giải, phê phán tích trữ (sañcaya) và khát ái (tṛṣṇā), tán dương tri túc và không nhận sự bảo trợ bất chính. Sứ giả nhà vua rải “kho báu thai vàng” gần các cây udumbara, song các ṛṣi vẫn khước từ và tiếp tục lên đường. Họ đến một hồ lớn đầy sen, tắm gội rồi hái ngó sen (bīsa) làm lương thực. Một du tăng tên Śunomukha lấy bīsa để khơi dậy vấn nạn về dharma; các ṛṣi trao lời thề/lời nguyền, xác định sự sa đọa đạo hạnh của kẻ trộm. Śunomukha bấy giờ hiện thân là Purandara (Indra), ca ngợi đức vô tham của họ là nền tảng của những thế giới bất hoại. Các ṛṣi xin thiết lập nghi thức tại chỗ: ai đến đây, giữ thanh tịnh, nhịn ăn ba đêm, tắm gội, dâng tarpaṇa cho tổ tiên và làm śrāddha sẽ được công đức ngang với công đức từ mọi tirtha, tránh đọa lạc và hưởng sự đồng hành của chư thiên.

67 verses

Adhyaya 256

Adhyaya 256

नन्दादित्यमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Nandāditya)

Chương này là lời thuyết giảng thiêng liêng của Īśvara nói với Devī, xác lập sự tôn nghiêm của một thánh điện thờ Thái Dương tại Prabhāsa-kṣetra. Mở đầu, Ngài dạy hãy đến đảnh lễ Nandāditya—hình tướng của Mặt Trời do vua Nanda an vị. Vua Nanda được ca ngợi là bậc minh quân, xã hội an lạc; nhưng do nghiệp duyên đảo chuyển, ông bỗng mắc bệnh phong nặng. Tìm nguyên do, câu chuyện quay về một biến cố trước đó: Nanda du hành bằng vimāna thần diệu do Viṣṇu ban, đến hồ thiêng Mānasarovar và gặp một đóa sen “sinh từ Brahmā” hiếm có, trong đó hiện một Puruṣa rực sáng nhỏ bằng ngón cái. Vì ham danh vọng, ông ra lệnh đoạt lấy đóa sen; vừa chạm vào liền vang lên tiếng động kinh hãi và ông lập tức phát bệnh. Hiền thánh Vasiṣṭha giải thích: đóa sen cực kỳ thánh khiết; ý định đem phô bày trước công chúng là lỗi về đạo hạnh, và vị thần trong sen chính là nguyên lý Thái Dương (Pradyotana/Sūrya). Vasiṣṭha chỉ dạy hãy sám hối và phụng thờ Bhāskara tại Prabhāsa. Nanda bèn dựng tượng Nandāditya, thành tâm cúng dường và lễ bái; Sūrya ban khỏi bệnh tức thời, hứa ngự lâu dài, và tuyên rằng ai được chiêm bái thần vào ngày Saptamī trùng Chủ nhật sẽ đạt cảnh giới tối thượng. Cuối chương nêu phalaśruti: tắm gội, làm śrāddha và bố thí tại thánh địa này—đặc biệt dâng bò kapilā hoặc “bò bơ sữa/ghi”—đều sinh công đức vô lượng, trợ duyên giải thoát.

41 verses

Adhyaya 257

Adhyaya 257

त्रितकूपमाहात्म्य (Glory of the Trita Well)

Thần Īśvara thuật lại cho Devī câu chuyện về Ātreya, bậc học giả ở xứ Saurāṣṭra, cùng ba người con: Ekata, Dvita và người út Trita. Sau khi Ātreya qua đời, Trita—đức hạnh, tinh thông Veda—đứng ra gánh vác, dự định cử hành một yajña, thỉnh các vị tư tế uyên bác và triệu thỉnh chư thiên. Để có dakṣiṇā, chàng cùng hai anh đi về Prabhāsa gom góp bò; nhờ học hạnh, chàng được tiếp đãi trọng hậu và nhận nhiều tặng phẩm. Dọc đường, hai anh sinh lòng đố kỵ và mưu hại. Một con hổ đáng sợ xuất hiện khiến đàn bò tán loạn; gần một cái giếng khô rùng rợn, họ nhân cơ hội ném Trita xuống hố không nước rồi mang đàn bò bỏ đi. Trong giếng, Trita không tuyệt vọng mà thực hành “mānasa-yajña” (tế lễ trong tâm), tụng các sūkta và làm homa tượng trưng bằng cát. Chư thiên hoan hỷ trước lòng śraddhā của chàng, liền sắp đặt để nữ thần Sarasvatī làm đầy giếng bằng nước, giúp chàng thoát nạn; nơi ấy từ đó gọi là Tritakūpa. Chương kết bằng lời khuyến giáo: tắm tại tīrtha này với thân tâm thanh tịnh, làm pitṛ-tarpaṇa, và bố thí mè (tila) cùng vàng đều được tán dương. Tīrtha này được nói là nơi pitṛs yêu mến (kể cả các nhóm Agniṣvātta và Barhiṣad); chỉ cần chiêm bái cũng có thể giải trừ tội lỗi cho đến cuối đời, nên người hành hương hãy đến tắm để được an lành phúc lợi.

36 verses

Adhyaya 258

Adhyaya 258

शशापानतीर्थप्रादुर्भावः (Origin of the Śaśāpāna Tīrtha) / The Emergence of Shashapana Tirtha

Īśvara kể với Devī về nguồn gốc một tīrtha có năng lực diệt trừ tội lỗi, nằm về phía nam nơi được ghi nhớ là Śaśāpāna. Sau khi chư thiên thu được amṛta từ cuộc khuấy biển sữa, vô số giọt amṛta rơi xuống trần gian. Một con thỏ (śaśaka) khát nước bước vào dòng nước; do hồ ấy thấm nhuần amṛta, con thỏ được gắn với nguồn nước linh diệu và đạt trạng thái phi thường. Chư thiên lo sợ loài người sẽ uống amṛta rơi vãi mà trở nên bất tử nên bối rối bàn luận. Mặt Trăng (Niśānātha/Candra), bị thợ săn đánh trúng và không thể di chuyển, cầu xin amṛta; chư thiên chỉ cho Ngài đến uống nước trong hồ, nói rằng amṛta đã rơi xuống đó rất nhiều. Candra uống nước “cùng với con thỏ”, liền được nuôi dưỡng, rạng ngời; con thỏ vẫn hiện rõ như một dấu hiệu do đã tiếp xúc amṛta. Sau đó chư thiên đào lại lòng chậu đã khô cho đến khi nước trào lên lần nữa, và nơi ấy được gọi là Śaśāpāna (“uống cùng/qua con thỏ”) vì Candra đã uống dòng nước gắn với con thỏ. Phần phalaśruti kết luận: người sùng tín tắm tại đây sẽ đạt cảnh giới tối thượng thuộc về Maheśvara; người bố thí thức ăn cho Bà-la-môn nhận quả báo như mọi tế lễ. Về sau, Sarasvatī đến cùng Vadavāgni, càng thanh tịnh hóa tīrtha, nhấn mạnh lời dạy hãy chuyên tâm tắm gội tại đây.

25 verses

Adhyaya 259

Adhyaya 259

पर्णादित्यमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Parnāditya (Sun Shrine) on the Prācī Sarasvatī

Chương này được đặt trong khuôn lời dạy của Īśvara đối với Mahādevī, chỉ dẫn người hành hương đến Parnāditya—một thần vị Mặt Trời ngự trên bờ bắc sông Prācī Sarasvatī. Tiếp đó là một truyền thuyết hồi cố: vào thời Tretā-yuga, một bà-la-môn tên Parnāda đến Prabhāsa-kṣetra và thực hành khổ hạnh nghiêm mật, giữ lòng sùng kính liên tục suốt ngày đêm. Ông thờ phụng Sūrya bằng hương, vòng hoa, hương liệu xoa, cùng các thánh tụng và lời tán dương phù hợp Veda. Được làm vui lòng, Sūrya hiện thân ban ân. Người tín đồ trước hết cầu xin ân phúc hiếm có là được trực tiếp chiêm bái (darśana) Thần, rồi cầu xin Mặt Trời an trụ vĩnh viễn tại nơi ấy. Sūrya chấp thuận, hứa cho ông được đến cõi của Mặt Trời, rồi ẩn đi. Phần kết nêu chỉ dẫn hành hương và phala: tắm vào ngày mồng sáu âm lịch (ṣaṣṭhī) trong tháng Bhādrapada và chiêm bái Parnāditya sẽ ngăn trừ khổ não; công đức của darśana này được ví ngang với quả phúc của việc bố thí đúng pháp một trăm con bò tại Prayāga. Cũng có lời cảnh tỉnh rằng những người mắc bệnh nặng mà không nhận biết Parnāditya bị xem là thiếu minh triết, nhấn mạnh tầm quan trọng của hành hương có hiểu biết và lòng sùng tín.

12 verses

Adhyaya 260

Adhyaya 260

Siddheśvara-māhātmya (Glorification of Siddheśvara)

Īśvara (Śiva) dạy Devī hướng về Siddheśvara, một hình thái tối thượng của Thần linh ở phía tây vùng ấy, nguyên do các siddha lập dựng từ thuở ban đầu. Các siddha—những bậc linh thiêng—đến nơi, cử hành nghi lễ thánh hiến và an vị liṅga với mục đích rõ ràng: cầu được siddhi, thành tựu trong mọi công việc. Thấy họ tu khổ hạnh (tapas) mãnh liệt, Śiva hoan hỷ ban cho nhiều năng lực phi thường như aṇimā cùng các quyền năng aiśvarya, lại tuyên bố sẽ thường hằng hiện diện (nitya-sānidhya) tại thánh địa ấy. Rồi Ngài truyền dạy về thời điểm cúng thờ: ai phụng thờ Śiva tại đó vào ngày mười bốn sáng (śukla-caturdaśī) của tháng Caitra sẽ nhờ ân sủng của Śiva mà đạt cảnh giới tối thượng. Câu chuyện khép lại khi Śiva khuất khỏi tầm thấy, còn các siddha vẫn tiếp tục lễ bái; đồng thời có lời khuyến giáo chung rằng chí thành thờ Siddheśvara sẽ đem lại thành tựu lớn và quả như ý, nên hãy thường xuyên tôn kính phụng thờ.

8 verses

Adhyaya 261

Adhyaya 261

न्यंकुमतीमाहात्म्यवर्णनम् | Nyankumatī River Māhātmya (Glorification of the Nyankumatī)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời thuyết giảng thần học của Īśvara với Devī, chỉ dẫn bà hướng về sông Nyankumatī, nơi được nói là đã được Śambhu đặt dưới một “maryādā” (ranh giới/quy phạm thiêng) nhằm làm an tịnh thánh địa (kṣetra-śānti). Tiếp đó, bản văn nêu một địa điểm ở phương Nam gắn với năng lực diệt trừ mọi tội lỗi. Ai tắm gội đúng pháp (snāna) rồi cử hành śrāddha thì có thể giải thoát tổ tiên khỏi các cảnh giới khổ hình như địa ngục. Về thời điểm, vào tháng Vaiśākha, nửa tháng sáng, ngày mồng ba (śukla-tṛtīyā), hành giả nên tắm và dâng tarpaṇa bằng mè, cỏ darbha và nước. Śrāddha như vậy được tán dương là có công đức tương đương việc cử hành tại sông Gaṅgā, kết nối địa lý thánh tích, sự chuẩn xác nghi lễ và quả báo cứu độ tổ tiên trong một nghi thức tīrtha cô đọng.

4 verses

Adhyaya 262

Adhyaya 262

वराहस्वामिमाहात्म्यवर्णनम् (Varāha Svāmī Māhātmya—Account of the Glory of Varāha Svāmī)

Chương này là lời chỉ dạy thần học ngắn gọn của Īśvara dành cho Mahādevī. Ngài hướng dẫn người nghe đến đền thờ Varāha Svāmī, nằm về phía nam của Goṣpada, một vi địa danh được tôn xưng là “pāpa-praṇāśana” — nơi tiêu trừ tội lỗi và ô uế. Ngài cũng nêu điều kiện thời gian để việc thờ phụng đạt hiệu lực lớn: lễ pūjā vào ngày Ekādaśī của nửa tháng sáng (śukla pakṣa) được xem là đặc biệt linh nghiệm. Phalāśruti khẳng định rõ ràng rằng người sùng kính sẽ được giải thoát khỏi mọi pāpaka và đạt đến “Viṣṇu-pada”, cảnh giới cứu độ gắn với Viṣṇu; qua đó chương kết nối chặt chẽ giữa nơi chốn, thời điểm, nghi lễ và quả báo.

3 verses

Adhyaya 263

Adhyaya 263

छायालिङ्गमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Chāyā-liṅga (Shadow Liṅga)

Chương này thuật lại lời dạy ngắn gọn mang tính thần học–địa lý, khi Īśvara (Đấng Tự Tại) nói với Devī và chỉ cho nàng một liṅga đặc biệt mang tên Chāyā-liṅga (Liṅga Bóng). Thánh địa được định vị rõ ràng: ở phía bắc của Nyanku(m)atī, qua đó đặt sự linh thiêng vào một cảnh quan có thể lần theo trong không gian. Theo mô thức māhātmya quen thuộc, bản văn nêu (1) tên gọi và nơi chốn của đền thờ, (2) khẳng định năng lực phi thường và “quả báo lớn” của việc tôn kính nơi ấy, và (3) tuyên bố sự thanh tịnh dành cho người sùng tín khi được chiêm bái (darśana) Chāyā-liṅga. Đồng thời, chương cũng nhấn mạnh sự đối lập: kẻ mang nhiều tội nghiệp nặng nề sẽ không thể thấy được liṅga này, khiến việc “thấy” vừa là hành vi nghi lễ vừa là tiêu chuẩn đạo đức–tâm linh. Phần kết (colophon) xác nhận vị trí của chương trong Skanda Purāṇa, thuộc Prabhāsa Khaṇḍa và mạch Prabhāsakṣetra-māhātmya, gọi đây là bản tường thuật māhātmya của Chāyā-liṅga.

3 verses

Adhyaya 264

Adhyaya 264

नंदिनीगुफामाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya (Sacred Account) of Nandinī Cave

Chương này trình bày một cuộc đối thoại ngắn theo tinh thần Śaiva giữa Īśvara và Devī, trong đó Īśvara mô tả hang Nandinī tại Prabhāsa-kṣetra như một nơi tự thân có năng lực thanh tịnh, diệt trừ tội lỗi (pātaka-nāśinī). Hang động được nêu là chỗ cư ngụ hay hội tụ của các ṛṣi và siddha có công đức, qua đó xác lập đây là một thánh địa trong bản đồ nghi lễ của phần Prabhāsa Khaṇḍa. Trọng tâm giáo huấn dựa trên darśana: người nào đến đó và chiêm bái (được thấy) hang Nandinī thì được giải thoát khỏi mọi tội lỗi và đạt phước quả tương đương việc hành trì Cāndrāyaṇa—một vrata sám hối và kỷ luật được thừa nhận. Vì vậy, chương này vừa định danh địa điểm, vừa chứng thực sự linh thiêng nhờ liên hệ với bậc thành tựu, đồng thời tuyên thuyết phalāśruti rằng hành hương-chiêm bái có công đức ngang với một nghi thức sám hối chính thức.

3 verses

Adhyaya 265

Adhyaya 265

कनकनन्दामाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Goddess Kanakanandā)

Chương này là một bài chỉ dạy ngắn theo tinh thần Śaiva–Śākta: Đức Īśvara nói với Mahādevī và hướng sự chú ý đến một thần địa cụ thể—Nữ thần Kanakanandā, ngự ở phương Īśānya (Đông Bắc). Nội dung mang tính “hành trình và nghi thức”: xác định đền thờ, tán dương Nữ thần là đấng ban thành tựu mọi ước nguyện (sarva-kāma-phala-pradā), và quy định một pháp hành theo lịch: thực hiện yātrā vào tháng Caitra, ngày Śukla tṛtīyā, đúng theo nghi quỹ (vidhānataḥ). Thông điệp chính là sự hòa hợp Purāṇa giữa nơi chốn (kṣetra), thời điểm (tithi/māsa) và lòng sùng kính có kỷ luật (vidhi) như chuẩn mực đạo hạnh cho người hành hương. Phalāśruti nêu rõ: người hành hương thực hành đúng phép sẽ đạt được các mục tiêu mong cầu (sarva-kāma-avāpti) nhờ việc đi lễ và thờ phụng đúng đắn.

3 verses

Adhyaya 266

Adhyaya 266

Kumbhīśvara Māhātmya (कुम्भीश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Kumbhīśvara

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời chỉ dạy của Īśvara đối với Mahādevī, hướng sự chú ý đến thánh điện Kumbhīśvara, được tôn xưng là “vô song”, nằm về phía đông không xa Śarabhasthāna. Trọng tâm của chương vừa mang tính địa lý thánh vừa mang tính cứu độ: xác định vị trí ngôi đền trong mạng lưới hành hương Prabhāsa và nêu rõ ý nghĩa của việc chiêm bái. Phần phalaśruti được trình bày ngắn gọn nhưng mạnh mẽ: chỉ cần được darśana—chiêm ngưỡng thánh dung của Kumbhīśvara—thì con người được giải thoát khỏi mọi tội lỗi (sarva-pātaka). Qua đó, địa lý linh thiêng hiện lên như một phương tiện đạo đức–nghi lễ dẫn đến sự thanh tịnh. Đoạn kết (colophon) xác nhận đây thuộc Skanda Mahāpurāṇa, bộ 81.000 kệ, trong Prabhāsa-khaṇḍa, phần thứ nhất Prabhāsakṣetra-māhātmya, và ghi tên chương là chương thứ 266.

2 verses

Adhyaya 267

Adhyaya 267

गङ्गापथ-गङ्गेश्वर-माहात्म्यवर्णनम् | Glory of Gaṅgāpatha and Gaṅgeśvara

Chương 267 là lời chỉ dạy ngắn gọn về một thánh địa (tīrtha) trong cuộc đối thoại mang sắc thái Śaiva giữa Īśvara và Devī. Īśvara hướng Devī đến nơi linh thiêng tên Gaṅgāpatha, nơi có dòng Gaṅgā cuồn cuộn chảy và một hiển hiện của Śiva được tôn xưng là Gaṅgeśvara. Gaṅgā được ca ngợi là “chảy về biển” (samudragāminī), “diệt trừ tội lỗi” (pāpanāśinī), và trên thế gian nổi danh với tên “Uttānā”, như món trang sức của ba cõi. Trình tự hành trì được nêu rõ: nên tắm gội tại đó rồi thờ phụng Gaṅgeśa. Phần phalaśruti khẳng định người sùng tín sẽ được giải thoát khỏi những tội nặng và đạt công đức ngang với việc cử hành vô số Aśvamedha. Kết thúc bằng lời ghi nhận thuộc Skanda Mahāpurāṇa, Prabhāsa Khaṇḍa, phần Prabhāsakṣetramāhātmya, ca ngợi Gaṅgāpatha–Gaṅgeśvara.

4 verses

Adhyaya 268

Adhyaya 268

चमसोद्भेदमाहात्म्य (Camasodbheda Māhātmya: The Glory of the Camasodbheda Tīrtha)

Trong adhyāya này, Īśvara thuyết với Devī, chỉ dẫn người hành hương đến thánh địa tối thắng mang tên Camasodbheda. Bài giảng nêu rõ nguồn gốc địa danh: Brahmā đã cử hành một satra (đại tế lễ kéo dài), và chư thiên cùng các đại ṛṣi đã uống soma bằng những camas (chén nghi lễ), nên nơi ấy trên trần gian được gọi là Camasodbheda. Tiếp đó là trình tự nghi lễ cần thực hành: tắm gội trong dòng Sarasvatī gắn với thánh địa, rồi làm piṇḍadāna (cúng bánh cơm cho tổ tiên). Công đức được tán dương theo phalavāda: người thực hành đạt phước “bằng một crore Gayā” (gayā-koṭi-guṇa), đặc biệt nhấn mạnh tháng Vaiśākha là thời điểm tối thượng để tích lũy công đức. Cuối chương có lời kết xác nhận thuộc Prabhāsa Khaṇḍa và Prabhāsakṣetramāhātmya.

4 verses

Adhyaya 269

Adhyaya 269

विदुराश्रम-माहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Vidura’s Hermitage)

Trong adhyāya này, Īśvara thuyết với Mahādevī và hướng sự chú ý của Ngài đến một thánh địa lớn: đại āśrama của Vidura. Nơi ấy, Vidura—được tôn xưng là hiện thân của Dharma (dharmamūrtimān)—đã thực hành khổ hạnh mãnh liệt theo phong thái “raudra”. Sự linh thiêng của địa điểm được gắn với một hành vi nền tảng của truyền thống Śaiva: thiết lập (pratiṣṭhā) một Mahādeva-liṅga mang danh Tribhuvaneśvara, biểu thị sự hiển lộ quyền uy phổ quát tại chốn này. Kinh văn nêu hệ quả thực hành: người mộ đạo chiêm bái (darśana) liṅga ấy sẽ đạt các sở nguyện, đồng thời được an tịnh tội lỗi (pāpopaśānti). Thánh địa còn gọi là Vidurāṭṭālaka, có gaṇa và gandharva hộ trì, thuộc quần thể “mười hai trạm” (dvādaśasthānaka), khó đến nếu không có công đức lớn; đặc điểm lạ là nơi đây không có mưa, như dấu ấn của kṣetra phi thường.

