Atharva Veda Anuvaka 8
Kanda 710 Suktas40 Mantras

Anuvaka 8

Chủ đề chính: Bảo hộ nghi lễ–tinh tú và sự hưng thịnh của gia thất nhờ củng cố không gian, dâng cúng đúng phép và giải trừ ràng buộc, kèm trị liệu tập trung cho các chứng sưng tuyến kiểu gaṇḍamālā/apacit. Các chủ đề phụ: (1) Dựng vòng hộ vệ diệt rakṣas và xua tai họa nơi cư trú nhờ Agni. (2) Tính chuẩn xác nghi lễ: bảo đảm phần cúng đúng phần của Indra và sửa chữa các khiếm khuyết của nghi thức. (3) Hưng vượng paustika cho bò và nhà cửa qua sữa, bò và phần cát tường (bhaga). (4) Liệu pháp bhaiṣajya cho sưng gaṇḍamālā/apacit bằng sức mạnh của rễ cây và phép làm khô/tách rời.

Suktas in Anuvaka 8

Sukta 71

Bài tụng rakṣoghna chỉ một câu này thiết lập Agni như một bức tường thành sống bao quanh khu cư trú, vây bọc cộng đồng bằng trí tuệ rực lửa và uy lực. Bằng việc mỗi ngày dựng Agni đầy cảm hứng (vipra) làm vành đai bảo hộ, thần chú nhằm xua đuổi, bẻ gãy và tiêu diệt những kẻ tấn công—dù là người hay loài quỷ thần—đe dọa không gian được bao bọc bên trong.

Rishi: Atharvanic tradition (specific r̥ṣi not recoverable from the single verse alone) | Devata: Agni | 1 Mantras

Sukta 72

Bài thánh ca ngắn dâng Indra này gìn giữ nghi lễ bằng cách kêu gọi các tế chủ “hãy thấy phần của Indra” và bảo đảm phần ấy đến với Ngài trong hình thức đúng đắn. Bài ca dung hòa những khiếm khuyết trong sự chuẩn bị (havis nấu chín kỹ hay nấu chưa đạt) bằng cách hướng dẫn một thái độ dâng hiến mang tính hiệu chỉnh mà vẫn làm Indra thỏa mãn. Được đặt vào thời khắc giữa trưa, khi Mặt Trời chuyển vận, bài ca kết lại bằng lời thỉnh mời Indra Vajrin uống sữa đông của lần ép giữa trưa, nhờ sự hòa hợp với ṛta (trật tự chính đáng) mà đem lại phồn thịnh, sự bảo hộ đàn bò, và thành tựu nghi lễ.

Rishi: Indra-hymn tradition (specific r̥ṣi not determinable from excerpt alone) | Devata: Indra | 3 Mantras

Sukta 73

Sukta này là một thánh ca paustika (cầu thịnh vượng) tôn hiển sữa và con bò như những vật mang bhaga (phần tốt lành), nối sự hưng vượng của gia thất với nhịp điệu đều đặn của vũ trụ do Savitar thiết lập và với bước tiến rực sáng của Uṣas. Qua hình ảnh gharma được đun nóng và đồng cỏ được chăm nom kỹ, bài ca khẩn cầu nguồn sữa dồi dào, đàn gia súc khỏe mạnh, cùng những “dấu hiệu thành công” cát tường của một mái nhà phồn thịnh. Sức lực của nó nằm ở việc làm cho việc chăn nuôi hằng ngày và thực hành cúng hiến hòa nhịp với “kho trời” được thần linh mở ra, để sự nuôi dưỡng trở thành vừa nghi lễ vừa sự phục hồi.

Rishi: Traditionally Atharvanic/Angiras line (hymn-level attribution varies by Anukramaṇī; requires consultation of AVŚ 7.73 anukramaṇī). | Devata: Savitar; Dawn (Uṣas); implicitly the Cow/Milk as efficacious agent. | 11 Mantras

Sukta 74

AV 7.74 là một bùa chú chữa bệnh ngắn gọn theo truyền thống Atharvan, nhằm phá tan các khối sưng tuyến/hạch (gaṇḍamālā/apacit), xem chứng bệnh như thứ có thể bị “chẻ tách” nhờ rễ thuốc đã được gia lực và lời chú sắc bén xuyên thấu. Bên cạnh phương thuốc vật chất (mūla, đặc biệt là năng lực của cây thuốc gọi là Kṛṣṇā), bài tụng còn hóa giải các cảm xúc thù nghịch như ghen tị và giận dữ—những thứ có thể làm bệnh nặng thêm—và kết lại bằng việc neo giữ an lành nơi Agni trong gia thất cùng sự trì giữ giới nguyện/kỷ luật (vrata).

Rishi: Atharvanic healer tradition (specific r̥ṣi not given in supplied excerpt). | Devata: Medicinal root / Kṛṣṇā (as plant-power) / healing efficacy personified. | 4 Mantras

Sukta 75

Bài tụng ngắn gồm hai thần chú này là một bùa hộ mệnh vừa bảo vệ vừa cầu thịnh vượng cho đàn bò: giữ cho bò an toàn trên đường ra bãi chăn và tại nơi uống nước, đồng thời củng cố chuồng bò và chỗ ngồi/nền nhà của gia chủ. Rudra được khẩn cầu không như kẻ hủy diệt mà như người canh giữ tỉnh thức; “mũi tên/vũ khí” của Ngài dựng nên một vành đai trừ tà. Các Nước và những Nữ thần hiền thiện được thỉnh cầu để tẩy sạch, xức/ban dầu và làm mạnh thêm đàn bò cùng cõi nhà của chủ nhân.

