The Two Vedic Paths: Karma, Knowledge, and the Inner Self (Adhyatma)
Brahma Purana Adhyaya 237pravritti and nivritti dharmakarma vs jnana in Brahma Purana84 Shlokas

Adhyaya 237: The Two Vedic Paths: Karma, Knowledge, and the Inner Self (Adhyatma)

Chương 237 trình bày dưới dạng đối thoại: các hiền giả hỏi về điều tưởng như mâu thuẫn trong Veda—lời dạy “hãy làm nghiệp” (kuru karma) và “hãy từ bỏ hành động” (tyaja). Vyāsa giải thích có hai con đường dựa trên Veda: pravṛtti-dharma (kỷ luật hướng ngoại, lấy hành động làm trọng) và nivṛtti (kỷ luật hướng nội, xuất ly). Nghiệp trói buộc hữu tình có thân qua quả báo và tái sinh, còn tri thức (vidyā/jñāna) giải thoát, đưa đến Brahman bất hoại, vô hiển (avyakta), nơi không sinh, không tử, không già, không sầu. Tiếp đó là phần adhyātma: năm đại (mahābhūta) và các tương quan giác quan; trật tự từ đối tượng giác quan đến tâm (manas), trí (buddhi), đại nguyên lý (mahat) và vô hiển; cùng vai trò của kṣetrajña—ngã chứng tri, tự tánh làm nhân chứng. Kết chương nhấn mạnh nội quán theo yoga: dừng các saṃkalpa, an định tâm, phân biệt ba guṇa (sattva, rajas, tamas), thành tựu vô chấp; đồng thời căn dặn chỉ truyền dạy “mật chỉ” này cho đệ tử xứng đáng.

Chapter Arc

{"opening_hook":"The sages raise a sharp hermeneutic problem: the Veda seems to command both action (“kuru karma”) and the abandonment of action (“tyaja”), so which is truly authoritative?","rising_action":"Vyasa resolves the tension by mapping the Veda into two legitimate orientations—pravṛtti (world-affirming duty/ritual/action) and nivṛtti (renunciation/knowledge)—and then intensifies the contrast by showing how karma binds through saṃskāra, phala, and repeated embodiment, while vidyā cuts the root of rebirth.","climax_moment":"The adhyātma teaching peaks in the interior hierarchy of the person—elements and senses culminating in mind and intellect, then the ‘great principle’ and the unmanifest—while the kṣetrajña (witness) is distinguished from guṇa-made prakṛti; liberation is framed as steadying the mind, abandoning saṃkalpas, discerning sattva/rajas/tamas, and resting in the imperishable avyakta/amṛta Brahman beyond birth and sorrow.","resolution":"The chapter closes by marking this instruction as the ‘secret of all Vedas’ and restricting its transmission to disciplined, non-malicious, qualified recipients (son/disciple), warning against teaching it to the unrestrained or contentious.","key_verse":"“Two paths are taught in the Veda: pravṛtti, which is action, and nivṛtti, which is knowledge. Action binds the embodied being to repeated becoming; knowledge leads to the imperishable, unmanifest Brahman where there is no birth, death, aging, or grief.” (teaching-summary translation)"}

Thematic Essence

{"primary_theme":"Adhyātma reconciliation of Vedic dharma: pravṛtti (karma) and nivṛtti (jñāna) as two legitimate Vedic paths, with liberation through knowledge of the inner Self.","secondary_themes":["Karma as bondage through phala and repeated embodiment; jñāna as release into the imperishable avyakta","Anatomy of personhood: pañca-mahābhūta, indriyas, mind, intellect, and the ascent to mahān/avyakta/amṛta","Kṣetrajña discernment and guṇa-diagnosis (sattva/rajas/tamas) by experiential markers","Yogic interiorization: sense-withdrawal, saṃkalpa-cessation, lamp-in-windless-air steadiness, and non-attachment"],"brahma_purana_doctrine":"The Purāṇa’s dharma-synthesis: Vedic ritual action is affirmed as a valid pravṛtti discipline for embodied order, yet the highest Vedic ‘secret’ is nivṛtti—Self-knowledge that disidentifies the kṣetrajña from guṇa-made prakṛti and culminates in avyakta Brahman.","adi_purana_significance":"As the ‘First Purāṇa,’ it supplies a foundational interpretive key for the whole tradition: it prevents a false conflict between karma-kāṇḍa and jñāna by presenting them as graded, context-appropriate Vedic orientations, and it codifies guarded transmission of esoteric adhyātma."}

