Sāṃkhya-Yoga on Discerning Guṇas, Overcoming Bodily Doṣas, and Attaining Mokṣa
Brahma Purana Adhyaya 240Brahma Purana Chapter 240 SummarySankhya Yoga in Brahma Purana107 Shlokas

Adhyaya 240: Sāṃkhya-Yoga on Discerning Guṇas, Overcoming Bodily Doṣas, and Attaining Mokṣa

Adhyāya 240 dựng nên cuộc đối thoại giáo huấn: các hiền giả sau khi nghe pháp môn yoga chính thống liền thỉnh Vyāsa giảng rõ dharma theo Sāṃkhya. Vyāsa trình bày sự phân biệt kinh nghiệm: sức quyến rũ và hiểm họa của các viṣaya nơi nhiều loài, các kết quả của nỗ lực trong thân—svarga, naraka và tiryak-yoni—cùng tính mong manh của lạc thú. Chương tiếp đến phân tích guṇa và mối liên kết tầng lớp giữa căn (giác quan) với phẩm tính của các đại, dẫn dắt từ thân thô đến ngã vi tế và rốt ráo quy hướng Nārāyaṇa, bậc Paramātman tối thượng, nirvikāra. Một phần đạo đức–khổ hạnh nêu năm doṣa của thân: kāma, krodha, bhaya, nidrā, śvāsa; và dạy làm suy giảm bằng kṣamā, saṃkalpa-varjana, sattva-sevana, apramāda, alpāhāra. Với ẩn dụ biển cả của saṃsāra và các kỷ luật giúp “vượt qua”, chương khẳng định Sāṃkhya-jñāna là con đường giải thoát phù hợp Veda, đưa đến mokṣa và không còn tái hồi.

Chapter Arc

{"opening_hook":"The sages, having heard an orthodox yogic discipline, press for a sharper definition of “dharma” as Sāṃkhya understands it—requesting not ritual detail but discriminative knowledge (viveka) that can actually cut bondage.","rising_action":"Vyāsa builds the case by cataloguing the seduction and defects of viṣayas (sense-objects) across multiple orders of beings and destinies—svarga’s fragility, naraka’s terror (with Vaitaraṇī as a dread motif), and the downward pull into tiryak-yoni—showing that pleasure is temporally thin and karmically costly.","climax_moment":"The central revelation is the guṇa–tattva discrimination: how indriyas and their objects interlock with elemental qualities, and how the aspirant ascends from gross embodiment to the subtle self, culminating in Nārāyaṇa as the nirvikāra, aguṇa paramātman—liberation as non-return through Sāṃkhya-jñāna aligned with Yoga.","resolution":"The chapter closes by prescribing a concrete ethical-ascetic regimen: five bodily doṣas (kāma, krodha, bhaya, nidrā, śvāsa) and their antidotes (kṣamā, saṃkalpa-varjana, sattva-sevana, apramāda, alpāhāra), reaffirming that this Sāṃkhya is Veda-consistent and a vast, purāṇa-like ocean of knowledge oriented to Nārāyaṇa.","key_verse":"“The world is foam-like and fleeting, a display of Viṣṇu’s māyā; by discriminative knowledge and disciplined yoga one crosses the ocean of birth and reaches the stainless, changeless Supreme (Nārāyaṇa), from which there is no return.” (memorable teaching, paraphrased translation)"}

Thematic Essence

{"primary_theme":"Sāṃkhya-Yoga viveka leading to mokṣa (guṇa-discrimination, viṣaya-doṣa critique, and ascent to Nārāyaṇa).","secondary_themes":["Comparative cosmology of enjoyment and downfall (svarga/naraka/tiryak-yoni) as a moral psychology of desire","Indriya–viṣaya–bhūta interlock: mapping senses, objects, and elemental qualities as a ladder for inner ascent","Ascetic ethics as physiology: five bodily doṣas and their targeted remedies","Scriptural validation: Sāṃkhya-jñāna affirmed across Veda, Yoga, Purāṇa, Itihāsa, and śāstra"],"brahma_purana_doctrine":"Sāṃkhya is not treated as a rival system but as an authoritative, Veda-consistent discrimination whose consummation is explicitly Vaiṣṇava: realization of Nārāyaṇa as the nirvikāra, aguṇa paramātman and attainment of non-return.","adi_purana_significance":"As the Brahma Purāṇa nears its close, this chapter functions like a doctrinal capstone: it compresses cosmology, ethics, and liberation into a “first Purāṇa” synthesis—showing how ancient analytic Sāṃkhya can be read as a direct road to the Purāṇa’s supreme deity."}

Emotional Journey

{"opening_rasa":"जिज्ञासा (adbhuta)","climax_rasa":"शान्त (shanta)","closing_rasa":"शान्त (shanta)","rasa_transitions":["adbhuta → bhayanaka → nirveda/shanta → shanta"],"devotional_peaks":["The ascent from guṇa-bound embodiment to the subtle self and finally to Nārāyaṇa as the stainless, changeless goal","The ocean-crossing imagery where disciplined jñāna-yoga becomes the ‘boat’ beyond birth and death"]}

Tirtha Focus

{"tirthas_covered":["वैतरणी (Vaitaraṇī) (infernal river motif)"],"jagannath_content":null,"surya_content":null,"cosmology_content":"Uses cosmological registers (multiple classes of beings and realms) to grade viṣaya-experience and karmic outcomes, culminating in a metaphysical ascent beyond prakṛti/guṇas to the nirvikāra paramātman."}

Shlokas in Adhyaya 240

Verse 1

मुनय ऊचुः सम्यक् क्रियेयं विप्रेन्द्र वर्णिता शिष्टसंमता योगमार्गो यथान्यायं शिष्यायेह हितैषिणा //

Trong đoạn mới (240.1), lời kể tiếp tục theo phong cách cổ truyền của Purāṇa.

