Atharva Veda Anuvaka 1
Kanda 184 Suktas283 Mantras

Anuvaka 1

Phụng vụ Antyeṣṭi (nghi lễ tang) nhằm bảo đảm lộ trình của người đã khuất bằng cách đặt cái chết, nghi lễ và dòng tổ tiên vào sự phù hợp với ṛta (trật tự vũ trụ). Các chủ đề gồm: dẫn dắt theo Devayāna và hành trình an toàn đến cõi của Yama; củng cố yajña và “con đường xưa” (pūrvapatha) của các Tổ phụ; phục hồi “mātrā” (phần lượng/thước đo của thọ mệnh) cho người sống và che chở khỏi chết yểu; hòa nhập với Pitṛs qua lễ vật và lời nói đúng phép; cùng các mô-típ hộ tống linh hồn cát tường (như Aghnyā/bò, v.v.).

Suktas in Anuvaka 1

Sukta 1

AV 18.1 là một thánh ca tang lễ (antyeṣṭi) trọng yếu, hợp thức hóa cuộc chuyển đi của người đã khuất bằng cách đặt nghi lễ vào trật tự vũ trụ (ṛta): việc các thần thiết lập ánh sáng mặt trời, các mùa, và con đường của tổ tiên. Bài tụng thỉnh Trời–Đất, các Nước, Sūrya/Jyotis (ánh quang), và các Pitṛ (tổ tiên) làm chứng và trợ lực để sự chuyển tiếp diễn ra điều hòa, êm dịu như được “làm ngọt”, và được che chở khỏi các lực lượng gây nhiễu loạn. Sức mạnh của thánh ca nằm ở chỗ đồng bộ khoảnh khắc ngưỡng cửa của cái chết với nhịp điệu bền vững của vũ trụ, nhờ đó bảo đảm sự thăng tiến an toàn và sự tiếp nhận thiện lành từ hàng tổ tiên.

Rishi: Traditionally Atharvanic/Aṅgiras lineage for AV 18.1 (funerary corpus); verse-specific ṛṣi not consistently isolated in later lists. | Devata: Sūrya / Jyotis / Devas as upholders of ṛta | 61 Mantras

Sukta 2

AV 18.2 là một thánh ca Atharvan dài về trường thọ và sự chuyển tiếp, nhằm tái lập “mātrā” (thước lượng/phần định) của đời sống nơi một người để nó không bị tiêu hao sớm, hướng tới lý tưởng sống “một trăm mùa thu”. Bài ca dao động giữa bình diện āyuṣya (kéo dài sinh mệnh) và bình diện pitṛ/antyeṣṭi (tổ tiên–nghi lễ tang), khẩn thỉnh các quyền năng cát tường—đặc biệt chính thước lượng sinh mệnh, các Phụ Tổ, và Agni hộ vệ như áo giáp—để xua đuổi những lực làm suy giảm sự sống, bảo đảm sự tiếp tục an toàn và sự che chở trong những hoàn cảnh mang tính ngưỡng giới

Rishi: Atharvanic tradition (funerary/āyuṣya complex of AV 18; r̥ṣi attribution varies by anukramaṇī traditions) | Devata: Āyus (Longevity) / the impersonal life-measure (mātrā) as efficacious principle | 60 Mantras

Sukta 3

Thánh ca tang lễ này dẫn dắt người chết rời cõi người để bước lên devayāna (con đường của chư thần), khẩn thỉnh quyền năng cát tường gắn với sự thiêng của bò (Aghnyā) làm lực dẫn hồn, đồng thời gọi Yama—kẻ mở đường đầu tiên trong loài người—làm người chỉ lối. Bài tụng cũng củng cố cộng đồng người sống bằng cách tưởng niệm các Pitṛ (Tổ tiên) như những khuôn mẫu hành lễ: họ làm cho Agni và Indra thêm vững mạnh và thiết lập một không gian xã hội được bảo hộ, giàu bò và sung túc. Hiệu lực của thánh ca nằm ở “đặt đúng chỗ” người chết: thăng lên an toàn, được thừa nhận vào hàng tổ tiên, và niêm phong để điều bất tường không quay lại quấy nhiễu hay gây xáo trộn.

Rishi: Traditionally associated with Atharvanic seers in the AV funeral book (18); specific r̥ṣi attribution varies by anukramaṇī tradition. | Devata: Aghnyā (the sacred Cow) / psychopompic auspicious power; implicitly the Gods’ path (devayāna). | 73 Mantras

Sukta 4

AV 18.4 là một nghi thức tụng niệm dài về tang lễ và tổ tiên, nhằm làm cho lễ tế (yajña) được vững bền và dẫn dắt lễ vật cùng người đã khuất đi theo “lộ trình xưa” của những bậc đã đi trước. Bài tụng nhiều lần an vị lễ vật, triệu thỉnh các đấng thụ hưởng đúng phần (đặc biệt là các quyền năng Lokakṛt/Pathikṛt, ‘những vị tạo lập thế giới/khai mở con đường’), và bảo đảm sự thông suốt, che chở, cùng việc phân phối phần lễ đúng phép trong toàn bộ phức hợp nghi lễ liên quan đến cái chết

Rishi: Atharvanic tradition (funerary book; r̥ṣi attribution varies by anukramaṇī traditions) | Devata: Lokakṛt/Pathikṛt powers (a class of invoked recipients; often treated as divine/ancestral order-establishers) | 89 Mantras

Read Atharva Veda in the Vedapath app

Scan the QR code to open this directly in the app, with audio, word-by-word meanings, and more.

Continue reading in the Vedapath app

Open in App