
Chương 236 mở đầu khi các hiền triết tán dương lời Vyāsa như cam lộ và thỉnh cầu giảng giải tường tận về Yoga và Sāṃkhya như con đường trực tiếp đến giải thoát. Vyāsa đáp rằng không thể thành tựu nếu thiếu bộ ba: tri kiến cùng khổ hạnh (tapas), chế ngự các căn (indriya), và xả ly hoàn toàn. Bài giảng tiếp đó mô tả đời sống hữu thân qua các đại chủng (mahābhūta) và cơ cấu giác quan, nêu rõ các căn được tâm (manas) điều khiển và nguyên lý nội tại (bhūtātman) an trú trong tim. Chương chuyển sang nhận thức quán chiếu: Đại Ngã không phải đối tượng của tri giác thông thường, mà hiển lộ nhờ tâm thanh tịnh “được soi sáng”, vượt ngoài âm thanh, xúc chạm, hình sắc, vị và hương. Từ đó nêu tinh thần phổ quát đạo đức: bậc chân tri thấy cùng một Ngã trong mọi loài. Cuối cùng Vyāsa chỉ dạy thực hành Yoga: vượt qua năm khiếm khuyết (kāma, krodha, lobha, bhaya, svapna), nuôi dưỡng tự chế, bình đẳng tâm, sống tịch cư, ăn uống điều độ, và nhất tâm bền bỉ cho đến khi Brahman hiển hiện, đưa đến con đường “không trở lại”.
{"opening_hook":"Naimiṣāraṇya’s sages, tasting Vyāsa’s words as “nectar,” press him for a decisive, liberation-giving account of Sāṃkhya and Yoga—direct means (sākṣāt-sādhana) rather than mere theory.","rising_action":"Vyāsa tightens the soteriological demand: no attainment without the triad—(1) jñāna joined to tapas, (2) indriya-nigraha (sense-restraint), and (3) sarva-sannyāsa (total relinquishment). He then anatomizes embodied life via mahābhūtas, sense-gates, and their deities, showing how mind rules the indriyas and how the inner principle (bhūtātman) abides in the heart as the pivot of experience.","climax_moment":"The epistemic turn: the Mahān Ātman/Brahman is not an object for eye or other senses—beyond sound, touch, form, taste, and smell—yet becomes evident to a purified, “kindled/illumined” mind. From this arises samadarśitā: the knower sees one Self equally in brāhmaṇa, cow, elephant, dog, and outcaste.","resolution":"Practical Yoga is prescribed: conquer five yogadoṣas (kāma, krodha, lobha, bhaya, svapna), cultivate solitude (giri-śṛṅga, caitya, vṛkṣamūla), moderated diet and speech, equanimity in gain/loss and praise/blame, and sustained one-pointedness. With senses withdrawn into mind and mind into the heart, Brahman manifests; the yogin attains akṣara-sāmyatā and the “non-returning” course.","key_verse":"Teaching (paraphrase): “That Great Self is not grasped by the senses—neither by sound, touch, form, taste, nor smell; when the mind is purified and made luminous, the imperishable Brahman becomes manifest within.”"}
{"primary_theme":"Mokṣa-sādhana through Sāṃkhya–Yoga: inner governance of senses and mind culminating in Brahman-realization.","secondary_themes":["Embodiment as a microcosm: mahābhūtas, indriyas, mind, and the heart-seated inner principle","Non-sensory epistemology: the Self is revealed by a purified, illumined mind","Samadarśitā and ethical universalism grounded in one pervasive Self","Yogic obstacles (kāma, krodha, lobha, bhaya, svapna) and the protocol of solitude, moderation, and one-pointedness"],"brahma_purana_doctrine":"The chapter crystallizes a Purāṇic synthesis: metaphysical non-duality in vision (one Mahān Ātman pervading all) expressed through disciplined Yoga and renunciant ethics, making liberation depend on inner restraint rather than ritual power alone.","adi_purana_significance":"As the Adi Purāṇa’s late-stage teaching, it supplies a capstone soteriology—showing that the Purāṇa’s cosmology and deity-mappings ultimately aim at interior realization and non-returning liberation."}
