
Adhyaya 176 trình bày một māhātmya cô đọng về Ananta–Vāsudeva qua “tiểu sử” của một thánh tượng, kết nối nghệ thuật chế tác thần linh, xung đột vương quyền và địa lý cứu độ. Theo lời các hiền triết thỉnh hỏi, Phạm Thiên kể rằng trong một chu kỳ tạo hóa thuở sơ khai, Ngài sai Viśvakarman tạc tượng Vāsudeva bằng đá núi, đầy đủ pháp tướng với ốc (śaṅkha), đĩa (cakra) và chùy (gadā). Tượng được Indra tôn thờ và nhờ đó đạt an ổn cùng quyền uy. Về sau, Rāvaṇa sau khi thắng chư thiên và các hộ thế, gặp và chiếm lấy tượng, nhưng cuối cùng giao phó cho Vibhīṣaṇa mộ đạo. Câu chuyện chuyển sang mạch chiến tranh Rāmāyaṇa, kết thúc bằng việc Rāma khải hoàn và hiến tặng thánh tượng cho Đại Dương. Đến thời Dvāpara, Đại Dương hiển lộ tượng tại Puruṣottama Kṣetra hiếm có, nơi ban giải thoát, và từ đó trở thành đạo tràng thờ phụng vĩnh viễn. Phần kết nêu giáo lý cứu cánh của việc chiêm bái (Ananta-darśana) và thờ phụng: công đức tế tự tăng bội, được lên cõi Viṣṇu và rốt ráo đạt mokṣa nhờ Vaiṣṇava-yoga.
{"opening_hook":"Naimiṣāraṇya’s sages press for a fuller account of the Ananta–Vāsudeva māhātmya; the narration pivots to Brahmā’s own memory of an earlier cosmic cycle, immediately lending primordial authority to the image’s origin.","rising_action":"Brahmā commissions Viśvakarman to carve a śailamayī (mountain-stone) Vāsudeva image with canonical marks (śaṅkha–cakra–gadā, Śrīvatsa, vanamālā, pītāmbara). Indra’s repeated worship yields fearlessness and sovereignty; then Rāvaṇa’s tapas, boons, and conquest—capped by Meghanāda’s “Indrajit” victory—creates the crisis of displacement as the image is seized and carried toward Laṅkā, only to be entrusted to the devout Vibhīṣaṇa.","climax_moment":"The transmission motif reaches its theological peak when Rāma, after the Laṅkā campaign and restoration of dharma, entrusts the Ananta–Vāsudeva image to Samudreśa (the Ocean), shifting custody from royal possession to cosmic guardianship—preparing its destined manifestation in Puruṣottama Kṣetra as a mukti-prada locus.","resolution":"In Dvāpara, the Ocean reveals the image in Puruṣottama Kṣetra, establishing it as a permanent salvific center. The chapter closes with a merit-doctrine: single-minded darśana and pūjā surpass great Vedic sacrifices, uplift ancestors, grant Viṣṇuloka, and culminate in mokṣa through Vaiṣṇava-yoga.","key_verse":"\"एकाग्रचित्तो यो भक्त्या अनन्तं वासुदेवकम् ।\nदृष्ट्वा पूजयते नित्यं स याति विष्णुसद्म तत् ॥\" (teaching-summary)\nTranslation: “Whoever, with one-pointed mind and devotion, beholds and worships Ananta–Vāsudeva daily—he attains the abode of Viṣṇu.”"}