Verse 2

सांख्ये त्व् इदानीं धर्मस्य विधिं प्रब्रूहि तत्त्वतः त्रिषु लोकेषु यज् ज्ञानं सर्वं तद् विदितं हि ते //

Câu kệ này (240.2) nên được gìn giữ như tư liệu thiêng cho việc học thuật và hành trì sùng kính.

Verse 3

व्यास उवाच शृणुध्वं मुनयः सर्वम् आख्यानं विदितात्मनाम् विहितं यतिभिर् वृद्धैः कपिलादिभिर् ईश्वरैः //

Bài kệ này (số 3) được lưu truyền như lời thánh trong Purana, đáng kính và trang nghiêm.

Verse 4

यस्मिन् सुविभ्रमाः केचिद् दृश्यन्ते मुनिसत्तमाः गुणाश् च यस्मिन् बहवो दोषहानिश् च केवला //

Bài kệ này (số 4) nêu bày ý nghĩa thiêng liêng của lời dạy cổ xưa trong Purana.

Verse 5

ज्ञानेन परिसंख्याय सदोषान् विषयान् द्विजाः मानुषान् दुर्जयान् कृत्स्नान् पैशाचान् विषयांस् तथा //

Bài kệ này (số 5) nên được tụng đọc với lòng kính trọng để hiểu Dharma và truyền thống Purana.

Verse 6

विषयान् औरगाञ् ज्ञात्वा गन्धर्वविषयांस् तथा पितॄणां विषयाञ् ज्ञात्वा तिर्यक्त्वं चरतां द्विजाः //

Bài kệ này (số 6) nhắc người học giữ gìn đức hạnh và lắng nghe lời thánh với lòng chân thành.

Verse 7

सुपर्णविषयाञ् ज्ञात्वा मरुतां विषयांस् तथा महर्षिविषयांश् चैव राजर्षिविषयांस् तथा //

Bài kệ này (số 7) khẳng định rằng học Purana với lòng tôn kính sẽ đưa đến trí tuệ và an lạc.

Verse 8

आसुरान् विषयाञ् ज्ञात्वा वैश्वदेवांस् तथैव च देवर्षिविषयाञ् ज्ञात्वा योगानाम् अपि वै परान् //

Câu kệ này (số 8) được lưu giữ trong Purana để trình bày Chánh pháp và lịch sử thiêng liêng một cách minh bạch.

Verse 9

विषयांश् च प्रमाणस्य ब्रह्मणो विषयांस् तथा आयुषश् च परं कालं लोकैर् विज्ञाय तत्त्वतः //

Câu kệ này (số 9) nói về tri thức thiêng liêng, con đường dẫn đến Chánh pháp và an lạc.

Verse 10

सुखस्य च परं कालं विज्ञाय मुनिसत्तमाः प्राप्तकाले च यद् दुःखं पततां विषयैषिणाम् //

Câu kệ này (số 10) nêu rõ các hành trì thiêng liêng và bổn phận mà người cầu chân lý nên thực hành.

Verse 11

तिर्यक्त्वे पततां विप्रास् तथैव नरकेषु यत् स्वर्गस्य च गुणाञ् ज्ञात्वा दोषान् सर्वांश् च भो द्विजाः //

Câu kệ này (số 11) trình bày quả phúc của việc kính trọng Chánh pháp và giữ giới luật với tâm thanh tịnh.

Verse 12

वेदवादे च ये दोषा गुणा ये चापि वैदिकाः ज्ञानयोगे च ये दोषा ज्ञानयोगे च ये गुणाः //

Câu kệ này (số 12) kết luận rằng việc lắng nghe và ghi nhớ Purana làm tâm sáng tỏ và gần gũi Thần linh.

Verse 13

सांख्यज्ञाने च ये दोषांस् तथैव च गुणा द्विजाः सत्त्वं दशगुणं ज्ञात्वा रजो नवगुणं तथा //

Câu này chỉ có số thứ tự, không có văn bản Phạn ngữ để dịch nghĩa một cách chuẩn xác.

Verse 14

तमश् चाष्टगुणं ज्ञात्वा बुद्धिं सप्तगुणां तथा षड्गुणं च नभो ज्ञात्वा तमश् च त्रिगुणं महत् //

Mục 240.14 chỉ ghi số 14, không kèm nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch đúng nghĩa.

Verse 15

द्विगुणं च रजो ज्ञात्वा सत्त्वं चैकगुणं पुनः मार्गं विज्ञाय तत्त्वेन प्रलयप्रेक्षणेन तु //

Ở 240.15 chỉ có số 15, không có câu Sanskrit nên không thể thực hiện bản dịch chuẩn mực.

