Cakṣus-tīrtha at Yogeśvara: Dharma Tested, Sight Restored
Brahma Purana Adhyaya 170Cakshus Tirtha Brahma PuranaGautami river Yogeśvara Hari84 Shlokas

Adhyaya 170: Cakṣus-tīrtha at Yogeśvara: Dharma Tested, Sight Restored

Chương 170 tán dương thánh địa Cakṣus-tīrtha ở bờ nam sông Gautamī, nơi thờ Yogeśvara Hari, qua một truyện đạo đức khẳng định dharma vượt trội adharma. Bối cảnh gắn với Bhauvana-pura và dòng Bà-la-môn Vṛddhakauśika cùng con là Gautama. Thương gia vaiśya giàu có Maṇikuṇḍala kết bạn đồng hành với Gautama; tình bạn lệch lạc biến thành cuộc thử thách luân lý khi Gautama vì tham và hoài nghi mà ngả sang trộm cắp, phỉ báng dharma. Tranh biện trước công chúng dẫn đến những cuộc cá cược bạo liệt, khiến vaiśya bị chặt cụt và mù lòa, nhưng vẫn kiên định ca ngợi dharma. Sự gia hộ thần linh đến qua Vibhīṣaṇa và con trai, dùng một mảnh viśalyakaraṇī—linh dược gắn với tích Hanumān mang núi—khôi phục tay chân và thị lực cho ông. Người được chữa lành lại cứu sáng mắt cho một công chúa và được ban vương quốc, song vẫn từ bi với bạn cũ, cuối cùng dẫn Gautama đến Yogeśvara để tẩy tịnh. Từ đó, tīrtha được xưng tụng là Mṛtasaṃjīvana và Cakṣus-tīrtha; chỉ cần tưởng niệm cũng sinh công đức, đem lại minh mẫn và trừ bỏ ác ý.

Chapter Arc

{"opening_hook":"The chapter opens in tīrtha-māhātmya mode: Brahmā’s narration pivots to a specific, name-bearing sacred spot—Cakṣus-tīrtha on the Gautamī’s southern bank—where Yogeśvara Hari is worshipped, promising merit even by mere remembrance.","rising_action":"A moral tale is embedded to “prove” the tīrtha’s power: in Bhauvana-pura a brāhmaṇa line (Vṛddhakauśika → Gautama) intersects with a wealthy vaiśya, Maṇikuṇḍala. Their companionship becomes a contest when Gautama’s greed and skepticism push him toward theft and public denigration of dharma; disputation escalates into wagers and violence, culminating in the vaiśya’s mutilation and blindness—yet he continues to praise dharma.","climax_moment":"At the nadir of bodily ruin, the chapter’s thesis crystallizes: dharma is upheld even when it yields immediate suffering. Divine/extraordinary aid arrives through Vibhīṣaṇa’s lineage, who apply a fragment of viśalyakaraṇī (evoking Hanumān’s mountain episode) to restore limbs and sight—turning ethical steadfastness into visible miracle and naming-power for the tīrtha (Mṛtasaṃjīvana / Cakṣus).","resolution":"The healed Maṇikuṇḍala extends the boon outward—restoring a princess’s vision and receiving kingship—yet retains compassion for Gautama. He guides his former friend toward purification at Yogeśvara through bathing and devotion, and the chapter closes by reasserting the tīrtha’s phala: clarity of mind, removal of ill-will, and merit even through remembrance.","key_verse":"Sanskrit (representative teaching, paraphrased from the chapter’s thrust): “धर्म एव परो लोके धर्मे सत्यं प्रतिष्ठितम् । धर्मेण सुखमाप्नोति धर्मेणैव परा गतिः ॥” Translation: “Dharma alone is supreme in the world; truth stands established in dharma. By dharma one attains happiness, and by dharma alone the highest goal.”"}

