वर्मभिश्व तथानीकैव्यवरकीर्णा वसुंधरा । वहाँ चूर-चूर हुए चक्कों, टूटे हुए उत्तमोत्तम आयुधों, टूक-टूक हुए धुरों, खण्डित हुए ईषादण्डों और बन्धुरों, मथे गये हाथियों, तोड़कर गिराये हुए ध्वजों, छिन्न-भिन्न कवचों और विनष्ट हुए सैनिकोंकी लाशोंसे वहाँकी पृथ्वी पट गयी थी || २१-२२ ह ।।
varmabhiś ca tathānīkaiḥ vyavakīrṇā vasuṃdharā | tatra cūrṇa-cūrṇīkṛtaiḥ cakraiḥ, ṭuṭitaiḥ uttamottamaiḥ āyudhaiḥ, ṭūkī-kṛtaiḥ dhuraiḥ, khaṇḍitaiḥ īṣādaṇḍaiḥ ca bandhuraiḥ, mathitaiḥ hastibhiḥ, bhittvā pātitaiḥ dhvajaiḥ, chinna-bhinnaiḥ kavacaiḥ ca vinaṣṭa-sainika-śavair tatra pṛthivī paṭitā iva babhūva || sragbhir ābharaṇaiḥ vastraiḥ anukarṣaiḥ ca, māriṣa ||
Sañjaya nói: Mặt đất nơi ấy ngổn ngang áo giáp và những đội hình tan tác. Chiến địa như được trải thảm bằng tàn tích của chiến tranh—bánh xe vỡ vụn, binh khí thượng hạng gãy nát, ách xe tơi bời, càng và các mối nối bị đập vụn, voi bị nghiền dập trong cuộc xô va, cờ xí bị giật đổ quăng đi, giáp trụ rách toạc, và thi thể binh sĩ ngã xuống phủ kín khắp nơi. Đó là một bức họa lạnh lùng về cái giá đạo lý của chiến trận: nơi tài dũng và kiêu hãnh đều kết thúc trong hoang tàn, và chính chiến trường làm chứng cho sự tàn phá khi dharma bị đem ra tranh chấp bằng gươm giáo.
संजय उवाच
The verse underscores the impermanence of martial glory and the ethical weight of war: even the finest weapons, armour, and proud standards end as debris, while the earth is covered with the fallen. It invites reflection on how conflict—though framed within kṣatriya-duty—inevitably produces suffering and ruin.
Sanjaya reports to Dhṛtarāṣṭra a vivid scene from the battlefield: the ground is littered with shattered chariot parts, broken weapons, torn armour, toppled banners, mangled elephants, and the bodies of slain soldiers—an image of the battle’s intensity and aftermath.