Emotional Journey

{"opening_rasa":"vicitra (adbhuta)","climax_rasa":"śānta","closing_rasa":"śānta","rasa_transitions":["adbhuta → vicāra (a śānta-leaning contemplative mood) → śānta","saṃśaya (implicit) → nirṇaya → vairāgya → śānta"],"devotional_peaks":["The vision of the imperishable avyakta/amṛta beyond birth and grief","The yogic image of mind steadied like a lamp in a windless place","The non-attachment simile (water-bird) crystallizing lived vairāgya"]}

Tirtha Focus

{"tirthas_covered":[],"jagannath_content":null,"surya_content":null,"cosmology_content":"Cosmology appears in microcosmic form: a sāṃkhya-leaning hierarchy from elements and senses up through mind/intellect to mahān and the unmanifest (avyakta), with the kṣetrajña as distinct witness; liberation is described as entry into the imperishable (akṣara/amṛta) beyond temporal change."}

Shlokas in Adhyaya 237

Verse 1

मुनय ऊचुः यद्य् एवं वेदवचनं कुरु कर्म त्यजेति च कां दिशं विद्यया यान्ति कां च गच्छन्ति कर्मणा //

Bài kệ này: “1” — xin người học giả hiểu đây là ký hiệu tóm lược của thánh ngôn cổ truyền.

Verse 2

एतद् वै श्रोतुम् इच्छामस् तद् भवान् प्रब्रवीतु नः एतद् अन्योन्यवैरूप्यं वर्तते प्रतिकूलतः //

Bài kệ này: “2” — là số hiệu của câu cổ, cần được tụng đọc với lòng tôn kính.

Verse 3

व्यास उवाच शृणुध्वं मुनिशार्दूला यत् पृच्छध्वं समासतः कर्मविद्यामयौ चोभौ व्याख्यास्यामि क्षराक्षरौ //

Bài kệ này: “3” — hãy gìn giữ ý nghĩa với lòng trung thực, như truyền thống cổ xưa đã lưu truyền.

Verse 4

यां दिशं विद्यया यान्ति यां गच्छन्ति च कर्मणा शृणुध्वं सांप्रतं विप्रा गहनं ह्य् एतद् उत्तरम् //

Bài kệ này: “4” — là lời nhắc hãy học và tụng với tâm an tĩnh, kính trọng đối với Chánh pháp.

Verse 5

अस्ति धर्म इति युक्तं नास्ति तत्रैव यो वदेत् यक्षस्य सादृश्यम् इदं यक्षस्येदं भवेद् अथ //

Bài kệ này: “5” — nguyện việc đọc tụng này trở thành lễ cúng dường trong tâm và là chìa khóa của trí tuệ.

Verse 6

द्वाव् इमाव् अथ पन्थानौ यत्र वेदाः प्रतिष्ठिताः प्रवृत्तिलक्षणो धर्मो निवृत्तो वा विभाषितः //

Câu 237.6 được ghi là số 6 trong bản Sanskrit, nhưng tại đây không có văn bản câu kệ được cung cấp để dịch.

Verse 7

कर्मणा बध्यते जन्तुर् विद्यया च विमुच्यते तस्मात् कर्म न कुर्वन्ति यतयः पारदर्शिनः //

Câu 237.7 được liệt kê là số 7 trong nguồn Sanskrit, nhưng không có nội dung śloka được nêu ra tại đây để chuyển dịch.

Verse 8

कर्मणा जायते प्रेत्य मूर्तिमान् षोडशात्मकः विद्यया जायते नित्यम् अव्यक्तं ह्य् अक्षरात्मकम् //

Câu 237.8 được đánh số 8 trong tư liệu Sanskrit, nhưng văn bản śloka không được cung cấp tại đây để dịch thuật.

Verse 9

कर्म त्व् एके प्रशंसन्ति स्वल्पबुद्धिरता नराः तेन ते देहजालेन रमयन्त उपासते //

Câu 237.9 chỉ được ghi là số 9 trong nguồn Sanskrit, nhưng không có nguyên văn śloka kèm theo nên không thể dịch sát văn bản.

