Atharva Veda Sukta 1
Kanda 15Anuvaka 1Sukta 18 Mantras

Sukta 1

Rishi: Traditionally associated with Vrātya/Skambha speculation (exact r̥ṣi attribution varies by ancillary tradition for AV 15)

Devata: Tad/Ekam (the primordial principle), with brahman-tapas-satya as hypostatized powers

Chandas: Mixed/prose-like Atharvanic style (not a strict RV metrical stanza)

AV 15.1 là một tuyên ngôn vũ trụ luận theo phong cách Vrātya–Brāhmaṇa, hợp thức hóa quyền lực tối thượng bằng cách truy nguyên sự sáng tạo về “Cái Đó/Một” nguyên sơ (tad ekam) và các sự phát lộ của nó thành brahman, tapas và satya. Bài tụng này ít mang tính cầu xin hơn là một hành vi “xưng danh” mang hiệu lực nghi lễ: khi tụng đọc các công thức trở-thành theo từng bậc và các dấu hiệu thân thể đầy uy lực của Vrātya, người ta làm cho trật tự được ổn định và thiết lập thẩm quyền thiêng. “Sức mạnh” của nó nằm ở sự đồng nhất hóa—đặt người tụng và nghi lễ xã hội vào sự tương ứng với nguyên lý đầu tiên, đấng sinh thành và vượt trội mọi hình tướng.

Mantras

Mantra 1

अध्यात्म-प्रकरणम्। व्रात्य॑ आसी॒दीय॑मान ए॒व स प्र॒जाप॑तिं॒ समैरयत्

(Phần về nội ngã.) Vrātya quả thật đã hiện hữu—lang thang không ngừng; chính người ấy đã khiến Prajāpati chuyển động, khởi vận.

Mantra 2

स प्र॒जाप॑तिः सु॒वर्ण॑मा॒त्मन्न॑पश्य॒त् तत् प्राज॑नयत्

Người ấy—Prajāpati—đã thấy trong chính mình một hào quang vàng rực; hào quang ấy, người đã sinh ra, khiến nó đi vào sự sinh thành.

Mantra 3

त देक॑मभव॒त् तल्ल॒लाम॑मभव॒त् तन्म॒हद॑भव॒त् तज्ज्ये॒ष्ठम॑भव॒त् तद् ब्रह्मा॑भव॒त् तत् तपो॑ऽभव॒त् तत् स॒त्यम॑भव॒त् तेन॒ प्राजा॑यत

Điều ấy trở thành Một; điều ấy trở thành dấu hiệu trên đỉnh (lalāma); điều ấy trở thành Vĩ đại; điều ấy trở thành Bậc Trưởng thượng. Điều ấy trở thành brahman; điều ấy trở thành tapas (nhiệt lực khổ hạnh); điều ấy trở thành satya (Chân thật): nhờ đó mà được sinh khởi.

Mantra 4

सोऽवर्धत॒ स म॒हान॑भव॒त् स म॑हादे॒वोऽभवत्

Ngài tăng trưởng; Ngài trở thành Vĩ đại; Ngài trở thành Mahādeva, Đại Thần.

Mantra 5

स दे॒वाना॑मी॒शां पर्यै॒त् स ईशा॑नोऽभवत्

Ngài bao trùm quyền chủ tể của chư thần khắp bốn phía; Ngài trở thành Īśāna, Đấng Tối Chủ.

Mantra 6

स ए॑कव्रा॒त्योऽभव॒त् स धनु॒राद॑त्त॒ तदे॒वेन्द्र॑ ध॒नुः

Ngài trở thành vị Vrātya (Vrātya) duy nhất; ngài cầm lấy cây cung: chính đó, quả thật, là cây cung của Indra.

Mantra 7

नील॑मस्यो॒दरं॒ लोहि॑तं पृ॒ष्ठम्

Bụng của ngài màu xanh thẫm; lưng của ngài màu đỏ.

Mantra 8

नीले॑नै॒वाप्रि॑यं॒ भ्रातृ॑व्यं॒ प्रोर्णो॑ति॒ लोहि॑तेन द्वि॒षन्तं॑ विध्य॒तीति॑ ब्रह्मवा॒दिनो॑ वदन्ति

“Với màu xanh, quả thật người ấy che phủ hoàn toàn kẻ đối địch bất thiện (bhrātṛvya); với màu đỏ, người ấy đâm xuyên kẻ thù căm ghét”—các bậc brahmavādin tuyên nói như vậy.

Frequently Asked Questions

It proclaims a cosmogony where the primordial “That/One” unfolds into greatness and into brahman, tapas, and satya. By declaring this sequence, the hymn legitimates supreme status and stabilizes order.

These are ‘power-signs’ meant to make transcendence visible and socially recognizable. Naming the signs ritually ‘fixes’ the Vrātya/power as protective and intimidating to hostile forces.

No. AV 15.1 is primarily a shāntika/rajya-legitimation text: its efficacy is theological and performative (truth, ardor, sacred order), not pharmacological.

Ask anything about Sukta 1 of the Atharva Veda

Answers come straight from the texts, with the shlokas they draw on. Ask in your own words.

Not sure where to start?

A free sign-in with Google or Apple keeps your chat saved across web and the app.

Read Atharva Veda in the Vedapath app

Scan the QR code to open this directly in the app, with word-by-word meanings, Sanskrit recitation where available, and more.

Continue reading in the Vedapath app

Open in App