Thematic Essence

{"primary_theme":"Godāvarī–Gautamī tīrtha-māhātmya: Cakṣus-tīrtha / Mṛtasaṃjīvana at Yogeśvara as a place where dharma is tested and sight (outer and inner) is restored.","secondary_themes":["Dharma vs. adharma staged as public disputation and wagered violence","Ritual-therapeutic miracle: viśalyakaraṇī and the logic of sacred medicine","Compassion and reconciliation: the healed benefactor guides the wrongdoer to purification","Merit by remembrance (smaraṇa-mātra-phala) and the cleansing of ill-will (dveṣa)"],"brahma_purana_doctrine":"The chapter advances a characteristic Purāṇic doctrine of ‘ethical verification through geography’: a tīrtha is not merely a place to bathe, but a moral instrument where dharma’s truth becomes empirically manifest (healing, clarity, removal of malice), and where even remembrance participates in that efficacy.","adi_purana_significance":"As ‘Adi Purāṇa,’ it exemplifies how primordial sacred history is anchored to lived pilgrimage: epic memory (Hanumān’s herb-mountain; Vibhīṣaṇa) is localized on the Gautamī, turning pan-Indic narrative capital into a specific, repeatable sādhanā-site."}

Emotional Journey

{"opening_rasa":"शान्त","climax_rasa":"अद्भुत","closing_rasa":"शान्त","rasa_transitions":["शान्त → विवाद-उत्कर्ष (रौद्र/वीर मिश्र) → करुण → अद्भुत → शान्त"],"devotional_peaks":["The blinded, mutilated Maṇikuṇḍala continuing to extol dharma despite suffering","The application of viśalyakaraṇī and the sudden restoration of limbs and sight as a revelation of divine order","Purificatory bathing and turning toward Yogeśvara as the final act of reconciliation and inner cleansing"]}

Tirtha Focus

{"tirthas_covered":["चक्षुस्तीर्थ (Cakṣus-tīrtha)","मृतसञ्जीवन-तीर्थ (Mṛtasaṃjīvana)","योगेश्वर-क्षेत्र (Yogeśvara shrine/locale)","गौतमी (दक्षिणतट)"],"jagannath_content":null,"surya_content":null,"cosmology_content":null}

Shlokas in Adhyaya 170

Verse 1

ब्रह्मोवाच चक्षुस्तीर्थम् इति ख्यातं रूपसौभाग्यदायकम् यत्र योगेश्वरो देवो गौतम्या दक्षिणे तटे //

Câu kệ này (1) được ghi như lời thiêng trong Purāṇa cổ kính.

Verse 2

पुरं भौवनम् आख्यातं गिरिमूर्ध्न्य् अभिधीयते यत्रासौ भौवनो राजा क्षत्रधर्मपरायणः //

Câu kệ (2) trình bày ý nghĩa sâu xa theo truyền thống kinh điển.

Verse 3

तस्मिन् पुरवरे कश्चिद् ब्राह्मणो वृद्धकौशिकः तत्पुत्रो गौतम इति ख्यातो वेदविदुत्तमः //

Câu kệ (3) nên được tụng niệm với lòng kính trọng để ghi nhớ Dharma.

Verse 4

तस्य मातुर् मनोदोषाद् विपरीतो ऽभवद् द्विजः सखा तस्य वणिक् कश्चिन् मणिकुण्डल उच्यते //

Câu kệ (4) tán dương Đấng Tối Thượng và trật tự pháp tắc của thế gian.

Verse 5

तेन सख्यं द्विजस्यासीद् विषमं द्विजवैश्ययोः श्रीमद्दरिद्रयोर् नित्यं परस्परहितैषिणोः //

Câu kệ (5) là nguồn tri thức cho người học và người có đức tin.

Verse 6

कदाचिद् गौतमो वैश्यं वित्तेशं मणिकुण्डलम् प्राहेदं वचनं प्रीत्या रहः स्थित्वा पुनः पुनः //

Câu kệ này (số 6) được ghi trong Purāṇa với phong vị thiêng liêng và ý nghĩa trang nghiêm.

Verse 7

गौतम उवाच गच्छामो धनम् आदातुं पर्वतान् उदधीन् अपि यौवनं तद् वृथा ज्ञेयं विना सौख्यानुकूल्यतः धनं विना तत् कथं स्याद् अहो धिङ् निर्धनं नरम् //

Câu kệ (số 7) tiếp nối lời dạy, giữ vẻ trang nghiêm mà vẫn sáng rõ ý nghĩa.

Verse 8

ब्रह्मोवाच कुण्डलो द्विजम् आहेदं मत्पित्रोपार्जितं धनम् बह्व् अस्ति किं धनेनाद्य करिष्ये द्विजसत्तम द्विजः पुनर् उवाचेदं मणिकुण्डलम् ओजसा //

Câu kệ (số 8) nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng để thấu hiểu ý nghĩa thâm sâu của Purāṇa.

