Adhyaya 350
VyakaranaAdhyaya 3500

Adhyaya 350

Forms Established by the suP (Nominal Case-Endings) — सुब्विभक्तसिद्धरूपम्

Chương này chuyển từ các hình thành do sandhi sang biến cách danh từ. Skanda dạy Kātyāyana về hai hệ thống biến tố—suP cho danh từ và tiṅ cho động từ—và xác định suP là nền tảng của bảy vibhakti. Văn bản liệt kê các nhóm hậu tố cách cho từng vibhakti, rồi đặt nền trên khái niệm prātipadika: gốc danh từ không kèm dhātu và các hậu tố động từ. Các thân từ được phân loại thành tận nguyên âm (ajanta) và tận phụ âm (halanta), mỗi loại lại có giống đực/giống cái/trung tính; tiếp đó nêu các thân mẫu ‘nāyaka’ cùng nhiều dạng bất quy tắc và dạng Vệ-đà. Một cầu nối giáo lý–kỹ thuật được lập qua ngữ nghĩa kāraka: chủ cách cho nghĩa tự thân và xưng hô, đối cách cho karman (tân ngữ), công cụ cách cho karaṇa, dữ cách cho sampradāna (người nhận), ly cách cho apādāna (nguồn/tách rời), sở hữu cách cho quyền sở hữu, và vị cách cho adhikaraṇa (nơi chốn/chỗ nương). Nửa sau cung cấp các mô thức và bảng biến cách mẫu (như sakhā, pati, pitā, gauḥ, rājā, panthā, cùng đại từ ka/ayam/asau), nhấn mạnh dạng chuẩn, ngoại lệ và cách dùng trong ngôn ngữ học giả và nghi lễ.

Shlokas

No shlokas available for this adhyaya yet.

Frequently Asked Questions

The chapter foregrounds suP-based nominal morphology: the precise suffix inventories for each vibhakti, the definition and classification of prātipadikas (ajanta/halanta; gendered), and kāraka-driven rules assigning cases by semantic role.

By disciplining speech through correct forms and semantic clarity, it supports accurate mantra and scripture usage, reduces interpretive error, and frames linguistic mastery as a dharmic practice—an Agneya Vidya that serves both worldly competence (bhukti) and spiritual refinement (mukti).