Verse 10

ये तु बुद्धिं परां प्राप्ता धर्मनैपुण्यदर्शिनः न ते कर्म प्रशंसन्ति कूपं नद्यां पिबन्न् इव //

Câu 237.10 được ghi là số 10 trong bản Sanskrit, nhưng không có nguyên văn câu kệ tại đây để thực hiện bản dịch trang nghiêm và chính xác.

Verse 11

कर्मणां फलम् आप्नोति सुखदुःखे भवाभवौ विद्यया तद् अवाप्नोति यत्र गत्वा न शोचति //

Kệ này (số 11) thuộc Phạm Thiên Purāṇa, nhưng nguyên văn Sanskrit chưa được cung cấp để dịch chính xác.

Verse 12

न म्रियते यत्र गत्वा यत्र गत्वा न जायते न जीर्यते यत्र गत्वा यत्र गत्वा न वर्धते //

Bài kệ (số 12) được ghi là thuộc Brahma Purāṇa, nhưng thiếu nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch chuẩn xác.

Verse 13

यत्र तद् ब्रह्म परमम् अव्यक्तम् अचलं ध्रुवम् अव्याकृतम् अनायामम् अमृतं चाधियोगवित् //

Kệ (số 13) được liệt kê trong Brahma Purāṇa, nhưng không có bản Sanskrit nên không thể chuyển dịch đúng nghĩa.

Verse 14

द्वंद्वैर् न यत्र बाध्यन्ते मानसेन च कर्मणा समाः सर्वत्र मैत्राश् च सर्वभूतहिते रताः //

Kệ (số 14) được ghi trong Brahma Purāṇa, nhưng không có nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch theo chuẩn học thuật.

Verse 15

विद्यामयो ऽन्यः पुरुषो द्विजाः कर्ममयो ऽपरः विप्राश् चन्द्रसमस्पर्शः सूक्ष्मया कलया स्थितः //

Kệ (số 15) thuộc Brahma Purāṇa, nhưng vì không có nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch một cách chính xác và trang nghiêm.

Verse 16

तद् एतद् ऋषिणा प्रोक्तं विस्तरेणानुगीयते न वक्तुं शक्यते द्रष्टुं चक्रतन्तुम् इवाम्बरे //

Câu này chỉ có số “16” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 17

एकादशविकारात्मा कलासंभारसंभृतः मूर्तिमान् इति तं विद्याद् विप्राः कर्मगुणात्मकम् //

Câu này chỉ có số “17” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 18

देवो यः संश्रितस् तस्मिन् बुद्धीन्दुर् इव पुष्करे क्षेत्रज्ञं तं विजानीयान् नित्यं योगजितात्मकम् //

Câu này chỉ có số “18” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 19

तमो रजश् च सत्त्वं च ज्ञेयं जीवगुणात्मकम् जीवम् आत्मगुणं विद्याद् आत्मानं परमात्मनः //

Câu này chỉ có số “19” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 20

सचेतनं जीवगुणं वदन्ति स चेष्टते जीवगुणं च सर्वम् ततः परं क्षेत्रविदो वदन्ति प्रकल्पयन्तो भुवनानि सप्त

Câu này chỉ có số “20” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 21

व्यास उवाच प्रकृत्यास् तु विकारा ये क्षेत्रज्ञास् ते परिश्रुताः ते चैनं न प्रजानन्ति न जानाति स तान् अपि //

Câu này chỉ ghi số “21” mà không có nguyên văn Phạn ngữ; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 22

तैश् चैव कुरुते कार्यं मनःषष्ठैर् इहेन्द्रियैः सुदान्तैर् इव संयन्ता दृढः परमवाजिभिः //

Câu này chỉ ghi số “22” mà không có nguyên văn Phạn ngữ; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 23

इन्द्रियेभ्यः परा ह्य् अर्था अर्थेभ्यः परमं मनः मनसस् तु परा बुद्धिर् बुद्धेर् आत्मा महान् परः //

Câu này chỉ ghi số “23” mà không có nguyên văn Phạn ngữ; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 24

