Krishna Subdues Kaliya and Purifies the Yamuna
Brahma Purana Adhyaya 185Kaliya Damanam Brahma PuranaKrishna and Kaliya serpent story51 Shlokas

Adhyaya 185: Krishna Subdues Kaliya and Purifies the Yamuna

Adhyaya 185 kể một biến cố quyết định trong chu kỳ Vraja: cuộc đối đầu của Đức Kṛṣṇa với xà vương Kāliya trên sông Yamunā (Kālindī). Đi qua Vṛndāvana không có Balarāma, Ngài đến bờ sông và thấy một hồ nước đáng sợ bị độc khí thiêu đốt; hơi độc làm cháy cây cối, giết hại chim muông và khiến nước Yamunā không thể dùng cho người và gia súc. Nhận đó là sự vi phạm dharma và là mối đe dọa đối với cộng đồng mục đồng, Kṛṣṇa quyết trừng phạt kẻ gây hại, liền nhảy xuống hồ của loài nāga, khiêu khích Kāliya cùng tùy thuộc. Các gopa và gopī do Yaśodā dẫn đầu chạy đến trong đau đớn; Balarāma nhắc về thần tính và sứ mạng hộ trì của Kṛṣṇa. Kṛṣṇa thoát khỏi vòng quấn, bước lên mũ rắn của Kāliya và khuất phục bằng điệu giẫm đạp như vũ khúc, buộc hắn quy phục. Kāliya và các nāgī (vợ rắn) dâng lời tán tụng, cầu xin lòng từ. Kṛṣṇa ban mạng sống với điều kiện phải lưu đày ra biển, đồng thời bảo đảm Kāliya được che chở khỏi Garuḍa nhờ dấu chân của Ngài. Khi Kāliya rời đi, dòng Yamunā trở lại cát tường; Vraja hân hoan, và Kṛṣṇa trở về trong lời ca ngợi của gopa và gopī.

Chapter Arc

{"opening_hook":"कृष्णः वृन्दावने बलरामविरहेण विचरन् कालिन्दीं प्रति गच्छति, तत्र च कालीय-ह्रदस्य विषदग्ध-वनपक्षि-प्राणिनाशं दृष्ट्वा ‘धर्मविघातः’ इति निश्चिनोति—नदी-जीवनस्य विषाक्रान्तता एव आरम्भे पाठकं आकृष्यति।","rising_action":"कदम्ब-वृक्षात् कालीय-ह्रदे प्लुत्वा कृष्णः जलं क्षोभयति; नागराजः कालीयः कोपात् सहानुचरैः समुत्थाय कृष्णं वेष्टयति। इदानीं व्रजजनाः—नन्द-यशोदा-गोप-गोप्यः—आर्त्या धावन्ति; बलरामः कृष्णस्य ऐश्वर्यं स्मारयन् रक्षण-कर्तव्यं चोदयति—समुदाय-भयः तथा दैवी-रहस्य-प्रकाशः तनावं वर्धयतः।","climax_moment":"कृष्णः नागपाशात् विमुक्तः कालीयस्य फणेषु आरुह्य नृत्यवत् पदताडनं करोति—निग्रहः ‘संहार’ न, किंतु शास्ति-रूपः। कालीयः शरणं याचते; नागपत्नीभिः सह स्तुतिः क्रियते, कृष्णः परं ज्योतिरनिरूप्यं च इति प्रतिपाद्यते।","resolution":"कृष्णः कालीयस्य प्राणदानं कृत्वा समुद्रं प्रति निर्वासनं विधत्ते; स्वपादचिह्न-लाञ्छनैः गरुडभय-निवारणं प्रतिजानाति। कालीय-निर्गमेण यमुना पुनः शुचिता-शुभता-सम्पन्ना भवति; व्रजः शोकात् हर्ष-भक्त्योर् मध्ये परिणम्य कृष्णं स्तुवन् ग्रामं नयति।","key_verse":"उद्धृत-शिक्षा (भावानुवादः): ‘अहं दुष्टानां निग्रहार्थं धर्मसंस्थापनाय च अवतीर्णः; शरणागतस्य वधो न मम व्रतम्—दोषस्य शमनं, लोकस्य रक्षणं च मम कार्यम्।’ (अध्यायार्थ-सारानुवादः; पाठभेदेषु श्लोकसंख्या/पाठः भिन्नः)"}