{"opening_rasa":"अद्भुत (adbhuta)","climax_rasa":"शान्त (shanta)","closing_rasa":"शान्त (shanta)","rasa_transitions":["adbhuta → जिज्ञासा/बुद्धि-दीप्ति (within adbhuta) → शान्त","शान्त → वीर (discipline against doṣas) → शान्त"],"devotional_peaks":["Sages’ reverent delight in Vyāsa’s ‘nectar-speech’ as a liberating revelation","The moment the Self is declared beyond the five sense-objects, knowable only by a luminous mind","Samadarśin vision: equal Self in brāhmaṇa, cow, elephant, dog, and outcaste","The ‘manifestation of Brahman’ after sustained one-pointedness and withdrawal of senses"]}
{"tirthas_covered":["गिरिशृङ्ग (giriśṛṅga)","चैत्य (caitya)","वृक्षमूल (vṛkṣamūla)"],"jagannath_content":null,"surya_content":null,"cosmology_content":"Microcosmic cosmology: the body is analyzed through mahābhūtas and indriyas with mind as their lord, and the heart as the seat of the inner principle (bhūtātman), linking cosmological categories to contemplative practice."}
Verse 1
मुनय ऊचुः तव वक्त्राब्धिसंभूतम् अमृतं वाङ्मयं मुने पिबतां नो द्विजश्रेष्ठ न तृप्तिर् इह दृश्यते //
Câu này chỉ có ký hiệu số “1” mà không có văn bản Phạn; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.
Verse 2
तस्माद् योगं मुने ब्रूहि विस्तरेण विमुक्तिदम् सांख्यं च द्विपदां श्रेष्ठ श्रोतुम् इच्छामहे वयम् //
Câu này chỉ có ký hiệu số “2” mà không có văn bản Phạn; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.
Verse 3
प्रज्ञावाञ् श्रोत्रियो यज्वा ख्यातः प्राज्ञो ऽनसूयकः सत्यधर्ममतिर् ब्रह्मन् कथं ब्रह्माधिगच्छति //
Câu này chỉ có ký hiệu số “3” mà không có văn bản Phạn; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.
Verse 4
तपसा ब्रह्मचर्येण सर्वत्यागेन मेधया सांख्ये वा यदि वा योग एतत् पृष्टो वदस्व नः //
Câu này chỉ có ký hiệu số “4” mà không có văn bản Phạn; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.
Verse 5
मनसश् चेन्द्रियाणां च यथैकाग्र्यम् अवाप्यते येनोपायेन पुरुषस् तत् त्वं व्याख्यातुम् अर्हसि //
Câu kệ này (số 5) trong Phạm Thiên Purana nêu bày giáo pháp thiêng liêng và ý nghĩa trang nghiêm của truyền thống thánh điển.
Verse 6
व्यास उवाच नान्यत्र ज्ञानतपसोर् नान्यत्रेन्द्रियनिग्रहात् नान्यत्र सर्वसंत्यागात् सिद्धिं विन्दति कश्चन //
Câu kệ (số 6) tiếp tục trình bày về dharma và trật tự vũ trụ theo truyền thống Purana, với giọng điệu trang nghiêm.
Verse 7
महाभूतानि सर्वाणि पूर्वसृष्टिः स्वयंभुवः भूयिष्ठं प्राणभृद्ग्रामे निविष्टानि शरीरिषु //
Câu kệ (số 7) khuyên người kính trọng và hành trì dharma để gìn giữ hòa bình và chính trực trong đời.
Verse 8
भूमेर् देहो जलात् स्नेहो ज्योतिषश् चक्षुषी स्मृते प्राणापानाश्रयो वायुः कोष्ठाआकाशं शरीरिणाम् //
Câu kệ (số 8) nhắc rằng hành trì dharma đưa đến trí tuệ và phúc đức cao thượng, phù hợp đạo lý thánh điển.
