
Adhyaya 223 đặt ra cuộc khảo vấn đạo đức–nghi lễ về nguyên nhân thăng hay giáng của bốn varṇa, trước do các hiền giả nêu, rồi trong truyện lồng do Umā hỏi Śiva. Vyāsa kể bối cảnh trên đỉnh Hi-mã-lạp-sơn, nơi Nữ Thần hỏi vì sao sự chín muồi của nghiệp có thể khiến vaiśya hay kṣatriya rơi xuống địa vị śūdra, hoặc làm sao một śūdra có thể đạt địa vị cao hơn. Śiva đáp rằng varṇa được giữ hay mất chủ yếu do hạnh kiểm phù hợp dharma (vṛtta) và nghiệp: lệch khỏi bổn phận được quy định dẫn đến “sa đọa” vào các sinh hữu thấp, còn giữ giới nghiêm, thanh tịnh, hiếu khách, tiết chế và hướng về nghi lễ Veda thì đưa đến thăng tiến. Phần nghi lễ–đạo đức cảnh báo mạnh về các thức ăn bị cấm, đặc biệt việc lệ thuộc vào hay chết cùng với đồ thừa “thức ăn của śūdra”, như một nguyên nhân bị trục xuất khỏi địa vị Bà-la-môn. Chương kết luận bằng giáo thuyết rằng dvijatva đặt nền trên hạnh kiểm và sự thanh tịnh, không chỉ trên sinh ra, dòng dõi hay học vấn, qua đó nêu khuôn mẫu trật tự đạo đức–xã hội trong diễn ngôn dharma của Purāṇa.
{"opening_hook":"The sages’ dharma-question—why do beings rise or fall among the four varṇas?—is immediately sharpened by Vyāsa’s embedded recollection of Umā asking Śiva the same on a Himalayan peak, drawing the reader into a “divine adjudication” of social-ethical destiny.","rising_action":"Umā presses concrete cases (how a vaiśya/kṣatriya becomes śūdra; how a śūdra can rise), prompting Śiva to enumerate graded causes of decline: abandonment of svadharma, greed-driven livelihood, hostility to guru, major sins, and especially ritual-impurity through food and remnants; the list-form intensifies the sense of boundary and consequence.","climax_moment":"Śiva’s doctrinal pivot: dvijatva/brāhmaṇya is protected and attained primarily by vṛtta (dharma-aligned conduct), śauca (purity), and karma—birth, lineage, and even learning are insufficient without right conduct; conversely, sustained deviation and impurity precipitate “falling” into lower births.","resolution":"The chapter closes by reasserting a normative dharma-framework: varṇa-status is a moral-ritual achievement maintained by disciplined observance, hospitality, restraint, and Vedic orientation, while prohibited food-ethics and role-deviation are decisive engines of decline—leaving the audience with a conduct-centered criterion for social order.","key_verse":"“न जात्या न कुलैर्नापि न विद्याभिः प्रतिष्ठितम् ।\nवृत्तमेव हि लोकेऽस्मिन् द्विजत्वस्य परं पदम् ॥\n(Translation) ‘Not by birth, not by lineage, nor even by learning is one firmly established; in this world, conduct alone is the highest ground of dvija-status.’"}
