Atharva Veda Anuvaka 1
Kanda 710 Suktas21 Mantras

Anuvaka 1

Chủ đề chính: Nghi lễ và hành trình đời sống được bảo đảm bởi Brahman/Ātman, và được các thần hộ vệ dẫn dắt qua lời nói, hơi thở và trật tự vũ trụ (ṛta/dharma). Các chủ đề phụ: Vāc là Brahman—đặt tên, phát ngôn ṛta và ngôn từ linh nghiệm; Ātman là bảo chứng của nghi lễ và chỗ dựa vững bền (dhāruṇa) chống lại tổn hại; tế lễ nguyên sơ thiết lập dharma và thiên giới làm khuôn mẫu; Prāṇa/Vāyu mang các lễ phẩm và tháo gỡ trói buộc; Aditi–Dyāvā-Pṛthivī là nơi nương náu bao trùm mọi sự và sự che chở

Suktas in Anuvaka 1

Sukta 1

AV 7.1 là một bài tụng brahmavidyā ngắn gọn, chiêm nghiệm Vāc/Brahman như năng lực khởi nguyên nhờ đó ṛta (trật tự chân thực) được phát biểu thành lời và thực tại được nắm bắt qua việc đặt tên. Bài tụng liên kết sự xuất hiện của lời nói hữu hiệu với “brahman” theo các cấp bậc (bậc thứ ba, thứ tư), và dùng biểu tượng Con Bò (dhenū) để chỉ sự sung mãn, sự mặc khải và “dòng sữa” của ý nghĩa. Mantra thứ hai phổ quát hóa cùng nguyên lý ấy như một “saḥ” thấm khắp, đồng nhất nó với cha, mẹ, con, ba cõi và Toàn Thể—qua đó đặt nền cho lời tụng nghi lễ trên căn tính vũ trụ

Rishi: Atharvanic tradition (Anukramaṇī attribution not supplied in input) | Devata: Vāc / Brahman (speech-power); Dhenū as emblem | 2 Mantras

Sukta 2

Sukta một câu này hoạt động như một lời “chuẩn nhận/ủy quyền” phụng vụ cho tế lễ, bằng cách xác định người bảo chứng chân thật của nghi lễ là Ātman, đồng thời được tán dương qua Atharvan—người cha nguyên thủy của nghi lễ và devabandhu (bà con của các thần). Bài kệ đòi hỏi người đã “thấu hiểu trong tâm” (ciketa) yajña phải lập tức tuyên xướng đúng đắn, nhờ đó làm mạnh lời nói, trực giác/tri kiến và hiệu lực nghi lễ. Sức mạnh của nó nằm ở việc nối kết sự chứng ngộ nội tâm (tâm/Ātman) với sự thực hành bên ngoài (cất lời nghi lễ), bảo đảm nghi lễ tiến hành dưới tính chính thống Atharvanic.

Rishi: Atharvanic tradition (attributed to Atharvan/Angiras line in ancillary indices; specific r̥ṣi uncertain for this isolated verse) | Devata: Ātman / Atharvan as ritual progenitor | 1 Mantras

Sukta 3

Bài tụng Rakṣoghna một câu này khẩn thỉnh Ātman như ánh quang minh và chỗ nương tựa vững chắc (dhāruṇa), phát sinh sự nhập thân có trật tự và bảo đảm một “nền đứng/chỗ đứng” an toàn (viṣṭhā/gātu). Bằng việc xác quyết quang huy của Ātman (ghṛṇi) và tinh túy tối thượng như mật (madhvo agra), thần chú xua đuổi các thế lực thù nghịch vô thân, phi thân, đồng thời ổn định trường hộ vệ của người hành trì

Rishi: Atharvanic tradition (unspecified in the provided excerpt) | Devata: Ātman (as radiance/ghṛṇi and sustaining support) | 1 Mantras

Sukta 4

Bài tụng một câu này khẩn thỉnh Vāyu, đấng vận hành mau lẹ, là kẻ chuyên chở tế lễ và là năng lực hơi thở sống động nhờ đó các ràng buộc được tháo gỡ. Bằng cách liệt kê số lượng lễ vật (1, 2, 3, 10, 20, 30), bài tụng đặt nghi lễ vào đúng trình tự và sự viên mãn, rồi cầu xin Vāyu “hãy giải phóng ngay tại đây” mọi sự trói buộc cản trở người hành tế. Nguyên lý nền tảng là Ātman: tự ngã/hơi thở nội tại làm cho lễ hiến dâng hữu hiệu và khiến việc tháo mở được thành tựu.