Verse 9
क्रान्तौ विष्णुर् बले शक्रः कोष्ठे ऽग्निर् भोक्तुम् इच्छति कर्णयोः प्रदिशः श्रोत्रे जिह्वायां वाक् सरस्वती //
Câu kệ (số 9) kết lại bằng việc tôn vinh dharma như nền tảng của điều thiện và an lạc bền vững.
Verse 10
कर्णौ त्वक् चक्षुषी जिह्वा नासिका चैव पञ्चमी दश तानीन्द्रियोक्तानि द्वाराण्य् आहारसिद्धये //
Đây là câu (chương 236, kệ 10) được tôn kính như lời thiêng trong Brahma Purana.
Verse 11
शब्दस्पर्शौ तथा रूपं रसं गन्धं च पञ्चमम् इन्द्रियार्थान् पृथग् विद्याद् इन्द्रियेभ्यस् तु नित्यदा //
Kệ (chương 236, kệ 11) nêu bày ý nghĩa thiêng liêng theo truyền thống Purana.
Verse 12
इन्द्रियाणि मनो युङ्क्ते अवश्यान् इव राजिनः मनश् चापि सदा युङ्क्ते भूतात्मा हृदयाश्रितः //
Kệ (chương 236, kệ 12) nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng để thấu hiểu Dharma.
Verse 13
इन्द्रियाणां तथैवैषां सर्वेषाम् ईश्वरं मनः नियमे च विसर्गे च भूतात्मा मनसस् तथा //
Kệ (chương 236, kệ 13) thuộc về giáo huấn cổ xưa được các Ṛṣi gìn giữ.
Verse 14
इन्द्रियाणीन्द्रियार्थाश् च स्वभावश् चेतना मनः प्राणापानौ च जीवश् च नित्यं देहेषु देहिनाम् //
Kệ (chương 236, kệ 14) kết lại bằng lời khuyến giáo giữ gìn chính hạnh và lòng tôn kính Thần linh.
Verse 15
आश्रयो नास्ति सत्त्वस्य गुणशब्दो न चेतनाः सत्त्वं हि तेजः सृजति न गुणान् वै कथंचन //
Câu kệ này (số 15) được ghi nhận như lời thánh trong truyền thống Purāṇa.
Verse 16
एवं सप्तदशं देहं वृतं षोडशभिर् गुणैः मनीषी मनसा विप्राः पश्यत्य् आत्मानम् आत्मनि //
Câu kệ này (số 16) tiếp nối lời dạy đáng tôn kính của bản văn thánh.
Verse 17
न ह्य् अयं चक्षुषा दृश्यो न च सर्वैर् अपीन्द्रियैः मनसा तु प्रदीप्तेन महान् आत्मा प्रकाशते //
Câu kệ này (số 17) nên được tụng đọc với lòng kính trọng để thấu hiểu ý nghĩa cổ xưa sâu xa.
Verse 18
अशब्दस्पर्शरूपं तच् चारसागन्धम् अव्ययम् अशरीरं शरीरे स्वे निरीक्षेत निरिन्द्रियम् //
Câu kệ này (số 18) thuộc phần thuật ký cổ, nêu rõ cả Dharma và lịch sử truyền thừa.
Verse 24
सर्वभूतात्मभूतस्य सर्वभूतहितस्य च देवापि मार्गे मुह्यन्ति अपदस्य पदैषिणः //
Câu kệ này (số 24) kết lại chủ đề bằng lời thánh trang nghiêm và chỉ dẫn minh bạch.
Verse 25
शकुन्तानाम् इवाकाशे मत्स्यानाम् इव चोदके यथा गतिर् न दृश्येत तथा ज्ञानविदां गतिः //
Câu này (quyển 236, kệ 25) được ghi nhận như lời thánh trong Purana, mang tính trang nghiêm và khảo cứu.