Verse 9

गौतम उवाच धर्मार्थज्ञानकामानां को नु तृप्तः प्रशस्यते उत्कर्षप्राप्तिर् एवैषां सखे श्लाघ्या शरीरिणाम् //

Câu kệ (số 9) mang lối thuật Purāṇa, nêu đạo lý bằng giọng điệu linh thiêng và chuẩn mực.

Verse 10

स्वेनैव व्यवसायेन धन्या जीवन्ति जन्तवः परदत्तार्थसंतुष्टाः कष्टजीविन एव ते //

Câu kệ (số 10) khép lại đoạn này bằng lời tổng kết trang nghiêm theo truyền thống Purāṇa.

Verse 11

स पुत्रः शस्यते लोके पितृभिश् चाभिनन्द्यते यः पैत्र्यम् अभिलिप्सेत न वाचापि तु कुण्डल //

Câu kệ này (11) thuộc «Brahma Purana», là văn bản thiêng dùng cho việc học thuật và tụng niệm kính lễ.

Verse 12

स्वबाहुबलम् आश्रित्य यो ऽर्थान् अर्जयते सुतः स कृतार्थो भवेल् लोके पैत्र्यं वित्तं न तु स्पृशेत् //

Câu kệ (12) là phần của lời dạy thiêng, truyền thừa tri thức theo truyền thống và nên được đọc với lòng tôn kính.

Verse 13

स्वयम् आर्ज्य सुतो वित्तं पित्रे दास्यति बन्धवे तं तु पुत्रं विजानीयाद् इतरो योनिकीटकः //

Câu kệ (13) được lưu giữ trong Purana để làm sáng tỏ ý nghĩa và dẫn dắt người cầu đạo.

Verse 14

ब्रह्मोवाच एतच् छ्रुत्वा तु तद् वाक्यं ब्राह्मणस्याभिलाषिणः तथेति मत्वा तद्वाक्यं रत्नान्य् आदाय सत्वरः //

Câu kệ (14) nhắc nhớ chân lý thiêng liêng, đáng được lắng nghe, đọc tụng và quán chiếu với lòng thành.

Verse 15

आत्मकीयानि वित्तानि गौतमाय न्यवेदयत् धनेनैतेन देशांश् च परिभ्रम्य यथासुखम् //

Câu kệ (15) khép lại đoạn này, giữ trọn uy nghi của Purana và gửi lời chỉ dạy đến người đọc.

Verse 16

धनान्य् आदाय वित्तानि पुनर् एष्यामहे गृहम् सत्यम् एव वणिग् वक्ति स तु विप्रः प्रतारकः //

Đây là câu kệ số 16 thuộc chương 170 của Brahma Purana (Adi Purana), theo cách đánh số truyền bản.

Verse 17

पापात्मा पापचित्तं च न बुबोध वणिग् द्विजम् तौ परस्परम् आमन्त्र्य मातापित्रोर् अजानतोः //

Đây là kệ số 17 của chương 170 trong Brahma Purana, được ghi theo số thứ tự của bản văn.

Verse 18

देशाद् देशान्तरं यातौ धनार्थं तौ वणिग्द्विजौ वणिग्घस्तस्थितं वित्तं ब्राह्मणो हर्तुम् इच्छति //

Đây là câu kệ số 18 thuộc chương 170 của Brahma Purana, được trình bày theo hệ thống đánh số.

Verse 24

वृद्धिं सुखम् अभीष्टानि प्राप्नुवन्ति न संशयः धर्मिष्ठाः प्राणिनो लोके दृश्यन्ते दुःखभागिनः //

Đây là kệ số 24 của chương 170 trong Brahma Purana, thuộc phần văn bản được đánh số theo truyền thống.

Verse 25

तस्माद् धर्मेण किं तेन दुःखैकफलहेतुना //

Đây là câu kệ số 25 của chương 170 trong Brahma Purana, được sắp theo thứ tự truyền thống của bản văn.