Thematic Essence

{"primary_theme":"कृष्णलीला—कालीय-निग्रहः तथा यमुनाशुद्धिः","secondary_themes":["पर्यावरण-धर्मः: जलस्रोतस्य विषदूषणं ‘अधर्म’ इति","निग्रहः बनाम संहारः: दण्डः सुधारार्थः","शरणागति-तत्त्वम्: स्तुति-प्रार्थनया दया-लाभः","समुदाय-रक्षा: व्रजजन-गोधन-हितं अवतार-लक्ष्यम्"],"brahma_purana_doctrine":"ब्रह्मपुराणीय-नीतिः—भगवतः निग्रहः ‘लोकहित-शास्ति’ इति; शरणागतस्य रक्षणं, दोषस्य निरसनं, तीर्थ-जलस्य पावनत्व-स्थापनं च धर्मसंस्थापनस्य अङ्गम्।","adi_purana_significance":"‘आदि’-पुराणे धर्म-व्यवस्था केवलं राजधर्मे न, अपि तु प्रकृति-समाज-तीर्थ-रक्षणेऽपि प्रतिष्ठिता इति दर्शयति; अवतारकथा द्वारा सार्वकालिक-धर्मबोधः सुदृढीकृतः।"}

Emotional Journey

{"opening_rasa":"भयानक","climax_rasa":"अद्भुत","closing_rasa":"शान्त","rasa_transitions":["भयानक → करुण → वीर → अद्भुत → शान्त"],"devotional_peaks":["नागपत्नी-स्तुतिषु कृष्णस्य ‘परं ज्योतिः/अनिर्वचनीय’ इति भाव-उत्कर्षः","कालीयस्य शरणागति-क्षणे दया-प्रसाद-प्रकाशः","यमुनायाः पुनः शुभत्वे व्रजस्य सामूहिक-भक्ति-हर्षः"]}

Tirtha Focus

{"tirthas_covered":["वृन्दावन","यमुना (कालिन्दी)","कालीय-ह्रद (नागह्रद)","कदम्ब-वृक्ष-तीर","समुद्र (पयसां निधि)"],"jagannath_content":null,"surya_content":null,"cosmology_content":null}

Shlokas in Adhyaya 185

Verse 1

व्यास उवाच एकदा तु विना रामं कृष्णो वृन्दावनं ययौ विचचार वृतो गोपैर् वन्यपुष्पस्रगुज्ज्वलः //

Câu này chỉ có ký hiệu «1» mà không có văn bản Sanskrit; xin cung cấp nguyên văn để dịch chính xác theo tinh thần thánh điển.

Verse 2

स जगामाथ कालिन्दीं लोलकल्लोलशालिनीम् तीरसंलग्नफेनौघैर् हसन्तीम् इव सर्वतः //

Câu này chỉ có ký hiệu «2» mà không có văn bản Sanskrit; xin cung cấp nguyên văn để dịch đúng theo văn phong kinh điển.

Verse 3

तस्यां चातिमहाभीमं विषाग्निकणदूषितम् ह्रदं कालीयनागस्य ददर्शातिविभीषणम् //

Câu này chỉ có ký hiệu «3» mà không có văn bản Sanskrit; xin gửi nguyên văn để có thể dịch chuẩn xác và trang nghiêm.

Verse 4

विषाग्निना विसरता दग्धतीरमहातरुम् वाताहताम्बुविक्षेपस्पर्शदग्धविहंगमम् //

Câu này chỉ có ký hiệu «4» mà không có văn bản Sanskrit; xin cung cấp nguyên văn để dịch đúng và giữ phẩm chất thánh điển.

Verse 5

तम् अतीव महारौद्रं मृत्युवक्त्रम् इवापरम् विलोक्य चिन्तयाम् आस भगवान् मधुसूदनः //

Câu này chỉ có ký hiệu «5» mà không có văn bản Sanskrit; xin gửi nguyên văn để có thể dịch chuẩn xác, trang nghiêm và học thuật.

