Nakṣatra-Śrāddha (Ancestral Rites Connected with Asterisms) — नक्षत्रश्राद्धम्
अगार दाही गरदो वृषलो ग्रामयाजकः / काण्डपृष्ठो ऽथ कुण्डाशी मधुपः सोमविक्रयी
agāra dāhī garado vṛṣalo grāmayājakaḥ / kāṇḍapṛṣṭho 'tha kuṇḍāśī madhupaḥ somavikrayī
Kẻ đốt nhà, kẻ cho thuốc độc, kẻ hạ tiện, thầy tế của làng, người lưng mang vết thương, kẻ ăn từ hố tế, kẻ uống mật và kẻ bán soma.