Rishi: Atharvanic tradition (Anukramaṇī attribution not supplied in input) | Devata: Rudra (as protector) with implicit Āpaḥ (Waters) and cattle as beneficiaries | 2 Mantras

Sukta 76

AV 7.76 là một thánh ca Bhaiṣajya (trị liệu) nhằm làm tan rã và làm khô các khối sưng kiểu gaṇḍamālā (phì đại vùng cổ/hạch bạch huyết), coi bệnh như một kẻ thù phải bị đập vỡ và làm cho mất hết quyền lực. Muối (lavaṇa) được thỉnh mời như một lực phụ trợ có tính làm khô và thanh tẩy; đồng thời bùa chú cũng vận dụng lô-gic chữa bệnh rộng hơn của truyền thống Atharvan: trục xuất các tác nhân gây bệnh xâm nhập và phục hồi sự toàn vẹn của thân thể

Rishi: Atharvanic tradition (Anukramaṇī attribution not supplied in input) | Devata: The disease entity (gaṇḍamālā) as addressed adversary; salt as auxiliary power | 6 Mantras

Sukta 77

AV 7.77 là một thánh ca ngắn dâng Marut, dùng như bùa trừ tà và chú giải trói buộc: cầu xin các Marut nhận lễ vật “nóng rát”, che chở cho người làm lễ, và thiêu nuốt mọi tổn hại thù địch. Bài ca đảo ngược sự trói buộc của kẻ thù, trả lại cho chính kẻ gây hại, và khấn cho “những thòng lọng của enas” (lỗi phạm/ô uế/khổ ách) được nới lỏng khỏi người bệnh hoặc gia chủ. Năng lực đặc thù của thánh ca là marut-tapas—nhiệt lực thanh tẩy và trừng phạt—kết hợp với sự hộ vệ theo đoàn và sự can thiệp mau lẹ của các Marut

Rishi: Atharvanic tradition (exact r̥ṣi not specified in the provided excerpt; commonly assigned by Anukramaṇī to an Atharvan/Angiras line for such apotropaic material). | Devata: Maruts (as troop-protectors and purifiers). | 3 Mantras

Sukta 78

Bài tụng ngắn theo truyền thống Atharvan này thực hiện nghi thức “tháo gỡ”: dùng lời tụng để nới lỏng dây thừng, ách và mọi mối buộc—những dấu hiệu của giam cầm, khổ ách hay sự trói buộc thù địch. Khi các ràng buộc đã được giải, trạng thái tự do ấy lập tức được củng cố bằng cách “đặt ách” Agni nhờ brahman thiêng, để người thụ hưởng đạt sức hộ vệ kiểu kṣatra, điềm lành và của cải. Trong hai nhịp—tháo trói và tái gia lực—Agni được làm thành vừa là đấng tẩy tịnh vừa là bảo chứng cho điều kiện mới, không còn bị ràng buộc.

Rishi: Atharvanic tradition (not specified in the excerpt). | Devata: Agni (as purifier and stabilizer of the release). | 2 Mantras

Sukta 79

Bài tụng nguyệt ngắn này thánh hóa Amāvāsyā (đêm không trăng) như một quyền năng nữ thần sống động, nơi chư thần hội tụ và từ đó có thể “vắt” lấy phồn thịnh cho gia thất. Bằng việc dâng havis và khấn mời Rātrī/Amāvāsyā như đấng gom tụ châu báu, người tụng cầu sự viên mãn nghi lễ, dưỡng lực và nguồn nuôi (ūrj), sự hưng thịnh tăng trưởng (puṣṭi), của cải (rayi) và con cháu cường tráng (suvīra). Sức mạnh của bài tụng nằm ở chỗ xem đêm trăng mới—khoảnh khắc ngưỡng giới—như một bình chứa đầy công đức và sự hiện diện thần linh, nhờ đó khiến lễ nghi gia cư trở nên sinh lợi về mặt vật chất

Rishi: Atharvanic tradition (Anukramaṇī attribution varies for lunar hymns) | Devata: Rātrī / Amāvāsyā (New-Moon as goddess) | 4 Mantras

Sukta 80

Thánh ca ngắn này tôn thánh ngày Trăng Rằm (Paurṇamāsī) như một quyền năng vũ trụ chiến thắng, làm cho mọi sự được viên mãn—nơi chư Thiên ngự trị—và nhờ đó con người có thể hoan hỷ trong sự sung túc của lễ tế. Bài ca liên kết việc tuân hành đúng nghi lễ theo chu kỳ mặt trăng và các phẩm vật cúng dường với tính viên mãn (pūrṇatā), phồn thịnh, các ước nguyện được thành tựu, cùng công đức đưa đến sự đạt tới cõi trời.

Rishi: Atharvanic tradition (Anukramaṇī varies) | Devata: Paurṇamāsī (Full-Moon) | 4 Mantras

Read Atharva Veda in the Vedapath app

Scan the QR code to open this directly in the app, with word-by-word meanings, Sanskrit recitation where available, and more.

Continue reading in the Vedapath app

Open in App