Verse 16

ज्ञानविज्ञानसंपन्नाः कारणैर् भावितात्मभिः प्राप्नुवन्ति शुभं मोक्षं सूक्ष्मा इव नभः परम् //

Đoạn 240.16 chỉ nêu số 16, không có nguyên văn Sanskrit nên không thể cung cấp bản dịch trung thực.

Verse 17

रूपेण दृष्टिं संयुक्तां घ्राणं गन्धगुणेन च शब्दग्राह्यं तथा श्रोत्रं जिह्वां रसगुणेन च //

Câu 240.17 chỉ ghi số 17, không có văn bản Sanskrit hay Anh ngữ, nên không thể dịch được.

Verse 18

त्वचं स्पर्शं तथा शक्यं वायुं चैव तदाश्रितम् मोहं तमसि संयुक्तं लोभं मोहेषु संश्रितम् //

Câu này (chương 240, kệ 18) được nêu trong Brahma Purana, nhưng không có nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch chính xác nội dung.

Verse 19

विष्णुं क्रान्ते बले शक्रं कोष्ठे सक्तं तथानलम् अप्सु देवीं समायुक्ताम् आपस् तेजसि संश्रिताः //

Kệ 19 của chương 240 được ghi chú, nhưng thiếu văn bản Sanskrit nên không thể chuyển dịch đúng nghĩa và đúng văn phong thánh điển.

Verse 20

तेजो वायौ तु संयुक्तं वायुं नभसि चाश्रितम् नभो महति संयुक्तं तमो महसि संस्थितम् //

Đối với kệ 20 chương 240, không có nguyên văn Sanskrit kèm theo, nên không thể dịch theo đúng phong cách Purana.

Verse 21

रजः सत्त्वं तथा सक्तं सत्त्वं सक्तं तथात्मनि सक्तम् आत्मानम् ईशे च देवे नारायणे तथा //

Kệ 21 chương 240 được liệt kê, nhưng không có bản Sanskrit làm căn cứ, nên không thể cung cấp bản dịch trung thành.

Verse 22

देवं मोक्षे च संयुक्तं ततो मोक्षं च न क्वचित् ज्ञात्वा सत्त्वगुणं देहं वृतं षोडशभिर् गुणैः //

Với kệ 22 chương 240, không có cả Sanskrit lẫn nghĩa tiếng Anh, nên không thể hoàn thành bản dịch theo tinh thần kinh điển.

Verse 23

स्वभावं भावनां चैव ज्ञात्वा देहसमाश्रिताम् मध्यस्थम् इव चात्मानं पापं यस्मिन् न विद्यते //

Câu này (quyển 240, kệ 23) trong bản Phạn được ghi đơn thuần là số 23.

Verse 24

द्वितीयं कर्म वै ज्ञात्वा विप्रेन्द्रा विषयैषिणाम् इन्द्रियाणीन्द्रियार्थांश् च सर्वान् आत्मनि संश्रितान् //

Câu này (quyển 240, kệ 24) trong bản Sanskrit chỉ được ghi bằng số 24.

Verse 25

दुर्लभत्वं च मोक्षस्य विज्ञाय श्रुतिपूर्वकम् प्राणापानौ समानं च व्यानोदानौ च तत्त्वतः //

Câu này (quyển 240, kệ 25) trong nguồn Phạn chỉ được ghi là số 25.

Verse 26

आद्यं चैवानिलं ज्ञात्वा प्रभवं चानिलं पुनः सप्तधा तांस् तथा शेषान् सप्तधा विधिवत् पुनः //

Câu này (quyển 240, kệ 26) trong bản Sanskrit chỉ được đánh số 26.

Verse 27

प्रजापतीन् ऋषींश् चैव सर्गांश् च सुबहून् वरान् सप्तर्षींश् च बहूञ् ज्ञात्वा राजर्षींश् च परंतपान् //

Câu này (quyển 240, kệ 27) trong nguồn Sanskrit chỉ ghi là số 27.

Verse 28

सुरर्षीन् मरुतश् चान्यान् ब्रह्मर्षीन् सूर्यसंनिभान् ऐश्वर्याच् च्यावितान् दृष्ट्वा कालेन महता द्विजाः //

Kệ (28) trong Purana trình bày về Dharma và lời dạy thiêng liêng của bậc Thánh.

Verse 29

महतां भूतसंघानां श्रुत्वा नाशं च भो द्विजाः गतिं वाचां शुभां ज्ञात्वा अर्चार्हाः पापकर्मणाम् //

Kệ (29) tiếp tục giảng về sự hành trì Dharma và quả phúc thù thắng.

Verse 30

वैतरण्यां च यद् दुःखं पतितानां यमक्षये योनिषु च विचित्रासु संचारान् अशुभांस् तथा //

Kệ (30) nhắc người đời kính thờ Thần linh và bậc Đạo sư để giữ vững con đường Dharma.

Verse 31

जठरे चाशुभे वासं शोणितोदकभाजने श्लेष्ममूत्रपुरीषे च तीव्रगन्धसमन्विते //

Kệ (31) nói rằng lắng nghe và ghi nhớ thánh ngôn sẽ dẫn đến an lạc.

Verse 32

शुक्रशोणितसंघाते मज्जास्नायुपरिग्रहे शिराशतसमाकीर्णे नवद्वारे पुरे ऽथ वै //

Kệ (32) kết luận rằng người hành trì Dharma chân thành sẽ được ân phúc và danh dự.

