गङ्गानयनम् (Gaṅgānayana) — “The Bringing/Leading of the Gaṅgā”
अत्यरिच्यत संभ्रान्तसलिलौघ उदन्वतः / तिमिङ्गिलतिमिग्राहनक्रमत्स्याहिकच्छपाः
atyaricyata saṃbhrāntasalilaugha udanvataḥ / timiṅgilatimigrāhanakramatsyāhikacchapāḥ
Dòng nước đại dương đang rối loạn bỗng dâng tràn quá mức. Cá voi khổng lồ, loài nuốt cá voi, cá sấu biển, cá, rắn và rùa đều hoảng loạn.