ṛta-jíc ca satyá-jíc ca senā́-jíc ca su-ṣéṇaś ca | ánti-mitraś ca dūré ámitraś ca gaṇáḥ ||
Translation
Kẻ chiến thắng nhờ ṛta (trật tự thiêng), kẻ chiến thắng nhờ satya (chân thật), kẻ chiến thắng đạo quân, kẻ chiến thắng với đội hình tốt đẹp; bạn ở gần, thù ở xa—ấy là đoàn quân ấy.
Padapatha (Word Analysis)
ऋत-जित् च । सत्य-जित् च । सेना-जित् च । सु-षेणः च । अन्ति-मित्रः च । दूरे अमित्रः च । गणः ।