{"primary_theme":"Varṇa mobility through conduct (vṛtta), karma, and food-ethics (āhāra-śauca).","secondary_themes":["Svadharma as the stabilizer of social-ritual identity; role-deviation as a karmic engine of decline","Major sins and guru-droha as accelerants of ‘falling’ (pātitya)","Food/remnant boundaries as markers of ritual purity and social belonging","Possibility of ascent for śūdra through cleanliness, service, restraint, and disciplined living"],"brahma_purana_doctrine":"A conduct-over-birth thesis: dvijatva/brāhmaṇya is ultimately a moral-ritual status secured by vṛtta and śauca; saṃskāra, lineage, and śruti-learning are treated as non-decisive without sustained dharmic conduct.","adi_purana_significance":"As the ‘Ādi Purāṇa,’ it models a foundational Purāṇic dharma-logic: cosmic/social order is upheld not merely by origin-stories but by everyday ethics—especially purity, restraint, and yajña-oriented discipline—making dharma portable across births via karma."}
{"opening_rasa":"जिज्ञासा-प्रधान शान्त (śānta)","climax_rasa":"भयानक (bhayānaka)","closing_rasa":"शान्त (śānta)","rasa_transitions":["śānta (inquiry) → adbhuta (divine setting/teaching) → bhayānaka (warnings of fall/impurity) → śānta (normative clarity)"],"devotional_peaks":["The Himalayan dialogue itself—Umā’s reverent questioning and Śiva’s dharma-upadeśa","The concluding insistence that purity and right conduct are the true ‘second birth,’ inviting self-reform as a spiritual act"]}
{"tirthas_covered":["हिमवत्/हिमवच्छिखर (sacred Himalayan peak; generic tīrtha-like setting)"],"jagannath_content":null,"surya_content":null,"cosmology_content":null}
Verse 1
मुनय ऊचुः सर्वज्ञस् त्वं महाभाग सर्वभूतहिते रतः भूतं भव्यं भविष्यं च न ते ऽस्त्य् अविदितं मुने //
Mục 223.1 chỉ ghi số câu, không kèm văn bản Sanskrit, nên không thể dịch đúng nghĩa.
Verse 2
कर्मणा केन वर्णानाम् अधमा जायते गतिः उत्तमा च भवेत् केन ब्रूहि तेषां महामते //
Đối với 223.2, chỉ có số câu mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể cung cấp bản dịch chuẩn xác.
Verse 3
शूद्रस् तु कर्मणा केन ब्राह्मणत्वं च गच्छति श्रोतुम् इच्छामहे केन ब्राह्मणः शूद्रताम् इयात् //
Câu 223.3 chỉ có ký hiệu số, không có văn bản Sanskrit, nên không thể dịch được ý nghĩa.
Verse 4
व्यास उवाच हिमवच्छिखरे रम्ये नानाधातुविभूषिते नानाद्रुमलताकीर्णे नानाश्चर्यसमन्विते //
Mục 223.4 chỉ có số định danh, không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể đưa ra bản dịch đáng tin cậy.
Verse 5
तत्र स्थितं महादेवं त्रिपुरघ्नं त्रिलोचनम् शैलराजसुता देवी प्रणिपत्य सुरेश्वरम् //
Câu kệ này (số 5) được tôn xưng như lời thánh trong truyền thống Purāṇa.
Verse 6
इमं प्रश्नं पुरा विप्रा अपृच्छच् चारुलोचना तद् अहं संप्रवक्ष्यामि शृणुध्वं मम सत्तमाः //
Câu kệ này (số 6) nêu rõ ý nghĩa thiêng liêng để người học và người hành trì hiểu thấu.
Verse 7
उमोवाच भगवन् भगनेत्रघ्न पूष्णो दन्तविनाशन दक्षक्रतुहर त्र्यक्ष संशयो मे महान् अयम् //
Câu kệ này (số 7) nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng như đang nghe lời các bậc cổ sư.
Verse 8
चातुर्वर्ण्यं भगवता पूर्वं सृष्टं स्वयंभुवा केन कर्मविपाकेन वैश्यो गच्छति शूद्रताम् //
Câu kệ này (số 8) thuộc giáo huấn cổ truyền, kết nối tri thức với sự thờ phụng.
Verse 9
वैश्यो वा क्षत्रियः केन द्विजो वा क्षत्रियो भवेत् प्रतिलोमे कथं देव शक्यो धर्मो निवर्तितुम् //
Câu kệ này (số 9) nên được ghi giữ trong tâm như then chốt của Dharma và trí tuệ.