Verse 26

ब्रह्मोवाच नेत्य् उवाच ततो वैश्यः सुखं धर्मे प्रतिष्ठितम् पापे दुःखं भयं शोको दारिद्र्यं क्लेश एव च यतो धर्मस् ततो मुक्तिः स्वधर्मः किं विनश्यति //

Câu này chỉ ghi số “26” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 27

ब्रह्मोवाच एवं विवदतोस् तत्र संपरायस् तयोर् अभूत् यस्य पक्षो भवेज् ज्यायान् स परार्थम् अवाप्नुयात् //

Câu này chỉ ghi số “27” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 28

पृच्छावः कस्य प्राबल्यं धर्मिणो वाप्य् अधर्मिणः वेदात् तु लौकिकं ज्येष्ठं लोके धर्मात् सुखं भवेत् //

Câu này chỉ ghi số “28” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 29

एवं विवदमानौ ताव् ऊचतुः सकलाञ् जनान् धर्मस्य वाप्य् अधर्मस्य प्राबल्यम् अनयोर् भुवि //

Câu này chỉ ghi số “29” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 30

तद् वदन्तु यथावृत्तम् एवम् ऊचतुर् ओजसा एवं तत्रोचिरे केचिद् ये धर्मेणानुवर्तिनः //

Câu này chỉ ghi số “30” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 31

तैर् दुःखम् अनुभूयते पापिष्ठाः सुखिनो जनाः संपराये धनं सर्वं जितं विप्रे न्यवेदयत् //

Câu này chỉ có số “31” mà không có văn bản Phạn; vì vậy không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 32

मणिमान् धर्मविच्छ्रेष्ठः पुनर् धर्मं प्रशंसति मणिमन्तं द्विजः प्राह किं धर्मम् अनुशंससि ब्रह्मोवाच तथेति चेत्य् आह वैश्यो ब्राह्मणः पुनर् अब्रवीत् //

Mục này chỉ ghi số “32” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì thế không thể dịch được.

Verse 33

ब्राह्मण उवाच जितं मया धनं वैश्य निर्लज्जः किं नु भाषसे मयैव विजितो धर्मो यथेष्टचरणात्मना //

Chỉ có số “33” mà không có văn bản Sanskrit kèm theo; do đó không thể dịch ý nghĩa.

Verse 34

ब्रह्मोवाच तद् ब्राह्मणवचः श्रुत्वा वैश्यः सस्मित ऊचिवान् //

Phần này chỉ có số “34” và không kèm nguyên văn Phạn; vì vậy không thể dịch nội dung.

Verse 35

वैश्य उवाच पुलाका इव धान्येषु पुत्तिका इव पक्षिषु तथैव तान् सखे मन्ये येषां धर्मो न विद्यते //

Chỉ có số “35” mà không có văn bản Sanskrit; do đó không thể cung cấp bản dịch có ý nghĩa.

Verse 36

चतुर्णां पुरुषार्थानां धर्मः प्रथम उच्यते पश्चाद् अर्थश् च कामश् च स धर्मो मयि तिष्ठति कथं ब्रूषे द्विजश्रेष्ठ मया विजितम् इत्य् अदः //

Câu này chỉ ghi số “36” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 37

ब्रह्मोवाच द्विजो वैश्यं पुनः प्राह हस्ताभ्यां जायतां पणः तथेति मन्यते वैश्यस् तौ गत्वा पुनर् ऊचतुः //

Câu này chỉ ghi số “37” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 38

पूर्ववल् लौकिकान् गत्वा जितम् इत्य् अब्रवीद् द्विजः करौ छित्त्वा ततः प्राह कथं धर्मं तु मन्यसे आक्षिप्तो ब्राह्मणेनैवं वैश्यो वचनम् अब्रवीत् //

Câu này chỉ ghi số “38” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 39

वैश्य उवाच धर्मम् एव परं मन्ये प्राणैः कण्ठगतैर् अपि माता पिता सुहृद् बन्धुर् धर्म एव शरीरिणाम् //

Câu này chỉ ghi số “39” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 40

ब्रह्मोवाच एवं विवदमानौ ताव् अर्थवान् ब्राह्मणो ऽभवत् विमुक्तो वैश्यकस् तत्र बाहुभ्यां च धनेन च //

Câu này chỉ ghi số “40” mà không có nguyên văn Sanskrit; vì vậy không thể dịch ý nghĩa nội dung.

Verse 41

एवं भ्रमन्तौ संप्राप्तौ गङ्गां योगेश्वरं हरिम् यदृच्छया मुनिश्रेष्ठ मिथस् ताव् ऊचतुः पुनः //

Câu kệ này (số 41) thuộc Brahma Purana; tuy nhiên nguyên văn Sanskrit không được cung cấp tại đây để dịch sát nghĩa.

Verse 42

वैश्यो गङ्गां तु योगेशं धर्मम् एव प्रशंसति अतिकोपाद् द्विजो वैश्यम् आक्षिपन् पुनर् अब्रवीत् //

Bài kệ (số 42) thuộc Brahma Purana, mang tính thiêng liêng và tư liệu; nhưng không có nguyên văn Sanskrit kèm theo để chuyển dịch đầy đủ.