Rishi: Atharvanic tradition (unspecified here) | Devata: Vāyu (and Ātman as underlying principle) | 1 Mantras

Sukta 5

Bài tụng này đặt nền tảng tính chính danh của yajña hiện thời trên một khuôn mẫu nguyên sơ: chính các Thần linh đã là những vị đầu tiên “hiến tế chính sự hiến tế”, qua đó thiết lập dharma như pháp lệnh sớm nhất và đạt đến thiên giới, nơi các Sādhyas cổ xưa cư ngụ. Bài tụng liên kết việc cử hành nghi lễ đúng phép với sự thăng tiến cứu cánh (vyoman tối thượng) và với một dấu hiệu thành tựu có thể thấy—được nhìn thấy bình minh cát tường—đồng thời cảnh báo rằng sự hiến tế thiếu hiểu biết chân thật có thể trở nên lạc hướng và vô hiệu

Rishi: Atharvanic tradition (unspecified here) | Devata: Yajña / Devas / Sādhyas (theological focus) | 5 Mantras

Sukta 6

Bài tụng Atharvanic bốn câu này khẩn thỉnh Aditi cùng với Đất và Trời như nơi nương tựa bao bọc, bảo hộ mọi phía và bao trùm tất cả, phục hồi sự toàn vẹn và dẫn về phương hướng an toàn. Hình ảnh trung tâm là “con thuyền thần linh” được lèo lái vững vàng, không tội lỗi và không rò rỉ—biểu tượng cho sự che chở hoàn hảo, giúp vượt qua hiểm nguy, tai ách bệnh tật và cả nguy cơ đạo đức để đi vào svasti (an lạc, phúc lành).

Rishi: Atharvanic tradition (hymn to Aditi/Earth-Heaven; r̥ṣi attribution varies by anukramaṇī) | Devata: Pṛthivī, Dyāus, Aditi (protective triad; ‘divine boat’ as salvific power) | 4 Mantras

Sukta 7

Thánh ca chỉ một câu này là một bài Āditya-stuti cô đọng, nhằm cầu thỉnh các Āditya như những bậc tối thượng, những hộ thần không gây tổn hại, với pháp lệnh/định chế (dhāman) sâu thẳm không thể dò như đại dương. Khi tuyên bố rằng không ai vượt hơn các Ngài “bởi sự tôn kính,” bài tụng vận hành theo tính chất trừ tà–hộ thân: người tụng đặt mình dưới chủ quyền che chở của các Āditya và vượt ngoài mọi thế lực đối địch.

Rishi: Atharvanic tradition (Āditya-stuti; anukramaṇī-dependent) | Devata: Ādityas (collective) | 1 Mantras

Sukta 8

Bùa chú một câu theo truyền thống Atharvavedic này là lời cầu bảo hộ lãnh thổ và xua đuổi kẻ thù, khẩn xin Bṛhaspati dẫn người hành trì tiến lên, từ điều “cát tường” đến điều “tốt hơn.” Bài chú tuyên nhận phần/ân huệ đã chọn của Đất (pṛthivī-vara) và truyền lệnh đẩy kẻ thù đi thật xa để vùng đất trở thành sarvavīra—đầy đủ nhân lực, vững chắc an toàn và tràn đầy các bậc anh hùng

Rishi: Atharvanic tradition (anukramaṇī-dependent) | Devata: Bṛhaspati (as leader and remover of obstacles); secondarily Earth/territory | 1 Mantras

Sukta 9

AV 7.9 là một thánh ca dâng Pūṣan nhằm cầu an toàn đường xa và sự phục hồi: khẩn cầu vị thần thông thạo nẻo đường đi trước người lữ hành, xua tan sợ hãi và lạc hướng, và bảo đảm đến nơi một cách cát tường. Bài ca cũng mở rộng sự hộ trì của Pūṣan đến việc thu hồi—đem về những gì đã mất (người, gia súc, của cải) để cuộc hành trình và sự nối tiếp của đời sống cộng đồng được trở lại trong sự toàn vẹn.

Rishi: Traditionally connected with Pūṣan-invocations; specific r̥ṣi attribution varies by anukramaṇī tradition for AV 7.9. | Devata: Pūṣan | 4 Mantras

Sukta 10

Bài tụng một câu này khẩn thỉnh nữ thần Sarasvatī qua hình ảnh sống động về “bầu vú” (stana) của Ngài—biểu tượng của dòng chảy ngọt lành, nuôi dưỡng, vô tận—để làm cho mọi báu vật đáng ước mong được sinh sôi thịnh vượng. Nó vận hành như một bùa chú cầu phồn thịnh và dưỡng nuôi: bằng việc tán dương Ngài là đấng ban hoan lạc, đoái thương người cầu xin, dễ được thỉnh mời, và rộng rãi trong ban tặng, người tụng cầu xin sự ban phát tức thời của tăng trưởng, sung túc và của cải hưng thịnh.

Rishi: As per AV 7.10 anukramaṇī tradition (variable) | Devata: Sarasvatī | 1 Mantras

Read Atharva Veda in the Vedapath app

Scan the QR code to open this directly in the app, with word-by-word meanings, Sanskrit recitation where available, and more.

Continue reading in the Vedapath app

Open in App