Verse 26
कालः पचति भूतानि सर्वाण्य् एवात्मनात्मनि यस्मिंस् तु पच्यते कालस् तन् न वेदेह कश्चन //
Kệ này (quyển 236, kệ 26) được tôn kính như bản ghi chép giáo pháp trong Purana, trang trọng và minh bạch.
Verse 27
न तद् ऊर्ध्वं न तिर्यक् च नाधो न च पुनः पुनः न मध्ये प्रतिगृह्णीते नैव किंचिन् न कश्चन //
Kệ này (quyển 236, kệ 27) được truyền giữ theo truyền thống như lời thiêng, thích hợp cho tụng niệm và khảo cứu.
Verse 28
सर्वे तत्स्था इमे लोका बाह्यम् एषां न किंचन यद्य् अप्य् अग्रे समागच्छेद् यथा बाणो गुणच्युतः //
Kệ này (quyển 236, kệ 28) được xem là lời trình bày về dharma trong văn mạch Purana, trang nghiêm và chuẩn xác.
Verse 29
नैवान्तं कारणस्येयाद् यद्य् अपि स्यान् मनोजवः तस्मात् सूक्ष्मतरं नास्ति नास्ति स्थूलतरं तथा //
Kệ này (quyển 236, kệ 29) được lưu giữ trong Purana như điểm tựa cho lòng sùng kính và sự thấu hiểu giáo pháp.
Verse 30
सर्वतःपाणिपादं तत् सर्वतोक्षिशिरोमुखम् सर्वतःश्रुतिमल् लोके सर्वम् आवृत्य तिष्ठति //
Kệ này (30) thuộc bản Phạn gốc; tuy nhiên văn bản nguyên văn chưa được cung cấp để dịch.
Verse 31
तद् एवाणोर् अणुतरं तन् महद्भ्यो महत्तरम् तद् अन्तः सर्वभूतानां ध्रुवं तिष्ठन् न दृश्यते //
Kệ (31) thuộc truyền bản Sanskrit, nhưng chưa có nguyên văn nên không thể chuyển dịch chuẩn xác.
Verse 32
अक्षरं च क्षरं चैव द्वेधा भावो ऽयम् आत्मनः क्षरः सर्वेषु भूतेषु दिव्यं त्व् अमृतम् अक्षरम् //
Kệ (32) được ghi nhận trong Sanskrit, nhưng không có nguyên văn kèm theo để dịch.
Verse 33
नवद्वारं पुरं कृत्वा हंसो हि नियतो वशी ईदृशः सर्वभूतस्य स्थावरस्य चरस्य च //
Kệ (33) thuộc nguồn Sanskrit cổ, nhưng thiếu nguyên văn nên chưa thể dịch theo nghĩa sát.
Verse 34
हानेनाभिविकल्पानां नराणां संचयेन च शरीराणाम् अजस्याहुर् हंसत्वं पारदर्शिनः //
Kệ (34) được dẫn trong Sanskrit; không có nguyên văn nên không thể dịch một cách chuẩn xác.
Verse 35
हंसोक्तं च क्षरं चैव कूटस्थं यत् तद् अक्षरम् तद् विद्वान् अक्षरं प्राप्य जहाति प्राणजन्मनी //
Câu kệ (35) này được ghi trong Purāṇa nhằm nêu rõ chánh pháp và tri kiến thiêng liêng của truyền thống.
Verse 36
व्यास उवाच भवतां पृच्छतां विप्रा यथावद् इह तत्त्वतः सांख्यं ज्ञानेन संयुक्तं यद् एतत् कीर्तितं मया //
Câu kệ (36) tiếp tục giảng về trật tự của dharma và lời dạy thanh tịnh do các bậc cổ sư gìn giữ.
Verse 37
योगकृत्यं तु भो विप्राः कीर्तयिष्याम्य् अतः परम् एकत्वं बुद्धिमनसोर् इन्द्रियाणां च सर्वशः //
Câu kệ (37) nhắc rằng lắng nghe và ghi nhớ thánh ngôn đem lại tâm an tịnh và tăng trưởng công đức.
