Atharva Veda Anuvaka 3
Kanda 610 Suktas30 Mantras

Anuvaka 3

Chủ đề chính: Bhaiṣajya và śānti nhờ các “dược liệu sống” (nước, thảo mộc, cây cối) cùng nghi thức hóa giải điềm xấu để bảo hộ gia cư. Các chủ đề phụ: (1) Āpas (các dòng nước) như vị thuốc thần linh, hiện diện khắp nơi (mưa, nơi hợp lưu, nước chảy) (2) Năng lực thảo dược bắt rễ từ Bhūmi/Pṛthivī, đem tăng trưởng, nuôi dưỡng và thịnh vượng (3) Trục xuất pāpmán và các chứng bệnh khu trú trên thân thể (4) Cầu phồn thịnh qua nghi lễ dùng lúa mạch tẩm mật/ nghi thức thực vật (5) Ariṣṭa-nivāraṇa: trung hòa điềm dữ do chim báo xấu (bồ câu, cú) và các điềm gở trong nhà

Suktas in Anuvaka 3

Sukta 21

Bài tụng ngắn về chữa lành và nuôi dưỡng này gia trì cho thảo dược keśavardhanī (tăng trưởng tóc), đặt gốc rễ năng lực của nó nơi Bhūmi/Pṛthivī—nền nâng đỡ tối thượng của sự sống thực vật và dược lực. Bài tụng “thu gom” phương dược từ lớp da ngoài (tvac) của đất, rồi tôn xưng thảo dược ấy là bậc nhất trong các phương thuốc; sau cùng, bài tụng hướng đến các loài thảo mộc như những tác nhân dồi dào, bất khả chiến bại, có sức làm tóc thêm mạnh và mọc dày tăng trưởng.

Rishi: Atharvanic seer tradition for oṣadhi hymns (often anonymous/collective in later indices). | Devata: Oṣadhi (the herb) and Bhūmi/Pṛthivī as source of medicinal power. | 3 Mantras

Sukta 22

AV 6.22 là một bài tụng apām-bhaiṣajya ngắn gọn, xem “nước”—đặc biệt là mưa mang lực Marut—như một thứ dược sống, có khả năng khai mở, làm ẩm và hồi sinh cả đất lẫn thân thể. Bài tụng nối thủy văn vũ trụ (mây, mưa, ṛta) với việc chữa trị thực tiễn: nước làm thảo dược đầy nhựa/sinh dịch, tăng dưỡng chất, và rửa trôi sự khô hạn cùng rối loạn. Khi ca ngợi sự giáng xuống có trật tự của nước và năng lực làm ngọt, bài tụng đặt sự hồi phục như việc khôi phục “dòng chảy đúng”—trong đất, trong cây cỏ và trong con người.

Rishi: Atharvanic tradition (often anonymous/Angiras-type attribution in AV healing hymns) | Devata: Āpas (Waters), with Marutic/cloud agencies implied | 3 Mantras

Sukta 23

AV 6.23 là một bùa chú chữa bệnh ngắn gọn, kêu gọi các Thủy thần (Āpas) như một phương dược luôn sẵn có—chảy cả ngày lẫn đêm—để tẩy rửa, làm mát và phục hồi. Bài chú xem nước không chỉ là một chất thể, mà là một năng lực được “dệt” vào nghi lễ, có thể lập tức nới lỏng và tống xuất sự khổ bệnh. Kết thúc, nghi thức được đặt dưới sự thúc đẩy linh thiêng của Savitar, để Nước và Thảo mộc hành xử hiền lành, đem lại an lành.

Rishi: Atharvanic tradition (anonymous) | Devata: Āpas (divine Waters) | 3 Mantras

Sukta 24

Bài tụng chữa lành ngắn này khẩn thỉnh Thủy thần (Āpas) như những nữ y thần, nơi năng lực thiêng từ dòng chảy, sự tụ hội và sức mạnh sinh khởi ở chỗ hợp lưu trở thành phương dược hữu hình. Bài tụng đặc biệt cầu xin saṅgama-jala (nước tại điểm gặp nhau) và nước của hệ thống sông ngòi dưới quyền chủ tể Sindhu, để gột rửa các cơn đau rát bỏng và ban phương thuốc “làm sáng lòng”, phục hồi sự an hòa và minh triết nội tâm.

Rishi: Atharvanic tradition (anonymous healing unit) | Devata: Āpas (Waters) as Devīs | 3 Mantras

Sukta 25

AV 6.25 là một bùa chú trục xuất ngắn gọn theo truyền thống Atharvan, nhằm xua đuổi những chứng bệnh tụ cụm—được gọi là vākāḥ—được hình dung như các lực lượng bầy đàn “đè ép” lên những khớp nhất định của thân thể (cổ, vai) và phải bị đuổi ra khỏi phạm vi của người bệnh. Bằng cách liệt kê các tác nhân ấy theo những nhóm tăng dần (năm/năm mươi; bảy/bảy mươi; chín/chín mươi), bài tụng thực hiện việc “đếm cho ra” và làm chúng tan tác, niêm phong sự chữa lành bằng quyền năng tác hành của brahman (lời nói hữu hiệu). Tính năng của nó là trừ tà–hộ thân: không mặc cả với bệnh tật mà ra lệnh cho nó biến mất “khỏi đây” bằng một công thức xua đuổi mạnh mẽ.

