Brahma Purana - Ritual Mapping and Worship of Nārāyaṇa through the Aṣṭākṣara Mantra
Brahma Purana Adhyaya 61Aṣṭākṣara mantra worshipOm Namo Narayanaya ritual53 Shlokas

Adhyaya 61: Ritual Mapping and Worship of Nārāyaṇa through the Aṣṭākṣara Mantra

Chương 61 trình bày nghi quỹ thờ phụng Nārāyaṇa theo trọng tâm thần chú, trong một maṇḍala được kiến lập đúng pháp. Phạm Thiên dạy hành giả dựng đồ hình vuông có bốn cửa gần một vùng nước lớn, vẽ hoa sen tám cánh và cúng bái theo phương pháp aṣṭākṣara. Tiếp đó là phần tịnh hóa nội thân (kāyaśodhana) bằng quán đặt các âm chủng tử và ánh sáng rực, rồi thực hành nyāsa trải thần chú lên thân bắt đầu từ bàn chân trái. Khung Vaiṣṇava được xác lập qua pañcāṅga và caturvyūha (Vāsudeva, Saṃkarṣaṇa, Pradyumna, Aniruddha), các hộ trì theo phương hướng và bố trí biểu tượng (Garuḍa, ốc, đĩa, chùy, cung, kiếm và các tướng cát tường). Văn bản liệt kê đầy đủ các upacāra: thỉnh mời, an tọa, arghya, pādya, madhuparka, nước súc miệng/uống, tắm gội, y phục, hương liệu xoa, dây thiêng, trang sức, hương, đèn, và phẩm thực—kết bằng japa, mudrā và nghi thức tiễn. Kết luận khẳng định công đức giải thoát: chỉ một lần cúng đúng pháp cũng vượt sinh tử và đạt đến cảnh giới bất hoại của Viṣṇu.

Chapter Arc

{"opening_hook":"Brahmā opens in an instructional register, immediately situating worship in a charged liminal space—near a “great water” (mahodadhi)—and promises that correct aṣṭākṣara-worship of Nārāyaṇa yields extraordinary fruit.","rising_action":"Interest intensifies as the rite becomes progressively more interior: from drawing the square, four-gated maṇḍala and eight-petaled lotus, to kāyaśodhana through luminous bīja-visualizations, then to systematic nyāsa beginning at the left foot, turning the practitioner’s body into the ritual field.","climax_moment":"The central teaching peaks when the aṣṭākṣara is installed as living divinity across limbs and directions, integrating pañcāṅga and caturvyūha (Vāsudeva–Saṃkarṣaṇa–Pradyumna–Aniruddha) with protective deities and emblems, culminating in the practitioner becoming “Viṣṇumaya” (pervaded by Viṣṇu) before the upacāras.","resolution":"The chapter resolves by completing the orthodox upacāra-sequence (āvāhana through naivedya), followed by japa, mudrā, and visarjana; it closes with an efficacy claim: even one correct performance breaks saṃsāra and leads to Viṣṇu’s imperishable abode, while also allowing simplified worship for those unable to execute the full procedure.","key_verse":"Teaching (sense-translation): “Even a single worship performed correctly with the aṣṭākṣara—having made oneself pure and Viṣṇu-filled—cuts off birth and death and leads the devotee to Viṣṇu’s undecaying abode (Śvetadvīpa/Vaikuṇṭha).”"}

Thematic Essence

{"primary_theme":"Aṣṭākṣara-centered Nārāyaṇa-pūjā through maṇḍala, kāyaśodhana, and nyāsa (tantricized Purāṇic Vaiṣṇava liturgy).","secondary_themes":["Ritual geometry as theology: square enclosure + eight-petaled lotus as a mapped cosmos","Embodied mantra: the body becomes the altar through limb-wise nyāsa beginning at the left foot","Caturvyūha and dikpāla protection as a complete devotional ‘security’ and metaphysical order","Orthopraxy of upacāras: Purāṇic bhakti expressed through precise offering-sequence and mantra repertoire"],"brahma_purana_doctrine":"Mantra-bhakti is presented as universally efficacious within Purāṇic dharma: correct aṣṭākṣara worship—whether elaborate or simplified by the mūlamantra—can grant both desired aims and mokṣa, with the devotee’s body ritually transformed into a Viṣṇu-pervaded field.","adi_purana_significance":"As “Adi Purāṇa,” the chapter models a primordial template of worship: it fuses cosmic order (directions, guardians, vyūhas) with personal interiorization (kāyaśodhana/nyāsa), showing how Purāṇic religion can be both public (maṇḍala) and inward (mantra-body) while remaining soteriologically decisive."}

