Rig Veda Sukta 33
Mandala 10Sukta 339 Mantras

Sukta 33

Sukta 10.33

Devata

Pūṣan (inner guide) with Viśve Devāḥ as protectors

Bài thánh ca này trình bày Pūṣan như vị dẫn đường nội tại được “mang ở bên trong”, trong khi Viśve Devāḥ đứng như những đấng bảo hộ tập thể chống lại hiểm nguy và các thế lực thù địch. Bài ca hòa quyện mô-típ hành trình và che chở với một lời dạy đạo đức: không được vượt phạm vrata (luật vũ trụ) của chư thần, và sự mở rộng/hanh thông chân thật đến từ việc “ghép ách” đúng đắn—sự điều phục kỷ luật để hòa hợp với trật tự thiêng liêng.

Mantras

Mantra 1

प्र मा युयुज्रे प्रयुजो जनानां वहामि स्म पूषणमन्तरेण । विश्वे देवासो अध मामरक्षन्दुःशासुरागादिति घोष आसीत् ॥

Những bậc dẫn đầu giữa loài người đã thắng ách ta, thúc ta tiến lên; ta chở Pūṣan ở bên trong. Bấy giờ mọi thần linh đều che chở ta: “Duḥśāsu đã đến!”—tiếng hô vang là thế.

Mantra 2

सं मा तपन्त्यभितः सपत्नीरिव पर्शवः । नि बाधते अमतिर्नग्नता जसुर्वेर्न वेवीयते मतिः ॥

Xương sườn ta nóng rát bủa quanh, như những người vợ đối địch; vô minh đè nặng lên ta—trần truồng, kiệt quệ. Nhưng tư niệm ta không run rẩy lùi xa như nỗi sợ.

Mantra 3

मूषो न शिश्ना व्यदन्ति माध्य स्तोतारं ते शतक्रतो । सकृत्सु नो मघवन्निन्द्र मृळयाधा पितेव नो भव ॥

Như chuột, chúng gặm nhấm ta—gặm nhấm chính sức lực của ta; ô Đấng trăm quyền năng (Śatakratu), ngay cả người ca tụng của Ngài. Hỡi Indra hào phóng, dù chỉ một lần xin thương xót chúng con; rồi xin hãy ở với chúng con như người cha.

Mantra 4

कुरुश्रवणमावृणि राजानं त्रासदस्यवम् । मंहिष्ठं वाघतामृषिः ॥

Vị ṛṣi đã chọn Kuruśravaṇa—vua Trāsadasyava, người rộng tay nhất đối với những kẻ hát lời Thánh ngôn.

Mantra 5

यस्य मा हरितो रथे तिस्रो वहन्ति साधुया । स्तवै सहस्रदक्षिणे ॥

Đấng mà cỗ xe được ba tuấn mã rực sáng kéo đi—nguyện Ngài, kẻ tiến bước theo con đường đúng đắn và thiện xảo, được lời tụng ca của chúng con làm chứng lập; Chúa tể của muôn ngàn sự bố thí.

Mantra 6

यस्य प्रस्वादसो गिर उपमश्रवसः पितुः । क्षेत्रं न रण्वमूचुषे ॥

Người mà lời nói càng thêm ngọt lành—Upamaśravas, con của “Người Cha”—những khúc tụng ca ấy đã cất lên như một cánh đồng khả ái: một miền đất rộng và phì nhiêu cho sự tăng trưởng của linh hồn.

Mantra 7

अधि पुत्रोपमश्रवो नपान्मित्रातिथेरिहि । पितुष्टे अस्मि वन्दिता ॥

Hãy đến đây, hỡi con của Upamaśravas, dòng dõi của Mitrātithi; ta là kẻ tán dương ngươi—đứng trên nền tảng của “Người Cha”, ta dâng lời kính bái.

Mantra 8

यदीशीयामृतानामुत वा मर्त्यानाम् । जीवेदिन्मघवा मम ॥

Nếu ta có thể nắm quyền làm chủ giữa các bậc bất tử—hoặc dù chỉ giữa những kẻ hữu tử—thì xin cho Maghavan của ta (Maghavan, Đấng ban phú túc) quả thật sống trong ta: như Chúa Tể của sự sung mãn, nâng đỡ sinh mệnh của linh hồn.

Mantra 9

न देवानामति व्रतं शतात्मा चन जीवति । तथा युजा वि वावृते ॥

Kẻ vượt qua thệ luật (vrata) của chư Thiên—dẫu có trăm ngã—cũng không thể sống; chỉ nhờ sự kết ách đúng pháp (yujā) mà người ấy mới mở rộng, đi vào sự trở-thành chân thật.

Frequently Asked Questions

Pūṣan is the Vedic guide of paths and safe passages. In this hymn he is presented as an inner guide—something the worshipper ‘carries within’ while moving through danger.

The Viśve Devāḥ are the ‘All-Gods,’ a collective form of divine protection. They represent the unified powers that guard the worshipper when threats arise and when one stays aligned with ṛta.

It teaches that no one truly thrives by crossing the gods’ law (vrata). Real growth and freedom come from ‘right yoking’—disciplined alignment of action and mind with divine order.

Read Rig Veda in the Vedapath app

Scan the QR code to open this directly in the app, with audio, word-by-word meanings, and more.

Continue reading in the Vedapath app

Open in App