बाह्योत्पत्तिरभ्यन्तरप्रतिजापा अभ्यन्तरोत्पत्तिर्बाह्यप्रतिजापा बाह्योत्पत्तिर्बाह्यप्रतिजापा अभ्यन्तरोत्पत्तिरभ्यन्तरप्रतिजापा इत्यापदः ॥ कZ_०९.५.०३ ॥
bāhyotpattir abhyantarapratijāpā abhyantarotpattir bāhyapratijāpā bāhyotpattir bāhyapratijāpā abhyantarotpattir abhyantarapratijāpā ity āpadaḥ.
Khủng hoảng có các loại sau: (1) phát sinh từ bên ngoài, được đối phó bằng phản mưu nội bộ; (2) phát sinh từ bên trong, được đối phó bằng phản mưu bên ngoài; (3) phát sinh từ bên ngoài, được đối phó bằng phản mưu bên ngoài; (4) phát sinh từ bên trong, được đối phó bằng phản mưu nội bộ.
Organized counter-subversion: deception, informants, diplomatic maneuver, and operational measures designed to neutralize hostile plotting.