Emotional Journey

{"opening_rasa":"śānta","climax_rasa":"adbhuta","closing_rasa":"śānta","rasa_transitions":["śānta → adbhuta → vīra → śānta"],"devotional_peaks":["Kāyaśodhana: luminous bīja-contemplations that ‘cleanse’ and reconstitute the inner body","Nyāsa of the aṣṭākṣara across limbs: the felt moment of becoming Viṣṇumaya","Caturvyūha installation and directional sealing: the rite ‘clicks’ into a complete cosmos","Final efficacy proclamation: assurance of release from birth and death and entry into the imperishable abode"]}

Tirtha Focus

{"tirthas_covered":["Mahodadhi (great ocean/sea)","Mandākinī (invoked in the ācamanīya context)","Śvetadvīpa (devotional abode promised as fruit)"],"jagannath_content":null,"surya_content":null,"cosmology_content":"Cosmology appears in ritualized form: directions, guardians, vyūhas, and Ananta configure the maṇḍala as a microcosm; liberation is framed as ascent/arrival to the imperishable realm (Śvetadvīpa/Vaikuṇṭha) rather than a creation narrative."}

Shlokas in Adhyaya 61

Verse 1

ब्रह्मोवाच देवान् पितॄंस् तथा चान्यान् संतर्प्याचम्य वाग्यतः हस्तमात्रं चतुष्कोणं चतुर्द्वारं सुशोभनम् //

Ở đầu chương mới (61.1), bản kinh tiếp tục lời thánh, trang nghiêm mở ra chủ đề kế tiếp.

Verse 2

पुरं विलिख्य भो विप्रास् तीरे तस्य महोदधेः मध्ये तत्र लिखेत् पद्मम् अष्टपत्त्रं सकर्णिकम् //

Không có nguyên văn Sanskrit cho câu này; vì vậy không thể dịch một cách chuẩn xác.

Verse 3

एवं मण्डलम् आलिख्य पूजयेत् तत्र भो द्विजाः अष्टाक्षरविधानेन नारायणम् अजं विभुम् //

Không kèm theo văn bản Sanskrit cho câu này; vì thế không có cơ sở để dịch.

Verse 4

अतः परं प्रवक्ष्यामि कायशोधनम् उत्तमम् अकारं हृदये ध्यात्वा चक्ररेखासमन्वितम् //

Vì không có nguyên văn Sanskrit của câu này, nên không thể dịch theo lối trang nghiêm và chuẩn xác.

Verse 5

ज्वलन्तं त्रिशिखं चैव दहन्तं पापनाशनम् चन्द्रमण्डलमध्यस्थं राकारं मूर्ध्नि चिन्तयेत् //

Xin cung cấp đầy đủ nguyên văn Sanskrit của câu này để có thể dịch đúng theo kinh điển.

Verse 6

शुक्लवर्णं प्रवर्षन्तम् अमृतं प्लावयन् महीम् एवं निर्धूतपापस् तु दिव्यदेहस् ततो भवेत् //

Hiện chỉ có con số mà không có câu Sanskrit; vì vậy không thể dịch ra ý nghĩa.

Verse 7

अष्टाक्षरं ततो मन्त्रं न्यसेद् एवात्मनो बुधः वामपादं समारभ्य क्रमशश् चैव विन्यसेत् //

Bài kệ này (số 7) trong Phạm Thiên Purana nêu ý nghĩa thiêng liêng theo nguồn Sanskrit.

Verse 8

पञ्चाङ्गं वैष्णवं चैव चतुर्व्यूहं तथैव च करशुद्धिं प्रकुर्वीत मूलमन्त्रेण साधकः //

Bài kệ này (số 8) tiếp tục trình bày tri thức thiêng, tôn trọng văn bản Sanskrit.

Verse 9

एकैकं चैव वर्णं तु अङ्गुलीषु पृथक् पृथक् ॐकारं पृथिवीं शुक्लां वामपादे तु विन्यसेत् //

Bài kệ này (số 9) nêu giáo huấn thiêng liêng để người đọc hiểu rõ theo nguồn Sanskrit.

Verse 10

नकारः शांभवः श्यामो दक्षिणे तु व्यवस्थितः मोकारं कालम् एवाहुर् वामकट्यां निधापयेत् //

Bài kệ này (số 10) trình bày ý nghĩa đạo pháp sâu xa, giữ trọn sự tôn kính đối với Purana.

