Jayantī–Kāvyā (Śukra) Saṃvāda: Varadāna and the Ten-Year Concealment
किमिच्छसि वरारोहे कस्ते कामः समृद्ध्यताम् / तं ते संपूरयाम्यद्य यद्यपि स्यात्सुदुर्लभः
kimicchasi varārohe kaste kāmaḥ samṛddhyatām / taṃ te saṃpūrayāmyadya yadyapi syātsudurlabhaḥ
Hỡi người thục nữ cao quý, nàng muốn điều gì? Ước nguyện nào của nàng cần được viên mãn? Dẫu cực kỳ khó được, hôm nay ta sẽ làm cho trọn.