Rishi: Atharvanic tradition (exact r̥ṣi not specified in the provided excerpt; commonly anonymous/Angiras-type attribution in AV healing clusters) | Devata: The charm’s target is the disease-agent (vākāḥ) as a personified affliction; operative power is the mantra itself (brahman) | 3 Mantras

Sukta 26

AV 6.26 là một bùa chú trục xuất theo truyền thống Atharvan, ngắn gọn, đối mặt trực tiếp với Pāpmán (ác lực, bệnh tật, tai ương) và cưỡng bách nó buông tha người bệnh. Bài chú kết hợp ý hướng chữa lành (đưa kẻ khổ trở lại “thế giới cát tường”) với một lô-gic chuyển dời nghiệt ngã hơn: nếu ác lực còn bám víu, nó sẽ bị đẩy đi—rốt cuộc chuyển sang kẻ thù—dưới sự chế ngự của “Đấng Bất Tử ngàn mắt”.

Rishi: Atharvanic tradition (not specified in excerpt) | Devata: Pāpmán (personified evil/disease) as the addressed power; the mantra functions coercively | 3 Mantras

Sukta 27

Bài chú śānti ngắn theo truyền thống Atharvaveda này hóa giải điềm dữ khi chim bồ câu xuất hiện đậu ở hoặc bay vào nhà—được hiểu như sứ giả của Nirṛti (tai ương). Bằng cách tái diễn giải con chim như có thể là điềm lành dưới sự điều khiển của chư thần, và neo sự hộ trì nơi bếp lửa (Agni), bài tụng “giải phóng” gia thất khỏi sự kìm giữ của điềm báo và bảo đảm śam (an lành) cho cả người lẫn gia súc.

Rishi: Atharvanic tradition (often transmitted without a single named ṛṣi for short apotropaic pieces; kapota-śakuna context) | Devata: Nirṛti (as the threatening power) and the Gods (as controllers of dispatch); implicitly Śam (weal) as desired state | 3 Mantras

Sukta 28

Bài tụng arishta-kṣayaṇa ngắn này vô hiệu hóa một điềm dữ đã “bám” vào gia thất—được hình tượng hóa như kapota (chim bồ câu)—bằng cách xua nó ra nhờ lực của ṛc (lời nói theo nhịp điệu có hiệu lực), có mồi nhử trợ giúp. Tiếp đó, bài tụng thiết lập sự an hộ cho không gian gia đình bằng một vòng bảo vệ quanh Agni và đàn bò; và sau cùng, nó làm lễ xoa dịu Yama/Mṛtyu để đường hướng điềm dữ bị cắt đứt mà không làm hao tổn ūrj (sinh lực thịnh vượng) của ngôi nhà. Trong ba chuyển động cô đọng, sukta biến điềm thành sự rời đi, biến hiểm nguy thành danh vọng được canh giữ (śravas), và biến tử vong thành khoảng cách đã được an ủi, làm nguôi

Rishi: Atharvanic tradition (arishta-kṣayaṇa complex) | Devata: Primarily the operative mantra-force (ṛc) and the household’s Śānti/Ūrj; adversary is the omen and attached durita | 3 Mantras

Sukta 29

AV 6.29 là một bài tụng ngắn thuộc loại ariṣṭa-nivāraṇa, nhằm vô hiệu hóa các điềm dữ trong gia thất do những loài chim báo điềm gây ra—đặc biệt là tiếng kêu của cú và việc bồ câu chạm vào lửa trong nhà như một dấu hiệu xấu. Bài tụng tái định nghĩa các dấu hiệu ấy là “rỗng không/không hiệu lực” (mogha), ngăn Nirṛti xâm nhập qua các “sứ giả” của bà, và bằng nghi lễ chuyển hướng sức đe dọa ấy ra khỏi nhà trong suốt một năm, đẩy về nơi trục xuất gắn với Yama.

Rishi: Atharvanic/Angirasa tradition (per anukramaṇī for ariṣṭa material; confirm in critical apparatus). | Devata: Śānti (functional), with focus on the omen-birds (ulūka, kapota) as agents/signs. | 3 Mantras

Sukta 30

AV 6.30 là một chuỗi bùa chú Atharvan ngắn gọn, huy động năng lực của cây cỏ theo hai hướng: tẩy trừ/chuộc lỗi và cầu thịnh vượng qua nghi lễ lúa mạch tẩm mật, đồng thời chế ngự đối thủ bằng “māda” (cơn mê loạn) gây rối trí của cây Śamī được nhân cách hóa. Bài chú vừa quét sạch sự “sinh trưởng” thù địch hay cạnh tranh (nghĩa biểu tượng lẫn nghĩa đen), vừa bảo đảm ân huệ cho gia thất—đặc biệt là bảo hộ trẻ em và làm dịu, ổn định tóc/diện mạo như một điểm dễ tổn thương về mặt xã hội

Rishi: Atharvanic/Angirasa tradition (ascribed generically in this plant-hymn complex) | Devata: Śamī (personified tree-power) | 3 Mantras

Read Atharva Veda in the Vedapath app

Scan the QR code to open this directly in the app, with word-by-word meanings, Sanskrit recitation where available, and more.

Continue reading in the Vedapath app

Open in App