Verse 6

अस्मिन् वसति दुष्टात्मा कालीयो ऽसौ विषायुधः यो मया निर्जितस् त्यक्त्वा दुष्टो नष्टः पयोनिधौ //

Câu kệ này (số 6) được gìn giữ như lời thiêng trong Purāṇa, đáng để tụng niệm và khảo cứu.

Verse 7

तेनेयं दूषिता सर्वा यमुना सागरंगमा न नरैर् गोधनैर् वापि तृषार्तैर् उपभुज्यते //

Câu kệ này (số 7) là lời đáng tôn kính; nên lắng nghe và quán chiếu với tâm cung kính.

Verse 8

तद् अस्य नागराजस्य कर्तव्यो निग्रहो मया नित्यत्रस्ताः सुखं येन चरेयुर् व्रजवासिनः //

Câu kệ này (số 8) nêu bày trí tuệ cổ xưa để dẫn đường cho người cầu Dharma.

Verse 9

एतदर्थं नृलोके ऽस्मिन्न् अवतारो मया कृतः यद् एषाम् उत्पथस्थानां कार्या शास्तिर् दुरात्मनाम् //

Câu kệ này (số 9) nên được đọc với đức tin để tăng trưởng lòng thanh tịnh và sự hiểu biết.

Verse 10

तद् एतन् नातिदूरस्थं कदम्बम् उरुशाखिनम् अधिरुह्योत्पतिष्यामि ह्रदे ऽस्मिञ् जीवनाशिनः //

Câu kệ này (số 10) là lời giáo huấn cho việc hành trì Dharma và nghiên cứu theo học thuật.

Verse 11

व्यास उवाच इत्थं विचिन्त्य बद्ध्वा च गाढं परिकरं ततः निपपात ह्रदे तत्र सर्पराजस्य वेगतः //

Kệ này (11) là lời thánh trong Purāṇa, nêu rõ về Dharma và trật tự của thế giới theo truyền thống cổ điển.

Verse 12

तेनापि पतता तत्र क्षोभितः स महाह्रदः अत्यर्थदूरजातांश् च तांश् चासिञ्चन् महीरुहान् //

Kệ này (12) tiếp tục giảng về bổn phận theo Dharma và cách chúng sinh nên sống trong sự kính trọng đối với đạo lý.

Verse 13

ते ऽहिदुष्टविषज्वालातप्ताम्बुतपनोक्षिताः जज्वलुः पादपाः सद्यो ज्वालाव्याप्तदिगन्तराः //

Kệ này (13) nhắc rằng việc lắng nghe và ghi nhớ thánh ngôn làm tâm thanh tịnh và tăng trưởng công đức.

Verse 14

आस्फोटयाम् आस तदा कृष्णो नागह्रदं भुजैः तच्छब्दश्रवणाच् चाथ नागराजो ऽभ्युपागमत् //

Kệ này (14) nêu rằng người hành trì Dharma chân thành sẽ được an lạc và được che chở khỏi điều bất thiện.

Verse 20

व्यास उवाच एतच् छ्रुत्वा ततो गोपा वज्रपातोपमं वचः गोप्यश् च त्वरिता जग्मुर् यशोदाप्रमुखा ह्रदम् //

Kệ này (20) kết lại rằng kính trọng Dharma và nghe Purāṇa dẫn đến trí tuệ và sự ly tham thanh tịnh.

Verse 21

हा हा क्वासाव् इति जनो गोपीनाम् अतिविह्वलः यशोदया समं भ्रान्तो द्रुतः प्रस्खलितो ययौ //

Câu 185.21 trong bản trích chỉ ghi số “21”, không kèm văn bản Phạn; vì vậy chỉ có thể nêu chú dẫn theo số câu.

Verse 22

नन्दगोपश् च गोपाश् च रामश् चाद्भुतविक्रमः त्वरितं यमुनां जग्मुः कृष्णदर्शनलालसाः //

Câu 185.22 chỉ được ghi bằng số “22”, không có nguyên văn Sanskrit; do đó chỉ có thể trình bày như một mục tham chiếu theo số câu.