{"primary_theme":"Puruṣottama-kṣetra māhātmya via the sacred biography (pratimā-carita) of Ananta–Vāsudeva","secondary_themes":["Canonical Vaiṣṇava iconography as theology-in-form (lakṣaṇa → sannidhāna)","Royal power subordinated to bhakti (Indra/Vibhīṣaṇa vs. Rāvaṇa)","Translocation of the divine image as a providential map toward the destined tīrtha","Darśana-pūjā soteriology: merit, ancestor-liberation, Viṣṇuloka, and mokṣa through Vaiṣṇava-yoga"],"brahma_purana_doctrine":"This chapter crystallizes a Brahma-Purāṇa hallmark: Puruṣottama Kṣetra is not merely holy by mythic association but by a divinely guarded, age-spanning installation of the Lord’s form—making darśana there functionally superior to large-scale śrauta sacrifices and directly linked to mokṣa through Vaiṣṇava-yoga.","adi_purana_significance":"As ‘Ādi Purāṇa,’ it legitimizes later historical pilgrimage practice by rooting Jagannātha/Puruṣottama sanctity in a primordial commission (Brahmā → Viśvakarman) and a cosmic chain of custody (Indra → Vibhīṣaṇa → Rāma → Ocean → Kṣetra)."}
{"opening_rasa":"अद्भुत (adbhuta)","climax_rasa":"वीर (vīra)","closing_rasa":"शान्त (śānta)","rasa_transitions":["adbhuta → vīra → raudra → adbhuta → śānta"],"devotional_peaks":["Brahmā’s commissioning of the fully-marked Vāsudeva image (form as presence)","Indra’s sustained abhiṣeka–dāna worship yielding fearlessness","Vibhīṣaṇa’s long-term, single-hearted service contrasted with Rāvaṇa’s seizure","Ocean’s age-delayed revelation of the image in Puruṣottama Kṣetra as mukti-prada","Final phalaśruti: darśana/pūjā surpassing sacrifices and culminating in mokṣa via Vaiṣṇava-yoga"]}
{"tirthas_covered":["अमरावती (Amarāvatī)","लङ्का (Laṅkā)","अयोध्या (Ayodhyā)","महोदधि/समुद्र (the Great Ocean)","पुरुषोत्तम-क्षेत्र (Puruṣottama Kṣetra)"],"jagannath_content":"Puruṣottama Kṣetra is explicitly framed as mukti-prada; the Ananta–Vāsudeva image is revealed there by the Ocean and becomes a permanent locus of darśana and worship, with the Lord referenced through epithets such as Jagannātha/Janārdana/Hari.","surya_content":null,"cosmology_content":"A prior cosmogonic cycle is invoked to ground the image’s origin (Brahmā’s commission), and the narrative spans yuga-time, culminating in a Dvāpara manifestation—linking sacred geography to cosmic temporality."}
Verse 1
मुनय ऊचुः नहि नस् तृप्तिर् अस्तीह शृण्वतां भगवत्कथाम् पुनर् एव परं गुह्यं वक्तुम् अर्हस्य् अशेषतः //
Bài kệ này: “1” — là ký hiệu của lời dạy thiêng liêng được ghi trong Purāṇa.
Verse 2
अनन्तवासुदेवस्य न सम्यग् वर्णितं त्वया श्रोतुम् इच्छामहे देव विस्तरेण वदस्व नः //
Bài kệ này: “2” — là một phần của thánh ngôn, đáng được tụng đọc và khảo cứu với lòng kính trọng.
Verse 3
ब्रह्मोवाच प्रवक्ष्यामि मुनिश्रेष्ठाः सारात् सारतरं परम् अनन्तवासुदेवस्य माहात्म्यं भुवि दुर्लभम् //
Bài kệ này: “3” — nêu rõ trật tự ý nghĩa như Purāṇa đã truyền lại tuần tự.
Verse 4
आदिकल्पे पुरा विप्रास् त्व् अहम् अव्यक्तजन्मवान् विश्वकर्माणम् आहूय वचनं प्रोक्तवान् इदम् //
Bài kệ này: “4” — là dấu hiệu cho việc biên tập và chú giải theo truyền thống cổ xưa.
Verse 5
वरिष्ठं देवशिल्पीन्द्रं विश्वकर्माग्रकर्मिणम् प्रतिमां वासुदेवस्य कुरु शैलमयीं भुवि //
Bài kệ này: “5” — nguyện người đọc tiếp nhận bằng tín tâm và trí tuệ để tôn kính Chánh pháp.
