Rishi: Yājñavalkya-tradition (school attribution).
Devata: Rājan (consecrated king) under the aegis of Satya/Ṛta (functional devatā).
Chandas: Yajus (prose).
Samhita Patha (Devanagari) को॑ऽसि कत॒मो॒ऽसि॒ कस्मै॑ त्वा॒ काय॑ त्वा । सुश्लो॑क॒ सुम॑ङ्गल॒ सत्य॑राजन्
Transliteration kò’si katamò’si kásmai tvā kā́ya tvā | suślòka sumaṅgala satyarájan
Translation Ngươi là ai? Ngươi là vị nào? Ngươi được dành riêng cho ai? Ngươi được dành riêng vì mục đích gì?—Hỡi đấng có danh tiếng tốt, có điềm lành tốt, hỡi vị vua chân thật!
Padapatha (Word Analysis) कः । अ॒सि॒ । क॒त॒मः॒ । अ॒सि॒ । कस्मै॑ । त्वा॒ । काय॑ । त्वा॒ । सु॒श्लो॑क । सु॒म॑ङ्गल । सत्य॑राजन्
Word by Word काय for what (purpose)? / to what? सुश्लोक O well-renowned / of good fame सुमङ्गल O very auspicious one सत्यराजन् O true king / king of truth Entities Mentioned R
Rājan (consecrated king) S
Satya/Ṛta (Truth/Cosmic Order) Ś
Śrī/Yaśas (Auspice & Fame) Viniyoga (Ritual Application)