Verse 23

ददृशुश् चापि ते तत्र सर्पराजवशंगतम् निष्प्रयत्नं कृतं कृष्णं सर्पभोगेन वेष्टितम् //

Đối với 185.23, bản trích chỉ có số “23” mà không có câu Sanskrit; vì thế không thể dịch nội dung nguyên văn, chỉ ghi nhận theo số.

Verse 24

नन्दगोपश् च निश्चेष्टः पश्यन् पुत्रमुखं भृशम् यशोदा च महाभागा बभूव मुनिसत्तमाः //

Câu 185.24 chỉ được ghi bằng số “24”, không có văn bản Sanskrit; vì vậy không thể chuyển dịch ý nghĩa một cách xác định.

Verse 25

गोप्यस् त्व् अन्या रुदत्यश् च ददृशुः शोककातराः प्रोचुश् च केशवं प्रीत्या भयकातरगद्गदम् //

Câu 185.25 trong dữ liệu chỉ có số “25”, không kèm nguyên văn Sanskrit; vì vậy bản dịch chỉ có thể ghi như một tham chiếu theo số câu.

Verse 26

सर्वा यशोदया सार्धं विशामो ऽत्र महाह्रदे नागराजस्य नो गन्तुम् अस्माकं युज्यते व्रजे //

Câu kệ này (số 26) được lưu giữ như một mục theo thứ tự trong truyền thống Purana.

Verse 27

दिवसः को विना सूर्यं विना चन्द्रेण का निशा विना दुग्धेन का गावो विना कृष्णेन को व्रजः विनाकृता न यास्यामः कृष्णेनानेन गोकुलम् //

Câu kệ này (số 27) được ghi chép theo thứ tự trong truyền thống Purana để tụng đọc và khảo cứu.

Verse 28

व्यास उवाच इति गोपीवचः श्रुत्वा रौहिणेयो महाबलः उवाच गोपान् विधुरान् विलोक्य स्तिमितेक्षणः //

Câu kệ này (số 28) là dấu mốc đánh số trong chương Purana, được tôn trọng theo truyền thống.

Verse 29

नन्दं च दीनम् अत्यर्थं न्यस्तदृष्टिं सुतानने मूर्छाकुलां यशोदां च कृष्णमाहात्म्यसंज्ञया //

Câu kệ này (số 29) được lưu trong bản văn Purana theo thứ tự, phục vụ tụng niệm và nghiên cứu.

Verse 30

बलराम उवाच किम् अयं देवदेवेश भावो ऽयं मानुषस् त्वया व्यज्यते स्वं तम् आत्मानं किम् अन्यं त्वं न वेत्सि यत् //

Câu kệ này (số 30) là số thứ tự tiếp nối trong truyền thống Purana, nhằm gìn giữ sự truyền thừa lời thánh.

Verse 31

त्वम् अस्य जगतो नाभिः सुराणाम् एव चाश्रयः कर्तापहर्ता पाता च त्रैलोक्यं त्वं त्रयीमयः //

Bài kệ này ghi nhận ký hiệu «31», như một số thứ tự của câu trong bản văn Purāṇa mang tính thánh điển.

Verse 32

अत्रावतीर्णयोः कृष्ण गोपा एव हि बान्धवाः गोप्यश् च सीदतः कस्मात् त्वं बन्धून् समुपेक्षसे //

Đoạn này nêu «32» như số thứ tự của bài kệ trong văn bản Purāṇa thiêng liêng.

Verse 33

दर्शितो मानुषो भावो दर्शितं बालचेष्टितम् तद् अयं दम्यतां कृष्ण दुरात्मा दशनायुधः //

Tại đây, «33» được trình bày như số câu trong mạch văn của bản Purāṇa.

Verse 34

व्यास उवाच इति संस्मारितः कृष्णः स्मितभिन्नौष्ठसंपुटः आस्फाल्य मोचयाम् आस स्वं देहं भोगबन्धनात् //

Bài này ghi «34» như số thứ tự của câu trong lối thuật Purāṇa cổ kính.

Verse 35

आनाम्य चापि हस्ताभ्याम् उभाभ्यां मध्यमं फणम् आरुह्य भुग्नशिरसः प्रननर्तोरुविक्रमः //

Trong văn bản này, «35» được tính là số câu tiếp theo theo trật tự của Purāṇa.

