उज्झितप्रनष्टनिष्पतितोपलब्धस्य देशकाललाभोपलिङ्गनेन शुद्धिः ॥ कZ_०४.६.१३ ॥
ujjhitapranaṣṭaniṣpatitopalabdhasya deśakālalābhopaliṅganena śuddhiḥ ।
Đối với người đã có được một vật bị bỏ rơi, bị mất, bị lạc/thoát ra, hoặc về sau mới tìm thấy, việc được minh oan là nhờ các tình tiết xác chứng về địa điểm, thời gian và cách thức thu được.
Contextual/circumstantial proof—where, when, and how the item was obtained—rather than mere assertion.