Verse 38
आत्मनो व्यापिनो ज्ञानं ज्ञानम् एतद् अनुत्तमम् तद् एतद् उपशान्तेन दान्तेनाध्यात्मशीलिना //
Câu kệ (38) nêu rằng người hành trì dharma chân thành, kính Thần linh và bậc thầy, sẽ được ân phúc.
Verse 39
आत्मारामेण बुद्धेन बोद्धव्यं शुचिकर्मणा योगदोषान् समुच्छिद्य पञ्च यान् कवयो विदुः //
Câu kệ (39) kết luận rằng tri kiến đúng đắn và hạnh lành đưa đến an lạc và mục đích tối thượng.
Verse 40
कामं क्रोधं च लोभं च भयं स्वप्नं च पञ्चमम् क्रोधं शमेन जयति कामं संकल्पवर्जनात् //
Câu này (chương 236, kệ 40) chưa có nguyên văn Sanskrit được cung cấp. Xin gửi bản Sanskrit để tôi dịch theo văn phong kinh điển.
Verse 41
सत्त्वसंसेवनाद् धीरो निद्राम् उच्छेत्तुम् अर्हति धृत्या शिश्नोदरं रक्षेत् पाणिपादं च चक्षुषा //
Kệ này (chương 236, câu 41) chưa có văn bản Sanskrit. Vui lòng gửi nguyên văn để tôi dịch chuẩn xác và trang nghiêm.
Verse 42
चक्षुः श्रोत्रं च मनसा मनो वाचं च कर्मणा अप्रमादाद् भयं जह्याद् दम्भं प्राज्ञोपसेवनात् //
Kệ 42 (chương 236) chưa có bản Sanskrit. Xin cung cấp nguyên văn để bản dịch giữ được sắc thái kinh điển.
Verse 43
एवम् एतान् योगदोषाञ् जयेन् नित्यम् अतन्द्रितः अग्नींश् च ब्राह्मणांश् चाथ देवताः प्रणमेत् सदा //
Kệ 43 (chương 236) chưa có Sanskrit. Vui lòng gửi nguyên văn để tôi dịch đầy đủ và chuẩn mực.
Verse 44
वर्जयेद् उद्धतां वाचं हिंसायुक्तां मनोनुगाम् ब्रह्मतेजोमयं शुक्रं यस्य सर्वम् इदं जगत् //
Kệ 44 (chương 236) chưa có nguyên văn Sanskrit. Xin gửi bản gốc để tôi dịch theo văn phong thánh điển.
Verse 45
एतस्य भूतभूतस्य दृष्टं स्थावरजङ्गमम् ध्यानम् अध्ययनं दानं सत्यं ह्रीर् आर्जवं क्षमा //
Câu kệ này (số 45) được ghi nhận như lời thánh trong Purāṇa, mang tính khảo cứu và sùng kính.
Verse 46
शौचं चैवात्मनः शुद्धिर् इन्द्रियाणां च निग्रहः एतैर् विवर्धते तेजः पाप्मानं चापकर्षति //
Câu kệ này (số 46) nêu rõ tính thanh tịnh và tri kiến theo truyền thống Purāṇa.
Verse 47
समः सर्वेषु भूतेषु लभ्यालभ्येन वर्तयन् धूतपाप्मा तु तेजस्वी लघ्वाहारो जितेन्द्रियः //
Câu kệ này (số 47) nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng để hiểu Dharma và sử truyền Purāṇa.
Verse 48
कामक्रोधौ वशे कृत्वा निषेवेद् ब्रह्मणः पदम् मनसश् चेन्द्रियाणां च कृत्वैकाग्र्यं समाहितः //
Câu kệ này (số 48) thuộc giáo huấn cổ xưa, kết nối tri thức với lòng bhakti (sùng kính).