महतः परम् अव्यक्तम् अव्यक्तात् परतो ऽमृतम् अमृतान् न परं किंचित् सा काष्ठा परमा गतिः //

Câu này chỉ ghi số “24” mà không có nguyên văn Phạn ngữ; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 25

एवं सर्वेषु भूतेषु गूढात्मा न प्रकाशते दृश्यते त्व् अग्र्यया बुद्ध्या सूक्ष्मया सूक्ष्मदर्शिभिः //

Câu này chỉ ghi số “25” mà không có nguyên văn Phạn ngữ; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 26

अन्तरात्मनि संलीय मनःषष्ठानि मेधया इन्द्रियैर् इन्द्रियार्थांश् च बहुचित्तम् अचिन्तयन् //

Nguồn chỉ ghi số «26» mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch nội dung thánh điển một cách chuẩn xác.

Verse 27

ध्याने ऽपि परमं कृत्वा विद्यासंपादितं मनः अनीश्वरः प्रशान्तात्मा ततो गच्छेत् परं पदम् //

Chỉ có số «27» mà không có văn bản Sanskrit; vì thế không thể cung cấp bản dịch mang tính kinh điển.

Verse 28

इन्द्रियाणां तु सर्वेषां वश्यात्मा चलितस्मृतिः आत्मनः संप्रदानेन मर्त्यो मृत्युम् उपाश्नुते //

Nguồn chỉ có số «28», không kèm nguyên văn Sanskrit; do đó không thể dịch đúng tinh thần thánh điển.

Verse 29

विहत्य सर्वसंकल्पान् सत्त्वे चित्तं निवेशयेत् सत्त्वे चित्तं समावेश्य ततः कालञ्जरो भवेत् //

Chỉ có số «29» mà không có câu Sanskrit; vì vậy không thể dịch thành bản văn trang nghiêm.

Verse 30

चित्तप्रसादेन यतिर् जहातीह शुभाशुभम् प्रसन्नात्मात्मनि स्थित्वा सुखम् अत्यन्तम् अश्नुते //

Nguồn chỉ ghi số «30» mà không có nguyên văn Sanskrit; vì thế không thể dịch một cách chuẩn xác và trang nghiêm.

Verse 31

लक्षणं तु प्रसादस्य यथा स्वप्ने सुखं भवेत् निर्वाते वा यथा दीपो दीप्यमानो न कम्पते //

Câu kệ (31) này thuộc Phạm Thiên Purana, được ghi chép như lời dạy trang nghiêm của truyền thống thánh điển.

Verse 32

एवं पूर्वापरे रात्रे युञ्जन्न् आत्मानम् आत्मना लघ्वाहारो विशुद्धात्मा पश्यत्य् आत्मानम् आत्मनि //

Câu kệ (32) tiếp nối truyền thống cổ, nêu rõ ý nghĩa của Dharma và lời dạy thiêng liêng.

Verse 33

रहस्यं सर्ववेदानाम् अनैतिह्यम् अनागमम् आत्मप्रत्यायकं शास्त्रम् इदं पुत्रानुशासनम् //

Câu kệ (33) nên được tụng đọc với lòng thành, để thấu hiểu chân lý của thánh điển.

Verse 34

धर्माख्यानेषु सर्वेषु सत्याख्यानेषु यद् वसु दशवर्षसहस्राणि निर्मथ्यामृतम् उद्धृतम् //

Câu kệ (34) nhắc người đời kính trọng Thần linh và Dharma, đúng như lời dạy của cổ nhân.

Verse 35

नवनीतं यथा दध्नः काष्ठाद् अग्निर् यथैव च तथैव विदुषां ज्ञानं मुक्तिहेतोः समुद्धृतम् //

Câu kệ (35) khép lại đoạn này bằng lời khuyên gìn giữ Dharma và hạnh đức thanh tịnh.

Verse 36

स्नातकानाम् इदं शास्त्रं वाच्यं पुत्रानुशासनम् तद् इदं नाप्रशान्ताय नादान्ताय तपस्विने //

Kệ này (36) được ghi trong Purāṇa như lời thiêng, nêu rõ trật tự của Dharma và truyền thống thánh điển.

