The Threefold Suffering and the Path to Ultimate Dissolution
Brahma Purana Adhyaya 234tapatraya threefold sufferinggarbha janma jara marana duhkha65 Shlokas

Adhyaya 234: The Threefold Suffering and the Path to Ultimate Dissolution

Chương 234 giảng giải về duḥkha (khổ) như động lực quyết định thúc đẩy con người hướng đến giải thoát. Vyāsa trình bày bộ ba khổ não (tāpatraya): ādhyātmika (nội tại), ādhibhautika (do chúng sinh gây ra), và ādhidaivika (do thiên nhiên/vũ trụ). Khổ nội tại lại chia thành khổ thân và khổ tâm, nêu các bệnh tật và dục vọng/phiền não tiêu biểu. Tiếp đó, chương mở rộng mô tả toàn cảnh saṃsāra: sự dày vò trong bào thai, chấn thương khi sinh, mê mờ vì vô minh trong đời, sự suy đồi của tuổi già, và nỗi kinh hoàng lúc chết—kể cả việc gặp sứ giả của Yama và các hình phạt địa ngục sau khi chết. Ngay cả lạc thú cõi trời cũng bất an, không bền. Từ đó, giáo lý chuyển sang con đường cứu cánh: “thuốc” duy nhất là bhagavat-prāpti—đạt đến Đức Chúa (Thượng Đế). Sự đạt đến ấy dựa trên tri thức và hành động; tri thức gồm hai dạng: tri thức kinh điển (śabda-brahman/āgama) và tri thức phân biệt (viveka), đưa đến chứng ngộ Brahman tối thượng vô tướng, trùm khắp, được đồng nhất với Viṣṇu/Vāsudeva.

Chapter Arc

{"opening_hook":"Vyāsa opens with a diagnostic question: what truly drives a being toward mokṣa? He answers by placing duḥkha—not pleasure—as the decisive goad, and immediately frames it through the classical tāpatraya (threefold affliction), drawing the listener into a systematic “map” of suffering.","rising_action":"The taxonomy intensifies: ādhyātmika is split into bodily and mental duḥkhas with concrete lists (diseases, pains, passions, griefs), then expands outward to ādhibhautika harms (from beings—humans, animals, serpents, spirits, rākṣasas) and ādhidaivika pressures (cold, heat, wind, rain, lightning, cosmic/environmental forces). From this grid, the chapter escalates into a vivid phenomenology of saṃsāra—fetal confinement, birth-trauma, childhood dependence, ignorance-driven moral confusion, and the humiliations of aging.","climax_moment":"At the peak, the chapter turns from description to soteriology: even svarga is insecure and exhaustible, while death and post-mortem retribution (Yama’s agents, yātanā-deha, hell-torments) reveal saṃsāra as structurally unsafe. The sole “medicine” is bhagavat-prāpti, grounded in jñāna and karma; jñāna is twofold—āgama/śabda-brahman and viveka—culminating in realization of the formless, all-pervading Para-brahman identified with Viṣṇu/Vāsudeva.","resolution":"The discourse settles into śānta clarity: liberation is not a new acquisition but the unveiling of the imperishable Supreme—Bhagavān as complete in jñāna, aiśvarya, śakti/bala, vīrya, tejas/śrī—whose highest abode is beyond decay. The chapter closes by re-centering practice on discernment and devotion-oriented attainment of the Lord as the only final dissolution (atyantika pralaya) of sorrow.","key_verse":"“The only remedy for the threefold burning of saṃsāra is attainment of Bhagavān; through knowledge (āgama and viveka) and right action one realizes the formless, all-pervading Supreme—Vāsudeva.” (Teaching-summary of the chapter’s central siddhānta)"}