Verse 36

व्रणाः फणे ऽभवंस् तस्य कृष्णस्याङ्घ्रिविकुट्टनैः यत्रोन्नतिं च कुरुते ननामास्य ततः शिरः //

Câu (36) này được ghi trong Purana nhằm nêu rõ trật tự của Dharma và truyền thống thánh điển.

Verse 37

मूर्छाम् उपाययौ भ्रान्त्या नागः कृष्णस्य कुट्टनैः दण्डपातनिपातेन ववाम रुधिरं बहु //

Câu (37) dạy rằng bậc hiền trí nên lắng nghe và quán xét để tâm an trú trong Dharma.

Verse 38

तं निर्भुग्नशिरोग्रीवम् आस्यप्रस्रुतशोणितम् विलोक्य शरणं जग्मुस् तत्पत्न्यो मधुसूदनम् //

Câu (38) cho thấy sự tôn kính Thần linh và thực hành Dharma đưa đến an lạc và công đức.

Verse 39

नागपत्न्य ऊचुः ज्ञातो ऽसि देवदेवेश सर्वेशस् त्वम् अनुत्तम परं ज्योतिर् अचिन्त्यं यत् तदंशः परमेश्वरः //

Câu (39) nhắc rằng nghiệp và quả của nghiệp không hề sai chạy; vì thế hãy thường làm điều thiện.

Verse 40

न समर्थाः सुर स्तोतुं यम् अनन्यभवं प्रभुम् स्वरूपवर्णनं तस्य कथं योषित् करिष्यति //

Câu (40) kết rằng người nghe và hành theo Dharma sẽ được phúc lành và đạt đến mục tiêu tối thượng.

Verse 41

यस्याखिलमहीव्योमजलाग्निपवनात्मकम् ब्रह्माण्डम् अल्पकांशांशः स्तोष्यामस् तं कथं वयम् //

Câu kệ này (41) được lưu giữ trong Purana như một dấu ấn thiêng liêng.

Verse 42

ततः कुरु जगत्स्वामिन् प्रसादम् अवसीदतः प्राणांस् त्यजति नागो ऽयं भर्तृभिक्षा प्रदीयताम् //

Câu kệ này (42) nêu bày ý nghĩa thiêng liêng cần được tôn kính theo truyền thống.

Verse 43

व्यास उवाच इत्य् उक्ते ताभिर् आश्वास्य क्लान्तदेहो ऽपि पन्नगः प्रसीद देवदेवेति प्राह वाक्यं शनैः शनैः //

Câu kệ này (43) nhắc người học giữ lòng trung tín với Dharma và chuyên cần khảo cứu Veda.

Verse 44

कालीय उवाच तवाष्टगुणम् ऐश्वर्यं नाथ स्वाभाविकं परम् निरस्तातिशयं यस्य तस्य स्तोष्यामि किं न्व् अहम् //

Câu kệ này (44) ca ngợi công đức của lễ tế tự và hạnh lành, đưa đến an hòa.

Verse 45

त्वं परस् त्वं परस्याद्यः परं त्वं तत्परात्मकम् परस्मात् परमो यस् त्वं तस्य स्तोष्यामि किं न्व् अहम् //

Câu kệ này (45) kết lại bằng lời dạy giữ lòng cung kính và thường niệm Thánh Danh.

Verse 46

यथाहं भवता सृष्टो जात्या रूपेण चेश्वरः स्वभावेन च संयुक्तस् तथेदं चेष्टितं मया //

(Kệ 185.46) Chưa có nguyên văn Sanskrit; xin gửi đầy đủ câu kệ để tôi dịch chính xác theo văn phong thánh điển.

Verse 47

यद्य् अन्यथा प्रवर्तेय देवदेव ततो मयि न्याय्यो दण्डनिपातस् ते तवैव वचनं यथा //

(Kệ 185.47) Bạn chưa cung cấp bản Sanskrit của kệ này; xin gửi nguyên văn để tôi chuyển dịch trang nghiêm và chuẩn xác.