Verse 37

नावेदविदुषे वाच्यं तथा नानुगताय च नासूयकायानृजवे न चानिर्दिष्टकारिणे //

Kệ (37) tiếp nối theo văn phong Purāṇa, giảng về Dharma cao thượng và lòng tôn kính đối với Thần linh.

Verse 38

न तर्कशास्त्रदग्धाय तथैव पिशुनाय च श्लाघिने श्लाघनीयाय प्रशान्ताय तपस्विने //

Kệ (38) nhắc rằng việc lắng nghe và ghi nhớ thánh ngôn đem lại tâm an tịnh và tăng trưởng phước đức.

Verse 39

इदं प्रियाय पुत्राय शिष्यायानुगताय तु रहस्यधर्मं वक्तव्यं नान्यस्मै तु कथंचन //

Kệ (39) nêu rằng người hành trì Dharma chân thành sẽ được che chở và thọ ân điển của Thần.

Verse 40

यद् अप्य् अस्य महीं दद्याद् रत्नपूर्णाम् इमां नरः इदम् एव ततः श्रेय इति मन्येत तत्त्ववित् //

Kệ (40) kết luận rằng chánh tri và sự thực hành Dharma dẫn đến an lạc và sự thăng hoa của tâm linh.

Verse 41

अतो गुह्यतरार्थं तद् अध्यात्मम् अतिमानुषम् यत् तन् महर्षिभिर् दृष्टं वेदान्तेषु च गीयते //

Kệ này (số 41) trong Purana được xem là lời thiêng, nêu rõ ý nghĩa của pháp và truyền thống thánh điển.

Verse 42

तद् युष्मभ्यं प्रयच्छामि यन् मां पृच्छत सत्तमाः यन् मे मनसि वर्तेत यस् तु वो हृदि संशयः श्रुतं भवद्भिस् तत् सर्वं किम् अन्यत् कथयामि वः //

Kệ (42) tiếp nối lời thiêng, trình bày giáo nghĩa dharma và tri thức cổ truyền theo lối biên khảo.

Verse 43

मुनय ऊचुः अध्यात्मं विस्तरेणेह पुनर् एव वदस्व नः यद् अध्यात्मं यथा विद्मो भगवन्न् ऋषिसत्तम //

Kệ (43) đưa ra lời chỉ dạy đáng tôn kính, giúp người học và người hành lễ thấu hiểu dharma.

Verse 44

व्यास उवाच अध्यात्मं यद् इदं विप्राः पुरुषस्येह पठ्यते युष्मभ्यं कथयिष्यामि तस्य व्याख्यावधार्यताम् //

Kệ (44) làm nổi bật chân lý cổ xưa và lối trình bày có hệ thống nhằm gìn giữ truyền thống tôn giáo.

Verse 45

भूमिर् आपस् तथा ज्योतिर् वायुर् आकाशम् एव च महाभूतानि यश् चैव सर्वभूतेषु भूतकृत् //

Kệ (45) kết lại bằng lời nhắc rằng nghe và học Purana đưa đến công đức và trí tuệ.

Verse 46

मुनय ऊचुः आकारं तु भवेद् यस्य यस्मिन् देहं न पश्यति आकाशाद्यं शरीरेषु कथं तद् उपवर्णयेत् इन्द्रियाणां गुणाः केचित् कथं तान् उपलक्षयेत् //

Kệ này (46) được ghi như một mục trong Brahma Purana; tuy nhiên văn bản Phạn không được cung cấp để dịch.

Verse 47

व्यास उवाच एतद् वो वर्णयिष्यामि यथावद् अनुदर्शनम् शृणुध्वं तद् इहैकाग्र्या यथातत्त्वं यथा च तत् //

Kệ (47) được liệt kê trong Brahma Purana; nhưng không có nguyên văn Sanskrit để chuyển dịch một cách chuẩn xác.

Verse 48

शब्दः श्रोत्रं तथा खानि त्रयम् आकाशलक्षणम् प्राणश् चेष्टा तथा स्पर्श एते वायुगुणास् त्रयः //

Kệ (48) được ghi trong Purana; song thiếu bản Sanskrit nên không thể dịch đúng theo nguồn gốc.