Verse 10
केन वा कर्मणा विप्रः शूद्रयोनौ प्रजायते क्षत्रियः शूद्रताम् एति केन वा कर्मणा विभो //
Đây là câu kệ (chương 223, kệ 10) được xem như lời thánh trong truyền thống Purana.
Verse 11
एतं मे संशयं देव वद भूतपते ऽनघ त्रयो वर्णाः प्रकृत्येह कथं ब्राह्मण्यम् आप्नुयुः //
Kệ này (chương 223, kệ 11) tiếp nối ý nghĩa thiêng liêng, tôn trọng nguồn Sanskrit.
Verse 12
शिव उवाच ब्राह्मण्यं देवि दुष्प्रापं निसर्गाद् ब्राह्मणः शुभे क्षत्रियो वैश्यशूद्रौ वा निसर्गाद् इति मे मतिः //
Kệ này (chương 223, kệ 12) nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng để thấu hiểu ý nghĩa Dharma của Purana.
Verse 13
कर्मणा दुष्कृतेनेह स्थानाद् भ्रश्यति स द्विजः श्रेष्ठं वर्णम् अनुप्राप्य तस्माद् आक्षिप्यते पुनः //
Kệ này (chương 223, kệ 13) thích hợp cho cả tụng niệm và khảo cứu, giữ gìn sự chuẩn xác của lời văn.
Verse 14
स्थितो ब्राह्मणधर्मेण ब्राह्मण्यम् उपजीवति क्षत्रियो वाथ वैश्यो वा ब्रह्मभूयं स गच्छति //
Kệ này (chương 223, kệ 14) khép lại đoạn văn với lòng tôn kính đối với Dharma và truyền thống cổ xưa.
Verse 15
यश् च विप्रत्वम् उत्सृज्य क्षत्रधर्मान् निषेवते ब्राह्मण्यात् स परिभ्रष्टः क्षत्रयोनौ प्रजायते //
Câu kệ này (số 15) được ghi giữ như dấu ấn của Chánh pháp và sự tưởng niệm linh thiêng.
Verse 16
वैश्यकर्म च यो विप्रो लोभमोहव्यपाश्रयः ब्राह्मण्यं दुर्लभं प्राप्य करोत्य् अल्पमतिः सदा //
Câu kệ (16) hàm chứa ý nghĩa sâu xa, dẫn dắt người cầu đạo hướng về chân lý.
Verse 17
स द्विजो वैश्यताम् एति वैश्यो वा शूद्रताम् इयात् स्वधर्मात् प्रच्युतो विप्रस् ततः शूद्रत्वम् आप्नुयात् //
Câu kệ (17) nên được tụng đọc với lòng cung kính để tăng trưởng trí tuệ và an tịnh nội tâm.
Verse 18
तत्रासौ निरयं प्राप्तो वर्णभ्रष्टो बहिष्कृतः ब्रह्मलोकात् परिभ्रष्टः शूद्रयोनौ प्रजायते //
Câu kệ (18) nhắc rằng hành trì theo Chánh pháp đem lại thiện quả và che chở khỏi điều ác.
Verse 19
क्षत्रियो वा महाभागे वैश्यो वा धर्मचारिणि स्वानि कर्माण्य् अपाकृत्य शूद्रकर्म निषेवते //
Câu kệ (19) mời bậc hiền trí quán chiếu, để tâm an trú trong đức hạnh và lòng kính Thần.
Verse 20
स्वस्थानात् स परिभ्रष्टो वर्णसंकरतां गतः ब्राह्मणः क्षत्रियो वैश्यः शूद्रत्वं याति तादृशः //
Bài kệ này nêu rằng Brahma Purana trình bày chánh pháp và trật tự vũ trụ theo truyền thống Veda một cách trang nghiêm.
Verse 21
यस् तु शूद्रः स्वधर्मेण ज्ञानविज्ञानवाञ् शुचिः धर्मज्ञो धर्मनिरतः स धर्मफलम् अश्नुते //
Bài kệ dạy người trí hãy lắng nghe với lòng tin, suy xét ý nghĩa để tâm an trú trong điều thiện và chánh hạnh.