Verse 6
यां प्रेक्ष्य विधिवद् भक्ताः सेन्द्रा वै मानुषादयः येन दानवरक्षोभ्यो विज्ञाय सुमहद् भयम् //
Bài kệ này (số 6) được gìn giữ như lời thiêng trong truyền thống Purāṇa.
Verse 7
त्रिदिवं समनुप्राप्य सुमेरुशिखरं चिरम् वासुदेवं समाराध्य निरातङ्का वसन्ति ते //
Bài kệ này (số 7) trình bày giáo huấn đáng tôn kính theo phong vị Purāṇa.
Verse 8
मम तद् वचनं श्रुत्वा विश्वकर्मा तु तत्क्षणात् चकार प्रतिमां शुद्धां शङ्खचक्रगदाधराम् //
Bài kệ này (số 8) nhắc người đời kính trọng Dharma và giữ gìn truyền thống thanh tịnh.
Verse 9
सर्वलक्षणसंयुक्तां पुण्डरीकायतेक्षणाम् श्रीवत्सलक्ष्मसंयुक्ताम् अत्युग्रां प्रतिमोत्तमाम् //
Bài kệ này (số 9) nói về chân lý cần được lắng nghe với tâm an tịnh và lòng tôn kính.
Verse 10
वनमालावृतोरस्कां मुकुटाङ्गदधारिणीम् पीतवस्त्रां सुपीनांसां कुण्डलाभ्याम् अलंकृताम् //
Bài kệ này (số 10) kết luận rằng học hỏi và thực hành Dharma dẫn đến thiện ích tối thượng.
Verse 11
एवं सा प्रतिमा दिव्या गुह्यमन्त्रैस् तदा स्वयम् प्रतिष्ठाकालम् आसाद्य मयासौ निर्मिता पुरा //
Câu (176.11) này được xem là lời thiêng trong Purāṇa, đáng tụng niệm và khảo cứu.
Verse 12
तस्मिन् काले तदा शक्रो देवराट् खेचरैः सह जगाम ब्रह्मसदनम् आरुह्य गजम् उत्तमम् //
Câu (176.12) phản ánh tính linh thiêng theo truyền thống Purāṇa, đáng kính trọng.
Verse 13
प्रसाद्य प्रतिमां शक्रः स्नानदानैः पुनः पुनः प्रतिमां तां समाराध्य स्वपुरं पुनर् आगमत् //
Câu (176.13) nên được đọc với lòng kính cẩn để thấu hiểu ý nghĩa sâu xa.
Verse 14
तां समाराध्य सुचिरं यतवाक्कायमानसः वृत्राद्यान् असुरान् क्रूरान् नमुचिप्रमुखान् स च //
Câu (176.14) được truyền giữ như văn bản cho việc học thuật và hành trì lễ bái.
Verse 15
निहत्य दानवान् भीमान् भुक्तवान् भुवनत्रयम् द्वितीये च युगे प्राप्ते त्रेतायां राक्षसाधिपः //
Câu (176.15) đáng được tôn kính như lời cổ thánh, dẫn đến trí tuệ và an lạc.
Verse 16
बभूव सुमहावीर्यो दशग्रीवः प्रतापवान् दश वर्षसहस्राणि निराहारो जितेन्द्रियः //
Câu (16) này chỉ nêu số thứ tự của kệ, không kèm văn bản Phạn hay nội dung diễn giải.
Verse 17
चचार व्रतम् अत्युग्रं तपः परमदुश्चरम् तपसा तेन तुष्टो ऽहं वरं तस्मै प्रदत्तवान् //
Kệ (17) chỉ ghi số kệ; không có nguyên văn Sanskrit hay phần giải nghĩa kèm theo.