5 verses

Adhyaya 270

Adhyaya 270

Prācī Sarasvatī–Maṅkīśvara Māhātmya (प्राचीसरस्वतीमंकीश्वरमाहात्म्य)

Chương này là một cuộc luận giảng thần học Śaiva, trong đó Īśvara (Śiva) dạy Devī về một liṅga nơi dòng Prācī Sarasvatī chảy qua, gọi là Maṅkīśvara. Phần đầu kể tích khởi nguyên: hiền triết Maṅkaṇaka tu khổ hạnh lâu dài, giữ chế độ ăn uống nghiêm cẩn và chuyên cần học tập; khi từ bàn tay vô tình rỉ ra chất lỏng như nhựa cây, ông tưởng mình đạt thần thông phi thường nên hân hoan nhảy múa. Điệu múa ấy làm vũ trụ chấn động—núi non dịch chuyển, biển cả cuộn xoáy, sông ngòi đổi dòng, thiên thể lệch trật tự—khiến chư thiên do Indra dẫn đầu, cùng Brahmā và Viṣṇu, đến cầu Tripurāntaka (Śiva) ngăn lại. Śiva hiện đến trong dáng một bà-la-môn, hỏi rõ nguyên do rồi biểu lộ phép mầu cao hơn: từ ngón tay cái hiện ra tro, nhờ đó phá tan ngộ nhận của vị ẩn sĩ và lập lại trật tự. Maṅkaṇaka nhận biết uy lực tối thượng của Śiva, xin ân huệ để công phu khổ hạnh không bị suy giảm; Śiva ban cho sự tăng trưởng tápas và thiết lập sự hiện diện bền lâu tại nơi ấy. Nửa sau chuyển sang nghi thức tirtha và lời tán thán công đức. Prācī Sarasvatī được ca ngợi là dòng sông cực kỳ linh thiêng, nhất là tại Prabhāsa; chết ở bờ bắc được nói là không còn trở lại tái sinh và được phước như Aśvamedha. Tắm gội đúng pháp đưa đến siddhi tối thượng và địa vị cao nhất của Brahman; dâng chút vàng cho bà-la-môn xứng đáng cho quả báo lớn như núi Meru; śrāddha lợi ích đến nhiều đời; chỉ một lần cúng piṇḍa và làm tarpaṇa cũng có thể nâng tổ tiên khỏi cảnh bất lợi; bố thí cơm (anna-dāna) gắn với con đường giải thoát; các vật thí như sữa chua và áo choàng len đem lại những quả báo cõi giới riêng; tắm để trừ uế được ví như phước của go-dāna. Kinh còn nhấn mạnh việc tắm ngày caturdaśī của kṛṣṇa-pakṣa, nói rằng dòng sông này hiếm và người ít công đức khó gặp, đồng thời nhắc Kurukṣetra, Prabhāsa và Puṣkara. Kết lại, Śiva rút lui sau khi an lập sự hiện diện, và có một kệ được gán cho Viṣṇu khuyên con của Dharma nên trọng Prācī Sarasvatī hơn các tirtha danh tiếng khác.

47 verses

Adhyaya 271

Adhyaya 271

Jvāleśvara Māhātmya (ज्वालेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of the Jvāleśvara Liṅga

Chương này kể nguồn gốc của một liṅga mang danh Jvāleśvara, tọa lạc gần vùng thánh địa trọng yếu của Prabhāsa. Đấng Īśvara (Śiva) giải thích rằng liṅga ấy được ghi nhớ là “Jvāleśvara” vì ngay tại chỗ đó, vũ khí Pāśupata (mũi tên/astric force) gắn với Tripurāri—Śiva trong vai trò diệt phá Tripura—đã được giáng xuống, rực cháy và tỏa quang lực. Mạch truyện nối kết một biến cố thần thoại mang tính chiến trận–thần học với một dấu mốc thờ phụng bền vững, biến huyền thoại thành địa lý linh thiêng. Lời chỉ dạy thực hành rất cô đọng: chỉ cần được darśana (chiêm bái) liṅga này thì người sùng tín được thanh tịnh, thoát khỏi mọi pāpaka (tội lỗi). Phần mở và kết xác nhận đây là đoạn thuộc Skanda Mahāpurāṇa, trong Prabhāsa Khaṇḍa và đơn vị Prabhāsakṣetramāhātmya thứ nhất, chính thức nêu là adhyāya thứ 271.

3 verses

Adhyaya 272

Adhyaya 272

त्रिपुरलिंगत्रयमाहात्म्यम् | The Māhātmya of the Three Tripura Liṅgas

Chương này được đặt trong khuôn khổ một cuộc luận giảng thần học do Īśvara thuyết. Ngài chỉ dạy người hành hương hãy chiêm bái ngay trong cùng thánh địa ấy một nơi ở phương Đông (prācī), gần sự hiện diện của Nữ Thần (devyāḥ saṃnidhi). Tại đó, ba liṅga (liṅga-traya) được xác nhận là thuộc về ba nhân vật Tripura “đại tâm”: Vidyunmālī, Tāraka và Kapola. Trọng tâm giáo huấn là mối liên hệ giữa phương hướng–không gian (vị trí hướng Đông), việc nhận diện đền thờ (ba liṅga), và hệ quả đạo đức–nghi lễ: chỉ cần được darśana (chiêm ngưỡng) các liṅga đã an vị thì liền được giải thoát khỏi tội lỗi (pāpaiḥ pramucyate). Phần kết (colophon) ghi rõ chương này thuộc Skanda Mahāpurāṇa gồm 81.000 kệ, nằm trong Prabhāsa Khaṇḍa thứ bảy, mục «Prabhāsakṣetramāhātmya», nêu chủ đề là “Māhātmya của ba Tripura liṅga”.

3 verses

Adhyaya 273

Adhyaya 273

शंडतीर्थ-उत्पत्ति तथा कपालमोचन-लिङ्गमाहात्म्य (Origin of Śaṇḍa-tīrtha and the Kapālamocana Liṅga)

Đấng Īśvara (Śiva) dạy Devī hãy hướng tâm đến Śaṇḍa-tīrtha, một thánh địa vô song có năng lực dập tắt mọi tội lỗi và ban thành tựu như ý. Ngài kể nguồn gốc: thuở trước Phạm Thiên (Brahmā) có năm đầu; trong một duyên sự, Īśvara chém rời một đầu, khiến máu và các điềm lạ làm nơi ấy trở nên linh thiêng, đồng thời mọc lên những cây thốt nốt lớn, được nhớ như một rừng thốt nốt. Chiếc sọ (kapāla) dính vào tay Īśvara; thân Ngài và bò thần Nandin đều trở nên sẫm tối, nên Ngài hành hương vì lo ngại lỗi lầm. Không nơi nào cởi được gánh nặng cho đến khi Ngài đến Prabhāsa và thấy dòng Sarasvatī quay mặt về phương Đông. Khi Nandin tắm, nó lập tức hóa trắng; cùng lúc ấy Īśvara được giải khỏi tội sát hại (hatyā). Ngay khoảnh khắc đó, kapāla rơi khỏi tay, và nơi ấy được thiết lập thành hình thái Liṅga Kapālamocana. Chương còn quy định việc cúng śrāddha gần Prācī Devī (Sarasvatī), khẳng định công đức làm thỏa mãn tổ tiên rộng lớn; đặc biệt vào ngày Caturdaśī nửa tháng tối (Kṛṣṇa-pakṣa) của tháng Āśvayuja, nếu đúng nghi thức, chọn người thọ nhận xứng đáng và bố thí như cơm thực, vàng, sữa chua, chăn mền. Danh xưng Śaṇḍa-tīrtha được giải thích dựa trên sự biến đổi của bò thần.

13 verses

Adhyaya 274

Adhyaya 274

Sūryaprācī-māhātmya (Glory of Sūryaprācī)

Chương này trình bày một lời chỉ dạy ngắn gọn về một thánh địa (tīrtha) trong Prabhāsa-kṣetra. Đấng Īśvara nói với Mahādevī, khuyên Ngài (và cũng là người hành hương) tiến đến Sūryaprācī, nơi được mô tả rực sáng và đầy uy lực. Sūryaprācī được đặt trong ý nghĩa thanh tịnh hóa: “làm lắng dịu mọi tội lỗi”, đồng thời ban thành tựu những ước nguyện chính đáng theo đạo lý của cuộc hành hương có kỷ luật. Nghi lễ then chốt là tắm gội (snāna) tại tīrtha; quả báo được hứa là giải thoát khỏi pañca-pātaka, năm trọng tội trong truyền thống dharma. Phần kết ghi rõ đây thuộc Skanda Mahāpurāṇa, trong Prabhāsa-khaṇḍa, và chương mang danh “Vinh quang của Sūryaprācī”.

3 verses

Adhyaya 275

Adhyaya 275

त्रिनेत्रेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Trinetreśvara (Three-Eyed Śiva)

Chương này là bản chỉ dẫn ngắn gọn về thánh địa Trinetreśvara—hình tướng Śiva “Ba Mắt”—gắn với một tīrtha gần Ṛṣi-tīrtha. Īśvara nói với Mahādevī, dạy người hành hương đến đảnh lễ vị thần ba mắt tại nơi được mô tả ở phía bắc bờ sông Nyanku-matī, vốn xưa kia các bậc hiền triết từng thờ phụng. Nước ở đây được tán dương trong trẻo như pha lê, và thánh địa còn mang một dấu ấn đặc thù liên hệ đến hình tượng cá, làm nên bản sắc của tīrtha. Điểm then chốt về giáo lý–nghi lễ là sự thanh tịnh: tắm tại nơi này được nói là giải trừ tội thuộc loại brahmahatyā. Kinh văn tiếp đó quy định một vrata theo lịch: vào ngày caturdaśī của kṛṣṇa-pakṣa trong tháng Bhādrapada, hành giả nên trai giới và thức canh đêm. Sáng hôm sau, cần cử hành śrāddha rồi thờ phụng Śiva đúng pháp, đúng nghi. Phalaśruti hứa ban quả báo là được cư trú lâu dài tại Rudra-loka, diễn tả bằng một thời lượng lớn theo công thức truyền thống. Như vậy, chương này kết nối việc hành hương tīrtha, giữ giới–nghi lễ và phần thưởng hậu thế trong khung cứu cánh luận của truyền thống Śaiva.

5 verses

Adhyaya 276

Adhyaya 276

Devikā-tīra Umāpati-māhātmya (देविकायामुमापतिमाहात्म्यवर्णनम्) — The Glory of Umāpati at the Devikā Riverbank

Chương này thuật lời dạy của Īśvara đối với Devī, chỉ bày cuộc hành hương hướng về Ṛṣi-tīrtha và một kṣetra tối thượng gắn với bờ sông Devikā. Kinh văn vẽ nên bức tranh sinh thái–vũ trụ tráng lệ về rừng siddha Mahāsiddhivana: cây hoa trái muôn loài, tiếng chim, thú rừng, hang động và núi non; rồi mở rộng thành hội chúng đa loài, đa giới gồm devas, asuras, siddhas, yakṣas, gandharvas, nāgas và apsarases. Tất cả cùng thực hành sùng kính: tán thán, vũ điệu, âm nhạc, mưa hoa, thiền định và những cử chỉ hoan hỷ, khiến nơi ấy thành một cảnh quan nghi lễ linh thiêng. Sau đó Īśvara xác lập trú xứ thần linh thường hằng mang danh “Umāpatīśvara”, tuyên bố Ngài hiện diện liên tục qua các yuga, kalpa và manvantara, và đặc biệt gắn bó với bờ cát cát tường của Devikā. Chương cũng định thời nghi lễ: làm śrāddha vào ngày amāvāsyā (trăng non) trong tháng Puṣya; phalāśruti khẳng định công đức cúng dường không hoại và chỉ cần darśana cũng có thể trừ diệt trọng tội, kể cả “một nghìn brahmahatyā”. Lại khuyên bố thí bò, đất, vàng, y phục; tôn vinh người cử hành lễ tổ tiên tại đây là bậc có phước đức thù thắng. Cuối cùng giải thích danh xưng “Devikā”: vì chư thiên tụ hội tắm gội, nên dòng sông được gọi là “pāpa-nāśinī” — đấng tiêu trừ tội lỗi.

18 verses

Adhyaya 277

Adhyaya 277

Bhūdhara–Yajñavarāha Māhātmya (भूधरयज्ञवराहमाहात्म्य)

Chương này xác định một thánh địa bên bờ sông Devikā, nơi nên đến chiêm bái để thấy Bhūdhara, đồng thời giải thích danh xưng ấy bằng một lý do huyền thoại–nghi lễ. Hình tượng Varāha, Thần Lợn Rừng đã nâng trái đất lên, được gợi nhắc; toàn bộ địa điểm được diễn giải như một ẩn dụ tế lễ (yajña) kéo dài. Một chuỗi tôn xưng đối chiếu thân thể Varāha với các thành phần của nghi lễ Veda: Veda là đôi chân, yūpa là ngà, sruva/sruc là miệng và gương mặt, Agni là lưỡi, cỏ darbha là lông tóc, Brahman là đầu—tạo nên một luận thuyết hợp nhất vũ trụ luận với cấu trúc yajña. Phần sau quy định nghi thức śrāddha hướng về tổ tiên theo các mốc lịch: tháng Puṣya, ngày amāvāsyā, ekādaśī, bối cảnh mùa, và lúc Mặt Trời chuyển vào cung Xử Nữ (Kanyā). Nêu rõ lễ vật như pāyasa và havis trộn đường thốt nốt, lời thỉnh mời Pitṛs, các mantra cho bơ sữa (ghee), sữa chua, sữa và món ăn khác; rồi đãi các vị Bà-la-môn học giả, làm piṇḍa-dāna. Kết quả được tuyên bố: śrāddha đúng pháp tại đây làm tổ tiên mãn nguyện trong thời lượng vũ trụ dài lâu và cho phước quả tương đương Gayā-śrāddha dù không cần đến Gayā, tôn vinh năng lực cứu độ của tirtha địa phương.

13 verses

Adhyaya 278

Adhyaya 278

देविकामाहात्म्य–मूलस्थानमाहात्म्यवर्णनम् (Devikā Māhātmya and the Glory of Mūlasthāna/Sūryakṣetra)

Chương này mở ra như cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī. Īśvara hướng sự chú ý đến một thánh địa nổi tiếng gần bờ sông Devikā hiền hòa, được xem là nơi gắn với Bhāskara (Sūrya – Thần Mặt Trời). Devī thỉnh hỏi vì sao Vālmīki trở thành bậc “siddha”, và vì sao bảy vị hiền thánh (Thất Hiền) lại bị cướp. Īśvara kể chuyện tiền thân của một người thuộc dòng Bà-la-môn (trong khung truyện gọi là Vaiśākha/Viśākha) vì nuôi cha mẹ già và gia thất mà sa vào trộm cướp. Gặp Thất Hiền đang hành hương, ông đe dọa lấy của; các hiền thánh vẫn an nhiên. Hiền thánh Aṅgiras gợi vấn đề đạo đức: ai sẽ gánh phần nghiệp của tài vật do điều ác mà có? Khi người trộm hỏi cha mẹ rồi đến vợ, tất cả đều từ chối chia phần tội, khẳng định người làm tự chịu quả nghiệp. Từ đó ông tỉnh ngộ, sám hối, xin phương cách rời bỏ hành vi bạo lực. Các hiền thánh truyền dạy một chân ngôn bốn âm “झाटघोट”, nói là diệt tội và đưa đến giải thoát nếu trì tụng nhất tâm, thuận theo sự chỉ dạy của bậc thầy. Ông miệt mài japa, nhập định lâu ngày đến mức thân thể bị phủ kín bởi ụ mối (valmīka). Khi các hiền thánh trở lại, họ đào ụ mối, nhận ra sự chứng đắc, đặt tên ông là Vālmīki và tiên báo ông sẽ được lời nói linh hứng để sáng tác Rāmāyaṇa. Câu chuyện tiếp đó neo vào địa linh: dưới gốc cây nimba, Sūrya ngự làm thần hộ địa; nơi ấy gọi là Sūryakṣetra và Mūlasthāna. Phúc báo hành hương được nêu rõ: tắm (snāna), cúng nước vừng (tarpaṇa) và làm śrāddha giúp siêu thăng tổ tiên; ngay cả loài vật cũng được lợi khi chạm nước. Nghi lễ vào một thời điểm lịch định còn được nói là làm thuyên giảm vài bệnh ngoài da. Chương kết khuyên chiêm bái thần linh và lắng nghe câu chuyện này để trừ các lỗi lớn.

80 verses

Adhyaya 279

Adhyaya 279

च्यवनादित्यमाहात्म्य—सूर्याष्टोत्तरशतनाम-माहात्म्यवर्णनम् (Cāvanāditya Māhātmya—The Glory of Sūrya’s 108 Names)

Chương này là lời chỉ dạy nghi lễ sùng kính lồng trong truyện tích về thánh địa. Thượng Đế (Īśvara) nói với Devī, hướng người mộ đạo đến trạm thờ Mặt Trời tối thắng mang tên Cāvanārka, ở phía đông vùng Hiraṇyā, do hiền thánh Cyavana thiết lập. Vào ngày saptamī (mồng bảy theo lịch trăng), hành giả phải tán dương Thần Mặt Trời theo nghi thức nghiêm cẩn, giữ thân tâm thanh tịnh và nhất tâm, rồi tụng aṣṭottaraśata-nāma—108 thánh danh của Sūrya. Danh mục dài này mở rộng bản thể Sūrya qua các tương ứng vũ trụ: các đơn vị thời gian (kalā, kāṣṭhā, muhūrta, pakṣa, māsa, ahorātra, saṃvatsara), các thần (Indra, Varuṇa, Brahmā, Rudra, Viṣṇu, Skanda, Yama) và các chức năng như dhātṛ, prabhākara, tamonuda, lokādhyakṣa. Bài giảng còn nêu rõ dòng truyền thừa: thánh tụng được Śakra truyền dạy, Nārada thọ nhận, rồi đến Dhaumya và cuối cùng Yudhiṣṭhira, nhờ đó đạt được sở nguyện. Phần phalaśruti kết rằng tụng niệm hằng ngày—đặc biệt lúc bình minh—sẽ đem lại phú quý (tiền của, châu báu), con cái, tăng trí nhớ và trí tuệ, tiêu trừ sầu khổ và thành tựu ý nguyện, như quả lành của sự sùng kính có kỷ luật.

22 verses

Adhyaya 280

Adhyaya 280

च्यवनेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Cyavaneśvara

Chương 280 là cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī, giới thiệu liṅga Cyavaneśvara tại Prabhāsa-kṣetra, được tán dương là “sarva-pātaka-nāśana” — đấng tiêu trừ mọi tội lỗi. Tiếp đó kể tiền truyện của hiền giả Bhārgava Cyavana: ngài đến Prabhāsa, tu khổ hạnh nghiêm mật, bất động như một “sthāṇu”, rồi bị ụ mối, dây leo và kiến phủ kín. Vua Śaryāti hành hương cùng đoàn tùy tùng đông đảo và công chúa Sukanyā. Khi dạo chơi với bạn bè, Sukanyā gặp ụ mối; lầm đôi mắt của hiền giả là vật sáng, nàng dùng gai đâm vào. Cơn phẫn nộ của Cyavana liền giáng hình phạt lên quân đội nhà vua, gây chứng bế tắc việc bài tiết khiến mọi người hoảng sợ, phải tra hỏi và thú nhận. Sukanyā nhận lỗi, vua cầu xin tha thứ; Cyavana chấp thuận với điều kiện Sukanyā được gả cho ngài, và vua đồng ý. Cuối chương ca ngợi sự phụng sự mẫu mực của Sukanyā đối với người chồng khổ hạnh—giữ kỷ luật, hiếu khách và một lòng sùng kính—qua đó nối kết uy lực thánh địa với chuẩn mực đạo đức: chịu trách nhiệm, bồi hoàn và phụng sự trung tín.

36 verses

Adhyaya 281

Adhyaya 281

च्यवनेश्वर-माहात्म्यवर्णनम् (Chyavaneśvara Māhātmya—Narration of the Glory of Chyavana’s Lord/Shrine)

Īśvara thuật lại câu chuyện về Sukanyā, con gái vua Śaryāti và là hiền thê của hiền triết Cyavana. Hai Aśvinīkumāra (cặp song thần Nāsatya), những y thần của chư thiên, gặp nàng trong rừng và tìm cách dụ nàng rời bỏ người chồng đã già, ca ngợi sắc đẹp của nàng và nhấn mạnh sự bất lực của Cyavana. Sukanyā kiên quyết giữ trọn tiết hạnh và lòng chung thủy, thẳng thắn từ chối. Hai Aśvin đề nghị một phương cách: họ sẽ phục hồi Cyavana trở nên trẻ trung, tuấn tú; rồi Sukanyā có thể chọn phu quân giữa họ và Cyavana. Nàng trình bày với Cyavana, và vị hiền triết chấp thuận. Cyavana cùng hai Aśvin bước xuống hồ nước nghi lễ, rồi hiện lên trong ba thân tướng trẻ rạng ngời, giống nhau đến mức khó phân biệt. Sukanyā dùng trí phân định và chọn đúng Cyavana làm chồng. Cyavana hoan hỷ, hứa đáp lại thỉnh cầu của hai Aśvin. Họ xin được quyền uống Soma và nhận phần trong các nghi lễ yajña—địa vị mà Indra từng ngăn cản. Cyavana đồng ý thiết lập cho họ quyền dự phần yajña và Soma. Hai Aśvin ra đi mãn nguyện, còn Cyavana và Sukanyā trở lại đời sống gia thất viên mãn, nêu gương trung trinh, chữa lành trong khuôn khổ dharma và uy quyền hiền triết trong việc định lập nghi lễ.