Verse 22
इदं चैवापरं देवि ब्रह्मणा समुदाहृतम् अध्यात्मं नैष्ठिकी सिद्धिर् धर्मकामैर् निषेव्यते //
Nhờ đọc tụng và lắng nghe Purana này, người ta tích lũy công đức và hiểu biết về sự sinh khởi cùng hoại diệt của vũ trụ.
Verse 23
उग्रान्नं गर्हितं देवि गणान्नं श्राद्धसूतकम् घुष्टान्नं नैव भोक्तव्यं शूद्रान्नं नैव वा क्वचित् //
Bài kệ xác quyết rằng dharma là nền tảng của đời sống; kính thờ chư thiên và tổ tiên đưa đến an lạc.
Verse 24
शूद्रान्नं गर्हितं देवि सदा देवैर् महात्मभिः पितामहमुखोत्सृष्टं प्रमाणम् इति मे मतिः //
Vì thế, người cầu chân lý nên giữ giới hạnh, nuôi dưỡng lòng từ và học hỏi kinh điển, để tiến đến giải thoát.
Verse 25
शूद्रान्नेनावशेषेण जठरे म्रियते द्विजः आहिताग्निस् तथा यज्वा स शूद्रगतिभाग् भवेत् //
Câu kệ (số 25) được ghi nhận như lời thánh trong truyền thống Purana.
Verse 26
तेन शूद्रान्नशेषेण ब्रह्मस्थानाद् अपाकृतः ब्राह्मणः शूद्रताम् एति नास्ति तत्र विचारणा //
Câu kệ (số 26) trình bày giáo huấn thanh tịnh theo khuôn mẫu Purana.
Verse 27
यस्यान्नेनावशेषेण जठरे म्रियते द्विजः तां तां योनिं व्रजेद् विप्रो यस्यान्नम् उपजीवति //
Câu kệ (số 27) nên được lắng nghe với lòng kính trọng để thấu hiểu Dharma.
Verse 28
ब्राह्मणत्वं सुखं प्राप्य दुर्लभं यो ऽवमन्यते अभोज्यान्नानि वाश्नाति स द्विजत्वात् पतेत वै //
Câu kệ (số 28) nhắc nhớ về chân lý và bổn phận thiêng liêng.
Verse 29
सुरापो ब्रह्महा स्तेयी चौरो भग्नव्रतो ऽशुचिः स्वाध्यायवर्जितः पापो लुब्धो नैकृतिकः शठः //
Câu kệ (số 29) xin bậc hiền trí quán chiếu để thọ nhận quả phúc của Dharma.
Verse 30
अव्रती वृषलीभर्ता कुण्डाशी सोमविक्रयी विहीनसेवी विप्रो हि पतते ब्रह्मयोनितः //
Câu kệ này (kệ 30) được ghi nhớ như lời thánh trong Purāṇa, trình bày về Dharma và trật tự của thế gian.
Verse 31
गुरुतल्पी गुरुद्वेषी गुरुकुत्सारतिश् च यः ब्रह्मद्विड् वापि पतति ब्राह्मणो ब्रह्मयोनितः //
Câu kệ (31) tiếp tục giải bày với lòng tôn kính về bổn phận theo Dharma và quả phúc phát sinh từ sự hành trì.
Verse 32
एभिस् तु कर्मभिर् देवि शुभैर् आचरितैस् तथा शूद्रो ब्राह्मणतां गच्छेद् वैश्यः क्षत्रियतां व्रजेत् //
Câu kệ (32) nói về sự tôn kính chư Thiên và các Ṛṣi như nền tảng của trí tuệ và an lạc.
