गङ्गानयनम् (Gaṅgānayana) — “The Bringing/Leading of the Gaṅgā”
कल्पान्ते ऽभ्युदितस्येव मण्डलं परिवेषितम् / कल्पान्ताग्नसमज्वालाभीषणं स्फुरतो वपुः
kalpānte 'bhyuditasyeva maṇḍalaṃ pariveṣitam / kalpāntāgnasamajvālābhīṣaṇaṃ sphurato vapuḥ
Tựa như vành đĩa mặt trời mọc lên vào cuối kiếp, có quầng sáng bao quanh. Thân thể rực động ấy đáng sợ như ngọn lửa hủy kiếp.