śárma ca stho várma ca stho’chídrē bahulé ubhé | vyácasvatī sáṃ vasāthāṃ bhṛtám agníṃ purīṣyám ||
Translation
Hai ngươi vừa là chốn nương (śarman) vừa là áo giáp (varman); không thể xuyên thủng, dồi dào, cả hai đều lan tỏa khắp. Hãy cùng hòa hợp mà an trú, bao bọc Agni (Agni) được nâng mang—đấng ‘purīṣya’.
Padapatha (Word Analysis)
शर्म । च । स्थः । वर्म । च । स्थः । अ-छिद्रे । बहुले । उभे । व्यचस्वती । सम् । वसाथाम् । भृतम् । अग्निम् । पुरीष्यम् ।