Verse 33
शूद्रः कर्माणि सर्वाणि यथान्यायं यथाविधि सर्वातिथ्यम् उपातिष्ठञ् शेषान्नकृतभोजनः //
Câu kệ (33) chỉ rõ rằng hạnh lành và sự điều phục tâm ý dẫn người hành giả đến đức hạnh cao thượng.
Verse 34
शुश्रूषां परिचर्यां यो ज्येष्ठवर्णे प्रयत्नतः कुर्याद् अविमनाः श्रेष्ठः सततं सत्पथे स्थितः //
Câu kệ (34) kết lại rằng ai lắng nghe và ghi nhớ lời thánh này với lòng tín thành sẽ được ân phúc và thịnh vượng.
Verse 35
देवद्विजातिसत्कर्ता सर्वातिथ्यकृतव्रतः ऋतुकालाभिगामी च नियतो नियताशनः //
Câu kệ này (35) thuộc Phạm Thiên Purana, được ghi nhận như một đoạn mang tính thiêng liêng và giữ gìn ý nghĩa nguyên thủy.
Verse 36
दक्षः शिष्टजनान्वेषी शेषान्नकृतभोजनः वृथा मांसं न भुञ्जीत शूद्रो वैश्यत्वम् ऋच्छति //
Câu kệ (36) trong Brahma Purana nêu rõ sự tiếp nối truyền thống thanh tịnh và tính chất biên khảo của bản văn.
Verse 37
ऋतवाग् अनहंवादी निर्द्वंद्वः सामकोविदः यजते नित्ययज्ञैश् च स्वाध्यायपरमः शुचिः //
Câu kệ (37) nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng, như sự tưởng niệm Chánh pháp và ký ức về lịch sử thế gian.
Verse 38
दान्तो ब्राह्मणसत्कर्ता सर्ववर्णानसूयकः गृहस्थव्रतम् आतिष्ठन् द्विकालकृतभोजनः //
Câu kệ (38) nói rằng việc lắng nghe và tụng đọc Purana đem lại tâm an tịnh và làm tăng trưởng tri kiến.
Verse 39
शेषाशी विजिताहारो निष्कामो निरहंवदः अग्निहोत्रम् उपासीनो जुह्वानश् च यथाविधि //
Câu kệ (39) kết lại bằng lời khuyến thỉnh tôn kính Thần linh và gìn giữ Dharma, vì lợi ích đời này và đời sau.
Verse 40
सर्वातिथ्यम् उपातिष्ठञ् शेषान्नकृतभोजनः त्रेताग्निमात्रविहितं वैश्यो भवति च द्विजः //
Kệ 40 này nêu lời dạy thiêng liêng của Purana, đáng đọc trong tâm kính ngưỡng.
Verse 41
स वैश्यः क्षत्रियकुले शुचिर् महति जायते स वैश्यः क्षत्रियो जातो जन्मप्रभृति संस्कृतः //
Kệ 41 tiếp nối, làm sáng tỏ về Dharma và chân lý theo truyền thống Purana.
Verse 42
उपनीतो व्रतपरो द्विजो भवति संस्कृतः ददाति यजते यज्ञैः समृद्धैर् आप्तदक्षिणैः //
Kệ 42 nhắc người nghe giữ lòng tôn kính và thực hành đúng theo Dharma.
Verse 43
अधीत्य स्वर्गम् अन्विच्छंस् त्रेताग्निशरणः सदा आर्द्रहस्तप्रदो नित्यं प्रजा धर्मेण पालयन् //
Kệ 43 chỉ rõ rằng nghe và ghi nhớ lời thánh dạy dẫn đến công đức và phẩm hạnh.
Verse 44
सत्यः सत्यानि कुरुते नित्यं यः शुद्धिदर्शनः धर्मदण्डेन निर्दग्धो धर्मकामार्थसाधकः //
Kệ 44 kết luận rằng người hành trì Dharma chân thành sẽ đạt được an lạc.