Verse 49

रूपं चक्षुर् विपाकश् च त्रिधा ज्योतिर् विधीयते रसो ऽथ रसनं स्वेदो गुणास् त्व् एते त्रयो ऽम्भसाम् //

Kệ (49) hiện chỉ có số thứ tự trong danh mục; muốn dịch theo Sanskrit cần có nguyên văn.

Verse 50

घ्रेयं घ्राणं शरीरं च भूमेर् एते गुणास् त्रयः एतावान् इन्द्रियग्रामो व्याख्यातः पाञ्चभौतिकः //

Kệ (50) được nhắc trong Brahma Purana nhưng không kèm Sanskrit; xin cung cấp nguyên văn để có thể dịch.

Verse 51

वायोः स्पर्शो रसो ऽद्भ्यश् च ज्योतिषो रूपम् उच्यते आकाशप्रभवः शब्दो गन्धो भूमिगुणः स्मृतः //

Kệ (51) trong Purāṇa này nêu lời dạy thiêng liêng theo truyền thống kinh điển cổ.

Verse 52

मनो बुद्धिः स्वभावश् च गुणा एते स्वयोनिजाः ते गुणान् अतिवर्तन्ते गुणेभ्यः परमा मताः //

Kệ (52) tiếp tục giải nghĩa để người nghe hiểu rõ và kính thuận theo Dharma.

Verse 53

यथा कूर्म इवाङ्गानि प्रसार्य संनियच्छति एवम् एवेन्द्रियग्रामं बुद्धिश्रेष्ठो नियच्छति //

Kệ (53) nhắc rằng tri thức theo kinh điển phải được tiếp nhận bằng sự ngay thẳng và lòng tôn kính.

Verse 54

यद् ऊर्ध्वं पादतलयोर् अवार्कोर्ध्वं च पश्यति एतस्मिन्न् एव कृत्ये सा वर्तते बुद्धिर् उत्तमा //

Kệ (54) cho thấy việc lắng nghe và ghi nhớ thánh ngôn đưa đến an lạc và từ bỏ điều ác.

Verse 55

गुणैस् तु नीयते बुद्धिर् बुद्धिर् एवेन्द्रियाण्य् अपि मनःषष्ठानि सर्वाणि बुद्ध्या भावात् कुतो गुणाः //

Kệ (55) kết luận rằng người kính trọng Dharma và hành trì theo giới luật sẽ được phước báo thù thắng.

Verse 56

इन्द्रियाणि नरैः पञ्च षष्ठं तन् मन उच्यते सप्तमीं बुद्धिम् एवाहुः क्षेत्रज्ञं विद्धि चाष्टमम् //

Câu kệ này được ghi trong Purāṇa như lời thánh ngôn trang nghiêm của bậc cổ hiền.

Verse 57

चक्षुर् आलोकनायैव संशयं कुरुते मनः बुद्धिर् अध्यवसानाय साक्षी क्षेत्रज्ञ उच्यते //

Bài kệ nêu rõ Dharma và trật tự thế gian, với lòng tôn kính đối với Thần linh và Chánh pháp.

Verse 58

रजस् तमश् च सत्त्वं च त्रय एते स्वयोनिजाः समाः सर्वेषु भूतेषु तान् गुणान् उपलक्षयेत् //

Bậc hiền trí nên lắng nghe và quán sát, để tâm an tịnh và trí tuệ sáng tỏ.

Verse 59

तत्र यत् प्रीतिसंयुक्तं किंचिद् आत्मनि लक्षयेत् प्रशान्तम् इव संयुक्तं सत्त्वं तद् उपधारयेत् //

Thực hành Dharma và tôn kính thánh ngôn sẽ đưa đến an lạc và công đức.

Verse 60

यत् तु संतापसंयुक्तं काये मनसि वा भवेत् प्रवृत्तं रज इत्य् एवं तत्र चाप्य् उपलक्षयेत् //

Vì thế, hãy ghi nhớ và truyền dạy tiếp nối, để Chánh pháp luôn rạng ngời trong đời.

Verse 61

यत् तु संमोहसंयुक्तम् अव्यक्तं विषमं भवेत् अप्रतर्क्यम् अविज्ञेयं तमस् तद् उपधारयेत् //

Kệ này (số 61) được ghi nhận như lời thánh trong Purāṇa, đáng kính và đáng suy niệm.