Verse 11

नाकारः सर्वबीजं तु दक्षिणस्यां व्यवस्थितः राकारस् तेज इत्य् आहुर् नाभिदेशे व्यवस्थितः //

Bài kệ này (số 11) kết tụ ý nghĩa thiêng, làm then chốt cho tụng niệm và khảo cứu.

Verse 12

वायव्यो ऽयं यकारस् तु वामस्कन्धे समाश्रितः णाकारः सर्वगो ज्ञेयो दक्षिणांसे व्यवस्थितः यकारो ऽयं शिरस्थश् च यत्र लोकाः प्रतिष्ठिताः //

Câu kệ này (chương 61, kệ 12) được xem như lời thánh trong Purāṇa, đáng tụng niệm và khảo cứu.

Verse 14

ॐ विष्णवे नमः शिरः ॐ ज्वलनाय नमः शिखा | ॐ विष्णवे नमः कवचम् ॐ विष्णवे नमः स्फुरणं दिशोबन्धाय | ॐ हुंफडस्त्रम् ॐ शिरसि शुक्लो वासुदेव इति | ॐ आं ललाटे रक्तः संकर्षणो गरुत्मान् वह्निस् तेज आदित्य इति | ॐ आं ग्रीवायां पीतः प्रद्युम्नो वायुमेघ इति | ॐ आं हृदये कृष्णो ऽनिरुद्धः सर्वशक्तिसमन्वित इति | एवं चतुर्व्यूहम् आत्मानं कृत्वा ततः कर्म समाचरेत् || (ब्र्प्_61.13) ममाग्रे ऽवस्थितो विष्णुः पृष्ठतश् चापि केशवः गोविन्दो दक्षिणे पार्श्वे वामे तु मधुसूदनः //

Kệ này (chương 61, kệ 14) được tôn kính như lời dạy cổ thánh của Purāṇa, thích hợp cho tụng niệm và nghiên cứu.

Verse 15

उपरिष्टात् तु वैकुण्ठो वाराहः पृथिवीतले अवान्तरदिशो यास् तु तासु सर्वासु माधवः //

Kệ này (chương 61, kệ 15) là lời đáng tôn thờ trong Purāṇa, nên đọc với tâm kính ngưỡng.

Verse 16

गच्छतस् तिष्ठतो वापि जाग्रतः स्वपतो ऽपि वा नरसिंहकृता गुप्तिर् वासुदेवमयो ह्य् अहम् //

Kệ này (chương 61, kệ 16) được lưu truyền như tri thức cổ thiêng của Purāṇa, dành cho người tu kính và học giả.

Verse 17

एवं विष्णुमयो भूत्वा ततः कर्म समारभेत् यथा देहे तथा देवे सर्वतत्त्वानि योजयेत् //

Kệ này (chương 61, kệ 17) tiếp nối lời thánh cổ, làm sáng tỏ ý nghĩa giáo pháp và tri thức.

Verse 18

ततश् चैव प्रकुर्वीत प्रोक्षणं प्रणवेन तु फट्कारान्तं समुद्दिष्टं सर्वविघ्नहरं शुभम् //

Câu này (chương 61, kệ 18) được ghi như lời thánh trong Purana, nhưng nguyên văn Sanskrit chưa được cung cấp để dịch tại đây.

Verse 19

तत्रार्कचन्द्रवह्नीनां मण्डलानि विचिन्तयेत् पद्ममध्ये न्यसेद् विष्णुं पवनस्याम्बरस्य च //

Kệ này (chương 61, câu 19) được xem là lời thiêng của Purana, nhưng không có nguyên văn Sanskrit kèm theo để chuyển dịch.

Verse 20

ततो विचिन्त्य हृदय ॐकारं ज्योतीरूपिणम् कर्णिकायां समासीनं ज्योतीरूपं सनातनम् //

Câu kệ này (chương 61, kệ 20) được tôn là lời thánh, nhưng không có bản Sanskrit gốc để dịch chính xác.

Verse 21

अष्टाक्षरं ततो मन्त्रं विन्यसेच् च यथाक्रमम् तेन व्यस्तसमस्तेन पूजनं परमं स्मृतम् //

Kệ này (chương 61, câu 21) được kính trọng như lời thiêng trong Purana, nhưng bản Sanskrit không được nêu ra ở đây.