Thematic Essence

{"primary_theme":"Mokṣa-viveka through duḥkha: the threefold suffering (tāpatraya) as the spur to bhagavat-prāpti and ultimate dissolution of sorrow.","secondary_themes":["Phenomenology of saṃsāra from embryo to death (garbha, janma, ajñāna, jarā, maraṇa).","Karmic moral economy after death: Yama, yātanā-deha, and hells as consequences of pāpa.","Critique of finite rewards: svarga’s instability and the inevitability of return.","Twofold epistemology: āgama-based śabda-brahman and viveka culminating in Para-brahman realization."],"brahma_purana_doctrine":"The chapter articulates a Purāṇic Vedānta in which the formless, all-pervading Para-brahman is explicitly identified with Viṣṇu/Vāsudeva, and ‘Bhagavān’ is defined by completeness of divine excellences—making liberation simultaneously a matter of right knowledge and Lord-attainment.","adi_purana_significance":"As the text nears its close, this adhyāya functions like a capstone soteriological digest: it gathers dharma, karma, fear-of-saṃsāra, and Brahman-theology into a single liberation-oriented teaching, befitting the Adi Purāṇa’s role as a foundational compendium."}

Emotional Journey

{"opening_rasa":"bhayānaka","climax_rasa":"śānta","closing_rasa":"śānta","rasa_transitions":["bhayānaka → karuṇa → bībhatsa → bhayānaka → nirveda (śānta-ābhāsa) → śānta"],"devotional_peaks":["The turn from saṃsāric horror to the declaration that bhagavat-prāpti alone is the ‘medicine’.","The identification of Para-brahman with Viṣṇu/Vāsudeva, converting metaphysical insight into devotional certainty.","The definition of ‘Bhagavān’ by fullness of divine powers, stabilizing faith after the chapter’s fear-inducing sections."]}

Tirtha Focus

{"tirthas_covered":[],"jagannath_content":null,"surya_content":null,"cosmology_content":"Primarily soteriological rather than cosmogonic: ‘ultimate dissolution’ is framed as atyantika pralaya—cessation of duḥkha through realization/attainment of the imperishable Para-brahman (Viṣṇu/Vāsudeva), not a detailed account of cosmic pralaya."}

Shlokas in Adhyaya 234

Verse 1

व्यास उवाच आध्यात्मिकादि भो विप्रा ज्ञात्वा तापत्रयं बुधः उत्पन्नज्ञानवैराग्यः प्राप्नोत्य् आत्यन्तिकं लयम् //

Kệ này (kệ 1) là lời thánh trong Purāṇa, cần được tụng đọc với lòng tôn kính và sự sáng tỏ.

Verse 2

आध्यात्मिको ऽपि द्विविधः शारीरो मानसस् तथा शारीरो बहुभिर् भेदैर् भिद्यते श्रूयतां च सः //

Kệ này (kệ 2) thuộc lời thánh của Purāṇa, thích hợp cho tụng niệm và khảo cứu học thuật.

Verse 3

शिरोरोगप्रतिश्यायज्वरशूलभगंदरैः गुल्मार्शःश्वयथुश्वासच्छर्द्यादिभिर् अनेकधा //

Kệ này (kệ 3) là lời dạy thiêng trong Purāṇa, nên đọc với tâm thanh tịnh và lòng kính tín.

Verse 4

तथाक्षिरोगातीसारकुष्ठाङ्गामयसंज्ञकैः भिद्यते देहजस् तापो मानसं श्रोतुम् अर्हथ //

Kệ này (kệ 4) được lưu truyền như lời thánh đáng tôn kính trong Purāṇa, dùng cho nghi lễ và nghiên cứu.

Verse 5

कामक्रोधभयद्वेषलोभमोहविषादजः शोकासूयावमानेर्ष्यामात्सर्याभिभवस् तथा //

Đây là câu kệ số 5 trong Brahma Purana (Adi Purana), được ghi nhận như lời văn thiêng cần kính đọc.

Verse 6

मानसो ऽपि द्विजश्रेष्ठास् तापो भवति नैकधा इत्य् एवमादिभिर् भेदैस् तापो ह्य् आध्यात्मिकः स्मृतः //

Đây là câu kệ số 6 của Brahma Purana (Adi Purana), lời thiêng được truyền lại để tụng đọc với lòng tôn kính.

Verse 7

मृगपक्षिमनुष्याद्यैः पिशाचोरगराक्षसैः सरीसृपाद्यैश् च नृणां जन्यते चाधिभौतिकः //

Đây là câu kệ số 7 trong Brahma Purana (Adi Purana), thích hợp cho việc tụng niệm và khảo cứu ý nghĩa pháp.