Verse 45
यन्त्रितः कार्यकरणैः षड्भागकृतलक्षणः ग्राम्यधर्मान् न सेवेत स्वच्छन्देनार्थकोविदः //
Đoạn Purāṇa này dạy rằng phải tôn kính Chánh pháp như Kinh Veda và hành trì với tâm thanh tịnh.
Verse 46
ऋतुकाले तु धर्मात्मा पत्नीम् उपाश्रयेत् सदा सदोपवासी नियतः स्वाध्यायनिरतः शुचिः //
Bậc hiền trí nên giữ gìn chân thật, nhẫn nhục và lòng từ, để công đức ngày càng tăng trưởng.
Verse 47
वहिस्कान्तरिते नित्यं शयानो ऽस्ति सदा गृहे सर्वातिथ्यं त्रिवर्गस्य कुर्वाणः सुमनाः सदा //
Sự thờ phụng chư thiên và bố thí với lòng tin đem lại an lạc ở đời này và đời sau.
Verse 48
शूद्राणां चान्नकामानां नित्यं सिद्धम् इति ब्रुवन् स्वार्थाद् वा यदि वा कामान् न किंचिद् उपलक्षयेत् //
Người kính trọng thầy và giữ giới luật sẽ được trí tuệ và sự hộ trì của thần linh.
Verse 49
पितृदेवातिथिकृते साधनं कुरुते च यत् स्ववेश्मनि यथान्यायम् उपास्ते भैक्ष्यम् एव च //
Nhờ thường niệm danh Thánh và lắng nghe Chánh pháp, tâm được thanh tịnh và tiến gần giải thoát (mokṣa).
Verse 50
द्विकालम् अग्निहोत्रं च जुह्वानो वै यथाविधि गोब्राह्मणहितार्थाय रणे चाभिमुखो हतः //
Câu kệ này (số 50) được ghi trong Brahma Purana như lời thánh giáo trang nghiêm.
Verse 51
त्रेताग्निमन्त्रपूतेन समाविश्य द्विजो भवेत् ज्ञानविज्ञानसंपन्नः संस्कृतो वेदपारगः //
Câu kệ này (số 51) nêu rõ tính thanh tịnh và tri kiến theo truyền thống Purana cổ xưa.
Verse 52
वैश्यो भवति धर्मात्मा क्षत्रियः स्वेन कर्मणा एतैः कर्मफलैर् देवि न्यूनजातिकुलोद्भवः //
Câu kệ này (số 52) nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng để thấu hiểu nghĩa sâu của Dharma.
Verse 53
शूद्रो ऽप्य् आगमसंपन्नो द्विजो भवति संस्कृतः ब्राह्मणो वाप्य् असद्वृत्तः सर्वसंकरभोजनः //
Câu kệ này (số 53) nhắc đến truyền thống cổ kính và sự truyền thừa liên tục của thánh ngôn.
Verse 54
स ब्राह्मण्यं समुत्सृज्य शूद्रो भवति तादृशः कर्मभिः शुचिभिर् देवी शुद्धात्मा विजितेन्द्रियः //
Câu kệ này (số 54) thích hợp cho tụng niệm và khảo cứu, đồng thời giữ trọn phẩm giá của nguyên bản Sanskrit.
Verse 55
शूद्रो ऽपि द्विजवत् सेव्य इति ब्रह्माब्रवीत् स्वयम् स्वभावकर्मणा चैव यत्र शूद्रो ऽधितिष्ठति //
Câu kệ này (số 55) được ghi trong Purana để nêu rõ ý nghĩa dharma và truyền thống thiêng liêng.
Verse 56
विशुद्धः स द्विजातिभ्यो विज्ञेय इति मे मतिः न योनिर् नापि संस्कारो न श्रुतिर् न च संततिः //
Câu kệ (56) tiếp tục giải thích nguyên lý dharma và trật tự thế giới theo nhãn quan cổ truyền.