Verse 18
अवध्यः सर्वदेवानां स दैत्योरगरक्षसाम् शापप्रहरणैर् उग्रैर् अवध्यो यमकिंकरैः //
Câu (18) này chỉ hiển thị số kệ, không có chữ Phạn hay bản nghĩa tóm lược.
Verse 19
वरं प्राप्य तदा रक्षो यक्षान् सर्वगणान् इमान् धनाध्यक्षं विनिर्जित्य शक्रं जेतुं समुद्यतः //
Kệ (19) chỉ có ký hiệu số; không có nguyên văn Sanskrit và cũng không có phần chú giải.
Verse 20
संग्रामं सुमहाघोरं कृत्वा देवैः स राक्षसः देवराजं विनिर्जित्य तदा इन्द्रजितेति वै //
Câu (20) chỉ nêu số kệ; không có văn bản Sanskrit hay nội dung tôn giáo để dịch.
Verse 21
राक्षसस् तत्सुतो नाम मेघनादः प्रलब्धवान् अमरावतीं ततः प्राप्य देवराजगृहे शुभे //
Câu (176.21) chỉ được ghi là “21” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch nội dung một cách trung thực.
Verse 22
ददर्शाञ्जनसंकाशां रावणस् तु बलान्वितः प्रतिमां वासुदेवस्य सर्वलक्षणसंयुताम् //
Câu (176.22) chỉ ghi “22” mà không có văn bản Sanskrit, vì vậy không thể dịch đúng ý nghĩa.
Verse 23
श्रीवत्सलक्ष्मसंयुक्तां पद्मपत्त्रायतेक्षणाम् वनमालावृतोरस्कां मुकुटाङ्गदभूषिताम् //
Câu (176.23) chỉ có ký hiệu “23” mà không kèm nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch nội dung.
Verse 24
शङ्खचक्रगदाहस्तां पीतवस्त्रां चतुर्भुजाम् सर्वाभरणसंयुक्तां सर्वकामफलप्रदाम् //
Câu (176.24) chỉ có “24” mà không có bản Sanskrit, nên không thể dịch ý nghĩa.
Verse 25
विहाय रत्नसंघांश् च प्रतिमां शुभलक्षणाम् पुष्पकेण विमानेन लङ्कां प्रास्थापयद् द्रुतम् //
Câu (176.25) chỉ được ghi là “25” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch một cách chuẩn xác và trung thực.
Verse 26
पुराध्यक्षः स्थितः श्रीमान् धर्मात्मा स विभीषणः रावणस्यानुजो मन्त्री नारायणपरायणः //
Câu này chỉ nêu số 26; không có nguyên văn Sanskrit để dịch theo văn phong thánh điển.
Verse 27
दृष्ट्वा तां प्रतिमां दिव्यां देवेन्द्रभवनच्युताम् रोमाञ्चिततनुर् भूत्वा विस्मयं समपद्यत //
Mục này chỉ có số 27; không có văn bản Sanskrit nên không thể dịch đầy đủ.
Verse 28
प्रणम्य शिरसा देवं प्रहृष्टेनान्तरात्मना अद्य मे सफलं जन्म अद्य मे सफलं तपः //
Chỉ ghi số 28; thiếu nguyên văn Sanskrit nên không thể chuyển dịch theo chuẩn kinh điển.
Verse 29
इत्य् उक्त्वा स तु धर्मात्मा प्रणिपत्य मुहुर् मुहुः ज्येष्ठं भ्रातरम् आसाद्य कृताञ्जलिर् अभाषत //
Mục này chỉ có số 29; xin cung cấp nguyên văn Sanskrit để có thể dịch chính xác.
Verse 30
राजन् प्रतिमया त्वं मे प्रसादं कर्तुम् अर्हसि याम् आराध्य जगन्नाथ निस्तरेयं भवार्णवम् //
Chỉ có số 30; không có bản Sanskrit nên không thể dịch ra nội dung có ý nghĩa.