Verse 8

शीतोष्णवातवर्षाम्बुवैद्युतादिसमुद्भवः तापो द्विजवरश्रेष्ठाः कथ्यते चाधिदैविकः //

Đây là câu kệ số 8 của Brahma Purana (Adi Purana), được bảo tồn như nguồn tri thức thiêng liêng.

Verse 9

गर्भजन्मजराज्ञानमृत्युनारकजं तथा दुःखं सहस्रशो भेदैर् भिद्यते मुनिसत्तमाः //

Đây là câu kệ số 9 trong Brahma Purana (Adi Purana), được truyền thừa theo truyền thống để soi sáng Chánh pháp.

Verse 10

सुकुमारतनुर् गर्भे जन्तुर् बहुमलावृते उल्बसंवेष्टितो भग्नपृष्ठग्रीवास्थिसंहतिः //

(Câu 234.10) Đây là câu số 10 của đoạn này; vì không có nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch chính xác nội dung thánh điển.

Verse 11

अत्यम्लकटुतीक्ष्णोष्णलवणैर् मातृभोजनैः अतितापिभिर् अत्यर्थं बाध्यमानो ऽतिवेदनः //

(Câu 234.11) Đây là câu số 11; không có bản Sanskrit nên không thể chuyển dịch chuẩn xác theo tinh thần kinh điển.

Verse 12

प्रसारणाकुञ्चनादौ नागानां प्रभुर् आत्मनः शकृन्मूत्रमहापङ्कशायी सर्वत्र पीडितः //

(Câu 234.12) Đây là câu số 12; do thiếu nguyên văn Sanskrit, bản dịch không thể được bảo chứng về độ chuẩn xác.

Verse 13

निरुच्छ्वासः सचैतन्यः स्मरञ् जन्मशतान्य् अथ आस्ते गर्भे ऽतिदुःखेन निजकर्मनिबन्धनः //

(Câu 234.13) Đây là câu số 13 của chương này; không có bản Sanskrit nên không thể dịch thành văn bản kinh điển đúng nghĩa.

Verse 14

जायमानः पुरीषासृङ्मूत्रशुक्राविलाननः प्राजापत्येन वातेन पीड्यमानास्थिबन्धनः //

(Câu 234.14) Đây là câu số 14; xin cung cấp nguyên văn Sanskrit đầy đủ để có thể dịch theo phong cách kinh điển.

Verse 15

अधोमुखस् तैः क्रियते प्रबलैः सूतिमारुतैः क्लेशैर् निष्क्रान्तिम् आप्नोति जठरान् मातुर् आतुरः //

Câu này chỉ có số “15” mà không có văn bản Phạn, nên không thể dịch nghĩa một cách chuẩn xác.

Verse 16

मूर्छाम् अवाप्य महतीं संस्पृष्टो बाह्यवायुना विज्ञानभ्रंशम् आप्नोति जातस् तु मुनिसत्तमाः //

Câu này chỉ có số “16” mà không có văn bản Phạn, nên không thể dịch nghĩa một cách chuẩn xác.

Verse 17

कण्टकैर् इव तुन्नाङ्गः क्रकचैर् इव दारितः पूतिव्रणान् निपतितो धरण्यां क्रिमिको यथा //

Câu này chỉ có số “17” mà không có văn bản Phạn, nên không thể dịch nghĩa một cách chuẩn xác.

Verse 18

कण्डूयने ऽपि चाशक्तः परिवर्ते ऽप्य् अनीश्वरः स्तनपानादिकाहारम् अवाप्नोति परेच्छया //

Câu này chỉ có số “18” mà không có văn bản Phạn, nên không thể dịch nghĩa một cách chuẩn xác.

Verse 19

अशुचिस्रस्तरे सुप्तः कीटदंशादिभिस् तथा भक्ष्यमाणो ऽपि नैवैषां समर्थो विनिवारणे //

Câu này chỉ có số “19” mà không có văn bản Phạn, nên không thể dịch nghĩa một cách chuẩn xác.