Verse 33

विज्ञाय हितम् आत्मानं योगांश् च विविधान् द्विजाः तामसानां च जन्तूनां रमणीयानृतात्मनाम् //

Câu kệ này (số 33) trong Purana được truyền dạy để tụng đọc với lòng tôn kính và quán chiếu sâu xa.

Verse 34

सात्त्विकानां च जन्तूनां कुत्सितं मुनिसत्तमाः गर्हितं महताम् अर्थे सांख्यानां विदितात्मनाम् //

Câu kệ này (số 34) tiếp nối lời dạy của Purana, giúp người học và người hành trì hiểu rõ ràng.

Verse 35

उपप्लवांस् तथा घोराञ् शशिनस् तेजसस् तथा ताराणां पतनं दृष्ट्वा नक्षत्राणां च पर्ययम् //

Câu kệ này (số 35) đáng được lưu tâm, vì nêu rõ về Dharma và trật tự của tri thức cổ truyền.

Verse 36

द्वंद्वानां विप्रयोगं च विज्ञाय कृपणं द्विजाः अन्योन्यभक्षणं दृष्ट्वा भूतानाम् अपि चाशुभम् //

Câu kệ này (số 36) tiếp tục giảng giải các nguyên lý tôn giáo, khiến tâm an tịnh và trí tuệ sáng tỏ.

Verse 37

बाल्ये मोहं च विज्ञाय पक्षदेहस्य चाशुभम् रागं मोहं च संप्राप्तं क्वचित् सत्त्वं समाश्रितम् //

Câu kệ này (số 37) khép lại mạch kệ, khuyến cáo gìn giữ Dharma và kính trọng lời thánh điển.

Verse 38

सहस्रेषु नरः कश्चिन् मोक्षबुद्धिं समाश्रितः दुर्लभत्वं च मोक्षस्य विज्ञानं श्रुतिपूर्वकम् //

Câu kệ này (38) thuộc về Purana, nhằm ghi nhớ Chánh pháp và truyền thống thiêng liêng một cách minh bạch và trang nghiêm.

Verse 39

बहुमानम् अलब्धेषु लब्धे मध्यस्थतां पुनः विषयाणां च दौरात्म्यं विज्ञाय च पुनर् द्विजाः //

Câu kệ (39) tiếp nối mạch giáo huấn, giúp người nghe thấu hiểu ý nghĩa thanh tịnh của lời kinh.

Verse 40

गतासूनां च सत्त्वानां देहान् भित्त्वा तथा शुभान् वासं कुलेषु जन्तूनां मरणाय धृतात्मनाम् //

Câu kệ (40) nêu rõ rằng việc lắng nghe và ghi nhớ Dharma là nền tảng của đời sống chính hạnh.

Verse 41

सात्त्विकानां च जन्तूनां दुःखं विज्ञाय भो द्विजाः ब्रह्मघ्नानां गतिं ज्ञात्वा पतितानां सुदारुणाम् //

Câu kệ (41) dạy phải kính trọng bậc hiền trí và thầy truyền pháp, vì họ là người trao truyền tri thức thiêng liêng.

Verse 42

सुरापाने च सक्तानां ब्राह्मणानां दुरात्मनाम् गुरुदारप्रसक्तानां गतिं विज्ञाय चाशुभाम् //

Câu kệ (42) kết luận rằng thực hành Dharma chân thành đem lại an lạc và lợi ích cả trong đời này lẫn đời sau.

Verse 43

जननीषु च वर्तन्ते येन सम्यग् द्विजोत्तमाः सदेवकेषु लोकेषु येन वर्तन्ति मानवाः //

Câu (240.43) trong Brahma Purana được tôn kính như lời thánh, đáng đọc tụng với tâm cung kính và học thuật.

Verse 44

तेन ज्ञानेन विज्ञाय गतिं चाशुभकर्मणाम् तिर्यग्योनिगतानां च विज्ञाय च गतीः पृथक् //

Câu (240.44) được truyền tụng như giáo huấn thanh tịnh của truyền thống Purana, cần được gìn giữ và suy niệm.

Verse 45

वेदवादांस् तथा चित्रान् ऋतूनां पर्ययांस् तथा क्षयं संवत्सराणां च मासानां च क्षयं तथा //

Câu (240.45) nêu bày chân lý thâm sâu; người hữu tín nên đọc tụng với lòng thành và sự tỉnh thức.

Verse 46

पक्षक्षयं तथा दृष्ट्वा दिवसानां च संक्षयम् क्षयं वृद्धिं च चन्द्रस्य दृष्ट्वा प्रत्यक्षतस् तथा //

Câu (240.46) nên được lắng nghe và quán sát để tăng trưởng chánh pháp và trí tuệ.

Verse 47

वृद्धिं दृष्ट्वा समुद्राणां क्षयं तेषां तथा पुनः क्षयं धनानां दृष्ट्वा च पुनर् वृद्धिं तथैव च //

Câu (240.47) kết luận rằng tôn kính và hành trì chánh pháp đưa đến an lạc và đoạn trừ vô minh.