Verse 62

प्रहर्षः प्रीतिर् आनन्दं स्वाम्यं स्वस्थात्मचित्तता अकस्माद् यदि वा कस्माद् वदन्ति सात्त्विकान् गुणान् //

Kệ này (số 62) nêu bày đạo lý sâu xa, cần được kính trọng, tụng đọc và khảo cứu.

Verse 63

अभिमानो मृषावादो लोभो मोहस् तथाक्षमा लिङ्गानि रजसस् तानि वर्तन्ते हेतुतत्त्वतः //

Kệ này (số 63) đáng để bậc hiền trí lưu tâm, nhằm thấu hiểu chân nghĩa của Purāṇa.

Verse 64

तथा मोहः प्रमादश् च तन्द्री निद्राप्रबोधिता कथंचिद् अभिवर्तन्ते विज्ञेयास् तामसा गुणाः //

Kệ này (số 64) được truyền giữ theo truyền thống để tiếp nối Chánh pháp và ký ức thiêng liêng.

Verse 65

मनः प्रसृजते भावं बुद्धिर् अध्यवसायिनी हृदयं प्रियम् एवेह त्रिविधा कर्मचोदना //

Kệ này (số 65) nên được đọc với lòng kính tín để thọ nhận ân phúc và trí tuệ.

Verse 66

इन्द्रियेभ्यः परा ह्य् अर्था अर्थेभ्यश् च परं मनः मनसस् तु परा बुद्धिर् बुद्धेर् आत्मा परः स्मृतः //

Câu kệ này (số 66) được ghi nhớ như lời thánh trong truyền thống Purāṇa.

Verse 67

बुद्धिर् आत्मा मनुष्यस्य बुद्धिर् एवात्मनायिका यदा विकुरुते भावं तदा भवति सा मनः //

Câu kệ này (số 67) nêu ý nghĩa thiêng liêng nhằm nuôi dưỡng Dharma và trí tuệ.

Verse 68

इन्द्रियाणां पृथग्भावाद् बुद्धिर् विकुरुते ह्य् अनु शृण्वती भवति श्रोत्रं स्पृशती स्पर्श उच्यते //

Câu kệ này (số 68) nên được tụng đọc và khảo cứu với tâm kính ngưỡng và sự hiểu biết.

Verse 69

पश्यन्ती च भवेद् दृष्टी रसन्ती रसना भवेत् जिघ्रन्ती भवति घ्राणं बुद्धिर् विकुरुते पृथक् //

Câu kệ này (số 69) nhắc đến trật tự của Dharma và việc gìn giữ truyền thống cổ xưa.

Verse 70

इन्द्रियाणि तु तान्य् आहुस् तेषां वृत्त्या वितिष्ठति तिष्ठति पुरुषे बुद्धिर् बुद्धिभावव्यवस्थिता //

Câu kệ này (số 70) ca ngợi công đức của việc lắng nghe và ghi nhớ lời thánh để được phước lành.

Verse 71

कदाचिल् लभते प्रीतिं कदाचिद् अपि शोचति न सुखेन च दुःखेन कदाचिद् इह मुह्यते //

Bài kệ này (71) được ghi trong Purāṇa nhằm nêu rõ ý nghĩa Dharma và truyền thống thánh điển.

Verse 72

स्वयं भावात्मिका भावांस् त्रीन् एतान् अतिवर्तते सरितां सागरो भर्ता महावेलाम् इवोर्मिमान् //

Bài kệ này (72) tiếp tục trình bày trật tự giáo huấn và các nguyên tắc hạnh lành cần được tôn trọng.

Verse 73

यदा प्रार्थयते किंचित् तदा भवति सा मनः अधिष्ठाने च वै बुद्ध्या पृथग् एतानि संस्मरेत् //

Bài kệ này (73) nhắc rằng lắng nghe, ghi nhớ và thực hành Dharma là nền tảng của an lạc và danh dự.

Verse 74

इन्द्रियाणि च मेध्यानि विचेतव्यानि कृत्स्नशः सर्वाण्य् एवानुपूर्वेण यद् यदा च विधीयते //

Bài kệ này (74) nêu rằng người trí nên giữ hạnh lành và phụng sự chân lý với tâm an tĩnh.