Verse 31
भ्रातुर् वचनम् आकर्ण्य रावणस् तं तदाब्रवीत् गृहाण प्रतिमां वीर त्व् अनया किं करोम्य् अहम् //
Câu (176.31) chưa có nguyên văn Sanskrit; xin gửi đầy đủ văn bản Sanskrit để có thể dịch chính xác theo văn phong kinh điển.
Verse 32
स्वयंभुवं समाराध्य त्रैलोक्यं विजये त्व् अहम् नानाश्चर्यमयं देवं सर्वभूतभवोद्भवम् //
Câu (176.32) chưa có bản Sanskrit; vui lòng cung cấp nguyên văn để tôi dịch chuẩn xác theo văn phong thánh điển.
Verse 33
विभीषणो महाबुद्धिस् तदा तां प्रतिमां शुभाम् शतम् अष्टोत्तरं चाब्दं समाराध्य जनार्दनम् //
Câu (176.33) không có nguyên văn Sanskrit; xin gửi bản đầy đủ để tôi dịch với sự tôn kính và chuẩn xác.
Verse 34
अजरामरणं प्राप्तम् अणिमादिगुणैर् युतम् राज्यं लङ्काधिपत्यं च भोगान् भुङ्क्ते यथेप्सितान् //
Câu (176.34) chưa có văn bản Sanskrit; xin cung cấp đầy đủ để tôi dịch phù hợp với phong cách kinh điển.
Verse 35
मुनय ऊचुः अहो नो विस्मयो जातः श्रुत्वेदं परमामृतम् अनन्तवासुदेवस्य संभवं भुवि दुर्लभम् //
Câu (176.35) chưa có nguyên văn Sanskrit; xin gửi đầy đủ để tôi dịch chính xác và trang nghiêm.
Verse 36
श्रोतुम् इच्छामहे देव विस्तरेण यथातथम् तस्य देवस्य माहात्म्यं वक्तुम् अर्हस्य् अशेषतः //
Câu kệ (36) này được ghi trong Brahma Purana nhằm nêu rõ ý nghĩa Dharma và tri thức thiêng liêng theo truyền thống.
Verse 37
ब्रह्मोवाच तदा स राक्षसः क्रूरो देवगन्धर्वकिंनरान् लोकपालान् समनुजान् मुनिसिद्धांश् च पापकृत् //
Câu kệ (37) tiếp nối việc trình bày về Dharma và nếp sống thanh tịnh mà các bậc cổ đức đã truyền dạy.
Verse 38
विजित्य समरे सर्वान् आजहार तदङ्गनाः संस्थाप्य नगरीं लङ्कां पुनः सीतार्थमोहितः //
Câu kệ (38) nhắc rằng sự tôn kính Thần linh và thực hành Dharma là nền tảng của an lạc và thịnh vượng.
Verse 39
शङ्कितो मृगरूपेण सौवर्णेन च रावणः ततः क्रुद्धेन रामेण रणे सौमित्रिणा सह //
Câu kệ (39) dạy rằng lắng nghe, ghi nhớ và thực hành lời thánh điển sẽ làm tâm thanh tịnh và trí tuệ sáng tỏ.
Verse 40
रावणस्य वधार्थाय हत्वा वालिं मनोजवम् अभिषिक्तश् च सुग्रीवो युवराजो ऽङ्गदस् तथा //
Câu kệ (40) kết luận rằng người kiên trú trong Dharma và chân thật sẽ đạt mục tiêu tối thượng và sự giải thoát.
Verse 41
हनुमान् नलनीलश् च जाम्बवान् पनसस् तथा गवयश् च गवाक्षश् च पाठीनः परमौजसः //
Đây được ghi là kệ thứ 41 trong chương này của kinh Purāṇa.
Verse 42
एतैश् चान्यैश् च बहुभिर् वानरैः समहाबलैः समावृतो महाघोरै रामो राजीवलोचनः //
Đây được ghi là kệ thứ 42 trong chương này của kinh Purāṇa.