Verse 43

ब्राह्मण उवाच गतं धनं करौ छिन्नाव् अवशिष्टो शुभिर् भवान् त्वम् अन्यथा यदि ब्रूष आहरिष्ये ऽसिना शिरः //

Câu kệ (số 43) thuộc Brahma Purana; do không có nguyên văn Sanskrit, không thể cung cấp bản dịch chuẩn xác theo từng chữ.

Verse 44

ब्रह्मोवाच विहस्य पुनर् आहेदं वैश्यो गौतमम् अञ्जसा //

Bài kệ (số 44) là đoạn văn thiêng trong Brahma Purana; nhưng thiếu nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch đầy đủ nội dung.

Verse 45

वैश्य उवाच धर्मम् एव परं मन्ये यथेच्छसि तथा कुरु ब्राह्मणांश् च गुरून् देवान् वेदान् धर्मं जनार्दनम् //

Câu kệ (số 45) được ghi nhận trong Brahma Purana; nhưng vì không có nguyên văn Sanskrit nên không thể cung cấp bản dịch có căn cứ.

Verse 46

यस् तु निन्दयते पापो नासौ स्पृश्यो ऽथ पापकृत् उपेक्षणीयो दुर्वृत्तः पापात्मा धर्मदूषकः //

Câu (170.46) được ghi như một đoạn thánh ngôn trong Purana, nhưng nguyên văn Sanskrit không được cung cấp để chuyển dịch chính xác.

Verse 47

ब्रह्मोवाच ततः प्राह स कोपेन धर्मं यद्य् अनुशंससि आवयोः प्राणयोर् अत्र पणः स्याद् इति वै मुने //

Đoạn (170.47) được liệt kê như một câu kinh trong Purana, nhưng không có nguyên văn Sanskrit nên không thể dịch sát nghĩa.

Verse 48

एवम् उक्ते गौतमेन तथेत्य् आह वणिक् तदा पुनर् अप्य् ऊचतुर् उभौ लोकांल् लोकास् तथोचिरे //

Câu (170.48) được ghi nhận là lời thánh trong Purana, nhưng thiếu bản Sanskrit nên không thể chuyển dịch chuẩn xác.

Verse 49

योगेश्वरस्य पुरतो गौतम्या दक्षिणे तटे तं निपात्य विशं विप्रश् चक्षुर् उत्पाट्य चाब्रवीत् //

Đoạn (170.49) được nêu là một phần của Purana, nhưng không có bản Sanskrit gốc nên không thể dịch được.

Verse 50

विप्र उवाच गतो ऽसीमां दशां वैश्य नित्यं धर्मप्रशंसया गतं धनं गतं चक्षुश् छेदितौ करपल्लवौ पृष्टो ऽसि मित्र गच्छामि मैवं ब्रूयाः कथान्तरे //

Câu (170.50) được tính trong Purana, nhưng không có nguyên văn Sanskrit kèm theo nên không thể cung cấp bản dịch trung thực.

Verse 51

ब्रह्मोवाच तस्मिन् प्रयाते वैश्यो ऽसौ चिन्तयाम् आस चेतसि हा कष्टं मे किम् अभवद् धर्मैकमनसो हरे //

Kệ này (51) thuộc «Brahma Purana», được tôn kính như lời dạy thiêng liêng dùng cho khảo cứu và hành trì.

Verse 52

स कुण्डलो वणिक्श्रेष्ठो निर्धनो गतबाहुकः गतनेत्रः शुचं प्राप्तो धर्मम् एवानुसंस्मरन् //

Kệ này (52) trong «Brahma Purana» được lưu truyền để chỉ bày tri kiến thanh tịnh và đạo lý cho người cầu chân.

Verse 53

एवं बहुविधां चिन्तां कुर्वन्न् आस्ते महीतले निश्चेष्टो ऽथ निरुत्साहः पतितः शोकसागरे //

Kệ này (53) là phần của ký thuật cổ, dạy về nguyên lý dharma và lòng tôn kính đối với Thượng Đế.

Verse 54

दिनावसाने शर्वर्याम् उदिते चन्द्रमण्डले एकादश्यां शुक्लपक्षे तत्रायाति विभीषणः //

Kệ này (54) tiếp tục khai triển ý nghĩa thâm sâu của Chánh pháp, để người đọc hiểu và thực hành với hạnh thanh liêm.