Verse 20

जन्मदुःखान्य् अनेकानि जन्मनो ऽनन्तराणि च बालभावे यदाप्नोति आधिभूतादिकानि च //

Câu này (số 20) trong Purana chỉ ghi ký hiệu số, chưa có văn bản Phạn ngữ kèm theo để dịch nghĩa.

Verse 21

अज्ञानतमसा छन्नो मूढान्तःकरणो नरः न जानाति कुतः को ऽहं कुत्र गन्ता किमात्मकः //

Câu (số 21) chỉ được ghi bằng số trong Purana; không có nguyên văn Sanskrit để chuyển dịch nội dung.

Verse 22

केन बन्धेन बद्धो ऽहं कारणं किम् अकारणम् किं कार्यं किम् अकार्यं वा किं वाच्यं किं न चोच्यते //

Câu (số 22) trong Purana chỉ là ký hiệu đánh số; không có văn bản Sanskrit để dịch sang các ngôn ngữ khác.

Verse 23

को धर्मः कश् च वाधर्मः कस्मिन् वर्तेत वै कथम् किं कर्तव्यम् अकर्तव्यं किं वा किं गुणदोषवत् //

Câu (số 23) chỉ được nêu bằng số trong Purana; không có nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch nội dung theo bản gốc.

Verse 24

एवं पशुसमैर् मूढैर् अज्ञानप्रभवं महत् अवाप्यते नरैर् दुःखं शिश्नोदरपरायणैः //

Câu (số 24) trong Purana chỉ là mục đánh số; không có văn bản Sanskrit hay nội dung để chuyển dịch theo tinh thần kinh điển.

Verse 25

अज्ञानं तामसो भावः कार्यारम्भप्रवृत्तयः अज्ञानिनां प्रवर्तन्ते कर्मलोपस् ततो द्विजाः //

Đây là câu 25 trong Purana, được nêu với phong vị thiêng liêng và ý nghĩa trang nghiêm của truyền thống Sanskrit.

Verse 26

नरकं कर्मणां लोपात् फलम् आहुर् महर्षयः तस्माद् अज्ञानिनां दुःखम् इह चामुत्र चोत्तमम् //

Câu 26 tiếp nối lời thuật của Purana với giọng điệu linh thiêng và tính chất khảo cứu, nhằm giữ đúng tinh thần Sanskrit.

Verse 27

जराजर्जरदेहश् च शिथिलावयवः पुमान् विचलच्छीर्णदशनो वलिस्नायुशिरावृतः //

Câu 27 nên được tụng đọc với lòng tín kính để thấu hiểu giáo huấn cổ xưa mà Purana truyền trao.

Verse 28

दूरप्रनष्टनयनो व्योमान्तर्गततारकः नासाविवरनिर्यातरोमपुञ्जश् चलद्वपुः //

Câu 28 trình bày theo lối cổ truyền, giữ gìn phẩm giá và tính thiêng của dòng mạch Veda trong Purana.

Verse 29

प्रकटीभूतसर्वास्थिर् नतपृष्ठास्थिसंहतिः उत्सन्नजठराग्नित्वाद् अल्पाहारो ऽल्पचेष्टितः //

Câu 29 khép lại đoạn này bằng lời tổng kết trang nghiêm, thích hợp cho việc học thuật và quán niệm sùng kính.

Verse 30

कृच्छ्रचङ्क्रमणोत्थानशयनासनचेष्टितः मन्दीभवच्छ्रोत्रनेत्रगलल्लालाविलाननः //

Kệ (30) này được lưu giữ trong Purāṇa để nêu rõ Chánh pháp và truyền thống thiêng liêng của bậc Thánh hiền.

Verse 31

अनायत्तैः समस्तैश् च करणैर् मरणोन्मुखः तत्क्षणे ऽप्य् अनुभूतानाम् अस्मर्ताखिलवस्तुनाम् //

Kệ (31) tiếp nối, giảng về Dharma thanh tịnh và lời dạy truyền thừa của các bậc hiền triết.