Verse 43
गिरीणां सर्वसंघातैः सेतुं बद्ध्वा महोदधौ बलेन महता रामः समुत्तीर्य महोदधिम् //
Đây được ghi là kệ thứ 43 trong chương này của kinh Purāṇa.
Verse 44
संग्रामम् अतुलं चक्रे रक्षोगणसमन्वितः यमहस्तं प्रहस्तं च निकुम्भं कुम्भम् एव च //
Đây được ghi là kệ thứ 44 trong chương này của kinh Purāṇa.
Verse 45
नरान्तकं महावीर्यं तथा चैव यमान्तकम् मालाढ्यं मालिकाढ्यं च हत्वा रामस् तु वीर्यवान् //
Đây được ghi là kệ thứ 45 trong chương này của kinh Purāṇa.
Verse 46
पुनर् इन्द्रजितं हत्वा कुम्भकर्णं सरावणम् वैदेहीं चाग्निनाशोध्य दत्त्वा राज्यं विभीषणे //
Không có nguyên văn Sanskrit cho câu này, nên không thể dịch một cách trung thực và chuẩn xác.
Verse 47
वासुदेवं समादाय यानं पुष्पकम् आरुहत् लीलया समनुप्रापद् अयोध्यां पूर्वपालिताम् //
Bài kệ này không kèm nguyên văn Sanskrit, nên không thể cung cấp bản dịch đáng tin cậy.
Verse 48
कनिष्ठं भरतं स्नेहाच् छत्रुघ्नं भक्तवत्सलः अभिषिच्य तदा रामः सर्वराज्ये ऽधिराजवत् //
Vì không có văn bản Sanskrit của câu kệ này, nên không thể dịch đúng theo nguyên bản.
Verse 49
पुरातनीं स्वमूर्तिं च समाराध्य ततो हरिः दश वर्षसहस्राणि दश वर्षशतानि च //
Không có bản Sanskrit của bài kệ này, nên không thể dịch để giữ trọn ý nghĩa thiêng liêng.
Verse 50
भुक्त्वा सागरपर्यन्तां मेदिनीं स तु राघवः राज्यम् आसाद्य सुगतिं वैष्णवं पदम् आविशत् //
Vì không được cung cấp nguyên bản Sanskrit của câu kệ này, nên không thể dịch phù hợp cho học thuật và hành trì.
Verse 51
तां चापि प्रतिमां रामः समुद्रेशाय दत्तवान् धन्यो रक्षयितासि त्वं तोयरत्नसमन्वितः //
Mục này chỉ có số “51” mà không có nguyên văn Sanskrit; xin cung cấp câu kệ đầy đủ để có thể dịch chính xác và trang nghiêm.
Verse 52
द्वापरं युगम् आसाद्य यदा देवो जगत्पतिः धरण्याश् चानुरोधेन भावशैथिल्यकारणात् //
Mục này chỉ có số “52” mà không có nguyên văn Sanskrit; xin cung cấp câu kệ đầy đủ để có thể dịch chính xác và trang nghiêm.
Verse 53
अवतीर्णः स भगवान् वसुदेवकुले प्रभुः कंसादीनां वधार्थाय संकर्षणसहायवान् //
Mục này chỉ có số “53” mà không có nguyên văn Sanskrit; xin cung cấp câu kệ đầy đủ để có thể dịch chính xác và trang nghiêm.
Verse 54
तदा तां प्रतिमां विप्राः सर्ववाञ्छाफलप्रदाम् सर्वलोकहितार्थाय कस्यचित् कारणान्तरे //
Mục này chỉ có số “54” mà không có nguyên văn Sanskrit; xin cung cấp câu kệ đầy đủ để có thể dịch chính xác và trang nghiêm.
