आदिराज: पृथुर्वैन्यो मित्रभानु: प्रियड्कर: । त्रसद्स्युस्तथा राजा श्वेतो राजर्षिसत्तम:
ādirājaḥ pṛthur vainyo mitrabhānuḥ priyāṅkaraḥ | trasadsyus tathā rājā śveto rājarṣisattamaḥ ||
Bhīṣma nói: “(Hãy nghe thêm) danh xưng các bậc vương thánh: vị vua nguyên thủy Pṛthu Vainya, con của Vena; Mitrabhānu, người được muôn dân mến và ban điều lành; vua Trasadsyu; và Śveta, bậc tối thượng trong hàng vương thánh.” Trong bối cảnh rộng hơn, Bhīṣma đang nêu một dòng dõi minh quân đáng tôn kính; việc tưởng niệm những danh hiệu ấy được xem là gột rửa tâm ý và hướng con người về nẻo hành trì chính đạo.
भीष्म उवाच
The verse contributes to a dharmic practice of remembering exemplary rulers (rājarṣis). Their names function as moral models: recalling them is presented as a way to cultivate reverence for righteous governance, generosity, and self-restraint.
Bhīṣma is enumerating celebrated king-sages. This verse names Pṛthu (son of Vena) and a few others—Mitrabhānu, Trasadsyu, and Śveta—as part of a longer catalogue whose recitation is praised.