गङ्गानयनम् (Gaṅgānayana) — “The Bringing/Leading of the Gaṅgā”
सोल्कापाताशनिर्वृष्टिर्बभूव रुधिरोदका / किमेतदिति संभ्रान्ता धूमोद्गारातिभीषणम्
solkāpātāśanirvṛṣṭirbabhūva rudhirodakā / kimetaditi saṃbhrāntā dhūmodgārātibhīṣaṇam
Mưa sao băng và sét giáng như trút, nước cũng hóa như máu. Ai nấy hoảng hốt kêu: “Đây là gì?”; luồng khói phụt lên thật ghê rợn.