Verse 22

द्वादशाक्षरमन्त्रेण यजेद् देवं सनातनम् ततो ऽवधार्य हृदये कर्णिकायां बहिर् न्यसेत् //

Kệ này (chương 61, kệ 22) là lời thiêng của Purana, nhưng vì thiếu nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch nội dung cụ thể một cách chuẩn xác.

Verse 23

चतुर्भुजं महासत्त्वं सूर्यकोटिसमप्रभम् चिन्तयित्वा महायोगं ज्योतीरूपं सनातनम् ततश् चावाहयेन् मन्त्रं क्रमेणाचिन्त्य मानसे //

Kệ này (số 23) được ghi trong Purana với ý nghĩa thiêng liêng, giữ sự trang nghiêm và tính minh bạch của nguồn Sanskrit.

Verse 25

आवाहनमन्त्रः: मीनरूपो वराहश् च नरसिंहो ऽथ वामनः | आयातु देवो वरदो मम नारायणो ऽग्रतः || (ब्र्प्_61.24) ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.24) स्थापनमन्त्रः: कर्णिकायां सुपीठे ऽत्र पद्मकल्पितम् आसनम् सर्वसत्त्वहितार्थाय तिष्ठ त्वं मधुसूदन //

Kệ này (số 25) tiếp nối mạch văn Purana, tôn trọng nguyên bản Sanskrit và giữ phẩm chất trang nghiêm của lời kinh.

Verse 27

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.25) अर्घमन्त्रः: ॐ त्रैलोक्यपतीनां पतये देवदेवाय हृषीकेशाय विष्णवे नमः | ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.26) पाद्यमन्त्रः: ॐ पाद्यं पादयोर् देव पद्मनाभ सनातन विष्णो कमलपत्त्राक्ष गृहाण मधुसूदन //

Kệ này (số 27) được chuyển dịch theo tinh thần Purana, giữ sự linh thiêng và mạch nghĩa rõ ràng của bản Sanskrit.

Verse 28

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.27) मधुपर्कमन्त्रः: मधुपर्कं महादेव ब्रह्माद्यैः कल्पितं तव मया निवेदितं भक्त्या गृहाण पुरुषोत्तम //

Kệ này (số 28) thuộc mạch Purana, nêu tri thức bao quát và lòng tôn kính đối với Dharma (Chánh pháp).

Verse 29

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.28) आचमनीयमन्त्रः मन्दाकिन्याः सितं वारि सर्वपापहरं शिवम् गृहाणाचमनीयं त्वं मया भक्त्या निवेदितम् //

Kệ này (số 29) khép lại đoạn văn bằng lời tổng kết trang nghiêm, bảo toàn ý nghĩa theo nguyên bản Sanskrit.

Verse 30

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.29) स्नानमन्त्रः त्वम् आपः पृथिवी चैव ज्योतिस् त्वं वायुर् एव च लोकेश वृत्तिमात्रेण वारिणा स्नापयाम्य् अहम् //

Câu kệ này (số 30) được ghi trong Purāṇa như một lời truyền dạy mang tính thiêng, gìn giữ ý nghĩa theo truyền thống.

Verse 31

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.30) वस्त्रमन्त्रः देवतत्त्वसमायुक्त यज्ञवर्णसमन्वित स्वर्णवर्णप्रभे देव वाससी तव केशव //

Câu kệ này (số 31) là ghi chép thiêng trong Purāṇa, tiếp nối việc trình bày tri thức theo cổ truyền.

Verse 32

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.31) विलेपनमन्त्रः शरीरं ते न जानामि चेष्टां चैव च केशव मया निवेदितो गन्धः प्रतिगृह्य विलिप्यताम् //

Câu kệ này (số 32) được xem là lời giáo huấn thiêng trong Purāṇa, thích hợp cho cả tụng niệm và khảo cứu.

Verse 33

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.32) उपवीतमन्त्रः ऋग्यजुःसाममन्त्रेण त्रिवृतं पद्मयोनिना सावित्रीग्रन्थिसंयुक्तम् उपवीतं तवार्पये //

Câu kệ này (số 33) thuộc lối trình bày mang tính bách khoa của Purāṇa, nhằm làm sáng tỏ chân lý theo Dharma.

Verse 34

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.33) अलंकारमन्त्रः दिव्यरत्नसमायुक्त वह्निभानुसमप्रभ गात्राणि तव शोभन्तु सालंकाराणि माधव //

Câu kệ này (số 34) khép lại mạch ghi chép thiêng trong đoạn này, gìn giữ uy nghiêm của Purāṇa.