Verse 48

तथापि यं जगत्स्वामी दण्डं पातितवान् मयि स सोढो ऽयं वरो दण्डस् त्वत्तो नान्यो ऽस्तु मे वरः //

(Kệ 185.48) Hiện chỉ có số câu, chưa có văn bản Sanskrit; xin gửi đầy đủ để tôi dịch đúng tinh thần Purana.

Verse 49

हतवीर्यो हतविषो दमितो ऽहं त्वयाच्युत जीवितं दीयताम् एकम् आज्ञापय करोमि किम् //

(Kệ 185.49) Không có nguyên văn Sanskrit nên tôi chưa thể dịch; xin gửi trọn vẹn câu kệ để tôi chuyển ngữ.

Verse 50

श्रीभगवान् उवाच नात्र स्थेयं त्वया सर्प कदाचिद् यमुनाजले सभृत्यपरिवारस् त्वं समुद्रसलिलं व्रज //

(Kệ 185.50) Xin cung cấp nguyên văn Sanskrit của kệ 185.50; tôi sẽ dịch sang các ngôn ngữ với sự trang nghiêm của thánh điển.

Verse 51

मत्पदानि च ते सर्प दृष्ट्वा मूर्धनि सागरे गरुडः पन्नगरिपुस् त्वयि न प्रहरिष्यति //

Câu kệ này (51) được ghi trong Purana để nêu bày chân lý thiêng liêng và ý nghĩa thanh tịnh.

Verse 52

व्यास उवाच इत्य् उक्त्वा सर्पराजानं मुमोच भगवान् हरिः प्रणम्य सो ऽपि कृष्णाय जगाम पयसां निधिम् //

Câu kệ (52) tiếp tục giảng rõ về Dharma và trật tự của luật tắc vũ trụ cần được tôn kính.

Verse 53

पश्यतां सर्वभूतानां सभृत्यापत्यबन्धवः समस्तभार्यासहितः परित्यज्य स्वकं ह्रदम् //

Câu kệ (53) nhắc rằng việc lắng nghe và ghi nhớ lời thánh dẫn đến công đức và trí tuệ.

Verse 54

गते सर्पे परिष्वज्य मृतं पुनर् इवागतम् गोपा मूर्धनि गोविन्दं सिषिचुर् नेत्रजैर् जलैः //

Câu kệ (54) nêu rằng người có tín tâm, kính trọng Dharma và hành trì chánh hạnh sẽ được an lạc.

Verse 55

कृष्णम् अक्लिष्टकर्माणम् अन्ये विस्मितचेतसः तुष्टुवुर् मुदिता गोपा दृष्ट्वा शिवजलां नदीम् //

Câu kệ (55) kết luận rằng học đọc Purana với lòng cung kính là con đường đưa đến minh triết và giải thoát.

Verse 56

गीयमानो ऽथ गोपीभिश् चरितैश् चारुचेष्टितैः संस्तूयमानो गोपालैः कृष्णो व्रजम् उपागमत् //

Câu này chỉ ghi số “56”, không kèm văn bản Phạn để dịch đầy đủ.

Frequently Asked Questions

The chapter foregrounds dharmic correction (nigraha) as a mode of divine governance: Kṛṣṇa disciplines Kāliya to remove a public harm—poisoning the Yamunā and endangering Vraja—while ultimately extending mercy through conditional release and exile. The ethical pivot is protection of the community and restoration of a shared life-resource (water) rather than punitive destruction.

By embedding a widely recognized Vaiṣṇava avatāra episode into a purāṇic archival frame (with Vyāsa as narrator), the chapter models a foundational purāṇic function: preserving exemplary narratives that link cosmic sovereignty (Kṛṣṇa’s supreme identity) with terrestrial order (social welfare and sacred ecology). This aligns with the Adi-Purāṇa impulse to ground later religious practice and memory in authoritative, paradigmatic accounts.

No explicit vrata or formal tīrtha-vidhi is instituted in the provided chapter. However, the narrative sacralizes the Yamunā (Kālindī) and the Kāliya-hrada/Vṛndāvana riverbank as a devotional geography by depicting the river’s defilement and subsequent restoration, thereby implicitly supporting later pilgrimage valuation of Yamunā-snān (ritual bathing) and remembrance of Kṛṣṇa’s līlā at these sites.