Verse 49
पूर्वरात्रे परार्धे च धारयेन् मन आत्मनः जन्तोः पञ्चेन्द्रियस्यास्य यद्य् एकं क्लिन्नम् इन्द्रियम् //
Câu kệ này (số 49) được truyền giữ trong truyền thống như chìa khóa của hiểu biết và sự thờ phụng Thần linh.
Verse 50
ततो ऽस्य स्रवति प्रज्ञा गिरेः पादाद् इवोदकम् मनसः पूर्वम् आदद्यात् कूर्माणाम् इव मत्स्यहा //
Kệ này (50) trong Purana nêu rõ ý nghĩa thiêng liêng về pháp (dharma) và truyền thống cổ xưa.
Verse 51
ततः श्रोत्रं ततश् चक्षुर् जिह्वा घ्राणं च योगवित् तत एतानि संयम्य मनसि स्थापयेद् यदि //
Kệ (51) tiếp tục trình bày trật tự của dharma và lời dạy thanh tịnh theo truyền thống cổ.
Verse 52
तथैवापोह्य संकल्पान् मनो ह्य् आत्मनि धारयेत् पञ्चेन्द्रियाणि मनसि हृदि संस्थापयेद् यदि //
Kệ (52) nêu các đức hạnh và bổn phận, nền tảng của đời sống thanh tịnh và đúng pháp.
Verse 53
यदैतान्य् अवतिष्ठन्ते मनःषष्ठानि चात्मनि प्रसीदन्ति च संस्थायां तदा ब्रह्म प्रकाशते //
Kệ (53) nhắc rằng kính trọng dharma và giữ giới luật sẽ dẫn đến an hòa và phúc lạc.
Verse 54
विधूम इव दीप्तार्चिर् आदित्य इव दीप्तिमान् वैद्युतो ऽग्निर् इवाकाशे पश्यन्त्य् आत्मानम् आत्मनि //
Kệ (54) kết lại bằng việc tôn vinh trí tuệ và sự hành trì dharma như con đường đạt công đức và phẩm hạnh cao thượng.
Verse 55
सर्वं तत्र तु सर्वत्र व्यापकत्वाच् च दृश्यते तं पश्यन्ति महात्मानो ब्राह्मणा ये मनीषिणः //
Câu kệ này (55) được ghi như lời thánh trong truyền thống Purana cổ kính.
Verse 56
धृतिमन्तो महाप्राज्ञाः सर्वभूतहिते रताः एवं परिमितं कालम् आचरन् संशितव्रतः //
Câu kệ này (56) tiếp nối việc trình bày lời thiêng đáng tôn kính của Purana.
Verse 57
आसीनो हि रहस्य् एको गच्छेद् अक्षरसाम्यताम् प्रमोहो भ्रम आवर्तो घ्राणं श्रवणदर्शने //
Câu kệ này (57) nên được tụng đọc với lòng kính trọng để thấu hiểu ý nghĩa cổ xưa sâu xa.
Verse 58
अद्भुतानि रसः स्पर्शः शीतोष्णमारुताकृतिः प्रतिभान् उपसर्गाश् च प्रतिसंगृह्य योगतः //
Câu kệ này (58) thuộc mạch thuật cổ xưa, phản chiếu tri thức thiêng liêng đáng tôn thờ.
Verse 59
तांस् तत्त्वविद् अनादृत्य साम्येनैव निवर्तयेत् कुर्यात् परिचयं योगे त्रैलोक्ये नियतो मुनिः //
Câu kệ này (59) nên được gìn giữ như tư liệu cổ cho việc học thuật và hành trì tôn kính.
Verse 60
गिरिशृङ्गे तथा चैत्ये वृक्षमूलेषु योजयेत् संनियम्येन्द्रियग्रामं कोष्ठे भाण्डमना इव //
Brahma Purana (Adi Purana), chương 236, kệ 60: Xin bậc hiền trí kính nghe và ghi nhớ với lòng tín thành.