26 verses

Adhyaya 282

Adhyaya 282

Chyavanena Nāsatyayajñabhāga-pratirodhaka-vajra-mocanodyata-śakra-nāśāya Kṛtyodbhava-Madonāma-mahāsurotpatti-varṇanam (Chyavaneśvara Māhātmya)

Chương này thuật lại một cuộc xung đột nghi lễ–thần học tại āśrama của hiền triết Bhārgava là Cyavana. Vua Śaryāti, nghe tin Cyavana phục hồi sức lực và thịnh vượng, liền đến cùng đoàn tùy tùng và được tiếp đãi trọng hậu. Cyavana đề nghị làm chủ tế cử hành một yajña cho nhà vua; mọi chuẩn bị cho đàn tế được sắp đặt mẫu mực. Khi phân phối soma, Cyavana lấy một phần soma-graha dâng cho đôi Aśvin (Nāsatya). Indra phản đối, cho rằng Aśvin chỉ là các y sư và kẻ hầu cận đi lại giữa loài người nên không xứng hưởng soma như các deva khác. Cyavana quở trách Indra, khẳng định địa vị thần linh và ân huệ cứu độ của Aśvin, rồi vẫn tiến hành hiến cúng dù Indra cảnh cáo. Indra giơ vajra định đánh Cyavana, nhưng nhờ uy lực khổ hạnh, Cyavana khiến cánh tay Indra bất động. Đẩy căng thẳng lên cao, Cyavana làm lễ oblation bằng thần chú để sinh ra một kṛtyā; từ tapas của ngài hiện ra một hữu thể đáng sợ tên Mada, được mô tả với kích thước như bao trùm vũ trụ, gầm vang phủ khắp thế gian và lao tới Indra với ý định nuốt chửng. Câu chuyện nêu bật quyền thụ hưởng trong nghi lễ, thẩm quyền của vị chủ tế, và giới hạn đạo lý đối với sự cưỡng bức của thần linh trong không gian tế tự thiêng liêng.

26 verses

Adhyaya 283

Adhyaya 283

च्यवनेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Chyavaneśvara (Glory of the Chyavana-installed Liṅga)

Chương này trình bày nguồn gốc thánh địa và quy phạm nghi lễ dành cho liṅga mang danh Chyavaneśvara trong Prabhāsa-kṣetra. Trong lời thuyết của Īśvara, câu chuyện nhắc đến bối cảnh đối đầu: Śakra (Indra) run sợ trước một uy lực đáng kính, còn hiền triết Bhārgava Chyavana hiện lên như bậc khổ hạnh có quyền uy quyết định. Bản văn liên hệ quyền phần của Aśvin và các đặc ân về Soma với hành động của Chyavana, nhấn mạnh rằng kết cục không phải ngẫu nhiên mà được sắp đặt để “hiển lộ” (prakāśana) năng lực của ṛṣi, đồng thời dựng nên danh tiếng bền lâu cho Sukanyā và dòng tộc nàng. Chyavana được nói là đã vui chơi (vijahāra) cùng Sukanyā trong khu rừng linh thiêng này và tự tay an lập một liṅga có năng lực diệt trừ tội lỗi. Sau đó là chỉ dẫn nghi lễ rõ ràng: ai thờ phụng liṅga ấy đúng pháp sẽ được phước quả tương đương Aśvamedha. Chương cũng nêu Candramas-tīrtha, nơi các ẩn sĩ Vaikhānasa và Vālakhilya thường lui tới, và quy định việc śrāddha theo lịch: vào ngày rằm (pauṇamāsī), nhất là trong tháng Aśvin, nên làm śrāddha đúng luật và cúng thí, đãi các brāhmaṇa riêng phần để đạt phước “koṭi-tīrtha”. Phần phalaśruti kết rằng chỉ cần nghe câu chuyện diệt tội này, người ta được giải thoát khỏi tội nghiệp tích tụ qua nhiều đời.

15 verses

Adhyaya 284

Adhyaya 284

सुकन्यासरोमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Sukanyā-saras)

Trong adhyāya này, Īśvara thuyết với Mahādevī và hướng sự chú ý đến Sukanyā-saras, một hồ nước tôn quý trong Prabhāsa-kṣetra. Bản văn đặt lại câu chuyện quen thuộc về Sukanyā, hiền giả Cyavana và đôi thần y Aśvin: chính tại đây, Aśvin cùng Cyavana đã dìm mình tắm gội, và nhờ uy lực của thánh địa, Cyavana được biến đổi, đạt dung mạo sánh ngang với Aśvin. Kinh văn tiếp tục giải thích ý nghĩa danh xưng: nguyện ước của Sukanyā được thành tựu nhờ công năng của việc tắm trong hồ (saras-snāna-prabhāva), nên hồ được ghi nhớ là “Kanyā-saras”. Sau đó là phần phalaśruti nêu quả báo công đức, đặc biệt nhấn mạnh người nữ tắm tại đây, nhất là vào ngày trăng thứ ba (tṛtīyā): sẽ được che chở khỏi cảnh gia đạo đổ vỡ qua nhiều đời tái sinh, và tránh gặp người phối ngẫu nghèo khổ, tàn tật hoặc mù lòa—những lời hứa công đức theo truyền thống hành trì tīrtha.

4 verses

Adhyaya 285

Adhyaya 285

अगस्त्याश्रम-गंगेश्वर-माहात्म्यवर्णनम् (Agastya’s Āśrama and the Glory of Gaṅgeśvara)

Chương này là cuộc đối thoại thần học giữa Śiva và Devī, được lồng trong hành trình thăm các thánh địa (tīrtha). Īśvara chỉ Devī đến sông Nyanku-matī và những điểm linh thiêng liên hệ: làm lễ Gayā-śrāddha tại tīrtha tối thắng Goṣpada, chiêm bái Varāha, tiến đến nơi ngự của Hari, kính lễ các Mẫu thần (Mātṛs), rồi tắm tại chỗ hợp lưu sông–biển. Câu chuyện tiếp tục hướng đông đến āśrama thần diệu của hiền thánh Agastya, được nêu rõ là nơi “trừ đói” (kṣudhā-hara) và tẩy tội, nằm trên bờ sông Nyanku-matī êm đẹp. Devī hỏi vì sao Vātāpi bị khuất phục và điều gì khiến Agastya nổi giận; Īśvara kể lại tích Ilvala–Vātāpi: hai anh em quỷ dùng lòng hiếu khách giả trá để giết hại các brāhmaṇa nhiều lần, khiến họ phải tìm đến Agastya cầu hộ trì. Tại Prabhāsa, Agastya đối diện bọn quỷ, ăn Vātāpi đã được nấu trong hình dạng con cừu, phá tan mưu kế hồi sinh, rồi thiêu Ilvala thành tro. Ngài trao lại vùng đất được phục hồi, giàu của cải cho các brāhmaṇa, nên địa danh gắn với ý nghĩa “diệt đói”. Vì việc ăn một ác quỷ được xem là phát sinh một thứ uế nhiễm đặc thù, Gaṅgā được thỉnh đến để thanh tịnh Agastya; bà an trụ tại đó và linh miếu mang danh Gaṅgeśvara. Kết chương khẳng định công đức thánh địa: chiêm bái Gaṅgeśvara, thực hành tắm gội, bố thí và trì tụng (japa) sẽ giải trừ tội do “thọ thực điều cấm”, nhấn mạnh sự sám hối nhờ nơi chốn, nghi lễ và chánh niệm tưởng niệm.

34 verses

Adhyaya 286

Adhyaya 286

बालार्कमाहात्म्यवर्णन (Bālārka Māhātmya — Account of the Glory of Bālārka)

Chương này được trình bày như lời chỉ dạy của Īśvara dành cho Devī trong hành trình chiêm bái Prabhāsa-kṣetra. Ngài hướng người hành hương đến Bālārka, nơi được tôn xưng là “pāpa-nāśana” (tiêu trừ tội lỗi), nằm về phía bắc đạo tràng (āśrama) của Agastya, không xa lắm. Tiếp đó là phần giải thích nguồn gốc danh xưng: nơi ấy gọi là Bālārka vì xưa kia Thần Mặt Trời (Arka) trong hình tướng “thiếu niên/ấu nhi” (bāla) đã tu khổ hạnh (tapas) tại đó. Kinh văn nêu phala (quả báo) gắn với việc chiêm bái (darśana) vào ngày Chủ nhật (ravivāra): người chiêm bái sẽ không mắc chứng kuṣṭha (một loại bệnh ngoài da), và những khổ đau do bệnh tật ở trẻ nhỏ cũng được nói là không phát sinh. Như vậy, chương kết hợp địa lý linh thiêng, thần học về nguồn gốc tên gọi, và phalaśruti hướng đến sức khỏe theo lịch hành trì.

4 verses

Adhyaya 287

Adhyaya 287

अजापालेश्वरीमाहात्म्यम् | Ajāpāleśvarī Māhātmya (Glory of Ajāpāleśvarī)

Īśvara nói với Devī và chỉ cho nàng một thánh địa cát tường mang danh Ajāpāleśvarī, nằm không xa Agastya-sthāna. Nơi này được tôn xưng là chốn linh thiêng có năng lực trừ tội và tiêu trừ bệnh tật. Truyện kể rằng vua Ajāpāla, bậc minh quân thuộc dòng Raghu, đã lập nên đền thờ ấy khi chí thành phụng thờ Nữ Thần như đấng diệt tội và trừ bệnh. Huyền tích mang tính “giải nguyên” nêu rằng nhà vua gắn với việc quản trị hay làm dịu những chứng bệnh được ví như “bệnh hình dê” (ajā-rūpa), rồi an vị Thần Nữ dưới chính danh hiệu của mình để làm hiện thân phá trừ tội lỗi. Cuối chương có phalaśruti ngắn: ai lễ bái với lòng sùng kính vào ngày trăng thứ ba (tṛtīyā), đúng nghi thức, sẽ được sức mạnh, trí tuệ, danh tiếng, học vấn và phúc lộc. Chương vì thế kết hợp địa lý thiêng, sự hộ trì của vương quyền và thời điểm nghi lễ theo tithi thành một bài māhātmya chỉ dạy.

5 verses

Adhyaya 288

Adhyaya 288

बालार्कमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Bālārka (the ‘Child-Sun’ Shrine)

Īśvara (Śiva) dạy Devī những chỉ dẫn theo lối “đường hành hương” để đến thánh địa mang tên Bālāditya/Bālārka, nằm về phía đông nơi ở của Agastya và được xác định bằng các mốc khoảng cách (gavyūti). Chương này còn nêu các địa danh lân cận, kể cả nơi gắn với Sapāṭikā, và khẳng định danh tiếng của ngôi đền. Tiếp đó là truyền thuyết nguyên nhân: hiền triết Viśvāmitra thờ phụng Vidyā (minh tri thức thiêng) tại đây, lập một bộ ba liṅga và an vị hình tướng Thái Dương Ravi. Nhờ khổ hạnh tu trì nghiêm mật, ngài đạt siddhi từ Mặt Trời; từ đó thần linh được tôn xưng và nổi danh là Bālāditya/Bālārka. Cuối cùng là phalaśruti rõ ràng: người nào được darśana Bhāskara—đấng được ví như “kẻ lấy trộm tội lỗi”—thì suốt đời không chịu cảnh nghèo túng, nhấn mạnh công đức của việc chiêm bái trong truyền thống hành hương Prabhāsa.

6 verses

Adhyaya 289

Adhyaya 289

पातालगंगेश्वर–विश्वामित्रेश्वर–बालेश्वर लिङ्गत्रयमाहात्म्य (Glory of the Three Liṅgas: Pātāla-Gaṅgeśvara, Viśvāmitreśvara, and Bāleśvara)

Trong adhyāya này, Īśvara thuyết với Devī và chỉ rõ một thánh địa có năng lực thanh tẩy ở phương Nam, cách không xa (tính theo đơn vị gav-yūti). Nơi ấy có sự hiển lộ của Gaṅgā, được mô tả là pātāla-gāminī (chảy xuống/thuộc về cõi dưới) và được xác quyết là pāpa-nāśinī, tức năng lực diệt trừ tội lỗi. Bản văn gắn thánh địa ấy với hiền thánh Viśvāmitra, người đã thỉnh Gaṅgā để tắm gội nghi lễ (snāna). Kinh nói rằng ai tắm tại đó sẽ được giải thoát khỏi mọi tội. Lại nêu ba liṅga: Gaṅgeśvara, Viśvāmitreśvara và Bāleśvara; việc chiêm bái (darśana) ba liṅga này đem lại sự thành tựu các sở nguyện và mục đích mong cầu, đúng theo khuôn mẫu tīrtha-māhātmya: định vị thánh địa, chứng minh bằng truyền tích, và chỉ dạy hành trì với quả báo thanh tịnh và toại nguyện.

4 verses

Adhyaya 290

Adhyaya 290

Kuberanagarotpatti and Kubera-sthāpita Somanātha Māhātmya (Origin of Kuberanagara and the Glory of the Somanātha Liṅga Installed by Kubera)

Chương này trình bày cuộc đối thoại giữa Thần Shiva và Nữ thần Devi về nguồn gốc của thành phố Kuberanagara. Câu chuyện kể về Duḥsaha, con trai của một Bà-la-môn, người đã rơi vào con đường tội lỗi nhưng nhờ vô tình sửa sang ngọn đèn trong đền thờ Shiva mà được tái sinh làm vua Sudurmukha, và cuối cùng trở thành Kubera (Thần Tài Lộc). Kubera đã thiết lập một Linga tại vùng Prabhāsa và nhận được nhiều ân điển từ Thần Shiva, bao gồm quyền cai quản kho báu và tình hữu nghị với Ngài. Việc thờ phụng tại đây vào ngày Śrīpañcamī được tin rằng sẽ mang lại sự thịnh vượng bền vững cho bảy thế hệ.

41 verses

Adhyaya 291

Adhyaya 291

भद्रकालीमाहात्म्यवर्णनम् (Bhadrakālī Māhātmya Description)

Chương này là một ghi chú thần học ngắn, trong đó Īśvara chỉ rõ một thánh địa của Nữ thần Bhadrakālī nằm về phía bắc nơi được gọi là “Kaubera-sañjñaka” (địa điểm gắn với danh xưng Kubera). Bhadrakālī được tôn xưng là Đấng ban thành tựu điều mong cầu (vāñchitārtha-pradāyinī) cho người có lòng tin. Bà được liên hệ trực tiếp với tích phá hoại lễ tế Dakṣa: đi cùng Vīrabhadra và là tác nhân góp phần tiêu diệt cuộc tế tự của Dakṣa. Tiếp đó là chỉ dẫn lịch nghi lễ: nên thờ phụng Nữ thần vào ngày tṛtīyā (mùng ba theo lịch trăng) của tháng Caitra. Phần nói về phala (quả báo/công đức) nêu rằng việc tôn kính sâu rộng các hình tướng Cāmuṇḍā sẽ đem lại điềm lành như saubhāgya (phúc vận), vijaya (chiến thắng) và sự hiện diện của Lakṣmī (thịnh vượng, tài lộc). Toàn chương như một chỉ mục nghi lễ địa phương, gắn uy quyền thần thoại với một mốc địa danh và một ngày cụ thể để biến ký ức huyền thoại thành chỉ dẫn thờ phụng thực hành.

4 verses

Adhyaya 292

Adhyaya 292

भद्रकालीबालार्कमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Bhadrakālī and Bālārka (Solar Installation)

Chương này thuật lại lời của Īśvara về một thánh địa ở phương bắc, vượt qua nơi được gọi là Kaurava-sañjñaka. Tại đó, Nữ thần Bhadrakālī thực hành khổ hạnh (tapas) nghiêm mật, rồi với lòng sùng kính tối thượng đã thiết lập (saṃsthāpayāmāsa) thần Ravi/Sūrya. Bản văn nêu mốc nghi lễ: ngày Chủ nhật (ravivāra) trùng với ngày mồng bảy âm lịch (saptamī), và nhấn mạnh lễ vật như hoa đỏ cùng các chất xoa/đồ bôi màu đỏ. Phần phalāśruti khẳng định: ai lễ bái với tâm thành sẽ được công đức ngang “phúc của một crore tế lễ” (koṭi-yajña-phala), đồng thời được giải trừ các bệnh do vāta và pitta gây ra cùng nhiều chứng bệnh nặng khác. Kết thúc, chương dạy rằng người cầu đủ công đức của cuộc hành hương nên bố thí ngựa (aśva-dāna) ngay tại thánh địa ấy, cho thấy sự kết hợp giữa thờ phụng tại nơi chốn, giữ đúng lịch ngày thiêng, và thực hành dāna như một chương trình đạo-ritual trọn vẹn.

5 verses

Adhyaya 293

Adhyaya 293

कुबेरस्थानोत्पत्तौ कुबेरमाहात्म्यवर्णनम् (Origin of Kubera’s Station and its Māhātmya)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời thuyết giảng thần học của Īśvara, mô tả một thánh địa đặc biệt gắn với Kubera. “Kubera-sthāna” được xác định ở phương nairṛtya (tây nam) trong bản đồ thánh địa, và khẳng định Kubera tự hiển lộ tại đó như đấng diệt trừ mọi nghèo khổ (sarva-dāridrya-nāśana). Bản văn tiếp đó chỉ dạy một hành trì sùng kính có trọng tâm: vào ngày pañcamī (ngũ nhật của lịch tithi), hãy cúng bái bằng hương liệu (gandha), hoa (puṣpa) và các chất xoa bôi thơm/nhờn (anulepana). Nơi này được mô tả trang nghiêm với tám “nidhāna” (kho báu/điểm cất giữ) liên hệ biểu tượng makara. Sự kết hợp giữa thời điểm nghi lễ, phẩm vật cúng dường và quyền năng của địa điểm-thần vị dẫn đến lời phalaśruti: người hành lễ sẽ đạt được kho báu vô song (nidhāna-prāpti) một cách không chướng ngại (nirvighna). Chương vì thế là một đơn vị “địa-lễ” cô đọng, nêu rõ phương hướng, biểu tượng kinh tế của Kubera và quả báo hướng mục tiêu.

3 verses

Adhyaya 294

Adhyaya 294

Ajogandheśvara-māhātmya (अजोगन्धेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Ajogandheśvara at Puṣkara

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī. Īśvara chỉ cho Devī biết một Puṣkara linh thiêng ở phía đông phương vị của Kubera, được tôn xưng là một tīrtha nổi bật. Devī thỉnh cầu kể rõ việc một người đánh cá (kaivarta), vốn là kẻ làm điều sai trái và sát sinh cá, đã đạt thành tựu tâm linh bằng cách nào. Śiva thuật lại chuyện xưa: vào tháng Māgha lạnh giá, người ấy mang lưới ướt đi vào vùng Puṣkara, thấy một kiến trúc đền thờ Śaiva bị dây leo và cây cối phủ kín. Muốn sưởi ấm, anh leo lên prāsāda và trải lưới ướt trên đỉnh cột cờ để phơi nắng. Do mê muội/bất cẩn, anh ngã xuống và chết đột ngột ngay trong kṣetra của Śiva. Lưới còn mắc lại, như buộc lấy lá cờ của đền, khiến lá cờ trở nên cát tường; nhờ “māhātmya của lá cờ”, anh tái sinh làm vua xứ Avanti, nổi danh là Ṛtadhvaja, trị vì, du hành nhiều nơi và hưởng lạc vương giả. Về sau, khi trở thành jāti-smara (nhớ tiền kiếp), nhà vua quay lại Prabhāsa-kṣetra, xây dựng/tu bổ quần thể thánh tích liên hệ Ajogandha, tôn trí hoặc phụng thờ đại liṅga mang danh Ajogandheśvara gần một kuṇḍa, và hành trì lễ bái lâu dài. Văn bản cũng dạy nghi thức hành hương: tắm ở kuṇḍa phía tây tại Puṣkara (gọi là pāpataskara), tưởng niệm các tế lễ xưa của Brahmā, thỉnh mời các tīrtha, tôn trí/phụng thờ liṅga Ajogandheśvara, và dâng một hoa sen vàng cho vị brāhmaṇa khả kính. Phalaśruti khẳng định: ai cúng bái đúng pháp với hương (gandha), hoa và akṣata sẽ được giải thoát khỏi tội lỗi tích tụ dù qua bảy đời.

19 verses

Adhyaya 295

Adhyaya 295

चन्द्रोदकतीर्थमाहात्म्य–इन्द्रेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Glory of Candrodaka Tīrtha and the Indreśvara Shrine)

Īśvara thuật lại cho Devī về một quần thể linh địa ở phương Īśāna (Đông Bắc): một Indra-sthāna thù thắng, ở khoảng cách được đo theo đơn vị gavyūti, gắn với hồ Candrasaras và dòng nước Candrodaka. Nước ấy được tán dương có năng lực hóa giải jarā (sự suy hoại/già nua) và dāridrya (nghèo khổ). Tình trạng của tīrtha cũng tùy theo vận hành của mặt trăng: lớn dần khi trăng thượng huyền–tròn, vơi đi khi trăng hạ huyền, nhưng ngay cả trong thời đại tội lỗi (pāpa-yuga) vẫn còn hiển lộ. Tiếp đó là lời bảo chứng về phala: tắm tại đây được xem như hành vi sám hối quyết định, người mang nhiều tội lỗi cũng không cần do dự. Câu chuyện nhắc lại việc Indra từng đối diện khủng hoảng đạo đức liên quan Ahalyā và lời nguyền của Gautama; Indra đã cúng dường trọng hậu, rồi an vị Śiva suốt một nghìn năm. Tôn tượng được an lập mang danh Indreśvara, được ca ngợi là đấng diệt trừ mọi lỗi lầm. Chương kết bằng trình tự hành hương thực hành: tắm ở Candratīrtha, dâng lễ làm thỏa lòng pitṛ (tổ tiên) và chư thiên, lễ bái Indreśvara, và chắc chắn được giải thoát khỏi tội nghiệp.

8 verses

Adhyaya 296

Adhyaya 296

ऋषितोयानदीमाहात्म्यवर्णन (Māhātmya of the Ṛṣitoyā River)

Chương này thuật lại lời mô tả thần học của Īśvara về một thánh địa mang tên Devakula, nằm về hướng āgneya (đông nam) ở một khoảng cách được đo theo đơn vị gavyūti. Sự linh thiêng của Devakula bắt nguồn từ những hội chúng nguyên sơ của chư thiên và các ṛṣi, cùng việc một liṅga đã được thiết lập từ thuở trước, khiến nơi ấy nhận danh xưng có uy quyền. Câu chuyện tiếp đó chuyển về phía tây đến sông Ṛṣitoyā, “dòng sông được các hiền thánh yêu mến”, được tán dương là có năng lực tẩy trừ mọi tội lỗi. Văn bản đưa ra chỉ dẫn nghi lễ: người hành hương nếu tắm gội đúng pháp và dâng cúng cho pitṛ (tổ tiên) thì sẽ đem lại sự thỏa mãn lâu dài cho dòng tộc. Chương cũng nêu đạo lý bố thí: vào ngày sóc (trăng mới) tháng Āṣāḍha, nếu cúng dường vàng, ajina (da thú) và kambala (chăn) thì công đức tăng dần, có thể gấp đến mười sáu lần cho tới ngày rằm. Phần phalaśruti kết luận rằng nhờ những hành trì ấy trong địa vực linh thiêng này, người ta được giải thoát khỏi tội lỗi, kể cả tội tích lũy qua bảy đời.