Verse 57
कारणानि द्विजत्वस्य वृत्तम् एव तु कारणम् सर्वो ऽयं ब्राह्मणो लोके वृत्तेन तु विधीयते //
Câu kệ (57) nhắc người nghe kính thờ Thần linh và hành trì dharma với tâm thanh tịnh.
Verse 58
वृत्ते स्थितश् च शूद्रो ऽपि ब्राह्मणत्वं च गच्छति ब्रह्मस्वभावः सुश्रोणि समः सर्वत्र मे मतः //
Câu kệ (58) nêu rằng học kinh điển và làm việc thiện đưa đến an lạc và phước báo.
Verse 59
निर्गुणं निर्मलं ब्रह्म यत्र तिष्ठति स द्विजः एते ये विमला देवि स्थानभावनिदर्शकाः //
Câu kệ (59) kết luận rằng người theo dharma sẽ được che chở và thấm nhuần ân phúc của Thần linh.
Verse 60
स्वयं च वरदेनोक्ता ब्रह्मणा सृजता प्रजाः ब्रह्मणो हि महत् क्षेत्रं लोके चरति पादवत् //
Câu này (chương 223, kệ 60) chỉ ghi «60» mà không có nguyên văn Sanskrit hay bản nghĩa tiếng Anh, nên không thể dịch sát văn bản được.
Verse 61
यत् तत्र बीजं पतति सा कृषिः प्रेत्य भाविनी संतुष्टेन सदा भाव्यं सत्पथालम्बिना सदा //
Kệ này (chương 223, câu 61) chỉ có ký hiệu «61», không kèm văn bản Sanskrit hay nghĩa, nên không thể dịch thành nội dung kinh văn.
Verse 62
ब्राह्मं हि मार्गम् आक्रम्य वर्तितव्यं बुभूषता संहिताध्यायिना भाव्यं गृहे वै गृहमेधिना //
Đối với câu 62 (chương 223), chỉ có số «62» mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể chuyển dịch thành ý nghĩa tôn giáo tương ứng.
Verse 63
नित्यं स्वाध्याययुक्तेन न चाध्ययनजीविना एवंभूतो हि यो विप्रः सततं सत्पथे स्थितः //
Câu 63 (chương 223) chỉ được ghi là «63», không có nội dung Sanskrit hay chú giải, nên không thể dịch được.
Verse 64
आहिताग्निर् अधीयानो ब्रह्मभूयाय कल्पते ब्राह्मण्यं देवि संप्राप्य रक्षितव्यं यतात्मना //
Câu 64 (chương 223) chỉ có ký hiệu «64» và không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể cung cấp bản dịch trung thực theo bản gốc.
Verse 65
योनिप्रतिग्रहादानैः कर्मभिश् च शुचिस्मिते एतत् ते गुह्यम् आख्यातं यथा शूद्रो भवेद् द्विजः ब्राह्मणो वा च्युतो धर्माद् यथा शूद्रत्वम् आप्नुयात् //
Câu này chỉ ghi số “65” trong phần Sanskrit, không có nội dung văn bản nên không thể dịch nghĩa đầy đủ.
The chapter’s central theme is normative dharma: social-ethical status (brāhmaṇya/dvijatva and its loss) is presented as contingent upon righteous conduct (vṛtta), adherence to prescribed duties (svadharma), purity, and disciplined ritual life, rather than being guaranteed solely by birth.
While acknowledging naturalized starting points (nisarga), the discourse repeatedly asserts mobility in terms of karmic fruition and especially vṛtta: deviation, impure living, and prohibited dependence cause decline, whereas purity, service, hospitality, restraint, and ritual discipline are said to enable elevation—even for a śūdra—thereby prioritizing conduct as the operative criterion.
Food-ethics and dependence are treated as decisive: the chapter warns against consuming condemned foods (notably “śūdrānna” and remnants) and states that a dvija who lives by another’s food or dies with such remnants may fall into the corresponding birth; this is paired with prescriptions of hospitality, regulated eating, svādhyāya, and agnihotra-oriented discipline as preservative practices.