Nimivaṃśānukīrtana (Genealogical Recitation of the Nimi Line) — with Atri–Soma Origin Motif
कर्मणा मनसा वाचा शुभान्येव समाचरन् / काष्ठकुड्यशिलाभूत ऊर्द्ध्वबाहुर्महाद्युतिः
karmaṇā manasā vācā śubhānyeva samācaran / kāṣṭhakuḍyaśilābhūta ūrddhvabāhurmahādyutiḥ
Ngài chỉ thực hành điều lành bằng thân, ý và lời; bất động như gỗ, như tường, như đá, giơ hai tay lên cao, rực sáng với đại quang minh.