Jayantī–Kāvyā (Śukra) Saṃvāda: Varadāna and the Ten-Year Concealment
देवीन्द्रनीलवर्णाभेवरारोहे सुलोचने / इमं वृणीष्व कामं त्वं मत्तो वै वल्गुभाषिणि
devīndranīlavarṇābhevarārohe sulocane / imaṃ vṛṇīṣva kāmaṃ tvaṃ matto vai valgubhāṣiṇi
Hỡi người đẹp dáng cao, hỡi mắt biếc, rực sắc như lam ngọc của Indra; hỡi lời nói dịu ngọt, hãy chọn nơi ta điều ước này làm ân ban.