Opening the text

Chủ đề chính: Bảo đảm sự sống, thịnh vượng và tình cảm độc hữu bằng các bùa chú Atharvan và những lời nguyện/kinh chú dùng trong nghi lễ thánh hiến. Các chủ đề phụ: (1) Khẩn cầu Āyuṣya—cầu trường thọ (2) Nghi thức Paustika—nuôi dưỡng, sung túc, tăng đàn gia súc và gia tăng nói chung (3) Trừ tà/đuổi đối thủ và củng cố quyền uy (4) Vaśīkaraṇa—thu hút/giữ chặt bằng thuốc bôi, y phục và sức mạnh “trói buộc” (5) Mối liên hệ nước–mưa–thảo dược như lực tái sinh, bồi bổ. Trọng tâm thực hành: Dùng để duy trì tính độc quyền trong hôn nhân/tình dục, loại bỏ kẻ cạnh tranh, ổn định quyền lực, đồng thời chiêu cảm sự sung túc và sinh lực lâu bền.
Bài tụng āyuṣya chỉ một câu này tiến đến gần năng lực trẻ trung, đáng yêu “được lớn lên nhờ các lễ hiến” (āhuti-vṛdh), và cầu xin năng lực ấy ban cho người trì tụng thọ mạng dài lâu. Nhờ sự đến gần với lòng tôn kính (upa…aganma) và việc mang theo sự kính lễ (bibhṛto namaḥ), thần chú trình bày trường thọ như một ân huệ được khai mở qua quyền năng thiêng được nuôi dưỡng đúng phép—tự nhiên nhất là Agni trong ngọn lửa gia đình
Bài tụng Āyuṣya–Paustika chỉ một câu này là lời cầu nguyện hiến thánh cô đọng, xin các thần “rảy” lên người thụ hưởng sinh lực hợp nhất và sự tăng trưởng cát tường. Khi khẩn thỉnh Marut (sức mạnh), Pūṣan (dưỡng nuôi và lộ trình an toàn), Bṛhaspati (lời nói thiêng và nghi lễ hữu hiệu), và Agni (lửa hiến thánh), bài tụng cầu mong sự thấm nhập trọn vẹn của con cháu, của cải và trường thọ.
AV 7.34 là một bùa chú trừ tà ngắn gọn nhưng mạnh mẽ, sai khiến Agni Jātavedas xua đuổi các đối thủ—cả những kẻ đã đứng vững lẫn những kẻ mới phát sinh, “đối diện” với người cầu khấn. Bài tụng không chỉ xin loại bỏ mà còn xin hạ thấp địa vị của kẻ thù theo nghi lễ (adhaḥ-pada), đồng thời đặt thân chủ vô tội trong sự che chở rộng lớn, tháo gỡ ràng buộc của Aditi
Thánh ca Atharvanic gồm ba câu này kết hợp việc cầu thịnh vượng cho quốc gia (rāṣṭra-paustika) với sức mạnh trừ tà: Agni Jātavedas được khẩn cầu xua đuổi những kẻ tranh ngôi/đối thủ và làm cho vương quốc ổn định dưới sự chuẩn thuận của tập thể Viśve Devāḥ. Sau đó bài tụng chuyển sang một kỹ thuật “niêm phong”: dùng một hòn đá làm apidhāna (nút/đậy) để bịt các lối thoát gây hại—có thể hiểu là ngăn thất thoát các dịch thể sinh lực, hoặc là kiểm soát khả năng sinh sản. Sức lực của bài tụng nằm ở việc ghép trật tự công cộng (đuổi kẻ thù) với sự kiềm giữ thân thể/tính dục (đóng các lỗ mở) theo cùng một logic: loại trừ mạnh mẽ và đóng kín an toàn
Bùa chú một câu này thần thánh hóa añjana (thuốc kẻ mắt) như một lực tâm–ái vận hành qua đôi mắt và hào quang của gương mặt để tạo nên sự hấp dẫn tương hỗ. Bằng cách bôi chất đen và đọc thần chú, người hành lễ mong “làm đen” chính mình trong trái tim của người kia—tức trở nên hiện diện không thể xóa trong tâm trí của người yêu—để hai tâm cùng hòa hợp, đồng nhịp
Bùa chú Atharvan chỉ một câu này dùng “y phục/tấm vải” (vāsaḥ) làm vật mang ý niệm, nhằm trói buộc sự chú ý và tình cảm của người đàn ông chỉ dành riêng cho người nói. Bằng cách đặt hoặc dùng chính tấm vải của mình chạm lên người đàn ông, bài chú hướng đến việc chuyển hướng tâm (manas) và dục vọng/ham muốn (kāma) của anh ta rời khỏi những phụ nữ đối địch, kể cả những người “nổi danh” trong xã hội, và thiết lập sự gắn bó độc nhất thông qua ma thuật tiếp xúc.
AV 7.38 là một bài chú vaśīkaraṇa (hấp dẫn/cưỡng chế tình cảm) ngắn gọn, dùng trong nghi lễ của phụ nữ để giành lại hoặc giữ chặt chồng/người tình và khiến tình cảm của người ấy chỉ dành riêng cho mình. Bài chú khẩn cầu Āsurī như một quyền năng trói buộc được nhân cách hóa, có thể “kéo xuống” ngay cả Indra, rồi áp chính sức khuất phục ấy lên tâm trí, lời nói và cách ứng xử xã hội của đối tượng
Bài tụng một câu này khẩn thỉnh các Thủy thần (Āpas) như kẻ mang dưỡng chất do mưa sinh, được hình dung là một quyền năng từ cõi trời, “cánh đẹp”, hạ xuống để làm tươi mới thế gian. Bằng cách nối kết mưa, thảo mộc và của cải là đàn bò, bài tụng cầu xin “an lập” phồn thịnh một cách cụ thể tại gia cư—đặc biệt nơi chuồng bò—qua chu trình ban sự sống: nước nuôi cây cỏ và đàn vật nuôi.
Bài tụng Paustika ngắn này khẩn cầu Sarasvant như vị giám hộ “giới luật/định chế” vũ trụ (vrata), theo đó đàn bò, các Nước và Chúa của sự nuôi dưỡng (Puṣṭapati) vận hành hòa hợp. Khi gọi Sarasvant là “đấng hướng về người ban tặng”, bài tụng nhằm thu hút phồn thịnh, gia tăng của cải là đàn bò, và một “chỗ ngồi của kho báu” vững bền vào nơi ở của người bảo trợ, cùng với danh tiếng và địa vị xã hội.
Read Atharva Veda in the Vedapath app
Scan the QR code to open this directly in the app, with word-by-word meanings, Sanskrit recitation where available, and more.