यः प्रा॑ण॒तो नि॑मिष॒तो म॑हि॒त्वैक॒ इद्राजा॒ जग॑तो ब॒भूव॑ । य ईशे॑ अ॒स्य द्वि॒पद॒श्चतु॑ष्पदः॒ कस्मै॑ दे॒वाय॑ ह॒विषा॑ विधेम
yáḥ prāṇató nimíṣato mahitvā́ éka íd rājā́ jágato babhū́va | yá ī́śe asyá dvipádaś cátuṣpadaḥ kásmai devā́ya havíṣā vidhema
Đấng ấy, nhờ sự vĩ đại của mình, đã trở thành vị Vua duy nhất của thế giới đang thở và đang chớp mắt. Ngài cai trị điều này—loài hai chân và loài bốn chân. Vậy chúng ta sẽ dâng lễ bái lên vị thần nào bằng phẩm vật cúng (havis)?
यः । प्राणतः । निमिषतः । महित्वा । एकः । इत् । राजा । जगतः । बभूव । यः । ईशे । अस्य । द्विपदः । चतुष्पदः । कस्मै । देवाय । हविषा । विधेम ।