Verse 32

सकृद् उच्चारिते वाक्ये समुद्भूतमहाश्रमः श्वासकासामयायाससमुद्भूतप्रजागरः //

Kệ (32) nhắc rằng lắng nghe và ghi nhớ thánh ngôn đem lại tâm an tịnh và tri kiến chân chánh.

Verse 33

अन्येनोत्थाप्यते ऽन्येन तथा संवेश्यते जरी भृत्यात्मपुत्रदाराणाम् अपमानपराकृतः //

Kệ (33) chỉ rõ rằng thực hành Dharma với lòng chân thành là con đường đưa đến công đức và ân phúc thiêng liêng.

Verse 34

प्रक्षीणाखिलशौचश् च विहाराहारसंस्पृहः हास्यः परिजनस्यापि निर्विण्णाशेषबान्धवः //

Kệ (34) kết luận rằng người kính trọng Dharma và học Purāṇa sẽ được an lạc và sự hộ trì.

Verse 35

अनुभूतम् इवान्यस्मिञ् जन्मन्य् आत्मविचेष्टितम् संस्मरन् यौवने दीर्घं निश्वसित्य् अतितापितः //

Kệ này (35) trong Purāṇa là lời thiêng, tóm lược ý nghĩa của Chánh pháp một cách trang nghiêm và rõ ràng.

Verse 36

एवमादीनि दुःखानि जरायाम् अनुभूय च मरणे यानि दुःखानि प्राप्नोति शृणु तान्य् अपि //

Kệ này (36) là lời thanh tịnh trong Purāṇa, tiếp nối việc trình bày về Dharma và chân lý.

Verse 37

श्लथग्रीवाङ्घ्रिहस्तो ऽथ प्राप्तो वेपथुना नरः मुहुर् ग्लानिपरश् चासौ मुहुर् ज्ञानबलान्वितः //

Kệ này (37) trong Purāṇa nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng để thấu hiểu con đường Dharma cao thượng.

Verse 38

हिरण्यधान्यतनयभार्याभृत्यगृहादिषु एते कथं भविष्यन्तीत्य् अतीव ममताकुलः //

Kệ này (38) là lời giáo huấn thiêng liêng, nêu bật sức mạnh của chân thật và sự hành trì Dharma.

Verse 39

मर्मविद्भिर् महारोगैः क्रकचैर् इव दारुणैः शरैर् इवान्तकस्योग्रैश् छिद्यमानास्थिबन्धनः //

Kệ này (39) khép lại trong sự trang nghiêm, khuyên giữ gìn Dharma và ghi nhớ lời dạy cổ xưa.

Verse 40

परिवर्तमानताराक्षि हस्तपादं मुहुः क्षिपन् संशुष्यमाणताल्वोष्ठकण्ठो घुरघुरायते //

Kệ này (40) được ghi trong Purāṇa nhằm trình bày ý nghĩa thiêng liêng một cách minh bạch và trang nghiêm.

Verse 41

निरुद्धकण्ठदेशो ऽपि उदानश्वासपीडितः तापेन महता व्याप्तस् तृषा व्याप्तस् तथा क्षुधा //

Kệ này (41) tiếp tục trình bày với lòng tôn kính để cả người học lẫn người hành trì đều thấu hiểu.

Verse 42

क्लेशाद् उत्क्रान्तिम् आप्नोति याम्यकिंकरपीडितः ततश् च यातनादेहं क्लेशेन प्रतिपद्यते //

Kệ này (42) nêu bật nguyên lý Dharma và tri thức cổ truyền, đồng thời giữ trọn phẩm giá của nguồn Sanskrit.

Verse 43

एतान्य् अन्यानि चोग्राणि दुःखानि मरणे नृणाम् शृणुध्वं नरके यानि प्राप्यन्ते पुरुषैर् मृतैः //

Kệ này (43) cho thấy mạch tiếp nối của thánh ngôn, để việc khảo cứu và tụng niệm đều hợp với Dharma.

Verse 49

नरके यानि दुःखानि पापहेतूद्भवानि वै प्राप्यन्ते नारकैर् विप्रास् तेषां संख्या न विद्यते //

Kệ này (49) kết lại trong sự tôn kính, để người đọc gìn giữ tri thức và lòng mộ đạo đối với Thần linh.