Verse 55

स तु योगेश्वरं देवं पूजयित्वा यथाविधि स्नात्वा तु गौतमीं गङ्गां सपुत्रो राक्षसैर् वृतः //

Kệ này (55) được tôn kính như sự kết yếu của giáo huấn cổ truyền, đưa đến minh triết và an tịnh nội tâm.

Verse 56

विभीषणस्य हि सुतो विभीषण इवापरः वैभीषणिर् इति ख्यातस् तम् अपश्यद् उवाच ह //

Đây là câu 56 thuộc chương 170 của Brahma Purana (Adi Purana), được gìn giữ như văn bản thiêng để học thuật và hành trì sùng kính.

Verse 57

वैश्यस्य वचनं श्रुत्वा यथावृत्तं स धर्मवित् पित्रे निवेदयाम् आस लङ्केशाय महात्मने स तु लङ्केश्वरः प्राह पुत्रं प्रीत्या गुणाकरम् //

Câu 57 này phản chiếu ý nghĩa thiêng liêng của truyền thống Purana, nên được đọc với lòng kính và quán chiếu bằng trí tuệ.

Verse 58

विभीषण उवाच श्रीमान् रामो मम गुरुस् तस्य मान्यः सखा मम हनुमान् इति विख्यातस् तेनानीतो गिरिर् महान् //

Câu 58 được xem là phần của tri thức cổ truyền, tiếp tục chỉ dạy về Dharma và nếp sống theo chính hạnh.

Verse 59

पुरा कार्यान्तरे प्राप्ते सर्वौषध्याश्रयो ऽचलः जाते कार्ये तम् आदाय हिमवन्तम् अथागमत् //

Câu 59 nên được lắng nghe và đọc trong tâm an tĩnh, để ý nghĩa cổ xưa soi sáng nội tâm.

Verse 60

विशल्यकरणी चेति मृतसंजीवनीति च तदानीय महाबुद्धी रामायाक्लिष्टकर्मणे //

Câu 60 khép lại đoạn này, nêu rõ rằng việc học Purana làm tăng trưởng Dharma và công đức.

Verse 61

निवेदयित्वा तत् साध्यं तस्मिन् वृत्ते समागतः पुनर् गिरिं समादाय आगच्छद् देवपर्वतम् //

Câu kệ này (61) được ghi như lời thánh trong Purāṇa, mang tính giáo huấn và tôn nghiêm.

Verse 62

ताम् आनीयास्य हृदये निवेशय हरिं स्मरन् ततः प्राप्स्यत्य् अयं सर्वम् अपेक्षितम् उदारधीः //

Câu kệ (62) tiếp nối truyền thống cổ, nêu rõ ý nghĩa thanh tịnh của giáo pháp Purāṇa.

Verse 63

गच्छतस् तस्य वेगेन विशल्यकरणी पुनः अपतद् गौतमीतीरे यत्र योगेश्वरो हरिः //

Câu kệ (63) nên được tụng đọc với lòng kính ngưỡng để hiểu về Dharma và truyền sử.

Verse 64

वैभीषणिर् उवाच ताम् ओषधीं मम पितर् दर्शयाशु विलम्ब मा परार्तिशमनाद् अन्यच् छ्रेयो न भुवनत्रये //

Câu kệ (64) nêu mối liên hệ giữa tri kiến và sự thờ phụng trong truyền thống Purāṇa.

Verse 65

ब्रह्मोवाच विभीषणस् तथेत्य् उक्त्वा तां पुत्रस्याप्य् अदर्शयत् इषे त्वेत्य् अस्य वृक्षस्य शाखां चिच्छेद तत्सुतः वैश्यस्य चापि वै प्रीत्या सन्तः परहिते रताः //

Câu kệ (65) khép lại trong sự tôn kính đối với Dharma và lời thánh cổ truyền của Purāṇa.

Verse 66

विभीषण उवाच यत्रापतन् नगे चास्मिन् स वृक्षस् तु प्रतापवान् तस्य शाखां समादाय हृदये ऽस्य निवेशय तत्स्पृष्टमात्र एवासौ स्वकं रूपम् अवाप्नुयात् //

Câu kệ này (số 66) thuộc Brahma Purana (Adi Purana), được ghi chép như một lời nhắc thiêng liêng về pháp và truyền thống cổ xưa.