8 verses

Adhyaya 297

Adhyaya 297

ऋषितोयामाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Ṛṣitoyā at Mahodaya)

Devī thỉnh hỏi Īśvara về nguồn gốc và danh tiếng của dòng nước thiêng mang tên Ṛṣitoyā, cùng việc vì sao nó đến được Devadāruvana cát tường. Īśvara kể rằng nhiều vị ṛṣi khổ hạnh không hài lòng vì thủy mạch địa phương không đem lại niềm hỷ lạc nghi lễ như các đại hà, nên đã lên Brahmaloka, dâng lời tán tụng Brahmā là Đấng sáng tạo, hộ trì và tiêu dung. Đáp lại lời cầu xin một dòng sông có năng lực diệt tội, thích hợp cho tắm thánh hiến (abhiṣeka), Brahmā quán sát các nữ thần sông hiện thân như Gaṅgā, Yamunā, Sarasvatī… rồi thâu nhiếp vào kamaṇḍalu và từ bi phóng thích xuống trần. Nước ấy trên thế gian được gọi là Ṛṣitoyā—dòng nước được các ṛṣi yêu mến, có công năng tẩy trừ mọi pāpa—chảy đến Devadāruvana và được các bậc thông Veda dẫn hướng ra biển. Chương còn nêu Ṛṣitoyā tuy rộng đường tiếp cận, nhưng đặc biệt khó đắc tại ba nơi: Mahodaya, Mahātīrtha và vùng gần Mūlacāṇḍīśa. Đồng thời thiết lập sự tương ứng theo thời khắc của các dòng chảy (Gaṅgā buổi sáng, Yamunā buổi chiều tối, Sarasvatī giữa trưa, v.v.) để sắp đặt việc tắm và nghi lễ śrāddha; kết lại bằng phala ngắn gọn: diệt tội và ban thành tựu như ý.

36 verses

Adhyaya 298

Adhyaya 298

गुप्तप्रयागमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Gupta-Prayāga (Hidden Prayāga)

Chương này được trình bày như một cuộc đối thoại: Pārvatī thỉnh hỏi vì sao tại Prabhāsa, gần thánh điện Saṅgāleśvara, lại có sự hiện diện của Prayāga—vua của các thánh địa—cùng các dòng sông Gaṅgā, Yamunā và Sarasvatī. Īśvara đáp rằng thuở xưa, trong một đại hội chư thiên liên hệ đến một sự việc về liṅga, vô số tīrtha đã tụ hội; Prayāga đã ẩn mình giữa các tīrtha ấy nên được gọi là “Gupta” (ẩn mật). Bản văn tiếp đó mô tả địa hình linh thiêng một cách tỉ mỉ: ba hồ tắm chính—Brahma-kuṇḍa ở phía tây, Vaiṣṇava-kuṇḍa ở phía đông, và Rudra/Śiva-kuṇḍa ở giữa—cùng một khu vực thứ tư gọi là Tri-saṅgama, nơi Gaṅgā và Yamunā hội tụ, còn Sarasvatī được nói là vi tế, ẩn khuất giữa hai dòng. Chương cũng nêu thời điểm theo lịch và thuyết thanh tịnh theo tầng bậc: tắm lần lượt có thể trừ lỗi của tâm, lời, thân, quan hệ, lỗi kín và lỗi phụ; tắm lặp lại và làm kuṇḍa-abhisheka được ca ngợi là tẩy sạch những uế nhiễm lớn. Lại dạy phải kính lễ các Mātṛ (các Mẫu thần) bằng phẩm vật cúng dường, nhất là vào ngày Kṛṣṇa-pakṣa Caturdaśī, để giảm nỗi sợ do vô số tùy tùng của các Ngài gây nên. Nghi lễ śrāddha cho tổ tiên được tán thán là nâng đỡ cả dòng nội và ngoại; người hành hương muốn trọn vẹn công đức chuyến đi nên bố thí một con bò đực. Kết chương là phalaśruti: ai nghe và xác tín māhātmya này sẽ hướng đến cảnh giới của Śaṅkara.

34 verses

Adhyaya 299

Adhyaya 299

माधवमाहात्म्यवर्णनम् | Mādhava Māhātmya (Glorification of Mādhava at Prabhāsa)

Īśvara mô tả một đền thờ Mādhava nằm hơi về phía nam trong vùng thánh địa Prabhāsa, và nêu rõ hình tướng của thần: tay cầm ốc, luân xa và chùy (śaṅkha-cakra-gadā). Chương này quy định phép hành trì nghiêm cẩn vào ngày ekādaśī của nửa tháng sáng: người sùng tín nếu nhịn ăn (upavāsa), chế ngự các căn (jitendriya), và cúng bái bằng đàn hương/hương thơm, hoa và các thứ xoa bôi, thì sẽ đạt “cõi tối thượng”, tức trạng thái thoát khỏi tái sinh (apunarbhava). Một bài kệ (gāthā) được quy cho Phạm Thiên (Brahmā) xác chứng thêm rằng: tắm tại Viṣṇukuṇḍa rồi lễ bái Mādhava là con đường trực tiếp đến cảnh giới nơi Hari “tự tại một mình”, như chốn nương tựa tối hậu. Kết lại, phần phala nêu rõ: māhātmya Vaiṣṇava này ban đủ mọi mục đích và diệt trừ mọi tội lỗi, vừa là lời chứng giáo lý vừa như cẩm nang nghi lễ.

5 verses

Adhyaya 300

Adhyaya 300

संगालेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Sangāleśvara Māhātmya—Account of the Glory of Sangāleśvara)

Chương này đặt liṅga Sangāleśvara ở khu vực phía bắc của Prabhāsa-kṣetra, thuộc hướng vāyavya (tây bắc), và được nêu rõ là “đấng diệt trừ mọi tội lỗi”. Īśvara kể rằng Brahmā, Viṣṇu, Indra (Śakra) cùng các Lokapāla, với các Āditya và Vasu, đã đến đó thờ phụng liṅga; rồi các vị giải thích lý do đặt tên: vì hội chúng chư thiên tụ hội và thiết lập việc thờ phụng, nên ngôi thánh xứ trên trần gian được gọi là Sangāleśvara. Kế đó là chuỗi lời tuyên dương công đức: người thờ Sangāleśvara được hưng thịnh dòng tộc, đặc biệt là không rơi vào nghèo khổ; chỉ cần darśana (chiêm bái) cũng ngang với phước báo dâng tặng một nghìn con bò tại Kurukṣetra. Kinh dạy tắm vào ngày Amāvāsyā rồi làm śrāddha không sân giận, hứa cho tổ tiên được thỏa nguyện lâu dài. Phạm vi kṣetra được định là vòng “nửa krośa”, là nơi mãn nguyện ước cầu và tiêu trừ tội chướng. Ai chết trong địa phận ấy—dù bậc “uttama” hay “madhyama”—đều đạt cảnh giới cao; người tuyệt thực cho đến chết được nói là hòa nhập vào Parameśvara. Ngay cả những cái chết vốn bị xem là bất tịnh (bạo lực, tai nạn, tự vẫn, rắn cắn, chết không thanh tịnh) tại tīrtha đại phước này cũng có thể ban apunarbhava (không còn tái sinh). Cuối cùng, bản văn gắn giải thoát với các nghi lễ: mười sáu śrāddha, vṛṣotsarga và việc cúng thí, đãi ăn brāhmaṇa đúng pháp; và kết bằng phalaśruti rằng nghe māhātmya này sẽ trừ tội, dứt sầu và tiêu bi lụy.

17 verses

Adhyaya 301

Adhyaya 301

Siddheśvara-māhātmya (Glory of Siddheśvara)

Chương này là cuộc đối thoại thần học ngắn giữa Īśvara và Devī, xác lập Siddheśvara như một thánh địa liṅga tối thắng trong mạng lưới Prabhāsa, nêu rõ vị trí gần kề và phương hướng của nơi ấy. Kế đó thuật việc kiến lập liṅga: chư thiên mau chóng làm lễ an vị một Śiva-liṅga mang danh Saṅgāleśvara; rồi các siddha-gaṇa lại dựng và tán thán Siddheśvara như đấng ban mọi thành tựu. Śiva ban ân phúc rằng người hành trì đến nơi, tắm gội đúng pháp, lễ bái Siddhanātha và thực hành japa—đặc biệt tụng Śatarudrīya, trì Aghora-mantra và Gāyatrī dâng Maheśvara—sẽ đắc siddhi cùng các năng lực như aṇimā trong vòng sáu tháng. Lại thêm sự gia tăng theo lịch: vào đại dạ của ngày caturdaśī thuộc nửa tháng tối của Āśvayuja, người tu không sợ hãi và kiên định sẽ được thành công. Cuối chương là phalaśruti khẳng định lời kể này có năng lực diệt tội và ban quả cho mọi ước nguyện.

11 verses

Adhyaya 302

Adhyaya 302

गन्धर्वेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Gandharveśvara—Account of the Shrine’s Glory

Īśvara dạy Devī (và cũng là người hành hương) hãy tiến đến thánh địa tối thắng mang danh Gandharveśvara trong Prabhāsa-kṣetra. Chương này còn ghi rõ dấu chỉ đường đi: liṅga ở khu vực phía bắc (uttara-dik-bhāga), cách năm “dhanus”, như một hành trình nhỏ dẫn người đến đúng nơi. Giáo nghĩa nối kết darśana (chiêm bái, được thấy thánh tích) với sự chuyển hóa nơi thân: người chiêm bái trở thành “rūpavān”, được ban vẻ đẹp và sức hấp dẫn. Liṅga được nói là do các Gandharva thiết lập, làm tăng thêm nguồn gốc thanh tịnh. Nghi thức được dạy tuy tối giản mà đầy đủ: tắm gội (snātvā) rồi thành kính cúng thờ đúng pháp chỉ một lần (sampūjayet sakṛt). Phalaśruti hứa ban thành tựu mọi ước nguyện (sarvān kāmān avāpnoti) và dấu lành “raktakaṇṭha” (cổ đỏ), như quả phúc từ việc tham dự vào công đức nghi lễ của thánh địa này.

3 verses

Adhyaya 303

Adhyaya 303

Sangāleśvara–Uttareśvara Māhātmya (संगालेश्वरमाहात्म्य–उत्तरेश्वरमाहात्म्यवर्णनम्)

Chương này thuật lại lời chỉ dạy của Īśvara đối với Devī: hãy tiến về phương bắc đến một vị thần tối thắng, nơi việc thờ phụng được ca ngợi là có năng lực tiêu trừ các trọng tội (mahāpātaka-nāśana). Rồi Ngài nói rõ rằng ở phía tây của vị thần ấy có một liṅga thượng diệu, do các Nāga đứng đầu là Śeṣa thiết lập sau thời gian khổ hạnh (tapas) mãnh liệt. Chủ đề nổi bật là sự hộ trì của tín ngưỡng: người lễ bái vị thần được Nāga tôn kính sẽ không bị độc hại chi phối suốt đời, và loài rắn trở nên thuận thiện, không gây tổn hại. Vì thế, con người được khuyên phải dốc lòng, hết sức thờ phụng liṅga ấy. Cuối cùng, bản văn mở rộng sang mạng lưới thánh địa: tại bờ sông Gaṅgā đầy công đức ở khu vực phía tây, nhiều liṅga đã được các ṛṣi an lập. Chỉ cần chiêm bái (darśana) và cúng dường (pūjā) các liṅga ấy thì được giải trừ mọi tội lỗi, và công đức được ví như một nghìn lễ tế Aśvamedha—lời phalaśruti tôn vinh hạnh hành hương.

7 verses

Adhyaya 304

Adhyaya 304

गंगामाहात्म्यवर्णनम् (Gaṅgā-Māhātmya near Saṅgāleśvara)

Chương này được trình bày theo lối đối thoại lồng ghép: Sūta làm người dẫn chuyện, còn Īśvara giảng cho Pārvatī về sự hiển lộ của sông Hằng (Tripathagāminī) gần Saṅgāleśvara tại Prabhāsa. Pārvatī nêu hai điều kỳ lạ: vì sao Gaṅgā đến được nơi ấy và vì sao lại có loài cá “ba mắt” (trinetra-matsya). Īśvara kể nguồn gốc: các bậc hiền triết từng vướng vào một sự việc liên quan đến lời nguyền đối với Mahādeva, về sau hối lỗi nên đến Saṅgāleśvara tu khổ hạnh và phụng thờ nghiêm mật. Nhờ lòng sùng kính bền lâu, họ được dấu hiệu “ba mắt” như một nêu gương (nidarśana) cho thế gian. Śiva hoan hỷ ban cho điều họ cầu: thỉnh Gaṅgā đến để làm lễ tắm rưới (abhiṣeka). Gaṅgā liền hiện ra cùng đàn cá; khi các hiền triết nhìn thấy, những con cá ấy cũng được ân phúc mà trở thành “ba mắt”. Chương cũng nêu rõ pháp hành và quả báo: tắm trong hồ thiêng (kuṇḍa) ấy giúp giải thoát khỏi năm trọng tội (pañca-pātaka). Lại nữa, vào ngày amāvāsyā, ai tắm rồi bố thí vàng, bò, y phục và mè cho một bà-la-môn thì được nói sẽ trở thành “ba mắt”, như biểu tượng ân sủng của Śiva. Cuối cùng, việc nghe kể câu chuyện này được xem là công đức, đem lại các sở nguyện.

35 verses

Adhyaya 305

Adhyaya 305

Nārada-Āditya Māhātmya (Glory of Nāradaāditya)

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại thần học giữa Śiva và Devī, trước hết xác định một đền thờ Mặt Trời mang danh Nāradaāditya tại vùng Prabhāsa, với công năng cứu độ: trừ bỏ tuổi già (jarā) và nghèo khổ (dāridrya). Devī hỏi vì sao hiền thánh Nārada lại có thể bị tuổi già chi phối. Śiva kể chuyện ở Dvāravatī: Sāmba, con của Kṛṣṇa, vì không tỏ lòng kính trọng đúng mực nên bị Nārada răn dạy. Sāmba đáp lại bằng lời phê phán đời sống khổ hạnh và trong cơn giận đã nguyền rủa Nārada phải chịu jarā. Bị khổ não, Nārada lui về nơi thanh tịnh vắng lặng, an vị một tượng Sūrya tuyệt đẹp được tôn xưng là “đấng diệt trừ mọi nghèo khổ”, rồi dâng chuỗi bài tán tụng ca ngợi Mặt Trời là hình thể Veda (Ṛk/Sāman), là ánh sáng thanh khiết, là nguyên nhân bao trùm vạn hữu và là đấng xua tan bóng tối. Sūrya hoan hỷ hiện thân ban ân: Nārada phục hồi thân tướng trẻ trung. Lại nêu lợi ích cho đại chúng: ai được darśana Mặt Trời vào ngày Chủ nhật trùng với ngày âm lịch thứ bảy (ravivāra-saptamī) sẽ thoát nỗi sợ bệnh tật. Kết chương khẳng định năng lực tiêu trừ tội lỗi của thánh địa này như lời phalāśruti.

27 verses

Adhyaya 306

Adhyaya 306

सांबादित्यमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Sāmbāditya: Sāmba’s Sun-Worship at Prabhāsa)

Đức Īśvara thuật lại một giáo huấn thiêng liêng gắn với địa danh Sāmbāditya, nơi diệt trừ tội lỗi ở phía bắc vùng Prabhāsa. Truyền thuyết kể rằng Sāmba, con của Jāmbavatī, vì bị cha nguyền rủa trong cơn giận nên tìm đường giải thoát bằng cách thờ phụng Viṣṇu. Viṣṇu dạy chàng đến Prabhāsa-kṣetra, đặc biệt là Brahmabhāga gần bờ sông Ṛṣitoyā xinh đẹp, nơi có các Bà-la-môn trang nghiêm cư ngụ, và hứa sẽ ban ân phúc tại đó dưới hình tướng Sūrya. Sāmba đến nơi cát tường, dâng nhiều bài tán tụng Bhāskara (Thần Mặt Trời), rồi được chỉ đến bờ Ṛṣitoyā nơi Nārada đang tu khổ hạnh. Các Bà-la-môn địa phương xác nhận sự linh thiêng của Brahmabhāga và tán đồng chí nguyện của chàng; vì thế Sāmba chuyên cần lễ bái và tu tập. Viṣṇu suy niệm về chức phận của chư thiên: Rudra ban quyền uy, Viṣṇu ban giải thoát, Indra ban thiên giới; nước/đất/tro là những chất tẩy uế; Agni chuyển hóa; Gaṇeśa trừ chướng ngại—và kết luận rằng chỉ Divākara mới đặc biệt ban “ārogya”, tức sức khỏe. Do lời nguyền xưa ngăn trở các ân huệ thông thường, Viṣṇu hiển lộ thành Sūrya, thanh tịnh Sāmba và giải trừ bệnh phong (hủi). Sāmba cầu xin Thần Mặt Trời thường trụ tại nơi ấy; Sūrya chấp thuận, xác nhận sự thanh lọc thân thể và truyền một vrata: khi Saptamī rơi vào Chủ nhật, hãy trai giới và thức canh đêm. Kinh văn hứa rằng bệnh phong và các bệnh do tội lỗi sẽ không phát sinh trong dòng tộc người sùng tín; lại nữa, tắm gội với lòng tin, thờ Sāmbāditya vào Chủ nhật, cùng làm śrāddha và cúng dưỡng Bà-la-môn tại một kuṇḍa gần đó có năng lực trừ tội, sẽ đem lại sức khỏe, tài lộc, con cái, toại nguyện và danh dự ở Sūrya-loka.

30 verses

Adhyaya 307

Adhyaya 307

अपरनारायणमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Apara-Nārāyaṇa)

Chương này thuật lại lời của Īśvara mô tả một thánh địa mang danh Apara-Nārāyaṇa, nằm “hơi về phía đông” so với Sāmbāditya. Tại đây, thần được xác định là Viṣṇu trong phương diện mặt trời: Sūrya được nói là chính Viṣṇu-svarūpa, và vì để ban ân phúc mà Ngài hiện ra một “hình thái khác/xa hơn” (apara), nên mới có danh xưng “Apara”. Từ phần nguyên do danh hiệu và thần học về hình tướng, bản văn chuyển sang chỉ dạy nghi lễ: hãy thờ phụng Puṇḍarīkākṣa tại nơi ấy đúng theo quy tắc (vidhānataḥ), đặc biệt vào ngày Ekādaśī của nửa tháng sáng (śukla) trong tháng Phālguna. Phalaśruti nêu rõ: người hành lễ sẽ được tiêu trừ tội lỗi và thành tựu mọi điều mong cầu.

5 verses

Adhyaya 308

Adhyaya 308

मूलचण्डीशोत्पत्तिमाहात्म्यवर्णनम् (Origin-Glory of Mūla-Caṇḍīśa and the Taptodaka Kuṇḍa)

Trong chương này, Īśvara thuật lại cho Devī nguyên do vì sao liṅga mang danh Mūla-Caṇḍīśa trở nên hiển danh trong ba cõi. Thuở trước tại Devadāruvana, Īśvara hóa thân thành vị khổ hạnh ăn xin (Ḍiṇḍi) để thử thách, khiến các hiền giả nổi giận và buông lời nguyền làm liṅga nổi bật kia rơi xuống. Khi điềm lành suy giảm, các hiền giả hối hận, tìm đến Brahmā cầu chỉ dạy; Ngài bảo họ hãy đến gặp Rudra đang hiện thân dạng voi gần āśrama của Kubera. Trên đường đi, Gaurī khởi lòng từ bi ban gōrasa (sữa) và tạo điều kiện cho một nơi tắm gội thù thắng. Nước tại đó trở nên nóng, được gọi là Taptodaka, giúp tiêu trừ mệt nhọc. Cuối cùng các hiền giả gặp Rudra, dâng lời tán thán, xin sám hối và cầu cho muôn loài được phục hồi an lạc. Rudra chấp thuận; liṅga được dựng lại/nhấc lên (gắn với ý “Unnata” – được nâng cao). Chương cũng nêu phalāśruti: chỉ cần chiêm bái Mūla-Caṇḍīśa thì công đức vượt hơn những đại công trình dẫn nước; các bố thí (dāna) thích hợp được khuyến nghị. Tắm tại Taptodaka rồi thờ phụng được nói là đem lại uy lực và phúc lộc, theo ngôn ngữ Purāṇa. Kết thúc, văn bản giải thích danh xưng: Caṇḍīśa là “chúa của Caṇḍī”, còn “Mūla” là liṅga gốc tại nơi đã rơi; đồng thời liệt kê các tīrtha liên hệ như Sangameśvara, Kuṇḍikā và Taptodaka.

69 verses

Adhyaya 309

Adhyaya 309

Caturmukha-Vināyaka Māhātmya (Glory of Four-Faced Vināyaka)

Chương này trình bày lời chỉ dạy ngắn gọn về nghi lễ và địa lý hành hương do Īśvara truyền cho Mahādevī. Người hành hương được hướng dẫn đến thánh địa Vināyaka tối thắng mang danh Caturmukha (Bốn Mặt), được mô tả theo vị trí tương đối: ở phía bắc của Caṇḍīśa, đi về phương Īśāna (Đông Bắc) với khoảng cách đo là bốn dhanus. Kinh văn nêu rõ kỹ thuật thờ phụng: thực hành pūjā với tâm ý chuyên cần và cẩn trọng (prayatna), dâng hương thơm (gandha), hoa (puṣpa) và các phẩm thực (bhakṣya, bhojya), đặc biệt có modaka. Thời điểm then chốt là ngày trăng thứ tư (caturthī); giữ đúng thời và đúng lễ sẽ đưa đến siddhi (thành tựu) và tiêu trừ vighna (chướng ngại), giúp hoàn mãn các mục tiêu tôn giáo.