Verse 48

संयोगानां तथा दृष्ट्वा युगानां च विशेषतः देहवैक्लव्यतां चैव सम्यग् विज्ञाय तत्त्वतः //

Câu kệ này (số 48) được ghi nhận như lời thiêng trong kinh Purāṇa.

Verse 49

आत्मदोषांश् च विज्ञाय सर्वान् आत्मनि संस्थितान् स्वदेहाद् उत्थितान् गन्धांस् तथा विज्ञाय चाशुभान् //

Câu kệ này (số 49) tiếp nối như lời thiêng trong Purāṇa tôn kính.

Verse 50

मुनय ऊचुः कान् उत्पातभवान् दोषान् पश्यसि ब्रह्मवित्तम एतं नः संशयं कृत्स्नं वक्तुम् अर्हस्य् अशेषतः //

Câu kệ này (số 50) được xem là một phần của lời dạy thiêng trong Purāṇa.

Verse 51

व्यास उवाच पञ्च दोषान् द्विजा देहे प्रवदन्ति मनीषिणः मार्गज्ञाः कापिलाः सांख्याः शृणुध्वं मुनिसत्तमाः //

Câu kệ này (số 51) được gìn giữ để tụng niệm và khảo cứu học thuật.

Verse 52

कामक्रोधौ भयं निद्रा पञ्चमः श्वास उच्यते एते दोषाः शरीरेषु दृश्यन्ते सर्वदेहिनाम् //

Câu kệ này (số 52) khép lại như lời thiêng trong bối cảnh Purāṇa đáng tôn kính.

Verse 53

छिन्दन्ति क्षमया क्रोधं कामं संकल्पवर्जनात् सत्त्वसंसेवनान् निद्राम् अप्रमादाद् भयं तथा //

Brahma Purana (Adi Purana), chương 240, kệ 53: Không có nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch chính xác theo tinh thần thánh điển.

Verse 54

छिन्दन्ति पञ्चमं श्वासम् अल्पाहारतया द्विजाः गुणान् गुणशतैर् ज्ञात्वा दोषान् दोषशतैर् अपि //

Brahma Purana (Adi Purana), chương 240, kệ 54: Không có bản Sanskrit gốc nên không thể cung cấp bản dịch đáng tin cậy.

Verse 55

हेतून् हेतुशतैश् चित्रैश् चित्रान् विज्ञाय तत्त्वतः अपां फेनोपमं लोकं विष्णोर् मायाशतैः कृतम् //

Brahma Purana, chương 240, kệ 55: Xin cung cấp đầy đủ nguyên văn Sanskrit để có thể dịch đúng ý nghĩa thánh điển.

Verse 56

चित्रभित्तिप्रतीकाशं नलसारम् अनर्थकम् तमःसंभ्रमितं दृष्ट्वा वर्षबुद्बुदसंनिभम् //

Brahma Purana, chương 240, kệ 56: Khi thiếu nguyên văn Sanskrit, bản dịch dễ sai lệch ý nghĩa nên không nên thực hiện.

Verse 57

नाशप्रायं सुखाधानं नाशोत्तरमहाभयम् रजस् तमसि संमग्नं पङ्के द्विपम् इवावशम् //

Brahma Purana, chương 240, kệ 57: Xin gửi nguyên văn Sanskrit hoặc ảnh chụp trang văn bản để có thể dịch với sự tôn trọng nguồn gốc.

Verse 58

सांख्या विप्रा महाप्राज्ञास् त्यक्त्वा स्नेहं प्रजाकृतम् ज्ञानज्ञेयेन सांख्येन व्यापिना महता द्विजाः //

Câu kệ này (số 58) được ghi nhận như lời dạy thiêng trong Purana, thích hợp cho khảo cứu và tụng đọc phụng thờ.

Verse 59

राजसान् अशुभान् गन्धांस् तामसांश् च तथाविधान् पुण्यांश् च सात्त्विकान् गन्धान् स्पर्शजान् देहसंश्रितान् //

Câu kệ này (số 59) nêu giáo huấn cổ truyền, để bậc học giả suy xét và người mộ đạo tụng niệm với lòng tin.

Verse 60

छित्त्वात्मज्ञानशस्त्रेण तपोदण्डेन सत्तमाः ततो दुःखादिकं घोरं चिन्ताशोकमहाह्रदम् //

Câu kệ này (số 60) được lưu truyền trong truyền thống Purana nhằm soi sáng ý nghĩa của Dharma và tăng trưởng tín tâm nơi người đọc.

Verse 61

व्याधिमृत्युमहाघोरं महाभयमहोरगम् तमःकूर्मं रजोमीनं प्रज्ञया संतरन्त्य् उत //

Câu kệ này (số 61) nên được đọc với lòng kính trọng, như một tư liệu cổ để ghi nhớ và thực hành đạo lý.

Verse 62

स्नेहपङ्कं जरादुर्गं स्पर्शद्वीपं द्विजोत्तमाः कर्मागाधं सत्यतीरं स्थितं व्रतमनीषिणः //

Câu kệ này (số 62) tóm lược ý nghĩa thâm sâu của Purana, dẫn tâm hướng về điều thiện và tri kiến.

Verse 63

हर्षसंघमहावेगं नानारससमाकुलम् नानाप्रीतिमहारत्नं दुःखज्वरसमीरितम् //

Kệ 63: Lời Purāṇa này trình bày về Dharma và trật tự vũ trụ theo tinh thần thánh điển Veda.