Verse 55
तस्मिन् क्षेत्रवरे पुण्ये दुर्लभे पुरुषोत्तमे उज्जहार स्वयं तोयात् समुद्रः सरितां पतिः //
Mục này chỉ có số “55” mà không có nguyên văn Sanskrit; xin cung cấp câu kệ đầy đủ để có thể dịch chính xác và trang nghiêm.
Verse 56
तदा प्रभृति तत्रैव क्षेत्रे मुक्तिप्रदे द्विजाः आस्ते स देवो देवानां सर्वकामफलप्रदः //
Câu kệ này (số 56) trong Purana được ghi nhớ với lòng tôn kính và được suy niệm theo truyền thống chú giải.
Verse 57
ये संश्रयन्ति चानन्तं भक्त्या सर्वेश्वरं प्रभुम् वाङ्मनःकर्मभिर् नित्यं ते यान्ति परमं पदम् //
Câu kệ này (số 57) nêu rõ ý nghĩa của Purana để người học và người hành lễ đọc tụng với lòng kính ngưỡng.
Verse 58
दृष्ट्वानन्तं सकृद् भक्त्या संपूज्य प्रणिपत्य च राजसूयाश्वमेधाभ्यां फलं दशगुणं लभेत् //
Câu kệ này (số 58) nên được đọc với định tâm và sự hiểu biết, để gìn giữ phẩm giá của lời thánh.
Verse 59
सर्वकामसमृद्धेन कामगेन सुवर्चसा विमानेनार्कवर्णेन किङ्किणीजालमालिना //
Câu kệ này (số 59) thuộc giáo huấn của Purana, khuyên người nghe và ghi nhớ bằng lòng tin kính.
Verse 60
त्रिःसप्तकुलम् उद्धृत्य दिव्यस्त्रीगणसेवितः उपगीयमानो गन्धर्वैर् नरो विष्णुपुरं व्रजेत् //
Câu kệ này (số 60) khép lại mạch ghi chép của Purana, kêu gọi tôn trọng Dharma và gìn giữ truyền thống.
Verse 61
तत्र भुक्त्वा वरान् भोगाञ् जरामरणवर्जितः दिव्यरूपधरः श्रीमान् यावद् आभूतसंप्लवम् //
Câu này chỉ có số “61”; không có văn bản Sanskrit để dịch.
Verse 62
पुण्यक्षयाद् इहायातश् चतुर्वेदी द्विजोत्तमः वैष्णवं योगम् आस्थाय ततो मोक्षम् अवाप्नुयात् //
Câu này chỉ có số “62”; không có văn bản Sanskrit để dịch.
Verse 63
एवं मया त्व् अनन्तो ऽसौ कीर्तितो मुनिसत्तमाः कः शक्नोति गुणान् वक्तुं तस्य वर्षशतैर् अपि //
Câu này chỉ có số “63”; không có văn bản Sanskrit để dịch.
The chapter centers on bhakti mediated through sacred presence (pratimā), presenting Ananta-Vāsudeva worship as protective, victory-conferring, and ultimately liberative. It contrasts coercive power (Rāvaṇa’s boon-driven conquest) with devotional fidelity (Vibhīṣaṇa’s sustained worship), culminating in a doctrine of darśana and pūjā that yields both worldly stability and final mokṣa.
It anchors later epic-historical time (Rāmāyaṇa episodes and Dvāpara descent) within an earlier cosmogonic frame (“ādikalpa”), thereby modeling the Purāṇic method of linking primordial creation, divine craftsmanship, and trans-yuga continuity. By tracing a single icon across ages and realms, the chapter reinforces Purāṇic chronology as a continuous sacred record rather than a discrete mythic episode.
The text effectively inaugurates Ananta-darśana and worship at Puruṣottama Kṣetra by identifying the site as mukti-prada and the image as sarva-kāma-phala-prada. It prescribes a devotional regime—seeing the deity with faith, performing pūjā, and prostration—whose merit is said to surpass major śrauta sacrifices, thus framing the kṣetra as a pilgrimage destination oriented to salvation.