4 verses

Adhyaya 310

Adhyaya 310

कलंबेश्वरमाहात्म्य (Kalambeśvara Māhātmya) — The Glory of Kalambeśvara

Chương này là lời dạy do chính Īśvara cất lên, xác định vị trí thánh địa Kalambeśvara trong Prabhāsa-kṣetra. Đền thờ được đặt ở phương vāyavya (tây bắc), với mốc khoảng cách được nêu là “hai tầm cung” (dhanus-dvitaya), nhằm chỉ rõ địa thế linh thiêng. Trọng tâm giáo huấn nối kết địa lý thánh với thực hành: chỉ cần darśana (chiêm bái, được thấy) và pūjā (thờ phụng) Kalambeśvara thì người hành hương được thanh tịnh khỏi mọi kilbiṣa (uế nhiễm đạo đức) và nơi đây được tôn xưng là đấng diệt trừ mọi tội lỗi (sarva-pātaka-nāśana). Đặc biệt, khi Somavāra (thứ Hai) trùng với Amāvāsyā (ngày sóc, trăng non), công đức tại chốn ấy càng tăng thượng. Kèm theo khuôn khổ nghi lễ là lời nhắc về đạo hạnh: ai cầu quả phúc nên thực hành dāna qua lòng hiếu khách, dâng भोजन (thức ăn) cho các vipra (Bà-la-môn) tại đó. Cuối chương ghi rõ đây là “Kalambeśvara-māhātmya” thuộc “Prabhāsakṣetramāhātmya” trong Prabhāsa Khaṇḍa.

3 verses

Adhyaya 311

Adhyaya 311

गोपालस्वामिहरिमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Gopāla-svāmin Hari)

Chương này là một bài chỉ dạy ngắn gọn dưới hình thức luận thuyết thần học. Đức Īśvara bảo Mahādevī hãy đến thánh điện của Hari Gopāla-svāmin, và nêu rõ dấu mốc không gian: từ Caṇḍīśa đi về hướng đông, cách hai mươi dhanu (đơn vị đo như “cung”). Tiếp đó, chương khẳng định công năng cứu độ theo lối Purāṇa: chỉ cần chiêm bái (darśana) và thờ phụng (pūjā) tại nơi ấy thì mọi tội lỗi được lắng dịu, những làn sóng nghèo khổ bị tiêu trừ. Việc lễ bái đặc biệt được khuyến khích vào tháng Māgha, gồm pūjā và thức canh đêm (jāgaraṇa). Người thực hành như vậy sẽ đạt “cảnh giới tối thượng” (paraṃ padam), xem thánh địa vừa là điểm đến vừa là kỷ luật tu tập sùng kính.

3 verses

Adhyaya 312

Adhyaya 312

Bakulsvāmi-Sūrya Māhātmya (बकुलस्वामिमाहात्म्यवर्णनम्) — The Glory of Bakulsvāmin as Sūrya

Chương này là lời thuyết giảng của Īśvara, vừa chỉ dẫn địa điểm thánh tích vừa quy định nghi lễ một cách cô đọng. Trước hết, bản văn xác định đền thờ Bakulsvāmin—được đồng nhất với Sūrya—ở khu vực phía bắc, cách một khoảng đo lường “tám cây cung”, và ca ngợi việc chiêm bái (darśana) hình thái Sūrya ấy như năng lực tiêu trừ sầu khổ và tai ách (duḥkha-nāśana). Tiếp theo là pháp hành đặc biệt: vào ngày Chủ nhật (ravivāra) trùng với ngày mồng bảy âm lịch (saptamī), người hành trì nên thức canh trọn đêm (jāgaraṇa). Quả báo được nêu là thành tựu mọi sở nguyện và được tôn vinh, thăng hoa nơi cõi Sūrya-loka. Phần kết ghi rõ bối cảnh văn bản thuộc Skanda Mahāpurāṇa, Prabhāsa Khaṇḍa, mục Prabhāsakṣetramāhātmya, và đặt tên chương là phần thuật “Bakulsvāmin-māhātmya”.

3 verses

Adhyaya 313

Adhyaya 313

उत्तरार्कमाहात्म्यवर्णनम् (Uttarārka Māhātmya—Description of the Glory of Uttarārka)

Trong adhyāya này, lời dạy được trình bày như giáo huấn thần học có thẩm quyền (Īśvara uvāca), xác định một thánh địa phụ danh xưng «Uttarārka» thuộc Prabhāsa Khaṇḍa. Nơi ấy nằm ở phương vāyavya (tây bắc), với khoảng cách được nêu rõ là mười sáu dhanu. Văn phong mang tính chỉ định: nêu vị trí, gọi tên, và gắn liền với một pháp hành cụ thể. Thánh địa được tán dương là «sadyah pratyaya-kāraka», tức đem lại sự chứng nghiệm tức thời cho người hành trì. Adhyāya còn liên kết việc thực hành Nimba-saptamī (nghi lễ/vrata ngày thứ bảy liên quan đến nimba—cây neem) với quả báo là giải trừ “mọi bệnh tật”, nêu rõ mô-típ phalaśruti về an lành và trị bệnh trong truyền thống Purāṇa.

2 verses

Adhyaya 314

Adhyaya 314

ऋषितीर्थसंगममाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of the Ṛṣi-tīrtha Confluence)

Trong cuộc đối thoại khi Īśvara thuyết với Devī, chương này nêu danh một thánh địa hành hương tối thắng mang tên Ṛṣi-tīrtha, nằm bên bờ biển trong vùng liên hệ với Devakula (devakulāgneiyyāṃ gavyūtyāṃ). Nơi ấy được tán dương là tuyệt mỹ và đầy uy lực linh thiêng. Đặc biệt, tại đây có các bậc hiền thánh hiện hữu trong hình dạng như đá (pāṣāṇākṛtayaḥ), con người vẫn có thể “trông thấy”, và kinh văn khẳng định thánh địa này có năng lực tiêu trừ mọi tội lỗi. Kinh tiếp tục chỉ rõ thời điểm và nghi thức: vào ngày không trăng amāvāsyā của tháng Jyeṣṭha, người có lòng tin kính (śraddhā) nên tắm gội và nhất là làm piṇḍa-dāna, dâng phẩm cúng cho tổ tiên. Tại nơi hợp lưu của dòng nước Ṛṣitoya, việc tắm và cử hành śrāddha được xem là hiếm có và cực kỳ linh nghiệm. Văn bản còn khuyên thực hành go-pradāna (cúng dường bò) và tùy sức mà thết đãi các brāhmaṇa, kết hợp hành hương với bố thí, đạo hạnh và lòng hiếu khách theo nghi lễ.

5 verses

Adhyaya 315

Adhyaya 315

मरुदार्यादेवीमाहात्म्यवर्णनम् (Mārudāryā Devī Māhātmya—Glorification of the Goddess Mārudāryā)

Chương này là lời chỉ dẫn ngắn gọn về thánh địa (kṣetra) trong cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī. Īśvara dạy Mahādevī hãy đến một nơi rực sáng tên Mārudāryā ở phương Tây, cách nửa krośa theo độ đo. Nữ thần tại đó được nói là được các Marut tôn thờ và ban “quả của mọi ước nguyện” (sarva-kāma-phala). Tiếp theo, lời dạy chuyển sang lịch nghi lễ và cách hành trì: người tu được khuyên thờ phụng cẩn trọng, đặc biệt vào ngày Mahānavamī, và cả ngày Saptamī, với các phẩm vật thông dụng như hương liệu và hoa (gandha-puṣpa-ādi). Chủ đề nhấn mạnh mối liên kết Purāṇa giữa nơi chốn, thời điểm và phương pháp—địa lý linh thiêng (ở đâu), lịch vrata (khi nào) và nghi thức pūjā (làm thế nào)—để đạt sở nguyện và công đức.

3 verses

Adhyaya 316

Adhyaya 316

क्षेमादित्यमाहात्म्यवर्णनम् / The Māhātmya of Kṣemāditya (Solar Shrine of Welfare)

Chương này là một đoạn nhập môn về tīrtha, xác định nơi an vị thần Kṣemāditya gần Devakula, cách một khoảng đo là pañca-gavyūti, và đặt trong/giáp vùng Śambara-sthāna. Đây là lời chỉ dẫn ngắn gọn cho người hành hương về vị trí của thánh địa. Kinh văn nêu công đức của darśana: ai được chiêm bái (thấy) thần linh ấy sẽ thọ nhận kṣemārtha-siddhi, tức thành tựu hướng đến an ổn và phúc lợi. Lại quy định thời điểm thờ phụng: nếu làm pūjā vào ngày saptamī mà trùng Chủ nhật (ravivāra) thì được tuyên là sarva-kāma-da, ban thành tựu mọi sở nguyện. Cuối cùng, đoạn này được xếp như lời dạy gắn với tīrtha tại địa điểm Devakula, nêu rõ “ở đâu, làm gì, khi nào, và được gì”.

4 verses

Adhyaya 317

Adhyaya 317

कंटकशोषिणीमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Goddess Kaṇṭakaśoṣiṇī)

Thần Īśvara thuật lại cho Devī nguồn gốc của một Nữ Thần gắn với một địa điểm linh thiêng ở Prabhāsa, được mô tả theo các dấu mốc phương hướng. Trên bờ sông thanh tịnh, hội chúng các ṛṣi bậc cao cử hành những lễ tế Veda long trọng: tiếng tụng Veda vang lên, nhạc lễ hòa cùng hương trầm, phẩm vật cúng dường, và các vị tư tế uyên thâm điều hành nghi thức. Bỗng các daitya hùng mạnh, tinh thông huyễn thuật xuất hiện nhằm phá hoại yajña, khiến mọi người hoảng loạn tản mác. Vị adhvaryu vẫn giữ vững nghi lễ, thực hiện một lễ hiến cúng hộ trì. Từ hành vi hiến tế đã được thánh hóa ấy, một Śakti rực sáng hiển lộ, trang bị vũ khí, oai lực đáng sợ, tiêu diệt kẻ quấy nhiễu và lập lại trật tự cho đàn tế. Các hiền giả tán dương Nữ Thần; Ngài ban ân phúc. Họ cầu xin Ngài ngự mãi tại nơi ấy vì lợi ích của người tu khổ hạnh và sự hưng thịnh của tế lễ; do đó Ngài nhận danh hiệu Kaṇṭakaśoṣiṇī, “Đấng làm khô héo gai nhọn/khổ nạn”, tức dập tắt các thế lực gây hại. Chương kết bằng chỉ dẫn thờ phụng vào ngày trăng mồng tám hoặc mồng chín, cùng phalaśruti hứa ban: thoát nỗi sợ rākṣasa và piśāca, và đạt siddhi tối thượng.

24 verses

Adhyaya 318

Adhyaya 318

ब्रह्मेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Brahmeśvara Liṅga: Account of Its Sacred Efficacy

Chương này là một ghi chú thần học ngắn gọn được lồng trong phần mô tả địa vực Prabhāsa-kṣetra. Thần Īśvara nêu về một liṅga cực kỳ linh nghiệm ở “phía đông, không xa” điểm mốc, nhấn mạnh năng lực pāpa-kṣaya—tiêu trừ và làm nhẹ tội lỗi. Liṅga ấy mang danh Brahmeśvara và được nói là do các brāhmaṇa thiết lập, như một dấu ấn chính thống của dòng truyền pratiṣṭhā. Trình tự nghi lễ được gợi rõ: trước hết tắm gội tại nguồn nước thánh Ṛṣitoya-jala, rồi mới thờ phụng liṅga. Quả báo được diễn tả theo phương diện xã hội-tôn giáo và nhận thức: người lễ bái trở thành veda-vid (người thông hiểu Veda), thành một brāhmaṇa xứng đáng, và thoát khỏi jāḍya-bhāva—sự đần độn, trì trệ của tâm trí. Như vậy, chương kết nối địa lý (hướng đông), thứ tự nghi lễ (snāna → pūjā) và phalaśruti về thanh tịnh đạo đức cùng chuyển hóa tri thức.

3 verses

Adhyaya 319

Adhyaya 319

उन्नतस्थानमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Unnata-Sthāna (The ‘Elevated Place’)

Trong cuộc đối thoại giữa Īśvara và Devī, Śiva chỉ Devī đến vùng đất cát tường ở phương bắc, gần bờ sông Ṛṣitoyā, và giới thiệu thánh địa mang tên Unnata. Devī thỉnh hỏi nguyên do danh xưng, hoàn cảnh Śiva “cưỡng bức” hiến tặng nơi ấy cho các brāhmaṇa, cùng phạm vi ranh giới. Śiva giải thích nhiều tầng ý nghĩa của “Unnata”: (i) liṅga được “nâng cao/hiển lộ” tại Mahodaya, (ii) “cổng cao” gắn với Prabhāsa, và (iii) sự ưu thắng của địa điểm nhờ tapas và vidyā thượng diệu của các ṛṣi. Câu chuyện tiếp nối: vô số ẩn sĩ tu khổ hạnh lâu dài; Śiva hiện thân như kẻ khất thực, được nhận ra, nhưng rốt cuộc các vị chỉ thấy liṅga Mūlacandīśa. Ai được darśana liṅga thì thăng lên cõi trời, khiến người đến càng đông; Indra (Śatakratu) dùng vajra che phủ liṅga, ngăn kẻ khác chiêm bái. Śiva dàn hòa cơn phẫn nộ của các ṛṣi, chỉ rõ thiên giới là vô thường, và dạy họ nhận một khu định cư huy hoàng, nơi agnihotra, yajña, pitṛ-pūjā, hiếu khách và học Veda vẫn tiếp tục—hứa ban giải thoát lúc mạng chung nhờ ân sủng của Ngài. Viśvakarmā được triệu đến kiến tạo, nhưng cảnh báo rằng người tại gia không nên cư trú vĩnh viễn ngay sát vùng liṅga; vì vậy Śiva truyền xây dựng tại Unnata trên bờ Ṛṣitoyā. Bản văn xác định khu thánh địa rộng hơn (gồm “Nagnahara”, mốc theo phương hướng và độ đo tám yojana), ban lời bảo chứng cho thời Kali-yuga: Mahākāla hộ trì; Unnata là Vighnarāja/Gaṇanātha ban tài phú; Durgāditya ban sức khỏe; Brahmā ban các mục đích và giải thoát. Kết lại là sự thiết lập Sthalakeśvara, mô tả đền thờ theo từng yuga và pháp hành đặc biệt vào ngày trăng 14 tháng Māgha với thức đêm (jāgara).

71 verses

Adhyaya 320

Adhyaya 320

लिंगद्वयमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of the Pair of Liṅgas

Trong cuộc đối thoại thần học giữa Īśvara và Devī, chương này xác định một cặp liṅga cực kỳ công đức ở vùng lân cận phía đông nam của thánh địa. Hai liṅga ấy được quy cho Viśvakarmā thiết lập, và câu chuyện gắn với việc Tvaṣṭṛ đến để xây dựng đô thành: sau khi an vị Mahādeva, thành phố được dựng nên, rồi liṅga lại được (tái) thiết lập, nêu bật mối tương quan giữa trật tự đô thị và biểu tượng thánh thiêng. Từ truyền thuyết khởi nguyên, chương chuyển sang chỉ dẫn nghi lễ: hãy thờ phụng cặp liṅga vào lúc khởi sự và lúc kết thúc mọi công việc (karmādau/karmānte), đặc biệt khi lên đường và trong đoàn rước hôn lễ, coi đây là pháp tu linh nghiệm tức thời. Cuối cùng, chương quy định chuẩn mực cúng dường—hương liệu thơm, các chất lỏng như cam lộ, và naivedya đa dạng—như một nguyên tắc đạo đức của sự chí thành, cẩn trọng, không phải chỉ làm cho có hình thức.

6 verses

Adhyaya 321

Adhyaya 321

उन्नतस्थाने ब्रह्ममाहात्म्यवर्णनम् (The Glorification of Brahmā at Unnata-sthāna)

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī. Īśvara tuyên bố về một thánh địa bí mật, tối thượng, có năng lực tiêu trừ tội lỗi cho con người, rồi nêu māhātmya (công đức, sự linh hiển) của Phạm Thiên (Brahmā) gắn với nơi cao gọi là Unnata-sthāna. Devī chất vấn việc ở đây Brahmā mang “hình hài trẻ thơ”, trong khi nơi khác lại tả Ngài như bậc lão thành; nàng hỏi vị trí thánh địa, nguyên do Brahmā hiện diện, cùng cách thức và thời điểm thờ phụng. Īśvara đáp rằng tòa chính của Brahmā ở gần sông Ṛṣitoya, và trong vùng Prabhāsa có địa thế thờ phụng theo bộ ba: Brahmā ở bờ sông cát tường, Rudra tại Agnitīrtha, và Hari (Dāmodara) trên đồi Raivataka khả ái. Truyện kể Soma đã khẩn cầu Brahmā, và Brahmā đến Unnata-sthāna trong dáng trẻ tám tuổi; chỉ cần được darśana (chiêm bái) cũng đủ giải thoát người mộ đạo khỏi tội lỗi. Phần giáo lý tiếp theo tán dương rằng không thần linh, đạo sư, tri thức hay khổ hạnh nào sánh bằng Brahmā; và sự giải thoát khỏi khổ đau thế tục tùy thuộc vào lòng bhakti hướng về Pitāmaha. Kết chương dạy trước hết tắm gội tại Brahma-kuṇḍa, rồi cúng bái Brahmā hình trẻ thơ bằng hoa, hương và các phẩm vật tương ứng.

17 verses

Adhyaya 322

Adhyaya 322

दुर्गादित्यमाहात्म्यवर्णनम् (Durgāditya Māhātmya—Account of the Glory of Durgāditya)

Chương này là một cuộc luận thuyết thần học, trong đó Īśvara thuật lại cho Mahādevī về một thánh địa ở phương Nam mang tên “Durgāditya”, được tôn xưng là nơi trừ diệt mọi tội lỗi. Truyện nguồn gốc kể rằng khi Durgā—đấng diệt khổ—bị nỗi ưu não bức bách, nàng đã chí thành phụng thờ Sūrya để cầu được giải thoát. Sau thời gian dài khổ hạnh (tapas), Thần Mặt Trời Divākara hiện ra và ban ân huệ. Durgā cầu xin tiêu trừ khổ đau của mình; Sūrya liền tiên báo rằng chẳng bao lâu nữa Bhagavān Tripurāntaka (Śiva) sẽ thiết lập một liṅga tối thắng tại nơi cao ráo, cát tường. Ngài cũng tuyên bố tại thánh địa ấy danh hiệu của mình sẽ là “Durgāditya”, rồi biến mất. Phần kết đưa ra nghi thức thực hành: hãy thờ phụng Durgāditya vào ngày Saptamī khi trùng với Chủ nhật. Phalaśruti khẳng định nhờ sự thờ phụng này, mọi khổ não cùng các bệnh ngoài da, kể cả kuṣṭha (phong/đốm trắng), đều được lắng dịu và tiêu giảm.

8 verses

Adhyaya 323

Adhyaya 323

Kṣemeśvara Māhātmya (क्षेमेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Kṣemeśvara

Trong cuộc đối thoại giáo huấn giữa Śiva và Devī, Īśvara hướng Devī chú ý đến một ngôi thánh điện nằm “về phía nam” của điểm linh thiêng đã nhắc trước đó, tọa lạc bên bờ sông Ṛṣitoya. Nơi ấy được nhận biết là Kṣemeśvara; bản văn cũng lưu giữ lớp tên gọi theo thời đại: thuở trước gọi là Bhūtīśvara, còn trong thời Kali thì được tuyên xưng là Kṣemeśa/Kṣemeśvara. Giáo huấn thực hành ngắn gọn và nghiêng về hành hương: chỉ cần được chiêm bái (darśana) rồi tiếp đó phụng thờ (pūjā) vị thần này, người mộ đạo được nói là sẽ thoát khỏi mọi kilbiṣa—những uế nhiễm về đạo đức và nghi lễ. Phần kết theo công thức colophon xếp chương này vào bản Skanda Mahāpurāṇa 81.000 câu, thuộc phân bộ thứ bảy (Prabhāsa Khaṇḍa), tiểu phần đầu (Prabhāsakṣetramāhātmya), dưới nhan đề “Kṣemeśvaramāhātmya-varṇana”.

4 verses

Adhyaya 324

Adhyaya 324

गणनाथमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification and Ritual Protocol of Gaṇanātha/Vināyaka at Prabhāsa)

Chương này ghi lại lời dạy của Īśvara đối với Devī về một thánh địa Vināyaka (Gaṇanātha) ở khu vực phía bắc Prabhāsa, thuộc tiểu phương hướng vāyavya (tây bắc). Vināyaka ấy được tôn xưng là bậc ban “mọi siddhi”, đem lại thành tựu cho muôn loài. Bản văn còn nêu một nhận diện dung hợp: vị này xưa từng là bạn đồng hành gắn với Dhanada (Kubera), nay hiện thân trong dạng Gaṇanātha để canh giữ các kho báu (nidhi) và ban sự thành công cho chúng sinh. Nghi thức được chỉ bày ngắn gọn theo thời điểm: nên lễ bái vào ngày trăng thứ tư (caturthī) khi trùng với thứ Ba (bhauma-vāra), dâng các phẩm vật ăn được như bhakṣya, bhojya và modaka. Phần kết khẳng định công năng: ai thờ phụng đúng pháp sẽ đạt thành tựu chắc chắn (dhruva-siddhi).