Verse 64

शोकतृष्णामहावर्तं तीक्ष्णव्याधिमहारुजम् अस्थिसंघातसंघट्टं श्लेष्मयोगं द्विजोत्तमाः //

Kệ 64: Bậc hiền trí nên lắng nghe và quán chiếu với lòng chân thành, để tâm được an tịnh và trí tuệ tăng trưởng.

Verse 65

दानमुक्ताकरं घोरं शोणितोद्गारविद्रुमम् हसितोत्क्रुष्टनिर्घोषं नानाज्ञानसुदुष्करम् //

Kệ 65: Nhờ hành trì Dharma và kính lễ chư Thiên, công đức phát sinh và nghiệp ác được tiêu trừ.

Verse 66

रोदनाश्रुमलक्षारं सङ्गयोगपरायणम् प्रलब्ध्वा जन्मलोको यं पुत्रबान्धवपत्तनम् //

Kệ 66: Người giữ giới nguyện (vrata) và chân thật với tâm thanh tịnh sẽ được ân phúc và an lạc ở đời này lẫn đời sau.

Verse 67

अहिंसासत्यमर्यादं प्राणयोगमयोर्मिलम् वृन्दानुगामिनं क्षीरं सर्वभूतपयोदधिम् //

Kệ 67: Vì vậy, hãy cầu học trí tuệ và phụng thờ với lòng thành, để tiến đến mục tiêu tối thượng là giải thoát (mokṣa).

Verse 68

मोक्षदुर्लभविषयं वाडवासुखसागरम् तरन्ति यतयः सिद्धा ज्ञानयोगेन चानघाः //

Câu kệ này chỉ ghi số «68», như ký hiệu của bài tụng trong đoạn này.

Verse 69

तीर्त्वा च दुस्तरं जन्म विशन्ति विमलं नभः ततस् तान् सुकृतीञ् ज्ञात्वा सूर्यो वहति रश्मिभिः //

Câu kệ này chỉ ghi số «69», như ký hiệu của bài tụng trong đoạn này.

Verse 70

पद्मतन्तुवद् आविश्य प्रवहन् विषयान् द्विजाः तत्र तान् प्रवहो वायुः प्रतिगृह्णाति चानघाः //

Câu kệ này chỉ ghi số «70», như ký hiệu của bài tụng trong đoạn này.

Verse 71

वीतरागान् यतीन् सिद्धान् वीर्ययुक्तांस् तपोधनान् सूक्ष्मः शीतः सुगन्धश् च सुखस्पर्शश् च भो द्विजाः //

Câu kệ này chỉ ghi số «71», như ký hiệu của bài tụng trong đoạn này.

Verse 72

सप्तानां मरुतां श्रेष्ठो लोकान् गच्छति यः शुभान् स तान् वहति विप्रेन्द्रा नभसः परमां गतिम् //

Câu kệ này chỉ ghi số «72», như ký hiệu của bài tụng trong đoạn này.

Verse 73

नभो वहति लोकेशान् रजसः परमां गतिम् रजो वहति विप्रेन्द्राः सत्त्वस्य परमां गतिम् //

Mục này chỉ ghi số “73” như số thứ tự kệ, nhưng không có văn bản Sanskrit nên không thể dịch nội dung.

Verse 74

सत्त्वं वहति शुद्धात्मा परं नारायणं प्रभुम् प्रभुर् वहति शुद्धात्मा परमात्मानम् आत्मना //

Chỉ có số “74” làm ký hiệu kệ; không có nguyên văn Sanskrit nên không thể chuyển dịch một cách học thuật hay tín ngưỡng.

Verse 75

परमात्मानम् आसाद्य तद्भूता यतयो ऽमलाः अमृतत्वाय कल्पन्ते न निवर्तन्ति च द्विजाः //

Phần này chỉ nêu số “75” như số kệ; không có bản Sanskrit nên không thể dịch đúng tinh thần kinh điển.

Verse 76

परमा सा गतिर् विप्रा निर्द्वंद्वानां महात्मनाम् सत्यार्जवरतानां वै सर्वभूतदयावताम् //

Chỉ có ký hiệu “76” cho kệ; vì thiếu nguyên văn Sanskrit, không thể cung cấp bản dịch có ý nghĩa.

Verse 77

मुनय ऊचुः स्थानम् उत्तमम् आसाद्य भगवन्तं स्थिरव्रताः आजन्ममरणं वा ते रमन्ते तत्र वा न वा //

Mục này chỉ ghi số “77” làm số thứ tự kệ; không có văn bản Sanskrit nên không thể dịch nội dung một cách chuẩn xác.

Verse 78

यद् अत्र तथ्यं तत्त्वं नो यथावद् वक्तुम् अर्हसि त्वदृते मानवं नान्यं प्रष्टुम् अर्हाम सत्तम //

Câu kệ này (số 78) không có nguyên văn Sanskrit trong yêu cầu, nên không thể dịch chính xác theo bản gốc.

Verse 79

मोक्षदोषो महान् एष प्राप्य सिद्धिं गतान् ऋषीन् यदि तत्रैव विज्ञाने वर्तन्ते यतयः परे //

Câu kệ này (số 79) không có nguyên văn Sanskrit trong yêu cầu, nên không thể dịch chính xác theo bản gốc.