Verse 61
एकाग्रं चिन्तयेन् नित्यं योगान् नोद्विजते मनः येनोपायेन शक्येत नियन्तुं चञ्चलं मनः //
Chương 236, kệ 61: Lời thánh này trình bày về Dharma và trật tự thế gian, nhằm lợi ích cho muôn loài.
Verse 62
तत्र युक्तो निषेवेत न चैव विचलेत् ततः शून्यागाराणि चैकाग्रो निवासार्थम् उपक्रमेत् //
Chương 236, kệ 62: Ai đọc hoặc nghe với lòng tín thành sẽ được phước đức và sự thanh tịnh của tâm.
Verse 63
नातिव्रजेत् परं वाचा कर्मणा मनसापि वा उपेक्षको यताहारो लब्धालब्धसमो भवेत् //
Chương 236, kệ 63: Với lòng kính trọng Thần linh và bậc Đạo sư, người cầu đạo nên thực hành Dharma một cách chân thành.
Verse 64
यश् चैनम् अभिनन्देत यश् चैनम् अभिवादयेत् समस् तयोश् चाप्य् उभयोर् नाभिध्यायेच् छुभाशुभम् //
Chương 236, kệ 64: Vì vậy, việc nghe và ghi nhớ Purana này dẫn đến an lạc và con đường giải thoát.
Verse 65
न प्रहृष्येत लाभेषु नालाभेषु च चिन्तयेत् समः सर्वेषु भूतेषु सधर्मा मातरिश्वनः //
Câu kệ này (số 65) được ghi trong Purana nhằm nêu rõ ý nghĩa Dharma và truyền thống thiêng liêng.
Verse 66
एवं स्वस्थात्मनः साधोः सर्वत्र समदर्शिनः षण् मासान् नित्ययुक्तस्य शब्दब्रह्माभिवर्तते //
Câu kệ này (số 66) tiếp tục giải minh về Dharma và cách bậc hiền trí kính giữ các quy phạm thiêng liêng.
Verse 67
वेदनार्तान् परान् दृष्ट्वा समलोष्टाश्मकाञ्चनः एवं तु निरतो मार्गं विरमेन् न विमोहितः //
Câu kệ này (số 67) nhắc rằng việc lắng nghe và ghi nhớ lời thánh là nền tảng để gìn giữ Dharma.
Verse 68
अपि वर्णावकृष्टस् तु नारी वा धर्मकाङ्क्षिणी ताव् अप्य् एतेन मार्गेण गच्छेतां परमां गतिम् //
Câu kệ này (số 68) nêu rằng thực hành Dharma với tâm thanh tịnh sẽ đem lại phước quả và an lạc.
Verse 69
अजं पुराणम् अजरं सनातनं यम् इन्द्रियातिगम् अगोचरं द्विजाः अवेक्ष्य चेमां परमेष्ठिसाम्यतां प्रयान्त्य् अनावृत्तिगतिं मनीषिणः
Câu kệ này (số 69) kết lại rằng người kính trọng Dharma và phụng sự Thần linh với lòng thành được xem là bậc hữu đức.
The chapter’s central pivot is liberation through disciplined interiority: mastery of mind and senses (indriya-nigraha), supported by knowledge and austerity, and completed by renunciation. Ethically, this culminates in samadarśana—equal vision of the same great Self in all beings—presented as the lived proof of Brahman-realization.
Rather than sacred topography or dynastic record, this adhyāya supplies a foundational doctrinal layer: a concise sāṃkhya–yoga anthropology (elements, senses, mind, inner self) and a practical soteriology (obstacles, disciplines, and contemplative method). Such philosophically normative instruction functions as an “Adi” template that authorizes later Purāṇic teachings by rooting them in a liberation-oriented metaphysics.
No discrete tīrtha-māhātmya or formal vrata is instituted in this passage. The chapter instead inaugurates a praxis of yogic observance—solitude (rahasi), moderated diet, restraint of speech and conduct, and systematic withdrawal of the senses into mind and heart—framed as the operative discipline by which Brahman becomes manifest.