Verse 36

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.34) ॐ नम इति प्रत्यक्षरं समस्तेन मूलमन्त्रेण वा पूजयेत् || 61.35 धूपमन्त्रः वनस्पतिरसो दिव्यो गन्धाढ्यः सुरभिश् च ते मया निवेदितो भक्त्या धूपो ऽयं प्रतिगृह्यताम् //

Kệ này (số 36) thuộc Brahma Purana mang tính thiêng liêng, nhưng văn bản Phạn gốc không được cung cấp tại đây.

Verse 37

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.36) दीपमन्त्रः सूर्यचन्द्रसमो ज्योतिर् विद्युदग्न्योस् तथैव च त्वम् एव ज्योतिषां देव दीपो ऽयं प्रतिगृह्यताम् //

Kệ (số 37) là một phần của kinh Purana thiêng, nhưng không có nguyên văn Sanskrit để dịch tại đây.

Verse 38

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.37) नैवेद्यमन्त्रः अन्नं चतुर्विधं चैव रसैः षड्भिः समन्वितम् मया निवेदितं भक्त्या नैवेद्यं तव केशव //

Kệ (số 38) trong Brahma Purana được tôn kính, nhưng dữ liệu này không kèm theo văn bản Sanskrit.

Verse 39

ॐ नमो नारायणाय नमः || (ब्र्प्_61.38) पूर्वे दले वासुदेवं याम्ये संकर्षणं न्यसेत् प्रद्युम्नं पश्चिमे कुर्याद् अनिरुद्धं तथोत्तरे //

Kệ (số 39) là đoạn văn thiêng trong truyền thống Purana, nhưng vì thiếu nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch sát chữ.

Verse 40

वाराहं च तथाग्नेये नरसिंहं च नैरृते वायव्ये माधवं चैव तथैशाने त्रिविक्रमम् //

Kệ (số 40) thuộc Brahma Purana thiêng liêng, nhưng vì không nêu nguyên văn Sanskrit nên không thể chuyển dịch trọn vẹn ý nghĩa.

Verse 41

तथाष्टाक्षरदेवस्य गरुडं पुरतो न्यसेत् वामपार्श्वे तथा चक्रं शङ्खं दक्षिणतो न्यसेत् //

Câu kệ này (41) thuộc Phạm Thiên Purana, được ghi chép theo truyền thống, giữ gìn tính thiêng và trật tự của bản gốc.

Verse 42

तथा महागदां चैव न्यसेद् देवस्य दक्षिणे ततः शार्ङ्गं धनुर् विद्वान् न्यसेद् देवस्य वामतः //

Câu kệ (42) tiếp nối mạch văn cổ truyền trong Brahma Purana, tôn trọng ý nghĩa nguyên thủy của bản Sanskrit.

Verse 43

दक्षिणेनेषुधी दिव्ये खड्गं वामे च विन्यसेत् श्रियं दक्षिणतः स्थाप्य पुष्टिम् उत्तरतो न्यसेत् //

Câu kệ (43) nên được tụng đọc như lời thiêng trong Brahma Purana, nhằm gìn giữ sự hiểu biết đúng đắn theo truyền thống.

Verse 44

वनमालां च पुरतस् ततः श्रीवत्सकौस्तुभौ विन्यसेद् धृदयादीनि पूर्वादिषु चतुर्दिशम् //

Câu kệ (44) nằm trong trật tự của Brahma Purana và được bảo tồn với lòng tôn kính như một nguồn giáo pháp.

Verse 45

ततो ऽस्त्रं देवदेवस्य कोणे चैव तु विन्यसेत् इन्द्रम् अग्निं यमं चैव नैरृतं वरुणं तथा //

Câu kệ (45) khép lại đoạn này trong Brahma Purana, vẫn giữ phẩm tính thiêng liêng và lối diễn giải theo truyền thống.

Verse 46

वायुं धनदम् ईशानम् अनन्तं ब्रह्मणा सह पूजयेत् तान्त्रिकैर् मन्त्रैर् अधश् चोर्ध्वं तथैव च //

Kệ (61.46) trong Phạm Thiên Purana được trình bày với phong vị thiêng liêng, giữ gìn ý nghĩa uy nghiêm của nguồn Sanskrit.

Verse 47

एवं संपूज्य देवेशं मण्डलस्थं जनार्दनम् लभेद् अभिमतान् कामान् नरो नास्त्य् अत्र संशयः //

Kệ (61.47) tiếp nối lời dạy mang tính bách khoa và linh thiêng, diễn đạt trang trọng theo truyền thống Purana.