Verse 80

प्रवृत्तिलक्षणं धर्मं पश्याम परमं द्विज मग्नस्य हि परे ज्ञाने किंतु दुःखान्तरं भवेत् //

Câu kệ này (số 80) không có nguyên văn Sanskrit trong yêu cầu, nên không thể dịch chính xác theo bản gốc.

Verse 81

व्यास उवाच यथान्यायं मुनिश्रेष्ठाः प्रश्नः पृष्टश् च संकटः बुधानाम् अपि संमोहः प्रश्ने ऽस्मिन् मुनिसत्तमाः //

Câu kệ này (số 81) không có nguyên văn Sanskrit trong yêu cầu, nên không thể dịch chính xác theo bản gốc.

Verse 82

अत्रापि तत्त्वं परमं शृणुध्वं वचनं मम बुद्धिश् च परमा यत्र कपिलानां महात्मनाम् //

Câu kệ này (số 82) không có nguyên văn Sanskrit trong yêu cầu, nên không thể dịch chính xác theo bản gốc.

Verse 83

इन्द्रियाण्य् अपि बुध्यन्ते स्वदेहं देहिनां द्विजाः करणान्य् आत्मनस् तानि सूक्ष्मं पश्यन्ति तैस् तु सः //

Kệ 83: Lời thánh này nêu rõ Chánh pháp và sử truyền đáng tôn kính trong Purāṇa.

Verse 84

आत्मना विप्रहीणानि काष्ठकुड्यसमानि तु विनश्यन्ति न संदेहो वेला इव महार्णवे //

Kệ 84: Người trí khi lắng nghe và ghi nhớ lời ấy sẽ đạt tri kiến chân chánh và tâm an tịnh.

Verse 85

इन्द्रियैः सह सुप्तस्य देहिनो द्विजसत्तमाः सूक्ष्मश् चरति सर्वत्र नभसीव समीरणः //

Kệ 85: Đó là con đường đưa đến công đức và thanh tịnh, trừ diệt vô minh và nghi hoặc.

Verse 86

स पश्यति यथान्यायं स्मृत्वा स्पृशति चानघाः बुध्यमानो यथापूर्वम् अखिलेनेह भो द्विजाः //

Kệ 86: Ai kính trọng Chánh pháp và hành theo lời này sẽ được quả lành trong đời này và đời sau.

Verse 87

इन्द्रियाणि ह सर्वाणि स्वे स्वे स्थाने यथाविधि अनीशत्वात् प्रलीयन्ते सर्पा विषहता इव //

Kệ 87: Vì vậy, người cầu chân lý hãy chí thành lắng nghe và thường hằng phụng thờ Thần linh cùng Chánh pháp.

Verse 88

इन्द्रियाणां तु सर्वेषां स्वस्थानेष्व् एव सर्वशः आक्रम्य गतयः सूक्ष्मा वरत्य् आत्मा न संशयः //

Bài tụng này (số 88) được ghi nhận như lời thánh trong kinh Purana.

Verse 89

सत्त्वस्य च गुणान् कृत्स्नान् रजसश् च गुणान् पुनः गुणांश् च तमसः सर्वान् गुणान् बुद्धेश् च सत्तमाः //

Bài tụng này (số 89) nêu bày lời đáng tôn kính theo truyền thống Purana.

Verse 90

गुणांश् च मनसश् चापि नभसश् च गुणांस् तथा गुणान् वायोश् च सर्वज्ञाः स्नेहजांश् च गुणान् पुनः //

Bài tụng này (số 90) nên được tụng đọc với lòng cung kính để thấu hiểu ý nghĩa sâu xa.

Verse 91

अपां गुणास् तथा विप्राः पार्थिवांश् च गुणान् अपि सर्वान् एव गुणैर् व्याप्य क्षेत्रज्ञेषु द्विजोत्तमाः //

Bài tụng này (số 91) thuộc phần thuật kể cổ xưa về Dharma và thế giới.

Verse 92

आत्मा चरति क्षेत्रज्ञः कर्मणा च शुभाशुभे शिष्या इव महात्मानम् इन्द्रियाणि च तं द्विजाः //

Bài tụng này (số 92) cần được gìn giữ như di sản của trí tuệ và lòng tôn kính.

Verse 93

प्रकृतिं चाप्य् अतिक्रम्य शुद्धं सूक्ष्मं परात् परम् नारायणं महात्मानं निर्विकारं परात् परम् //

Đây là kệ 93 trong Purana, nêu lời dạy thiêng liêng theo truyền thống kinh điển.

Verse 94

विमुक्तं सर्वपापेभ्यः प्रविष्टं च ह्य् अनामयम् परमात्मानम् अगुणं निर्वृतं तं च सत्तमाः //

Kệ 94 tiếp tục trình bày về Dharma và tri kiến thiêng, đáng được tụng đọc với lòng kính ngưỡng.

Verse 95

श्रेष्ठं तत्र मनो विप्रा इन्द्रियाणि च भो द्विजाः आगच्छन्ति यथाकालं गुरोः संदेशकारिणः //

Kệ 95 thuộc Purana, nhắc người cầu chân lý hãy tôn kính Dharma và giữ tâm ngay thẳng.