4 verses

Adhyaya 325

Adhyaya 325

उन्नतस्वामिमाहात्म्यवर्णनम् (Uṇṇatasvāmi Māhātmya—Description of the Glory of Unnatasvāmi)

Trong chương này, Īśvara chỉ dạy Devī hãy tiến đến một thánh địa Vināyaka tối thắng, tọa lạc bên bờ sông mỹ lệ, nơi dòng nước đã được các bậc ṛṣi thánh hóa (ṛṣi-toya). Tại đó, thần được tôn xưng là Gaṇeśa/Gaṇanātha, vị thủ lĩnh của các đoàn tùy tùng thiên giới, đồng nhất với quyền năng vũ trụ tiêu diệt Tripura, qua đó nêu bật địa vị của Ngài trong viễn tượng thần học Śaiva. Hình tướng được xác định rõ: Ngài an trụ trong gaja-rūpa cao quý (dạng voi) giữa đại thánh địa Prabhāsa, chung quanh là vô số gaṇa vây quanh phụng sự. Lời chỉ dẫn thực hành cũng minh bạch: người hành hương phải tận lực lễ bái để chuyến đi được vô chướng ngại; các phẩm vật cúng dường hằng ngày như hoa và hương được khuyến nghị. Chương còn quy định sự hành trì cộng đồng vào ngày caturthī (mồng bốn âm lịch): cư dân thành thị nên nhiều lần tổ chức mahotsava (đại lễ) vào caturthī vì sự an ổn của quốc độ (rāṣṭra-kṣema) và để thành tựu công việc, đạt siddhi (thành tựu).

5 verses

Adhyaya 326

Adhyaya 326

Mahākāla-māhātmya (महाकालमाहात्म्य) — The Glory of Mahākāleśvara

Chương này trình bày lời chỉ dẫn theo phương hướng của Īśvara trong hành trình thánh địa Prabhāsa: người sùng kính được dẫn đến một nơi ở phía bắc, nơi Mahākāleśvara ngự trị, được tôn xưng là bậc hộ trì tối thượng, “đấng ban mọi sự che chở” (sarva-rakṣā-kara). Chương cũng xác định Bhairava—hiện thân dạng Rudra—là vị thần hộ vệ chủ trì của thành ấp gắn với ngôi đền này, qua đó liên kết hiệu lực của thánh tích với thần học Śaiva về sự bảo hộ. Lịch nghi lễ được nêu rõ: vào ngày darśa (trăng non) và pūrṇimā (trăng tròn), nên cử hành “đại lễ cúng” (mahā-pūjā), nhấn mạnh kỷ luật theo lịch trong đạo đức hành hương. Phần phalaśruti dạy rằng ai tắm vào thời điểm cát tường gọi là mahodaya rồi chiêm bái Mahākāla sẽ được thịnh vượng thế gian, trở nên giàu có trong một viễn cảnh nghiệp báo kéo dài, được nói phóng đại là “bảy nghìn kiếp sinh,” như một động lực Purāṇa cho lòng sùng tín và sự tuân hành.

4 verses

Adhyaya 327

Adhyaya 327

महोदयमाहात्म्यवर्णनम् | The Glorification of Mahodaya Tīrtha

Chương này thuật lời dạy của Īśvara về Mahodaya, một thánh địa (tīrtha) ở phương Īśāna (Đông Bắc). Người hành hương nên đến Mahodaya, tắm gội đúng nghi thức (vidhi), rồi làm lễ tarpaṇa để cúng tế các Pitṛ (tổ tiên) và chư thiên. Kinh văn nêu rõ công năng đặc thù của Mahodaya: hóa giải những lỗi lầm phát sinh từ việc nhận tặng vật—đặc biệt “tội do nhận của bố thí” (pratigraha-kṛta doṣa)—và người thực hành sẽ không khởi sợ hãi. Nơi đây đem niềm hoan hỷ lớn cho hàng dvija (nhị sinh), đồng thời còn hứa khả năng hướng đến giải thoát ngay cả với người còn vướng mắc dục cảnh và kẻ bị ràng buộc bởi việc nhận quà tặng. Về địa thế hộ trì, phía bắc Mahākāla có các Mātṛ (Thánh Mẫu) an trú để bảo vệ thánh địa; sau khi tắm, hành giả nên lễ bái các Mātṛ ấy. Kết lại, Mahodaya được tán dương là nơi diệt tội và ban giải thoát nhờ nghi thức abhiṣeka, phạm vi khoảng nửa krośa, và trung tâm được ca ngợi là chốn các bậc hiền thánh luôn yêu kính.

7 verses

Adhyaya 328

Adhyaya 328

संगमेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् / Description of the Glory of Saṅgameśvara

Chương này là lời chỉ dạy ngắn gọn về giáo lý và nghi lễ do Īśvara truyền dạy. Ngài xác định Saṅgameśvara là thánh địa Śaiva có năng lực diệt trừ tội lỗi, tọa lạc ở phương vāyavya (tây bắc), lại là nơi hội tụ của các ṛṣi (hiền thánh), nhờ đó uy quyền và sự linh thiêng của nơi này được khẳng định. Ngài cũng chỉ đến khu vực phía đông gần đó, nơi có hồ thiêng tên Kuṇḍikā, được tôn xưng là pāpa-nāśinī (trừ tội). Hồ này gắn với sự hiện diện của nữ thần Sarasvatī, được mô tả là đến cùng hỏa lực vaḍavānala, làm tăng dấu ấn huyền linh của cảnh giới nước-thiêng. Pháp hành được dạy theo thứ tự: tắm gội ở Kuṇḍikā rồi lễ bái Saṅgameśvara. Phần phalaśruti hứa ban cát tường lâu dài: không bị lìa xa phú quý và con cái yêu quý qua nhiều đời, và mọi tội lỗi từ lúc sinh đến lúc chết đều được tẩy trừ, củng cố cả thanh tịnh đạo đức lẫn lòng sùng kính.

5 verses

Adhyaya 329

Adhyaya 329

उन्नतविनायकमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Unnata-Vināyaka (the Exalted Gaṇeśa)

Trong adhyāya này, do Īśvara thuyết giảng, một thánh địa nổi tiếng trong vùng Prabhāsa được nêu rõ, mang tên “Uttamasthāna” (Chốn Tối Thượng). Nơi ấy nằm về phía bắc của một khu vực thần thánh đã được nhắc đến, và khoảng cách được đo theo đơn vị địa phương. Đi xa hơn về phía bắc, theo một khoảng định sẵn (mười hai dhanu), hiện hữu Unnata Vighnarāja—tôn hình của Gaṇeśa cao quý—được tán dương là đấng diệt trừ mọi chướng ngại (sarva-pratyūha-nāśana). Chương dạy nên phụng thờ vào ngày trăng thứ tư (caturthī) với hương liệu thơm, trái cây và lễ phẩm ngọt. Quả báo được hứa khả là ban thành tựu điều mong cầu (vāñchita-kāma) và “chiến thắng khắp ba cõi”, như lời phalaśruti xác chứng trong mạch liệt kê các thánh tích.

4 verses

Adhyaya 330

Adhyaya 330

तलस्वामिमाहात्म्यवर्णनम् | The Glory of Taptodaka-Talāsvāmin (Talāsvāmi Māhātmya)

Chương này được trình bày như một bài thuyết giảng thần học của Īśvara, xác định một thánh địa nằm về phía bắc của một mốc cao, cách khoảng ba do-tuần (yojana). Nơi ấy gắn với Taptodaka—nguồn nước nóng/linh thủy có nhiệt lực—và thần Talāsvāmin. Bản văn nhắc lại cuộc giao chiến huyền thoại xưa kia: Talāsvāmin, được mô tả là thủ lĩnh trong hàng daitya, sau một trận chiến kéo dài đã bị Viṣṇu tiêu diệt. Ký ức ấy được chuyển thành chỉ dẫn hành hương: người tu hành nên tắm tại Taptakuṇḍa, phụng thờ Talāsvāmin, đồng thời thực hiện piṇḍa-pradāna (dâng cúng bánh cơm cho tổ tiên). Phần quả báo hứa ban công đức tăng trưởng lớn lao, được ví như quả của “koṭi-yātrā”, tức công đức hành hương vô lượng. Nhờ vậy, chương này kết nối tọa độ không gian, sự hợp thức hóa bằng thần thoại và nghi thức thực hành thành một đơn vị tīrtha có thể tra cứu và nương tựa.

4 verses

Adhyaya 331

Adhyaya 331

कालमेघमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Kāla-Megha)

Chương này được trình bày như lời chỉ dạy của Īśvara đối với Mahādevī về một thánh địa đáng tôn kính mang tên Kāla-Megha. Lời dạy khuyên người sùng tín hãy đến Kāla-Megha, và cho biết ở phương Đông có một kṣetrapa (vị hộ trì/quyền lực chủ trì nơi chốn) hiển lộ dưới hình thức liṅga. Chương cũng nêu rõ nghi thức thờ phụng theo lịch âm: liṅga ấy nên được tôn kính bằng lễ bali, đặc biệt vào ngày mồng tám (aṣṭamī) hoặc ngày mười bốn (caturdaśī). Phần phala được nói gọn: thần linh ban cho điều mong cầu (vāñchitārtha-prada) và được ví như “cây như ý” của thời Kali, cho thấy trong thời mạt thế vẫn có thể đạt lợi ích tôn giáo nhờ sự sùng kính đúng pháp. Phần kết ghi đây là chương thứ 331 của Prabhāsa-kṣetra-māhātmya (phần một) thuộc Prabhāsa Khaṇḍa của Skanda Mahāpurāṇa.

3 verses

Adhyaya 332

Adhyaya 332

रुक्मिणीमाहात्म्यवर्णनम् | Rukmiṇī Māhātmya (Glorification of Rukmiṇī and the Hot-Water Kuṇḍa)

Chương này được trình bày như lời giáo huấn thần học do Īśvara dẫn dắt, nhằm xác định hai thánh tích liên hệ trong Prabhāsa-kṣetra: (1) các hồ nước nóng (taptodaka-kuṇḍa) ở phía nam theo khoảng cách đã đo định, và (2) vị trí ở phía đông của Nữ thần Rukmiṇī theo một khoảng cách được chỉ rõ. Bài thuyết giảng khẳng định kuṇḍa nước nóng là nơi tẩy tịnh, có năng lực tiêu trừ cả tội cực trọng, được nói rõ là có thể “diệt koṭi-hatyā”. Nghi thức được dạy theo trình tự: trước hết tắm (snāna) tại kuṇḍa nước nóng, rồi mới thành kính phụng thờ (saṃpūjā) Nữ thần Rukmiṇī—Đấng được ca ngợi là trừ sạch mọi tội lỗi và ban phúc cát tường. Phần phalaśruti nêu một lời hứa mang tính đạo đức-xã hội hướng đến sự bền vững gia đình: đối với phụ nữ, sự đổ vỡ mái ấm (gṛha-bhaṅga) sẽ không phát sinh trong bảy đời. Qua đó, việc hành hương được xem như một nền “kinh tế công đức” gắn kết địa điểm, nghi lễ và lòng sùng kính.

4 verses

Adhyaya 333

Adhyaya 333

मधुमत्यां पिङ्गेश्वर-भद्रा-सङ्गम-माहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Pingeshvara and the Bhadrā Confluence at Madhumatī)

Đức Īśvara thuật lại chuỗi thánh địa trong Prabhāsa-kṣetra, xoay quanh sông Bhadrā và vùng ven biển. Nổi bật là liṅga mang danh Durvāseśvara, được tán dương có năng lực tẩy trừ tội cấu mạnh mẽ và ban quả báo an lạc; nghi lễ gồm tắm gội vào ngày sóc (amāvāsyā) và dâng piṇḍa cho tổ tiên, khiến cửu huyền được thỏa mãn rộng lớn. Ngài cũng nói nhiều liṅga đã do các ṛṣi an lập; người hành hương nhờ chiêm bái, chạm đến và phụng thờ mà được giải trừ lỗi lầm. Chương tiếp tục nêu các địa điểm ranh giới của kṣetra: nơi vòng ngoài gọi Madhumatī, và về hướng tây-nam có địa danh Khaṇḍaghaṭa. Gần bờ biển là Pingeshvara; lại nhắc bảy giếng, nơi vào các kỳ lễ hội được truyền rằng có thể thấy “bàn tay” của tổ tiên, càng làm nổi bật hiệu lực của śrāddha. Làm śrāddha tại đây được nói là cho công đức tăng bội vượt cả Gayā. Sau cùng, xác định chỗ hợp lưu của Bhadrā (theo thế đông–tây) và ví công đức nơi ấy ngang với sự linh thiêng của Gaṅgā–Sāgara, kết nối địa lý địa phương với giá trị nghi lễ toàn Ấn.

12 verses

Adhyaya 334

Adhyaya 334

तलस्वामिमाहात्म्यवर्णनम् (Talasvāmi Māhātmya: Origin Legend and Pilgrimage Rite)

Chương này được trình bày như một cuộc đối thoại thần học: Devī hỏi Īśvara về sự “sa ngã” của Tala đã nhắc trước đó và nguyên nhân khiến Talasvāmi trở nên hiển hách. Īśvara tiết lộ một nguồn gốc “bí mật”: dānava hung bạo Mahendra tu khổ hạnh lâu dài, khuất phục chư thiên và đòi một cuộc quyết đấu tai biến. Từ năng lực hỏa diệm hiện thân của Rudra, một hữu thể tên Tala xuất hiện; nhờ Rudra-vīrya, Tala đánh bại Mahendra rồi múa mừng chiến thắng, khiến ba cõi rung chuyển, trời tối sầm và muôn loài kinh hãi. Chư thiên cầu Rudra cứu giúp, nhưng Rudra nói Tala là “con” của mình nên bất khả xâm phạm, rồi hướng họ đến Hṛṣīkeśa (Viṣṇu) tại Prabhāsa, gần Taptodaka-kuṇḍa và thánh sở gắn với danh Stutisvāmi. Viṣṇu giao đấu với Tala bằng malla-yuddha (vật chiến), mệt lả, bèn thỉnh Rudra khôi phục sức nóng của nước Taptodaka để trừ mỏi mệt. Rudra dùng con mắt thứ ba làm nóng kuṇḍa; Viṣṇu tắm gội, lấy lại thần lực và sau đó đánh bại Tala. Lạ thay, Tala bật cười, nói rằng dù tâm ý không thanh tịnh vẫn đạt “cảnh giới tối thượng” của Viṣṇu; Viṣṇu ban ân cho phép cầu nguyện. Tala xin danh tiếng mình trường tồn và ai chiêm bái Viṣṇu với lòng sùng kính vào ngày ekādaśī sáng (śukla) của tháng Mārgāśīrṣa thì tội chướng tiêu trừ. Phần kết xác định năng lực của tīrtha: diệt tội, trừ mệt nhọc, và sám hối được cả trọng tội; nơi đây có sự hiện diện của Nārāyaṇa cùng một kṣetrapāla dạng Śaiva là Kāla-megha. Chương cũng dạy nghi thức hành hương: tưởng niệm Viṣṇu như Talasvāmi, tụng niệm (kể cả mantra Sahasraśīrṣa), tắm, dâng arghya, pūjā bằng hương-hoa-y phục, xức các vật phẩm, dâng naivedya, nghe pháp, thức canh đêm, bố thí (bò đực, vàng, vải) cho brāhmaṇa Veda xứng đáng, giữ trai giới và kính lễ Rukmiṇī. Phalaśruti nêu các công đức tương đương nhiều nghi lễ lớn, lợi ích cho tổ tiên và phước báo nhiều đời nhờ darśana Talasvāmi và tắm tại kuṇḍa.

74 verses

Adhyaya 335

Adhyaya 335

शंखावर्त्ततीर्थमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Śaṅkhāvartta Tīrtha)

Chương 335 ghi lại lời chỉ dẫn địa hình rất rõ ràng của Īśvara dành cho Devī: người hành hương hãy đi về phía tây đến bờ cát lành của sông Nyankumatī, rồi đi xuống phía nam đến một tīrtha “vĩ đại” mang tên Śaṅkhāvartta. Nơi ấy được nhận biết bởi một tảng đá có hình tượng khắc dấu (citrāṅkitā śilā), gắn với sự hiện thân tự nhiên (svayaṃbhū) được mô tả là “thai đỏ” (raktagarbhā); dù bị “cắt” vẫn còn dấu đỏ hiện rõ, như một chứng tích rằng tính linh thiêng vẫn lưu trú trong cảnh quan. Chương xác định đây là Viṣṇu-kṣetra và liên hệ nguồn gốc với chuyện xưa: Viṣṇu đã diệt “Śaṅkha”, kẻ trộm Veda (vedāpahārī). Thủy vực tại đây được nói là “có hình con ốc (śaṅkha)”, tạo nên lời giải thích theo hình thái cho tên gọi và uy lực của tīrtha. Phần phala nêu rằng tắm tại đây có thể giải thoát khỏi gánh nặng tội brahmahatyā; thậm chí một người Śūdra cũng được nói là sẽ đạt những đời sinh tiếp nối để trở thành brāhmaṇa. Hành trình tiếp tục: từ đó đi về phía đông đến Rudragayā; ai cầu trọn vẹn quả phúc hành hương thì nên thực hiện bố thí bò (godāna) tại đó, kết hợp thanh tịnh, công đức và hạnh bố thí trong cùng một lộ trình.

7 verses

Adhyaya 336

Adhyaya 336

गोष्पदतीर्थमाहात्म्यवर्णनम् (The Glory of Goṣpada Tīrtha)

Chương này là cuộc đối thoại thần học giữa Īśvara và Devī về một thánh địa hành hương tuy ẩn kín nhưng cực kỳ linh nghiệm trong Prabhāsa: Goṣpada Tīrtha, thuộc vùng hệ thống sông Nyanku-matī và gắn với “preta-śilā” (tảng đá liên hệ đến sự siêu thoát của tổ tiên). Kinh văn tôn xưng phước quả śrāddha tại đây “gấp bảy lần Gayā”, rồi nêu điển tích: vua Pṛthu làm śrāddha để nâng cứu vua Vena khỏi một kiếp sinh ô uế do tội lỗi. Devī thỉnh hỏi nguồn gốc thánh địa, nghi thức, thần chú và người chủ lễ xứng đáng; Īśvara nhấn mạnh đây là giáo pháp bí mật, chỉ truyền cho người có tín tâm. Bản văn trình bày lộ trình nghi lễ có cấu trúc: giữ thanh tịnh (brahmacarya, śauca, āstikya), tránh giao du với kẻ vô tín, chuẩn bị vật phẩm śrāddha, tắm trong Nyanku-matī và làm tṛpaṇa dâng chư thiên cùng pitṛ. Các thần chú thỉnh mời pitṛ-deva như Agniṣvātta, Barhiṣad, Somapā được nêu, cùng việc cúng piṇḍa rộng khắp cho tổ tiên hữu danh/vô danh, kể cả những vong linh ở cảnh giới khó khăn hay thọ sinh phi nhân. Lễ vật gồm pāyasa, mật, saktu, piṣṭaka, caru, ngũ cốc, rễ/quả; kèm bố thí như go-dāna, dīpa-dāna, nhiễu quanh, dâng dakṣiṇā và thả piṇḍa xuống nước. Phần itihāsa kể về sự cai trị phi pháp của Vena, việc các ṛṣi trừng phạt, sự xuất hiện của Niṣāda và Pṛthu, Pṛthu lên ngôi và mô-típ “vắt sữa từ đất”. Khi Pṛthu tìm cách cứu độ Vena, các tīrtha thông thường đều lánh xa vì tội nặng; nhờ chỉ dạy từ cõi trời, Pṛthu đến Prabhāsa và đặc biệt Goṣpada, nơi nghi lễ thành tựu và Vena được giải thoát. Kết chương nhắc rằng thánh địa ít bị ràng buộc bởi lịch kỳ, liệt kê nhiều thời điểm cát tường, và dặn phải truyền “rahasya” này cho người hành trì chân thành.

270 verses

Adhyaya 337

Adhyaya 337

न्यंकुमतीमाहात्म्ये नारायणगृहमाहात्म्यवर्णनम् | Narāyaṇa-gṛha: Glory and Observances near Nyankumatī

Thần Īśvara thuyết với Devī và chỉ dẫn người hành hương đến một thánh xứ tối thượng mang tên Narāyaṇa-gṛha, nằm trên bờ biển cát tường, về phía nam nơi gọi là Goṣpada, gần Nyankumatī—dòng/địa danh được tán dương là có năng lực tẩy trừ tội lỗi. Lời dạy khẳng định sự hiện diện bền vững của Keśava (Hari) tại đây qua các chu kỳ vũ trụ (kalpāntara-sthāyī), khiến “ngôi nhà” này vang danh thế gian. Sau khi hoàn tất việc diệt trừ các thế lực đối nghịch và vì sự nâng đỡ tổ tiên trong thời Kali dữ dội, Hari an trú tại “ngôi nhà” ấy để nghỉ ngơi. Kinh còn nêu danh xưng theo từng yuga: Kṛta là Janārdana, Tretā là Madhusūdana, Dvāpara là Puṇḍarīkākṣa, và Kali là Nārāyaṇa—cho thấy nơi này là điểm tựa ổn định để sắp đặt và gìn giữ dharma suốt bốn thời đại. Về thực hành: vào ngày Ekādaśī, ai giữ trai giới tuyệt thực (nirāhāra) và chiêm bái thần tượng thì được nói là đạt kiến ngộ về cảnh giới tối thượng “vô tận” của Hari. Chương cũng quy định nghi thức gắn với hành hương như tắm gội và làm śrāddha, đồng thời dạy bố thí y phục màu vàng cho một vị brāhmaṇa mẫu mực. Phần phalāśruti kết rằng nghe hoặc tụng chuyện này sẽ đưa đến sadgati và phúc lành tâm linh.

