गोदावरी च वेण्या च कृष्णवेणा तथाद्रिजा । दृषद्वती च कावेरी चक्षुर्मन्दाकिनी तथा
godāvarī ca veṇyā ca kṛṣṇaveṇā tathādrijā | dṛṣadvatī ca kāverī cakṣur mandākinī tathā ||
Bhīṣma tiếp tục lời xướng tụng thiêng liêng, nêu danh các dòng sông thánh: Godāvarī, Veṇyā, Kṛṣṇaveṇā, Adrījā, Dṛṣadvatī, Kāverī, Cakṣu và Mandākinī. Trong mạch văn rộng hơn, việc xưng danh ấy là một lời cầu hộ: nhờ tưởng niệm và tôn kính chư thiên, hiền thánh, thánh địa, và nhất là các tīrtha (bến nước hành hương), người tụng niệm tự hòa mình vào dharma, cầu sự thanh tịnh và che chở. Sắc thái đạo đức nằm ở chỗ: sự tưởng niệm cung kính (smaraṇa) và lòng khiêm hạ trước điều thiêng giúp nuôi dưỡng tự chế, công đức và an lành.
भीष्म उवाच
The verse participates in a dharmic practice of sacred remembrance: naming revered rivers and tīrthas is presented as purifying and protective. Ethically, it reinforces humility, gratitude, and alignment with dharma through honoring what sustains life and spiritual merit.
Bhīṣma is reciting an extended catalogue of revered beings and holy places. This particular verse continues the enumeration by listing several sacred rivers, as part of a broader protective/purificatory invocation.