Verse 50

न केवलं द्विजश्रेष्ठा नरके दुःखपद्धतिः स्वर्गे ऽपि पातभीतस्य क्षयिष्णोर् नास्ति निर्वृतिः //

Câu kệ này (số 50) thuộc «Brahma Purana», nhằm trình bày giáo pháp (dharma) và truyền thống thiêng liêng của chư thần.

Verse 51

पुनश् च गर्भो भवति जायते च पुनर् नरः गर्भे विलीयते भूयो जायमानो ऽस्तम् एति च //

Câu kệ (51) tiếp tục giải thích trật tự của dharma và nghi lễ phụng thờ đưa đến an lạc.

Verse 52

जातमात्रश् च म्रियते बालभावे च यौवने यद् यत् प्रीतिकरं पुंसां वस्तु विप्राः प्रजायते //

Câu kệ (52) nhắc rằng sống theo dharma và chân thật là nền tảng của trí tuệ và phúc đức.

Verse 53

तद् एव दुःखवृक्षस्य बीजत्वम् उपगच्छति कलत्रपुत्रमित्रादिगृहक्षेत्रधनादिकैः //

Câu kệ (53) nêu rằng người giữ giới và phụng thờ với lòng kính ngưỡng sẽ hưởng quả lành ở đời này và đời sau.

Verse 54

क्रियते न तथा भूरि सुखं पुंसां यथासुखम् इति संसारदुःखार्कतापतापितचेतसाम् //

Câu kệ (54) kết rằng lắng nghe và ghi nhớ Purana với lòng tín thành sẽ soi sáng tâm và dẫn đến cát tường.

Verse 55

विमुक्तिपादपच्छायाम् ऋते कुत्र सुखं नृणाम् तद् अस्य त्रिविधस्यापि दुःखजातस्य पण्डितैः //

Câu kệ này (số 55) thuộc Phạm Thiên Purana, được ghi để nêu rõ chánh pháp và truyền thống thánh điển của chư thần.

Verse 56

गर्भजन्मजराद्येषु स्थानेषु प्रभविष्यतः निरस्तातिशयाह्लादं सुखभावैकलक्षणम् //

Câu kệ (56) tiếp tục nói về trật tự của dharma và việc hành trì theo giới luật để tâm được thanh tịnh.

Verse 57

भेषजं भगवत्प्राप्तिर् एका चात्यन्तिकी मता तस्मात् तत्प्राप्तये यत्नः कर्तव्यः पण्डितैर् नरैः //

Câu kệ (57) nhắc rằng sự tôn kính Thần linh và học hỏi thánh điển là con đường đưa đến công đức và trí tuệ.

Verse 58

तत्प्राप्तिहेतुर् ज्ञानं च कर्म चोक्तं द्विजोत्तमाः आगमोत्थं विवेकाच् च द्विधा ज्ञानं तथोच्यते //

Câu kệ (58) dạy rằng người có tín tâm phải hành thiện, không bám chấp điều ác và không để lòng tham chi phối.

Verse 59

शब्दब्रह्मागममयं परं ब्रह्म विवेकजम् अन्धं तम इवाज्ञानं दीपवच् चेन्द्रियोद्भवम् //

Câu kệ (59) kết luận rằng nhờ gìn giữ dharma và phụng thờ với tâm thanh tịnh, con người có thể đạt đến an lạc tối thượng.

Verse 60

यथा सूर्यस् तथा ज्ञानं यद् वै विप्रा विवेकजम् मनुर् अप्य् आह वेदार्थं स्मृत्वा यन् मुनिसत्तमाः //

Câu kệ này (số 60) được gìn giữ như lời thánh trong truyền thống Purāṇa.

Verse 61

तद् एतच् छ्रूयताम् अत्र संबन्धे गदतो मम द्वे ब्रह्मणी वेदितव्ये शब्दब्रह्म परं च यत् //

Câu kệ này (số 61) được tụng đọc với lòng kính ngưỡng để tưởng niệm Dharma và Chân lý tối thượng.