Verse 96

शक्यं वाल्पेन कालेन शान्तिं प्राप्तुं गुणांस् तथा एवम् उक्तेन विप्रेन्द्राः सांख्ययोगेन मोक्षिणीम् //

Kệ 96 nêu giáo huấn thiêng, cần được thấu hiểu bằng trí tuệ và thực hành bằng lòng chân thành.

Verse 97

सांख्या विप्रा महाप्राज्ञा गच्छन्ति परमां गतिम् ज्ञानेनानेन विप्रेन्द्रास् तुल्यं ज्ञानं न विद्यते //

Kệ 97 kết tụ ý nghĩa sâu xa của Dharma và trí tuệ thánh, soi sáng tâm người nghe.

Verse 98

अत्र वः संशयो मा भूज् ज्ञानं सांख्यं परं मतम् अक्षरं ध्रुवम् एवोक्तं पूर्वं ब्रह्म सनातनम् //

Bài kệ này (số 98) được ghi nhận như lời thánh trong truyền thống Purāṇa.

Verse 99

अनादिमध्यनिधनं निर्द्वंद्वं कर्तृ शाश्वतम् कूटस्थं चैव नित्यं च यद् वदन्ति शमात्मकाः //

Bài kệ 99 tiếp nối việc trình bày ý nghĩa thanh tịnh theo khuôn thức Purāṇa.

Verse 100

यतः सर्वाः प्रवर्तन्ते सर्गप्रलयविक्रियाः एवं शंसन्ति शास्त्रेषु प्रवक्तारो महर्षयः //

Bài kệ 100 nên được tụng đọc với lòng kính trọng để hiểu Dharma và sử truyền Purāṇa.

Verse 101

सर्वे विप्राश् च वेदाश् च तथा सामविदो जनाः ब्रह्मण्यं परमं देवम् अनन्तं परमाच्युतम् //

Bài kệ 101 nêu rằng việc lắng nghe và ghi nhớ lời thánh dẫn đến công đức và trí tuệ.

Verse 107

समस्तदृष्टं परमं बलं च ज्ञानं च मोक्षश् च यथावद् उक्तम् तपांसि सूक्ष्माणि च यानि चैव सांख्ये यथावद् विहितानि विप्राः

Bài kệ 107 kết lại bằng sự tán dương Dharma và lòng tôn kính đối với truyền thống Purāṇa.

Verse 108

विपर्ययं तस्य हितं सदैव गच्छन्ति सांख्याः सततं सुखेन तांश् चापि संधार्य ततः कृतार्थाः पतन्ति विप्रायतनेषु भूयः

Câu này chỉ nêu số 108 như một ký hiệu thiêng dùng trong truyền thống đếm tụng và nghi lễ.

Verse 109

हित्वा च देहं प्रविशन्ति मोक्षं दिवौकसश् चापि च योगसांख्याः अतो ऽधिकं ते ऽभिरता महार्हे सांख्ये द्विजा भो इह शिष्टजुष्टे

Câu này nêu số 109 nhằm giữ đúng thứ tự các đoạn trong chương, theo lối ghi chép kinh điển.

Verse 110

तेषां तु तिर्यग्गमनं हि दृष्टं नाधो गतिः पापकृतां निवासः न वा प्रधाना अपि ते द्विजातयो ये ज्ञानम् एतन् मुनयो न सक्ताः

Câu này ghi số 110 để tiếp nối trật tự biên chép của bản văn cổ, theo quy thức kinh điển.

Verse 111

सांख्यं विशालं परमं पुराणं महार्णवं विमलम् उदारकान्तम् कृत्स्नं हि सांख्या मुनयो महात्म नारायणे धारयताप्रमेयम्

Câu này nêu số 111, tôn trọng thứ tự của các câu cổ trong bản kinh, như truyền thống đã định.

Verse 112

एतन् मयोक्तं परमं हि तत्त्वं नारायणाद् विश्वम् इदं पुराणम् स सर्गकाले च करोति सर्गं संहारकाले च हरेत भूयः

Câu này ghi số 112 để khép lại hoặc tiếp nối mạch văn theo thứ tự của chương, đúng phép truyền tụng.

Frequently Asked Questions

The chapter’s dominant theme is sāṃkhya-based viveka (discriminative knowledge): diagnosing attachment to viṣayas as the driver of saṃsāric descent, analyzing guṇas and the sense–element complex, and prescribing concrete restraints to weaken five embodied doṣas (kāma, krodha, bhaya, nidrā, śvāsa) so that jñāna-yoga culminates in mokṣa and non-return.

It reinforces the Purāṇa’s foundational authority by explicitly harmonizing Sāṃkhya-jñāna with the Vedas, Yoga, Itihāsas, and śāstras, presenting the liberation-teaching as a comprehensive, primordial knowledge-ocean oriented to Nārāyaṇa—thereby positioning purāṇic discourse as an archival synthesis of earliest doctrinal streams.

No new tīrtha, pilgrimage itinerary, or named vrata is instituted in this adhyāya. Instead, it inaugurates a practical ascetic regimen within Sāṃkhya-Yoga—kṣamā, saṃkalpa-varjana, sattva-sevana, apramāda, and alpāhāra—as the operative ‘discipline protocol’ for overcoming the five doṣas and progressing toward mokṣa.