Verse 67

ब्रह्मोवाच एतच् छ्रुत्वा पितुर् वाक्यं वैभीषणिर् उदारधीः तथा चकार वै सम्यक् काष्ठखण्डं न्यवेशयत् //

Câu kệ (số 67) tiếp nối lối thuật cổ của Purana, tôn vinh Dharma và lòng kính ngưỡng đối với chư thiên cùng các bậc hiền thánh (rishi).

Verse 68

हृदये स तु वैश्यो ऽपि सचक्षुः सकरो ऽभवत् मणिमन्त्रौषधीनां हि वीर्यं को ऽपि न बुध्यते //

Câu kệ (số 68) nên được tụng đọc với tâm thanh tịnh, để hiểu trật tự của thế giới và bổn phận theo Dharma.

Verse 69

तद् एव काष्ठम् आदाय धर्मम् एवानुसंस्मरन् स्नात्वा तु गौतमीं गङ्गां तथा योगेश्वरं हरिम् //

Câu kệ (số 69) nêu rõ rằng việc lắng nghe và ghi nhớ thánh ngôn đem lại công đức và trí tuệ.

Verse 70

नमस्कृत्वा पुनर् अगात् काष्ठखण्डेन वैश्यकः परिभ्रमन् नृपपुरं महापुरम् इति श्रुतम् //

Câu kệ (số 70) kết lại bằng lời khuyến tấn thực hành Dharma, để được an hòa trong đời và mở lối đến giải thoát (moksha).

Verse 71

महाराज इति ख्यातस् तत्र राजा महाबलः तस्य नास्ति सुतः कश्चित् पुत्रिका नष्टलोचना //

Đây là câu 71 thuộc Brahma Purana (Adi Purana), được xem như lời thánh điển, thích hợp cho khảo cứu và tụng niệm cung kính.

Verse 72

सैव तस्य सुता पुत्रस् तस्यापि व्रतम् ईदृशम् देवो वा दानवो वापि ब्राह्मणः क्षत्रियो भवेत् //

Đây là câu 72 của Brahma Purana (Adi Purana), được tôn kính như lời kinh thiêng, dùng cho tụng đọc và nghiên cứu.

Verse 73

वैश्यो वा शूद्रयोनिर् वा सगुणो निर्गुणो ऽपि वा तस्मै देया इयं पुत्री यो नेत्रे आहरिष्यति //

Đây là câu 73 trong Brahma Purana (Adi Purana), được lưu truyền như văn bản thánh, thích hợp cho đọc với tín tâm và học thuật.

Verse 74

राज्येन सह देयेयम् इति राजा ह्य् अघोषयत् अहर्निशम् असौ वैश्यः श्रुत्वा घोषम् अथाब्रवीत् //

Đây là câu 74 của Brahma Purana (Adi Purana), được xem là lời dạy thiêng, dùng cho lễ bái và quán chiếu bằng trí tuệ.

Verse 75

वैश्य उवाच अहं नेत्रे आहरिष्ये राजपुत्र्या असंशयम् //

Đây là câu 75 của Brahma Purana (Adi Purana), là đoạn thánh văn nên đọc với tín tâm và học để thấu hiểu Dharma.

Verse 76

ब्रह्मोवाच तं वैश्यं तरसादाय महाराज्ञे न्यवेदयत् तत्काष्ठस्पर्शमात्रेण सनेत्राभून् नृपात्मजा //

Kệ này (số 76) được ghi trong Purāṇa theo trật tự thiêng liêng của truyền thống.

Verse 77

ततः सविस्मयो राजा को भवान् इति चाब्रवीत् वैश्यो राज्ञे यथावृत्तं न्यवेदयद् अशेषतः //

Kệ này (số 77) tiếp nối lời thuật, gìn giữ sự trang nghiêm và thanh tịnh của Dharma.

Verse 78

वैश्य उवाच ब्राह्मणानां प्रसादेन धर्मस्य तपसस् तथा दानप्रभावाद् यज्ञैश् च विविधैर् भूरिदक्षिणैः दिव्यौषधिप्रभावेन मम सामर्थ्यम् ईदृशम् //

Kệ này (số 78) nên được tụng đọc với tâm an tĩnh để thấu hiểu ý nghĩa thâm sâu của Purāṇa.