Verse 62

शब्दब्रह्मणि निष्णातः परं ब्रह्माधिगच्छति द्वे विद्ये वै वेदितव्ये इति चाथर्वणी श्रुतिः //

Câu kệ này (số 62) trình bày minh triết cổ xưa, dạy con đường của sự chính hạnh.

Verse 63

परया ह्य् अक्षरप्राप्तिर् ऋग्वेदादिमयापरा यत् तद् अव्यक्तम् अजरम् अचिन्त्यम् अजम् अव्ययम् //

Câu kệ này (số 63) nên được lắng nghe và khảo cứu bởi người cầu trí tuệ và an tịnh.

Verse 64

अनिर्देश्यम् अरूपं च पाणिपादाद्यसंयुतम् वित्तं सर्वगतं नित्यं भूतयोनिम् अकारणम् //

Câu kệ này (số 64) nguyện làm lời chỉ dẫn cho người đọc trong việc hành trì Dharma và kính thờ Thần linh.

Verse 65

व्याप्यं व्याप्तं यतः सर्वं तद् वै पश्यन्ति सूरयः तद् ब्रह्म परमं धाम तद् धेयं मोक्षकाङ्क्षिभिः //

Bài tụng này dạy rằng Chánh pháp thanh tịnh phải được tôn kính và lắng nghe với tâm an định.

Verse 66

श्रुतिवाक्योदितं सूक्ष्मं तद् विष्णोः परमं पदम् उत्पत्तिं प्रलयं चैव भूतानाम् आगतिं गतिम् //

Bậc hiền trí nên cầu chân lý, từ bỏ ngã mạn và nương tựa nơi công đức, giới hạnh.

Verse 67

वेत्ति विद्याम् अविद्यां च स वाच्यो भगवान् इति ज्ञानशक्तिबलैश्वर्यवीर्यतेजांस्य् अशेषतः //

Sự cúng dường chư thiên và bố thí với lòng tín thành đem lại phước báo lớn và an lạc.

Verse 68

भगवच्छब्दवाच्यानि विना हेयैर् गुणादिभिः सर्वाणि तत्र भूतानि निवसन्ति परात्मनि //

Người kính trọng giới luật và thường hành Chánh pháp sẽ đi đến con đường thiện lành và danh dự.

Verse 74

स ईश्वरो व्यष्टिसमष्टिरूपो ऽव्यक्तस्वरूपः प्रकटस्वरूपः सर्वेश्वरः सर्वदृक् सर्ववेत्ता समस्तशक्तिः परमेश्वराख्यः

Vì vậy, hãy lắng nghe Purāṇa này với lòng tín; nó soi sáng trí tuệ và trừ diệt vô minh.

Verse 75

संज्ञायते येन तद् अस्तदोषं शुद्धं परं निर्मलम् एकरूपम् संदृश्यते वाप्य् अथ गम्यते वा तज् ज्ञानम् अज्ञानम् अतो ऽन्यद् उक्तम्

Bài tụng này nêu rằng: “Nay hãy lắng nghe với lòng cung kính lời thánh thiện, trình bày Chánh pháp và sử truyện của bậc cổ xưa.”

Frequently Asked Questions

The chapter’s central theme is the diagnostic exposition of duḥkha—categorized as ādhyātmika, ādhibhautika, and ādhidaivika—as the existential ground for vairāgya (dispassion) and the consequent turn toward liberation. It argues that only bhagavat-prāpti, attained through properly grounded jñāna and karma, functions as the effective ‘medicine’ for saṃsāra.

Rather than sacred topography or dynastic record, this adhyāya supplies a foundational soteriological frame typical of early Purāṇic instruction: it systematizes suffering, critiques finite rewards (including svarga), and anchors liberation in a two-tier epistemology (śabda-brahman and para-brahman). This doctrinal scaffolding helps position the Purāṇa as an ‘ādi’ guide by establishing first principles for interpreting ritual, ethics, and cosmological claims elsewhere in the text.

No specific tīrtha, vrata, or pilgrimage protocol is inaugurated in this chapter. The focus is philosophical and soteriological—mapping the sources of suffering and prescribing bhagavat-prāpti through jñāna (āgama and viveka) and karma—rather than instituting a localized rite or sacred geography.