10 verses

Adhyaya 338

Adhyaya 338

Jāleśvara-liṅga-prādurbhāvaḥ (Origin and Glory of Jāleśvara at the Devikā Riverbank)

Īśvara mô tả một liṅga tôn quý bên bờ sông Devikā, gọi là Jāleśvara, được các nāga thiếu nữ tôn thờ và rực sáng; chỉ cần tưởng niệm cũng có thể diệt trừ tội nặng brahmahatyā. Devī hỏi về nguồn gốc danh xưng và công đức khi gắn bó với thánh địa ấy. Īśvara kể một cổ tích (itihāsa): hiền giả Āpastamba tu khổ hạnh tại Prabhāsa. Dân chài thả một tấm lưới lớn và vô tình kéo vị hiền giả đang nhập định lên khỏi nước; họ hối hận, sợ hãi và cầu xin tha thứ. Āpastamba suy niệm về lòng từ bi và đạo lý làm lợi ích cho chúng sinh khổ nạn, nguyện đem công đức của mình trợ giúp người khác và nhận phần lỗi của họ về mình. Vua Nābhāga hay tin đến cùng quần thần và tư tế, định bồi thường cho dân chài bằng tiền như “giá trị” của hiền giả, nhưng hiền giả không nhận. Hiền giả Lomasha khuyên rằng con bò mới là “giá” thích đáng; Āpastamba chấp thuận, ca ngợi sự thanh tịnh của bò, các chất tẩy tịnh pañcagavya và bổn phận hộ trì, kính lễ bò hằng ngày. Dân chài dâng bò; hiền giả ban phúc cho họ được lên trời, cùng cả những con cá họ đã kéo khỏi nước, nhấn mạnh ý hướng và lợi ích đem lại. Vua Nābhāga tán thán giá trị của việc thân cận bậc thánh, được dạy chớ kiêu mạn vương quyền, rồi xin ân huệ hiếm có: trí tuệ về dharma. Īśvara kết luận: liṅga do chính Āpastamba thiết lập và được gọi là Jāleśvara vì hiền giả từng rơi vào lưới (jāla). Chương khép lại bằng chỉ dẫn hành hương: tắm gội và lễ bái tại Jāleśvara, nghe māhātmya và làm các cúng dường; đặc biệt, piṇḍa-dāna vào ngày Śukla Trayodaśī tháng Caitra và go-dāna cho một brāhmaṇa thông Veda được nêu là công đức lớn.

75 verses

Adhyaya 339

Adhyaya 339

Huṁkāra-kūpa Māhātmya (The Glory of the Well Filled by the Huṁkāra)

Īśvara kể với Mahādevī về một giếng thiêng nổi tiếng bên bờ êm đẹp của sông Devikā, được gọi là “triloka-viśruta” (lừng danh khắp ba cõi). Tại đó, hiền giả Taṇḍī cư ngụ bên bờ Devikā, chuyên tâm khổ hạnh với lòng sùng kính Śiva kiên cố. Một con nai già mù lòa rơi xuống hố sâu khô cạn. Động lòng từ bi nhưng vẫn giữ giới hạnh của bậc tu, vị muni nhiều lần phát ra âm “huṁkāra”. Nhờ uy lực của âm thanh ấy, hố liền đầy nước, giúp con nai khó nhọc thoát lên. Rồi con nai hóa thành người, kinh ngạc hỏi hiền giả về quả báo nghiệp lực hiển lộ qua hành động ấy. Người vừa hóa thân nói rằng việc sa vào thân nai rồi lại trở về thân người xảy ra ngay tại đây, do năng lực của tīrtha này. Hiền giả lại cất “huṁkāra”, giếng lại đầy nước như trước. Ngài tắm (snāna), làm lễ cúng nước cho tổ tiên (pitṛ-tarpaṇa), nhận biết đây là tīrtha thù thắng và đạt “parā gati” (cảnh giới cao thượng). Phalaśruti dạy rằng đến nay, hễ phát “huṁkāra” tại đó thì dòng nước vẫn trào lên. Người có lòng tin đến viếng—dù từng phạm tội—sẽ không còn thọ sinh làm người trên cõi đất này nữa. Ai tắm gội thanh tịnh và làm śrāddha thì được giải thoát mọi tội lỗi, được tôn kính nơi pitṛloka, và có thể nâng đỡ bảy đời dòng tộc, cả trước lẫn sau.

14 verses

Adhyaya 340

Adhyaya 340

चण्डीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Caṇḍīśvara)

Chương 340 là một lời chỉ dạy ngắn gọn, trong đó Īśvara nói với Devī, hướng tâm đến một thánh địa đặc biệt: Caṇḍīśvara, được tôn xưng là một đại liṅga (mahāliṅga) có năng lực diệt trừ mọi tội lỗi, mọi sự phạm giới (sarva-pātaka-nāśana). Bài dạy tiếp theo nêu rõ nghi thức theo lịch: vào ngày trăng sáng thứ mười bốn (śukla-caturdaśī) của tháng Kārttika, hành giả nên giữ chay/nhịn ăn (upavāsa) và thức canh đêm, tỉnh giác suốt đêm (prajāgara). Kết chương là lời phalaśruti hứa khả: ai thực hành như vậy sẽ đạt “địa vị tối thượng” gắn với Maheśvara, xem nghi lễ này vừa là sự thanh tịnh đạo đức vừa là chí nguyện giải thoát. Phần kết cũng xác nhận vị trí văn bản trong Skanda Purāṇa, Prabhāsa Khaṇḍa, thuộc Prabhāsakṣetramāhātmya, chương thứ 340.

3 verses

Adhyaya 341

Adhyaya 341

आशापूरविघ्नराजमाहात्म्यवर्णनम् (The Māhātmya of Āśāpūra Vighnarāja)

Chương này ghi lại lời thần học của Īśvara về một thánh địa mang danh Āśāpūra Vighnarāja, tọa lạc ở hướng Vāyavya (tây bắc), được tôn xưng là “akalmaṣa” (thanh tịnh, không nhiễm ô) và “vighna-nāśana” (đấng tiêu trừ chướng ngại). Danh hiệu Āśāpūraka—“đấng viên mãn hy vọng/ước nguyện”—xuất phát từ năng lực ban thành tựu mọi khát cầu chân chính. Uy lực của thánh địa được khẳng định qua các tích thờ phụng: Rāma, Sītā và Lakṣmaṇa đã lễ bái Gaṇeśa/Vighneśa tại đây và đạt được mục tiêu mong cầu. Candra (Mặt Trăng) cũng thờ Gaṇādhipa và nhận phúc như ý, trong đó nêu rõ việc tiêu trừ mọi chứng kuṣṭha (bệnh ngoài da) như một kết quả chữa lành. Chương còn dạy nghi thức theo lịch: vào ngày caturthī (mùng bốn) của nửa tháng sáng (śukla) trong tháng Bhādrapada, nên cúng bái thần và đãi các bà-la-môn bằng modaka (bánh ngọt). Quả báo được tuyên thuyết: nhờ ân điển của Vighnarāja, người hành lễ sẽ thành tựu điều mong muốn; và kết lại rằng Īśvara đã đặt vị thần này để hộ trì kṣetra và gỡ bỏ chướng ngại cho người lữ hành.

7 verses

Adhyaya 342

Adhyaya 342

Chandreśvara–Kalākuṇḍa Tīrtha Māhātmya (चंद्रेश्वरकलाकुण्डतीर्थमाहात्म्य)

Chương 342 thuật lại lời chỉ dạy của Īśvara về một liṅga có năng lực trừ tội (pāpa-hara), được nói là do Soma/Chandra (Mặt Trăng) tự hiển lập ở hướng nam–nairṛtya (nam–tây nam), cách không xa. Gần đó có một thủy vực linh thiêng tên Amṛta-kuṇḍa, cũng gọi là Kalā-kuṇḍa. Trục thực hành của chương nhấn mạnh trình tự nghi lễ: trước hết tắm gội (snāna) tại kuṇḍa, rồi mới thờ phụng “Candreśa/Chandreśvara”. Phước quả được nêu rõ: người lễ bái sẽ đạt công đức tương đương một nghìn năm khổ hạnh (tapas). Chương còn nói đến một hồ (taḍāga) do Chandra xây, dài rộng “mười sáu tầm cung”, nằm theo trục đông–tây so với Chandreśa, như một bản đồ thiêng giúp người hành hương định hướng. Phần kết ghi thuộc Prabhāsa Khaṇḍa, Prabhāsakṣetra-māhātmya, trong mạch Aśāpūra-māhātmya.

5 verses

Adhyaya 343

Adhyaya 343

कपिलधाराकपिलेश्वरमाहात्म्ये कपिलाषष्ठीव्रतविधानमाहात्म्यवर्णनम् (Kapiladhārā–Kapileśvara Māhātmya and the Procedure/Glory of the Kapilā-Ṣaṣṭhī Vrata)

Chương này được trình bày như cuộc đối thoại giữa Śiva và Devī. Trước hết, bản văn xác định vị trí Kapileśvara và Kapila-kṣetra bằng cách nêu phương hướng và các tīrtha liên hệ, qua đó khẳng định tính linh thiêng của địa điểm. Tiếp theo là tiền lệ thần thoại: hiền thánh Kapila đã tu khổ hạnh lâu dài và thiết lập sự hiện diện của Maheśvara tại nơi ấy. Bản văn giới thiệu Kapiladhārā như một dòng nước thánh gắn với biển, chỉ người có công đức mới có thể cảm nhận. Trọng tâm là nghi thức Kapilā-Ṣaṣṭhī vrata, được xác định bởi một sự hội tụ lịch pháp hiếm có, rồi hướng dẫn tuần tự: tắm gội (trong kṣetra hoặc tại nơi gắn với Mặt Trời), trì japa, dâng arghya lên Sūrya với các vật phẩm quy định, đi nhiễu (pradakṣiṇā) và thờ phụng gần Kapileśvara. Sau đó là phần bố thí: sắp đặt kumbha, kèm biểu tượng Mặt Trời, và cúng dường cho một brāhmaṇa thông Veda. Phalaśruti kết lại bằng lời tán dương rộng lớn: tiêu trừ tội lỗi tích tụ và đạt công đức thù thắng, được ví như công đức của các đại tế lễ và việc bố thí tại nhiều thánh địa.

34 verses

Adhyaya 344

Adhyaya 344

जरद्गवेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Jaradgaveśvara Māhātmya (Glorification of Jaradgaveśvara)

Chương này thuật lại việc Īśvara chỉ dẫn cho Devī về các thánh địa trong khuôn khổ Prabhāsa-kṣetra. Người hành hương được dạy đến lễ bái một liṅga có năng lực tiêu trừ tội lỗi mang tên Jaradgaveśvara, do Jaradgava thiết lập, và nằm theo vị trí phương hướng được nêu so với Kapileśvara. Việc phụng thờ tại đây được khẳng định có thể xóa bỏ các trọng tội, kể cả brahmahatyā và những lỗi phạm liên hệ. Tại cùng địa điểm ấy có nữ thần sông Aṃśumatī; kinh văn dạy tắm gội đúng nghi thức, rồi thực hành piṇḍa-dāna (cúng phẩm cho tổ tiên). Quả báo là tổ tiên được thỏa mãn lâu dài; đồng thời khuyến cáo bố thí một con bò đực (vṛṣabha) cho một Bà-la-môn thông Veda. Pháp tu sùng kính được trình bày qua việc dâng hương liệu (gandha), hoa (puṣpa), tắm rưới bằng pañcāmṛta, và xông hương guggulu, kèm sự tán thán, đảnh lễ và nhiễu quanh không ngừng. Đạo đức nghi lễ xã hội cũng được nêu qua việc thết đãi các Bà-la-môn bằng nhiều món ăn, với lời tán dương công đức tăng trưởng nhiều lần. Thánh địa này còn có tên gọi theo thời đại: ở Kṛta-yuga là Siddhodaka, còn ở Kali-yuga là Jaradgaveśvara-tīrtha.

8 verses

Adhyaya 345

Adhyaya 345

नलेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् (Naleśvara Māhātmya—Account of the Glory of Naleśvara)

Chương này là một bản tán dương địa điểm (māhātmya) ngắn gọn trong thánh địa Prabhāsa. Văn bản nói về liṅga mang danh Hāṭakeśvara và, ở phía đông của đó, có ngôi đền gọi là Naleśvara. Īśvara đối thoại với Devī, chỉ rõ phương hướng và khoảng cách được định lượng để người hành hương có thể nhận biết và tìm đến nơi thờ tự trong phạm vi kṣetra Prabhāsa. Kinh văn khẳng định Naleśvara do vua Nala cùng hoàng hậu Damayantī thiết lập, qua đó đặt nền uy tín của thánh tích bằng hình mẫu đôi vợ chồng vương giả và sự thừa nhận của họ đối với sự thù thắng của kṣetra. Phần phalaśruti nêu rằng người phàm nếu được chiêm bái và cúng dường liṅga đúng nghi thức sẽ thoát khỏi các tai ách của thời Kali (“kali” afflictions) và còn được hứa ban thắng lợi trong trò gieo xúc xắc/cờ bạc (dyūta), một lợi ích thế tục đặc thù gắn với sự sùng kính tại ngôi đền này.

4 verses

Adhyaya 346

Adhyaya 346

कर्कोटकार्कमाहात्म्यवर्णनम् — Karkoṭakārka Māhātmya (Account of the Glory of the ‘Karkoṭaka Sun’)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời chỉ dạy của Īśvara, xác định một hình thái linh thánh của Thần Mặt Trời mang danh Karkoṭaka-ravi tại phương Āgneya (Đông Nam) của Prabhāsa-kṣetra. Bài thuyết giảng khẳng định rằng chỉ cần darśana (chiêm bái/được thấy) hình thái ấy cũng làm hài lòng tất cả chư thiên, như một điểm hội tụ nơi một sự hiển lộ địa phương đem lại sự tán đồng của toàn thể thần linh. Tiếp đó là pháp nghi ngắn gọn: hãy phụng thờ đúng vidhi vào ngày saptamī (mồng bảy âm lịch) khi trùng với Chủ nhật (ravivāra), dâng hương dhūpa, hương liệu gandha và các chất xoa bôi anulepana. Giáo huấn mang tính thực tiễn về thanh tịnh: đúng thời điểm và đúng phẩm vật sẽ đưa đến sự giải thoát khỏi sarva-kilbiṣa, tức mọi cấu uế đạo đức và nghi lễ. Phần kết ghi rõ vị trí văn bản: thuộc Skanda Mahāpurāṇa gồm 81.000 câu kệ, trong Prabhāsa Khaṇḍa thứ bảy, mục Prabhāsakṣetramāhātmya, là chương thứ 346.

3 verses

Adhyaya 347

Adhyaya 347

हाटकेश्वरमाहात्म्यम् (Hāṭakeśvara Māhātmya: The Glory of Hatakeśvara Liṅga and Agastya’s Āśrama)

Īśvara thuật lại cho Devī vị trí và sự linh thiêng của Hāṭakeśvara-liṅga, nằm gần Naleśvara và khu rừng Agastyāmra-vana, nơi xưa kia hiền thánh Agastya từng tu khổ hạnh. Từ đó, lời kể chuyển sang một truyền thuyết giải nguyên do. Sau khi Viṣṇu tiêu diệt các daitya Kālakeya hung bạo, tàn dư của chúng ẩn trong biển rồi ban đêm kéo đến vùng Prabhāsa, ăn thịt các tapasvin, phá hoại nếp sống yajña–dāna, khiến các dấu hiệu của dharma như svādhyāya, tiếng vaṣaṭ-kāra và sự tiếp nối nghi lễ dần suy sụp. Chư thiên đau khổ đến cầu Brahmā; Brahmā nhận diện Kālakeya và chỉ họ tìm đến Agastya ở Prabhāsa. Agastya ra bờ biển và uống cạn biển như một ngụm nước (gandūṣa), làm lộ bọn daitya để bị đánh bại; một số chạy xuống pātāla. Khi được thỉnh cầu hoàn trả biển, ngài nói nước đã “già/ô uế” và tiên báo về sau Bhāgīratha sẽ dẫn Gaṅgā đến để làm đầy lại. Chương kết bằng các ân phúc của Agastya: lễ bái và tắm gội gần āśrama của ngài và Hāṭakeśvara đem lại quả báo tâm linh cao; các nghi thức theo ngày, theo mùa/ayana và śrāddha cho công đức được nêu rõ. Phalaśruti khẳng định: ai thành tín lắng nghe câu chuyện này liền được giải trừ tội lỗi tạo trong ngày và đêm.

52 verses

Adhyaya 348

Adhyaya 348

नारदेश्वरीमाहात्म्यवर्णनम् | Nāradeśvarī Māhātmya (Glorification of Nāradeśvarī)

Chương này trình bày một chỉ dẫn hành hương (tīrtha) ngắn gọn nhưng mang tính quy phạm, được đặt trong lời thuyết của Đấng Īśvara. Ngài dạy người sùng kính—kính hướng về Mahādevī—hãy đi về phương tây đến đền thờ Nāradeśvarī; sự hiện diện gần kề (sānnidhya) của Nữ Thần được tán dương là năng lực tiêu trừ mọi điều bất hạnh (sarva-daurbhāgya-nāśinī). Văn bản nêu rõ một pháp tu đặc biệt: người phụ nữ nào thờ phụng Nữ Thần với tâm an định vào ngày trăng thứ ba (tṛtīyā) sẽ gây dựng công đức hộ trì, khiến trong dòng tộc của mình, phụ nữ không còn bị dấu ấn của bất hạnh. Toàn chương vận hành như một “tiểu-māhātmya”: chỉ nơi chốn, định thời nghi lễ, và nêu quả báo—diệt trừ và ngăn ngừa daurbhāgya—kết lại bằng việc xác nhận đây là Nāradeśvarī-māhātmya trong Prabhāsakṣetramāhātmya.

3 verses

Adhyaya 349

Adhyaya 349

मन्त्रविभूषणागौरी-माहात्म्यवर्णनम् (Glorification of Mantravibhūṣaṇā Gaurī)

Chương này được trình bày như lời chỉ dạy của Īśvara đối với Devī, hướng sự chú tâm đến một hình tướng nữ thần đặc biệt mang danh “Devī Mantravibhūṣaṇā”, ngự gần thánh địa Bhīmeśvara, và được nói rằng xưa kia Soma (Thần Nguyệt) từng phụng thờ. Nhờ vậy, bản văn kết nối địa thế linh thiêng của đền miếu với dòng truyền thừa sùng kính. Nội dung chủ yếu mang tính quy định về nghi lễ và lịch thời: người nữ nào phụng thờ Devī ấy trong tháng Śrāvaṇa, đúng pháp đúng nghi, đặc biệt vào ngày mồng ba âm lịch (tṛtīyā) của nửa tháng sáng (śukla-pakṣa), thì được giải thoát khỏi mọi sầu khổ. Toàn chương vì thế cô đọng ba yếu tố—địa điểm gần Bhīmeśvara, việc Soma từng thờ phụng, và thời điểm lập vrata—để nêu rõ quả báo cát tường của sự hành trì.

3 verses

Adhyaya 350

Adhyaya 350

दुर्गकूटगणपतिमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Durgakūṭa Gaṇapati (Glorification Narrative)

Chương này, được trình bày như lời thuyết giảng của Īśvara, trước hết chỉ dẫn vi địa hình để nhận biết nơi Viśveśa ngự tại Durgakūṭaka: ở phía đông Bhallatīrtha và về phía nam của Yoginīcakra. Nhờ đó, người hành hương có thể tìm đến thánh địa với tâm cung kính. Tiếp theo, chương nêu tiền lệ mẫu mực: Bhīma đã thành tựu việc cầu thỉnh và phụng thờ vị thần này, xác lập hiệu lực của ngôi đền như “sarvakāmaprada” (ban cho mọi điều sở nguyện) khi lễ bái đúng pháp. Thời điểm được ấn định là tháng Phālguna, nửa tháng sáng (śukla pakṣa), ngày trăng thứ tư (caturthī), cùng lễ vật căn bản gồm hương, hoa và nước. Phần phala kết lại ngắn gọn: người thờ phụng chắc chắn được một năm sống không chướng ngại (nirvighna), nêu rõ logic nghi lễ của Purāṇa rằng đúng thời và đúng lễ vật thanh tịnh sẽ đem lại quả báo tương ứng.

4 verses

Adhyaya 351

Adhyaya 351

कौरवेश्वरीमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of Kauraveśvarī (Protectress of the Kṣetra)

Chương này thuật lại lời dạy của Īśvara đối với Mahādevī: hãy đến với nữ thần Kauraveśvarī, danh xưng của Ngài gắn liền với Kurukṣetra do sự thờ phụng (ārādhanā) từ thuở trước. Nữ thần được tôn xưng là sức mạnh hộ trì, canh giữ thánh địa; đồng thời nhắc rằng Bhīma từng lễ bái Ngài sau khi đảm nhận việc bảo vệ kṣetra. Văn bản nêu rõ thời điểm cát tường: sự thờ phụng với tinh cần vào ngày Mahānavamī được xem là đặc biệt linh nghiệm. Chương cũng dạy đạo hạnh hiếu khách và bố thí theo nghi lễ: nên dâng thực phẩm nhất là cho các cặp vợ chồng, gồm món ăn tinh sạch như phẩm vật của chư thiên và các món ngọt được chuẩn bị chu đáo. Những việc ấy làm nữ thần hoan hỷ; khi được ca tụng, Ngài sẽ che chở người sùng kính như con trai của mình.

4 verses

Adhyaya 352

Adhyaya 352

सुपर्णेलामाहात्म्यवर्णनम् (Supārṇelā Māhātmya—Account of the Glory of Supārṇelā)

Īśvara chỉ dạy Devī con đường hành hương theo phương hướng để đến Supārṇelā và thánh địa Bhairavī, nằm về phía nam của Durga-kūṭa ở một khoảng cách đã được xác định. Chương này kể nguyên do hình thành thánh địa: thuở xưa Garuḍa (Supārṇa) đã mang amṛta từ Pātāla lên và thả tại nơi ấy trước mặt các nāga; các nāga quan sát và canh giữ, khiến địa điểm ấy nổi danh trên trần gian với tên Supārṇelā. Mảnh đất ấy được nhận là “Ilā” do Supārṇa thiết lập, và danh xưng Supārṇelā được nêu rõ là gắn với năng lực diệt trừ tội lỗi. Tiếp theo là nghi trình thực hành: tắm tại Supārṇa-kuṇḍa, lễ bái tại thánh xứ, và bố thí/thiết đãi Bà-la-môn (dāna, anna-dāna). Phần phala-śruti nói cụ thể: người hành hương đúng pháp được che chở khỏi hiểm nạn chết người, và đạt cát tường trong gia đạo—như người nữ trở thành “jīva-vatsā” (con cái được sống còn), rạng rỡ bởi phúc con đàn cháu đống.