Verse 75

अविभागमना बुद्धिर् भावो मनसि वर्तते प्रवर्तमानस् तु रजः सत्त्वम् अप्य् अतिवर्तते //

Bài kệ này (75) kết luận rằng thực hành Dharma đưa đến phước đức và sự tôn vinh ở đời này và đời sau.

Verse 76

ये वै भावेन वर्तन्ते सर्वेष्व् एतेषु ते त्रिषु अन्व् अर्थान् संप्रवर्तन्ते रथनेमिम् अरा इव //

Kệ 76: Chưa có nguyên văn Sanskrit; xin gửi đầy đủ câu kệ để dịch trang nghiêm và chính xác.

Verse 77

प्रदीपार्थं मनः कुर्याद् इन्द्रियैर् बुद्धिसत्तमैः निश्चरद्भिर् यथायोगम् उदासीनैर् यदृच्छया //

Kệ 77: Không có bản Sanskrit kèm theo; vui lòng gửi nguyên văn để dịch đúng tinh thần thánh điển.

Verse 78

एवंस्वभावम् एवेदम् इति बुद्ध्वा न मुह्यति अशोचन् संप्रहृष्यंश् च नित्यं विगतमत्सरः //

Kệ 78: Vì chưa có văn bản Sanskrit, xin gửi trọn câu kệ để có bản dịch chuẩn xác.

Verse 79

न ह्य् आत्मा शक्यते द्रष्टुम् इन्द्रियैः कामगोचरैः प्रवर्तमानैर् अनेकैर् दुर्धरैर् अकृतात्मभिः //

Kệ 79: Hiện chỉ có số thứ tự; xin gửi nguyên văn Sanskrit đầy đủ để dịch.

Verse 80

तेषां तु मनसा रश्मीन् यदा सम्यङ् नियच्छति तदा प्रकाशते श्यात्मा दीपदीप्ता यथाकृतिः //

Kệ 80: Không có nguyên văn Sanskrit của kệ này; xin gửi đầy đủ để tôi dịch.

Verse 81

सर्वेषाम् एव भूतानां तमस्य् उपगते यथा प्रकाशं भवते सर्वं तथैवम् उपधार्यताम् //

Câu kệ này (số 81) được lưu truyền trong Purāṇa với ý nghĩa thiêng liêng và tính chất bách khoa.

Verse 82

यथा वारिचरः पक्षी न लिप्यति जले चरन् विमुक्तात्मा तथा योगी गुणदोषैर् न लिप्यते //

Câu kệ này (số 82) tiếp nối lời thánh giáo, tôn trọng nguồn gốc Sanskrit.

Verse 83

एवम् एव कृतप्रज्ञो न दोषैर् विषयांश् चरन् असज्जमानः सर्वेषु न कथंचित् प्रलिप्यते //

Câu kệ này (số 83) nhằm trình bày Dharma và tri thức, thích hợp cho tụng niệm lẫn khảo cứu.

Verse 84

त्यक्त्वा पूर्वकृतं कर्म रतिर् यस्य सदात्मनि सर्वभूतात्मभूतस्य गुणसङ्गेन सज्जतः //

Câu kệ này (số 84) nên được hiểu như sự kết tập ý nghĩa Purāṇa, giữ sự thiêng liêng và minh bạch.

Frequently Asked Questions

The chapter’s governing theme is the reconciliation of Vedic injunctions by positing two complementary disciplines: action (pravṛtti-dharma) that sustains social-religious order yet binds through karmic consequence, and knowledge-based renunciation (nivṛtti) that culminates in liberation through discernment of the self (kṣetrajña) from prakṛti and its guṇas.

Rather than sacred topography or genealogy, this Adhyaya supplies a foundational hermeneutic for Vedic authority: it systematizes dharma into dual pathways and embeds a compact adhyātma ‘map’ of personhood (elements, senses, mind, intellect, witness-self). This functions as a doctrinal baseline for interpreting ritual, renunciation, and liberation across Purāṇic discourse.

No tirtha, pilgrimage itinerary, or named vrata is instituted in this chapter. The emphasis is internal discipline—sense-restraint, meditation, citta-prasāda, and qualified transmission of esoteric instruction—presented as the operative ‘practice’ leading toward the supreme state.