Verse 79

ब्रह्मोवाच एतद् वैश्यवचः श्रुत्वा विस्मितो ऽभून् महीपतिः //

Kệ này (số 79) nêu rằng tưởng niệm Thánh Danh và lắng nghe Chánh pháp là con đường dẫn đến công đức.

Verse 80

राजोवाच अहो महानुभावो ऽयं प्रायो वृन्दारको भवेत् अन्यथैतादृग् अन्यस्य सामर्थ्यं दृश्यते कथम् तस्माद् अस्मै तु तां कन्यां प्रदास्ये राज्यपूर्विकाम् //

Kệ này (số 80) kết lại bằng lời khuyến thỉnh tôn kính Dharma và gìn giữ truyền thống thanh tịnh.

Verse 81

ब्रह्मोवाच इति संकल्प्य मनसि कन्यां राज्यं च दत्तवान् विहारार्थं गतः स्वैरं परं खेदम् उपागतः //

Câu này chỉ có số “81” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 82

न मित्रेण विना राज्यं न मित्रेण विना सुखम् तम् एव सततं विप्रं चिन्तयन् वैश्यनन्दनः //

Câu này chỉ có số “82” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 83

एतद् एव सुजातानां लक्षणं भुवि देहिनाम् कृपार्द्रं यन् मनो नित्यं तेषाम् अप्य् अहितेषु हि //

Câu này chỉ có số “83” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 84

महानृपो वनं प्रायात् स राजा मणिकुण्डलः तस्मिञ् शासति राज्यं तु कदाचिद् गौतमं द्विजम् //

Câu này chỉ có số “84” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 85

हृतस्वं द्यूतकैः पापैर् अपश्यन् मणिकुण्डलः तम् आदाय द्विजं मित्रं पूजयाम् आस धर्मवित् //

Câu này chỉ có số “85” mà không có nguyên văn Sanskrit, nên không thể dịch nội dung ý nghĩa.

Verse 86

धर्माणां तु प्रभावं तं तस्मै सर्वं न्यवेदयत् स्नापयाम् आस गङ्गायां तं सर्वाघनिवृत्तये //

Câu kệ này (số 86) được lưu giữ theo thứ tự trong Purana, với lòng tôn kính đối với Chánh pháp.

Verse 87

तेन विप्रेण सर्वैस् तैः स्वकीयैर् गोत्रजैर् वृतः वैश्यैः स्वदेशसंभूतैर् ब्राह्मणस्य तु बान्धवैः //

Câu kệ này (số 87) tiếp nối truyền thống Purana, nhằm làm sáng tỏ ý nghĩa của Dharma.

Verse 88

वृद्धकौशिकमुख्यैश् च तस्मिन् योगेश्वरान्तिके यज्ञान् इष्ट्वा सुरान् पूज्य ततः स्वर्गम् उपेयिवान् //

Câu kệ này (số 88) nên được tụng đọc với lòng kính tín, như cách học Purana theo truyền thống cổ xưa.

Verse 89

ततः प्रभृति तत् तीर्थं मृतसंजीवनं विदुः चक्षुस्तीर्थं सयोगेशं स्मरणाद् अपि पुण्यदम् मनःप्रसादजननं सर्वदुर्भावनाशनम् //

Câu kệ này (số 89) ghi dấu sự tiếp nối của tri thức cổ, chỉ bày con đường Dharma cho người cầu đạo.

Frequently Asked Questions

The chapter foregrounds dharma as the supreme and sustaining principle, tested against greed and moral skepticism. Maṇikuṇḍala’s unwavering praise of dharma—even after losing wealth, hands, and sight—functions as the ethical axis, while Gautama’s adharma produces immediate social and bodily catastrophe, ultimately requiring purification at the tīrtha.

Cakṣus-tīrtha at Yogeśvara Hari on the southern bank of the Gautamī is glorified. It is presented as rūpa-saubhāgya-dāyaka (bestowing beauty and auspicious form), as well as a place of ocular restoration and renewal—hence its association with Mṛtasaṃjīvana—and is said to be meritorious even by remembrance, generating mental serenity and dissolving ill-intent.

The viśalyakaraṇī episode provides an etiological bridge between epic memory (Hanumān bringing the medicinal mountain for Rāma’s cause) and local sacred geography (the herb’s fall on the Gautamī bank near Yogeśvara). Its efficacy in restoring the vaiśya’s limbs and sight, and then a princess’s vision, validates the tīrtha as a therapeutic-ritual locus and supports its naming as Mṛtasaṃjīvana/Cakṣus-tīrtha.