6 verses

Adhyaya 353

Adhyaya 353

भल्लतीर्थमाहात्म्यवर्णनम् | Bhallatīrtha Māhātmya (Glorification of Bhallatīrtha)

Īśvara dạy Devī về một thánh địa tối thắng mang tên Bhallatīrtha, ở gần Bhallā-tīrtha, thuộc phương tây và cận khu rừng Mitravana. Chương này xác lập nơi ấy là “ādi-kṣetra” của truyền thống Vaiṣṇava, nơi Viṣṇu được tôn xưng là hiện hữu đặc biệt xuyên suốt các yuga, và sự hiện diện của sông Gaṅgā được mô tả như hiển lộ vì lợi ích của muôn loài. Nhấn mạnh thời điểm nghi lễ: vào ngày Dvādaśī (gắn với kỷ luật Ekādaśī), người hành hương nên tắm theo đúng phép, bố thí cho các brāhmaṇa xứng đáng, làm pitṛ-tarpaṇa/śrāddha với lòng sùng kính, thờ phụng Viṣṇu, thức canh đêm và dâng cúng đèn (lamp-gift). Những hành trì ấy được xem là thanh tịnh hóa và sinh công đức. Tiếp theo là truyền thuyết nguồn gốc: sau khi dòng Yādava được thu hồi, Vāsudeva nhập định bên bờ biển; thợ săn Jarā lầm bàn chân của Viṣṇu là nai và bắn mũi tên “bhalla”. Khi nhận ra thần thể, ông cầu xin tha thứ; Viṣṇu nói đây là sự hoàn tất của một lời nguyền xưa và ban cho thợ săn được thăng lên, đồng thời hứa rằng ai đến chiêm bái và tu tập lòng bhakti tại đây sẽ đạt cõi Viṣṇu. Tên Bhallatīrtha phát sinh từ sự kiện mũi tên, và nơi này cũng được nhận là Harikṣetra trong các chu kỳ vũ trụ trước. Kết chương nêu ranh giới đạo hạnh: sự lơ là các giới hạnh Vaiṣṇava (đặc biệt tiết chế Ekādaśī) bị phê phán, còn việc thờ phụng Dvādaśī gần Bhallatīrtha được ca ngợi là đem phúc hộ gia đình. Người cầu đủ quả báo hành hương được khuyên dâng tặng phẩm như y phục và bò cho các brāhmaṇa hàng đầu.

34 verses

Adhyaya 354

Adhyaya 354

Kardamālā-tīrtha Māhātmya and the Varāha Uplift of Earth (कर्दमालतीर्थमाहात्म्यं तथा वाराहोद्धारकथा)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời thuyết giảng thần học của Īśvara với Devī về thánh địa (tīrtha) Kardamālā, nổi danh khắp ba cõi và có năng lực trừ sạch mọi tội lỗi (pāpa). Bối cảnh mở ra vào thời đại tan rã vũ trụ (pralaya, ekārṇava) khi địa cầu chìm trong nước và các thiên thể như rơi vào hủy diệt; Janārdana (Viṣṇu) hóa thân thành Varāha (Heo Rừng Thiêng), dùng ngà nâng Trái Đất lên và đặt lại đúng vị trí, phục hồi trật tự thế gian. Sau đó, Viṣṇu tuyên bố sẽ hiện diện lâu dài và có quy củ tại nơi này. Công đức của Kardamālā được gắn chặt với nghi lễ tổ tiên: làm tarpaṇa tại đây được nói là khiến các pitṛ (tổ linh) thỏa mãn trọn một kiếp (aeon), và śrāddha dù chỉ dâng vật phẩm đơn sơ như rau xanh, rễ củ, trái cây cũng được xem ngang với śrāddha ở mọi tīrtha. Phần phalāśruti ca ngợi việc tắm và chiêm bái (darśana) đem lại cảnh giới cao, giải thoát khỏi những tái sinh thấp kém. Tiếp đó là chuyện linh nghiệm: một đàn nai bị thợ săn dồn ép chạy vào Kardamālā liền tức khắc đạt thân người; các thợ săn cảm phục, bỏ vũ khí, tắm tại thánh địa và được giải trừ tội lỗi. Đáp lời Devī hỏi về nguồn gốc và ranh giới, Īśvara tiết lộ “bí mật”: Varāha được miêu tả dài theo biểu tượng yajña, với thân thể tương ứng các chi phần Veda và thành tố nghi lễ. Đầu ngà (daṃṣṭrāgra) được nói là dính bùn ở cánh đồng Prabhāsa, nên thánh địa mang tên Kardamālā. Văn bản còn nêu hồ lớn (mahākuṇḍa) và mạch nước ví như lễ tắm gội Gaṅgā rộng lớn, xác định phạm vi đất thiêng của Viṣṇu, và kết thúc bằng khẳng định mạnh mẽ về công đức khi thấy hình Varāha cùng tính độc nhất của sự giải thoát trong Kali Yuga nhờ “Saukara kṣetra” này.

32 verses

Adhyaya 355

Adhyaya 355

Guptēśvara-māhātmya (गुप्तेश्वरमाहात्म्य) — The Glory of Guptēśvara

Īśvara dạy Devī hãy đến Devaguptēśvara trong Prabhāsa-kṣetra, ở hướng tây–tây bắc. Chương này đặt thánh địa ấy trong truyền thuyết về Soma (Thần Nguyệt), vì hổ thẹn do mắc chứng bệnh da như cùi (kūṣṭha) và thân thể hao mòn (kṣaya) nên ẩn mình tu khổ hạnh. Sau thời gian tu tập lâu dài, đủ một nghìn năm của chư thiên, Śiva hiện thân trực tiếp. Ngài hoan hỷ, trừ bỏ sự suy kiệt và giải thoát Soma khỏi bệnh tật. Soma bèn thiết lập một đại liṅga, được cả chư thiên lẫn asura đều tôn kính phụng thờ. Danh xưng Guptēśvara được giải nghĩa từ việc Soma tu khổ hạnh trong ẩn mật (gupta). Kinh văn khẳng định linh nghiệm của liṅga: chỉ cần chiêm bái hoặc chạm đến cũng có thể tiêu trừ bệnh da; lại nhấn mạnh việc lễ bái vào ngày thứ Hai (Somavāra), hứa rằng trong dòng tộc người thờ phụng sẽ không ai sinh ra mắc bệnh cùi. Phần kết ghi rõ đây là Guptēśvara-māhātmya thuộc Prabhāsakṣetramāhātmya của Prabhāsakhaṇḍa.

7 verses

Adhyaya 356

Adhyaya 356

बहुसुवर्णेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Bahusuvarṇeśvara Māhātmya (Glory of Bahusuvarṇeśvara)

Īśvara dạy Nữ thần hãy đến vị thần/liṅga mang danh Bahusuvarṇaka hay Bahusuvarṇeśvara, tọa lạc ở khu vực phía đông của thánh địa Prabhāsa. Chương này nêu rõ sự linh thiêng của nơi ấy bắt nguồn từ tiền lệ: Dharmaputra từng cử hành một yajña vô cùng khó khăn tại đây và đã thiết lập một liṅga đầy uy lực mang tên Bahusuvarṇa. Liṅga ấy còn được gọi là “Sarveśvara”, đấng ban quả báo của mọi tế lễ (sarva-kratu-phala-da), và được xem là viên mãn về nghi lễ nhờ gắn với dòng nước Sarasvatī. Kinh văn dạy rằng tắm tại thánh địa và cúng piṇḍadāna sẽ nâng đỡ vô số dòng tổ tiên (kula-koṭi) và đem lại vinh dự trong cõi Rudra. Sadāśiva xác nhận: ai chí thành thờ phụng đúng pháp, dâng hương thơm và hoa, sẽ nhận phước quả như sự lễ bái “gấp triệu lần” (koṭi-pūjā-phala).

6 verses

Adhyaya 357

Adhyaya 357

शृंगेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Śṛṅgeśvara Māhātmya (Account of the Glory of Śṛṅgeśvara)

Chương này mở đầu bằng lời “Īśvara uvāca”, trong đó Đức Īśvara chỉ dạy Devī hướng về thánh địa Śṛṅgeśvara, được tôn xưng là “anuttama” (vô song), tọa lạc gần Śukastḥāna (nơi của Śuka). Lời dạy mang tính nghi quỹ rõ rệt: hãy đến nơi ấy, thực hành tắm gội thanh tịnh (snāna), rồi phụng thờ Śṛṅgeśa đúng pháp (vidhivat pūjā). Thông điệp chính của Purāṇa là mối liên hệ giữa hành hương đúng nghi thức và sự gột rửa đạo đức–tâm linh. Thánh địa được ca ngợi là “sarva-pātaka-nāśana” (diệt trừ mọi tội lỗi), và quả báo được hứa là giải thoát khỏi mọi tội chướng. Làm minh chứng, câu chuyện nêu tiền lệ về Ṛṣyaśṛṅga từng được thanh tịnh và giải thoát nhờ công đức ấy. Phần kết ghi rõ vị trí trong Skanda Mahāpurāṇa: thuộc Prabhāsa Khaṇḍa (phần thứ bảy), tiểu mục Prabhāsakṣetramāhātmya, là chương thứ 357, mang tên “Śṛṅgeśvaramāhātmyavarṇana”.

3 verses

Adhyaya 358

Adhyaya 358

कोटीश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Description of the Māhātmya of Koṭīśvara

Chương này là phần mô tả địa điểm và phalaśruti (lời hứa công đức) xoay quanh Koṭīśvara Mahāliṅga. Trong lời dạy mở đầu bằng “Īśvara uvāca”, bản văn xác định Koṭinagara ở hướng Īśāna (Đông Bắc), và liṅga Koṭīśvara nằm về phía Nam của nơi ấy, cách khoảng một yojana. Nghi quỹ được nêu rõ: tắm gội đúng pháp (vidhānena snātvā) rồi thờ phụng liṅga (liṅga-pūjā). Người hành trì sẽ được hai quả: giải thoát khỏi mọi tội lỗi (sarva-pātaka-mukti) và đạt công đức tương đương “một koṭi yajña” (koṭi-yajña-phala), tức phúc báo như làm một crore lễ tế. Cuối chương ghi rõ thuộc Skanda Purāṇa, Prabhāsa Khaṇḍa, phần Prabhāsakṣetramāhātmya, mang tên Koṭīśvara-māhātmya.

3 verses

Adhyaya 359

Adhyaya 359

Nārāyaṇa-tīrtha-māhātmya (Glory of Nārāyaṇa Tīrtha)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời chỉ dạy của Īśvara đối với Mahādevī, hướng người hành hương tiếp tục đến một thánh địa (tīrtha) mang tên Nārāyaṇa. Văn bản còn nêu dấu chỉ không gian rõ rệt: ở phương Īśāna (Đông Bắc) của tīrtha ấy có một vāpī (giếng bậc/ao) gọi là Śāṇḍilyā. Trình tự nghi lễ được trình bày theo phép tắc: tắm gội tại đó đúng vidhi, rồi tiến hành thờ phụng Ṛṣi Śāṇḍilya. Mốc thời gian được ấn định là ngày Ṛṣi-pañcamī; và đối với người nữ pativratā (giữ trọn hạnh nguyện với phu quân), việc tuân thủ quy định liên quan đến (không) tiếp xúc được nói là chắc chắn trừ dứt nỗi sợ về rajo-doṣa (ô uế nghi lễ do kinh nguyệt). Phần kết ghi rõ vị trí trong Skanda Purāṇa, thuộc Prabhāsa Khaṇḍa, và nêu tên chương là “Nārāyaṇa-tīrtha-māhātmya”.

3 verses

Adhyaya 360

Adhyaya 360

Śṛṅgāreśvara Māhātmya (Glory of Śṛṅgāreśvara at Śṛṅgasara)

Trong chương này, Īśvara ngỏ lời với Mahādevī và hướng sự chú ý đến một thánh địa mang tên Śṛṅgasara. Tại đây có một linhga bản địa được tôn xưng là Śṛṅgāreśvara; sự linh thiêng của nơi chốn được gắn với một tích xưa: Hari, cùng các gopī, đã thực hiện śṛṅgāra tại đó, từ đó hình thành nguyên do cho danh hiệu của ngôi thánh miếu. Tiếp theo, chương nêu lời chỉ dạy thực hành: ai phụng thờ Bhava (Śiva) ngay tại địa điểm này theo đúng vidhāna (nghi thức quy định) thì được xem là có năng lực tiêu trừ toàn khối tội lỗi tích tụ (pāpaugha-nāśana). Phần phalaśruti kết lại khẳng định rõ: người sùng tín đang chịu cảnh nghèo khổ và sầu não sẽ không còn gặp lại những cảnh ấy nữa, qua đó tôn lập Śṛṅgasara như một nơi nương tựa chính thống cho sự tu tập, sám hối và hành trì nghi lễ-đạo hạnh.

4 verses

Adhyaya 361

Adhyaya 361

मार्कण्डेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | The Glory of Mārkaṇḍeśvara (Narrative Description)

Chương 361 là lời chỉ dẫn ngắn gọn về tīrtha, đặt trong cuộc đối thoại giữa Īśvara và Devī. Bài giảng hướng người cầu đạo đến Hiranyātaṭa, nêu rõ một điểm dừng gọi là Ghaṭikāsthāna, vốn trước kia gắn với một vị siddha-rṣi. Kinh văn quy sự linh thiêng của nơi ấy cho thành tựu yoga của Mṛkaṇḍu: nhờ dhyāna-yoga, được nói là đạt kết quả chỉ trong một đơn vị nāḍī, ngài đã an lập một liṅga ngay tại đó. Liṅga ấy mang danh Mārkaṇḍeśvara; chỉ cần được darśana và pūjā cũng có thể đem lại sarva-pāpa-upaśamana, tức làm lắng dịu và trừ sạch mọi tội lỗi. Chủ đề của chương là sự nối kết giữa nội tu khổ hạnh (thiền định) và con đường sùng kính đại chúng (thờ phụng tại thánh tích), đồng thời vạch ra một “bản đồ nhỏ” của Prabhāsa-kṣetra thành lộ trình hành hương có thể thực hành.

3 verses

Adhyaya 362

Adhyaya 362

Koṭihrada–Maṇḍūkeśvara Māhātmya (कोटिह्रद-मण्डूकेश्वरमाहात्म्य)

Īśvara chỉ dạy Devī về lộ trình hành hương tuần tự trong Prabhāsa-kṣetra. Trước hết, người hành hương được dẫn đến Maṇḍūkeśvara, nơi có liṅga được thiết lập trong mối liên hệ với Māṇḍūkyāyana. Kế đó, bản văn nêu Koṭihrada là thủy vực linh thiêng kề bên và Koṭīśvara Śiva là thần chủ. Tại đây, Mātṛgaṇa an trú, ban cho thành tựu như ý. Nghi thức được dạy rõ: tắm tại Koṭihrada-tīrtha, lễ bái liṅga và cũng lễ bái các Mātṛ; quả báo là thoát khỏi duḥkha và śoka, tức khổ đau và sầu muộn. Rồi chương lại chỉ đến một địa điểm gần đó, cách về phía đông một yojana: Tritakūpa, được ca ngợi là thanh tịnh và có năng lực diệt trừ mọi tội lỗi; công đức của nhiều tīrtha như được quy tụ và “an vị” tại đây. Phần kết ghi đây là adhyāya thứ 362 của Prabhāsa Khaṇḍa.

5 verses

Adhyaya 363

Adhyaya 363

एकादशरुद्रलिङ्गमाहात्म्यवर्णनम् | The Māhātmya of the Eleven Rudra-Liṅgas

Trong chương này, Īśvara (Thượng Đế) dạy Devī rằng hãy đi về phía bắc từ địa điểm mang tên Goṣpada đến nơi linh thiêng nổi tiếng là Valāya, được nêu rõ khoảng cách là hai gav-yūti như một thước đo thực hành cho người hành hương. Tại đó, một cụm “mười một Rudra” được nhận diện qua các sthāna-liṅga (liṅga gắn với địa điểm). Một vài danh xưng tiêu biểu như Ajāikapād và Ahirbudhnya được nêu ra, hàm ý danh sách Rudra chuẩn được thể hiện trong các đền thờ địa phương. Lời dạy trọng tâm mang tính nghi thức: hãy thờ phụng các liṅga ấy đúng pháp (vidhivat), và kết quả là sự thanh tịnh trọn vẹn—giải trừ mọi tội lỗi (sarva-pātaka). Phần kết ghi rõ căn cước văn bản: Skanda Mahāpurāṇa, Prabhāsa Khaṇḍa, mục Prabhāsakṣetramāhātmya, chương 363.

3 verses

Adhyaya 364

Adhyaya 364

Hiraṇya-taṭa–Tuṇḍapura–Gharghara-hrada–Kandeśvara Māhātmya (हिरण्यातुण्डपुर-घर्घरह्रद-कन्देश्वर माहात्म्यम्)

Īśvara (Śiva) thuyết với Mahādevī và chỉ dẫn hành trình đến một địa điểm trên Hiraṇya-taṭa, nơi có Tuṇḍapura, gắn với thủy vực thiêng Gharghara-hrada. Trong lời dạy ấy, Ngài xác định vị thần chủ trì của vùng là Kandeśvara. Śiva nêu dấu ấn huyền thoại làm chứng cho sự linh thiêng: tại nơi này, Ngài từng buộc búi tóc jaṭā của mình, nhờ đó thiết lập thẩm quyền thánh địa. Vì vậy, người mộ đạo nên đến nơi, tắm gội (snāna) tại tīrtha và cử hành lễ thờ phụng (pūjā) Kandeśvara đúng pháp. Quả báo được hứa ban mang tính đạo đức và giải thoát: hành giả được giải trừ các trọng tội ghê gớm (ghora-pātaka) và đạt “śāsana” cát tường—có thể hiểu là sắc lệnh, sự che chở, hay phúc ân được chuẩn nhận theo ngữ cảnh Purāṇa.

3 verses

Adhyaya 365

Adhyaya 365

संवर्तेश्वरमाहात्म्यवर्णनम् | Saṃvarteśvara Māhātmya (Glorification of Saṃvarteśvara)

Chương này được đặt trong khuôn khổ lời chỉ dạy của Īśvara đối với Devī, nhằm dẫn dắt người hành hương—kẻ cầu đạo—đến thánh địa Saṃvarteśvara, được tôn xưng là “uttama” (tối thượng). Bản văn nêu rõ phương hướng: Saṃvarteśvara ở phía tây Indreśvara và phía đông Arkabhāskara, qua đó đặt ngôi đền vào mạng lưới các điểm linh thiêng lân cận. Tiếp theo là nghi thức tối giản nhưng hữu hiệu: trước hết chiêm bái (darśana) Mahādeva, rồi tắm gội (snāna) trong nước của hồ puṣkariṇī. Phần phalaśruti tuyên bố rằng ai thực hành như vậy sẽ đạt công đức tương đương mười lễ tế Aśvamedha, nâng việc hành hương địa phương lên thang bậc phước báo cao quý. Phần kết ghi rõ vị trí trong Skanda Purāṇa: thuộc Prabhāsa Khaṇḍa, phần thứ nhất của Prabhāsakṣetramāhātmya, là adhyāya thứ 365, mang tên “Saṃvarteśvara-māhātmya-varṇana”.

3 verses

Adhyaya 366

Adhyaya 366

प्रकीर्णस्थानलिङ्गमाहात्म्यवर्णनम् — Discourse on the Māhātmya of Liṅgas in Dispersed Sacred Sites

Īśvara dạy Mahādevī hãy đi về phía bắc của Hiraṇyā, đến các vùng gọi là siddhi-sthāna—những nơi cư trú của các bậc hiền triết đã thành tựu. Rồi chương kinh chuyển sang một “bản đồ thiêng” bằng số lượng: liṅga thì vô số, nhưng vẫn nêu các mốc chính—một cụm có hơn một trăm liṅga nổi bật; 19 liṅga ở bờ sông Vajriṇī; hơn 1.200 ở bờ Nyaṅkumatī; 60 liṅga thượng hạng ở bờ Kapilā; còn gắn với Sarasvatī thì không thể đếm. Prabhāsa lại được xác định nhờ năm dòng chảy (pañca-srotas) của Sarasvatī, các dòng này khoanh định một thánh địa rộng mười hai yojana. Nước được nói là phát sinh khắp nơi trong ao hồ và giếng; nước ấy nên được nhận biết là “Sārasvata”, và việc uống nước ấy được tán dương. Tắm ở bất cứ nơi nào trong vùng, với lòng tin đúng đắn, đều cho quả báo như Sārasvata-snāna. Kết chương, “Sparśa-liṅga” được nhận là Śrī-Somēśa; và việc thờ phụng bất kỳ liṅga trung tâm nào của kṣetra, khi biết đó là Somēśa, thì chính là thờ Somēśa—một bước hợp nhất các đền thờ rải rác dưới một quy chiếu Śaiva duy nhất.

11 verses

FAQs about Prabhasa Kshetra Mahatmya

Prabhāsa is presented as a spiritually efficacious kṣetra where tīrtha-contact, devotion, and disciplined listening to purāṇic discourse are said to remove fear of saṃsāra and confer elevated destinies.

Merits are framed in yajña-like terms: purification, removal of sins, freedom from afflictions, and attainment of higher states—often conditioned by faith (śraddhā), tranquility, and proper eligibility.

The opening chapter emphasizes transmission-legends (Śiva → Pārvatī → Nandin → Kumāra → Vyāsa → Sūta) and the Naimiṣa inquiry setting, establishing Prabhāsa’s māhātmya within an authoritative purāṇic lineage.