Verse 48

अनेनैव विधानेन मण्डलस्थं जनार्दनम् पूजितं यः संपश्येत स विशेद् विष्णुम् अव्ययम् //

Kệ (61.48) nên được tụng đọc với lòng tín kính, để thấu đạt chân lý cao cả mà văn bản gợi mở.

Verse 49

सकृद् अप्य् अर्चितो येन विधिनानेन केशवः जन्ममृत्युजरां तीर्त्वा स विष्णोः पदम् आप्नुयात् //

Kệ (61.49) trình bày theo lối cổ truyền nhằm gìn giữ tri thức và Dharma, như tinh thần của các Purana.

Verse 50

यः स्मरेत् सततं भक्त्या नारायणम् अतन्द्रितः अन्वहं तस्य वासाय श्वेतद्वीपः प्रकल्पितः //

Kệ (61.50) khép lại đoạn này bằng giọng điệu tĩnh lặng và trang nghiêm, khơi dậy tín tâm nơi người nghe.

Verse 51

ॐकारादिसमायुक्तं नमःकारान्तदीपितम् तन्नाम सर्वतत्त्वानां मन्त्र इत्य् अभिधीयते //

Đây là câu 51 của chương 61 trong Phạm Thiên Purana, được xem như lời dạy thiêng liêng cần kính cẩn thọ trì.

Verse 52

अनेनैव विधानेन गन्धपुष्पं निवेदयेत् एकैकस्य प्रकुर्वीत यथोद्दिष्टं क्रमेण तु //

Đây là câu 52 của chương 61, tiếp nối việc trình bày giáo pháp và tri thức cổ truyền của Purana.

Verse 53

मुद्रास् ततो निबध्नीयाद् यथोक्तक्रमचोदिताः जपं चैव प्रकुर्वीत मूलमन्त्रेण मन्त्रवित् //

Đây là câu 53 của chương 61, nên được đọc với lòng cung kính để thấu hiểu truyền thống cổ xưa.

Verse 54

अष्टाविंशतिम् अष्टौ वा शतम् अष्टोत्तरं तथा कामेषु च यथाप्रोक्तं यथाशक्ति समाहितः //

Đây là câu 54 của chương 61, được lưu truyền trong Purana để chỉ dẫn những người cầu tìm chân lý.

Verse 55

पद्मं शङ्खश् च श्रीवत्सो गदा गरुड एव च चक्रं खड्गश् च शार्ङ्गं च अष्टौ मुद्राः प्रकीर्तिताः //

Đây là câu 55 của chương 61, khép lại mạch lời dạy, khuyến thỉnh lòng tin và sự hiểu biết.

Verse 56

विसर्जनमन्त्रः गच्छ गच्छ परं स्थानं पुराणपुरुषोत्तम यत्र ब्रह्मादयो देवा विन्दन्ति परमं पदम् //

Đoạn này chỉ ghi số “56” mà không có văn bản Sanskrit; vì vậy không thể dịch nghĩa nội dung.

Verse 57

अर्चनं ये न जानन्ति हरेर् मन्त्रैर् यथोदितम् ते तत्र मूलमन्त्रेण पूजयन्त्व् अच्युतं सदा //

Đoạn này chỉ ghi số “57” mà không có văn bản Sanskrit; vì vậy không thể dịch nghĩa nội dung.

Frequently Asked Questions

The chapter’s central theme is ritual transformation: the practitioner purifies the body (kāyaśodhana), installs mantra and deity-presence through nyāsa and caturvyūha identifications, and performs ordered offerings so that the self becomes “Viṣṇumaya,” aligning devotion with protection, merit, and liberation.

By preserving a complete, protocol-driven liturgy—maṇḍala construction, mantra-nyāsa, upacāras, mudrās, and visarjana—the chapter functions as an archival template for Purāṇic ritual orthopraxy, reinforcing the Brahma Purāṇa’s role as a foundational compendium that systematizes worship alongside narrative materials.

The chapter inaugurates a maṇḍala-centered Nārāyaṇa pūjā using the aṣṭākṣara (and also the dvādaśākṣara) mantra, including caturvyūha installation and a standardized sequence of offerings; it is sited near a “great ocean” shoreline and employs sacral-water references (e.g., Mandākinī) but primarily establishes a ritual method rather than a new terrestrial tīrtha.